wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài ôn kiểm tra trắc nghiệm KHTN 8 HK1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Cơ thể người được cấu tạo từ đơn vị cơ bản nhất là gì?

a)

b)

Tế bào

c)

Cơ quan

d)

Hệ cơ quan

2.

Trong cơ thể người, mô thần kinh có chức năng gì?

a)

Bảo vệ cơ thể

b)

Dẫn truyền xung thần kinh

c)

Vận động

d)

Dự trữ năng lượng

3.

Cơ quan nào dưới đây thuộc hệ hô hấp?

a)

Tim

b)

Phổi

c)

Dạ dày

d)

Ruột non

4.

Hệ cơ quan nào giúp cơ thể trao đổi khí với môi trường?

a)

Hệ vận động

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ tuần hoàn

5.

Dòng thông tin giữa các cơ quan trong cơ thể được điều khiển chủ yếu bởi hệ nào?

a)

Hệ bài tiết

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ vận động

d)

Hệ sinh dục

6.

Bộ phận nào KHÔNG thuộc hệ vận động?

a)

b)

Xương

c)

Khớp

d)

Mạch máu

7.

Chức năng chính của xương là gì?

a)

Co duỗi

b)

Tạo xung thần kinh

c)

Nâng đỡ và bảo vệ cơ thể

d)

Tiết enzim tiêu hóa

8.

Cơ quan nào thuộc hệ thần kinh?

a)

Tim

b)

Gan

c)

Não bộ

d)

Phổi

9.

Chức năng của hệ vận động là:

a)

Trao đổi khí

b)

Giúp cơ thể vận động

c)

Lọc máu

d)

Tiêu hóa thức ăn

10.

Khớp động có đặc điểm:

a)

Không cử động

b)

Cử động rất ít

c)

Cử động linh hoạt

d)

Không có bao dịch khớp

11.

Cột sống giúp cơ thể:

a)

Tích nước

b)

Vận chuyển máu

c)

Bảo vệ tủy sống

d)

Tiêu hóa thức ăn

12.

Dạ dày thuộc loại cơ quan:

a)

Tiêu hóa phụ

b)

Không thuộc hệ tiêu hóa

c)

Tiêu hóa chính

d)

Hô hấp

13.

Chất nào là nguồn năng lượng chính của cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Cacbohidrat

c)

Nước

d)

Muối khoáng

14.

Tiêu hóa cơ học diễn ra nhiều nhất ở đâu?

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Gan

15.

Enzim amilaza có trong tuyến nào?

a)

Tuyến tụy

b)

Tuyến nước bọt

c)

Gan

d)

Dạ dày

16.

Chức năng chính của dạ dày:

a)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

b)

Nghiền nhỏ và tiêu hóa nhờ enzim

c)

Vận chuyển máu

d)

Giải độc

17.

Nơi hấp thụ chất dinh dưỡng chủ yếu là:

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

18.

Thở sâu giúp:

a)

Giảm lưu thông máu

b)

Tăng trao đổi khí

c)

Tăng lượng CO2

d)

Giảm oxy

19.

Ruột già có chức năng chính:

a)

Tiêu hóa

b)

Hấp thụ chất dinh dưỡng

c)

Hấp thu nước và tạo phân

d)

Tiết enzim

20.

Thừa chất béo lâu ngày dễ gây:

a)

Thiếu máu

b)

Béo phì

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Cận thị

21.

Thành phần nào chiếm phần lớn trong huyết tương?

a)

Muối khoáng

b)

Nước

c)

Lipit

d)

Vitamin

22.

Tế bào máu có vai trò vận chuyển O2O_2 là:

a)

Bạch cầu

b)

Hồng cầu

c)

Tiểu cầu

d)

Tế bào mô

23.

Bạch cầu có chức năng chính:

a)

Đông máu

b)

Bảo vệ cơ thể

c)

Vận chuyển CO2CO_2

d)

Sản sinh năng lượng

24.

Tim gồm bao nhiêu ngăn?

a)

1

b)

3

c)

4

d)

2

25.

Mạch máu nào đưa máu từ tim đi khắp cơ thể?

a)

Mao mạch

b)

Động mạch

c)

Tĩnh mạch

d)

Huyết quản

26.

Huyết áp cao có thể gây:

a)

Ngủ ngon hơn

b)

Tăng nguy cơ đột quỵ

c)

Giảm nhịp tim

d)

Giảm oxy máu

27.

Cơ quan nào vừa thuộc hệ hô hấp vừa tham gia phát âm?

a)

Thanh quản

b)

Tim

c)

Gan

d)

Ruột

28.

Hệ tuần hoàn của người là kiểu:

a)

Đơn

b)

Kín

c)

Hở

d)

Nửa kín

29.

Chức năng của hệ hô hấp:

a)

Tạo năng lượng

b)

Trao đổi khí

c)

Vận chuyển máu

d)

Bảo vệ cơ thể

30.

Nơi trao đổi khí xảy ra là:

a)

Khí quản

b)

Phế quản

c)

Phế nang

d)

Thanh quản

31.

Khi thở ra, cơ hoành:

a)

Nâng lên

b)

Hạ xuống

c)

Co lại

d)

Mở rộng

32.

Thành phần khí nào tăng khi thở ra?

a)

O2O_2

b)

CO2CO_2

c)

Nitơ

d)

Hơi nước

33.

Khói thuốc lá gây hại chủ yếu do:

a)

Tăng O2O_2

b)

Chứa nhiều CO2CO_2

c)

Chứa nhiều chất độc hại

d)

Làm giảm nhiệt độ cơ thể

34.

Phổi gồm nhiều:

a)

Tế bào máu

b)

Phế nang

c)

Nơ-ron

d)

Tế bào gan

35.

Niêm mạc mũi có chức năng:

a)

Tiêu hóa

b)

Làm ấm, lọc không khí

c)

Bơm máu

d)

Tạo enzim

36.

Một người tập thể dục mạnh sẽ:

a)

Giảm nhịp thở

b)

Tăng nhịp thở

c)

Ngừng thở

d)

Giảm nhu cầu O2O_2

37.

Bệnh nào liên quan đến hệ hô hấp?

a)

Viêm phổi

b)

Viêm gan

c)

Viêm dạ dày

d)

Thiếu máu

38.

Cơ quan nào KHÔNG thuộc hệ hô hấp?

a)

Khí quản

b)

Phế quản

c)

Thực quản

d)

Phổi

39.

Sự trao đổi khí ở phổi diễn ra theo cơ chế:

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán

c)

Bơm chủ động

d)

Vận chuyển tích cực

40.

Biện pháp bảo vệ hệ hô hấp:

a)

Hít khói thuốc

b)

Đội mũ khi trời mưa

c)

Đeo khẩu trang nơi ô nhiễm

d)

Chạy ngoài trời nhiều bụi