wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng bài 5 mở rộng + bài 6

Total questions: 58

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Mùa đông

a)

겨울

b)

가을

c)

여름

d)

방학

2.

수업

a)

Tiết học

b)

Đi làm

c)

Bơi

d)

Nhà

3.

Nhà

a)

b)

c)

여자

d)

시간

4.

고향

a)

Ngày

b)

Sân bay

c)

Quê hương

d)

Bố mẹ

5.

Bơi lội

a)

수영

b)

수업

c)

시험

d)

영어

6.

출근

a)

Tan làm

b)

Đi làm

c)

Xuất phát

d)

Thi

7.

Sân bay

a)

수영장

b)

운동장

c)

비행기

d)

공항

8.

시험을 보다

a)

Học

b)

Thi

c)

Bơi

d)

Hát

9.

Xuất phát

a)

출발하다

b)

출근하다

c)

시험을 보다

d)

운전하다

10.

a)

Năm

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Thứ

11.

여자

a)

Công ty

b)

Sau khi

c)

Nữ

d)

Nam

12.

Nam

a)

여자

b)

남자

c)

회사

d)

회의

13.

Sau, sau khi

a)

b)

c)

가끔

d)

어제

14.

영문과

a)

Khoa Hàn Quốc

b)

Khoa Anh Văn

c)

Công ty

d)

Họp, hội thảo

15.

회사

(a)  

16.

노래방

a)

Quán karaoke

b)

Nhà hàng Trung Quốc

c)

Nhật ký

d)

Hát

17.

Tiếng Anh

a)

영어

b)

영문

c)

회의

d)

베트남어

18.

회의

a)

Họp, hội thảo

b)

Công ty

c)

Internet

d)

Bơi lội

19.

받다

(a)  

20.

Lái xe

a)

운전기사

b)

운동하다

c)

운전하다

d)

노래를 부르다

21.

PC방

a)

Internet

b)

Quán karaoke

c)

Tiệm nét

d)

Sân bay

22.



(a)  

23.

인터넷

(a)  

24.

Bố mẹ

a)

부모님

b)

할아버지

c)

외할머니

d)

오빠

25.

일기

a)

Nhật kí

b)

Sau, sau khi

c)

Việc làm

d)

Đọc

26.

Cuối tuần

a)

주말

b)

이번 주

c)

어제

d)

내일

27.

무슨 N

a)

b)

Thế nào

c)

Nào

28.

Thế nào

a)

어떤

b)

무슨

c)

어느

29.

어느 N

a)

Nào

b)

Thế nào

c)

30.

Leo núi

a)

등산하다

b)

여행가다

c)

운동하다

d)

외식하다

31.

영화를 보다

a)

Du lịch

b)

Vận động

c)

Ăn ngoài

d)

Xem phim

32.

Vận động

a)

캠핑하다

b)

쉬다

c)

운동하다

d)

쇼핑하다

33.

캠핑하다

a)

Cắm trại

b)

Du lịch

c)

Ăn ngoài

d)

Nghỉ

34.

Mua sắm

a)

수영하다

b)

외식하다

c)

쇼핑하다

d)

소풍가다

35.

수영하다

(a)  

36.

Nghỉ

a)

산책하다

b)

친구를 만나다

c)

수영하다

d)

쉬다

37.

외식하다

(a)  

38.

Gặp bạn

a)

산책하다

b)

친구를 만나다

c)

책을 읽다

39.

산책하다

a)

Bơi

b)

Đi dạo bộ

c)

Đọc sách

d)

Đi dã ngoại

40.

Đi dã ngoại

a)

산책하다

b)

외식하다

c)

소풍가다

d)

수영하다

41.

책을 읽다

(a)  

42.

농구하다

a)

Chơi bóng rổ

b)

Chơi bóng đá

c)

Bơi lội

d)

Trượt tuyết

43.

Bóng đá

a)

축구

b)

농구

c)

야구

44.

동물

a)

Chó

b)

Cửa hàng

c)

Động vật

d)

45.



(a)  

46.

고양이

(a)  

47.

a)

b)

Thuyền

c)

Bụng

d)

Mèo

48.

Sở thú

a)

동물원

b)

공원

c)

고양이

d)

49.

공포 영화

(a)  

50.

액션 영화

(a)  

51.

보내다

a)

Gửi

b)

Trải qua

c)

Hát

d)

Sống

52.

Hát

a)

노래를 부르다

b)

노래를 하다

c)

시간을 보내다

d)

다녀오다

53.

다녀오다

a)

Đi rồi về

b)

Đi đi lại lại

c)

Đến

d)

Xuất phát

54.

Giày dép

a)

모자

b)

치마

c)

신발

d)

신문

55.

낚시를 하다

a)

Bơi lội

b)

Tắm

c)

Câu cá

d)

Cắm trại

56.

Dâu tây

a)

b)

포도

c)

딸기

d)

낚시

57.

포도

(a)  

58.

Chợ

a)

백화점

b)

편의점

c)

동물원

d)

시장