wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 9. Ôn tập HK 1

Total questions: 60

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bộ xử lý thông tin trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu.

b)

Xử lý và thực hiện các lệnh trên dữ liệu.

c)

Kết nối Internet.

d)

Hiển thị thông tin ra màn hình.

2.

Thế giới kỹ thuật số được tạo thành bởi gì?

a)

Các thiết bị gắn bộ xử lý thông tin.

b)

Mạng Internet.

c)

Các thiết bị giải trí.

d)

Dữ liệu được lưu trữ trực tuyến.

3.

Máy tính có thể lưu trữ và xử lý dữ liệu nào sau đây?

a)

Văn bản.

b)

Âm thanh.

c)

Video.

d)

Tất cả các loại dữ liệu trên.

4.

Tác dụng của công nghệ thông tin trong giáo dục là gì?

a)

Giúp chia sẻ kiến thức mọi lúc, mọi nơi.

b)

Thay thế hoàn toàn giáo viên.

c)

Hạn chế sự tương tác của học sinh với nhau.

d)

Ngăn chặn việc sử dụng sách vở truyền thống.

5.

Ưu điểm của máy tính so với con người trong tính toán là gì?

a)

Chính xác và nhanh chóng.

b)

Có cảm xúc.

c)

Thay đổi theo ý muốn.

d)

Tự động học hỏi mà không cần lập trình.

6.

Ứng dụng nào sau đây không cần máy tính?

a)

Hệ thống đèn tín hiệu giao thông.

b)

Đọc sách giấy.

c)

Điều khiển xe tự lái.

d)

Quản lý dữ liệu bệnh viện.

7.

Tác động tiêu cực nào có thể xảy ra khi lạm dụng công nghệ thông tin?

a)

Học hỏi thêm nhiều kiến thức mới.

b)

Kết nối với bạn bè ở xa.

c)

Gây ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần.

d)

Hỗ trợ việc học tập tại nhà.

8.

Máy tính hiệu năng cao được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Tính toán khoa học phức tạp.

b)

Xem phim và giải trí.

c)

Lưu trữ tài liệu cá nhân.

d)

Điều khiển các thiết bị gia đình.

9.

Đồng hồ thông minh khác với đồng hồ truyền thống ở điểm nào?

a)

Chỉ dùng để xem giờ.

b)

Có thể theo dõi sức khỏe và kết nối điện thoại.

c)

Không có bộ xử lý.

d)

Không cần nguồn năng lượng.

10.

truyền thống ở điểm nào?

a)

Chỉ dùng để xem giờ.

b)

Có thể theo dõi sức khỏe và kết nối điện thoại.

c)

Không có bộ xử lý.

d)

Không cần nguồn năng lượng.

11.

Trong lĩnh vực nào, công nghệ thông tin giúp tiết kiệm thời gian và tự động hóa quy trình?

a)

Công nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Thương mại.

d)

Tất cả các lĩnh vực trên.

12.

Công nghệ thông tin giúp con người giao tiếp như thế nào?

a)

Qua thư tay truyền thống.

b)

Qua email, mạng xã hội và tin nhắn.

c)

Qua việc gặp gỡ trực tiếp.

d)

Qua các cuộc họp chỉ diễn ra trong văn phòng.

13.

Điều gì quyết định tác động của công nghệ thông tin lên cuộc sống?

a)

Loại thiết bị sử dụng.

b)

Cách con người sử dụng công nghệ.

c)

Tốc độ kết nối Internet.

d)

Sự phát triển của phần mềm.

14.

Tác dụng của hệ thống băng chuyền tự động trong công nghiệp là gì?

a)

Tiết kiệm sức lao động và tăng năng suất.

b)

Thay thế hoàn toàn con người trong sản xuất.

c)

Làm giảm chất lượng sản phẩm.

d)

Chỉ hoạt động trong các ngành sản xuất nhỏ.

15.

Internet giúp ích gì trong học tập?

a)

Cung cấp tài liệu miễn phí.

b)

Cản trở việc nghiên cứu.

c)

Chỉ hỗ trợ việc giải trí.

d)

Làm giảm sự sáng tạo của học sinh.

16.

Vai trò quan trọng nhất của thông tin trong giải quyết vấn đề là gì?

a)

Làm tăng số lượng dữ liệu được xử lý

b)

Làm cơ sở để đưa ra các quyết định đúng đắn

c)

Giảm thiểu công việc tìm kiếm thông tin

d)

Tăng khả năng truy cập Internet

17.

Tính chất nào của thông tin thể hiện mức độ cập nhật và không bị lỗi thời?

a)

Tính sử dụng được

b)

Tính đầy đủ

c)

Tính mới

d)

Tính chính xác

18.

Việc An chọn trường dựa trên thông tin không kiểm chứng có thể dẫn đến điều gì?

a)

Quyết định đúng đắn

b)

Không có hậu quả gì

c)

Quyết định sai lầm và giảm cơ hội lựa chọn

d)

Nâng cao cơ hội trúng tuyển

19.

Tính chính xác của thông tin có nghĩa là gì?

4 lines
20.

Tính chính xác của thông tin có nghĩa là gì?

a)

Thông tin được cung cấp từ nhiều nguồn khác nhau

b)

Thông tin không có bất kỳ lỗi nào

c)

Thông tin cụ thể, có thể xác minh được

d)

Thông tin không cập nhật

21.

Tính đầy đủ của thông tin là gì?

a)

Bao quát được nhiều khía cạnh của vấn đề

b)

Liên quan trực tiếp đến câu hỏi đặt ra

c)

Được cập nhật gần đây nhất

d)

Thể hiện nội dung ngắn gọn

22.

Tính sử dụng được của thông tin thể hiện điều gì?

a)

Thông tin có liên quan và phù hợp với vấn đề

b)

Thông tin có độ chính xác cao

c)

Thông tin được tìm thấy dễ dàng

d)

Thông tin có nguồn gốc rõ ràng

23.

Vì sao cần quan tâm đến chất lượng thông tin khi giải quyết vấn đề?

a)

Để giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin

b)

Để đảm bảo thông tin không lỗi thời

c)

Để đưa ra quyết định đúng đắn và hiệu quả

d)

Để tăng số lượng thông tin thu thập được

24.

Minh đã làm gì để giúp An liên hệ thành công với nông trại?

a)

Cập nhật đầu số điện thoại từ nguồn khác

b)

Gọi liên tục cho nông trại

c)

Tra cứu thông tin trên mạng xã hội

d)

Tìm đầu số từ người quen

25.

Tính chất nào không thuộc về chất lượng thông tin?

a)

Tính mới

b)

Tính chính xác

c)

Tính nổi bật

d)

Tính sử dụng được

26.

Nếu thông tin không đầy đủ, quyết định có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Quyết định sẽ vẫn đúng nếu thông tin còn mới

b)

Quyết định có thể thiếu toàn diện và sai lầm

c)

Quyết định sẽ chỉ chậm hơn đôi chút

d)

Quyết định sẽ không bị ảnh hưởng

27.

Nguồn thông tin nào dưới đây là đáng tin cậy nhất để chọn trường THPT?

a)

Trang mạng xã hội cá nhân

b)

Trang web chính thức của trường

c)

Thông tin từ bạn bè

d)

Blog cá nhân về các trường học

28.

Mục đích của nhiệm vụ tìm kiếm thông tin theo hướng dẫn là gì?

a)

Để giải trí và thư giãn.

b)

Để tìm thông tin về các trường THPT tại địa phương nhằm quyết định nguyện vọng đăng ký.

c)

Để so sánh điểm chuẩn giữa các trường đại học.

d)

Để kiểm tra tính chính xác của thông tin trên mạng Internet.

29.

Để đánh giá thông tin tìm kiếm được, tiêu chí nào sau đây không cần thiết?

a)

Tính mới.

b)

Tính chính xác.

c)

Tính đầy đủ.

d)

Số lượng từ khóa được sử dụng.

30.

Khi tìm kiếm thông tin, tại sao cần kiểm tra ngày đăng bài?

a)

Để đảm bảo thông tin không bị lạc hậu.

b)

Để biết

31.

Điều gì sẽ xảy ra nếu sử dụng thông tin lỗi thời?

a)

Quyết định vẫn chính xác nếu thông tin đầy đủ

b)

Quyết định có thể sai do không nắm bắt tình hình hiện tại

c)

Quyết định không bị ảnh hưởng nếu thông tin chính xác

d)

Quyết định sẽ nhanh hơn

32.

Đặc điểm nào là quan trọng nhất khi tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Thông tin được chia sẻ rộng rãi

b)

Thông tin miễn phí

c)

Thông tin có chất lượng cao

d)

Thông tin có nhiều hình ảnh minh họa

33.

Khi đánh giá tính chính xác của thông tin, bạn nên làm gì?

a)

Tin tưởng mọi thông tin trên Internet

b)

Xác minh thông tin qua nhiều nguồn đáng tin cậy

c)

Sử dụng ngay nếu thông tin từ trang mạng xã hội

d)

Chỉ dựa vào ý kiến cá nhân

34.

Khi tìm kiếm thông tin về máy tính đầu tiên, bạn cần lưu ý gì?

a)

Chỉ đọc các bài viết ngắn

b)

Xem xét tính chính xác và nguồn thông tin

c)

Tập trung vào các trang quảng cáo

d)

Sử dụng thông tin có hình ảnh minh họa

35.

Khi tìm kiếm thông tin, tại sao cần kiểm tra ngày đăng bài?

a)

Để đảm bảo thông tin không bị lạc hậu.

b)

Để biết số lượng người đã xem bài viết.

c)

Để tăng uy tín của bài viết.

d)

Để kiểm tra người viết bài.

36.

Đâu là nguồn thông tin đáng tin cậy để tìm hiểu về tuyển sinh lớp 10?

a)

Mạng xã hội.

b)

Các diễn đàn trực tuyến.

c)

Trang web của Sở Giáo dục và Đào tạo.

d)

Trang web quảng cáo trường học.

37.

Khi tìm kiếm thông tin, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Lưu trữ nội dung tìm kiếm.

b)

Xác định mục đích và yêu cầu tìm kiếm cụ thể.

c)

Sử dụng công cụ kiểm tra thông tin.

d)

Đánh giá nguồn thông tin.

38.

Công cụ nào được khuyến nghị sử dụng để khoanh vùng phạm vi tìm kiếm?

a)

Máy tìm kiếm và các từ khóa cụ thể.

b)

Các ứng dụng trò chuyện trực tuyến.

c)

Công cụ chỉnh sửa văn bản.

d)

Trình duyệt không lưu lịch sử.

39.

Vì sao cần đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Để tăng độ tin cậy và tính chính xác của thông tin.

b)

Để làm cho kết quả tìm kiếm đa dạng hơn.

c)

Để tìm ra các lỗi chính tả.

d)

Để xem xét tất cả các ý kiến cá nhân.

40.

Nên ưu tiên tìm kiếm thông tin về các hoạt động giáo dục ở đâu?

a)

Trên các trang web cá nhân.

b)

Trên các website của nhà trường.

c)

Trên mạng xã hội.

d)

Trên các diễn đàn học sinh.

41.

Khi đánh giá thông tin, tại sao cần xét đến 'tính sử dụng được'?

a)

Để đảm bảo thông tin có liên quan đến mục đích tìm kiếm.

b)

Để biết thông tin có độ dài phù hợp.

c)

Để xác định đối tượng mục tiêu của bài viết.

d)

Để so sánh với thông tin từ sách giáo khoa.

42.

Yêu cầu nào sau đây là cần thiết để đánh giá tính chính xác của thông tin tìm kiếm?

a)

Kiểm tra ngày bài viết được đăng tải.

b)

So sánh thông tin với nhiều nguồn khác nhau.

c)

Xác định tính phù hợp với mục đích tìm kiếm.

d)

Xem xét nội dung bài viết có hấp dẫn hay không.

43.

Làm thế nào để đảm bảo thông tin được tìm kiếm phù hợp với yêu cầu cá nhân?

a)

Chọn bài viết có nhiều lượt xem.

b)

Đọc kỹ tiêu đề và nội dung bài viết.

c)

Sử dụng các từ khóa tìm kiếm ngẫu nhiên.

d)

Dựa vào những thông tin đầu tiên tìm được.

44.

Hành động nào sau đây vi phạm pháp luật khi sử dụng Internet?

a)

Đăng tải nội dung sai sự thật trên mạng xã hội.

b)

Gửi thư chúc mừng sinh nhật cho bạn trên mạng.

c)

Tải phần mềm miễn phí từ trang web chính thức.

d)

Đăng ảnh của bản thân lên mạng.

45.

Tác động tiêu cực nào dưới đây là do công nghệ kỹ thuật số?

a)

Lộ thông tin cá nhân.

b)

Giao dịch ngân hàng thuận tiện hơn.

c)

Phát triển nền kinh tế số.

d)

Kết nối mọi người dễ dàng.

46.

Hành động nào là đúng khi sử dụng dịch vụ Internet?

a)

Sử dụng hình ảnh của người khác mà không xin phép.

b)

Chia sẻ tài liệu có bản quyền miễn phí trên mạng xã hội.

c)

Trích dẫn nguồn khi sử dụng thông tin từ Internet.

d)

Sao chép phần mềm mà không mua bản quyền.

47.

Để tránh tác động tiêu cực của Internet, em nên làm gì?

a)

Không sử dụng Internet.

b)

Chỉ dùng mạng xã hội để giải trí.

c)

Lựa chọn thông tin từ các nguồn uy tín.

d)

Sao chép thông tin từ mạng mà không kiểm chứng.

48.

 Nguyên tắc nào sau đây giúp em sử dụng dịch vụ Internet đúng luật?

a)

A. Sao chép mọi tài liệu từ Internet để học tập.

b)

B. Luôn xin phép khi sử dụng thông tin của người khác.

c)

C. Không kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ.

d)

D. Đăng tải các thông tin sai sự thật để thu hút sự chú ý.

49.

 Hành vi nào bị cấm theo Luật An ninh mạng?

a)

A. Tổ chức từ thiện trực tuyến hợp pháp.

b)

B. Phát tán virus máy tính qua liên kết lừa đảo.

c)

C. Đăng ảnh cá nhân lên mạng xã hội.

d)

D. Chia sẻ thông tin lịch sử chính xác.

50.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

A. Phân tích vấn đề

b)

B. Trình bày giải pháp

c)

C. Tìm hiểu vấn đề

d)

D. Thực hiện giải pháp

51.

Trong các bước giải quyết vấn đề, bước nào dùng để xác định hiệu quả của giải pháp?

a)

A. Tìm hiểu vấn đề

b)

B. Phân tích vấn đề

c)

C. Lựa chọn giải pháp

d)

D. Thực hiện giải pháp và đánh giá kết quả

52.

Trong bước "Trình bày giải pháp", điều quan trọng nhất là gì?

a)

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp

b)

B. Đảm bảo không gây nhầm lẫn khi thực hiện

c)

C. Đưa ra nhiều lựa chọn giải pháp

d)

D. Thực hiện kiểm tra ngay

53.

Mục tiêu chính của "Phân tích vấn đề" là gì?

a)

A. Tìm ra lỗi sai trong giải pháp

b)

B. Xác định các khía cạnh của vấn đề và đưa ra nhận định

c)

C. Thực hiện kiểm tra kết quả

d)

D. Đưa ra sơ đồ khối

54.

Bài toán tin học được xác định bởi những yếu tố nào?

a)

A. Những bài toán nhỏ hơn.

b)

B. Đầu vào và đầu ra.

c)

C. Các cấu trúc điều khiển.

d)

D. Chương trình máy tính.

55.

Yếu tố nào không thuộc về quy trình giải bài toán tin học?

a)

A. Xác định bài toán.

b)

B. Xây dựng thuật toán.

c)

C. Cải tiến phần cứng máy tính.

d)

D. Gỡ lỗi và hiệu chỉnh chương trình.

56.

Quy trình chuyển bài toán cho máy tính thực hiện gồm bước nào sau đây?

a)

A. Phân tích dữ liệu trực quan.

b)

B. xác định bài toán, xây dựng thuật toán, và cài đặt chương trình.

c)

C. Gỡ lỗi chương trình và cải thiện thuật toán.

d)

D. Sửa lỗi máy tính trước khi thực thi.

57.

Yếu tố nào sau đây không bắt buộc khi cài đặt bài toán tin học?

a)

A. Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp.

b)

B. Xây dựng giao diện người dùng.

c)

C. Gỡ lỗi và kiểm tra chương trình.

d)

D. Viết thuật toán chi tiết.

58.

Bước đầu tiên trong quy trình giải bài toán tin học là gì?

a)

A. Cài đặt thuật toán.

b)

B. Gỡ lỗi và hiệu chỉnh.

c)

C. Xác định bài toán.

d)

D. Thực hiện chương trình.

59.

Điền từ, cụm từ thích hợp vào chỗ trống?

Đối với con người, công nghệ (a)   tác động tiêu cực đến sức khỏe, thể chất và tinh thần như: gây nghiện Internet, ít giao tiếp, mất ngủ.

60.

Điền từ (cụm từ) thích hợp vào chỗ trống?

Năm 2018, Quốc hội ban hành Luật (a)   quy định về hoạt động bảo vệ an ninh quốc gia và bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên không gian mạng.