wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 2 sc1

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt: 학교

a)

Trường học

b)

Bệnh viện

c)

Nhà hàng

d)

Cửa hàng

2.

Dịch sang tiếng Việt: 장소

a)

Địa điểm, nơi chốn

b)

Thời gian

c)

Con người

d)

Vật thể

3.

Dịch sang tiếng Hàn: Cái bàn

a)

책상

b)

의자

c)

d)

창문

4.

Dịch sang tiếng Việt: 도서관

a)

Thư viện

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

5.

Dịch sang tiếng Hàn: Bảng

a)

칠판

b)

책상

c)

의자

d)

6.

Dịch sang tiếng Hàn: Cửa

a)

b)

창문

c)

의자

d)

책상

7.

Dịch sang tiếng Việt: 식당

a)

Nhà ăn

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Cửa hàng

8.

Dịch sang tiếng Hàn: Cửa sổ

a)

창문

b)

c)

의자

d)

책상

9.

Dịch sang tiếng Việt: 호텔

a)

Khách sạn

b)

Nhà hàng

c)

Sân bay

d)

Trường học

10.

Dịch sang tiếng Việt: 극장

a)

Nhà hát

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

11.

Dịch sang tiếng Hàn: Đồng hồ

a)

시계

b)

책상

c)

의자

d)

12.

Dịch sang tiếng Hàn: Ghế

a)

의자

b)

책상

c)

d)

창문

13.

Dịch sang tiếng Việt: 우체국

a)

Bưu điện

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

14.

Dịch sang tiếng Việt: 병원

a)

Bệnh viện

b)

Trường học

c)

Nhà hàng

d)

Cửa hàng

15.

Dịch sang tiếng Hàn: Cặp sách

a)

가방

b)

책상

c)

의자

d)

컴퓨터

16.

Dịch sang tiếng Hàn: Máy vi tính

a)

컴퓨터

b)

텔레비전

c)

전화기

d)

냉장고

17.

Dịch sang tiếng Việt: 은행

a)

Ngân hàng

b)

Trường học

c)

Bệnh viện

d)

Nhà hàng

18.

Dịch sang tiếng Hàn: sách

a)

b)

의자

c)

컴퓨터

d)

사과

19.

Dịch sang tiếng Việt: 백화점

a)

Cửa hàng bách hóa

b)

Nhà hàng

c)

Trường học

d)

Bệnh viện

20.

Dịch sang tiếng Hàn: Hiệu thuốc

a)

약국

b)

학교

c)

병원

d)

식당

21.

Dịch sang tiếng Việt: 사전

a)

Từ điển

b)

Bút chì

c)

Quyển vở

d)

Cái bàn

22.

Dịch sang tiếng Hàn: Cửa hàng, cửa tiệm

a)

가게

b)

학교

c)

도서관

d)

식당

23.

Dịch sang tiếng Việt: 지우개

a)

Cục tẩy

b)

Cái kéo

c)

Cái bút

d)

Quyển sách

24.

Dịch sang tiếng Hàn: Văn phòng

a)

사무실

b)

학교

c)

병원

d)

도서관

25.

Dịch sang tiếng Việt: 지도

a)

Bản đồ

b)

Bàn học

c)

Bánh mì

d)

Bàn tay

26.

Dịch sang tiếng Hàn: Giảng đường, phòng học

a)

강의실

b)

도서관

c)

식당

d)

교실

27.

Dịch sang tiếng Việt: 펜

a)

Bút

b)

Sách

c)

Ghế

d)

Bàn

28.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng lab

a)

랩실

b)

도서관

c)

교실

d)

식당

29.

Dịch sang tiếng Việt: 필통

a)

Hộp bút

b)

Cái bàn

c)

Quyển sách

d)

Cái ghế

30.

Dịch sang tiếng Hàn: Giảng đường lớn, hội trường

a)

강당

b)

도서관

c)

식당

d)

교실

31.

Dịch sang tiếng Việt: 거기

a)

ở đó

b)

ở đây

c)

ở nhà

d)

ở trường

32.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng học

a)

교실

b)

도서관

c)

식당

d)

화장실

33.

Dịch sang tiếng Việt: 그것

a)

Cái đó

b)

Cái này

c)

Cái kia

d)

Chúng tôi

34.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

동아리방

b)

도서관

c)

식당

d)

교실

35.

Dịch sang tiếng Việt: 라디오

a)

radio

b)

tivi

c)

máy tính

d)

điện thoại

36.

Dịch sang tiếng Hàn: Nhà ăn học sinh

a)

학생 식당

b)

학교 도서관

c)

학생 교실

d)

운동장

37.

Dịch sang tiếng Việt: 많이

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Đẹp

d)

Nhanh

38.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng vệ sinh

a)

화장실

b)

부엌

c)

침실

d)

거실

39.

Dịch sang tiếng Việt: 무엇

a)

Cái gì

b)

Ở đâu

c)

Khi nào

d)

Ai

40.

Dịch sang tiếng Hàn: Nhà thi đấu thể thao

a)

체육관

b)

도서관

c)

병원

d)

학교

41.

Dịch sang tiếng Việt: 어디

a)

ở đâu

b)

khi nào

c)

ai

d)

cái gì

42.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng hội thảo

a)

세미나실

b)

도서관

c)

식당

d)

교실

43.

Dịch sang tiếng Việt: 없다(없습니다)

a)

Không có

b)

c)

Đi

d)

Ăn

44.

Dịch sang tiếng Hàn: Phòng nghỉ

a)

휴게실

b)

도서관

c)

식당

d)

회의실

45.

Dịch sang tiếng Việt: 여기

a)

ở đây

b)

ở đó

c)

bây giờ

d)

đi đâu

46.

Dịch sang tiếng Việt: 운동장

a)

Hiệu sách

b)

Sân vận động

c)

Cái kia

d)

Tivi

47.

Dịch sang tiếng Việt: 서점

a)

Hiệu sách

b)

Sân vận động

c)

d)

Điện thoại di động

48.

Dịch sang tiếng Việt: 저기

a)

Ở kia

b)

Cái này

c)

Cái kia

d)

49.

Dịch sang tiếng Việt: 휴대전화

a)

Tivi

b)

Điện thoại di động

c)

Sân vận động

d)