wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn thi

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động du lịch xuất hiện từ thời kỳ nào?

a)

Thời cổ đại

b)

Thời tiền sử

c)

Thời Trung đại

d)

Thế kỷ 19

2.

Quốc gia nào được xem là điểm đến du lịch đầu tiên trong lịch sử?

a)

Ai Cập

b)

La Mã

c)

Hy Lạp

d)

Trung Hoa

3.

Công ty du lịch đầu tiên trên thế giới, do Thomas Cook thành lập, ra đời vào năm nào?

a)

1841

b)

1895

c)

1910

d)

1935

4.

Việt Nam gia nhập Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) vào năm nào?

a)

1979

b)

1981

c)

1994

d)

2000

5.

Nghị quyết nào đánh dấu du lịch Việt Nam là ngành kinh tế mũi nhọn?

a)

Nghị quyết 08-NQ/TW năm 2017

b)

Nghị định 45/2015/NĐ-CP

c)

Chỉ thị 16/CT-TTg năm 2020

d)

Hiến pháp 1946

6.

Tuyến đường nào được coi là tuyến du lịch đầu tiên trên thế giới?

a)

Con đường tơ lụa

b)

Con đường muối

c)

Đường La Mã cổ đại

d)

Đường hương liệu

7.

Sự kiện nào đánh dấu du lịch Việt Nam hội nhập quốc tế mạnh mẽ?

a)

Việt Nam gia nhập WTO

b)

Thành lập Tổng cục Du lịch Việt Nam

c)

Việt Nam gia nhập ASEAN

d)

Phát triển mô hình du lịch 4.0

8.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phát triển du lịch toàn cầu thế kỷ 20?

a)

Sự phát triển của hàng không

b)

Tăng trưởng kinh tế

c)

Xu hướng toàn cầu hóa

d)

Công nghệ số

9.

Việt Nam đặt mục tiêu gì trong Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030?

a)

Trở thành ngành kinh tế trọng điểm

b)

Đạt 50 triệu lượt khách quốc tế mỗi năm

c)

Tăng trưởng du lịch 20% mỗi năm

d)

Xây dựng 10 điểm du lịch quốc tế hàng đầu

10.

Chính sách "Visa điện tử" của Việt Nam áp dụng từ năm nào?

a)

2017

b)

2016

c)

2018

d)

2019

11.

Quốc gia nào đón nhiều khách du lịch nhất thế giới theo UNWTO?

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Tây Ban Nha

d)

Trung Quốc

12.

Trong các thành phần dưới đây, đâu là yếu tố không thuộc lực hút của sản phẩm du lịch?

a)

Kinh tế - chính trị

b)

Cảnh quan thiên nhiên

c)

Di tích lịch sử

d)

Phong tục tập quán

13.

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến tính tổng hợp của sản phẩm du lịch?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Đặc điểm tự nhiên của điểm đến và khả năng khai thác du lịch

c)

Sự giao thoa văn hóa và phong tục tập quán của địa phương

d)

Mức độ phát triển hạ tầng giao thông và dịch vụ hỗ trợ

14.

Du lịch là gì theo định nghĩa của UNWTO?

a)

Hoạt động di chuyển đến một địa điểm khác ngoài nơi cư trú thông thường với mục đích nghỉ ngơi, giải trí, hoặc công tác

b)

Di chuyển vì mục đích công tác

c)

Chỉ là đi nghỉ dưỡng

d)

Chỉ là di chuyển quốc tế

15.

Những yếu tố nào sau đây đặc trưng cho tính không thể dịch chuyển của sản phẩm du lịch?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Sản phẩm du lịch gắn liền với một thời gian, không gian nhất định

c)

Sản phẩm du lịch gắn liền với các đối tượng nhất định

d)

Sản phẩm du lịch phụ thuộc vào các điều kiện nhất định

16.

Theo UNWTO, một người được coi là khách du lịch nếu thời gian lưu trú không quá bao nhiêu tháng?

a)

12 tháng

b)

3 tháng

c)

6 tháng

d)

9 tháng

17.

Khách du lịch quốc tế là gì?

a)

Người rời khỏi quốc gia của mình để đến một quốc gia khác với mục đích du lịch

b)

Người đi trong nước

c)

Người chỉ tham gia hội nghị

d)

Người di cư

18.

Khách du lịch nội địa là gì?

a)

Người di chuyển trong phạm vi quốc gia của họ

b)

Người đi nước ngoài

c)

Người di cư

d)

Người tham gia hội nghị quốc tế

19.

Những đặc tính nào sau đây phản ánh tính chất phức tạp và đa dạng của sản phẩm du lịch?

a)

Sản phẩm du lịch luôn gắn liền với những trải nghiệm cụ thể và điều kiện thực tế tại điểm đến

b)

Sản phẩm du lịch có thể được tiêu thụ tại nhiều địa điểm khác nhau mà không thay đổi

c)

Sản phẩm du lịch có thể dễ dàng chuyển nhượng quyền sở hữu cho người khác

d)

Sản phẩm du lịch có tính đồng nhất và không thay đổi theo thời gian

20.

Tính tổng hợp của sản phẩm du lịch được thể hiện qua những khía cạnh nào sau đây?

a)

Sự kết hợp giữa các dịch vụ như lưu trú, ăn uống, và vận chuyển, tạo thành một trải nghiệm du lịch hoàn chỉnh

b)

Sản phẩm du lịch chỉ phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ lưu trú và không liên quan đến các yếu tố khác

c)

Sản phẩm du lịch chủ yếu được xây dựng dựa trên các yếu tố tự nhiên mà không cần đến yếu tố văn hóa

d)

Tính tổng hợp của sản phẩm du lịch chỉ thể hiện qua sự đa dạng về hình thức mà không liên quan đến sự hài lòng của khách

21.

Những loại hình du lịch nào sau đây chủ yếu được phân loại dựa trên nhu cầu và động lực của du khách?

a)

Du lịch khám phá, du lịch nghỉ dưỡng, và du lịch mạo hiểm

b)

Du lịch nội địa, du lịch quốc tế, và du lịch văn hóa

c)

Du lịch tự túc, du lịch theo tour, và du lịch nhóm

d)

Du lịch sinh thái, du lịch thể thao, và du lịch tâm linh

22.

Du lịch sinh thái là gì?

a)

Loại hình du lịch gắn liền với thiên nhiên, có ý thức bảo vệ môi trường

b)

Du lịch đô thị

c)

Du lịch văn hóa

d)

Du lịch công tác

23.

Du lịch mạo hiểm thường gắn với điều gì?

a)

Những hoạt động có mức độ rủi ro cao như leo núi, nhảy dù

b)

Tham quan bảo tàng

c)

Tham quan thành phố

d)

Đi dạo phố

24.

Du lịch có tác động tích cực nào đến nền kinh tế?

a)

Tạo việc làm, tăng thu nhập

b)

Gây ô nhiễm

c)

Làm tăng giá đất

d)

Làm giảm ngân sách

25.

Loại hình du lịch nào thường gắn với yếu tố văn hóa, truyền thống của địa phương?

a)

Du lịch văn hóa

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Du lịch thể thao

26.

Thuật ngữ "du lịch bền vững" đề cập đến điều gì?

a)

Phát triển du lịch mà không ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa

b)

Phát triển du lịch với chi phí thấp nhất

c)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận

d)

Phát triển nhanh chóng bất chấp hệ quả

27.

Khách du lịch có thể được chia thành những nhóm nào?

a)

Khách nội địa và khách quốc tế

b)

Chỉ có khách quốc tế

c)

Chỉ có khách nội địa

d)

Không có phân loại cụ thể

28.

Du lịch sức khỏe là gì?

a)

Du lịch nhằm mục đích chữa bệnh, nghỉ dưỡng

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch văn hóa

d)

Du lịch mạo hiểm

29.

Du lịch đại trà có đặc điểm gì?

a)

Thu hút số lượng lớn khách du lịch, thường tổ chức theo tour

b)

Chỉ dành cho khách VIP

c)

Chỉ diễn ra vào mùa hè

d)

Chỉ dành cho người cao tuổi

30.

Thời gian lưu trú tối thiểu để được xem là khách du lịch?

a)

24 giờ

b)

6 giờ

c)

12 giờ

d)

48 giờ

31.

Khách du lịch có đặc điểm nào sau đây?

a)

Di chuyển khỏi nơi cư trú thường xuyên và có mục đích du lịch

b)

Chỉ di chuyển trong thành phố

c)

Di cư dài hạn

d)

Làm việc ở nước ngoài

32.

Du lịch cộng đồng là gì?

a)

Loại hình du lịch do người dân địa phương tổ chức và hưởng lợi

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Du lịch công tác

33.

Khách vãng lai có đặc điểm gì?

a)

Thời gian lưu trú dưới 24 giờ

b)

Thời gian lưu trú từ 3 ngày

c)

Lưu trú dài hạn

d)

Không có sự di chuyển

34.

Du lịch ảnh hưởng như thế nào đến văn hóa địa phương?

a)

Làm thay đổi phong tục, tập quán

b)

Không có ảnh hưởng gì

c)

Chỉ ảnh hưởng đến kinh tế

d)

Chỉ ảnh hưởng đến môi trường

35.

Loại hình du lịch nào gắn với các hội chợ, triển lãm?

a)

Du lịch MICE

b)

Du lịch sinh thái

c)

Du lịch nghỉ dưỡng

d)

Du lịch cộng đồng

36.

Khái niệm "Du lịch thông minh" đề cập đến điều gì?

a)

Ứng dụng công nghệ để nâng cao trải nghiệm du lịch

b)

Du lịch giá rẻ

c)

Du lịch chỉ dành cho người giàu

d)

Không có khái niệm này

37.

Yếu tố nào quan trọng trong du lịch sinh thái?

a)

Bảo vệ thiên nhiên

b)

Tăng trưởng nhanh

c)

Tập trung vào lợi nhuận

d)

Mở rộng đô thị

38.

Domestic excursionist là thuật ngữ để chỉ:

a)

Khách tham quan nội địa

b)

Khách du lịch nội địa

c)

Khách du lịch quốc tế

d)

Khách thăm viếng quốc tế

39.

"Là sự kết hợp các dịch vụ và phương tiện vật chất trên cơ sở khai thác các tiềm năng du lịch nhằm cung cấp cho du khách một khoảng thời gian thú vị, một kinh nghiệm du lịch trọn vẹn và sự hài lòng" được gọi là

a)

Sản phẩm du lịch

b)

Cơ sở vật chất du lịch

c)

Tài nguyên du lịch

d)

Nhân lực du lịch

40.

"Việc bán và tổ chức thực hiện chương trình du lịch cho khách du lịch" được gọi là?

a)

Kinh doanh lữ hành

b)

Kinh doanh Nhà hàng

c)

Kinh doanh Khách sạn

d)

Kinh doanh lưu trú

41.

Thuật ngữ Ecotourism là để chỉ:

a)

Du lịch sinh thái

b)

Du lịch văn hóa

c)

Du lịch tôn giáo

d)

Du lịch thể thao

42.

Điểm khác biệt về chất lượng giữa sản phẩm vật chất và dịch vụ là gì?

a)

Dịch vụ: vô hình, không chuyển quyền sở hữu, không tồn kho, không thấy trước khi hưởng thụ, không thể bán lại

b)

Sản phẩm vật chất: cụ thể, không chuyển quyền sở hữu, tồn kho, vận chuyển được, thấy trước khi tiêu dùng, bán lại

c)

Sản phẩm vật chất: trừu tượng, chuyển quyền sở hữu, tồn kho, vận chuyển được, thấy trước

43.

Một lộ trình có điểm đến và điểm xuất phát ở các quốc gia khác nhau gọi là?

a)

Chương trình du lịch quốc tế

b)

Tuyến du lịch nội địa

c)

Chương trình du lịch nội địa

d)

Tuyến du lịch quốc gia

44.

Khách du lịch tham quan các điểm tham quan có diện tích tối thiểu 1000 ha và do Thủ tướng Chính phủ quyết định công nhận gọi là?

a)

Khu du lịch quốc gia

b)

Điểm du lịch quốc gia

c)

Khu du lịch địa phương

d)

Điểm du lịch địa phương

45.

Các điểm du lịch địa phương, khu du lịch địa phương do cơ quan nhà nước nào quyết định công nhận?

a)

Chủ tịch UBND tỉnh

b)

Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch

c)

Tổng cục Du lịch

d)

Chủ tịch nước

46.

Là một cơ sở kinh doanh cung cấp cho du khách một phần hoặc toàn bộ sản phẩm du lịch được hiểu là?

a)

Đơn vị cung ứng du lịch

b)

Doanh nghiệp lữ hành

c)

Đại lý du lịch

d)

Hãng lữ hành

47.

Trong ngành du lịch, đơn vị nào sau đây không được coi là một đơn vị cung ứng dịch vụ?

a)

Một tổ chức phi lợi nhuận bảo tồn văn hóa địa phương

b)

Khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú cho du khách

c)

Công ty lữ hành chuyên tổ chức tour du lịch cho khách

d)

Hãng hàng không cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách

48.

Điền vào chỗ trống: "Du lịch nội địa là hình thức du lịch mà điểm xuất phát và điểm đến nằm ở một ............ và không thanh toán bằng ............"

a)

Quốc gia - ngoại tệ

b)

Vùng miền - tiền mặt

c)

Số quốc gia khác nhau - tiền Đô

d)

Lãnh thổ - Séc du lịch

49.

Khách là Việt kiều về nước (Việt Nam) đi du lịch Thành phố Hồ Chí Minh 9 ngày 8 đêm, được gọi là:

a)

Inbound tourist

b)

Day visitor

c)

Outbound tourist

d)

Domestics

50.

Mô hình kinh doanh lưu trú nào đang phát triển mạnh nhờ nền tảng công nghệ?

a)

Homestay và căn hộ dịch vụ trên nền tảng chia sẻ

b)

Khách sạn truyền thống

c)

Nhà nghỉ tập thể (Hostel)

d)

Nhà trọ sinh viên

51.

Thuật ngữ "Bleisure" đề cập đến loại hình du lịch nào?

a)

Kết hợp công tác và giải trí

b)

Nghỉ dưỡng tại khu vực sinh thái

c)

Du lịch mạo hiểm

d)

Lưu trú dài hạn cho khách du lịch bụi

52.

Khách sạn ứng dụng IoT (Internet of Things) thường có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng khóa cửa thông minh và điều khiển thiết bị bằng giọng nói

b)

Không có nhân viên phục vụ trực tiếp

c)

Giảm giá phòng nếu khách đặt trước 3 tháng

d)

Chỉ phục vụ khách doanh nhân

53.

Ở Việt Nam, xu hướng nào đang có sự phát triển mạnh mẽ trong ngành kinh doanh lưu trú?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Khách sạn không tiếp xúc

c)

Khách sạn nghỉ dưỡng cao cấp theo mô hình "all-inclusive"

d)

Kinh doanh căn hộ dịch vụ dài hạn

54.

Một trong những thách thức lớn của khách sạn khi áp dụng xu hướng công nghệ là gì?

a)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

b)

Khách hàng không có nhu cầu sử dụng công nghệ

c)

Thiếu nguồn nhân lực trong ngành khách sạn

d)

Công nghệ không có ảnh hưởng lớn đến ngành lưu trú

55.

Tại sao sản phẩm của ngành lưu trú không thể lưu kho?

a)

Do thời gian sản xuất và tiêu dùng trùng nhau

b)

Vì có thể bảo quản lâu dài

c)

Vì sản phẩm có thể tái sử dụng

d)

Do có thể lưu kho lâu dài

56.

Tại sao chất lượng dịch vụ lưu trú khó đánh giá hơn so với hàng hóa vật chất?

a)

Vì khách phải mua trước khi trải nghiệm

b)

Vì khách có thể tự đánh giá dễ dàng

c)

Vì có thể đánh giá qua hình ảnh

d)

Do khách hàng luôn có trải nghiệm giống nhau

57.

Vốn đầu tư ban đầu của ngành kinh doanh lưu trú thường như thế nào?

a)

Vốn lớn

b)

Vốn nhỏ

c)

Không cần vốn

d)

Không quan trọng

58.

Ngành kinh doanh lưu trú đóng vai trò gì đối với kinh tế địa phương?

a)

Tạo việc làm và thu nhập

b)

Không tác động đến kinh tế

c)

Không tạo ra nhiều việc làm

d)

Không tác động đến kinh tế địa phương

59.

Lĩnh vực nào chịu ảnh hưởng trực tiếp từ ngành kinh doanh lưu trú?

a)

Dịch vụ du lịch và vận tải

b)

Ngành công nghệ thông tin

c)

Ngành sản xuất công nghiệp

d)

Lĩnh vực ngân hàng

60.

Ngành kinh doanh lưu trú giúp phát triển văn hóa địa phương bằng cách nào?

a)

Bảo tồn và quảng bá văn hóa địa phương

b)

Không ảnh hưởng đến văn hóa địa phương

c)

Hạn chế giao lưu văn hóa

d)

Không ảnh hưởng đến văn hóa địa phương

61.

Ngành kinh doanh lưu trú có vai trò gì trong việc tạo việc làm cho người lao động?

a)

Tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp

b)

Chỉ tạo việc làm cho lao động phổ thông

c)

Không có ảnh hưởng đến lao động

d)

Chỉ tạo việc làm thời vụ

62.

Tại sao ngành kinh doanh lưu trú lại đóng góp vào nguồn thu ngân sách nhà nước?

a)

Do đóng thuế từ hoạt động kinh doanh

b)

Do giảm chi phí vận hành

c)

Do tăng giá dịch vụ

d)

Do khách sạn không chịu thuế

63.

Làm thế nào ngành kinh doanh lưu trú giúp tuyên truyền, quảng bá hình ảnh đất nước?

a)

Thông qua quảng bá văn hóa và con người

b)

Bằng cách tăng chi phí lưu trú

c)

Do không liên quan đến du lịch

d)

Do chi phí marketing thấp

64.

Ngành kinh doanh lưu trú mang lại lợi ích gì cho cư dân địa phương?

a)

Tạo nguồn thu nhập cho dân cư

b)

Không có ảnh hưởng đến cư dân địa phương

c)

Không đóng góp vào kinh tế địa phương

d)

Không ảnh hưởng đến đời sống dân cư

65.

Ngành kinh doanh lưu trú giúp tạo điều kiện xuất khẩu tại chỗ bằng cách nào?

a)

Do khách quốc tế chi tiêu trực tiếp

b)

Chỉ áp dụng cho du lịch nội địa

c)

Do chính sách thuế của nhà nước

d)

Do khách du lịch không chi tiêu

66.

Làm thế nào ngành kinh doanh lưu trú có thể thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển?

a)

Tăng nhu cầu sử dụng dịch vụ ăn uống, vận tải

b)

Không có tác động đến ngành khác

c)

Không tác động đến nhu cầu dịch vụ

d)

Không liên quan đến ngành kinh tế

67.

Vai trò của ngành kinh doanh lưu trú trong việc khai thác tiềm năng du lịch địa phương là gì?

a)

Tận dụng tài nguyên du lịch để phát triển dịch vụ

b)

Không liên quan đến phát triển du lịch

c)

Không ảnh hưởng đến du lịch địa phương

d)

Chỉ ảnh hưởng đến khách quốc tế

68.

Ngành kinh doanh lưu trú có ảnh hưởng gì đến sự phát triển du lịch bền vững?

a)

Góp phần bảo tồn và phát triển tài nguyên du lịch

b)

Không có ảnh hưởng đến du lịch

c)

Không liên quan đến du lịch bền vững

d)

Không tác động đến môi trường

69.

Sự phát triển của ngành công nghệ ảnh hưởng đến kinh doanh lưu trú như thế nào?

a)

Thay đổi quy trình quản lý và đặt phòng

b)

Không ảnh hưởng nhiều

c)

Chỉ ảnh hưởng đến khách sạn 5 sao

d)

Không liên quan đến ngành

70.

Chính sách pháp luật có vai trò gì đối với ngành lưu trú?

a)

Tạo hành lang pháp lý cho hoạt động kinh doanh

b)

Tăng gánh nặng thuế

c)

Giúp giảm chi phí

d)

Không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh