wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Hemoglobin

Total questions: 97

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Hemoglobin có chức năng sinh học chính là:

a)

Vận chuyển O2 và CO2

b)

Điều hòa áp suất thẩm thấu

c)

Tạo kết lắng protein

d)

Điều hòa pH máu

2.

Hemoglobin được bảo vệ bởi:

a)

Màng hồng cầu

b)

Thành mạch

c)

Các tạp chất trong máu

d)

Lá gan

3.

Thành phần chính của hemoglobin là:

a)

Albumin và hem

b)

Heparin và globin

c)

Globin và hem

d)

Fibrinogen và hem

4.

Khi hemoglobin không gắn với oxy, nó có màu:

a)

Đỏ tươi

b)

Đỏ sẫm

c)

Xanh lam

d)

Trắng

5.

Sự gắn với một phân tử oxy đầu tiên vào hemoglobin làm:

a)

Giảm ái lực của hemoglobin với các phân tử oxy tiếp theo

b)

Không thay đổi ái lực của hemoglobin với các phân tử oxy tiếp theo

c)

Tăng ái lực của hemoglobin với các phân tử oxy tiếp theo

d)

Chỉ làm thay đổi màu sắc của hemoglobin

6.

Khi hemoglobin kết hợp với CO, sự kết hợp này được gọi là:

4 lines
7.

Sự kết hợp giữa Hb và CO có ái lực

a)

Cao hơn rất nhiều so với phản ứng gắn O2

b)

Thấp hơn rất nhiều so với phản ứng gắn O2

c)

Tương đương với phản ứng gắn O2

d)

Không ảnh hưởng đến khả năng gắn O2

8.

Sự hình thành COHb dẫn đến hậu quả sau:

a)

Tăng cung cấp oxy cho mô

b)

Giảm khả năng vận chuyển oxy của Hb

c)

Không ảnh hưởng đến sức khỏe

d)

Tăng nồng độ O2 trong máu

9.

HbF được hình thành trong giai đoạn:

a)

Thời kỳ sơ sinh

b)

Thời kỳ bào thai

c)

Thời kỳ trưởng thành

d)

Thời kỳ thanh thiếu niên

10.

Một phân tử hemoglobin có khả năng gắn với số phân tử oxy là:

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

Sắt trong hemoglobin là dạng:

a)

Fe2+

b)

Fe3+

c)

Fe4+

12.

Oxyhemoglobin là dạng nào của hemoglobin?

a)

Oxyhemoglobin

b)

Methemoglobin

c)

Deoxyhemoglobin

13.

Nếu sắt trong hemoglobin là Fe3+, hemoglobin được gọi là:

a)

Oxyhemoglobin

b)

Deoxyhemoglobin

c)

Methemoglobin

d)

Carboxyhemoglobin

14.

Nucleotid khác nucleosid ở điểm:

a)

Nucleotid không chứa đường

b)

Nucleotid không chứa base nitrogen

c)

Nucleotid chứa thêm nhóm phosphate

d)

Nucleotid chỉ có trong RNA

15.

Nucleosid được cấu tạo gồm:

a)

Một đơn vị bao gồm đường, phosphate và lipid

b)

Một đơn vị bao gồm đường, phosphate và base nitrogen

c)

Một đơn vị bao gồm đường và base nitrogen

d)

Một loại protein, base nitrogen

16.

Acid nucleic được cấu tạo bởi các đơn phân gọi là:

a)

A. Amino acid

b)

B. Protein

c)

C. Lipid

d)

D. Nucleotide

17.

Vai trò của ADN:

a)

Tổng hợp protein

b)

Lưu giữ thông tin di truyền

c)

Vận chuyển các axit amin

d)

Tạo ra năng lượng cho tế bào

18.

Các base nitơ trong DNA được liên kết với nhau theo nguyên tắc:

a)

Nguyên tắc bổ sung (A liên kết với T, G liên kết với X)

b)

Nguyên tắc ngẫu nhiên (A liên kết với G, T liên kết với X)

c)

Nguyên tắc đối xứng (A liên kết với X, G liên kết với T)

d)

Nguyên tắc song song (A liên kết với G, T liên kết với X)

19.

Cặp bazơ nào sau đây là đúng trong ADN?

a)

A. A-T, C-G

b)

B. A-C, T-G

c)

C. A-G, C-T

d)

D. A-U, C-G

20.

Cấu trúc đường trong ADN là:

a)

Ribose

b)

Deoxyribose

c)

Glucose

d)

Fructose

21.

Cấu trúc đường trong ARN là:

a)

Ribose

b)

Deoxyribose

c)

Glucose

d)

Fructose

22.

Các nucleotide trong ADN bao gồm các bazơ:

a)

A. A, G, T, C

b)

B. A, G, U, C

c)

C. T, G, U, C

d)

D. A, G, T, U

23.

Các nucleotide trong ARN bao gồm các bazơ:

a)

A. A, G, T, C

b)

B. A, G, U, C

c)

C. T, G, U, C

d)

D. A, G, T, U

24.

ADN có cấu trúc:

a)

A. Chuỗi đơn

b)

B. Chuỗi đôi

25.

Acid nucleic được cấu tạo bởi các đơn phân gọi là:

a)

A. Amino acid

b)

B. Protein

c)

C. Lipid

d)

D. Nucleotide

26.

Chức năng chính của ARN thông tin (mRNA) là:

a)

Mang thông tin di truyền từ ADN đến ribosome

b)

Tổng hợp protein

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Tham gia sửa chữa ADN

27.

Protein có cấu trúc bậc 4 là:

a)

Myoglobin

b)

Insulin

c)

Collagen

d)

Actin

28.

Cấu trúc bậc 1 của protein là:

a)

Hình dạng không gian của protein

b)

Trình tự các amino acid trong chuỗi polypeptid

c)

Sự tương tác giữa nhiều chuỗi polypeptid

d)

Hình dạng hình học của một repetitor

29.

Nhu cầu protein hàng ngày cho cơ thể là:

a)

10-20g

b)

30-60g

c)

60-90g

d)

100-150g

30.

Protein cung cấp khoảng bao nhiêu phần trăm tổng năng lượng cho cơ thể?

a)

5%

b)

12%

c)

20%

d)

30%

31.

Acid amin nào trong cơ thể được gọi là nội sinh?

a)

Acid amin thu nhận từ thực phẩm

b)

Acid amin từ thủy phân protein tế bào

c)

Acid amin từ bổ sung

d)

Acid amin từ nước

32.

Acid amin hấp thu vào máu và gan từ:

a)

Từ mô mỡ

b)

Từ ruột

c)

Từ thận

d)

Từ tim

33.

Enzym chịu trách nhiệm tiêu hóa protid trong dạ dày là:

a)

Trypsin

b)

Chymotrypsin

c)

Pepsin

d)

Aminopeptidase

34.

Pepsin là loại enzym:

a)

Exopeptidase

b)

Endopeptidase

c)

Carboxypeptidase

d)

Peptidaza

35.

Trypsin được sản xuất bởi:

a)

Dạ dày

b)

Tuyến tụy

c)

Gan

d)

Ruột non

36.

Trong tiêu hóa protid, Carboxypeptidase có chức năng:

a)

Cắt liên kết peptid từ đầu N-tận

b)

Cắt liên kết peptid từ đầu C-tận

c)

Thủy phân protein thành polypeptid

d)

Tăng cường hoạt động của pepsin

37.

Trong tiêu hóa protid, Enzym cắt mảnh peptide lớn thành acid amin tự do là:

a)

Chymotrypsin

b)

Aminopeptidase

c)

Trypsin

d)

Pepsin

38.

Acid amin sau khi được tiêu hóa hoàn toàn sẽ được hấp thu chủ yếu vào:

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Đại tràng

d)

Gan

39.

Sản phẩm mà cơ thể bài tiết để loại bỏ nitrogen thừa là:

a)

Acetyl CoA

b)

NADH

c)

Urê

d)

Axit amin

40.

Thức ăn có chứa protein cung cấp cho cơ thể thành phần:

a)

Axit béo

b)

Acetyl CoA

c)

Axit amin

41.

Thoái hóa nitơ của acid amin là:

a)

Quá trình tổng hợp protein, tạo acid amin

b)

Quá trình phân hủy acid amin thành các sản phẩm không chứa nitơ

c)

Quá trình hấp thu acid amin

d)

Quá trình bài tiết ure

42.

Quá trình chuyển hóa ammonia thành ure diễn ra chủ yếu ở:

a)

Thận

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Gan

43.

Ammonia (NH3) phải được chuyển đổi thành ammonium (NH4+) trong cơ thể vì:

a)

Để tăng tính độc hại

b)

Để giảm độc tính và dễ dàng bài tiết

c)

Để tổng hợp protein

d)

Để tăng cường hấp thu nước

44.

Những sản phẩm nào được tạo ra từ sự chuyển đổi NH3 là:

a)

Acid béo

b)

Ure

c)

Protein

d)

Lipid

45.

CO(NH2)2 là:

a)

Axit amin

b)

Ure

c)

Ammonia

d)

Glutamin

46.

Ure chủ yếu được bài tiết qua:

a)

Nước tiểu

b)

Mồ hôi

c)

Nước bọt

d)

Hơi thở

47.

Chu trình liên quan đến quá trình tạo ra ure từ ammonia là:

a)

Chu trình Krebs

b)

Chu trình urea (chu trình Henseleit)

c)

Chu trình gluconeogenesis

d)

Chu trình glycolysis

48.

Acid amin thiết yếu là:

a)

Acid amin mà cơ thể có thể tổng hợp được

b)

Acid amin cần được cung cấp từ thực phẩm

c)

Acid amin chỉ có trong động vật

d)

Acid amin không có trong thực vật

49.

Tryptophan có thể được chuyển hóa thành chất nào sau đây?

a)

Dopamine

b)

Serotonin

c)

Nitric oxide

d)

Melanin

50.

Serotonin có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Điều chỉnh huyết áp

b)

Điều chỉnh giấc ngủ và tâm trạng

c)

Tăng sinh tổng hợp collagen

d)

Tham gia vào chu trình ure

51.

Tyrosine là tiền chất cho những chất nào dưới đây?

a)

A. Serotonin và melanin

b)

B. Dopamine, norepinephrine, epinephrine

52.

Methionine tham gia vào quá trình tổng hợp chất gì cần thiết cho não và gan?

a)

Serotonin

b)

Nitric oxide

c)

Choline

d)

Catecholamine

53.

Arginine đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất chất nào?

a)

Nitric oxide

b)

Melatonin

c)

Vitamin B3

d)

Dopamine

54.

Tryptophan cũng có thể được chuyển hóa thành vitamin nào?

a)

Vitamin B6

b)

Vitamin B12

c)

Niacin (Vitamin B3)

d)

Vitamin C

55.

Chất nào sau đây chủ yếu tham gia vào chu trình ure để loại bỏ nitơ dư thừa?

a)

Serotonin

b)

Tryptophan

c)

Arginine

d)

Tyrosine

56.

Khi bị thiếu hụt enzyme chuyển hóa acid amin, sẽ dẫn đến:

a)

Tăng cường chuyển hóa acid amin

b)

Các chất chuyển hóa trước chỗ tắc tăng quá mức

c)

Không có thay đổi gì

d)

Tăng sản xuất enzyme khác

57.

Bệnh bạch tạng là do thiếu enzym:

a)

Phenylalanin hydroxylase

b)

Tyrosin hydroxylase

c)

Transaminase

d)

Parahydroxyphenyl pyruvat hydroxylase

58.

Thiếu homogenisat oxygenase dẫn đến tình trạng bệnh lý:

a)

Phenylceton niệu

b)

Tyrosin niệu

c)

Alcapton niệu

d)

Bệnh bạch tạng

59.

Bệnh bạch tạng là do thiếu:

a)

Cystein

b)

Methionin

c)

Melanin

d)

Phenylalanin

60.

Serotonin được tổng hợp từ chất:

a)

Tyrosin

b)

Tryptophan

c)

Cystein

d)

Methionin

61.

Thiếu phenylalanin hydroxylase đưa đến tình trạng bệnh lý:

a)

Tyrosin niệu

b)

Homocystein niệu

c)

Alcapton niệu

d)

Phenylceton niệu

62.

Heme trong hemoglobin chứa bao nhiêu vòng pyrol?

(a)  

63.

Globin trong hemoglobin là:

a)

Một loại lipid

b)

Một chuỗi polipeptide

c)

Một enzyme

d)

Một loại carbohydrate

64.

Một phân tử hemoglobin có thể vận chuyển tối đa số phân tử oxy là:

a)

2 phân tử O₂

b)

3 phân tử O₂

c)

4 phân tử O₂

d)

5 phân tử O₂

65.

Trong cơ thể, phản ứng kết hợp Hb với O₂ có liên quan đến hiện tượng:

a)

Dịch chuyển khí

b)

Vận chuyển vitamin

c)

Chuyển hóa lipid

d)

Thoái hóa protein

66.

Khi hemoglobin kết hợp với CO₂, nó tạo thành hợp chất:

a)

Carboxyhemoglobin

b)

Carbamin

c)

Oxyhemoglobin

d)

Methemoglobin

67.

Carboxyhemoglobin được hình thành khi hemoglobin kết hợp với chất:

a)

Oxy

b)

Nitric oxide

c)

Carbon dioxide

68.

Ái lực của CO với hemoglobin so với O2 mạnh gấp:

a)

50 lần

b)

100 lần

c)

210 lần

d)

300 lần

69.

Carboxyhemoglobin gây nguy hiểm vì:

a)

Vì nó không thể khử khuẩn

b)

Vì nó ngăn chặn việc vận chuyển oxy

c)

Vì nó tăng cường vận chuyển oxy

d)

Vì nó không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe

70.

Methemoglobin có khả năng vận chuyển oxy không?

a)

Có, nhưng với hiệu suất giảm

b)

Có, nhưng chỉ ở nồng độ cao

c)

Không, vì nó không thể gắn với oxy

d)

Có, nhưng chỉ trong các điều kiện đặc biệt

71.

Nguyên nhân dẫn đến sự hình thành methemoglobin trong cơ thể khi:

a)

Thiếu oxy

b)

Tiếp xúc với các chất oxy hóa như nitrit và clorat

c)

Tăng cường sản xuất erythropoietin

d)

Ăn uống không cân bằng

72.

Trong quá trình tiêu hóa, Hem trong hemoglobin chủ yếu được phân hủy thành chất:

a)

Hematin

b)

Heme

c)

Axit amin

d)

Ure

73.

Đời sống trung bình của một hồng cầu là:

a)

120 ngày

b)

30 ngày

c)

60 ngày

d)

10 ngày

74.

Tuổi thọ trung bình của hồng cầu là bao nhiêu?

a)

60 ngày

b)

90 ngày

c)

120 ngày

d)

150 ngày

75.

Khi hồng cầu chết đi, chúng sẽ được phân giải ở:

a)

Dạ dày

b)

Phổi

c)

Hệ võng nội mô (gan, tuỷ xương, lá splenic)

d)

Ruột non

76.

Sản phẩm được tạo ra từ phần globin của hemoglobin trong quá trình thoái hóa là:

a)

Fe

b)

Axit amin

c)

Bilirubin

d)

Heme

77.

Hem sau khi thoái hóa sẽ chuyển hóa thành chất:

a)

Biliverdin

b)

Urobilinogen

c)

Bilirubin

d)

Fe (sắt)

78.

Sản phẩm được tạo ra từ biliverdin thông qua quá trình oxy hóa là:

a)

A. Bilirubin tự do

b)

B. Heme

c)

C. Urobilin

d)

D. Stecobilin

79.

Sau khi hem được chuyển hóa thành bilirubin, để tạo thành bilirubin liên hợp (tan trong nước), bilirubin tự do sẽ được liên kết với chất:

a)

Albumin

b)

UDP glucuronat

80.

Trong cơ thể, Bilirubin có thể được chuyển hóa thành urobilinogen ở:

a)

Gan

b)

Ruột non

c)

Phổi

d)

Thận

81.

Sản phẩm của sự thoái hóa heme sẽ được bài tiết qua nước tiểu:

a)

Bilirubin

b)

Urobilin

c)

Stecobilin

d)

Biliverdin

82.

Vàng da trước gan thường được đặc trưng bởi sự tăng của loại bilirubin nào?

a)

Bilirubin trực tiếp (Bi TT)

b)

Bilirubin gián tiếp (Bi GT)

c)

Bilirubin tự do (Bi GT)

d)

Bilirubin toàn phần (Bi TP)

83.

Vàng da do nguyên nhân trước gan chủ yếu xảy ra khi:

a)

Khi bilirubin trực tiếp tăng

b)

Khi bilirubin tự do tăng

c)

Khi có sự tắc nghẽn tại gan

d)

Khi hoạt động của thận giảm

84.

Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp thường liên quan đến tình trạng:

a)

Tổn thương gan

b)

Tán huyết

c)

Tắc nghẽn đường mật

d)

Viêm gan virus

85.

Xét nghiệm được sử dụng để xác định nồng độ bilirubin trong máu:

a)

Xét nghiệm công thức máu

b)

Xét nghiệm chức năng gan

c)

Xét nghiệm bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp

d)

Xét nghiệm enzyme gan

86.

Bệnh nào có thể gây ra vàng da do tan huyết:

a)

Truyền nhầm nhóm máu

b)

Bệnh viêm gan

c)

Sỏi mật

d)

Nhung sản xuất hồng cầu tăng

87.

Vàng da tắc nghẽn thường đi kèm với sự gia tăng nồng độ bilirubin:

a)

Bilirubin gián tiếp

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin tự do

88.

Khi thực hiện xét nghiệm chức năng gan, chỉ số có thể chỉ ra tổn thương gan:

a)

Tăng nồng độ bilirubin

b)

Tăng nồng độ albumin

c)

Tăng nồng độ glucose

d)

Tăng nồng độ cholesterol

89.

Sự thiếu hụt các enzym tham gia tổng hợp hem do di truyền hay mắc phải gây ra bệnh:

a)

Bệnh porphyria

b)

Bệnh máu khó đông

c)

Bệnh thiếu máu

d)

Bệnh bạch cầu

90.

Chất tan trong nước là:

a)

Bilirubin tự do

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

Bilirubin toàn phần

d)

Bilirubin gián tiếp

91.

Bilirubin tự do có ái lực cao với lipide và albumin của huyết thanh. Hệ cơ quan chủ yếu bị ảnh hưởng là:

a)

Hệ tiêu hoá

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ tim mạch

d)

Hệ thần kinh

92.

Bilirubin tự do được đưa đến gan bằng cách:

a)

Qua máu liên kết với lipoprotein.

b)

Qua máu liên kết với albumin.

c)

Qua máu liên kết với globulin.

d)

Qua vận chuyển tích cực.

93.

Nguyên nhân thường dẫn đến vàng da sau gan:

a)

Sỏi mật

b)

Thiếu enzyme G6PD

c)

Xơ gan

d)

Viêm gan virus

94.

Trong trường hợp vàng da trước gan, tình trạng chức năng gan:

a)

Bình thường

b)

Suy giảm

c)

Tăng cường

d)

Không xác định được

95.

Khi gặp tắc đường dẫn mật, xét nghiệm thường thay đổi:

a)

A. Bilirubin tự do tăng

b)

B. Muối mật (+).

c)

C. Urobilinogen tăng

96.

Một dạng rối loạn tổng hợp globin gây nên bệnh:

a)

Bệnh tiểu đường

b)

Thalassemia

c)

Bệnh Crohn

d)

Hen suyễn

97.

Một triệu chứng phổ biến của thalassemia là:

a)

Tăng sản xuất hồng cầu

b)

Thiếu máu

c)

Béo phì

d)

Tăng glucose trong máu