Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRuyện cười, hàm ý, tường minh

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Truyện cười là thể loại

a)

truyện dân gian

b)

Truyện trung đại

c)

truyện hiện đại

d)

truyện cổ tích

2.

Mục đích của truyện ngụ ngôn là gì?

a)

Phản ánh cuộc sống

b)

Tố cáo xã hội

c)

Khuyên nhủ, răn dạy con người

d)

Gây cười

3.

Những đối tượng nào có thể trở thành nhân vật trong truyện ngụ ngôn?

a)

Con người

b)

Con vật

c)

Đồ vật

d)

Cả ba đối tượng trên

4.

Truyện "Ếch ngồi đáy giếng" thuộc loại truyện nào?

a)

Truyền thuyết

b)

Truyện cổ tích

c)

Truyện ngụ ngôn

d)

Truyện cười

5.

Ý nghĩa truyện "Ếch ngồi đáy giếng" là gì?

a)

Phê phán những kẻ hiểu biết cạn hẹp mà lại huênh hoang

b)

Khuyên nhủ người ta phải cố gắng mở rộng tầm hiểu biết của mình

c)

Khuyên con người không được chủ quan, kiêu ngạo

d)

Cả ba đáp án đều đúng

6.

Ý nghĩa của truyện ngụ ngôn "Thầy bói xem voi" là gì?

a)

Khuyên con người nên trở thành thầy bói

b)

Khuyên người ta: muốn hiểu biết sự vật, sự việc phải xem xét chúng một cách toàn diện

c)

Khuyên các bạn trẻ nên đi coi xiếc voi

d)

Khuyên người ta: muốn hiểu biết sự vật, sự việc KHÔNG CẦN phải xem xét chúng một cách toàn diện

7.

Truyện cười là gì?

a)

loại truyện kể về những hiện tượng đáng cười trong cuộc sống nhằm tạo ra tiếng cười mua vui hoặc phê phán những thói hư, tật xấu trong xã hội

b)

loại truyện kể về những hiện tượng KHÔNG đáng cười trong cuộc sống nhằm tạo ra tiếng cười mua vui hoặc phê phán những thói hư, tật xấu trong xã hội

c)

loại truyện kể về những hiện tượng đáng cười trong cuộc sống nhằm một mục đích duy nhất là tạo ra tiếng cười mua vui

d)

loại truyện kể về những hiện tượng đáng cười trong cuộc sống nhằm một mục đích duy nhất là phê phán những thói hư, tật xấu trong xã hội

8.

Đâu là những truyện cười?

a)

Treo biển, Ếch ngồi đáy giếng

b)

Treo biển, Lợn cưới áo mới

c)

Lợn cưới áo mới, Thầy bói xem voi

d)

Thầy bói xem voi, Ếch ngồi đáy giếng

9.

Truyện "Lợn cưới, áo mới" phê phán những ai?

a)

Phê phán những người hay có tính khoe của

b)

Phê phán những người không chủ động

c)

Phê phán những người bi quan

d)

Phê phán những người nhỏ mọn

10.

Câu 1. Truyện cười dân gian chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

 a. Gây cười để mua vui

b)

b. Gây cười nhằm giải trí, rèn luyện trí tưởng tượng

c)

 c. Gây cười để phê phán, châm biếm những thói hư tật xấu trong xã hội

d)

d. Gây cười để kể lại một sự kiện lịch sử

11.

Câu 2. Truyện “Lợn cưới, áo mới” phê phán thói xấu nào?

a)

 a. Nói khoác

b)

b. Tham lam

c)

c. Thiếu trung thực

d)

d. Khoe khoang

12.

Câu 5. Chi tiết nào tạo tiếng cười trong truyện “Lợn cưới, áo mới”?

a)

 a. Việc hai nhân vật vô tình gặp nhau

b)

 b. Cách hỏi và cách trả lời đều mang tính khoe khoang

c)

 c. Nhân vật bị ngã khi khoe áo

d)

 d. Mọi người đều im lặng không nói gì

13.

Câu 6. “Lợn cưới, áo mới” có mấy nhân vật chính?

a)

 a. Một

b)

 b. Hai

c)

 c. Ba

d)

 d. Bốn

14.

Câu 9. Đặc điểm chung của ba truyện cười là:

a)

 a. Dài dòng, nhiều nhân vật

b)

 b. Có kết cấu phức tạp

c)

 c. Kết thúc bất ngờ, gây cười

d)

 d. Chủ yếu để giải trí

15.

Câu 12. Qua truyện “Lợn cưới, áo mới”, em rút ra bài học gì trong giao tiếp hằng ngày?

a)

 a. Không nên kết bạn với người khoe khoang

b)

 b. Cần tế nhị, chân thành, không phô trương

c)

c. Phải tỏ ra nổi bật

d)

d. Không nên trò chuyện với người lạ

16.

Câu 15. Từ nội dung các truyện, em hãy chọn thông điệp phù hợp nhất:

a)

a. Biết khoe đúng lúc sẽ gây ấn tượng

b)

 b. Tôn trọng mọi ý kiến là luôn đúng

c)

c. Hài hước là yếu tố quan trọng nhất trong cuộc sống

d)

d. Cần có chính kiến, trung thực, tránh phô trương

17.

Câu 16. So sánh nhân vật trong “Lợn cưới, áo mới” và “Nói dóc gặp nhau”,

điểm chung về cách xây dựng là gì?

a)

a. Đều là người nghèo

b)

b. Đều được xây dựng qua lời nói, hành động phóng đại

c)

c. Đều là người hài hước

d)

d. Đều không có kết thúc rõ ràng

18.

Câu 18. Vì sao tiếng cười trong truyện dân gian lại có giá trị giáo dục cao hơn

so với tiếng cười đơn thuần trong giải trí hiện đại?

a)

 a. Vì truyện dân gian ngắn gọn hơn

b)

b. Vì truyện dân gian thường có yếu tố lịch sử

c)

 c. Vì tiếng cười trong truyện dân gian thường gắn với phê phán thói xấu

d)

d. Vì truyện dân gian do người già kể lại

19.

Câu 19. Em sẽ vận dụng nội dung bài học này như thế nào

để nâng cao khả năng giao tiếp ứng xử trong lớp học?

a)

a. Tranh luận thẳng thắn mọi lúc

b)

b. Nói khoe thành tích học tập của bản thân

c)

c. Giao tiếp chân thành, khiêm tốn, có chính kiến

d)

d. Im lặng để không bị hiểu lầm

20.

Hoàn thiện câu sau:

Truyện cười là thể loại truyện cười dân gian chứa đựng yếu tố ... ..., nhằm mục đích giải trí, hoặc phê phán, châm biếm, đã kích những thói hư, tật xấu trong cuộc sống.

(a)  

21.

Cốt truyện thường xoay quanh những ... ..., ... ... có tác dụng gây cười. Cuối truyện thường có sự việc bất ngờ, đẩy mâu thuẫn đến đỉnh điểm, lật tẩy sự thật, từ đó tạo ra tiếng cười.

(a)  

22.

- Nhân vật thưởng có hai loại:

+ Loại thứ nhất thường là những nhân vật mang ... ... phổ biến trong xã hội như: lười biếng, tham ăn, keo kiệt... hoặc mang thói xấu gắn với bản chất của một tầng lớp xã hội cụ thể.

(a)  

23.

- Nhân vật thường có hai loại:

+ Loại thứ hai thường là những nhân vật ... ..., dùng trí thông minh, sự sắc sảo, khôn ngoan để vạch trần, chế giễu, đả kích những hiện tượng và những con người xấu xa của xã hội phong kiến hoặc dùng khiếu hài hước để thể hiện niềm vui sống, tinh thần lạc quan trước đời sống xã hội

(a)  

24.

- Hàm ý: Ngôn ngữ thường ngắn gọn, súc tích, hải hước, mang nhiều nét nghĩa ... ......

(a)  

25.

- Các thủ pháp gây cười khá đa dạng, linh hoạt, chẳng hạn như:

1. Tạo tình huống ... ...

2. Sử dụng các biện pháp tu từ giàu tính gây cười

(a)  

26.

Tiếng cười châm biếm thường nhằm mục đích gì?

a)

Gợi sự xúc động

b)

Phê phán những thói xấu, tật xấu

c)

Tạo cảm giác hồi hộp

d)

Thể hiện sự tôn kính

27.

Trong truyện “Vắt cổ chày ra nước”, người chủ nhà giao cho người đầy tớ công việc gì?

a)

Mặc cái khố tãi

b)

Vắt cổ chày để lấy nước

c)

Về quê

d)

Uống nước ao

28.

Trong truyện “May không đi giày”, khi vấp phải hòn đá, ông hà tiện bị làm sao?

a)

Ngón chân chảy máu ròng ròng

b)

Đầu vỡ toác, suýt chết

c)

Không bị làm sao

d)

A và B đúng

29.

Nhan đề “Vắt cổ chày ra nước” và “May không đi giày” có thể hiện được nội dung của mỗi truyện hay không?

a)

Có, vì hai nhan đề này đã chỉ ra được chi tiết trọng tâm gây cười trong truyện

b)

Có, vì đây là nguyên lí đặt nhan đề trong truyện cười

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều

30.

Câu “dã tràng xe cát biển Đông” có hàm ý gì?

a)

Nói tới việc con dã tràng xe cát ở biển Đông

b)

Nhọc công làm việc gì đó nhưng cuối cùng lại vô ích

c)

Nói tới hiện tượng con dã tràng thường xuyên xe cát để lấp lói đi xuống thủy cung

d)

Cả 3 đáp án trên

31.

Khi sử dụng hàm ý cần có những điều kiện gì?

a)

Người nói (người viết) có ý thức đưa hàm ý vào câu nói

b)

Người nghe (người đọc) có năng lực giải đoán hàm ý

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Cả A và B đều sai

32.

Truyện cười sử dụng phương thức biểu đạt nào?

a)

A. Trữ tình

b)

B. Tự sự

c)

C. Nghị luận

d)

D. Thuyết minh

33.

Mục đích chính của truyện cười là gì?

a)

A. Dạy học

b)

B. Ghi chép lịch sử

c)

C. Gây cười, giải trí và phê phán

d)

D. Giải thích hiện tượng tự nhiên

34.

Yếu tố quan trọng nhất tạo nên tiếng cười trong truyện cười là gì?

a)

A. Lời thoại dài

b)

B. Tình huống gây cười

c)

C. Miêu tả nhân vật chi tiết

d)

D. Miêu tả thiên nhiên

35.

Kiểu nhân vật tích cực trong truyện cười thường được xây dựng như thế nào?

a)

A. Hào phóng

b)

B. Thông minh, sắc sảo

c)

C. Giàu có

d)

D. Quyền lực

36.

Bối cảnh trong truyện cười thường có đặc điểm gì?

a)

A. Rất chi tiết

b)

B. Không cụ thể, không tỉ mỉ

c)

C. Bí ẩn

d)

D. Kì ảo

37.

Ngôn ngữ trong truyện cười thường:

a)

A. Dài dòng, phức tạp

b)

B. Nhiều từ Hán Việt khó hiểu

c)

C. Ngắn gọn, hàm súc

d)

D. Thiên về miêu tả thiên nhiên

38.

Chi tiết bất ngờ cuối truyện có tác dụng gì?

a)

A. Kéo dài câu chuyện

b)

B. Gây tò mò

c)

C. Lật tẩy, tạo tiếng cười

d)

D. Giải thích đạo lí

39.

Truyện “Há miệng chờ sung” phê phán thói xấu nào?

a)

A. Sĩ diện

b)

B. Lười biếng

c)

C. Tham ăn

d)

D. Ghen tị

40.

Thủ pháp gây cười nói quá thuộc kiểu nào?

a)

A. Mâu thuẫn

b)

B. So sánh

c)

C. Phóng đại

d)

D. Ẩn dụ

41.

Câu nào sau đây mang nghĩa tường minh?

a)

A. “Nhà nó hôm nay vui quá!” (ám chỉ có chuyện tốt)

b)

B. “Trời đang mưa.”

c)

C. “Cậu giỏi thật đấy!” (mỉa mai)

d)

D. “Con đường này rộng ghê!” (có ý khác)

42.

Nghĩa hàm ẩn là:

a)

A. Nghĩa có sẵn trong từ điển

b)

B. Nghĩa hiểu ngay khi đọc

c)

C. Nghĩa không nói ra nhưng phải suy luận

d)

D. Nghĩa trái ngược nghĩa gốc

43.

Phát biểu nào đúng về nghĩa hàm ẩn?

a)

A. Luôn mang tính phê phán

b)

B. Không phụ thuộc vào ngữ cảnh

c)

C. Người nghe phải suy đoán

d)

D. Luôn mang nghĩa tích cực

44.

Trong giao tiếp, nghĩa hàm ẩn được dùng để bày tỏ thái độ:

a)

A. Nói vòng vo không rõ ý

b)

B. Tỏ ra bí mật

c)

C. Tế nhị, lịch sự hoặc châm biếm

d)

D. Kéo dài câu chuyện

45.

Câu: “Cậu học chăm lắm!” (nói với người suốt ngày chơi) → hàm ý?

a)

A. Khen thật

b)

B. Phê phán vì học kém

c)

C. Nhận xét bình thường

d)

D. Không có hàm ý gì

46.

Tại sao phải hiểu đúng nghĩa hàm ẩn khi đọc – giao tiếp?

a)

A. Để chấm điểm cao

b)

B. Để tránh hiểu nhầm ý người nói

c)

C. Để nói chuyện dài hơn

d)

D. Để học thuộc lòng

47.

Yếu tố tạo nên tiếng cười trong truyện cười là:

a)

Sự kỳ ảo, tưởng tượng phong phú

b)

Chi tiết gây cười, mâu thuẫn bất ngờ

c)

Lời kể dài dòng, miêu tả tỉ mỉ

d)

Nhân vật có phép thuật

48.

Đặc điểm nhân vật trong truyện cười thường là:

a)

Có tính cách phức tạp, nhiều chiều

b)

Đại diện cho kiểu người với một đặc điểm nổi bật

c)

Anh hùng mang tầm vóc lớn lao

d)

Bi thương, đau khổ

49.

Truyện cười thường ngắn gọn vì:

a)

Nhằm tập trung vào chi tiết gây cười

b)

Không đủ tài liệu để kể dài

c)

Nhân vật nhiều nên khó kéo dài

d)

Người kể không muốn kể dài

50.

Mục đích phê phán của truyện cười hướng tới đối tượng nào?

a)

Những người nghèo khổ

b)

Bất kỳ ai phạm phải thói hư tật xấu

c)

Chỉ tầng lớp quan lại

d)

Chỉ những người trí thức