wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4:

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Dịch vụ trong quản trị vận hành được hiểu là:

a)

Sản phẩm hữu hình được sản xuất hàng loạt

b)

Hoạt động tạo ra giá trị nhưng không tạo ra sản phẩm hữu hình

c)

Hàng hóa tiêu dùng lâu bền

d)

Kết quả của quá trình sản xuất công nghiệp

2.

Đặc điểm cơ bản nhất phân biệt dịch vụ với hàng hóa là:

a)

Giá bán

b)

Tính vô hình

c)

Thời gian tiêu dùng

d)

Công nghệ sản xuất

3.

Tính vô hình của dịch vụ có nghĩa là:

a)

Không thể định giá

b)

Không thể sờ, nắm hay lưu trữ trước khi sử dụng

c)

Không thể kiểm soát

d)

Không thể tiêu chuẩn hóa

4.

Đặc điểm “không thể tách rời” của dịch vụ thể hiện ở chỗ:

a)

Không thể vận chuyển

b)

Không thể lưu kho

c)

Quá trình cung ứng và tiêu dùng diễn ra đồng thời

d)

Không thể hoàn trả

5.

Đặc điểm nào khiến chất lượng dịch vụ khó đồng nhất?

a)

Tính vô hình

b)

Không thể lưu kho

c)

Tính không ổn định (dị biệt)

d)

Không thể tách rời

6.

Dịch vụ không thể lưu kho có nghĩa là:

a)

Không thể sản xuất

b)

Không thể dự trữ để bán trong tương lai

c)

Không thể đo lường

d)

Không thể tiêu chuẩn hóa

7.

Vai trò của khách hàng trong quá trình cung ứng dịch vụ là:

a)

Hoàn toàn thụ động

b)

Tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra dịch vụ

c)

Chỉ phản hồi sau khi sử dụng

d)

Không ảnh hưởng chất lượng

8.

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

Máy móc

b)

Con người và quá trình phục vụ

c)

Nhà xưởng

d)

Nguyên vật liệu

9.

Dịch vụ có hàm lượng lao động cao thường:

a)

Dễ tự động hóa

b)

Khó tiêu chuẩn hóa hoàn toàn

c)

Ít phụ thuộc con người

d)

Ít biến động chất lượng

10.

Dịch vụ đại chúng (mass service) có đặc điểm:

a)

Cá nhân hóa cao

b)

Khách hàng ít

c)

Số lượng khách lớn, mức độ tiêu chuẩn hóa cao

d)

Phụ thuộc chuyên gia

11.

Dịch vụ chuyên nghiệp (professional service) thường có:

a)

Mức độ tự động hóa cao

b)

Hàm lượng tri thức và chuyên môn cao

c)

Số lượng khách lớn

d)

Chi phí thấp

12.

Ví dụ điển hình của dịch vụ chuyên nghiệp là:

a)

Siêu thị bán lẻ

b)

Tư vấn pháp lý

c)

Dịch vụ chuyển phát nhanh

d)

Nhà hàng thức ăn nhanh

13.

Dịch vụ cửa hàng dịch vụ (service shop) nằm giữa hai loại:

a)

Sản xuất và tiêu dùng

b)

Dịch vụ đại chúng và dịch vụ chuyên nghiệp

c)

Dịch vụ cộng và tư

d)

Dịch vụ trực tuyến và trực tiếp

14.

Trong hệ thống dịch vụ, cơ sở vật chất có vai trò:

a)

Không quan trọng

b)

Tạo ấn tượng và hỗ trợ quá trình cung ứng

c)

Chỉ để trang trí

d)

Chỉ phục vụ nhân viên

15.

“Môi trường dịch vụ” (servicescape) bao gồm:

a)

Chỉ máy móc

b)

Chỉ con người

c)

Không gian vật lý nơi dịch vụ được cung cấp

d)

Chỉ quy trình

16.

Môi trường dịch vụ ảnh hưởng đến:

a)

Thuế doanh nghiệp

b)

Cảm nhận và hành vi của khách hàng

c)

Lãi suất

d)

Nguồn vốn

17.

Trong thiết kế dịch vụ, vai trò của nhân viên tuyến đầu là:

a)

Không quan trọng

b)

Đại diện hình ảnh và chất lượng dịch vụ

c)

Chỉ thực hiện mệnh lệnh

d)

Không tiếp xúc khách hàng

18.

Thiết kế dịch vụ tốt giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng rủi ro

b)

Giảm khả năng cạnh tranh

c)

Nâng cao sự hài lòng và trung thành của khách hàng

d)

Giảm chất lượng

19.

Thiết kế dịch vụ cần chú trọng đào tạo nhân viên vì:

a)

Giảm chi phí

b)

Giảm công nghệ

c)

Nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ

d)

Tăng tiêu chuẩn hóa

20.

Dịch vụ có mức độ tiếp xúc khách hàng cao thường:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Khó tiêu chuẩn hóa và khó kiểm soát chất lượng

c)

Ít phụ thuộc con người

d)

Ít biến động

21.

Thiết kế dịch vụ cần xác định rõ quy trình nhằm:

a)

Tăng thủ tục

b)

Đảm bảo dịch vụ được cung cấp nhất quán

c)

Giảm linh hoạt

d)

Tăng chi phí

22.

Sự khác biệt lớn giữa thiết kế dịch vụ và thiết kế sản phẩm là:

a)

Công nghệ

b)

Chi phí

c)

Mức độ tham gia của khách hàng

d)

Thị phần

23.

Dịch vụ khó kiểm soát chất lượng hơn sản phẩm vì:

a)

Giá thấp

b)

Ít công nghệ

c)

Phụ thuộc con người và tình huống

d)

Ít cạnh tranh

24.

Mục tiêu quan trọng của thiết kế dịch vụ là:

a)

Tăng số bước

b)

Tăng thủ tục

c)

Tạo trải nghiệm tích cực cho khách hàng

d)

Giảm tiếp xúc

25.

Kết luận đúng nhất về thiết kế dịch vụ là:

a)

Chỉ liên quan marketing

b)

Chỉ liên quan nhân sự

c)

Là quyết định chiến lược ảnh hưởng chất lượng và hiệu quả vận hành

d)

Chỉ là hoạt động hỗ trợ

26.

Trong thiết kế dịch vụ, mức độ tiếp xúc với khách hàng ảnh hưởng trực tiếp đến:

a)

Thuế doanh nghiệp

b)

Nguồn vốn đầu tư

c)

Cách thức tổ chức và kiểm soát dịch vụ

d)

Lãi suất ngân hàng

27.

Dịch vụ có mức độ tiếp xúc khách hàng thấp thường:

a)

Khó tự động hóa

b)

Dễ tiêu chuẩn hóa và kiểm soát hơn

c)

Phụ thuộc nhiều nhân viên

d)

Biến động chất lượng lớn

28.

Thiết kế dịch vụ tự phục vụ (self-service) giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng chi phí lao động

b)

Giảm chi phí và tăng tốc độ phục vụ

c)

Giảm vai trò khách hàng

d)

Giảm mức độ tiêu chuẩn hóa

29.

Vai trò của công nghệ trong thiết kế dịch vụ là:

a)

Thay thế hoàn toàn con người

b)

Chỉ dùng cho marketing

c)

Hỗ trợ nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ

d)

Không ảnh hưởng đến dịch vụ

30.

Ví dụ điển hình của dịch vụ tự phục vụ là:

a)

Phẫu thuật

b)

Tư vấn tài chính

c)

Máy ATM ngân hàng

d)

Khám bệnh chuyên khoa

31.

Thiết kế dịch vụ cần xác định rõ “điểm tiếp xúc” (touchpoints) vì:

a)

Tăng thủ tục

b)

Mỗi điểm tiếp xúc ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng

c)

Giảm linh hoạt

d)

Giảm chi phí công nghệ

32.

Một điểm tiếp xúc kém trong dịch vụ có thể:

a)

Không ảnh hưởng gì

b)

Chỉ ảnh hưởng nhỏ

c)

Làm giảm mạnh sự hài lòng tổng thể

d)

Tăng lòng trung thành

33.

Trong thiết kế dịch vụ, bản đồ hành trình khách hàng (customer journey map) dùng để:

a)

Tính chi phí

b)

Đo năng suất

c)

Phân tích trải nghiệm khách hàng qua các bước

d)

Lập ngân sách

34.

Mục tiêu chính của việc lập sơ đồ dịch vụ (service blueprint) là:

a)

Tăng số bước

b)

Minh hoạ rõ quy trình và trách nhiệm các bên

c)

Giảm tiếp xúc

d)

Tăng thủ tục

35.

Service blueprint khác với flowchart thông thường ở chỗ:

a)

Phức tạp hơn

b)

Thể hiện rõ tương tác khách hàng – nhân viên – hậu trường

c)

Chỉ dùng cho sản xuất

d)

Không thể cập nhật

36.

Đường phân tách (line of visibility) trong blueprint dùng để:

a)

Phân biệt khách hàng

b)

Phân biệt hoạt động khách hàng nhìn thấy và không nhìn thấy

c)

Phân biệt chi phí

d)

Phân biệt chất lượng

37.

Hoạt động “hậu trường” trong dịch vụ là:

a)

Hoạt động khách hàng thực hiện

b)

Hoạt động tiếp xúc trực tiếp

c)

Hoạt động hỗ trợ mà khách hàng không nhìn thấy

d)

Hoạt động marketing

38.

Thiết kế dịch vụ cần phối hợp các bộ phận vì:

a)

Giảm vai trò quản lý

b)

Dịch vụ là kết quả của nhiều bộ phận cùng tạo ra

c)

Tăng thủ tục

d)

Giảm kiểm soát

39.

Dịch vụ không đồng nhất chủ yếu do:

a)

Máy móc

b)

Quy trình cố định

c)

Sự khác biệt con người và hoàn cảnh phục vụ

d)

Tiêu chuẩn kỹ thuật

40.

Chuẩn hóa dịch vụ giúp:

a)

Giảm sự nhất quán

b)

Tăng độ ổn định chất lượng

c)

Giảm khả năng kiểm soát

d)

Tăng sai sót

41.

Tuy nhiên, chuẩn hóa dịch vụ quá mức có thể:

a)

Tăng linh hoạt

b)

Giảm khả năng đáp ứng nhu cầu cá nhân

c)

Tăng sự hài lòng

d)

Tăng chất lượng

42.

Cá nhân hóa dịch vụ phù hợp nhất khi:

a)

Số lượng khách rất lớn

b)

Chi phí thấp

c)

Khách hàng có nhu cầu đa dạng

d)

Quy trình đơn giản

43.

Dịch vụ cá nhân hóa cao thường đi kèm với:

a)

Chi phí thấp

b)

Mức độ tự động hóa cao

c)

Chi phí cao và khó tiêu chuẩn hóa

d)

Chất lượng ổn định tuyệt đối

44.

Thiết kế dịch vụ cần quản lý năng lực phục vụ vì:

a)

Giảm vai trò khách hàng

b)

Nhu cầu dịch vụ thường biến động theo thời gian

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Giảm tiêu chuẩn hóa

45.

Công cụ phổ biến để quản lý nhu cầu dịch vụ là:

a)

Tăng tồn kho

b)

Giảm chất lượng

c)

Đặt lịch hẹn, phân bổ thời gian

d)

Giảm nhân viên

46.

Dịch vụ không thể lưu kho khiến doanh nghiệp phải:

a)

Không cần dự báo

b)

Chỉ tập trung marketing

c)

Phối hợp cung – cầu chặt chẽ

d)

Tăng tồn kho

47.

Thiết kế dịch vụ cần xem xét thời gian chờ vì:

a)

Không ảnh hưởng khách hàng

b)

Chỉ ảnh hưởng chi phí

c)

Thời gian chờ ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận chất lượng

d)

Chỉ ảnh hưởng nhân viên

48.

Biện pháp giảm cảm giác chờ đợi của khách hàng là:

a)

Kéo dài quy trình

b)

Cung cấp thông tin, giải trí hoặc phân đoạn chờ

c)

Giảm tiếp xúc

d)

Giảm tiêu chuẩn

49.

Dịch vụ có thời gian phục vụ biến động lớn sẽ:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Ít cần thiết kế

c)

Khó dự báo và lập kế hoạch năng lực

d)

Ít ảnh hưởng chi phí

50.

Kết luận quan trọng về thiết kế dịch vụ là:

a)

Chỉ tập trung con người

b)

Chỉ tập trung công nghệ

c)

Cần cân bằng giữa hiệu quả vận hành và trải nghiệm khách hàng

d)

Chỉ cần tiêu chuẩn hóa

51.

Trong thiết kế dịch vụ, “thất bại dịch vụ” (service failure) xảy ra khi:

a)

Chi phí tăng

b)

Dịch vụ không đáp ứng kỳ vọng khách hàng

c)

Thời gian phục vụ ngắn

d)

Quy trình đơn giản

52.

Hệ quả trực tiếp của thất bại dịch vụ là:

a)

Tăng năng suất

b)

Tăng chuẩn hóa

c)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

d)

Giảm chi phí

53.

Thiết kế dịch vụ tốt có thể giảm thất bại dịch vụ bằng cách:

a)

Tăng số bước

b)

Xác định rõ quy trình và trách nhiệm

c)

Giảm đào tạo

d)

Giảm kiểm soát

54.

Khôi phục dịch vụ (service recovery) nhằm mục đích:

a)

Tăng giá

b)

Giảm tiếp xúc

c)

Khắc phục sai sót và lấy lại sự hài lòng của khách hàng

d)

Giảm linh hoạt

55.

Một khôi phục dịch vụ hiệu quả thường:

a)

Thực hiện chậm

b)

Né tránh trách nhiệm

c)

Nhanh chóng, công bằng và chân thành

d)

Chỉ bồi thường tiền

56.

Trong thiết kế dịch vụ, chuẩn bị kịch bản xử lý lỗi giúp:

a)

Tăng sai sót

b)

Giảm linh hoạt

c)

Phản ứng nhanh và nhất quán khi có sự cố

d)

Giảm đào tạo

57.

Dịch vụ có rủi ro cảm nhận cao thường cần:

a)

Ít thông tin

b)

Giảm tiếp xúc

c)

Giao tiếp rõ ràng và tạo niềm tin

d)

Giảm tương tác

58.

Ví dụ dịch vụ có rủi ro cảm nhận cao là:

a)

Mua nước đóng chai

b)

Đi xe buýt

c)

Phẫu thuật y tế

d)

Gửi bưu phẩm

59.

Thiết kế dịch vụ cần giảm rủi ro cảm nhận bằng cách:

a)

Che giấu thông tin

b)

Giảm minh bạch

c)

Cung cấp cam kết và bảo đảm

d)

Giảm tương tác

60.

Vai trò của tiêu chuẩn dịch vụ (service standards) là:

a)

Giảm chất lượng

b)

Làm cơ sở đánh giá và kiểm soát dịch vụ

c)

Giảm linh hoạt

d)

Giảm trách nhiệm

61.

Tiêu chuẩn dịch vụ hiệu quả cần phải:

a)

Khó đo lường

b)

Cụ thể, rõ ràng và đo lường được

c)

Chung chung

d)

Chỉ định tính

62.

Thiết kế dịch vụ cần đo lường chất lượng vì:

a)

Tăng thủ tục

b)

Giảm linh hoạt

c)

Không thể cải thiện nếu không đo lường

d)

Giảm chi phí nhân sự

63.

Mô hình SERVQUAL dùng để đo lường:

a)

Năng suất dịch vụ

b)

Chi phí dịch vụ

c)

Khoảng cách chất lượng dịch vụ

d)

Lợi nhuận

64.

SERVQUAL so sánh chất lượng dịch vụ dựa trên:

a)

Giá bán và chi phí

b)

Kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng

c)

Thời gian và chi phí

d)

Công nghệ và nhân sự

65.

Một khoảng cách SERVQUAL lớn cho thấy:

a)

Dịch vụ tốt

b)

Không có vấn đề

c)

Chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng kỳ vọng

d)

Năng suất cao

66.

Trong thiết kế dịch vụ, đào tạo nhân viên giúp:

a)

Giảm tương tác

b)

Giảm trách nhiệm

c)

Nâng cao chất lượng và sự nhất quán

d)

Giảm cá nhân hóa

67.

Nhân viên được trao quyền (empowerment) có lợi vì:

a)

Giảm kiểm soát

b)

Giải quyết vấn đề khách hàng nhanh hơn

c)

Tăng sai sót

d)

Giảm chất lượng

68.

Tuy nhiên, trao quyền nhân viên cần đi kèm với:

a)

Ít đào tạo

b)

Đào tạo và tiêu chuẩn rõ ràng

c)

Không kiểm soát

d)

Giảm trách nhiệm

69.

Thiết kế dịch vụ cần chú trọng truyền thông nội bộ để:

a)

Giảm phối hợp

b)

Giảm đào tạo

c)

Đảm bảo mọi bộ phận hiểu rõ vai trò của mình

d)

Giảm minh bạch

70.

Giao tiếp với khách hàng trong dịch vụ có vai trò:

a)

Không quan trọng

b)

Định hình kỳ vọng và cảm nhận chất lượng

c)

Chỉ để quảng cáo

d)

Chỉ dùng khi có lỗi

71.

Kỳ vọng khách hàng quá cao thường dẫn đến:

a)

Hài lòng cao

b)

Không ảnh hưởng

c)

Nguy cơ không hài lòng dù dịch vụ tốt

d)

Trung thành cao

72.

Thiết kế dịch vụ nên quản lý kỳ vọng khách hàng bằng cách:

a)

Phóng đại lợi ích

b)

Truyền thông trung thực và rõ ràng

c)

Che giấu thông tin

d)

Giảm tiếp xúc

73.

Dịch vụ có nhiều tiếp xúc cảm xúc cao đòi hỏi nhân viên:

a)

Chỉ làm theo quy trình

b)

Có kỹ năng giao tiếp và đồng cảm

c)

Không cần đào tạo

d)

Ít tương tác

74.

Thiết kế dịch vụ bền vững là thiết kế:

a)

Chi phí thấp

b)

Chỉ thân thiện môi trường

c)

Cân bằng hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường

d)

Chỉ tập trung khách hàng

75.

Kết luận cốt lõi của thiết kế dịch vụ là:

a)

Tập trung công nghệ

b)

Tập trung chi phí

c)

Tạo trải nghiệm nhất quán, chất lượng và giá trị cho khách hàng

d)

Chỉ cần chuẩn hóa

76.

Thiết kế dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm có nghĩa là:

a)

Giảm vai trò nhân viên

b)

Tăng thủ tục

c)

Xuất phát từ nhu cầu và trải nghiệm của khách hàng

d)

Giảm tiêu chuẩn

77.

Trong thiết kế dịch vụ, “giá trị cảm nhận” của khách hàng phụ thuộc nhiều nhất vào:

a)

Chi phí doanh nghiệp

b)

So sánh giữa lợi ích nhận được và nỗ lực bỏ ra

c)

Giá niêm yết

d)

Quy mô doanh nghiệp

78.

Thiết kế dịch vụ cần xem xét cảm xúc khách hàng vì:

a)

Khó đo lường

b)

Không ảnh hưởng hành vi

c)

Cảm xúc ảnh hưởng mạnh đến đánh giá chất lượng

d)

Chỉ liên quan marketing

79.

Dịch vụ trải nghiệm (experience-based service) nhấn mạnh vào:

a)

Tốc độ

b)

Chi phí

c)

Cảm nhận tổng thể của khách hàng

d)

Chuẩn hóa

80.

Ví dụ điển hình của dịch vụ trải nghiệm là:

a)

Dịch vụ kế toán

b)

Gửi hàng hóa

c)

Công viên giải trí

d)

In ấn tài liệu

81.

Thiết kế dịch vụ đa kênh (omnichannel) nhằm:

a)

Giảm tiếp xúc

b)

Tăng phức tạp

c)

Tạo trải nghiệm liền mạch giữa các kênh

d)

Giảm công nghệ

82.

Thách thức lớn của thiết kế dịch vụ đa kênh là:

a)

Thiếu khách hàng

b)

Chi phí thấp

c)

Đồng bộ thông tin và trải nghiệm

d)

Ít công nghệ

83.

Trong thiết kế dịch vụ, dữ liệu khách hàng giúp:

a)

Tăng thủ tục

b)

Cá nhân hóa và cải thiện dịch vụ

c)

Giảm minh bạch

d)

Giảm chất lượng

84.

Thiết kế dịch vụ dựa trên dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Che giấu thông tin

b)

Thu thập càng nhiều càng tốt

c)

Bảo mật và quyền riêng tư khách hàng

d)

Giảm tương tác

85.

Dịch vụ số hóa (digital service) có ưu điểm là:

a)

Khó mở rộng

b)

Dễ mở rộng và giảm chi phí biên

c)

Phụ thuộc địa điểm

d)

Khó tiêu chuẩn hóa

86.

Tuy nhiên, dịch vụ số hóa có hạn chế là:

a)

Không cần thiết kế

b)

Giảm tương tác cá nhân

c)

Tăng tiếp xúc

d)

Giảm rủi ro

87.

Thiết kế dịch vụ kết hợp (hybrid service) là:

a)

Chỉ dịch vụ số

b)

Chỉ dịch vụ trực tiếp

c)

Kết hợp dịch vụ số và dịch vụ truyền thống

d)

Dịch vụ tự động hoàn toàn

88.

Dịch vụ kết hợp giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm lựa chọn

b)

Giảm linh hoạt

c)

Tận dụng ưu điểm của cả hai hình thức

d)

Tăng rủi ro

89.

Thiết kế dịch vụ cần thích ứng với thay đổi vì:

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Nhu cầu và kỳ vọng khách hàng thay đổi liên tục

c)

Giảm chất lượng

d)

Giảm tiêu chuẩn

90.

Cải tiến liên tục trong dịch vụ nhằm:

a)

Thay đổi ngẫu nhiên

b)

Giảm năng suất

c)

Nâng cao chất lượng và hiệu quả theo thời gian

d)

Giảm trải nghiệm

91.

Thiết kế dịch vụ linh hoạt giúp doanh nghiệp:

a)

Khó kiểm soát

b)

Giảm phản ứng

c)

Thích ứng nhanh với biến động nhu cầu

d)

Giảm cá nhân hóa

92.

Dịch vụ có mức độ tuỳ biến cao thường:

a)

Dễ kiểm soát

b)

Chỉ phí thấp

c)

Khó chuẩn hóa và khó kiểm soát hơn

d)

Ít phụ thuộc con người

93.

Thiết kế dịch vụ cần đánh giá rủi ro vận hành vì:

a)

Không cần thiết

b)

Dịch vụ dễ bị gián đoạn và lỗi

c)

Chỉ liên quan tài chính

d)

Chỉ liên quan pháp lý

94.

Rủi ro vận hành trong dịch vụ có thể đến từ:

a)

Chi khách hàng

b)

Chi công nghệ

c)

Con người, quy trình và hệ thống

d)

Chỉ môi trường

95.

Thiết kế dịch vụ tốt giúp giảm rủi ro bằng cách:

a)

Giảm đào tạo

b)

Tăng phức tạp

c)

Chuẩn hóa quy trình và dự phòng

d)

Giảm minh bạch

96.

Dịch vụ có khả năng mở rộng tốt thường có:

a)

Cá nhân hóa cao

b)

Quy trình rõ ràng và công nghệ hỗ trợ

c)

Phụ thuộc địa điểm

d)

Phụ thuộc chuyên gia

97.

Thiết kế dịch vụ hướng dài hạn cần xem xét:

a)

Lợi ích ngắn hạn

b)

Tính bền vững và khả năng phát triển

c)

Chỉ chi phí

d)

Chỉ marketing

98.

Dịch vụ bền vững giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm uy tín

b)

Giảm khách hàng

c)

Duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài

d)

Giảm chất lượng

99.

Một hệ thống dịch vụ hiệu quả là hệ thống:

a)

Chỉ tối ưu chi phí

b)

Chỉ tối ưu trải nghiệm

c)

Cân bằng chi phí, chất lượng và trải nghiệm

d)

Chỉ tối ưu công nghệ

100.

Kết luận tổng quát nhất về thiết kế dịch vụ là:

a)

Hoạt động phụ trợ

b)

Không quan trọng

c)

Là yếu tố chiến lược quyết định sự thành công của doanh nghiệp dịch vụ

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp lớn