wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh lý tiêu hóa

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Viêm dạ dày hạt có thể liên quan đến bệnh nào?

a)

Bệnh Crohn

b)

Lupus

c)

Viêm gan tự miễn

d)

Hội chứng Zollinger-Ellison

2.

Chuyển sản ruột là yếu tố nguy cơ của:

a)

U carcinoid

b)

Ung thư biểu mô tuyến dạ dày

c)

U lympho ác tính

d)

Polyp tuyến

3.

Phát hiện loạn sản có vai trò gì?

a)

Dự báo xuất huyết

b)

Dấu hiệu viêm nặng

c)

Cảnh báo nguy cơ ung thư

d)

Dấu hiệu tổn thương thận

4.

Bệnh Ménétrier đặc trưng bởi:

a)

Loét sâu

b)

Tăng sản tế bào foveolar

c)

Viêm tuyến đáy

d)

Thâm nhập lympho

5.

Bệnh Ménétrier liên quan đến:

a)

Tăng tiết pepsin

b)

Tăng biểu hiện TGF-α

c)

Thiếu máu nặng

d)

Tăng tiết gastrin

6.

Chẩn đoán ZES dựa vào:

a)

Nồng độ pepsin máu

b)

Nồng độ gastrin huyết thanh tăng cao

c)

Nội soi đại tràng

d)

Xét nghiệm H. pylori

7.

ZES có thể liên quan đến:

a)

Hội chứng MEN1

b)

Viêm loét đại tràng

8.

A. Tăng axit dịch vị B. Thiếu máu ác tính C. Hội chứng ruột kích thích D. Tăng gastrin thấp

a)

A. Tăng axit dịch vị

b)

B. Thiếu máu ác tính

c)

C. Hội chứng ruột kích thích

d)

D. Tăng gastrin thấp

9.

Điều trị chính của ZES:

a)

PPIs

b)

NSAIDs

c)

Metformin

d)

Corticosteroid

10.

Phân loại Lauren chia ung thư dạ dày thành:

a)

2 loại: lan tỏa và ruột

b)

3 loại: niêm mạc, dưới niêm và xâm lấn

c)

Dựa trên độ biệt hóa

d)

Theo giai đoạn TNM

11.

"Signet ring cell" gặp trong:

a)

GIST

b)

Thể ruột của ung thư tuyến

c)

Thể lan tỏa của ung thư tuyến

d)

U lympho

12.

GIST (gastrointestinal stromal tumor) có nguồn gốc từ:

a)

Biểu mô tuyến

b)

Tế bào lympho

c)

Tế bào Cajal

d)

Cơ trơn

13.

Loại u ác tính phổ biến nhất của ruột non là gì?

a)

Lymphoma

b)

Gastrointestinal stromal tumor (GIST)

c)

Adenocarcinoma

d)

U thần kinh nội tiết (NETs)

14.

U thần kinh nội tiết (NETs) thường xuất phát từ đâu?

a)

Tá tràng

b)

Hồng tràng

c)

Hồi tràng

d)

Mảnh tràng

15.

Khối u ruột non chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng số các ung thư đường tiêu hóa?

a)

<1%

b)

2–3%

c)

<5%

d)

10–15%

16.

Độ tuổi trung bình chẩn đoán GIST là bao nhiêu?

a)

40 tuổi

b)

50 tuổi

c)

60 tuổi

d)

70 tuổi

17.

Ở châu Á, loại khối u nào của ruột non có tỷ lệ mắc cao hơn so với phương Tây?

a)

NETs

b)

Lymphoma

c)

GIST

d)

Adenocarcinoma

18.

Đột biến KRAS phổ biến nhất trong loại khối u nào của ruột non?

a)

NETs

b)

Lymphoma

c)

Adenocarcinoma

d)

GIST

19.

Đột biến KIT exon nào có tiên lượng đáp ứng tốt với imatinib?

a)

Exon 9

b)

Exon 11

c)

Exon 17

d)

Exon 18

20.

Hội chứng carcinoid liên quan đến loại khối u nào?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. GIST

c)

C. NETs

d)

D. Lymphoma

21.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân adenocarcinoma ruột non giai đoạn muộn là khoảng bao nhiêu?

a)

5-10%

b)

20-30%

c)

40-50%

d)

60-70%

22.

Chụp PET-CT với Gallium-68 được dùng để chẩn đoán loại khối u nào của ruột non?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. GIST

c)

C. NETs

d)

D. Lymphoma

23.

Điều trị hàng đầu cho adenocarcinoma ruột non khu trú là gì?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật cắt bỏ

c)

Xạ trị

d)

Miễn dịch trị liệu

24.

Thuốc điều trị đích chính cho GIST là gì?

a)

Bevacizumab

b)

Imatinib

c)

Pembrolizumab

d)

Cisplatin

25.

Phác đồ hóa trị tiêu chuẩn cho adenocarcinoma ruột non là gì?

a)

FOLFOX

b)

CHOP

c)

GEMOX

d)

XELOX

26.

Liệu pháp phóng xạ thụ thể peptide (PRRT) được chỉ định cho loại u nào?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. NETs

c)

C. GIST

d)

D. Lymphoma

27.

Một bệnh nhân nữ 58 tuổi có triệu chứng bụng đỏ, tiêu chảy kéo dài và tổn thương gan trên CT. Loại u nào phù hợp nhất?

a)

A. Adenocarcinoma

b)

B. Lymphoma

c)

C. NETs

d)

D. GIST

28.

Một bệnh nhân nam 45 tuổi phát hiện có khối u ở hồng tràng, dương tính với CD117 và DOG1. Điều trị ban đầu là gì?

a)

Phẫu thuật + Imatinib

b)

Hóa trị đơn thuần

c)

Xạ trị

d)

Liệu pháp miễn dịch

29.

Yếu tố nguy cơ nào có liên quan đến ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) ruột non?

a)

Bệnh Crohn

b)

Helicobacter pylori

c)

Viêm gan B

d)

Béo phì

30.

Hội chứng di truyền nào làm tăng nguy cơ adenocarcinoma ruột non?

a)

Hội chứng Lynch

b)

Hội chứng Turner

c)

Hội chứng Down

d)

Hội chứng Marfan

31.

NETs có thể gây ra hội chứng nào do tiết hormone?

a)

Hội chứng Cushing

b)

Hội chứng carcinoid

c)

Hội chứng Fanconi

d)

Hội chứng Marfan

32.

Đột biến nào có vai trò quan trọng trong phát triển GIST?

a)

TP53

b)

KIT

c)

KRAS

d)

BRCA1

33.

Thuốc nào dùng điều trị GIST khi kháng imatinib?

a)

Sorafenib

b)

Sunitinib

c)

Everolimus

d)

Cisplatin

34.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh nhân GIST chưa di căn là bao nhiêu?

a)

20-30%

b)

40-50%

c)

60-80%

d)

90%

35.

Bệnh nhân nam 65 tuổi có thiếu máu và xuất huyết tiêu hóa ẩn, nội soi cho thấy u tá tràng. Khả năng cao nhất là gì?

a)

GIST

b)

Adenocarcinoma

c)

NETs

d)

Lymphoma

36.

Một bệnh nhân nữ 50 tuổi phát hiện có GIST kích thước 7cm, đột biến KIT exon 11. Hướng điều trị chính là gì?

a)

Phẫu thuật đơn thuần

b)

Imatinib trước phẫu thuật rồi cắt bỏ

37.

C. Hóa trị D. Xạ trị

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

38.

Yếu tố quan trọng nhất giúp điều trị hiệu quả GIST?

a)

Xác định đột biến KIT/PDGFRA

b)

Sinh thiết mô bệnh học

c)

Chụp CT

d)

Xét nghiệm CA19-9

39.

Loại khối u ruột non nào có thể điều trị bằng liệu pháp miễn dịch khi có biểu hiện MSI-H (mismatch repair deficiency)?

a)

GIST

b)

Adenocarcinoma

c)

NETs

d)

Lymphoma

40.

Kết hợp điều trị nào thường được sử dụng cho bệnh nhân GIST có di căn không thể phẫu thuật?

a)

Imatinib đơn thuần

b)

Phẫu thuật + hóa trị

c)

Xạ trị + hóa trị

d)

Hóa trị + liệu pháp miễn dịch

41.

Điều trị nào giúp kiểm soát hội chứng carcinoid ở bệnh nhân NETs?

a)

Octreotide

b)

Cisplatin

c)

Methotrexate

d)

Rituximab

42.

Đâu là một phương pháp điều trị nhằm trúng đích mới đang được nghiên cứu cho adenocarcinoma ruột non?

a)

Thuốc ức chế EGFR

b)

Rituximab

c)

Bevacizumab

d)

Liệu pháp tế bào T CAR

43.

Ung thư đại trực tràng (CRC) là loại ung thư phổ biến thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Thứ ba

d)

Thứ tư

44.

Hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP) có liên quan đến gen nào?

a)

TP53

b)

APC

c)

KRAS

d)

BRAF

45.

Loại ung thư nào chiếm >95% các trường hợp CRC?

a)

Ung thư tế bào gai

b)

Ung thư tuyến (Adenocarcinoma)

c)

U mô đệm đường tiêu hóa (GIST)

d)

Lymphôm đại tràng

46.

U nào sau đây KHÔNG phải là polyp tiền ung thư?

a)

U tuyến ống (Tubular adenoma)

b)

Polyp tăng sản (Hyperplastic polyp)

c)

U tuyến nhú (Villous adenoma)

d)

U tuyến răng cưa truyền thống (TSA)

47.

Loại polyp nào có nguy cơ cao nhất tiến triển thành ung thư?

a)

U tuyến nhú

b)

U tuyến ống

c)

Polyp tăng sản

d)

Polyp viêm

48.

Ung thư biểu mô nhầy (Mucinous Adenocarcinoma) chiếm khoảng bao nhiêu % CRC?

a)

1–5%

b)

10–15%

c)

20–30%

d)

>50%

49.

Đột biến nào liên quan đến tín hiệu Wnt trong CRC?

a)

APC

b)

TP53

c)

BRAF

d)

NRAS

50.

Đột biến KRAS thường gặp trong CRC ảnh hưởng đến con đường tín hiệu nào?

(a)  

51.

Marker nào được dùng để theo dõi CRC sau điều trị?

a)

AFP

b)

CEA

c)

CA-125

d)

PSA

52.

Phương pháp điều trị chính cho CRC giai đoạn sớm (I-II) là gì?

a)

Hóa trị

b)

Phẫu thuật

c)

Xạ trị

d)

Liệu pháp miễn dịch

53.

Phác đồ hóa trị phổ biến nhất cho CRC giai đoạn tiến triển là gì?

a)

CHOP

b)

XELOX

c)

FOLFOX

d)

ABVD

54.

Điều trị nhắm trúng đích EGFR KHÔNG hiệu quả trên bệnh nhân có đột biến nào?

a)

TP53

b)

KRAS

c)

MMR

d)

PTEN

55.

MSI-H trong CRC gợi ý liệu pháp điều trị nào?

a)

Hóa trị

b)

Xạ trị

c)

Miễn dịch PD-1

d)

Phẫu thuật đơn thuần

56.

Tổng hệ thống TNM của CRC có nghĩa là gì?

a)

Không có di căn hạch

b)

Di căn 1–3 hạch bạch huyết vùng

c)

Di căn ≥4 hạch bạch huyết vùng

d)

Di căn xa

57.

B. Wnt C. TGF-β D. PI3K/AKT

a)

A. Wnt

b)

B. Wnt

c)

C. TGF-β

d)

D. PI3K/AKT

58.

Polyp nào có nguy cơ cao nhất phát triển thành ung thư đại trực tràng?

a)

Polyp tăng sản

b)

Polyp viêm

c)

U tuyến nhú (Villous adenoma)

d)

Polyp hamartoma

59.

Hội chứng Lynch liên quan đến loại tổn thương nào?

a)

Polyp tăng sản

b)

Polyp dạng răng cưa

c)

Polyp viêm

d)

U tuyến đại tràng

60.

Polyp nào thường không tiến triển thành CRC?

a)

U –

b)

Polyp dạng răng cưa không cuống

c)

Polyp tăng sản

d)

U tuyến ống

61.

Đột biến BRAF V600E trong CRC có liên quan đến đặc điểm nào?

a)

Tiên lượng

b)

Xuất hiện ở CRC phát triển từ polyp dạng răng cưa

c)

Tăng đáp ứng với liệu pháp EGFR

d)

Ít gặp trong CRC

62.

CRC có bất ổn vi vệ tinh cao (MSI-H) có đặc điểm gì?

a)

Đáp ứng tốt với liệu pháp miễn dịch

b)

Tiên lượng xấu hơn dạng ổn định vi vệ tinh (MSS)

c)

Không liên quan đến hội chứng Lynch

d)

Ít đột biến gen MMR

63.

Xét nghiệm nào giúp xác định hội chứng Lynch?

a)

CEA

b)

MSI/IHC đánh giá mất MMR

c)

AFP

d)

CA

64.

Phác đồ hóa trị nào phổ biến trong CRC là:

a)

FOLFOX

b)

CHOP

c)

ABVD

d)

MOPP

65.

Phác đồ nào sau đây được sử dụng trong điều trị ung thư?

a)

FOLFOX

b)

CHOP

c)

R-CHOP

d)

BEP

66.

Liệu pháp nhắm GFR KHÔNG hiệu quả trên bệnh nhân nào?

a)

Đột biến KRAS

b)

Đột biến MMR

c)

MSI-H

d)

Không có đột biến

67.

Loại phẫu thuật nào được áp dụng cho CRC giai đoạn sớm?

a)

Polypectomy

b)

Right hemicolectomy

c)

Phẫu thuật giảm nhẹ

d)

Nội soi ổ bụng

68.

CRC có MSI-H có tiên lượng như thế nào?

a)

Tốt hơn CRC có MSS

b)

Xấu hơn CRC có MSS

c)

Không ảnh hưởng đến tiên lượng

d)

Chỉ gặp ở người trẻ

69.

CV có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng bao nhiêu?

a)

90%

b)

70%

c)

30%

d)

<15%

70.

Polyp nào có khả năng tiến triển thành CRC cao nhất?

a)

A. U tuus adenoma

b)

B. Polyp viêm

c)

C. Polyp tăng sản

d)

D. Polyp Peutz-Jeghers

71.

CRC phát triển theo con đường nào phổ biến nhất?

a)

Con đường bất ổn nhiễm sắc thể (CIN)

b)

Con đường bất ổn vi vệ tinh (MSI)

c)

Con đường methyl hóa CpG (CIMP)

72.

Hội chứng đa polyp tuyến gia đình (FAP) liên quan đến gen nào?

a)

MSH2

b)

APC

c)

BRAF

d)

PTEN

73.

CRC có MSI-H có liên quan đến hội chứng nào?

a)

Hội chứng Peutz-Jeghers

b)

Hội chứng Lynch

c)

Hội chứng Gardner

d)

Hội chứng Turcot

74.

CRC bên phải thường có triệu chứng nào?

a)

Táo bón và tắc ruột

b)

Đi ngoài ra máu đỏ tươi

c)

Thiếu máu mạn tính

d)

Tiêu chảy cấp

75.

CRC bên trái thường có triệu chứng nào?

a)

Thiếu máu mạn tính

b)

Thay đổi thói quen đại tiện và hẹp lòng ruột

c)

Buồn nôn và nôn

d)

Sụt cân nhanh

76.

Nội soi đại tràng có thể giúp phát hiện gì trong CRC?

a)

Polyp tiền ung thư

b)

Mức độ xâm lấn của khối u

c)

Di căn xa

d)

Tất cả đáp án trên

77.

MRI thường được sử dụng trong đánh giá ung thư nào?

a)

Ung thư đại tràng ngang

b)

Ung thư trực tràng

c)

Ung thư đại tràng sigma

d)

Ung thư đại tràng phải

78.

Marker CEA được sử dụng để làm gì trong CRC?

a)

Chẩn đoán sớm CRC

b)

Theo dõi tái phát sau điều trị

c)

Phát hiện hội chứng Lynch

d)

Đánh giá viêm ruột

79.

Khi nào CRC cần hóa trị bổ trợ?

a)

Chỉ trong giai đoạn IV

b)

Khi có di căn hạch (N+)

c)

Khi khối u T1

d)

Khi CRC biệt hóa tốt

80.

Thuốc nhắm trúng đích EGFR được sử dụng trong CRC nào?

a)

CRC có đột biến KRAS

b)

CRC có MSI-H

c)

CRC không có đột biến KRAS

d)

CRC giai đoạn I

81.

CRC giai đoạn IV có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng bao nhiêu?

a)

50%

b)

30%

c)

15%

d)

<10%

82.

U tế bào kẽ của tuỷ thận thường được phát hiện trong hoàn cảnh nào?

a)

Khám sức khoẻ định kỳ

b)

Chẩn đoán hình ảnh khi có triệu chứng lâm sàng

c)

Tình cờ trong quá trình tử thiết

d)

Khi bệnh nhân có triệu chứng tiểu máu

83.

U lành mạch máu - cơ - mỡ (Angiomyolipoma) có liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Hội chứng Von Hippel-Lindau

b)

Bệnh xơ cũ (Tuberous sclerosis)

c)

Hội chứng Li-Fraumeni

d)

Hội chứng Lynch

84.

U phồng bào (Oncocytoma) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tế bào nhỏ, bào tương sáng

b)

Tế bào lớn, ưa eosin, nhân nhỏ

c)

Xâm nhập mạnh vào nhu mô thận

d)

Luôn có tiên lượng xấu

85.

Loại carcinôm tế bào thận phổ biến nhất là?

a)

Carcinôm tế bào sáng

b)

Carcinôm nhú

c)

Carcinôm sắc bào

d)

Carcinôm dạng ống góp

86.

U Wilms thường gặp ở độ tuổi nào?

a)

Trẻ em dưới 5 tuổi

b)

Người trưởng thành

c)

Người già trên 70 tuổi

d)

Mọi lứa tuổi

87.

Đặc điểm vi thể của u Wilms gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

88.

Thành phần mô học của u Wilms bao gồm?

a)

Tế bào biểu mô, mô đệm, tế bào nguyên bào thận

b)

Tế bào nội mô, mô mỡ, tế bào sợi

c)

Chỉ có mô đệm

d)

Chỉ có nguyên bào sợi

89.

Loại u nào chiếm 95% các trường hợp ung thư bàng quang?

a)

Carcinôm biểu mô chuyển tiếp

b)

Carcinôm tế bào gai

c)

Carcinôm tuyến

d)

Lymphôm

90.

Biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất của carcinôm bàng quang là?

a)

Tiểu máu không đau

b)

Tiểu buốt

c)

Tiểu đêm nhiều lần

d)

Đau vùng thắt lưng

91.

Carcinôm biểu mô chuyển tiếp xâm lấn lớp nào có tiên lượng xấu nhất?

a)

Lớp cơ bàng quang

b)

Lớp niêm mạc

c)

Lớp dưới niêm mạc

d)

Lớp liên kết

92.

Tiên lượng của carcinôm tế bào gai bàng quang như thế nào?

a)

Xấu hơn so với carcinôm biểu mô chuyển tiếp

b)

Tốt hơn so với carcinôm biểu mô chuyển tiếp

c)

Không có khả năng di căn

d)

Luôn có tiên lượng tốt

93.

Carcinôm bàng quang giai đoạn xâm lấn cơ (T2 trở lên) thường được điều trị bằng?

a)

Cắt bàng quang toàn phần

b)

Nội soi cắt u bàng quang (TURBT)

c)

Hóa trị tại chỗ

d)

Theo dõi không điều trị

94.

Carcinôm tuyến bàng quang có thể có nguồn gốc từ?

a)

Chuyển sản tuyến của biểu mô chuyển tiếp

b)

Dị sản gai trong niêm mạc bàng quang

c)

Nhiễm Schistosoma haematobium

d)

Viêm bàng quang do virus

95.

Carcinôm tế bào nhỏ của bàng quang có đặc điểm giống với?

a)

Ung thư tế bào nhỏ phổi

b)

Sarcôm mô mềm

c)

Carcinôm tế bào gai

d)

U Wilms

96.

Carcinôm viêm (Micropapillary carcinoma) của bàng quang có tiên lượng như thế nào?

a)

Xấu, do đặc tính xâm lấn mạnh

b)

Tốt, do phát hiện sớm

c)

Trung bình, đáp ứng tốt với hóa trị

d)

Không có khả năng di căn