wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The Perfume Hunters

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.
unguentari
a)
thợ điều chế hương liệu thời La Mã cổ
b)
thợ kim hoàn
c)
thầy thuốc
d)
người buôn gia vị
2.
ply one’s trade
a)
hành nghề
b)
bỏ nghề
c)
học nghề
d)
đổi nghề
3.
keep abreast of
a)
theo kịp, cập nhật
b)
tụt hậu
c)
bỏ qua
d)
trì hoãn
4.
palette
a)
tập hợp mùi hương
b)
bảng màu hội họa
c)
dụng cụ vẽ
d)
hộp trang điểm
5.
fussy
a)
kén chọn
b)
dễ tính
c)
cẩu thả
d)
thờ ơ
6.
synthetic
a)
nhân tạo
b)
tự nhiên
c)
thô sơ
d)
nguyên bản
7.
bleach
a)
chất tẩy
b)
chất nhuộm
c)
chất bảo quản
d)
dung môi
8.
pollinator
a)
sinh vật thụ phấn
b)
động vật ăn thịt
c)
loài ký sinh
d)
vi sinh vật
9.
resin
a)
nhựa cây
b)
tinh dầu
c)
sáp
d)
mủ cao su
10.
ooze
a)
rỉ ra
b)
bốc hơi
c)
đông cứng
d)
thấm hút
11.
infection
a)
nhiễm trùng
b)
hồi phục
c)
miễn dịch
d)
phòng bệnh
12.
evolutionary hotspot
a)
điểm nóng tiến hóa
b)
vùng tuyệt chủng
c)
khu bảo tồn
d)
hệ sinh thái ổn định
13.
unique
a)
độc nhất
b)
phổ biến
c)
đại trà
d)
giống nhau
14.
expedition
a)
chuyến thám hiểm
b)
chuyến du lịch
c)
cuộc di cư
d)
hành trình thương mại
15.
pursuit
a)
sự theo đuổi
b)
sự từ bỏ
c)
sự tránh né
d)
sự trì hoãn
16.
ingenuity
a)
sự khéo léo, sáng tạo
b)
sự lười biếng
c)
sự bắt chước
d)
sự vụng về
17.
rainforest
a)
rừng mưa nhiệt đới
b)
rừng lá kim
c)
sa mạc
d)
đồng cỏ
18.
hut
a)
túp lều
b)
biệt thự
c)
căn hộ
d)
nhà cao tầng
19.
kerosene lamp
a)
đèn dầu
b)
đèn pin
c)
đèn điện
d)
đèn nến
20.
trail
a)
lối mòn
b)
đường cao tốc
c)
bến cảng
d)
ngã tư
21.
vegetation
a)
thảm thực vật
b)
động vật hoang dã
c)
đất đá
d)
khí hậu
22.
impenetrable
a)
không thể xâm nhập
b)
dễ tiếp cận
c)
trống trải
d)
thoáng đãng
23.
sap
a)
nhựa cây
b)
phấn hoa
c)
mủ cao su
d)
sáp ong
24.
parched
a)
khô hạn
b)
ẩm ướt
c)
ngập nước
d)
mát mẻ
25.
technique
a)
kỹ thuật
b)
sai lầm
c)
thói quen
d)
ngẫu nhiên
26.
pollutant
a)
chất ô nhiễm
b)
chất dinh dưỡng
c)
chất xúc tác
d)
chất bảo quản
27.
bell jar
a)
bình chuông thủy tinh
b)
chai nhựa
c)
ống nghiệm
d)
bình áp suất
28.
headspace
a)
khoảng không chứa mùi
b)
bề mặt tiếp xúc
c)
lõi vật liệu
d)
lớp phủ
29.
filter
a)
bộ lọc
b)
máy bơm
c)
ống dẫn
d)
nắp đậy
30.
volatile
a)
dễ bay hơi
b)
ổn định
c)
rắn chắc
d)
không phản ứng
31.
extract
a)
chiết xuất
b)
pha loãng
c)
đông đặc
d)
làm bay hơi
32.
gas chromatograph
a)
máy sắc ký khí
b)
máy đo áp suất
c)
kính hiển vi
d)
máy ly tâm
33.
probe
a)
đầu dò
b)
vỏ bọc
c)
bộ phận che chắn
d)
giá đỡ
34.
hypodermic syringe
a)
kim tiêm
b)
ống hút
c)
dao mổ
d)
bông gạc
35.
seal
a)
niêm phong
b)
mở ra
c)
làm vỡ
d)
tháo rời
36.
frankincense
a)
nhũ hương
b)
trầm hương
c)
quế
d)
hồi
37.
myrrh
a)
mộc dược
b)
nhựa thông
c)
tinh dầu bạc hà
d)
xạ hương
38.
medicinal
a)
có tính dược liệu
b)
gây độc
c)
vô tác dụng
d)
gây nghiện
39.
aromatic
a)
thơm
b)
hôi
c)
không mùi
d)
cay
40.
incense
a)
hương trầm
b)
nến
c)
tinh dầu
d)
sáp
41.
castoreum
a)
xạ hương từ hải ly
b)
tinh dầu hoa
c)
nhựa cây
d)
sáp ong
42.
musk gland
a)
tuyến xạ
b)
tuyến mồ hôi
c)
tuyến nước bọt
d)
tuyến bã nhờn
43.
coral reef
a)
rạn san hô
b)
bãi cát
c)
rừng ngập mặn
d)
lòng sông
44.
apparatus
a)
thiết bị
b)
nguyên liệu
c)
sản phẩm
d)
bao bì
45.
absorbent
a)
thấm hút
b)
chống nước
c)
phản xạ
d)
bay hơi
46.
recreate
a)
tái tạo
b)
phá hủy
c)
bỏ qua
d)
trì hoãn
47.
novel
a)
mới lạ
b)
lỗi thời
c)
cũ kỹ
d)
truyền thống
48.
packaging
a)
bao bì
b)
nhãn hiệu
c)
nguyên liệu
d)
quảng cáo
49.
patient information leaflet
a)
tờ hướng dẫn sử dụng thuốc
b)
toa thuốc
c)
bệnh án
d)
giấy khám bệnh
50.
prominent
a)
nổi bật
b)
mờ nhạt
c)
ẩn giấu
d)
không đáng chú ý
51.
dismayed
a)
lo ngại
b)
phấn khích
c)
thờ ơ
d)
hài lòng
52.
in-house team
a)
nhóm nội bộ
b)
nhóm thuê ngoài
c)
khách hàng
d)
nhà cung cấp
53.
design agency
a)
công ty thiết kế
b)
nhà máy
c)
phòng thí nghiệm
d)
cửa hàng
54.
distinguishability
a)
khả năng phân biệt
b)
sự giống nhau
c)
sự trùng lặp
d)
sự mơ hồ
55.
whittle down
a)
rút gọn dần
b)
mở rộng
c)
tăng tốc
d)
sao chép
56.
consumer group
a)
nhóm người tiêu dùng
b)
nhóm sản xuất
c)
nhóm quản lý
d)
nhóm nghiên cứu
57.
design engineer
a)
kỹ sư thiết kế
b)
kiến trúc sư
c)
thợ cơ khí
d)
nhà tiếp thị
58.
look-alike
a)
giống hình thức
b)
hoàn toàn khác
c)
đối lập
d)
nguyên bản
59.
sound-alike
a)
giống cách phát âm
b)
khác nghĩa
c)
đồng nghĩa
d)
trái nghĩa
60.
glare
a)
ánh chói
b)
bóng râm
c)
ánh mờ
d)
phản chiếu nhẹ
61.
blister foil
a)
vỉ thuốc
b)
lọ thuốc
c)
hộp giấy
d)
ống tiêm
62.
intrathecal injection
a)
tiêm vào tủy sống
b)
tiêm bắp
c)
tiêm dưới da
d)
tiêm tĩnh mạch
63.
typescript
a)
kiểu chữ in
b)
chữ viết tay
c)
ký hiệu
d)
hình minh họa
64.
child-resistant closure
a)
nắp chống trẻ em
b)
nắp thường
c)
nắp dễ mở
d)
nắp lỏng
65.
suspected poisoning
a)
nghi ngờ ngộ độc
b)
dị ứng nhẹ
c)
hồi phục nhanh
d)
nhiễm trùng
66.
disability
a)
khuyết tật
b)
bệnh tạm thời
c)
chấn thương nhẹ
d)
mệt mỏi
67.
arthritis
a)
viêm khớp
b)
loãng xương
c)
đau đầu
d)
viêm phổi
68.
cognitive skills
a)
kỹ năng nhận thức
b)
kỹ năng vận động
c)
kỹ năng xã hội
d)
kỹ năng thể chất
69.
compliance
a)
sự tuân thủ
b)
sự phản kháng
c)
sự thờ ơ
d)
sự bỏ qua
70.
colour differentiation
a)
phân biệt màu sắc
b)
pha trộn màu
c)
đổi màu
d)
che màu
71.
colour coding
a)
mã màu
b)
tô màu trang trí
c)
vẽ tranh
d)
in ấn
72.
legibility
a)
độ dễ đọc
b)
độ bền
c)
độ sáng
d)
độ tương phản
73.
comprehensibility
a)
độ dễ hiểu
b)
độ phức tạp
c)
độ dài
d)
độ chi tiết
74.
Braille
a)
chữ nổi
b)
chữ in
c)
chữ viết tay
d)
ký hiệu số
75.
visually impaired
a)
khiếm thị
b)
khiếm thính
c)
khuyết tật vận động
d)
rối loạn nhận thức
76.
regulatory authority
a)
cơ quan quản lý
b)
công ty tư nhân
c)
nhóm nghiên cứu
d)
tổ chức từ thiện
77.
innovation exhibition
a)
triển lãm sáng tạo
b)
hội nghị khoa học
c)
hội chợ việc làm
d)
lễ hội văn hóa
78.
auto-injector
a)
bút tiêm tự động
b)
ống tiêm thường
c)
viên thuốc
d)
máy đo
79.
inclusive design
a)
thiết kế bao trùm
b)
thiết kế cao cấp
c)
thiết kế tối giản
d)
thiết kế truyền thống
80.
user-friendly
a)
thân thiện với người dùng
b)
phức tạp
c)
khó sử dụng
d)
rườm rà
81.
mandatory
a)
bắt buộc
b)
tự nguyện
c)
tùy chọn
d)
khuyến khích