NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTim mạch - Cơ chế bù trừ suy tim
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
1. Định nghĩa suy tim theo các hội suy tim 2020 yêu cầu EF < 50% kèm theo?
a)
Tăng huyết áp
b)
Tăng peptide lợi niệu hoặc sung huyết
c)
Nhịp nhanh
d)
Rối loạn nhịp
2.
2. Nguyên nhân thường gặp nhất gây suy tim là?
a)
Bệnh mạch vành
b)
Ung thư
c)
Viêm gan
d)
Hen phế quản
3.
3. Yếu tố nào là tác nhân thúc đẩy gây suy tim cấp?
a)
Tăng cholesterol
b)
Nhiễm khuẩn, sốt cao
c)
Viêm da
d)
Dị ứng
4.
4. Suy tim trái thường gây suy tim phải thứ phát do?
a)
Tăng glucose máu
b)
Ứ máu phổi làm tăng gánh thất phải
c)
Thiếu máu
d)
Nhiễm khuẩn
5.
5. Trong suy tim phân suất tống máu giảm, LVEF thường ≤?
a)
0.6
b)
0.5
c)
0.4
d)
0.3
6.
6. Frank-Starling hoạt động chủ yếu dựa trên yếu tố nào?
a)
Độ dày thành tim
b)
Độ kéo dài sợi cơ tim do tăng tiền tải
c)
Tần số tim
d)
Hậu tải tăng
7.
7. Tăng tiền tải trong suy tim ban đầu làm?
a)
Giảm cung lượng tim
b)
Tăng lực co bóp
c)
Giảm nhịp tim
d)
Tăng hậu tải
8.
8. Hậu tải tăng có tác động nào?
a)
Giảm công cơ tim
b)
Tăng tiêu thụ oxy
c)
Giảm gánh nặng thất trái
d)
Tăng đổ đầy
9.
9. Khi tim suy nhiều, đường cong Frank-Starling thay đổi như thế nào?
a)
Dốc hơn
b)
Phẳng dần
c)
Không đổi
d)
Cao hơn
10.
10. Tăng nhịp tim ban đầu giúp duy trì cung lượng tim, nhưng khi quá cao sẽ gây?
a)
Tăng V cuối tâm trương
b)
Giảm V cuối tâm trương
c)
Tăng hiệu quả tống máu
d)
Giảm hậu tải
11.
11. Phì đại đồng tâm xảy ra khi?
a)
Tăng thể tích
b)
Hẹp van ĐMC hoặc tăng huyết áp
c)
Thiếu máu
d)
Hở van 2 lá
12.
12. Phì đại lệch tâm xảy ra trong?
a)
Quá tải áp lực
b)
Quá tải thể tích
c)
Tăng kali máu
d)
Rung nhĩ
13.
13. Định luật Laplace: sức căng thành tim tỉ lệ thuận với?
a)
Độ dày thành tim
b)
Áp lực × bán kính
c)
Cardiac output
d)
Tần số tim
14.
14. Khi r (bán kính buồng tim) tăng, để giảm sức căng thành tim cần?
a)
Giảm áp lực
b)
Tăng độ dày thành tim
c)
Giảm thể tích
d)
Tăng nhịp
15.
15. Tái cấu trúc tâm thất lâu dài dẫn đến?
a)
Giảm công tim
b)
Cải thiện hoàn toàn sức co
c)
Giảm sung huyết
d)
Sức co bóp phục hồi
16.
16. Hệ TK giao cảm được hoạt hóa trong suy tim nhằm?
a)
Giảm nhịp tim
b)
Tăng nhịp & tăng co bóp
c)
Giảm giữ muối nước
d)
Hạ huyết áp
17.
17. Co mạch TM trong hoạt hóa giao cảm giúp?
a)
Giảm tiền tải
b)
Tăng tiền tải
c)
Giảm nhịp
d)
Giảm hồi lưu
18.
18. Aldosterone gây giữ Na⁺ và nước → hệ quả?
a)
Tăng tiền tải
b)
Giảm hậu tải
c)
Hạ huyết áp
d)
Giảm sung huyết
19.
19. Angiotensin II có tác dụng?
a)
Giảm co mạch
b)
Co mạch mạnh
c)
Giảm aldosterone
d)
Tăng tái hấp thu Ca
20.
20. ADH tăng trong suy tim gây?
a)
Giảm thể tích
b)
Tăng giữ nước → tăng tiền tải
c)
Hạ huyết áp
d)
Giảm sung huyết
21.
21. Tác dụng có lợi của peptide lợi niệu natri (ANP/BNP)?
a)
Giữ nước
b)
Co mạch
c)
Tăng thải Na và nước
d)
Tăng RAAS
22.
22. BNP tăng cao khi nào?
a)
Tăng áp lực tâm nhĩ
b)
Tăng đường huyết
c)
Quá tải áp hoặc thể tích tâm thất
d)
Tăng canxi máu
23.
23. Khi hoạt hóa giao cảm kéo dài, hậu quả?
a)
Tăng nhạy β-adrenergic
b)
Giảm nhạy β-adrenergic
c)
Giảm tiêu thụ oxy
d)
Tăng co bóp bền vững
24.
24. Suy tim cấp khác suy tim mạn ở điểm?
a)
Không cần điều trị
b)
Tiến triển nhanh, đột ngột
c)
Không ảnh hưởng tuần hoàn
d)
Không liên quan NMCT
25.
25. Thiếu máu gây suy tim vì?
a)
Giảm CO
b)
Tăng cung lượng tim để bù thiếu oxy
c)
Giảm tần số tim
d)
Giảm catecholamine
26.
26. Hẹp van ĐMC lâu năm gây suy tim vì?
a)
Giảm hậu tải
b)
Hậu tải tăng → phì đại đồng tâm → suy
c)
Tăng tiền tải
d)
Giảm sức cản ngoại biên
27.
27. Tắc ĐMP cấp gây suy tim phải vì?
a)
Giảm hậu tải
b)
Tăng áp động mạch phổi đột ngột
c)
Giảm tiền tải thất phải
d)
Tăng co bóp
28.
28. Tăng hậu tải lâu dài làm thay đổi gì ở thất?
a)
Phì đại lệch tâm
b)
Phì đại đồng tâm
c)
Không thay đổi
d)
Giảm độ dày thành tim
29.
29. Tăng thể tích lâu ngày gây?
a)
Phì đại đồng tâm
b)
Phì đại lệch tâm
c)
Giảm đường kính buồng tim
d)
Teo tim
30.
30. Trong suy tim nặng, các cơ chế bù trừ trở nên không hiệu quả vì?
a)
Giảm hoạt giao cảm
b)
Tái cấu trúc làm tăng nhu cầu oxy & giảm co bóp
c)
Giảm RAAS
d)
BNP mất tác dụng
31.
1. Trong suy tim mạn, vì sao hoạt hóa giao cảm kéo dài làm nặng thêm suy tim?
a)
Tăng co bóp bền vững
b)
Giảm đáp ứng β-adrenergic và tăng tiêu thụ O₂
c)
Giảm hậu tải
d)
Giảm tiền tải
32.
2. Tại sao ứ dịch trong suy tim lại tiếp tục kích hoạt RAAS?
a)
Tăng áp suất tưới máu thận
b)
Giảm áp tưới máu thận do CO thấp
c)
Tăng lưu lượng thận
d)
Giảm ADH
33.
3. Aldosterone góp phần vào tiến triển suy tim qua cơ chế nào ngoài giữ nước?
a)
Giảm xơ hóa tim
b)
Tăng xơ hóa cơ tim
c)
Tăng giãn mạch
d)
Giảm phì đại
34.
4. Vì sao tăng hậu tải có thể làm đường cong Frank-Starling dịch xuống?
a)
Tăng lực co bóp
b)
Giảm V tâm trương
c)
Tăng công cơ tim gây suy giảm co bóp
d)
Giảm áp lực cuối tâm trương
35.
5. Tại sao hẹp van ĐMC lâu dài gây suy tim tâm trương?
a)
Giảm độ giãn của thất
b)
Tăng tiền tải
c)
Giảm áp lực buồng tim
d)
Tăng tiên lượng sống
36.
6. Tác dụng nào của Angiotensin II quan trọng nhất làm nặng suy tim?
a)
Giãn mạch
b)
Co mạch, tăng hậu tải
c)
Giảm aldosterone
d)
Giảm hoạt giao cảm
37.
7. Trong suy tim phải, phù ngoại biên xảy ra chủ yếu do?
a)
Giảm áp phổi
b)
Tăng áp TM hệ thống
c)
Tăng albumin
d)
Giảm kháng lực ngoại biên
38.
8. BNP tăng giúp giảm triệu chứng suy tim bằng cách nào?
a)
Tăng giữ Na
b)
Tăng RAAS
c)
Dãn mạch và tăng thải Na
d)
Co mạch
39.
9. Trong suy tim sung huyết, vì sao creatinine có thể tăng?
a)
Đa niệu
b)
Giảm tưới máu thận
c)
Tăng lọc cầu thận
d)
Giảm aldosterone
40.
10. Vì sao bệnh nhân suy tim thường có nhịp nhanh?
a)
Giảm kích thích giao cảm
b)
Tăng kích thích phó giao cảm
c)
Hoạt hóa giao cảm bù trừ
d)
Tăng baroreflex
41.
11. Tăng thể tích tuần hoàn kéo dài làm thất trái phình to theo dạng?
a)
Phì đại đồng tâm
b)
Phì đại lệch tâm
c)
Teo cơ tim
d)
Không thay đổi
42.
12. Tại sao dùng thuốc giãn tĩnh mạch giúp giảm khó thở trong suy tim cấp?
a)
Giảm tần số tim
b)
Giảm tiền tải → giảm ứ máu phổi
c)
Giảm co mạch
d)
Tăng SV
43.
13. Trong suy tim trái, tiếng ran phổi xuất hiện do?
a)
Tăng lượng khí
b)
Ứ dịch phế nang
c)
Co thắt phế quản
d)
Tắc nghẽn phế quản
44.
14. Vì sao nhịp nhanh kéo dài làm giảm cung lượng tim?
a)
Tăng thời gian tâm trương
b)
Giảm thời gian tâm trương → giảm đổ đầy
c)
Tăng hồi lưu TM
d)
Tăng tưới máu vành
45.
15. Trong suy tim mức độ nặng, cơ chế Frank-Starling không còn hiệu quả vì?
a)
Sợi cơ không còn đáp ứng kéo giãn
b)
Tiền tải giảm
c)
Hậu tải giảm
d)
Tần số tim giảm quá mức
46.
16. Vì sao ARNI (ức chế neprilysin) giảm tử vong trong suy tim?
a)
Tăng aldosterone
b)
Tăng AGII
c)
Tăng peptide natri lợi niệu
d)
Tăng co mạch
47.
17. Suy tim phải do bệnh phổi mạn (cor pulmonale) chủ yếu do?
a)
Giảm hậu tải
b)
Tăng áp lực động mạch phổi kéo dài
c)
Giảm co mạch
d)
Giảm CO
48.
18. Vì sao giảm natri máu có thể gặp trong suy tim mạn?
a)
Tăng aldosterone
b)
Tăng ADH → giữ nước làm loãng Na
c)
Giảm RAAS
d)
Giảm dịch ngoại bào
49.
19. Cơ chế nào làm tăng nguy cơ loạn nhịp trong suy tim?
a)
Giảm catecholamine
b)
Tăng phì đại thất
c)
Tăng xơ hóa cơ tim & tăng hoạt giao cảm
d)
Giảm áp lực đổ đầy
50.
20. Vì sao bệnh nhân HFpEF vẫn có triệu chứng nặng dù EF bình thường?
a)
Giảm độ giãn thất → đổ đầy kém
b)
Tăng tiền tải
c)
Giảm nhịp tim
d)
Giảm hậu tải
51.
21. Suy tim mức độ nặng gây giảm tưới máu vành vì?
a)
Tăng co mạch vành
b)
Tăng nhu cầu O₂
c)
Giảm huyết áp và áp lực tưới máu
d)
EF tăng
52.
22. Tại sao phù phổi cấp là cấp cứu khẩn cấp trong suy tim trái?
a)
Tăng CO
b)
Dịch tràn vào phế nang → giảm trao đổi khí
c)
Hậu tải giảm
d)
Tăng cung lượng tim
53.
23. Phì đại đồng tâm gây giảm độ giãn thất chủ yếu do?
a)
Sarcomere nối tiếp
b)
Sarcomere song song làm dày thành
c)
Giảm dịch kẽ
d)
Giảm áp lực nhĩ
54.
24. Vì sao mệt khi gắng sức là triệu chứng sớm của suy tim?
a)
Giảm tưới máu cơ xương
b)
Tăng tưới máu cơ
c)
Tăng CO
d)
Giảm hậu tải
55.
25. Đường cong cung lượng tim–áp lực đổ đầy bị dẹt trong suy tim vì?
a)
Giảm co bóp
b)
Hậu tải giảm
c)
Tăng hồi lưu
d)
Giảm BNP
56.
26. Thất phải suy cấp trong tắc ĐMP vì?
a)
Tăng sức cản phổi đột ngột
b)
Giảm áp phổi
c)
Tăng hồi lưu TM
d)
Giảm áp lực hệ thống
57.
27. Vì sao bệnh nhân suy tim dễ bị suy thận?
a)
Tăng tưới máu thận
b)
Giảm tưới máu thận kéo dài
c)
Giảm RAAS
d)
Giảm ADH
58.
28. Trong suy tim, vì sao cơ vân có thể teo nhỏ?
a)
Giảm hoạt động giao cảm
b)
Giảm tưới máu cơ và tăng dị hóa
c)
Tăng protein cơ
d)
Tăng lưu lượng cơ
59.
29. BNP cao giúp phân biệt khó thở do suy tim với khó thở do bệnh phổi vì?
a)
BNP chỉ tăng khi có viêm
b)
BNP phản ánh tăng áp lực buồng tim
c)
BNP giảm trong suy tim
d)
BNP đặc hiệu cho phổi
60.
30. Vì sao dùng thuốc lợi tiểu quá mức có thể làm xấu suy tim?
a)
Giảm tiền tải quá mức → giảm CO
b)
Tăng tiền tải
c)
Giảm hậu tải
d)
Tăng BNP
Reset
