wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dược liệu

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần hoạt chất chính chứa trong dược liệu Morinda citriflora Rubiaceae?

a)

Anthranoid

b)

Alkaloid

c)

Coumarin

d)

Flavonoid

2.

Lamiaceae là họ của dược liệu?

a)

Gừng

b)

Ba kích

c)

Kinh giới

d)

Bồ cốt chi

3.

Dược liệu được sử dụng để điều trị mụn?

a)

Garcinia mangostana Clusiaceae

b)

Cinnamomum cassia Lauraceae

c)

Xanthium strumarium Asteraceae

d)

Rubus idaeus Rosaceae

4.

Hoạt chất cucurbitan thường gặp trong họ thực vật nào sau đây?

a)

Họ Bầu bí

b)

Họ Gừng

c)

Họ Nghệ

d)

Họ Cà

5.

Tên khoa học của rau má?

a)

Centella asiatica Apiaceae

b)

Cullen corylifolium Fabaceae

c)

Cibotium barometz Dicksoniaceae

d)

Sepia esculenta Sepiidae

6.

Dược liệu điều trị kiết lỵ?

a)

Cinnamomum cassia Lauraceae

b)

Amomum xanthioides Zingiberaceae

c)

Fibraurea tinctoria Menispermaceae

d)

Eugenia caryophyllata Myrtaceae

7.

Thành phần hóa học có trong dược liệu Eugenia caryophyllata Myrtaceae chiếm trên 90%?

a)

Camphor

b)

Zingiberin

c)

Eugenol

d)

Menthol

8.

Đâu là tên khoa học của thảo quyết minh?

a)

Garcinia mangostana Clusiaceae

b)

Asparagus cochinchinensis Asparagaceae

c)

Polygala sibirica Polygalaceae

d)

Cassia tora Fabaceae

9.

Phản ứng đặc hiệu để nhận biết phần đường của glycosid tim?

a)

Baljet

b)

Tattje

c)

Keller-Kiliani

d)

Liebermann Buchard

10.

Dược liệu nào sau đây có công dụng điều trị thủy thủng?

a)

Cát căn

b)

Cát cánh

c)

Trạch tả

d)

Ý dĩ

11.

Dược liệu nào sau đây có công dụng điều trị hoạt tinh, di tinh?

a)

Hắc phụ

b)

Hương phụ

c)

Cúc hoa

d)

Phúc bồn tử

12.

Dược liệu nào sau đây không chứa thành phần hóa học saponin?

a)

Thảo quyết minh

b)

Mạch môn

c)

Thiên môn

d)

Ngũ gia bì

13.

Đâu không phải là đặc điểm của Saponin?

a)

Có tính tạo bọt

b)

Tiêu diệt được giun, sán

c)

Phá huyết

d)

Có tác dụng làm bền thành mạch máu

14.

Tên khoa học nào sau đây của bạch chỉ?

a)

Glycyrrhiza uralensis Fabaceae

b)

Elsholtzia ciliata Lamiaceae

c)

Uncaria rhynchophylla Rubiaceae

d)

Angelica dahurica Apiaceae

15.

Dược liệu phối hợp để điều trị chứng hay hốt hoảng, thần kinh suy nhược?

a)

Docynia indica Rosaceae

b)

Morinda officinalis Rubiaceae

c)

Polygala sibirica Polygalaceae

d)

Eucommia ulmoides Eucommiaceae

16.

Tên gọi khác của dược liệu Cyperus rotundus Cyperaceae?

a)

Táo mèo

b)

Củ gấu

c)

Sắn dây

d)

Bo bo

17.

Dược liệu Ma hoàng có tên khoa học nào?

a)

Cordyline fruticosa Asparagaceae

b)

Ephedra sinica Ephedraceae

c)

Aloe vera Xanthorrhoeaceae

d)

Cassia angustifolia Fabaceae

18.

Rutin trong dược liệu có công dụng, tác dụng gì?

a)

Điều trị rối loạn nhịp tim

b)

Điều trị suy tim

c)

Điều trị huyết áp

d)

Làm bền thành mạch

19.

Dược liệu lô hội có nguồn gốc từ phận dùng nào sau đây của cây nha đam?

a)

Thịt lá

b)

Nhựa lá

c)

Bột lá

d)

Gel lá

20.

Chọn phát biểu sai?

a)

Araliaceae – họ nhân sâm

b)

Asparagaceae – họ thiên môn đông

c)

Araliaceae – họ ngũ gia bì

d)

Cupressaceae – họ hoa tán

21.

Dược liệu không có tính thanh nhiệt?

a)

Brassica alba Brassicaceae

b)

Orthosiphon spiralis Lamiaceae

c)

Cyara scolymus Asteraceae

d)

Chrysanthemum indicum Asteraceae

22.

Dược liệu nào sau đây có công dụng điều trị phiền khát?

a)

Cúc hoa

b)

Hồng hoa

c)

Cỏ tranh

d)

Actiso

23.

Đâu là tên khoa học của dược liệu Đại hoàng?

a)

Nelumbium speciosum Nelumbonaceae

b)

Rosa laevigata Rosaceae

c)

Rheum palmatum Polygonaceae

d)

Cassia tora Fabaceae

24.

Emodin là hoạt chất có trong dược liệu:

a)

Rosa laevigata Rosaceae

b)

Coffea arabica Rubiaceae

c)

Aloe vera Asphodelaceae

d)

Garcinia mangostana Clusiaceae

25.

Dược liệu Tô mộc có tên khoa học nào là gì?

a)

Ocimum tenuiflorum Lamiaceae

b)

Caesalpinia sappan Fabaceae

c)

Cyperus rotundus Cyperaceae

d)

Tetrapanax papyrifera Araliaceae

26.

Dược liệu nào sau đây có quả giả?

a)

Rosa laevigata Rosaceae

b)

Garcinia mangostana Clusiaceae

c)

Illicium verum Illiciaceae

d)

Amomum xanthioides Zingiberaceae

27.

Platycodon grandiflorum Campanulaceae là tên khoa học của?

a)

Mạch môn

b)

Bạch chỉ

c)

Cát căn

d)

Cát cánh

28.

Dược liệu nào sau đây có bộ phận dùng là rễ củ?

a)

Ocimum sanctum Lamiaceae

b)

Coptis chinensis Ranunculaceae

c)

Plantycodon grandiflorum Campanulaceae

d)

Amomum xanthioides Zingiberaceae

29.

Nhóm hoạt chất có tác dụng điều trị tiêu chảy?

a)

Glycosid

b)

Flavonoid

c)

Tanin

d)

Saponin

30.

Ginsenosid là thành phần hoạt chất có trong dược liệu nào sau đây?

a)

Tam thất

b)

Bồ kết

c)

Muồng trâu

d)

Ngưu tất

31.

Dược liệu điều trị lác da mặt?

a)

Leonurus heterophyllus Lamiaceae

b)

Cassia alata Fabaceae

c)

Strychnos nux – vomica Loganiaceae

d)

Brassica alba Brassicaceae

32.

Dược liệu nào sau đây được sử dụng làm trà bông cúc?

a)

Cinnamomum cassia Lauraceae

b)

Ocimum tenuiflorum Lamiaceae

c)

Centella asiatica Apiaceae

d)

Chrysanthemum indicum Asteraceae

33.

Hoạt chất menthol có trong dược liệu nào sau đây?

a)

Citrus reticulata Rutaceae

b)

Artemisia vulgaris Asteraceae

c)

Xanthium strumarium Asteraceae

d)

Mentha arvensis Lamiaceae

34.

Dược liệu nào sau đây thường có bộ phận dùng là hạt?

a)

Cassia angustifolia Fabaceae

b)

Passiflora foetida Passifloraceae

c)

Brassia alba Brassiaceae

d)

Illicium verum Illiciaceae

35.

Tên gọi khác của phân nhóm dược liệu chứa Glycosid tim?

a)

Glycosid nerium

b)

Glycosid peruviana

c)

Glycosid digitalic

d)

Glycosid thevetia

36.

Hoạt chất nào sau đây có trong dược liệu chuyển hóa được qua sữa mẹ?

a)

Canxi oxalate

b)

Chất nhựa

c)

Tanin

d)

Chrysophanol

37.

Dược liệu chống loãng xương cho xương chắc khỏe?

a)

Elsholtzia ciliata Lamiaceae

b)

Alisma plantago – aquatica Alismataceae

c)

Curcuma longa Zingiberaceae

d)

Sepia esculenta Sepiidae

38.

Điều trị ứ huyết sau sinh là công dụng – tác dụng của dược liệu nào?

a)

Aloe vera Asphodelaceae

b)

Centella asiatica Apiaceae

c)

Cullen corylifolium Fabaceae

d)

Carthamus tinctorius Asteraceae

39.

Tên khoa học của cát căn?

a)

Phellodendron chinense Rutaceae

b)

Schefflera heptaphylla Araliaceae

c)

Cyperus rotundus Cyperaceae

d)

Pueraria thomsonii Fabaceae

40.

Đâu là tên khoa học của dược liệu Nhãn lồng?

a)

Dimocarpus longan Sapindaceae

b)

Passiflora foetida Passifloraceae

c)

Cullen corylifolium Fabaceae

d)

Nelumbium speciosum Nelumbonaceae

41.

Đâu không phải tác dụng của thông thảo?

a)

Lợi sữa

b)

Thuỷ phủng

c)

Thông tiểu

d)

Phù thủng

42.

Dược liệu có tính lợi tiểu?

a)

Caesalpinia sappan Fabaceae

b)

Imperata cylindrica Poaceae

c)

Leonurus heterophyllus Lamiaceae

d)

Rheum officinale Polygonaceae

43.

Dược liệu chứa dẫn chất xanthon?

a)

Fibraurea tinctoria Menispermaceae

b)

Polygala sibirica Polygalaceae

c)

Leonurus heterophyllus Lamiaceae

d)

Garcinia mangostana Clusiaceae

44.

Trong các bài thuốc được sử dụng để điều trị ho thường có mặt dược liệu nào sau đây?

a)

Cam thảo

b)

Cam

c)

Cam toại

d)

Thiên môn đông

45.

Bộ phận dùng của dược liệu mạch môn?

a)

Vỏ thân

b)

Thân rễ

c)

Rễ củ

d)

Hạt

46.

Dược liệu cho tác dụng thông sữa?

a)

Rheum palmatum Polygonaceae

b)

Coscinium fenestratum Menispermaceae

c)

Tetrapanax papyrifera Araliaceae

d)

Coptis chinensis Ranunculaceae

47.

Cây ruột gà là tên gọi khác của?

a)

Sơn tra

b)

Lạc tiên

c)

Ba kích

d)

Sắn dây

48.

Dược liệu cho tác dụng điều trị đau nhức xương khớp?

a)

Phellodendron chinense Rutaceae

b)

Cyperus rotundus Cyperaceae

c)

Tetrapanax papyrifer Araliaceae

d)

Cullen corylifolium Fabaceae

49.

Dược liệu tốt cho nữ giới, ngoại trừ?

a)

Cordyline fruticosa Asparagaceae

b)

Platycladus orientalis Cupressaceae

c)

Morinda citriflora Rubiacae

d)

Docynia indica Rosaceae

50.

Berberin là thành phần hóa học có trong dược liệu nào sau đây?

a)

Coix lachryma – jobi Poaceae

b)

Coptis chinensis Ranunculaceae

c)

Scheflera heptaphylla Araliaceae

d)

Ziziphus jujuba Rhamnaceae

51.

Dạng hoạt chất cho phát huy công dụng, tác dụng ở dược liệu phan tả diệp?

a)

Dạng oxy hoá

b)

Dạng base

c)

Dạng trung tính

d)

Dạng khử

52.

Khung cấu trúc cơ bản của flavonoid?

a)

C6-C3

b)

C3-C6

c)

C3-C6-C3

d)

C6-C3-C6

53.

Tên khoa học của dược liệu Ô tặc cốt?

a)

Cibotium barometz Dicksoniaceae

b)

Morinda officinalis Rubiaceae

c)

Sepia esculenta Sepiidae

d)

Cordyline fruticosa Asparagaceae

54.

Dược liệu nào sau đây thuộc họ Asteraceae?

a)

Bạc hà

b)

Bồ cốt chi

c)

Hoàng liên

d)

Ngải cứu

55.

Dược liệu cho tác dụng giãn mạch ngoại vi làm hạ huyết áp?

a)

Uncaria rhynchophylla Rubiaceae

b)

Pueraria thomsoni Fabaceae

c)

Rubus idaeus Rosaceae

d)

Phellodendron chinense Rutaceae

56.

Cho các họ sau:

1. Polygonaceae – họ lạc tiên

2. Fabaceae – họ đậu

3. Sepiidae – họ cá mực

4.Rubiaceae – họ cà phê

Số phát biểu đúng?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

57.

Dược liệu sử dụng cho người bệnh mất ngủ, ngoại trừ?

a)

Nelumbium speciosum Nelumbonaceae

b)

Stephania rotunda Menispermaceae

c)

Passiflora foetida Passifloraceae

d)

Uncaria rhynchophylla Rubiaceae

58.

Dược liệu có tác dụng điều kinh?

a)

Strychnos nux – vomica Loganiaceae

b)

Artemisia vulgaris Asteraceae

c)

Morinda citriflora Rubiacae

d)

Sophora japonica Fabaceae

59.

Hoạt chất nào sau đây có trong dược liệu hồng hoa?

a)

Carthamin

b)

Carmin

c)

Chrysophanol

d)

Curcumin

60.

Dược liệu Hương nhu tía có tên khoa học là?

a)

Ocimum tenuiflorum Lamiaceae

b)

Strychnos nux-vomica Loganiaceae

c)

Citrus reticulata Rutaceae

d)

Glycyrrhiza uralensis Fabaceae

61.

Đáp án nào sau đây có ý nghĩa trong kiểm nghiệm tinh bột?

a)

Đo quang

b)

So màu

c)

So mùi, vị

d)

Soi kính hiển vi

62.

Dược liệu chứa acid ascorbic?

a)

Cullen corylifolium Fabaceae

b)

Dioscorea persimilis Dioscoreaceae

c)

Rosa laevigata Rosaceae

d)

Tetrapanax papyrifer Araliaceae

63.

Dược liệu điều trị tiêu chảy?

a)

Strychnos nux – vomica Loganiaceae

b)

Aconitum fortune Ranunculaceae

c)

Garcinia mangostana Clusiaceae

d)

Cassia angustifolia Fabaceae

64.

Dược liệu thông thiên có công dụng, tác dụng trong điều trị bệnh nào sau đây?

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Suy tim

c)

Xơ vữa động mạch

d)

Huyết áp cao