NEW
Font size
Worksheetsbài 2 sc1
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Dịch sang tiếng Việt: 학교
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Cửa hàng
Dịch sang tiếng Việt: 장소
Địa điểm, nơi chốn
Thời gian
Con người
Vật thể
Dịch sang tiếng Hàn: Cái bàn
책상
의자
문
창문
Dịch sang tiếng Việt: 도서관
Thư viện
Nhà hàng
Trường học
Bệnh viện
Dịch sang tiếng Hàn: Bảng
칠판
책상
의자
문
Dịch sang tiếng Hàn: Cửa
문
창문
의자
책상
Dịch sang tiếng Việt: 식당
Nhà ăn
Trường học
Bệnh viện
Cửa hàng
Dịch sang tiếng Hàn: Cửa sổ
창문
문
의자
책상
Dịch sang tiếng Việt: 호텔
Khách sạn
Nhà hàng
Sân bay
Trường học
Dịch sang tiếng Việt: 극장
Nhà hát
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Dịch sang tiếng Hàn: Đồng hồ
시계
책상
의자
문
Dịch sang tiếng Hàn: Ghế
의자
책상
문
창문
Dịch sang tiếng Việt: 우체국
Bưu điện
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Dịch sang tiếng Việt: 병원
Bệnh viện
Trường học
Nhà hàng
Cửa hàng
Dịch sang tiếng Hàn: Cặp sách
가방
책상
의자
컴퓨터
Dịch sang tiếng Hàn: Máy vi tính
컴퓨터
텔레비전
전화기
냉장고
Dịch sang tiếng Việt: 은행
Ngân hàng
Trường học
Bệnh viện
Nhà hàng
Dịch sang tiếng Hàn: sách
책
의자
컴퓨터
사과
Dịch sang tiếng Việt: 백화점
Cửa hàng bách hóa
Nhà hàng
Trường học
Bệnh viện
Dịch sang tiếng Hàn: Hiệu thuốc
약국
학교
병원
식당
Dịch sang tiếng Việt: 사전
Từ điển
Bút chì
Quyển vở
Cái bàn
Dịch sang tiếng Hàn: Cửa hàng, cửa tiệm
가게
학교
도서관
식당
Dịch sang tiếng Việt: 지우개
Cục tẩy
Cái kéo
Cái bút
Quyển sách
Dịch sang tiếng Hàn: Văn phòng
사무실
학교
병원
도서관
Dịch sang tiếng Việt: 지도
Bản đồ
Bàn học
Bánh mì
Bàn tay
Dịch sang tiếng Hàn: Giảng đường, phòng học
강의실
도서관
식당
교실
Dịch sang tiếng Việt: 펜
Bút
Sách
Ghế
Bàn
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng lab
랩실
도서관
교실
식당
Dịch sang tiếng Việt: 필통
Hộp bút
Cái bàn
Quyển sách
Cái ghế
Dịch sang tiếng Hàn: Giảng đường lớn, hội trường
강당
도서관
식당
교실
Dịch sang tiếng Việt: 거기
ở đó
ở đây
ở nhà
ở trường
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng học
교실
도서관
식당
화장실
Dịch sang tiếng Việt: 그것
Cái đó
Cái này
Cái kia
Chúng tôi
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
동아리방
도서관
식당
교실
Dịch sang tiếng Việt: 라디오
radio
tivi
máy tính
điện thoại
Dịch sang tiếng Hàn: Nhà ăn học sinh
학생 식당
학교 도서관
학생 교실
운동장
Dịch sang tiếng Việt: 많이
Nhiều
Ít
Đẹp
Nhanh
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng vệ sinh
화장실
부엌
침실
거실
Dịch sang tiếng Việt: 무엇
Cái gì
Ở đâu
Khi nào
Ai
Dịch sang tiếng Hàn: Nhà thi đấu thể thao
체육관
도서관
병원
학교
Dịch sang tiếng Việt: 어디
ở đâu
khi nào
ai
cái gì
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng hội thảo
세미나실
도서관
식당
교실
Dịch sang tiếng Việt: 없다(없습니다)
Không có
Có
Đi
Ăn
Dịch sang tiếng Hàn: Phòng nghỉ
휴게실
도서관
식당
회의실
Dịch sang tiếng Việt: 여기
ở đây
ở đó
bây giờ
đi đâu
Dịch sang tiếng Việt: 운동장
Hiệu sách
Sân vận động
Cái kia
Tivi
Dịch sang tiếng Việt: 서점
Hiệu sách
Sân vận động
Có
Điện thoại di động
Dịch sang tiếng Việt: 저기
Ở kia
Cái này
Cái kia
Có
Dịch sang tiếng Việt: 휴대전화
Tivi
Điện thoại di động
Sân vận động
Có
