wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp ic3 spark

Total questions: 88

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.
a)

1-A, 2-B, 3-C

b)

1-B, 2-C, 3-A

c)

1-C, 2-A, 3-B

d)

1-B, 2-A, 3-C

2.
a)

1-D, 2-C, 3-A, 4-B

b)

1-B, 2-D, 3-A, 4-C

c)

1-A, 2-B, 3-D, 4-C

d)

1-C, 2-A, 3-B, 4-D

3.

Chọn khẳng định SAI:

A) Máy tính để bàn có thể di động được.

B) Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được.

C) Tai nghe, loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh.

a)

A là sai, B đúng, C đúng

b)

A đúng, B sai, C đúng

c)

A đúng, B đúng, C sai

d)

A sai, B sai, C đúng

4.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị ngoại vi?

a)

Máy in (printer)

b)

Bàn phím (keyboard)

c)

Máy tính bảng

d)

Máy ảnh (camera)

5.

Thiết bị nào là thiết bị ngoại vi?

a)

Màn hình (monitor)

b)

Máy tính bảng (tablet)

c)

Điện thoại thông minh (smartphone)

d)

Máy tính để bàn (desktop computer)

6.

Thiết bị nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào được tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Chuột (mouse)

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Màn hình cảm ứng (touchscreen)

d)

Tai nghe (headphones)

7.
a)

1-C, 2-B, 3-D, 4-A, 5-E

b)

1-D, 2-E, 3-B, 4-A, 5-C

c)

1-B, 2-A, 3-E, 4-D, 5-C

d)

1-B, 2-D, 3-A, 4-E, 5-C

8.

Đâu KHÔNG phải là cách để thoát khỏi ứng dụng trên máy tính để bàn đã cài đặt?

a)

Chọn File rồi Quit trong menu ứng dụng

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng chương trình trên Taskbar, chọn Close/Exit/Disable

d)

Nhấp vào nút X góc phải trên cùng cửa sổ

9.

Phương pháp nào dùng để khởi động một ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Chọn tất cả biểu tượng lối tắt trên màn hình rồi nhấn Enter

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt trên Desktop

c)

Gõ tên ứng dụng trên bàn phím bất kỳ

d)

Nhấp chuột phải biểu tượng trên Taskbar và chọn Open

10.

Cách nào an toàn nhất để sạc thiết bị di động?

a)

Đặt ở nơi gần ổ cắm và cáp sạc đi kèm

b)

Cắm vào cổng USB công cộng không kiểm soát

c)

Đặt thiết bị trên sàn và dùng cáp sạc của thiết bị khác

d)

Sạc ngoài trời dưới ánh nắng trực tiếp

11.

Vị trí tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?

a)

Dưới chăn của một chiếc giường

b)

Trên bề mặt phẳng, khô ráo, nhiệt độ vừa phải

c)

Trên sàn nhà với bộ sạc của người lạ

d)

Trong túi áo đang vận động

12.

Điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Gói dữ liệu di động từ nhà mạng

b)

USB

c)

Wi‑Fi

d)

Ethernet

13.

Máy tính bảng có thể kết nối Internet bằng cách nào?

a)

Gói dữ liệu nhà mạng di động

b)

Dùng Bluetooth với tai nghe

c)

Kết nối Wi‑Fi công cộng

d)

Cắm cáp Ethernet vào thiết bị và tường

14.

Loại phần cứng nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)

Lưu trữ (Storage)

b)

Bộ nhớ (Memory)

c)

Xuất (Output)

d)

Nhập (Input)

15.

Trong quản lý tập tin, hành động nào tạo vị trí để sắp xếp nhiều tài liệu liên quan?

a)

Nén một tệp

b)

Tạo thư mục mới

c)

Đổi tên tập tin

d)

Xóa tệp tạm

16.

Khi quét mã QR bằng điện thoại, chức năng thường được kích hoạt là gì?

a)

Mở URL trong trình duyệt

b)

Định dạng lại thẻ nhớ

c)

Khởi động chế độ máy bay

d)

Tăng độ sáng màn hình

17.

Thiết bị nào là đầu vào?

a)

Loa (speaker)

b)

Chuột (mouse)

c)

Màn hình (monitor)

d)

Máy in (printer)

18.

Thiết bị nào là đầu ra?

a)

Webcam (camera)

b)

Loa (speaker)

c)

Máy quét (scanner)

d)

Bàn phím (keyboard)

19.

Ứng dụng dựa trên web có đặc điểm nào?

a)

Chạy trên đám mây qua trình duyệt

b)

Chỉ dành cho một chức năng duy nhất

c)

Bắt buộc cài đặt vào hệ điều hành

d)

Chỉ chạy ngoại tuyến không có mạng

20.

Khi cần đóng ứng dụng phản hồi chậm, thao tác hợp lý là gì?

a)

Đặt máy dưới nắng để làm ấm

b)

Nhấp chuột phải biểu tượng trên Taskbar chọn Close

c)

Rút cáp nguồn của máy tính

d)

Bấm ngẫu nhiên các phím trên bàn phím

21.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả phần mềm chạy trên điện thoại hoặc máy tính bảng?

a)

App di động phổ biến

b)

Program máy tính truyền thống

c)

Icon biểu tượng trên màn hình

d)

Widget tiện ích nhỏ gọn

22.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của dấu chân kỹ thuật số của bạn?

a)

Nhận xét của bạn về bài đăng của bạn bè

b)

Email bạn đã gửi trong tuần trước

c)

Ảnh bạn đã đăng lên mạng xã hội

d)

Họ và tên của bạn trên giấy khai sinh

23.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Trò đùa (Trolling) là gì?

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng bình luận xúc phạm

b)

Một nhóm người giao tiếp qua Internet vì mối quan tâm chung

c)

Mức độ bảo vệ dữ liệu riêng tư khi dùng Internet

24.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Quyền riêng tư (Privacy) là gì?

a)

Hành vi cố ý quấy rối bằng bình luận độc hại

b)

Nhóm người giao tiếp vì mục đích chung trên Internet

c)

Mức độ bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm

25.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community) là gì?

a)

Hành vi quấy rối và xúc phạm người khác

b)

Mức độ bảo vệ dữ liệu riêng tư của người dùng

c)

Nhóm người giao tiếp qua Internet vì mối quan tâm chung

26.

Một công dân kỹ thuật số tích cực nên làm gì?

a)

Khuyến khích bạn bè tiết lộ mật khẩu riêng

b)

Viết bình luận trực tuyến tiêu cực kéo dài

c)

Báo cáo bắt nạt trực tuyến khi phát hiện

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác lên mạng

27.

Một công dân kỹ thuật số tiêu cực có thể làm gì?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của mọi người

b)

Bảo vệ thông tin nhạy cảm khi dùng Internet

c)

Báo cáo đe dọa trực tuyến cho người lớn

d)

Viết bình luận gây tổn thương về người khác

28.

Những người nào sau đây an toàn nhất để kết bạn trực tuyến?

a)

Người lạ yêu cầu số điện thoại qua tin nhắn

b)

Tài khoản mới nhắn xin ảnh cá nhân

c)

Email lạ nói bạn trúng thưởng cần thông tin

d)

Bạn cùng lớp bạn biết và từng chơi cùng

29.

Bạn nhận email từ người lạ nói bạn trúng thưởng và yêu cầu trả lời kèm tên, địa chỉ, số điện thoại. Hành động an toàn nhất tiếp theo là gì?

a)

Trả lời họ với thông tin được yêu cầu ngay

b)

Trả lời bằng tin nhắn hỏi thêm chi tiết giải thưởng

c)

Nói với người lớn bạn nhận email có dấu hiệu lừa đảo

d)

Nhấp vào liên kết kèm theo để xác nhận trúng thưởng

30.

Bạn gửi ảnh của mình và gia đình cho một bạn cùng lớp. Ảnh được đăng lên mạng xã hội. Bạn có thể làm gì để xóa ảnh đó vĩnh viễn khỏi Internet?

a)

Gửi yêu cầu hỗ trợ tới ứng dụng để bảo đảm biến mất

b)

Truy cập trái phép máy tính bạn cùng lớp để xóa

c)

Không thể xóa hoàn toàn vì Internet lưu trữ lâu dài

d)

Bảo bạn cùng lớp gỡ ảnh là chắc chắn không còn

31.

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về dữ liệu trực tuyến?

a)

Nên gửi mật khẩu cho bạn cùng lớp để dự phòng

b)

Trực tuyến là tạm thời và dễ biến mất

c)

Có thể xóa vĩnh viễn mọi bài đăng độc hại

d)

Không nên đăng công khai địa chỉ và số điện thoại

32.

Trong phòng chat game, người lạ yêu cầu địa chỉ nhà bạn. Kết luận hợp lý nhất là gì?

a)

Họ tò mò muốn biết nơi bạn đang sống

b)

Họ không phải là một người bạn trực tuyến an toàn

c)

Họ định đến thăm bạn một cách thân thiện

d)

Họ muốn gửi cho bạn một món quà bất ngờ

33.

Dấu chân kỹ thuật số bao gồm điều nào sau đây?

a)

Tin nhắn bạn đã xóa từ điện thoại cũ

b)

Cuộc trò chuyện ngoài đời với bạn bè

c)

Bài đăng, ảnh, bình luận bạn để lại trực tuyến

d)

Ghi chú viết tay trong vở học ở nhà

34.

Hành vi nào giúp bảo vệ quyền riêng tư khi dùng mạng xã hội?

a)

Chia sẻ vị trí thời gian thực trong mọi bài đăng

b)

Đặt tài khoản ở chế độ công khai hoàn toàn

c)

Dùng mật khẩu giống nhau cho mọi tài khoản

d)

Chỉ kết bạn với người bạn biết ngoài đời

35.

Nếu thấy ai đó bị bắt nạt trực tuyến, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Tham gia bình luận để bảo vệ bằng lời lẽ gay gắt

b)

Bỏ qua vì không liên quan đến mình

c)

Báo cáo cho nền tảng và nói với người lớn

d)

Chụp màn hình rồi đăng lại cho mọi người xem

36.

Câu 1. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

1. Trang Web (Website) = A. Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên World Wide Web.

b)

2. Công cụ tìm kiếm (Search Engine) = B. Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ với một tên miền duy nhất

c)

3. Trình duyệt Web (Web Browser) = C. Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web.

37.

Câu 2. Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

2. Công cụ tìm kiếm (Search Engine) = B. Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web

b)

1. Nghiên cứu (Research) = A. Thu thập thông tin về một chủ đề.

c)

3. Trang Web (Web Page) = C. Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm thông tin, thường là trên world wide web.

38.

Câu 3. Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc giao diện của trình duyệt web?

a)

C) Thanh địa chỉ (Address Bar)

b)

B) Cửa sổ (Window)

c)

D) Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

A) Thẻ (Tab)

39.

Câu 4. Hãy cho biết, công cụ nào của trình duyệt cho phép truy cập vào các trang Web yêu thích?

a)

A) Back

b)

D) Bookmark

c)

B) Setting

d)

C) Home

40.

Câu 5. URL là gì?

a)

A) Tập hợp các trang Web được liên kết với nhau sử dụng chung một tên miền, mà mọi người có thể truy cập được.

b)

B) Một hình thức nhắn tin giữa người này với người khác qua Internet.

c)

C) Một trang Web hoặc Email giả được thiết kế trông có vẻ đáng tin cậy.

41.

Câu 6. Bạn KHÔNG thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web?

a)

C) Ngày (Date)

b)

B) Tiêu đề (Title)

c)

D) Cách trình bày (Layout)

d)

A) Tác giả (Author)

42.

Câu 7. Tên của khu vực ở đầu cửa sổ trình duyệt hiển thị URL trang Web được gọi là gì?

a)

D) Thanh tiêu đề (Title bar)

b)

B) Bookmark/Favorite

c)

A) Thanh địa chỉ (Address bar)

d)

C) Thẻ trình duyệt (Tab)

43.

Câu 8. Cách nhanh nhất để lưu một trang web mà sau này bạn có thể dễ dàng quay lại trang web đó?

a)

A) Viết URL vào một cuốn sổ.

b)

B) Tạo dấu trang (Bookmark).

c)

C) Chụp ảnh màn hình của trang web.

d)

D) Tất cả các cách trên.

44.

Câu 9. Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

C) Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên.

b)

B) Nó giúp việc in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn.

c)

A) Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau.

45.

Câu 10. Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một trang web (web page)?

a)

C) Một email giữa các học sinh ở các trường khác nhau.

b)

B) Trang chủ trên trang web của trường.

c)

A) Một ứng dụng được tải xuống trên điện thoại thông minh.

46.

Câu 11. Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào dưới đây cho phép truy cập và duyệt thông tin trên Internet?

a)

C) Internet Explorer

b)

A) Client ( Máy khách)

c)

D) Cloud Storage (Lưu trữ đám mây)

d)

B) Seerrver (máy chủ)

47.

Câu 12. Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về một ứng dụng web (web application)?

a)

C) Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn.

b)

B) Trang web của một trường học.

c)

A) Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail.

48.

Thao tác nào sau đây, bạn KHÔNG thể thực hiện với tài liệu văn bản (text document)?

a)

Thay đổi mật khẩu (password) email của bạn

b)

Tăng kích thước phông chữ (font size)

c)

Làm nổi bật (highlight) văn bản

49.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng: 1) Tài liệu (Document) 2) Trình chiếu (Presentation) 3) Văn bản (Text) 4) Định dạng (Formatting)

a)

1-B, 2-D, 3-A, 4-C

b)

1-C, 2-A, 3-D, 4-B

c)

1-A, 2-B, 3-C, 4-D

d)

1-C; 2-B, 3- A - 4 D

50.

Trong tình huống nào sau đây là phù hợp nhất để sử dụng bài trình chiếu kĩ thuật số (digital presentation)?

a)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người

b)

Phát biểu trước khán giả

c)

Viết một bài luận cho trường học

51.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (presentation)?

a)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người

b)

Viết một bài luận cho trường học

c)

Phát biểu trước khán giả

52.

Bạn nên nhấn phím đặc biệt nào trên bàn phím tiêu chuẩn để bắt đầu một đoạn mới trong tài liệu văn bản?

a)

Enter / Return

b)

Backspace / Delete

c)

Esc

d)

Tab

53.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp: 1) Caps Lock 2) Esc 3) Enter / Return 4) Tab

a)

1-B, 2-A, 3-D, 4-C

b)

1-D, 2-C, 3-B, 4-A

c)

1-A, 2-B, 3-C, 4-D

54.

Lời chào nào sau đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho giáo viên/giảng viên?

a)

Khi nào bài tập hết hạn?

b)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

c)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

55.

Lời chào nào dưới đây sẽ thích hợp nhất khi học sinh gửi email cho người bạn thân nhất của họ?

a)

Có phải là Xuân không? (Is this Xuan?)

b)

Chào! Thế nào rồi? (Hey! How's it going?)

c)

Thưa giáo sư, (Dear Professor,)

56.

Bạn nên sử dụng định dạng nào để hiển thị ảnh, bản đồ, video từ kỳ nghỉ hè của bạn cho các bạn khác trong lớp xem?

a)

Một bài trình chiếu (A Presentation)

b)

Một tài liệu (A Document)

c)

Một áp phích (A Poster)

d)

Một trang tính (A spreadsheet)

57.

Hãy cho biết, tài liệu điện tử có đặc điểm gì?

a)

Giúp bảo vệ môi trường bằng cách giảm lãng phí giấy

b)

Phải luôn luôn được tin

c)

Là những tài liệu được in và phân phối

d)

Không có điều nào ở trên

58.

Hãy chọn hành động nào dưới đây KHÔNG phải là một ví dụ về định dạng văn bản?

a)

In đậm văn bản

b)

Xóa một phần của đoạn văn bản

c)

Thay đổi kích cỡ và màu sắc của văn bản

59.

Hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây được sử dụng để chọn tất cả văn bản trong cùng một tài liệu?

a)

CTRL + A

b)

TAB + A

c)

SHIFT + A

d)

ALT + A

60.

Tùy chọn nào đại diện cho một đặc điểm của công dân kĩ thuật số tốt?

a)

Giả sử mọi thứ bạn đăng sẽ được người khác nhìn thấy và chia sẻ

b)

Sử dụng “Mật khẩu” để làm mật khẩu cho tất cả các các tài khoản của bạn

c)

Lan truyền tin đồn trên mạng xã hội

d)

Chia sẻ vị trí của bạn trên phương tiện truyền thông

61.

Trong giao tiếp số, thư điện tử thường dùng để làm gì?

a)

Gọi điện thoại đường dây cố định truyền thống

b)

Phát sóng video cho khán giả công khai

c)

Trò chuyện trực quan bằng webcam thời gian thực

d)

Gửi thông điệp dạng văn bản có tệp đính kèm

62.

Thành phần nào của email mô tả chủ đề bằng vài từ ngắn gọn?

a)

Người nhận trong trường To

b)

Lời chào ở đầu phần nội dung

c)

Nội dung thư gồm đoạn văn dài

d)

Dòng chủ đề nằm ở tiêu đề thư

63.

Tình huống nào phù hợp nhất để dùng tin nhắn trong ứng dụng của nhóm lớp?

a)

Gửi lịch đã sửa đổi cho mọi người

b)

Nộp bài luận có nhiều tệp lớn

c)

Trao đổi trực tiếp qua hội nghị video

d)

Gửi bưu phẩm giấy qua bưu điện

64.

Video chat khác tin nhắn văn bản ở điểm nào?

a)

Không thể dùng trên điện thoại di động

b)

Luôn yêu cầu địa chỉ email người nhận

c)

Chỉ gửi biểu tượng cảm xúc và ký tự

d)

Giao tiếp trực tiếp bằng hình ảnh và âm thanh

65.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là phần cơ bản của một email?

a)

Nội dung chính của thư

b)

Chữ ký ở cuối thư

c)

Dòng chủ đề ngắn gọn

d)

Mật khẩu để đăng nhập tài khoản

66.

Chọn phát biểu thể hiện một sự thật có thể kiểm chứng.

a)

Email luôn nhanh hơn gọi điện

b)

Hôm nay là ngày tuyệt vời

c)

Nhảy dù rất nguy hiểm

d)

Có 24 giờ trong một ngày

67.

Khi đang trò chuyện trực tuyến và tranh cãi trở nên căng thẳng, hành động phù hợp là gì?

a)

Phớt lờ bạn bè cho đến khi họ im lặng

b)

Tìm bằng chứng để thắng tranh luận

c)

Rời khỏi cuộc trò chuyện để hạ nhiệt

d)

Nhờ người khác can thiệp ngay lập tức

68.

Chọn phương thức liên hệ hiệu quả nhất để đặt câu hỏi cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.

a)

Trò chuyện trực tiếp với nhân viên hỗ trợ

b)

Họp video với cả nhóm bạn

c)

Viết thư tay gửi qua bưu điện

d)

Đăng bài công khai lên mạng xã hội

69.

Tin nhắn văn bản (SMS) thường dùng tốt nhất trong tình huống nào?

a)

Thông báo bạn bè rằng bạn đến muộn

b)

Gửi báo cáo dài cho giáo viên

c)

Chia sẻ album ảnh dung lượng lớn

d)

Tổ chức cuộc họp lớp nhiều người

70.

Cân bằng phương tiện truyền thông là gì?

a)

Bản trình chiếu kết hợp hình ảnh, văn bản và âm thanh

b)

Sử dụng phương tiện để cảm thấy khỏe mạnh và cân bằng

c)

Dành hầu hết thời gian rảnh trên điện thoại

71.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Screentime là gì?

a)

Chuỗi ký tự xác minh danh tính người dùng

b)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng khi ngồi

c)

Thời lượng hoạt động trước màn hình như TV hoặc máy tính

72.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Thông tin xác định một người như địa chỉ, số điện thoại

b)

Chuỗi ký tự dùng xác minh danh tính khi xác thực

c)

Các hoạt động thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính

73.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Tư thế là gì?

a)

Vị trí và cách giữ đầu, cổ, lưng và cột sống

b)

Chuỗi ký tự xác minh danh tính người dùng

c)

Thông tin có thể xác định một người cụ thể

74.

Ghép thuật ngữ với định nghĩa đúng: Mật khẩu là gì?

a)

Chuỗi ký tự dùng xác minh danh tính người dùng

b)

Vị trí giữ đầu cổ lưng khi ngồi đứng hoặc nằm

c)

Các hoạt động thực hiện trước màn hình thiết bị

75.

Mật khẩu an toàn là gì?

a)

Mật khẩu đoán được bởi người hoặc máy

b)

Mật khẩu bao gồm số và chữ cái đa dạng

c)

Mật khẩu mà người bạn khác cung cấp cho bạn

76.

Ai đó bạn gặp trực tuyến yêu cầu tên và địa chỉ để gửi lời mời dự tiệc sinh nhật. Bạn nên làm gì?

a)

Từ chối cung cấp tên hoặc địa chỉ của bạn

b)

Chỉ cung cấp tên nhưng giữ bí mật địa chỉ của bạn

c)

Cung cấp tên và địa chỉ của bạn ngay lập tức

77.

Mật khẩu nào yếu nhất trong các mật khẩu sau?

a)

W3*ud28x có ký tự đa dạng

b)

1234567890 chỉ là dãy số đơn giản

c)

IloveC@andy2 pha trộn chữ số và ký hiệu

78.

Lựa chọn nào phù hợp giúp bảo mật kĩ thuật số?

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác

b)

Lưu trữ mật khẩu công khai trên máy tính

c)

Nói cho bạn bè biết mật khẩu để cùng sử dụng

79.

Yếu tố nào có thể làm thiết bị bị hỏng?

a)

Ngón tay chạm vào bàn phím khi sử dụng

b)

Mưa làm ướt thiết bị gây chập mạch

c)

Thực phẩm đổ vào thiết bị gây hư hại

80.

Tùy chọn nào phù hợp với công thái học khi dùng máy tính?

a)

Cúi người thật gần để xem màn hình

b)

Giữ chân phẳng trên sàn khi ngồi

c)

Bắt chéo chân dưới bàn làm việc dài

81.

Điều nào có thể làm hỏng máy tính xách tay?

a)

Di chuyển máy bằng cách xách màn hình

b)

Để máy trong môi trường quá nóng hoặc lạnh

c)

Dùng túi đệm có dây đeo giữ ổn định

82.

Bắt nạt trực tuyến là gì?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ trực tuyến

b)

Gửi tin nhắn chào hỏi cho người bạn vừa gặp

c)

Dùng công nghệ để quấy rối, đe dọa làm nhục người khác

83.

Thông tin nào KHÔNG nên chia sẻ trực tuyến?

a)

Tuổi thường công bố công khai mọi nơi

b)

Ngày sinh là dữ liệu nhận diện cá nhân

c)

Bài hát em yêu thích là thông tin vô hại

84.

Tùy chọn nào phù hợp để trở thành bạn trực tuyến an toàn?

a)

Người bạn cùng lớp bạn biết rõ ngoài đời

b)

Người lạ rủ chơi trò trực tuyến cuối tuần

c)

Bất kỳ ai gửi lời mời kết bạn ngay lập tức

85.

Biện pháp nào thêm giúp bảo vệ quyền riêng tư khi dùng laptop?

a)

Che camera trên máy tính khi không sử dụng

b)

Đăng nhập bằng mật khẩu đơn giản dễ nhớ

c)

Kết bạn trực tuyến với mọi người bạn gặp

86.

Tình huống nào dưới đây cho thấy bạn KHÔNG nên chia sẻ thông tin cá nhân?

a)

Giáo viên yêu cầu email trường để liên lạc

b)

Người lạ trên mạng xin thông tin về bản thân

c)

Ứng dụng yêu cầu tiết lộ sở thích âm nhạc

d)

Bạn bè ngoài đời hỏi số điện thoại của bạn

87.

Nhóm nào phù hợp nhất để kết bạn trực tuyến một cách an toàn?

a)

Bạn quen biết trong đời sống thực

b)

Người bạn gặp trong phòng chat game

c)

Người giao hàng đến nhà bạn thường xuyên

d)

Người theo dõi bạn trên mạng xã hội

88.

Phần thông tin nào an toàn hơn để chia sẻ công khai trên mạng?

a)

Địa điểm bạn hay đến cuối tuần

b)

Tên trường học hiện tại của bạn

c)

Màu sắc yêu thích của bạn

d)

Ngày sinh chính xác của bạn