Font size
WorksheetsQuiz Hóa Học
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Chất nào sau đây là oxit bazơ?
CO2
CaO
SO2
NO2
Phản ứng nào dưới đây là phản ứng hóa hợp?
2H2 + O2 → 2H2O
2KClO3 → 2KCl + 3O2
Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2
NaOH + HCl → NaCl + H2O
Công thức tính khối lượng riêng là:
D = m/V
D = m.V
d = P/V
d = P.V
Dung dịch nào sau đây có tính axit?
Dung dịch chứa nhiều OH⁻
Dung dịch có pH = 8
Dung dịch có nhiều H⁺
Dung dịch muối trung hòa
Trong phản ứng: CaCO3 → CaO + CO2, chất nào là sản phẩm?
CaCO3
CaO và CO2
CaO
CO2
Phát biểu nào đúng về chất rắn kết tinh?
Luôn có khối lượng riêng nhỏ hơn chất lỏng
Có hình dạng nhất định và thể tích xác định
Không chịu nén được nhưng không có hình dạng xác định
Các phân tử luôn chuyển động tự do như khí
Chất nào là muối?
NaCl
HCl
H2SO4
NH3
Phản ứng trung hòa giữa HCl và NaOH viết:
HCl + NaOH → NaCl + H2O
HCl + NaOH → H2 + NaCl
HCl + NaOH → Na + H2O
HCl + NaOH → NaOH + HCl
Khi khối lượng của một vật bằng 500 g và thể tích p = 2,5 g/cm³ thì thể tích vật là:
200 cm³
125 cm³
0,2 cm³
2 000 cm³
Trong các oxit sau, oxit nào có tính axit?
CO2
CaO
Na2O
Fe2O3
Khi tăng nhiệt độ với một chất khí ở áp suất không đổi, hiện tượng nào xảy ra?
Thể tích tăng
Thể tích giảm
Khối lượng tăng
Áp suất giảm
Kí hiệu SO4²⁻ là:
Ion lưu huỳnh
Ion sulphat (ion sunfat)
Phân tử sunfat trung hòa
Phân tử khí
Lực đẩy Acsimet phụ thuộc vào các yếu tố:
Trọng lượng riêng của vật và thể tích của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
Khối lượng riêng của vật và thể tích của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
Trọng lượng riêng của chất lỏng và thể tích của vật.
Khối lượng riêng của chất lỏng và thể tích của vật.
Trọng lượng riêng của chất lỏng và thể tích của vật chiếm chỗ là gì?
Trọng lượng riêng của chất lỏng và thể tích của vật.
Trọng lượng của chất lỏng và thể tích của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
Trọng lượng riêng của chất lỏng và thể tích của phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ.
Trọng lượng của chất lỏng và thể tích của vật.
Áp suất mà gạo và ghế tác dụng lên mặt đất là bao nhiêu khi diện tích tiếp xúc với mặt đất của mỗi chân ghế là 8cm² và khối lượng là 4kg?
p = 200000N/m²
p = 2000000N/m²
p = 200000N/m²
Là một giá trị khác.
Nồng độ phần trăm là nồng độ cho biết điều gì?
Số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch.
Số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch bão hòa.
Số gam chất tan có trong 100 gam nước.
Số gam chất tan có trong 1 lít dung dịch.
Vật nào sau đây là ứng dụng của đòn bẩy?
Cầu trượt.
Đẩy xe lên nhà bằng tấm ván.
Bánh xe ở đỉnh cột cờ.
Cây bấm giấy.
Dung dịch axit có nhiều ion OH⁻. Đúng hay Sai?
Đúng.
Sai.
Không xác định.
Phụ thuộc vào dung dịch.
Al(OH)₃ có tên gọi là gì?
Aluminium hydroxide.
Aluminium (III) hydroxide.
Aluminium oxide.
Aluminium chloride.
Khối lượng riêng của nước là bao nhiêu ở 4°C?
1 g/cm³.
0.5 g/cm³.
2 g/cm³.
1.5 g/cm³.
NaOH là một bazơ mạnh. Đúng hay Sai?
Đúng.
Sai.
Không xác định.
Phụ thuộc vào điều kiện.
Mối quan hệ giữa số mol và khối lượng là:
n = M.m
m = M/n
n = m/M
M = m.n
Chất nào sau đây là bazơ?
HCl
NaOH
CO₂
SO₂
Đơn vị của áp suất là:
kg
m³
Pa (N/m²)
mol
Phản ứng H₂ + Cl₂ → 2HCl là loại phản ứng:
Phân hủy
Hóa hợp
Trao đổi
Nguy hiểm
Trong phòng thí nghiệm, để trung hòa dung dịch axit HCl người ta dùng chất nào sau đây?
H₂O
NaCl
NaOH
CO₂
Một chất có khối lượng 1,2 kg và thể tích 1 500 cm³ thì khối lượng riêng là:
0,8 g/cm³
1,2 g/cm³
0,0008 g/cm³
800 g/cm³
Phát biểu nào đúng về muối?
Muối luôn là chất rắn vô định hình
Muối là sản phẩm của phản ứng giữa axit và bazơ
Muối không tan trong nước
Muối là chất khí ở điều kiện thường
Ion H⁺ xuất hiện nhiều trong:
Dung dịch bazơ
Dung dịch axit
Dung dịch trung hòa
Khí O₂
Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch acid H₂SO₄ loãng?
K
Mg
Zn
Ag
Dùng đòn bẩy được lợi về lực khi?
Khoảng cách OO₁ = OO₂
Khoảng cách OO₁ > OO₂
Khoảng cách OO₁ < OO₂
Khi OO₁ trùng OO₂
Khi cho CO₂ vào dung dịch Ca(OH)₂ (vôi tôi), kết tủa nào xuất hiện?
CaCO₃
CaO
Ca(OH)₂
CO₂ tan
Phát biểu nào miêu tả đúng áp suất chất rắn / lỏng so với chất khí?
Chất rắn/lỏng có áp suất lớn hơn chất khí
Áp suất không phụ thuộc vào nhiệt độ
Áp suất là lực trên một đơn vị diện tích tác dụng lên mặt chứa chất
Áp suất chỉ tồn tại ở chất khí
Đánh dấu Đ (Đúng) hoặc S (Sai): a) Công thức tính lực đẩy Ác-si-mét là: FA = d.V b) Dung tích 1 lít = 1 000 dm³. c) Muối NaCl được tạo ra khi cho NaOH tác dụng với HCl. d) Na₂O là oxit acid.
Đúng
Sai
Phương trình hóa học nào sau đây đúng với phản ứng giữa đồng (Cu) và dung dịch AgNO₃?
Cu + AgNO₃ → CuNO₃ + Ag
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
Cu + AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + Ag₂
Cu + 2AgNO₃ → CuNO₃ + Ag₂
Công thức muối canxi clorua là gì?
Ca₂Cl
CaCl₃
CaCl₂
CaCl
Hai yếu tố nào ảnh hưởng đến áp suất chất lỏng trong bình chứa?
Chiều cao cột chất lỏng và khối lượng riêng của chất lỏng
Nhiệt độ và khối lượng riêng của chất lỏng
Chiều cao cột chất lỏng và nhiệt độ
Khối lượng riêng của chất lỏng và diện tích mặt chứa
Phương trình hóa học cân bằng của phản ứng C + O₂ là:
C + O₂ → CO₂
C + O₂ → CO
C + O₂ → C₂O
C + O₂ → C₂O₂
Chất nào dưới đây là oxit axit?
SO₂
Na₂O
CaO
Fe
Phản ứng nào là phản ứng phân hủy?
2H₂O₂ → 2H₂O + O₂
NaCl + AgNO₃ → AgCl + NaNO₃
HCl + NaOH → NaCl + H₂O
C + O₂ → CO₂
Khối lượng riêng của nước muối (dày hơn nước nguyên chất) sẽ:
Lớn hơn nước nguyên chất
Nhỏ hơn nước nguyên chất
Bằng nhau
Không xác định
Khi hòa tan NaOH vào nước, dung dịch thu được có:
Tính axit
Tính bazơ
Trung tính
Không có ion
Ion nào sau đây mang điện tích -2?
Na⁺
SO₄²⁻
H⁺
Cl⁻
Đơn vị Pa tương đương:
N/m²
kg/m³
J
mol
Chất nào sau đây không phải là muối?
KBr
H₂SO₄
Na₂CO₃
CaCl₂
Ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, thể tích khí A bằng 3 lít, khí B bằng 6 lít. Tỷ lệ phân tử giữa B và A là:
1:2
2:1
3:6
6:3
Phản ứng nào tạo ra kết tủa AgCl?
AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃
Ag + Cl₂ → AgCl
NaCl + KBr → NaBr + KCl
AgNO₃ + Na₂SO₄ → Ag₂SO₄ + NaNO₃
Khi tăng áp suất lên một chất khí trong bình kín (nhiệt độ không đổi) thì:
Số phân tử giảm
Áp suất giảm
Thể tích giảm (nếu bình đàn hồi)
Khối lượng giảm
Chọn phát biểu đúng: pH < 7 chỉ ra dung dịch:
Trung tính
Bazơ
Axit
Không xác định
Phương trình hóa học nào sau đây là đúng?
CaCO₃ → CaO + CO₂
2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
CaCO₃ → Ca + CO₂
2KClO₃ → KCl + O₂
Khối lượng riêng được tính bằng công thức nào sau đây?
ρ = m / V
ρ = V / m
ρ = m × V
ρ = m + V
Oxi (O₂) có vai trò gì trong các phản ứng hóa học?
Là chất khử
Là tác nhân oxi hóa trong nhiều phản ứng
Là chất xúc tác
Là chất trung hòa
H₂O là gì trong các phân tử hóa học?
Là phân tử không phân cực
Là phân tử phân cực
Là chất oxi hóa
Là chất khử
Phương trình ion rút gọn của phản ứng AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ + NaNO₃ là gì?
Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓
Ag⁺ + Na⁺ → AgNa
NO₃⁻ + Cl⁻ → NOCl
AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃
Khái niệm oxit axit là gì? Hãy chọn ví dụ đúng.
CO₂
Na₂O
MgO
K₂O
Công thức hóa học của muối kali nitrat là gì?
KNO₃
NaNO₃
Ca(NO₃)₂
Mg(NO₃)₂
Áp suất trong đời sống thực tế có thể được minh họa bằng ví dụ nào sau đây?
Áp suất của không khí trong lốp xe
Nhiệt độ của nước sôi
Tốc độ của xe chạy
Khối lượng của một vật
Cân bằng phương trình hóa học sau: C + O₂ → CO₂. Phản ứng này có xảy ra oxi hóa khử không?
Có, vì C bị oxi hóa
Không, vì không có chất khử
Có, vì O₂ bị khử
Không, vì không có chất oxi hóa
Từ 5,85 g NaCl (M = 58,5 g·mol⁻¹) hòa vào nước đủ thành 0,5 L dung dịch. Nồng độ mol của dung dịch NaCl là bao nhiêu?
0,2 M
0,1 M
0,5 M
1,0 M
Tính chất nào sau đây là tính của bazơ?
Thay đổi màu phenolphtalein thành hồng
Có vị chua
Tạo khí H₂ khi tác dụng với kim loại
Không phản ứng với axit
Khi cân một vật, ta đo được:
Khối lượng riêng
Thể tích
Khối lượng
Áp suất
Phản ứng nào sau đây tạo muối (kết tủa trắng) của CaCO₃?
CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O
CaO + H₂O → Ca(OH)₂
CaCO₃ → CaO + CO₂
CaCl₂ + Na₂SO₄ → CaSO₄↓ + 2NaCl
Ion nào là dương?
Cl⁻
Na⁺
SO₄²⁻
CO₃²⁻
Phản ứng nào là phản ứng trao đổi giữa hai dung dịch?
BaCl₂ + Na₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2NaCl
2H₂ + O₂ → 2H₂O
C + O₂ → CO₂
2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
Khi nén khí trong bình kín (giữ nhiệt độ không đổi) thì theo định luật Boyle, thể tích sẽ:
Tăng tỉ lệ với áp suất
Giảm khi áp suất tăng
Không đổi
Tăng
Chất nào sau đây là axit?
NaOH
H₂SO₄
NaCl
K₂O
Khối lượng riêng của nước là 1 g/cm³. Thể tích 2 L nước có khối lượng là:
2 000 g
200 g
20 g
2 g
Một dung dịch có [H⁺] = 10⁻³ mol/L thì pH = ?
3
11
-3
7
Phản ứng H₂O₂ phân hủy tạo O₂ là ví dụ của:
Phản ứng phân hủy
Phản ứng hóa hợp
Phản ứng trao đổi
Phản ứng trung hòa
Chất nào sau đây là một oxit trung tính?
CO₂
NO
Na₂O
SO₃
Khi một vật nổi trên mặt nước, điều gì đúng về khối lượng riêng?
ρ_vật > ρ_nước
ρ_vật = ρ_nước
ρ_vật < ρ_nước
Không có liên hệ
Đánh dấu Đúng (Đ) hoặc Sai (S) (sửa nếu cần): a) Muối được tạo bởi ion dương và ion âm. b) Phản ứng trung hòa tạo ra nước và muối. c) Khi tăng nhiệt độ, khối lượng riêng của mọi chất tăng. d) HCl + NaOH → NaCl + H₂O là phản ứng trao đổi.
Đ, Đ, S, Đ
Đ, S, Đ, S
S, Đ, S, Đ
Đ, Đ, Đ, S
Viết phương trình hóa học: 2KClO₃ → ? (sản phẩm)
2KCl + 3O₂
K₂O + Cl₂
KCl + O₂
2KClO₂ + O₂
Ví dụ nào sau đây là phản ứng oxi hóa thường gặp trong nhà bếp?
Sắt bị gỉ
Đốt cháy khí gas
Phản ứng trung hòa
Hòa tan muối vào nước
Viết công thức của muối canxi sunfat.
CaSO₄
CaCO₃
CaCl₂
Ca(NO₃)₂
Ghi công thức của ion nitrat (NO₃⁻) và cho biết điện tích.
NO₃⁻, điện tích -1
NO₃²⁻, điện tích -2
NO₃⁺, điện tích +1
NO₃, không có điện tích
Một vật có thể tích 120 cm³, khối lượng 96 g. Tính khối lượng riêng của vật.
0,8 g/cm³
1,2 g/cm³
0,96 g/cm³
1,0 g/cm³
Phương trình phản ứng đầy đủ và cân bằng giữa Zn và HCl là gì?
ZnCl₂ + H₂
ZnH₂ + Cl₂
ZnCl + H₂
ZnCl₂ + Cl₂
Cho 0,2 mol Na₂CO₃ vào 500 ml dung dịch HCl 0,4 M. Xác định lượng mol CO₂ (nếu phản ứng hoàn toàn) được sinh ra.
0,1 mol
0,2 mol
0,05 mol
0,4 mol
Phương trình hóa học nào sau đây là đúng?
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
Mg + HCl → MgCl₂ + H₂
Mg + 2HCl → MgCl + H₂
Mg + HCl → MgCl + H₂
Khối lượng riêng được tính bằng công thức nào?
ρ = m × V
ρ = m / V
ρ = V / m
ρ = m + V
Nếu khối lượng của một vật là 250 g và thể tích là 50 cm³, khối lượng riêng của vật là bao nhiêu?
2,5 g/cm³
5,0 g/cm³
7,5 g/cm³
10,0 g/cm³
Ion Na⁺ kết hợp với gốc sunfat tạo thành muối nào sau đây?
Na₂SO₄
NaCl
Na₂CO₃
NaNO₃
Một dung dịch chứa 2,92 g NaOH trong 100 mL dung dịch. Nồng độ mol của dung dịch là bao nhiêu?
0,50 M
0,73 M
1,00 M
1,25 M
Phản ứng nào sau đây là phản ứng phân hủy?
Fe + O₂ → Fe₂O₃
NaOH + HCl → NaCl + H₂O
2KClO₃ → 2KCl + 3O₂
Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂
Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa khử?
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
Ca²⁺ + Cl⁻ → muối CaCl₂
C + O₂ → CO₂
NaCl + HCl → NaOH + Cl₂
Độ cao cột chất lỏng, mật độ chất lỏng, và nhiệt độ ảnh hưởng như thế nào đến áp suất chất lỏng?
Độ cao cột chất lỏng tăng, mật độ chất lỏng giảm, nhiệt độ không ảnh hưởng.
Độ cao cột chất lỏng giảm, mật độ chất lỏng tăng, nhiệt độ không ảnh hưởng.
Độ cao cột chất lỏng tăng, mật độ chất lỏng tăng, nhiệt độ ảnh hưởng nhẹ.
Độ cao cột chất lỏng giảm, mật độ chất lỏng giảm, nhiệt độ ảnh hưởng mạnh.
Phương trình hóa học nào sau đây thể hiện sự cân bằng phản ứng oxi hóa khử?
C + O₂ → CO₂
2H₂O → 2H₂ + O₂
2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃
NaCl + HCl → NaOH + Cl₂
Khối lượng riêng của chất lỏng có xu hướng thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?
Luôn luôn tăng.
Luôn luôn giảm.
Có xu hướng giảm nhưng không phải luôn luôn giảm.
Không thay đổi.
Tính nồng độ mol của dung dịch khi m = 5,85 g NaCl, M = 58,5, và V = 0,5 L.
0,1 M
0,2 M
0,5 M
1,0 M
Công thức tính khối lượng riêng (ρ) là gì?
ρ = m / V
ρ = V / m
ρ = m × V
ρ = m + V
Phương trình hóa học của phản ứng giữa Na₂CO₃ và HCl là gì?
Na₂CO₃ + HCl → NaCl + H₂O
Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + H₂O + CO₂
Na₂CO₃ + HCl → NaCl + CO₂
Na₂CO₃ + 2HCl → NaCl + H₂O
Số mol HCl cần thiết để phản ứng hoàn toàn với 0,2 mol Na₂CO₃ là bao nhiêu?
0,1 mol
0,2 mol
0,4 mol
0,5 mol
Số mol CO₂ sinh ra từ phản ứng giữa Na₂CO₃ và HCl là bao nhiêu?
0,05 mol
0,1 mol
0,2 mol
0,4 mol
Điểm tối đa của phần IV trong hướng dẫn chấm bài là bao nhiêu?
3,0 điểm
1,0 điểm
5,0 điểm
4,0 điểm
