wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 110

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước nào?

a)

Đông Âu

b)

Tây Âu

c)

Nam Âu

d)

Bắc Âu

2.

Năm 1949, quốc gia nào đã lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Triều Tiên

d)

Cu-ba

3.

Tháng 12-1978, sự kiện trọng đại nào diễn ra ở Trung Quốc?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản

c)

Xây dựng dân giàu, nước mạnh

d)

Thực hiện cải cách mở cửa

4.

Từ năm 1945 đến giữa những năm 70 của thế kỉ XX, quốc gia nào thực hiện chính sách giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Anh

b)

Bru-nây

c)

Liên Xô

d)

5.

Quốc gia nào sau đây không lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội từ 1945 đến những năm 70 của thế kỉ XX?

a)

Cu-ba

b)

Hàn Quốc

c)

Ba Lan

d)

Lào

6.

Từ những năm 80 của thế kỉ XX, các nước Đông Âu lâm vào thời kì suy thoái, khủng hoảng trầm trọng về lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa, giáo dục

b)

Chính trị, quân sự

c)

Quốc phòng, an ninh

d)

Kinh tế, xã hội

7.

Năm 2010, quốc gia nào cơ bản trở thành nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

8.

Những thành tựu trong công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc cho thấy sự đúng đắn của con đường xây dựng nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chủ nghĩa dân tộc

c)

Chủ nghĩa yêu nước

d)

Chủ nghĩa cơ hội

9.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào lựa chọn con đường xây dựng xã hội chủ nghĩa?

a)

Việt Nam

b)

Liên Xô

c)

Trung Quốc

d)

Cu-ba

10.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của sự kiện nào?

a)

Kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973

c)

Cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975

d)

Quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976

11.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội trở thành một lực lượng như thế nào?

a)

Trở thành một hệ thống trên thế giới

b)

Trở thành siêu cường số một thế giới

c)

Bị xóa bỏ hoàn toàn trên thế giới

d)

Lan rộng sang các nước ở Tây Âu

12.

Nguyên nhân cơ bản dẫn tới sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là gì?

a)

Tiến hành cải tổ muộn, gặp khó khăn khi cải tổ

b)

Không tiến hành cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại

c)

Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong nước

13.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự khủng hoảng và sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu là gì?

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch

b)

Chưa bắt kịp sự phát triển khoa học – kĩ thuật

c)

Thiếu dân chủ và công bằng xã hội

d)

Phạm phải nhiều sai lầm khi cải tổ

14.

Trọng tâm của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12-1978) là gì?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

b)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm

c)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế

15.

Một trong những biểu hiện chứng tỏ Liên Xô là thành trì của cách mạng thế giới từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Tích cực giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Trực tiếp đối đầu với các cường quốc phương Tây

c)

Làm phá sản hoàn toàn chiến lược toàn cầu của Mĩ

d)

Thúc đẩy sự hình thành xu thế hợp tác toàn cầu

16.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước trở thành một hệ thống thế giới?

a)

Thắng lợi của cuộc cách mạng Cu-ba năm 1959

b)

Thắng lợi của cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở các nước Đông Âu (1945 – 1949)

c)

Cách mạng tháng Tám, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời (1945)

d)

Nội chiến ở Trung Quốc kết thúc, nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời (1949)

17.

Từ năm 1991, nước Cộng hòa Cu-ba phải đối mặt với thách thức lớn nào?

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch trong nước

b)

Chính quyền độc tài thân Mĩ chưa bị lật đổ

c)

Con đường xã hội chủ nghĩa chưa có tính ưu việt

d)

Chính sách cấm vận của Mĩ và phương Tây

18.

Nội dung nào sau đây là nhận định không đúng về đường lối mới trong cải cách mở cửa ở Trung Quốc từ năm 1978?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

b)

Tiến hành cải cách và mở cửa

c)

Xây dựng nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa

d)

Thực hiện đường lối “Ba ngọn cờ hồng”

19.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng, sụp đổ chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và Đông Âu?

a)

Không bắt kịp bước phát triển của khoa học - kĩ thuật hiện đại

b)

Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí; kinh tế tập trung, quan liêu

c)

Người dân không đồng tình, buông lỏng niềm tin vào chế độ chủ nghĩa xã hội

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong nước và các thế lực bên ngoài

20.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu to lớn về kinh tế - xã hội của Trung Quốc từ khi cải cách mở cửa?

a)

Bình quân tăng trưởng vượt xa mức trung bình thế giới

b)

Có những trung tâm công nghệ cao, đặc khu kinh tế hàng đầu châu Á

c)

Trở thành một cường quốc đổi mới sáng tạo đứng đầu thế giới

d)

Đạt được những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ mới

21.

Chính sách đối ngoại của Liên Xô từ năm 1950 đến đầu những năm 70 phản ánh nội dung nào đúng?

a)

Tích cực, tiến bộ

b)

Hòa bình, trung lập

c)

Hòa hoãn, tích cực

d)

Trung lập, tích cực

22.

Điểm giống nhau cơ bản giữa cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978) và công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là gì?

a)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm

c)

Chú trọng phát triển văn hóa, giáo dục

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế

23.

Điểm tương đồng trong cải cách mở cửa ở Trung Quốc (1978), cải tổ ở Liên Xô (1985-1991) và đổi mới ở Việt Nam (1986) là gì?

a)

Củng cố và nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm, tiến hành cải cách mở cửa

c)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm; thực hiện đa nguyên, đa đảng

d)

Đẩy đất nước lâm vào tình trạng khủng hoảng kéo dài

24.

Từ cuối thế kỉ XX, vị thế của Trung Quốc không ngừng nâng cao trên trường quốc tế là do đâu?

a)

Điều chỉnh chính sách đối ngoại và bình thường hóa quan hệ với nhiều nước

b)

Sở hữu nhiều vũ khí hạt nhân và công nghệ quốc phòng nhiều nhất trên thế giới

c)

Thường xuyên gây ra nhiều cuộc chiến tranh xâm lấn và nội chiến tại các nước láng giềng

d)

Thực hiện chính sách cấm vận kéo dài đối với các nước khác

25.

Nội dung nào phản ánh đúng và đầy đủ về công cuộc đổi mới đất nước của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định trong Đại hội VI (12-1986)?

a)

Đổi mới để khắc phục sai lầm, đưa đất nước vượt qua khủng hoảng

b)

Đổi mới để tiếp tục phát triển, vươn lên theo kịp xu thế thời đại

c)

Đổi mới là vấn đề cấp bách và phù hợp với xu thế chung của thời đại

d)

Đổi mới để tạm thời khắc phục khó khăn trước mắt

26.

Thành tựu cơ bản của nền kinh tế Trung Quốc từ sau cải cách mở cửa (12-1978) là gì?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và ổn định

b)

Nền nông nghiệp phát triển toàn diện

c)

Nền công nghiệp phát triển hoàn chỉnh

d)

Vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp

27.

Từ thành công của Liên Xô (1945-1973), Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm nào cho quá trình xây dựng và phát triển đất nước hiện nay?

a)

Phát huy tinh thần tự lực tự cường

b)

Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

c)

Chú trọng giao lưu văn hóa với các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Mở cửa nhập, ứng dụng khoa học - kĩ thuật vào sản xuất

28.

Từ sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu, Việt Nam rút ra bài học nào có thể vận dụng trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay?

a)

Cải tổ, đổi mới kinh tế - xã hội trước, sau đó mới cải tổ chính trị

b)

Duy trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, không chấp nhận đa nguyên chính trị

c)

Thực hiện chính sách “đóng cửa” để hạn chế ảnh hưởng từ bên ngoài

d)

Xây dựng nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa để phát triển kinh tế

29.

Bài học kinh nghiệm cơ bản cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong lãnh đạo đổi mới đất nước (từ 12-1986) là gì?

a)

Nhạy bén trước thời cuộc và luôn quan tâm đến sự phát triển các nước

b)

Tôn trọng quy luật, bám sát thực tiễn để đề ra chủ trương phù hợp

c)

Quan tâm đến nguyện vọng nhân dân và các yêu cầu cấp thiết để phát triển

d)

Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam trong mọi hoàn cảnh

30.

Biểu hiện tình hình kinh tế - xã hội các nước Đông Âu giai đoạn từ 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Có bước phát triển và đạt nhiều thành tựu

b)

Lâm vào khủng hoảng và suy thoái nghiêm trọng

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái

d)

Phát triển thần kì

31.

Trong giai đoạn từ 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, kinh tế - xã hội các nước Đông Âu có đặc điểm nào?

a)

Có bước phát triển và đạt nhiều thành tựu

b)

Lâm vào khủng hoảng và suy thoái nghiêm trọng

c)

Phát triển xen lẫn suy thoái

d)

Phát triển thần kì

32.

Quốc gia nào ở châu Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Thái Lan

d)

Hàn Quốc

33.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Việt Nam

b)

In-đô-nê-xia

c)

Thái Lan

d)

Phi-líp-pin

34.

Quốc gia nào ở Mĩ La-tinh chọn con đường phát triển lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Cu-ba

b)

Bra-xin

c)

Ách-xen-ti-na

d)

Mê-hi-cô

35.

Sau thất bại của các nước phát xít và sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô, nhân dân Ba Lan đã đứng lên lật đổ chế độ nào?

a)

Quân chủ chuyên chế

b)

Tư bản chủ nghĩa

c)

Xã hội chủ nghĩa

d)

Tư sản - địa chủ

36.

Trong những năm 1944-1945, quốc gia nào ở Đông Âu đã thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Hà Lan

b)

Trung Quốc

c)

Bun-ga-ri

d)

Liên Xô

37.

Thành tựu đạt được của các nước dân chủ nhân dân ở Đông Âu trong những năm 1945-1949 là gì?

a)

Cải thiện và nâng cao đời sống nhân dân

b)

Kí kết Hiệp ước Hen-xin-ki

c)

Tham gia vào Liên minh châu Âu

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

38.

Nhiệm vụ chủ yếu của các nước Đông Âu từ năm 1950 đến đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế

c)

Đánh bại chủ nghĩa phát xít

d)

Lật đổ chế độ thực dân kiểu mới

39.

Tháng 10-1949, nhà nước nào ra đời và tham gia vào hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu?

a)

Mông Cổ

b)

Cộng hòa Dân chủ Đức

c)

Hung-ga-ri

d)

Tiệp Khắc

40.

Từ năm 1940, Mông Cổ phát triển đất nước theo con đường nào?

a)

Tư bản chủ nghĩa

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Tiến hành cách mạng xanh

d)

Xã hội chủ nghĩa

41.

Tháng 12-1975, nhà nước nào được thành lập và đi lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Cộng hòa XHCN Việt Nam

b)

Cộng hòa In-đô-nê-xia

c)

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

d)

Cộng hòa Nhân dân Cam-pu-chia

42.

Thành tựu nổi bật về kinh tế của Lào sau hơn 30 năm đổi mới là gì?

a)

Tăng trưởng cao trong nhiều năm

b)

Trở thành nước công nghiệp mới

c)

Tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực

d)

Thu nhập bình quân cao hàng đầu khu vực

43.

Chính sách đối ngoại của Trung Quốc từ những năm 80 của thế kỉ XX là gì?

a)

Coi các nước ở khu vực Mĩ Latinh là đối tác chiến lược

b)

Thực hiện chính sách cấm vận kéo dài đối với các nước Đông Nam Á

c)

Đa dạng hóa, đa phương hóa trong quan hệ với các nước

d)

Bắt tay với Mĩ chống lại Liên Xô và các nước XHCN

44.

Tình hình Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu từ cuối những năm 80 của thế kỉ XX có điểm nổi bật nào?

a)

Hoàn thành cách mạng dân chủ nhân dân

b)

Tiến hành cách mạng xanh trong nông nghiệp

c)

Đất nước rơi vào khủng hoảng trầm trọng

d)

Xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

45.

Tháng 1-1959, ở khu vực Mĩ La-tinh diễn ra sự kiện nào?

a)

Guy-an-đa được trao trả độc lập

b)

13 quốc gia vùng Ca-ri-bê giành độc lập

c)

Mĩ trao trả độc lập cho Pa-na-ma

d)

Cách mạng Cu-ba giành thắng lợi

46.

Từ năm 1961, Cu-ba bước vào thời kì xây dựng chủ nghĩa xã hội trong hoàn cảnh nào?

a)

Hoàn thành công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

b)

Đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức

c)

Hoàn thành cuộc cải cách ruộng đất

d)

Có sự ủng hộ từ các quốc gia Tây Ban Nha

47.

Mục tiêu chủ yếu của công cuộc cải cách, mở cửa do Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc đề ra từ tháng 12-1978 là gì?

a)

Đưa Trung Quốc thành quốc gia giàu mạnh, dân chủ, văn minh

b)

Mở rộng quan hệ hợp tác toàn diện với các nước XHCN

c)

Hoàn thành triệt để cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân

d)

Phát triển kinh tế xã hội chủ nghĩa do Nhà nước độc quyền quản lí

48.

Trước năm 1945, nước nào là nước duy nhất đi theo chủ nghĩa xã hội?

a)

Lào

b)

Trung Quốc

c)

Liên Xô

d)

Việt Nam

49.

Trong các năm 1944-1945, trước thất bại quân sự của phát xít và sự giúp đỡ của Hồng quân Liên Xô, nhân dân nước nào ở Đông Âu thành lập chính quyền dân chủ nhân dân?

a)

Ba Lan

b)

Ăng-giê-ri

c)

Cu-ba

d)

Nhật Bản

50.

Sự kiện nào đánh dấu hệ thống xã hội chủ nghĩa thế giới không còn tồn tại?

a)

Sự tan rã của khối SEV và Vacsava

b)

Sự sụp đổ của Liên Xô và các nước Tây Âu

c)

Sự sụp đổ của các nước dân chủ nhân dân Đông Âu

d)

Sự tan rã của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu

51.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động gì?

a)

truyền giáo

b)

thể thao

c)

du lịch

d)

nhân đạo

52.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động gì?

a)

truyền giáo

b)

thể thao

c)

du lịch

d)

nhân đạo

53.

Thực dân phương Tây xâm nhập vào các nước Đông Nam Á thông qua hoạt động nào?

a)

chiến tranh xâm lược

b)

hoạt động thể thao

c)

quảng bá du lịch

d)

hỗ trợ nhân đạo

54.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

khủng hoảng, suy thoái

b)

đang được hình thành

c)

ổn định, phát triển

d)

sụp đổ hoàn toàn

55.

Quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á diễn ra trong bối cảnh chế độ phong kiến ở Đông Nam Á như thế nào?

a)

suy thoái khủng hoảng về chính trị, kinh tế, xã hội

b)

đang trong giai đoạn bắt đầu mới hình thành

c)

trong giai đoạn phát triển mạnh về kinh tế, văn hóa

d)

đạt nhiều thành tựu rực rỡ về khoa học - kĩ thuật

56.

Sau cuộc chiến tranh Mỹ - Tây Ban Nha (1898), Phi-lip-pin trở thành thuộc địa của nước nào?

a)

Mỹ

b)

Tây Ban Nha

c)

Bồ Đào Nha

d)

Pháp

57.

Về mặt chính trị, sau khi hoàn thành xâm lược Đông Nam Á, các nước thực dân phương Tây thi hành chính sách nào?

a)

"chia để trị"

b)

"ngu dân"

c)

"đồng hóa"

d)

"phân phong"

58.

Quốc gia nào mở đầu cho quá trình xâm lược của thực dân phương Tây vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Bồ Đào Nha

b)

Tây Ban Nha

c)

Anh

d)

Pháp

59.

Đến đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Xiêm

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Bru-nây

60.

Về chính trị, sau khi thiết lập nền thống trị ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

duy trì thế lực phong kiến ở địa phương

b)

sử dụng giai cấp tư sản làm tay sai

c)

sử dụng chế độ quân chủ lập hiến

d)

đưa giai cấp vô sản lên nắm quyền

61.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

kìm hãm người dân thuộc địa trong tình trạng lạc hậu

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo - đói

62.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo - đói

63.

Trong chính sách cai trị về văn hóa, xã hội và giáo dục ở Đông Nam Á, thực dân phương Tây đã làm gì?

a)

làm xói mòn giá trị truyền thống của các quốc gia

b)

phát triển kinh tế ở những nơi có điều kiện phù hợp

c)

chú trọng xây dựng hệ thống đường giao thông

d)

chú trọng thực hiện các chính sách xóa nghèo - đói

64.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước sự đe dọa xâm lược của thế lực nào?

a)

thực dân phương Tây

b)

phong kiến Trung Quốc

c)

quân phiệt Nhật Bản

d)

đế quốc Mông Cổ

65.

Nội dung cải cách của vua Ra-ma V đã đưa Xiêm phát triển theo con đường nào?

a)

tư bản chủ nghĩa

b)

xã hội chủ nghĩa

c)

chế độ Tổng thống Liên bang

d)

liên kết với các nước trong khu vực

66.

Từ năm 1892, vua Ra-ma V tiến hành cải cách hành chính theo mô hình của nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

phương Tây

d)

Ấn Độ

67.

Từ đầu thế kỉ XVI, các nước phương Tây bắt đầu làm gì ở khu vực Đông Nam Á?

a)

hoàn thành quá trình xâm nhập vào các nước Đông Bắc Á

b)

xâm nhập vào các nước Đông Nam Á

c)

kết thúc quá trình xâm lược các nước ở châu Á

d)

chuẩn bị mở các cuộc tấn công xâm lược các nước ở châu Á

68.

Thế kỉ XVI - XIX, các nước thực dân phương Tây sử dụng cách thức chủ yếu nào để xâm nhập vào khu vực Đông Nam Á?

a)

buôn bán và truyền giáo

b)

đầu tư phát triển kinh tế

c)

mở rộng giao lưu văn hóa

d)

xây dựng cơ sở hạ tầng

69.

Giữa thế kỉ XVI, Phi-lip-pin chính thức bị thực dân nào xâm lược và thống trị?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Hà Lan

d)

Tây Ban Nha

70.

Cuối thế kỉ XVI, thực dân Hà Lan tiến hành xâm lược quốc gia nào?

a)

Miến Điện

b)

In-đô-nê-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Cam-pu-chia

71.

Một trong những thủ đoạn để thực dân phương Tây hoàn thành quá trình xâm lược các nước Đông Nam Á hải đảo là gì?

a)

chiến tranh xâm lược

b)

cải cách văn hóa

c)

đầu tư vào kinh tế

d)

giao lưu về kĩ thuật

72.

Đầu thế kỉ XX, các nước thực dân phương Tây đã làm gì ở Đông Nam Á?

a)

kết thúc quá trình bành trướng thuộc địa ở châu Á

b)

thúc đẩy các cuộc chiến tranh xâm lược ở châu Âu

c)

hoàn thành quá trình thôn tính Đông Nam Á

d)

tiến hành các cuộc chiến tranh giành thuộc địa

73.

Trải qua hơn 60 năm (1824-1885), thực dân Anh chiếm được nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Campuchia

d)

Miến Điện

74.

Đầu thế kỉ XX hầu hết các nước trong khu vực Đông Nam Á trở thành gì?

a)

trung tâm giao lưu văn hóa Đông - Tây

b)

thuộc địa của thực dân phương Tây

c)

khu vực buôn bán giao thương lớn trên thế giới

d)

khu vực phát triển kinh tế năng động

75.

Đầu thế kỉ XX, Vương quốc Xiêm là quốc gia như thế nào?

a)

phát triển về khoa học - kĩ thuật

b)

độc lập, nhưng lệ thuộc vào nước ngoài

c)

lớn mạnh về quân sự ở Đông Nam Á

d)

có nền kinh tế phát triển mạnh ở khu vực

76.

Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây vì lí do nào?

a)

giàu tài nguyên, có nguồn nguyên liệu và hàng hóa phong phú

b)

là khu vực có dân số đông nhất và đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ

c)

là khu vực có tình trạng chính trị không ổn định do bị chia cắt

d)

là khu vực có nhiều thương cảng sầm uất nhưng thiếu sự quản lí

77.

Các nước Đông Nam Á hải đảo là đối tượng đầu tiên thu hút sự chú ý của thực dân phương Tây vì lí do nào?

a)

là khu vực nằm trên tuyến đường biển huyết mạch Đông - Tây

b)

là khu vực có dân số đông nhất và đa dạng về văn hóa, ngôn ngữ

c)

là khu vực có tình trạng chính trị không ổn định do bị chia cắt

d)

là khu vực có nhiều thương cảng sầm uất nhưng thiếu sự quản lí

78.

Mục đích của chính sách "chia để trị" mà thực dân phương Tây thực hiện ở Đông Nam Á là gì?

a)

làm suy yếu sức mạnh dân tộc của các nước

b)

để các nước dễ dàng trong việc buôn bán

c)

để phát huy sức mạnh của từng quốc gia

d)

để đầu tư cho từng nước không bị phân tán

79.

Để giữ gìn chủ quyền của đất nước, vua Ra-ma V đặc biệt quan tâm đến chính sách nào?

a)

thể thao

b)

văn hóa

c)

tôn giáo

d)

ngoại giao

80.

Nội dung nào sau đây không phải là kết quả cuộc cải cách của vua Ra-ma V ở Xiêm?

a)

trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây

b)

phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa

c)

Bang Cốc trở thành trung tâm buôn bán sầm uất

d)

đất nước giữ được nền độc lập tương đối

81.

Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á giữ được độc lập tương đối về chính trị vì lí do nào?

a)

do thực hiện đường lối ngoại giao mềm dẻo

b)

do Xiêm là nước có tiềm lực mạnh về kinh tế

c)

Xiêm liên minh quân sự chặt chẽ với nước Mỹ

d)

Xiêm đã tiến hành cuộc cách mạng tư sản sớm

82.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến thực dân phương Tây tiến hành xâm lược các nước Đông Nam Á ở nửa sau thế kỉ XIX?

a)

lãnh thổ khá rộng, đông dân

b)

có nhiều tài nguyên thiên nhiên

c)

chế độ phong kiến khủng hoảng

d)

đa dạng về dân tộc và tôn giáo

83.

Điểm tương đồng của Xiêm và Nhật Bản trong đường lối phát triển đất nước giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

tiến hành cải cách và trở thành cường quốc ở châu Á

b)

đều lệ thuộc vào các nước thực dân phương Tây

c)

tiến hành cải cách và phát triển theo tư bản chủ nghĩa

d)

điều kiện đạt được mục đích trong công cuộc cải cách

84.

Những cải cách ở Xiêm và Nhật Bản từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX đều theo khuôn mẫu của ai?

a)

các nước phương Đông

b)

các nước phương Tây

c)

cải cách nông nô ở Nga

d)

các nước xã hội chủ nghĩa

85.

Việt Nam rút ra được bài học gì từ những cải cách ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX để bảo vệ chủ quyền quốc gia dân tộc?

a)

mở cửa buôn bán tự do

b)

du nhập tự do văn hóa phương Tây

c)

thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo

d)

cải cách hành chính theo mô hình phương Tây

86.

Sự chuyển biến nào trong xã hội ở các nước Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX?

a)

sự tỏa sáng rực rỡ của nền văn minh phương Đông

b)

sự xâm lược và đô hộ của các nước đế quốc thực dân

c)

sự tiếp thu khoa học, kĩ thuật từ các nước phương Tây

d)

chính sách mở rộng ngoại giao, buôn bán của các nước

87.

Cuộc cải cách ở Xiêm (nửa sau thế kỉ XIX) có hạn chế nào?

a)

phải vay vốn từ các nước Anh, Pháp để phát triển đất nước

b)

cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc để giữ gìn chủ quyền

c)

đưa đất nước phát triển theo mô hình của các nước phương Tây

d)

lợi dụng vị trí nước "vùng đệm" và phát huy thế mạnh kinh tế

88.

Nội dung nào sau đây là đúng về bối cảnh các nước Đông Nam Á trước khi trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

chế độ phong kiến lâm vào khủng hoảng

b)

nhà nước phong kiến đã phát triển thịnh vượng

c)

các nước đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc

d)

nhân dân không hợp tác với triều đình phong kiến

89.

Nội dung nào sau đây là đúng về bối cảnh các nước Đông Nam Á trước khi trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

chế độ phong kiến khủng hoảng

b)

có nhiều tài nguyên thiên nhiên

90.

Điểm tương đồng của Xiêm và Nhật Bản trong đường lối phát triển đất nước giai đoạn cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Tiến hành cải cách và trở thành cường quốc ở châu Á.

b)

Đều lệ thuộc vào các nước thực dân phương Tây.

c)

Tiến hành cải cách và phát triển theo tư bản chủ nghĩa.

d)

Đều không đạt được mục đích trong công cuộc cải cách.

91.

Những cải cách ở Xiêm và Nhật Bản từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX đều theo khuôn mẫu

a)

các nước phương Đông.

b)

các nước phương Tây.

c)

cải cách Nông nô ở Nga.

d)

các nước xã hội chủ nghĩa.

92.

Việt Nam rút ra được bài học gì từ những cải cách ở nước Xiêm cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX để bảo vệ chủ quyền quốc gia dân tộc?

a)

Thực hiện mở cửa buôn bán tự do.

b)

Du nhập tự do văn hóa phương Tây.

c)

Thực hiện chính sách ngoại giao mềm dẻo.

d)

Cải cách hành chính theo mô hình phương Tây.

93.

Nội dung nào sau đây là một trong những chính sách cải cách của Xiêm và Việt Nam có thể học tập trong việc bảo vệ chủ quyền đất nước?

a)

Khuyến khích đầu tư và phát triển công nghiệp.

b)

Miễn trừ và giảm thuế nông nghiệp cho nông dân.

c)

Không thỏa hiệp về lãnh thổ với nước ngoài.

d)

Công tác giáo dục đặc biệt được chú trọng.

94.

Nội dung nào sau đây là sự chuyển biến trong xã hội ở các nước Đông Nam Á vào cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX?

a)

Sự tỏa sáng rực rỡ của nền văn minh phương Đông.

b)

Sự xâm lược và đô hộ của các nước đế quốc thực dân.

c)

Sự tiếp thu khoa học, kĩ thuật từ các nước phương Tây.

d)

Chính sách mở rộng ngoại giao, buôn bán của các nước.

95.

Cuộc cải cách ở Xiêm (nửa sau thế kỉ XIX) có hạn chế nào sau đây?

a)

Phải vay vốn từ các nước Anh, Pháp để phát triển đất nước.

b)

Cắt nhượng một số vùng đất phụ thuộc để giữ gìn chủ quyền.

c)

Đưa đất nước phát triển theo mô hình của các nước phương Tây.

d)

Lợi dụng vị trí nước “vùng đệm” và phát huy thế mạnh kinh tế.

96.

Điểm tương đồng trong giai đoạn cải cách Ra-ma V ở Xiêm và cải cách Minh Trị ở Nhật Bản là gì?

a)

Tập trung phát triển giáo dục truyền thống.

b)

Tích cực học tập nền giáo dục Hán học.

c)

Chú trọng tiếp thu nền giáo dục các nước phương Tây.

d)

Phải học tập nền giáo dục của Trung Hoa.

97.

Nội dung nào sau đây là đúng về bối cảnh các nước Đông Nam Á trước khi trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây?

a)

Chế độ phong kiến lâm vào khủng hoảng.

b)

Nhà nước phong kiến đã phát triển thịnh vượng.

98.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Năm 2020, 75% thành phố của Trung Quốc với dân số 500 nghìn người trở lên có đường sắt cao tốc. Trong khi đó, ở Tây Ban Nha, quốc gia có mạng lưới đường sắt tốc độ cao lớn nhất châu Âu và đứng thứ 2 toàn cầu chỉ có hơn 3 nghìn km đường sắt chuyên dụng đáp ứng tàu tốc độ 250km/h. Ở Vương quốc Anh chỉ có 107km, trong khi ở Mĩ chỉ có 1 tuyến đường sắt gần như đủ tiêu chuẩn cho tàu cao tốc. Đến cuối năm 2021, tổng chiều dài đường sắt của Trung Quốc đã lên đến 150 nghìn km, bao gồm 40 nghìn km đường sắt cao tốc. Đường sắt cao tốc Trung Quốc hiện chiếm 66,3% tổng chiều dài đường sắt cao tốc trên toàn thế giới” (Theo Tạp chí Công trình vận tải, Trung Quốc đã trở thành cường quốc đường sắt cao tốc như thế nào?). Chọn các nhận định phù hợp với tư liệu.

a)

Hiện nay, Trung Quốc là quốc gia có mạng lưới đường sắt cao tốc phát triển nhất thế giới.

b)

Tổng chiều dài đường sắt cao tốc của Trung Quốc nhiều hơn tổng chiều dài đường sắt cao tốc của Tây Ban Nha, Anh, Mĩ cộng lại.

c)

Trong quá trình vận tải, một trong những thành tựu nổi bật về khoa học – kĩ thuật và phát triển cơ sở hạ tầng của Trung Quốc hiện nay.

d)

Năm 2020, toàn bộ các thành phố của Trung Quốc đều có hệ thống đường sắt cao tốc bao phủ.

99.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Mỗi trẻ em sinh ra ở Cu – ba, khi lên 5 tuổi, đều có quyền bắt đầu những năm tháng đi học hoàn toàn miễn phí. Học xong mẫu giáo, các em sẽ được chuyển sang học tại một trường tiểu học. Phổ cập giáo dục áp dụng với mọi trẻ em từ 6 tuổi tới hết cấp hai cơ bản (thường là 15 tuổi). Giáo dục, gồm cả giáo dục đại học, đều miễn phí với mọi công dân Cu – ba, không phân biệt giàu nghèo hay thành phần xã hội. Ngày nay, chế độ giáo dục bắt buộc ở Cu – ba là mẫu giáo đến lớp 9… Cuba đứng số 1 thế giới về tỉ lệ đầu tư ngân sách cho giáo dục, chiếm tới 13% GDP. Với số lượng đi kèm chất lượng đào tạo hiện nay, UNESCO xếp Cuba là nước có hệ thống giáo dục tốt nhất khu vực Mĩ Latinh, bất chấp việc Cuba là một trong những quốc gia kém phát triển nhất khu vực” (Theo Tạp chí Mặt trận, Cuba và hệ thống phúc lợi xã hội thuộc top đầu thế giới, phát hành ngày 10/8/2018). Chọn các nhận định phù hợp với tư liệu.

a)

Hệ thống giáo dục miễn phí luôn là ưu tiên hàng đầu của Cuba, thể hiện tinh thần của chủ nghĩa xã hội.

b)

Cuba thực hiện chính sách giáo dục bắt buộc đối với mọi trẻ em đến hết cấp hai cơ bản.

c)

Do có nền kinh tế phát triển hàng đầu khu vực Mĩ Latinh nên Cuba có điều kiện tốt nhất đầu tư cho giáo dục.

d)

Giáo dục Cuba được cộng đồng quốc tế đánh giá cao về chất lượng đào tạo.

100.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Điểm chung của chính sách thống trị thực dân ở Đông Nam Á là khai thác, vơ vét và bóc lột các quốc gia trong khu vực bằng chính sách thuế khóa đánh vào các tầng lớp nhân dân bản địa, cướp ruộng đất lập đồn điền, bóc lột sức người, khai thác tài nguyên; thông qua khai thác triệt để sản phẩm nông nghiệp, tiếp tục đầu tư để bóc lột lâu dài trong công nghiệp… Vì vậy, cao su, cà phê, chè, lúa gạo là những sản vật đặc trưng của Đông Nam Á được thực dân phương Tây chú ý khai thác sớm” (Lương Ninh (chủ biên), Đông Nam Á: Lịch sử từ nguyên thủy đến ngày nay, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2018, tr.337). Chọn các nhận định phù hợp với tư liệu.

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về chính sách khai thác, bóc lột của thực dân phương Tây đối với khu vực Đông Nam Á.

b)

Trong công nghiệp, thực dân phương Tây tìm cách vơ vét, bòn rút các nước Đông Nam Á thông qua việc cướp ruộng đất lập đồn điền.

c)

Những sản vật được coi là thế mạnh của các nước Đông Nam Á được thực dân phương Tây chú ý đầu tư khai thác sớm để thu lợi nhuận cao.

d)

Khai thác tài nguyên thiên nhiên không phải là điểm chung trong chính sách cai trị của thực dân phương Tây ở Đông Nam Á.

101.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Chúng lập ba chế độ khác nhau ở Trung, Nam, Bắc để ngăn cản việc thống nhất nước nhà của ta, để ngăn cản dân tộc ta đoàn kết. … Chúng ràng buộc dư luận, thi hành chính sách ngu dân. Chúng dùng thuốc phiện, rượu cồn để làm cho nòi giống ta suy nhược… …Về kinh tế, chúng bóc lột dân ta đến tận xương tủy, khiến cho dân ta nghèo nàn, thiếu thốn, nước ta xơ xác, tiêu điều”. (Hồ Chí Minh, Tuyên ngôn Độc lập, trích trong: Hồ Chí Minh, Toàn tập, tập 4, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr.1 - 2). Chọn các nhận định phù hợp với tư liệu.

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về Hồ Chí Minh tập trung tố cáo tội ác của phát xít Nhật trong quá trình thực hiện ách cai trị.

b)

Những tội ác của chính quyền thực dân đối với nhân dân ta được thể hiện toàn diện trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục.

c)

Một trong những chính sách cai trị của chính quyền thực dân được nhắc đến trong đoạn trích là chính sách “chia để trị”.

d)

“Ràng buộc dư luận”, “chính sách ngu dân”, “dùng thuốc phiện, rượu cồn” là các chính sách thuộc riêng lĩnh vực chính trị.

102.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Từ năm 1892, Rama V tiến hành cuộc cải cách hành chính. Sau khi cử nhiều đoàn đi nghiên cứu chế chế của một số nước châu Âu, giai cấp thống trị Xiêm coi mô hình nhà nước quân chủ lập hiến của quốc Đức là phù hợp với tình hình Xiêm. Vua và nhà nước có quyền lực tối cao trong toàn quốc. Bên cạnh vua có Hội đồng nhà nước đóng vai trò cơ quan tư vấn, khởi thảo luật pháp. Bộ máy hành pháp của triều đình được thay thế bằng Hội đồng Chính phủ gồm 12 bộ trưởng” (Vũ Dương Ninh, Lịch sử Vương quốc Thái Lan, NXB Giáo dục, 1994, tr.92). Chọn nhận định đúng theo tư liệu.

a)

Đoạn trích cung cấp thông tin về cải cách của vua Rama V trên tất cả mọi lĩnh vực.

b)

Cuộc cải cách hành chính của vua Rama V bắt đầu được tiến hành từ cuối thế kỉ XVIII.

c)

Thể chế nhà nước quân chủ lập hiến mà Xiêm xây dựng từ cuộc cải cách của vua Rama V là học tập theo mô hình của phương Tây.

d)

Hội đồng nhà nước giữ vai trò lập pháp, còn Hội đồng Chính phủ giữ vai trò hành pháp.

103.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Từ năm 1991, sau sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở các nước Đông Âu và sự tan rã của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết, chủ nghĩa xã hội không còn là một hệ thống thế…”. Theo tư liệu, kết luận phù hợp nhất là gì?

a)

Chủ nghĩa xã hội không còn là một hệ thống trên phạm vi thế giới kể từ năm 1991.

b)

Chủ nghĩa tư bản sụp đổ và trật tự hai cực chấm dứt từ năm 1991.

c)

Liên minh châu Âu tan rã làm thay đổi hoàn toàn cục diện thế giới năm 1991.

d)

Chiến tranh Lạnh bùng nổ trở lại ngay sau năm 1991.

104.

Dựa vào đoạn trích: “Tuy vậy, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở một số nước như Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Cuba… vẫn tiếp tục được duy trì và đẩy mạnh” (Sách giáo khoa Lịch sử 11, bộ Cánh diều, tr. 26). Chọn tất cả nhận định đúng về tình hình chủ nghĩa xã hội sau năm 1991.

a)

Từ năm 1991 đến nay, hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới không còn tồn tại nữa.

b)

Năm 1991, chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu bị sụp đổ.

c)

Hiện nay, một số quốc gia như Trung Quốc, Việt Nam, Lào, Campuchia vẫn kiên định con đường xã hội chủ nghĩa.

d)

Sự sụp đổ ở Liên Xô và Đông Âu chứng minh học thuyết Mác – Lênin là sai lầm.

105.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn tới sự sụp đổ của mô hình chủ nghĩa xã hội ở Đông Âu và Liên Xô là gì?

a)

Khủng hoảng kinh tế do giá dầu giảm mạnh.

b)

Sai lầm trong đường lối cải tổ, cải cách chính trị không nhất quán, làm suy yếu vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

c)

Áp lực từ các tổ chức quốc tế buộc phải chuyển đổi thể chế.

d)

Thiếu tài nguyên thiên nhiên nên nền kinh tế không thể phát triển.

106.

Những bài học kinh nghiệm tiêu biểu từ công cuộc cải cách, mở cửa của Trung Quốc (từ năm 1978) có thể vận dụng vào xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kết hợp vai trò quản lý của Nhà nước.

b)

Mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài đi cùng với giữ vững ổn định chính trị và chủ quyền.

c)

Tiến hành cải cách từng bước, thử nghiệm trước khi mở rộng toàn quốc.

d)

Nâng cao khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực làm động lực tăng trưởng.

e)

Tư nhân hóa toàn bộ khu vực kinh tế, thu hẹp tối đa vai trò Nhà nước.

107.

Đặc điểm nổi bật của quá trình thực dân phương Tây xâm lược các nước Đông Nam Á trong thế kỉ XIX là gì?

a)

Diễn ra từng bước, chuyển từ thâm nhập kinh tế – thương mại sang dùng vũ lực quân sự.

b)

Diễn ra đồng loạt, nhanh chóng và chủ yếu bằng ngoại giao hòa bình.

c)

Chủ yếu thông qua các liên minh khu vực của Đông Nam Á.

d)

Các nước Đông Nam Á chủ động mời phương Tây vào cai trị để hiện đại hóa.

108.

Chính sách cai trị chủ yếu của thực dân phương Tây đối với các nước Đông Nam Á. Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Khai thác, bóc lột kinh tế thuộc địa phục vụ mẫu quốc.

b)

Chia để trị, tạo mâu thuẫn dân tộc và tôn giáo để dễ kiểm soát.

c)

Đồng hóa văn hóa, áp đặt giáo dục và lối sống phương Tây.

d)

Thiết lập nền dân chủ tự do, trao quyền tự quyết hoàn toàn cho dân thuộc địa.

109.

Vì sao Xiêm là nước duy nhất ở Đông Nam Á không trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Chính sách ngoại giao khéo léo, cân bằng giữa Anh và Pháp.

b)

Tiến hành cải cách nội bộ nhằm hiện đại hóa quân đội, kinh tế và hành chính.

c)

Vị trí địa lí là vùng đệm giữa thuộc địa của Anh và Pháp.

d)

Sức mạnh quân sự vượt trội so với các cường quốc châu Âu.

110.

Vì sao cải cách của vua Rama V ở Xiêm được coi là một "cuộc cách mạng từ trên xuống" nhưng không triệt để? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Cải cách do nhà vua và tầng lớp quan lại khởi xướng, không huy động mạnh mẽ quần chúng.

b)

Mục tiêu chính là củng cố quyền lực hoàng gia và bảo vệ độc lập, chưa hướng tới thay đổi toàn diện thể chế.

c)

Nhiều yếu tố phong kiến và đặc quyền vẫn được duy trì sau cải cách.

d)

Cải cách đã lật đổ hoàn toàn chế độ quân chủ và thiết lập nền cộng hòa.