wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Science Vocabulary (English-Vietnamese)

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

What is the Vietnamese meaning of 'Hydrological cycle'?

a)

Vòng tuần hoàn nước / Chu trình thủy văn

b)

Chu trình sinh học

c)

Vòng tuần hoàn không khí

d)

Chu trình địa chất

2.

What is the Vietnamese meaning of 'Precipitation'?

a)

Giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá...)

b)

Nhiệt độ cao

c)

Áp suất khí quyển

d)

Độ ẩm không khí

3.

What is the Vietnamese meaning of 'Condensed moisture'?

a)

Hơi ẩm ngưng tụ

b)

Hơi nước bốc hơi

c)

Nước mưa

d)

Không khí khô

4.

What is the Vietnamese meaning of 'Infiltrate'?

a)

Thấm thấu / Ngấm xuống đất

b)

Xây dựng / Phát triển

c)

Phá hủy / Làm hỏng

d)

Bảo vệ / Giữ gìn

5.

What is the Vietnamese meaning of 'Evaporate'?

a)

Bốc hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Đóng băng

d)

Nấu chảy

6.

What is the Vietnamese meaning of 'Ascend'?

a)

Bay lên / Dâng lên

b)

Chìm xuống

c)

Ngồi xuống

d)

Rơi xuống

7.

What is the Vietnamese meaning of 'Metamorphosis'?

a)

Sự biến thái / Quá trình lột xác

b)

Sự phát triển

c)

Sự tiến hóa

d)

Sự sinh sản

8.

What is the Vietnamese meaning of 'Larva'?

a)

Ấu trùng (sâu bướm)

b)

Con nhộng

c)

Con trưởng thành

d)

Cây non

9.

What is the Vietnamese meaning of 'Voracious'?

a)

Phàm ăn / Ham ăn

b)

Lười biếng

c)

Vui vẻ

d)

Buồn bã

10.

What is the Vietnamese meaning of 'Culminate'?

a)

Lên đến cực điểm / Kết thúc bằng

b)

Bắt đầu

c)

Giảm xuống

d)

Chia nhỏ

11.

What is the Vietnamese meaning of 'Chrysalis'?

a)

Kén (nhộng)

b)

Bướm

c)

Hoa

d)

12.

What is the Vietnamese meaning of 'Structural reorganization'?

a)

Tái cấu trúc cơ thể

b)

Tái cấu trúc xã hội

c)

Tái cấu trúc tài chính

d)

Tái cấu trúc công nghệ

13.

What is the Vietnamese meaning of 'Deposit (v)'?

a)

Đẻ (trứng) / Đặt xuống

b)

Gửi thư

c)

Mua bán

d)

Chạy bộ

14.

What is the Vietnamese meaning of 'Secrete'?

a)

Tiết ra

b)

Bảo vệ

c)

Chạy trốn

d)

Học tập

15.

What is the Vietnamese meaning of 'Crystalline substance'?

a)

Chất tinh thể

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Chất rắn

16.

What is the Vietnamese meaning of 'Nacre'?

a)

Xà cừ

b)

Ngọc trai

c)

Đá vôi

d)

San hô

17.

What is the Vietnamese meaning of 'Defense mechanism'?

a)

Cơ chế phòng vệ

b)

Cơ chế tấn công

c)

Cơ chế bảo vệ sức khỏe

d)

Cơ chế phản ứng

18.

What is the Vietnamese meaning of 'Accumulate'?

a)

Tích tụ / Chồng chất

b)

Phân tích

c)

Giảm bớt

d)

Phát triển

19.

What is the Vietnamese meaning of 'Lustrous'?

a)

Sáng bóng / Có ánh kim

b)

Mờ nhạt

c)

Khô ráo

d)

Nặng nề

e)

Nhỏ bé

20.

What is the Vietnamese meaning of 'Mollusk'?

a)

Động vật thân mềm

b)

Động vật có vú

c)

Động vật bò sát

d)

Động vật lưỡng cư

21.

What is the Vietnamese meaning of 'Encase'?

a)

Bao bọc / Phủ kín

b)

Mở rộng

c)

Làm sạch

d)

Chia nhỏ

e)

Làm sáng

22.

What is the Vietnamese meaning of 'Photosynthesis'?

a)

Quang hợp

b)

Hô hấp

c)

Tiêu hóa

d)

Bốc hơi

23.

What is the Vietnamese meaning of 'Chlorophyll pigments'?

a)

Sắc tố diệp lục

b)

Sắc tố carotene

c)

Sắc tố hemoglobin

d)

Sắc tố melanin

24.

What is the Vietnamese meaning of 'Chloroplasts'?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Nhân tế bào

d)

Màng tế bào

25.

What is the Vietnamese meaning of 'Absorb'?

a)

Hấp thụ

b)

Phát triển

c)

Tiêu hóa

d)

Bảo vệ

26.

What is the Vietnamese meaning of 'Convert'?

a)

Chuyển hóa

b)

Tăng tốc

c)

Giảm giá

d)

Bảo vệ

27.

What is the Vietnamese meaning of 'Glucose'?

a)

Đường Glucose

b)

Nước biển

c)

Tinh bột

d)

Muối ăn

28.

What is the Vietnamese meaning of 'Manufacture'?

a)

Sản xuất / Tạo ra

b)

Tiêu thụ

c)

Phân phối

d)

Nhập khẩu

e)

Tiếp thị

29.

What is the Vietnamese meaning of 'Viscous'?

a)

Sền sệt / Có độ nhớt cao

b)

Khô ráo / Không dính

c)

Mềm mại / Dễ uốn

d)

Trong suốt / Không màu

30.

What is the Vietnamese meaning of 'Magma'?

a)

Macma (đá nóng chảy trong lòng đất)

b)

Núi lửa

c)

Đá vôi

d)

Khoáng sản

31.

What is the Vietnamese meaning of 'Molten rock'?

a)

Đá nóng chảy

b)

Đá vôi

c)

Đá cuội

d)

Đá trầm tích

32.

What is the Vietnamese meaning of 'Solidify'?

a)

Đông đặc / Rắn lại

b)

Lỏng ra

c)

Bay hơi

d)

Tan chảy

e)

Phân hủy

33.

What is the Vietnamese meaning of 'Expel'?

a)

Tống ra / Phun ra

b)

Học tập

c)

Giữ lại

d)

Tham gia

34.

What is the Vietnamese meaning of 'Nitrogen fixation'?

a)

Cố định đạm

b)

Quang hợp

c)

Hô hấp

d)

Phân giải

35.

What is the Vietnamese meaning of 'Ammonia'?

a)

Amoniac (NH3)

b)

Nước đá (H2O)

c)

Muối ăn (NaCl)

d)

Axit sulfuric (H2SO4)

36.

What is the Vietnamese meaning of 'Decomposers'?

a)

Sinh vật phân hủy

b)

Sinh vật sản xuất

c)

Sinh vật tiêu thụ

d)

Sinh vật ký sinh

37.

What is the Vietnamese meaning of 'Nitrifying bacteria'?

a)

Vi khuẩn nitrat hóa

b)

Vi khuẩn phân hủy

c)

Vi khuẩn lên men

d)

Vi khuẩn gây bệnh

38.

What is the Vietnamese meaning of 'Denitrifying bacteria'?

a)

Vi khuẩn phân nitrat hóa

b)

Vi khuẩn cố định nitơ

c)

Vi khuẩn lên men

d)

Vi khuẩn quang hợp

39.

What is the Vietnamese translation for 'Carboniferous period'?

a)

Kỷ Than đá (Kỷ Cacbon)

b)

Kỷ Jura

c)

Kỷ Phấn trắng

d)

Kỷ Trias

40.

What is the Vietnamese translation for 'Swamp'?

a)

Đầm lầy

b)

Sa mạc

c)

Núi

d)

Biển

41.

What is the Vietnamese translation for 'Deposit (n)'?

a)

Trầm tích / Mỏ (khoáng sản)

b)

Tiền gửi ngân hàng

c)

Khoản vay

d)

Lãi suất

42.

What is the Vietnamese translation for 'Fossil fuel'?

a)

Nhiên liệu hóa thạch

b)

Nhiên liệu sinh học

c)

Nhiên liệu tái tạo

d)

Nhiên liệu sạch

43.

What is the Vietnamese translation for 'Decay'?

a)

Phân hủy / Mục nát

b)

Phát triển

c)

Sửa chữa

d)

Tăng trưởng

e)

Bảo vệ

44.

What is the Vietnamese translation for 'Peat'?

a)

Than bùn

b)

Đá vôi

c)

Cát

d)

Đất sét

45.

What is the Vietnamese translation for 'Greenhouse effect'?

a)

Hiệu ứng nhà kính

b)

Hiệu ứng nhà máy

c)

Hiệu ứng nhà bếp

d)

Hiệu ứng nhà trường

46.

What is the Vietnamese translation for 'Radiation'?

a)

Bức xạ

b)

Nhiệt độ

c)

Ánh sáng

d)

Điện áp

47.

What is the Vietnamese translation for 'Trap (heat)'?

a)

Giữ lại (nhiệt)

b)

Thoát ra (nhiệt)

c)

Làm lạnh (nhiệt)

d)

Phát tán (nhiệt)

48.

What is the Vietnamese translation for 'Methane'?

a)

Khí Metan

b)

Khí Oxy

c)

Khí Nitơ

d)

Khí Hidro

49.

What is the Vietnamese translation for 'Infrared energy'?

a)

Năng lượng hồng ngoại

b)

Năng lượng mặt trời

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng gió

50.

What is the Vietnamese translation for 'Habitable'?

a)

Có thể sinh sống được

b)

Không thể ăn được

c)

Không thể nhìn thấy được

d)

Không thể nghe được

e)

Không thể di chuyển được

51.

What is the Vietnamese translation for 'Stellar evolution'?

a)

Sự tiến hóa của sao

b)

Sự hình thành của hành tinh

c)

Sự phát triển của thiên hà

d)

Sự chuyển động của mặt trời

52.

What is the Vietnamese translation for 'Nebula'?

a)

Tinh vân (đám mây bụi khí)

b)

Sao băng

c)

Mặt trăng

d)

Thiên thạch

53.

What is the Vietnamese translation for 'Nuclear fusion'?

a)

Phản ứng nhiệt hạch

b)

Phản ứng phân hạch

c)

Phản ứng hóa học

d)

Phản ứng nhiệt điện

54.

What is the Vietnamese translation for 'Exhaust (fuel)'?

a)

Cạn kiệt (nhiên liệu)

b)

Bơm đầy (nhiên liệu)

c)

Làm sạch (nhiên liệu)

d)

Bảo quản (nhiên liệu)

55.

What is the Vietnamese translation for 'Supernova'?

a)

Siêu tân tinh (vụ nổ sao)

b)

Thiên thạch (meteorite)

c)

Sao chổi (comet)

d)

Hố đen (black hole)

56.

What is the Vietnamese translation for 'Main sequence phase'?

a)

Giai đoạn dãy chính (giai đoạn ổn định)

b)

Giai đoạn tiền sao

c)

Giai đoạn sao khổng lồ đỏ

d)

Giai đoạn kết thúc sao

57.

What is the Vietnamese translation for 'Forager bee'?

a)

Ong thợ đi tìm mồi

b)

Ong chúa

c)

Ong mật

d)

Ong lính

58.

What is the Vietnamese translation for 'Nectar'?

a)

Mật hoa

b)

Nước ép

c)

Sữa ong chúa

d)

Trà xanh

59.

What is the Vietnamese translation for 'Enzyme'?

a)

Enzym / Men xúc tác

b)

Chất béo

c)

Protein

d)

Axit nucleic

60.

What is the Vietnamese translation for 'Evaporate'?

a)

Làm bay hơi

b)

Làm đông đặc

c)

Làm tan chảy

d)

Làm ngưng tụ

61.

What is the Vietnamese translation for 'Thicken'?

a)

Làm đặc lại / Sánh lại

b)

Làm mềm ra

c)

Làm nguội đi

d)

Làm nóng lên

e)

Làm khô lại