Font size
WorksheetsKiểm tra từ vựng bài 5 mở rộng + bài 6
Total questions: 58
Worksheet time: 36mins
Mùa đông
겨울
가을
여름
방학
수업
Tiết học
Đi làm
Bơi
Nhà
Nhà
집
후
여자
시간
고향
Ngày
Sân bay
Quê hương
Bố mẹ
Bơi lội
수영
수업
시험
영어
출근
Tan làm
Đi làm
Xuất phát
Thi
Sân bay
수영장
운동장
비행기
공항
시험을 보다
Học
Thi
Bơi
Hát
Xuất phát
출발하다
출근하다
시험을 보다
운전하다
날
Năm
Tháng
Ngày
Thứ
여자
Công ty
Sau khi
Nữ
Nam
Nam
여자
남자
회사
회의
Sau, sau khi
전
후
가끔
어제
영문과
Khoa Hàn Quốc
Khoa Anh Văn
Công ty
Họp, hội thảo
회사
(a)
노래방
Quán karaoke
Nhà hàng Trung Quốc
Nhật ký
Hát
Tiếng Anh
영어
영문
회의
베트남어
회의
Họp, hội thảo
Công ty
Internet
Bơi lội
받다
(a)
Lái xe
운전기사
운동하다
운전하다
노래를 부르다
PC방
Internet
Quán karaoke
Tiệm nét
Sân bay
밥
(a)
인터넷
(a)
Bố mẹ
부모님
할아버지
외할머니
오빠
일기
Nhật kí
Sau, sau khi
Việc làm
Đọc
Cuối tuần
주말
이번 주
어제
내일
무슨 N
Gì
Thế nào
Nào
Thế nào
어떤
무슨
어느
어느 N
Nào
Thế nào
Gì
Leo núi
등산하다
여행가다
운동하다
외식하다
영화를 보다
Du lịch
Vận động
Ăn ngoài
Xem phim
Vận động
캠핑하다
쉬다
운동하다
쇼핑하다
캠핑하다
Cắm trại
Du lịch
Ăn ngoài
Nghỉ
Mua sắm
수영하다
외식하다
쇼핑하다
소풍가다
수영하다
(a)
Nghỉ
산책하다
친구를 만나다
수영하다
쉬다
외식하다
(a)
Gặp bạn
산책하다
친구를 만나다
책을 읽다
산책하다
Bơi
Đi dạo bộ
Đọc sách
Đi dã ngoại
Đi dã ngoại
산책하다
외식하다
소풍가다
수영하다
책을 읽다
(a)
농구하다
Chơi bóng rổ
Chơi bóng đá
Bơi lội
Trượt tuyết
Bóng đá
축구
농구
야구
동물
Chó
Cửa hàng
Động vật
Lê
개
(a)
고양이
(a)
배
Lê
Thuyền
Bụng
Mèo
Sở thú
동물원
공원
고양이
개
공포 영화
(a)
액션 영화
(a)
보내다
Gửi
Trải qua
Hát
Sống
Hát
노래를 부르다
노래를 하다
시간을 보내다
다녀오다
다녀오다
Đi rồi về
Đi đi lại lại
Đến
Xuất phát
Giày dép
모자
치마
신발
신문
낚시를 하다
Bơi lội
Tắm
Câu cá
Cắm trại
Dâu tây
떡
포도
딸기
낚시
포도
(a)
Chợ
백화점
편의점
동물원
시장
