wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục lục Sinh học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Giới thiệu khái quát môn Sinh học. Sinh học là gì?

a)

Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống và các sinh vật.

b)

Sinh học là ngành nghiên cứu về các hiện tượng vật lý.

c)

Sinh học là ngành nghiên cứu về các phản ứng hóa học.

d)

Sinh học là ngành nghiên cứu về các công trình kiến trúc.

2.

Bài 2: Phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học. Một phương pháp nghiên cứu phổ biến trong Sinh học là gì?

a)

Thí nghiệm.

b)

Quan sát thời tiết.

c)

Vẽ tranh minh họa.

d)

Đọc truyện khoa học.

3.

Các cấp độ tổ chức của thế giới sống gồm những cấp độ nào?

a)

Tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể.

b)

Nguyên tử, phân tử, tế bào, mô, cơ thể.

c)

Cơ thể, hệ cơ quan, cơ quan, mô, nguyên tử.

d)

Tế bào, phân tử, nguyên tử, cơ thể, mô.

4.

Các nguyên tố hóa học và nước là thành phần hóa học của tế bào. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Các phân tử sinh học gồm những loại nào?

a)

Protein, lipid, carbohydrate, axit nucleic.

b)

Vitamin, khoáng chất, nước, enzyme.

c)

Chất béo, đường, muối, nước.

d)

Axit amin, axit béo, glucose, DNA.

6.

Bài 7: Tế bào nhân sơ có nhân thật không?

a)

Không.

b)

Có, nhưng rất nhỏ.

c)

Có, nhưng không hoàn chỉnh.

d)

Có, giống như tế bào nhân thực.

7.

Bài 8: Tế bào nhân thực có màng nhân không?

a)

Có.

b)

Không.

c)

Chỉ có ở tế bào nhân sơ.

d)

Chỉ có ở tế bào thực vật.

8.

Chức năng của màng tế bào là gì?

a)

Bảo vệ tế bào và kiểm soát sự trao đổi chất.

b)

Tạo năng lượng cho tế bào.

c)

Lưu trữ thông tin di truyền.

d)

Tham gia vào quá trình phân chia tế bào.

9.

Truyền tin tế bào là quá trình gì?

a)

Quá trình tế bào nhận và phản hồi tín hiệu từ môi trường.

b)

Quá trình tế bào phân chia để tạo tế bào mới.

c)

Quá trình tế bào tổng hợp protein.

d)

Quá trình tế bào chuyển hóa năng lượng.

10.

Bài 13: Chuyển hóa vật chất và năng lượng trong tế bào là gì?

a)

Quá trình tế bào hấp thụ, chuyển đổi và sử dụng vật chất, năng lượng.

b)

Quá trình tế bào phân chia mà không sử dụng năng lượng.

c)

Quá trình tế bào chỉ hấp thụ nước.

d)

Quá trình tế bào tạo ra chất thải mà không chuyển hóa năng lượng.

11.

Enzyme amylase có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Thủy phân tinh bột thành đường.

b)

Thủy phân protein thành axit amin.

c)

Thủy phân chất béo thành axit béo.

d)

Tham gia vận chuyển oxy trong máu.

12.

Chu kì tế bào gồm những giai đoạn nào?

a)

G1, S, G2, M.

b)

G1, G2, M, C.

c)

G1, S, M, C.

d)

G1, S, G2, C.

13.

Công nghệ tế bào là gì?

a)

Là ngành khoa học ứng dụng các kỹ thuật tế bào để nghiên cứu và sản xuất.

b)

Là ngành khoa học nghiên cứu về các loại vi khuẩn.

c)

Là phương pháp lai tạo giống bằng cách ghép cành.

d)

Là kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật trong đất.

14.

Bài 20: Sự đa dạng và phương pháp nghiên cứu vi sinh vật. Vi sinh vật gồm những nhóm chính nào?

a)

Vi khuẩn, nấm, tảo, virus.

b)

Vi khuẩn, động vật, thực vật, virus.

c)

Nấm, tảo, động vật, thực vật.

d)

Vi khuẩn, nấm, động vật, thực vật.

15.

Bài 24: Khái quát về virus. Virus có phải là sinh vật không?

a)

Không, virus không phải là sinh vật sống hoàn chỉnh.

b)

Có, virus là sinh vật sống hoàn chỉnh.

c)

Virus là vi khuẩn.

d)

Virus là động vật bậc thấp.

16.

Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về gì?

a)

Sự sống

b)

Vật lý

c)

Toán học

d)

Hóa học

17.

Mục tiêu của môn Sinh học là gì?

a)

Tìm hiểu cấu trúc và sự vận hành của các quá trình sống ở các cấp độ tổ chức của sự sống, điều khiển, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên sinh học phục vụ phát triển xã hội loài người một cách bền vững.

b)

Nghiên cứu các hiện tượng vật lý trong tự nhiên và ứng dụng vào công nghệ.

c)

Phân tích các tác phẩm văn học nổi tiếng trên thế giới.

d)

Tìm hiểu lịch sử phát triển của các nền văn minh cổ đại.

18.

Các lĩnh vực nghiên cứu của sinh học có thể chia thành mấy loại chính?

a)

Hai loại chính: nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.

b)

Ba loại chính: nghiên cứu lý thuyết, nghiên cứu thực nghiệm và nghiên cứu ứng dụng.

c)

Bốn loại chính: nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, nghiên cứu lâm sàng và nghiên cứu xã hội.

d)

Một loại chính: nghiên cứu tổng hợp.

19.

Đối tượng nghiên cứu của môn Sinh học là gì?

a)

Các sinh vật cùng các cấp độ tổ chức của thế giới sống.

b)

Các hiện tượng vật lý trong tự nhiên.

c)

Các quy luật toán học.

d)

Các sự kiện lịch sử của loài người.

20.

Sinh học có vai trò gì đối với cuộc sống hàng ngày và sự phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Giúp nâng cao chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

b)

Chỉ nghiên cứu về các loài động vật quý hiếm.

c)

Chỉ phục vụ cho ngành y học.

d)

Không có ảnh hưởng đến kinh tế - xã hội.

21.

Theo đoạn văn, sinh học có vai trò gì đối với cuộc sống của con người?

a)

Sinh học liên quan đến mọi mặt đời sống xã hội của con người, giúp hiểu về sinh vật, chăm sóc sức khỏe, điều trị bệnh, và bảo vệ môi trường.

b)

Sinh học chỉ nghiên cứu về thực vật mà không liên quan đến con người.

c)

Sinh học chủ yếu tập trung vào việc phát triển công nghệ thông tin.

d)

Sinh học chỉ có vai trò trong việc sản xuất nông nghiệp.

22.

Những hiểu biết về sinh học giúp ích gì cho việc chăm sóc sức khỏe con người?

a)

Giúp giảm tỉ lệ bệnh tật, gia tăng tuổi thọ, cải thiện điều kiện vệ sinh, chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh tật.

b)

Giúp tăng khả năng học ngoại ngữ nhanh hơn.

c)

Giúp con người di chuyển nhanh hơn.

d)

Giúp con người có thể sống dưới nước.

23.

Một ví dụ về ứng dụng của sinh học trong tương lai là gì?

a)

Sản xuất vaccine mRNA, nghiên cứu protein trong tế bào, tạo ra thuốc chữa bệnh mới.

b)

Xây dựng cầu đường bằng vật liệu sinh học.

c)

Phát triển phần mềm máy tính không liên quan đến sinh học.

d)

Tổ chức sự kiện thể thao quốc tế.

24.

Việc sản xuất vaccine mRNA giúp ích gì trong phòng chống dịch bệnh?

a)

Giúp các nhà khoa học tạo ra trình tự nucleotide của gen giúp sản xuất protein của virus, từ đó tạo ra vaccine nhanh chóng.

b)

Giúp tăng khả năng miễn dịch tự nhiên mà không cần tiêm chủng.

c)

Giúp loại bỏ hoàn toàn virus khỏi cơ thể mà không cần điều trị.

d)

Giúp phòng ngừa tất cả các loại bệnh truyền nhiễm mà không cần nghiên cứu thêm.

25.

Theo đoạn văn, sinh học trong tương lai sẽ kết hợp với những ngành nào để phát triển?

a)

Hóa học, tin học, toán học và vật lý.

b)

Kinh tế, lịch sử, địa lý và văn học.

c)

Âm nhạc, mỹ thuật, thể dục và giáo dục công dân.

d)

Ngôn ngữ học, triết học, tâm lý học và xã hội học.

26.

Theo đoạn văn, thành tựu trong giải trình tự hệ gene người và nhiều loài sinh vật khác đã giúp sản xuất ra loại thuốc nào?

a)

Thuốc hướng đích

b)

Thuốc giảm đau

c)

Thuốc kháng sinh

d)

Thuốc bổ

27.

Dấu vân tay DNA có thể giúp xác định điều gì trong ngành pháp y?

a)

Xác định chủ nhân của các mẫu vật tại hiện trường và xác định được quan hệ huyết thống.

b)

Xác định tuổi của nạn nhân tại hiện trường.

c)

Xác định thời gian xảy ra vụ án.

d)

Xác định loại vũ khí được sử dụng trong vụ án.

28.

Công nghệ di truyền trong ngành nông nghiệp giúp tạo ra những giống cây có đặc điểm gì?

a)

Năng suất cao, chất lượng tốt, chống chịu virus, không cần nhiều thời gian chờ cây sinh trưởng, ra hoa, kết trái.

b)

Chỉ phát triển ở môi trường tự nhiên, không chống chịu sâu bệnh.

c)

Giảm năng suất, chất lượng thấp, dễ bị nhiễm bệnh.

d)

Chỉ ra hoa mà không kết trái.

29.

Dựa vào đoạn văn, sinh học và công nghệ thực phẩm giúp ích gì cho ngành chế biến thực phẩm?

a)

Giúp tạo ra sản phẩm làm thức ăn, thuốc chữa bệnh, nghiên cứu sinh học còn giúp ngành công nghệ chế biến thực phẩm sản xuất ra nhiều loại thức ăn, nước uống có giá trị dinh dưỡng cao như sữa chua và các sản phẩm của quá trình lên men khác.

b)

Chỉ giúp tăng số lượng sản phẩm mà không cải thiện chất lượng.

c)

Không có ảnh hưởng gì đến ngành chế biến thực phẩm.

d)

Chỉ giúp ngành chế biến thực phẩm sản xuất ra các loại nước uống có gas.

30.

Hình 1.2 mô tả vi khuẩn nào và khả năng đặc biệt của nó là gì?

a)

Vi khuẩn Shewanella oneidensis có thể sản sinh năng lượng điện.

b)

Vi khuẩn Escherichia coli có thể phát sáng trong bóng tối.

c)

Vi khuẩn Bacillus subtilis có khả năng phân hủy nhựa.

d)

Vi khuẩn Lactobacillus acidophilus có thể tạo ra kháng sinh.

31.

Vi khuẩn nào có khả năng chống chịu được phóng xạ tốt nhất được biết đến?

a)

Deinococcus radiodurans.

b)

Escherichia coli.

c)

Staphylococcus aureus.

d)

Bacillus subtilis.

32.

Nghiên cứu hệ gene của các loài vi sinh vật sử dụng CO2 làm nguồn carbon duy nhất có thể giúp làm gì?

a)

Giúp làm giảm lượng CO2 trong khí quyển.

b)

Tăng lượng CO2 trong khí quyển.

c)

Làm tăng nhiệt độ Trái Đất.

d)

Giảm khả năng quang hợp của thực vật.

33.

Các lĩnh vực nào sau đây được nghiên cứu trong môn Sinh học cấp Trung học phổ thông?

a)

Di truyền học, tế bào học, sinh thái học, tiến hóa học

b)

Thiên văn học, địa lý, vật lý, hóa học

c)

Kinh tế học, xã hội học, tâm lý học, triết học

d)

Lịch sử, văn học, toán học, mỹ thuật

34.

Thành tựu nào sau đây là ứng dụng sinh học trong đời sống?

a)

Sản xuất insulin bằng công nghệ sinh học

b)

Phát minh ra động cơ hơi nước

c)

Xây dựng cầu đường hiện đại

d)

Phát triển phần mềm máy tính

35.

Ngành nghề nào trong lĩnh vực sinh học có triển vọng tương lai tốt nhất?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Nông nghiệp truyền thống

c)

Lâm nghiệp

d)

Chăn nuôi nhỏ lẻ

36.

Việc giải trình tự hệ gene của một người có thể giúp ích gì trong công tác chữa bệnh?

a)

Giúp cho công tác chữa bệnh được hiệu quả hơn.

b)

Giúp xác định nhóm máu của người đó.

c)

Giúp tăng chiều cao của người đó.

d)

Giúp thay đổi màu mắt của người đó.

37.

Ai nên có quyền biết thông tin về hệ gene của một người?

a)

Chỉ bản thân người đó

b)

Bất kỳ ai quan tâm

c)

Tất cả thành viên trong gia đình

d)

Nhà nước

38.

Giống ngô biến đổi gene NK66BT có khả năng gì đặc biệt?

a)

Có khả năng kháng sâu đục thân.

b)

Có khả năng chịu hạn tốt.

c)

Có khả năng tăng năng suất vượt trội.

d)

Có khả năng chống lại bệnh vàng lá.

39.

Ứng dụng của sinh học trong nông nghiệp giúp nâng cao hiệu quả kinh tế bằng cách nào?

a)

Tạo ra giống vật nuôi, cây trồng có năng suất, chất lượng cao, khả năng chống chịu tốt.

b)

Giảm sự đa dạng sinh học trong môi trường nông nghiệp.

c)

Tăng lượng phân bón hóa học sử dụng trên đồng ruộng.

d)

Giảm năng suất và chất lượng của cây trồng, vật nuôi.

40.

Công nghệ phỏng sinh học là gì?

a)

Là công nghệ bắt chước các sinh vật để áp dụng trong cải tiến, tối ưu hoá các công cụ máy móc.

b)

Là công nghệ sử dụng các vật liệu tổng hợp để thay thế sinh vật.

c)

Là công nghệ nghiên cứu về di truyền học của sinh vật.

d)

Là công nghệ tạo ra các sinh vật mới bằng phương pháp nhân bản.

41.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

b)

Là sự phát triển chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

c)

Là sự phát triển không quan tâm đến môi trường.

d)

Là sự phát triển dựa trên khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.

42.

Hoạt động hằng ngày nào sau đây có thể ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững?

a)

Sử dụng túi ni lông một lần

b)

Trồng cây xanh

c)

Tiết kiệm điện năng

d)

Tái chế rác thải

43.

Sinh học đóng vai trò như thế nào trong sự phát triển bền vững môi trường sống và giải quyết các vấn đề toàn cầu?

a)

Giúp hiểu và bảo vệ đa dạng sinh học, góp phần phát triển bền vững môi trường sống.

b)

Chỉ nghiên cứu về các loài động vật quý hiếm.

c)

Chỉ tập trung vào việc phát triển công nghệ sinh học.

d)

Không liên quan đến các vấn đề môi trường toàn cầu.

44.

Mối quan hệ của sinh học với kinh tế, công nghệ và vấn đề đạo đức xã hội là gì?

a)

Sinh học ảnh hưởng đến kinh tế, công nghệ và đặt ra các vấn đề đạo đức xã hội.

b)

Sinh học chỉ liên quan đến công nghệ mà không ảnh hưởng đến kinh tế.

c)

Sinh học không có liên quan đến vấn đề đạo đức xã hội.

d)

Sinh học chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà không liên quan đến công nghệ.

45.

Là một nhà sinh học, em sẽ chọn đối tượng và mục tiêu nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu sự phát triển của thực vật trong môi trường khác nhau

b)

Nghiên cứu lịch sử các nền văn minh cổ đại

c)

Nghiên cứu các phương pháp vẽ tranh nghệ thuật

d)

Nghiên cứu cấu trúc các tòa nhà hiện đại

46.

Vật dụng nào dưới đây là sản phẩm có liên quan trực tiếp đến các ứng dụng sinh học?

a)

Sữa chua

b)

Bút chì

c)

Điện thoại di động

d)

Giấy in

47.

Gia đình nên sử dụng loại vật dụng nào để góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường?

a)

Vật dụng tái sử dụng và thân thiện với môi trường

b)

Vật dụng nhựa dùng một lần

c)

Vật dụng không thể tái chế

d)

Vật dụng gây ô nhiễm không khí

48.

Một ví dụ về nghiên cứu sinh học có thể gây nên mối lo ngại của xã hội về đạo đức sinh học là gì?

a)

Nghiên cứu về chỉnh sửa gen ở người

b)

Nghiên cứu về sự phát triển của cây trồng

c)

Nghiên cứu về hành vi của động vật

d)

Nghiên cứu về vi khuẩn trong đất

49.

Trình bày các bước thực hiện phương pháp quan sát trong nghiên cứu sinh học.

a)

1. Lựa chọn đối tượng và phạm vi quan sát. 2. Lựa chọn công cụ quan sát. 3. Ghi chép số liệu.

b)

1. Lựa chọn đối tượng và phạm vi quan sát. 2. Phân tích số liệu. 3. Viết báo cáo.

c)

1. Thu thập mẫu vật. 2. Lựa chọn công cụ quan sát. 3. Ghi chép số liệu.

d)

1. Lựa chọn đối tượng và phạm vi quan sát. 2. Lựa chọn công cụ phân tích. 3. Ghi chép số liệu.

50.

Phương pháp nào thường được sử dụng để nghiên cứu các đối tượng sinh học trong điều kiện kiểm soát chặt chẽ?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

c)

Phương pháp ghi hình

d)

Phương pháp mô phỏng

51.

Khi làm việc với hóa chất độc hại trong phòng thí nghiệm, người nghiên cứu cần tuân thủ quy tắc nào để đảm bảo an toàn?

a)

Không cần đeo khẩu trang

b)

Đeo khẩu trang và găng tay

c)

Không cần kiểm tra thiết bị

d)

Không cần tuân thủ quy định phòng cháy nổ

52.

Các thiết bị nào thường được sử dụng để ghi chép số liệu trong phương pháp quan sát?

a)

Máy ghi âm, ghi hình

b)

Máy tính

c)

Máy đo nhiệt độ

d)

Máy đo pH

53.

Các thiết bị và phương pháp nào thường được dùng trong nghiên cứu và học tập môn Sinh học?

a)

Phương pháp quan sát, phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm, các thiết bị như máy ghi âm, ghi hình, dụng cụ thí nghiệm.

b)

Chỉ sử dụng sách giáo khoa và bài giảng của giáo viên.

c)

Chỉ sử dụng máy tính và phần mềm mô phỏng.

d)

Chỉ sử dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm.

54.

Quy định nào sau đây yêu cầu phải mặc trang phục gọn gàng, đi giày, đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo vệ mắt và thiết bị bảo vệ khác (nếu cần thiết)?

a)

Chỉ tiến hành thí nghiệm khi đã được hướng dẫn.

b)

Mặc trang phục gọn gàng, đi giày, đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo vệ mắt và thiết bị bảo vệ khác (nếu cần thiết).

c)

Không ăn uống, đùa nghịch trong phòng thí nghiệm.

d)

Nhận biết các vật liệu nguy hiểm trước khi làm thí nghiệm.

55.

Chỉ được tiến hành thí nghiệm khi nào?

a)

Chỉ được tiến hành thí nghiệm khi đã được hướng dẫn.

b)

Khi chưa có giáo viên ở phòng thí nghiệm.

c)

Bất cứ lúc nào bạn muốn.

d)

Khi không có ai xung quanh.

56.

Trong phòng thí nghiệm, có được ăn uống hoặc đùa nghịch không?

a)

Không được ăn uống hoặc đùa nghịch trong phòng thí nghiệm.

b)

Được ăn uống nhưng không được đùa nghịch trong phòng thí nghiệm.

c)

Được đùa nghịch nhưng không được ăn uống trong phòng thí nghiệm.

d)

Được ăn uống và đùa nghịch trong phòng thí nghiệm.

57.

Tại sao cần nhận biết các vật liệu nguy hiểm trước khi làm thí nghiệm?

a)

Để tránh nguy hiểm do vật sắc nhọn, chất dễ cháy nổ, chất độc, nguồn điện nguy hiểm,...

b)

Để tiết kiệm thời gian khi làm thí nghiệm.

c)

Để làm thí nghiệm nhanh hơn.

d)

Để sử dụng nhiều vật liệu hơn trong thí nghiệm.

58.

Sau khi làm xong thí nghiệm, cần làm gì?

a)

Thu gom chất thải để đúng nơi quy định, lau dọn sạch sẽ chỗ làm việc, sắp xếp dụng cụ gọn gàng, đúng chỗ, rửa sạch tay bằng xà phòng.

b)

Để lại tất cả dụng cụ và chất thải trên bàn thí nghiệm.

c)

Chỉ rửa tay mà không cần dọn dẹp chỗ làm việc.

d)

Mang dụng cụ về nhà để sử dụng cho lần sau.

59.

Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo an toàn khi làm việc trong phòng thí nghiệm?

a)

Đeo kính bảo hộ và tuân thủ quy định an toàn

b)

Ăn uống trong phòng thí nghiệm

c)

Không cần kiểm tra thiết bị trước khi sử dụng

d)

Sử dụng hóa chất mà không đọc hướng dẫn

60.

Thiết bị nào trong phòng thí nghiệm dùng để quan sát các tế bào và vi sinh vật?

a)

Kính hiển vi

b)

Ống nghiệm

c)

Cân điện tử

d)

Bếp điện

61.

Đặc điểm nào sau đây đúng khi so sánh kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử?

a)

Kính hiển vi điện tử có độ phóng đại lớn hơn kính hiển vi quang học.

b)

Kính hiển vi quang học sử dụng tia X để quan sát mẫu vật.

c)

Kính hiển vi điện tử sử dụng thấu kính thủy tinh để phóng đại.

d)

Kính hiển vi quang học có thể quan sát được cấu trúc siêu nhỏ hơn kính hiển vi điện tử.

62.

Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu khoa học là gì?

a)

Quan sát và thu thập dữ liệu

b)

Phân tích kết quả thí nghiệm

c)

Viết báo cáo nghiên cứu

d)

Trình bày kết luận

63.

Sau khi thu thập dữ liệu, các nhà khoa học thường làm gì tiếp theo trong quy trình nghiên cứu khoa học?

a)

Đặt câu hỏi

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Viết báo cáo

d)

Trình bày kết quả

64.

Giả thuyết khoa học là gì?

a)

Giả thuyết khoa học là cách giải thích có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm cho các câu hỏi đề ra.

b)

Giả thuyết khoa học là một ý kiến không cần kiểm chứng.

c)

Giả thuyết khoa học là một định luật đã được chứng minh.

d)

Giả thuyết khoa học là một sự kiện ngẫu nhiên xảy ra trong tự nhiên.

65.

Thí nghiệm kiểm chứng thường được thiết kế thành mấy loại?

a)

Hai loại: lô đối chứng và lô thí nghiệm

b)

Ba loại: lô đối chứng, lô thí nghiệm và lô kiểm tra

c)

Một loại: chỉ có lô thí nghiệm

d)

Bốn loại: lô đối chứng, lô thí nghiệm, lô kiểm tra và lô phụ

66.

Dữ liệu thu được từ các quan sát hoặc thí nghiệm cần được xử lí như thế nào?

a)

Dữ liệu phải được xử lí thận trọng để có thể rút ra những kết luận phù hợp.

b)

Dữ liệu có thể bỏ qua nếu không cần thiết.

c)

Dữ liệu nên được xử lí một cách tùy tiện.

d)

Dữ liệu không cần kiểm tra lại trước khi sử dụng.

67.

Hình 2.4 mô tả quy trình nào trong nghiên cứu khoa học?

a)

Quy trình phân tích số liệu

b)

Quy trình nghiên cứu khoa học

c)

Quy trình đặt câu hỏi

d)

Quy trình kiểm chứng giả thuyết

68.

Trình tự các bước nào sau đây là đúng trong tiến trình nghiên cứu khoa học?

a)

Xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu, kết luận.

b)

Thu thập dữ liệu, xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, phân tích dữ liệu, kết luận.

c)

Phân tích dữ liệu, xây dựng giả thuyết, xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, kết luận.

d)

Kết luận, xác định vấn đề, xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu, phân tích dữ liệu.

69.

Để hình thành và kiểm chứng một giả thuyết khoa học, chúng ta cần sử dụng cách tư duy nào?

a)

Tư duy khoa học

b)

Tư duy cảm tính

c)

Tư duy chủ quan

d)

Tư duy bảo thủ

70.

Nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm trong một thí nghiệm khác nhau như thế nào?

a)

Nhóm đối chứng không chịu tác động của biến số nghiên cứu, còn nhóm thực nghiệm chịu tác động của biến số đó.

b)

Nhóm đối chứng luôn có số lượng mẫu lớn hơn nhóm thực nghiệm.

c)

Nhóm thực nghiệm không liên quan đến kết quả thí nghiệm.

d)

Nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm đều chịu tác động của biến số nghiên cứu.

71.

Vai trò và thành tựu nào sau đây thuộc về tin sinh học?

a)

Phát triển các phương pháp phân tích dữ liệu sinh học

b)

Nâng cao kỹ năng vẽ tranh nghệ thuật

c)

Cải thiện khả năng giao tiếp xã hội

d)

Tăng cường sức khỏe qua thể dục thể thao

72.

Chúng ta có thể sử dụng các công cụ tin học trong học tập môn Sinh học bằng cách nào?

a)

Để mô phỏng các quá trình sinh học và phân tích dữ liệu.

b)

Để chơi game giải trí trong giờ học.

c)

Chỉ để lưu trữ tài liệu mà không phân tích.

d)

Chỉ dùng để vẽ hình minh họa mà không cần kiến thức.

73.

Luyện tập và vận dụng: 1. Tin sinh học là gì?

a)

Tin sinh học là ngành khoa học sử dụng các phần mềm máy tính chuyên dụng, các thuật toán, nhằm để lưu trữ, phân loại, phân tích các bộ dữ liệu sinh học có quy mô lớn.

b)

Tin sinh học là ngành nghiên cứu về các loại thực vật và động vật trong tự nhiên.

c)

Tin sinh học là ngành khoa học chuyên về lập trình phần mềm quản lý doanh nghiệp.

d)

Tin sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng vật lý trong vũ trụ.

74.

Để quan sát được hình dạng, kích thước của các tế bào thực vật và nhiễm sắc thể (NST), chúng ta cần dụng cụ và kĩ thuật nào?

a)

Kính hiển vi và nhuộm màu

b)

Kính lúp và rửa nước

c)

Kính thiên văn và chiếu sáng

d)

Máy ảnh và phóng to ảnh

75.

Nếu trong thí nghiệm đối chứng tế bào sau khi được đặt nhân trở lại vẫn chết thì kết luận rút ra là gì?

a)

Nhân tế bào có vai trò quyết định sự sống của tế bào.

b)

Nhân tế bào không ảnh hưởng đến sự sống của tế bào.

c)

Màng tế bào quyết định sự sống của tế bào.

d)

Tế bào có thể sống mà không cần nhân.

76.

Nếu tế bào ở thí nghiệm đối chứng không bị chết thì kết luận rút ra là gì?

a)

Tác nhân gây chết tế bào không có trong thí nghiệm đối chứng.

b)

Tế bào ở thí nghiệm đối chứng có khả năng tự phục hồi.

c)

Thí nghiệm đối chứng không cần thiết trong nghiên cứu này.

d)

Tất cả các tế bào đều chết trong mọi trường hợp.

77.

Nêu khái niệm cấp độ tổ chức sống.

a)

Cấp độ tổ chức sống là cấp độ tổ chức của vật chất có biểu hiện đầy đủ đặc tính của sự sống.

b)

Cấp độ tổ chức sống là các quá trình trao đổi chất trong cơ thể.

c)

Cấp độ tổ chức sống là sự phát triển của các loài sinh vật qua thời gian.

d)

Cấp độ tổ chức sống là sự phân chia tế bào trong cơ thể.

78.

Quan sát hình 3.1, hãy cho biết những cấp độ tổ chức nào có đầy đủ các đặc điểm của sự sống?

a)

Các cấp độ tổ chức có đầy đủ các đặc điểm của sự sống là tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã và hệ sinh thái.

b)

Chỉ có cấp độ tế bào và cơ thể có đầy đủ các đặc điểm của sự sống.

c)

Chỉ có cấp độ quần thể và quần xã có đầy đủ các đặc điểm của sự sống.

d)

Chỉ có cấp độ hệ sinh thái có đầy đủ các đặc điểm của sự sống.

79.

Mối quan hệ giữa các cấp độ tổ chức sống là gì?

a)

Các cấp độ tổ chức sống liên kết chặt chẽ, cấp độ thấp tạo thành cấp độ cao hơn.

b)

Các cấp độ tổ chức sống tồn tại độc lập, không liên quan đến nhau.

c)

Chỉ có một cấp độ tổ chức sống duy nhất trong tự nhiên.

d)

Các cấp độ tổ chức sống không ảnh hưởng lẫn nhau.

80.

Thế giới sống được tổ chức theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc thứ bậc (từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, cấp tổ chức thấp làm nền tảng cho cấp cao hơn).

b)

Nguyên tắc đồng nhất (mọi cấp tổ chức đều giống nhau).

c)

Nguyên tắc ngẫu nhiên (các cấp tổ chức xuất hiện không theo trật tự nào).

d)

Nguyên tắc phân tán (các cấp tổ chức không liên quan đến nhau).

81.

Điền vào chỗ trống: Cấp độ tổ chức nhỏ nhất hay cơ bản nhất cấu tạo nên các cấp bậc cao hơn chính là _____?

a)

tế bào

b)

c)

cơ quan

d)

hệ cơ quan

82.

Các cấp độ tổ chức sống đều là những hệ thống mở. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Các cấp độ tổ chức sống luôn tiếp nhận và xử lí thông tin, vật chất và năng lượng từ môi trường.

b)

Các cấp độ tổ chức sống không trao đổi với môi trường bên ngoài.

c)

Các cấp độ tổ chức sống chỉ tiếp nhận năng lượng mà không xử lí thông tin.

d)

Các cấp độ tổ chức sống luôn đóng kín, không tiếp nhận vật chất từ môi trường.

83.

Vật không sống cũng có thể được tổ chức theo các cấp độ và có chung một số đặc điểm với cấp độ tổ chức sống nhưng không thể tự sinh trưởng, sinh sản, chuyển hoá vật chất và năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đặc điểm của hệ thống mở ở cấp độ tế bào?

a)

Tế bào chỉ có thể tồn tại, lớn lên và phân chia khi thường xuyên thu nhận các chất hoá học từ bên ngoài.

b)

Tế bào không trao đổi khí, trao đổi nước, lấy thức ăn và thải chất thải ra ngoài môi trường.

c)

Tế bào không có khả năng tự điều chỉnh.

d)

Tế bào không có khả năng sinh sản.

85.

Đặc điểm chung của các cấp độ tổ chức sống là gì và tại sao chúng được gọi là những hệ mở, tự điều chỉnh?

a)

Vì các cấp độ tổ chức sống luôn trao đổi chất với môi trường và có khả năng tự điều chỉnh để duy trì sự sống.

b)

Vì các cấp độ tổ chức sống không trao đổi chất với môi trường và không tự điều chỉnh.

c)

Vì các cấp độ tổ chức sống chỉ tồn tại ở một cấp độ duy nhất và không thay đổi.

d)

Vì các cấp độ tổ chức sống không có khả năng thích nghi với môi trường xung quanh.

86.

Đặc điểm nào cho thấy cơ thể người là một hệ mở, tự điều chỉnh?

a)

Cơ thể trao đổi chất với môi trường và tự điều chỉnh các quá trình sống.

b)

Cơ thể không trao đổi chất với môi trường.

c)

Cơ thể chỉ nhận năng lượng mà không thải ra chất thải.

d)

Cơ thể không có khả năng tự điều chỉnh các quá trình sống.

87.

Thế giới sống liên tục tiến hóa dựa trên cơ sở nào?

a)

Biến dị di truyền

b)

Chọn lọc tự nhiên

c)

Đột biến gen

d)

Môi trường sống

88.

Các cấp độ tổ chức sống gồm những cấp độ nào sau đây?

a)

Nguyên tử, phân tử, tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái, sinh quyển.

b)

Nguyên tử, tế bào, hệ cơ quan, sinh quyển.

c)

Phân tử, mô, cơ thể, quần xã.

d)

Tế bào, cơ quan, quần thể, hệ sinh thái.

89.

Con robot có đặc điểm nào giống với vật sống?

a)

Có khả năng di chuyển và tương tác với môi trường xung quanh

b)

Có khả năng sinh sản

c)

Có khả năng trao đổi chất

d)

Có khả năng phát triển như sinh vật

90.

Tại sao nói "Nếu Mặt Trời không còn tồn tại thì Trái Đất sẽ bị hủy diệt"?

a)

Vì Mặt Trời cung cấp năng lượng và duy trì sự sống trên Trái Đất.

b)

Vì Mặt Trời là hành tinh gần Trái Đất nhất.

c)

Vì Trái Đất sẽ chuyển thành một hành tinh khí.

d)

Vì Trái Đất sẽ di chuyển đến vị trí của Mặt Trời.

91.

Quy trình nghiên cứu trong sinh học gồm những bước nào sau đây?

a)

Quan sát, đặt câu hỏi, giả thuyết, thực nghiệm, kết luận

b)

Chỉ quan sát và kết luận

c)

Chỉ thực nghiệm và kết luận

d)

Chỉ đặt câu hỏi và thực nghiệm

92.

Các cấp độ tổ chức cơ bản của thế giới sống là gì?

a)

Tế bào

b)

Cơ thể

c)

Quần thể

d)

Quần xã

e)

Hệ sinh thái

93.

Phương pháp nghiên cứu trong sinh học gồm những gì?

a)

Quan sát

b)

Làm việc trong phòng thí nghiệm

c)

Thực nghiệm khoa học

94.

Công cụ và thiết bị nghiên cứu trong sinh học gồm những gì?

a)

Kính hiển vi

b)

Máy tính

c)

Tin sinh học

95.

Các ngành nghề liên quan đến sinh học là gì?

a)

Y - dược

b)

Pháp lý

c)

Nông - lâm - ngư nghiệp

d)

Bảo vệ môi trường

96.

Phát triển bền vững được hiểu là gì?

a)

Là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

b)

Là sự phát triển chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế.

c)

Là sự phát triển không quan tâm đến môi trường.

d)

Là sự phát triển dựa trên khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.

97.

Vai trò của sinh học trong phát triển bền vững là:

a)

Giúp bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên.

b)

Chỉ nghiên cứu về các loài động vật quý hiếm.

c)

Chỉ tập trung vào phát triển công nghiệp.

d)

Không liên quan đến phát triển bền vững.

98.

Đặc điểm của thế giới sống là:

a)

Có khả năng sinh sản, phát triển và thích nghi với môi trường.

b)

Không có khả năng sinh sản.

c)

Không phát triển và không thích nghi với môi trường.

d)

Chỉ tồn tại ở một môi trường nhất định.

99.

Học thuyết tế bào khẳng định điều nào sau đây về tế bào?

a)

Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể sống.

b)

Tế bào chỉ tồn tại ở động vật.

c)

Tế bào không có khả năng sinh sản.

d)

Tế bào không tham gia vào các hoạt động sống.

100.

Chọn đáp án đúng về các nguyên tố hoá học chính có trong tế bào và vai trò của các nguyên tố vi lượng, đa lượng.

a)

Các nguyên tố đa lượng như C, H, O, N, P, S là thành phần cấu tạo chính của tế bào; các nguyên tố vi lượng như Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, I, Co tham gia vào hoạt động sống của tế bào.

b)

Các nguyên tố đa lượng như Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, I, Co là thành phần cấu tạo chính của tế bào; các nguyên tố vi lượng như C, H, O, N, P, S tham gia vào hoạt động sống của tế bào.

c)

Tế bào chỉ chứa các nguyên tố đa lượng như C, H, O, N, P, S mà không có nguyên tố vi lượng.

d)

Các nguyên tố vi lượng như C, H, O, N, P, S là thành phần cấu tạo chính của tế bào; các nguyên tố đa lượng như Fe, Zn, Cu, Mn, Mo, I, Co tham gia vào hoạt động sống của tế bào.