wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐTT và Phục hồi | RTE

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.
Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường chỉ ra tình trạng tủy răng sữa **Viêm không hồi phục** (Irreversible Pulpitis)?
a)
Đau thoáng qua khi ăn đồ lạnh.
b)
Đau tự phát\& kéo dài hoặc đau không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
c)
Không có cảm giác đau.
d)
Đau khi cắn.
e)
Mô răng bị sâu có màu nâu sẫm.
2.
Trong chẩn đoán X-quang tủy răng sữa\& sự hiện diện của dấu hiệu nào thường là chỉ định tuyệt đối cho việc nhổ răng?
a)
Sâu răng chỉ giới hạn ở men răng.
b)
Tiêu xương quanh chóp (Periapical Radiolucency) hoặc tiêu chân răng bên trong (Internal Resorption) lan rộng.
c)
Sự tiêu chân răng sinh lý.
d)
Lỗ chóp răng đóng kín.
e)
Buồng tủy rộng.
3.
Trong quá trình sửa soạn xoang\& nếu xuất hiện chảy máu tủy (Pulpal Bleeding) và máu có màu **đỏ tươi\& dễ cầm** (với áp lực nhẹ)\& điều này thường cho thấy tình trạng tủy như thế nào?
a)
Hoại tử tủy.
b)
Tủy răng khỏe mạnh hoặc viêm hồi phục (Reversible Pulpitis).
c)
Viêm không hồi phục.
d)
Tiêu xương quanh chóp.
e)
Tủy đã bị canxi hóa.
4.
Các thử nghiệm tủy (Pulpal Tests) như thử nghiệm lạnh hoặc thử nghiệm điện có độ tin cậy như thế nào trong chẩn đoán tủy răng sữa?
a)
Rất đáng tin cậy.
b)
Ít đáng tin cậy hoặc không đáng tin cậy do sự khác biệt trong dẫn truyền thần kinh của răng sữa.
c)
Đáng tin cậy hơn so với răng vĩnh viễn.
d)
Không cần thiết phải thực hiện.
e)
Chỉ cần thử nghiệm nóng.
5.
Sự hiện diện của 'Fistula' (Lỗ dò) hoặc 'Swelling' (Sưng tấy) ở vùng chân răng sữa thường là bằng chứng lâm sàng của tình trạng nào?
a)
Tủy răng khỏe mạnh.
b)
Hoại tử tủy (Pulpal Necrosis) và nhiễm trùng quanh chóp mãn tính.
c)
Viêm tủy hồi phục.
d)
Chấn thương khớp cắn.
e)
Sâu răng chỉ ở men.
6.
Khi quan sát bằng X-quang\& sự tiêu chân răng sinh lý (Physiologic Resorption) khác biệt với tiêu chân răng bệnh lý (Pathologic Resorption) do hoại tử tủy như thế nào?
a)
Tiêu chân răng sinh lý luôn xảy ra ở tất cả các chân răng.
b)
Tiêu chân răng sinh lý đối xứng và xảy ra theo hướng mọc của răng vĩnh viễn\& trong khi bệnh lý thường không đối xứng và lan rộng quanh chóp.
c)
Tiêu chân răng sinh lý không bao giờ xảy ra.
d)
Tiêu chân răng bệnh lý là đối xứng.
e)
Không có sự khác biệt.
7.
Dấu hiệu lâm sàng nào cho thấy tủy răng sữa có khả năng được điều trị bằng kỹ thuật lấy tủy buồng (Pulpotomy)?
a)
Đau tự phát và kéo dài.
b)
Sâu răng không lan đến tủy chân\& chảy máu tủy buồng được kiểm soát nhanh chóng (trong vòng 5 phút).
c)
Sưng mặt hoặc lỗ dò.
d)
Tiêu xương quanh chóp trên X-quang.
e)
Chảy máu tủy khó cầm.
8.
Trong chẩn đoán X-quang\& răng cối sữa đã tiêu chân răng hơn **2\/3** (hoặc tiêu chân răng nhiều) là dấu hiệu lâm sàng quan trọng nào?
a)
Răng cần được điều trị tủy ngay lập tức.
b)
Răng cần được nhổ vì quá trình thay răng sắp xảy ra hoặc đã tiến triển quá mức.
c)
Răng cần được trám.
d)
Răng cần được làm mũ chụp kim loại.
e)
Răng cần được tái khám sau 1 năm.
9.
Việc nha sĩ hỏi về 'Thời gian và tính chất của cơn đau' (ví dụ: đau khi ăn hay đau tự phát) nhằm mục đích gì trong chẩn đoán tủy?
a)
Để xác định loại vật liệu trám.
b)
Để phân biệt giữa Viêm tủy hồi phục (Reversible) và Viêm tủy không hồi phục (Irreversible).
c)
Để quyết định có cần X-quang hay không.
d)
Để quyết định có cần nhổ răng hay không.
e)
Để quyết định màu sắc của răng.
10.
Nếu phát hiện có sự tiêu chân răng nội bộ (Internal Resorption) trên X-quang răng sữa\& điều trị được chỉ định là gì?
a)
Theo dõi thường xuyên.
b)
Nhổ răng.
c)
Lấy tủy buồng.
d)
Trám Amalgam.
e)
Bôi Fluoride.
11.
Chỉ định lâm sàng chính của kỹ thuật **Lấy tủy buồng** (Pulpotomy) ở răng sữa là gì?
a)
Răng bị hoại tử tủy.
b)
Sâu răng sâu nhưng chảy máu tủy buồng dễ cầm\& và không có dấu hiệu nhiễm trùng quanh chóp trên X-quang.
c)
Răng sắp rụng.
d)
Răng bị viêm nha chu.
e)
Răng chỉ bị sâu men.
12.
Trình tự các bước cơ bản của kỹ thuật Lấy tủy buồng (Pulpotomy) là gì?
a)
Nhổ răng -> Trám.
b)
Sửa soạn xoang -> Lấy tủy buồng -> Cầm máu tủy -> Đặt thuốc (MTA\/Formocresol) -> Phục hồi cuối cùng.
c)
Đặt thuốc -> Lấy tủy buồng -> Sửa soạn xoang.
d)
Trám răng -> Đặt thuốc.
e)
Làm chụp kim loại ngay lập tức.
13.
Vật liệu nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng hiện đại (Modern Gold Standard) để đặt lên tủy chân răng còn lại sau khi lấy tủy buồng?
a)
Formocresol (FC).
b)
Mineral Trioxide Aggregate (MTA) hoặc Calcium Silicate Cement.
c)
Zinc Oxide Eugenol (ZOE).
d)
Amalgam.
e)
Composite Resin.
14.
Kỹ thuật **Lấy tủy chân răng** (Pulpectomy) ở răng sữa được chỉ định trong trường hợp nào?
a)
Chỉ sâu men.
b)
Răng có chẩn đoán Hoại tử tủy hoặc Viêm tủy không hồi phục\& nhưng chân răng được tiêu ít hơn 2\/3.
c)
Răng sắp rụng.
d)
Răng không có răng vĩnh viễn thay thế.
e)
Răng bị mòn sinh lý.
15.
Vật liệu trám ống tủy lý tưởng cho Pulpectomy răng sữa phải có đặc tính nào?
a)
Độc hại và không tiêu.
b)
Có khả năng hấp thụ sinh lý (resorbable) với tốc độ tương đương tốc độ tiêu chân răng sinh lý.
c)
Cứng như Amalgam.
d)
Không có khả năng hấp thụ.
e)
Gây kích ứng nha chu.
16.
Trình tự các bước chính của kỹ thuật Lấy tủy chân răng (Pulpectomy) là gì?
a)
Chỉ đặt thuốc và đóng trám.
b)
Lấy tủy buồng -> Sửa soạn và làm sạch ống tủy -> Trám bít ống tủy bằng vật liệu tiêu -> Phục hồi cuối cùng.
c)
Nhổ răng -> Trám bít.
d)
Chỉ sửa soạn ống tủy mà không trám.
e)
Chỉ làm mũ chụp kim loại.
17.
Nếu tủy răng sữa sau khi cắt bỏ bị chảy máu **khó cầm** (không cầm được sau 5-10 phút áp lực)\& điều trị được chỉ định chuyển sang là gì?
a)
Lấy tủy buồng.
b)
Lấy tủy chân răng (Pulpectomy) hoặc nhổ răng.
c)
Trám Amalgam ngay lập tức.
d)
Bôi Fluoride.
e)
Theo dõi thêm 30 phút.
18.
Vật liệu phổ biến và truyền thống được sử dụng để trám ống tủy trong Pulpectomy răng sữa là gì?
a)
MTA.
b)
Pate ZOE (Zinc Oxide Eugenol) không có chất xúc tác cứng (Noneugenol ZOE) hoặc Iodoform.
c)
Gutta Percha.
d)
Amalgam.
e)
Calcium Hydroxide (Ca(OH)2).
19.
Mục đích của việc sử dụng **đê cao su** (Rubber Dam) trong cả Pulpotomy và Pulpectomy là gì?
a)
Để làm nha sĩ dễ làm việc hơn.
b)
Kiểm soát nhiễm trùng\/Nước bọt và bảo vệ đường thở của trẻ khỏi vật liệu rơi vào.
c)
Để trẻ không nói chuyện.
d)
Để trẻ không nhìn thấy gì.
e)
Để làm sạch răng.
20.
Phục hồi cuối cùng **bắt buộc** sau khi thực hiện Pulpotomy hoặc Pulpectomy trên răng cối sữa là gì?
a)
Trám Composite thông thường.
b)
Mũ chụp kim loại đúc sẵn (Stainless Steel Crown - SSC).
c)
Trám Amalgam.
d)
Trám tạm.
e)
Không cần phục hồi.
21.
Loại phục hồi nào được chỉ định cho răng cối sữa có tổn thương sâu răng lan rộng (ví dụ: tổn thương 3 mặt) hoặc sau khi thực hiện Pulpotomy\/Pulpectomy?
a)
Trám Composite (Trực tiếp).
b)
Mũ chụp kim loại đúc sẵn (Stainless Steel Crown - SSC).
c)
Trám Amalgam 1 mặt.
d)
Trám Glass Ionomer.
e)
Trám tạm (Temporary Filling).
22.
Trám Composite Resin được chỉ định phù hợp cho tổn thương sâu răng nào ở răng sữa?
a)
Sâu răng lan rộng 3 mặt.
b)
Tổn thương sâu răng nhỏ\& giới hạn ở mặt nhai hoặc mặt bên của răng cửa có yêu cầu thẩm mỹ cao.
c)
Tổn thương dưới nướu.
d)
Răng đã nội nha.
e)
Răng sắp rụng.
23.
Nếu răng cối sữa có tổn thương sâu răng nhỏ ở mặt nhai (Class I) trên một trẻ có nguy cơ sâu răng **thấp** (Low Caries Risk)\& loại phục hồi nào là phù hợp?
a)
Mũ chụp kim loại.
b)
Trám Amalgam hoặc Composite.
c)
Nhổ răng.
d)
Điều trị tủy.
e)
Trám tạm bằng ZOE.
24.
Phục hồi răng cối sữa bằng Glass Ionomer Cement (GIC) thường được chỉ định trong trường hợp nào?
a)
Răng cần nội nha.
b)
Tổn thương sâu răng nhỏ\& trung bình\& ở trẻ khó kiểm soát độ ẩm (ví dụ: Kỹ thuật ART) hoặc như một chất trám lót.
c)
Tổn thương 3 mặt.
d)
Sâu răng vĩnh viễn.
e)
Làm chụp kim loại.
25.
Khi phục hồi răng cửa sữa bị tổn thương thẩm mỹ nghiêm trọng (do chấn thương hoặc ECC)\& lựa chọn phục hồi thẩm mỹ nào thường được ưu tiên?
a)
Trám Amalgam.
b)
Mũ chụp Composite hay Zirconia đúc sẵn (Aesthetic Preformed Crowns).
c)
Mũ chụp kim loại.
d)
Trám Glass Ionomer.
e)
Nhổ răng.
26.
Đặc điểm giải phẫu nào của răng sữa làm tăng nguy cơ **thủng tủy** (Pulpal Exposure) trong quá trình sửa soạn xoang sâu?
a)
Buồng tủy nhỏ.
b)
Sừng tủy cao và buồng tủy lớn tương đối.
c)
Men răng dày.
d)
Chân răng hội tụ.
e)
Gờ cổ răng rõ rệt.
27.
Gờ cổ răng (Cervical Ridge) nổi bật ở răng cối sữa ảnh hưởng như thế nào đến việc sửa soạn xoang loại II (Class II)?
a)
Làm cho xoang sâu hơn.
b)
Đòi hỏi phải sửa soạn một rãnh\/hốc hẹp hơn ở cổ răng và hỗ trợ việc lưu giữ phục hồi.
c)
Làm cho xoang rộng hơn.
d)
Không có bất kỳ ảnh hưởng nào.
e)
Làm tăng nguy cơ lộ tủy.
28.
Tại sao việc sửa soạn xoang mặt bên (Proximal Box) ở răng sữa phải được mở rộng sang mặt ngoài (buccal) và mặt trong (lingual) nhiều hơn so với răng vĩnh viễn?
a)
Để làm cho xoang lớn hơn.
b)
Để tránh tình trạng răng bị hở.
c)
Để loại bỏ toàn bộ bề mặt tiếp xúc phẳng\& rộng của răng sữa.
d)
Để làm lộ tủy.
e)
Để làm răng khỏe hơn.
29.
Sàn tủy răng cối sữa có đặc điểm nào liên quan đến nguy cơ thủng sàn tủy?
a)
Sàn tủy rất dày.
b)
Sàn tủy mỏng hơn so với răng vĩnh viễn\& đặc biệt là dưới hố trung tâm.
c)
Sàn tủy không tồn tại.
d)
Sàn tủy nằm gần chóp.
e)
Sàn tủy cứng hơn men răng.
30.
Sự khác biệt về hướng đi của ống ngà (Dentin Tubules) trong răng sữa so với răng vĩnh viễn có ý nghĩa gì khi điều trị?
a)
Không có ống ngà.
b)
Ống ngà rộng hơn\& ít lượn sóng hơn\& tạo điều kiện cho vi khuẩn và độc tố dễ dàng đi vào tủy.
c)
Ống ngà rất hẹp.
d)
Ống ngà thẳng đứng.
e)
Ống ngà dài hơn.
31.
Yếu tố **hành vi** nào của trẻ có ảnh hưởng quyết định đến việc lựa chọn vật liệu phục hồi?
a)
Giới tính của trẻ.
b)
Khả năng kiểm soát độ ẩm và mức độ hợp tác của trẻ.
c)
Sở thích âm nhạc của trẻ.
d)
Thời gian trẻ ngủ trưa.
e)
Màu sắc của tóc trẻ.
32.
Yếu tố **nguy cơ sâu răng** (Caries Risk) ảnh hưởng đến việc chọn vật liệu phục hồi như thế nào?
a)
Trẻ nguy cơ sâu răng cao chỉ nên dùng Composite.
b)
Trẻ nguy cơ sâu răng cao nên ưu tiên vật liệu giải phóng Fluoride (GIC) hoặc SSC.
c)
Nguy cơ sâu răng không liên quan đến vật liệu.
d)
Trẻ nguy cơ thấp nên nhổ răng.
e)
Trẻ nguy cơ cao nên dùng Amalgam.
33.
Yếu tố **thẩm mỹ** là quan trọng nhất khi phục hồi răng sữa nào?
a)
Răng cối lớn thứ hai sữa.
b)
Răng cửa sữa hàm trên và hàm dưới.
c)
Răng cối lớn thứ nhất vĩnh viễn.
d)
Răng khôn.
e)
Răng cối lớn thứ hai vĩnh viễn.
34.
Vị trí và kích thước của tổn thương sâu răng (ví dụ: tổn thương 3 mặt hoặc sau nội nha) ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu như thế nào?
a)
Mọi tổn thương đều trám bằng GIC.
b)
Tổn thương lớn và chịu lực nhai cao cần phục hồi toàn diện (SSC) hoặc vật liệu có độ bền cao.
c)
Tổn thương lớn chỉ cần trám tạm.
d)
Tổn thương nhỏ cần SSC.
e)
Vị trí không quan trọng.
35.
Sự tồn tại dự kiến của răng (ví dụ: răng sữa sắp rụng) ảnh hưởng như thế nào đến quyết định phục hồi?
a)
Răng sắp rụng cần phục hồi bằng SSC.
b)
Răng sắp rụng (ví dụ: còn dưới 1-2 năm) có thể dùng trám tạm hoặc không cần phục hồi xâm lấn.
c)
Răng sắp rụng cần nội nha.
d)
Răng sắp rụng cần trám Composite.
e)
Răng sắp rụng cần Amalgam.
36.
Tính chất nào của **Glass Ionomer Cement (GIC)** làm cho nó trở thành vật liệu phục hồi lý tưởng cho trẻ em có nguy cơ sâu răng cao?
a)
Độ bền cơ học cao nhất.
b)
Khả năng giải phóng Fluoride và kết dính hóa học với men và ngà răng.
c)
Độ thẩm mỹ cao nhất.
d)
Không nhạy cảm với nước bọt.
e)
Thời gian làm việc rất ngắn.
37.
**Mũ chụp kim loại đúc sẵn (SSC)** được ưu tiên vì tính chất cơ học nào?
a)
Độ thẩm mỹ cao.
b)
Độ bền cơ học\& kháng mài mòn và bảo vệ toàn bộ thân răng.
c)
Khả năng giải phóng Fluoride.
d)
Khả năng làm việc trong môi trường ẩm ướt.
e)
Dễ dàng sửa chữa.
38.
**Amalgam** được sử dụng trong nha khoa nhi vì tính chất nào?
a)
Độ thẩm mỹ cao.
b)
Độ bền cơ học tốt\& chi phí thấp và ít nhạy cảm với kỹ thuật hơn Composite.
c)
Khả năng giải phóng Fluoride.
d)
Khả năng cách nhiệt tốt.
e)
Chỉ dùng cho răng cửa.
39.
Nhược điểm chính của việc sử dụng **Composite Resin** để phục hồi răng cối sữa là gì?
a)
Không có nhược điểm.
b)
Nhạy cảm cao với kỹ thuật (cần kiểm soát độ ẩm tuyệt đối) và độ bền cơ học thấp hơn SSC.
c)
Giá thành thấp.
d)
Khả năng giải phóng Fluoride.
e)
Dễ làm việc.
40.
**MTA** (Mineral Trioxide Aggregate) được sử dụng trong nội nha răng sữa vì tính chất sinh học nào?
a)
Không có tính chất sinh học.
b)
Khả năng tương thích sinh học cao\& kích thích hình thành mô cứng và khả năng hàn kín tốt.
c)
Độ bền cơ học rất cao.
d)
Màu sắc thẩm mỹ.
e)
Giá thành thấp.
41.
Phương pháp phục hồi nào được coi là **tiêu chuẩn vàng** (Gold Standard) cho răng cối sữa bị mất cấu trúc nghiêm trọng hoặc sau nội nha?
a)
Trám Amalgam nhiều mặt.
b)
Mũ chụp kim loại đúc sẵn (SSC).
c)
Trám Composite.
d)
Trám Glass Ionomer.
e)
Trám Amalgam 1 mặt.
42.
Kỹ thuật phục hồi nào được thực hiện bằng cách loại bỏ mô sâu tối thiểu bằng tay và trám bằng Glass Ionomer?
a)
Phục hồi Amalgam.
b)
Kỹ thuật phục hồi chấn thương (Artraumatic Restorative Treatment - ART).
c)
Làm chụp kim loại.
d)
Điều trị tủy.
e)
Trám Composite.
43.
Phục hồi Composite Resin ở răng cối sữa thường được áp dụng cho loại xoang nào?
a)
Xoang loại II (mặt bên) lớn.
b)
Xoang loại I (mặt nhai) nhỏ và xoang loại II nhỏ có kiểm soát độ ẩm tốt.
c)
Tổn thương 3 mặt.
d)
Sâu răng tái phát.
e)
Răng đã nội nha.
44.
Kỹ thuật 'Phục hồi toàn diện không xâm lấn' (Hall Technique) sử dụng vật liệu nào và được chỉ định cho răng cối sữa có tổn thương nào?
a)
SDF\& tổn thương sâu răng sâu.
b)
SSC\& tổn thương sâu răng không lỗ hổng hoặc lỗ hổng nhỏ ở mặt bên và mặt nhai.
c)
Amalgam\& tổn thương 3 mặt.
d)
Composite\& tổn thương mặt nhai.
e)
GIC\& sâu răng sớm.
45.
Khi sử dụng Amalgam để phục hồi răng cối sữa\& điều quan trọng nhất cần lưu ý về sửa soạn xoang là gì?
a)
Thành xoang phải song song.
b)
Các mặt xoang phải được sửa soạn để tạo lưu (retention) vì Amalgam không kết dính hóa học.
c)
Không cần lưu giữ.
d)
Sửa soạn xoang sâu đến tủy.
e)
Chỉ trám mặt nhai.
46.
Phương pháp phục hồi nào là phù hợp nhất cho răng cửa sữa bị mất mô răng lớn (ví dụ: ECC lan rộng) và cần tính thẩm mỹ cao?
a)
Trám Amalgam.
b)
Mũ chụp thẩm mỹ đúc sẵn (Aesthetic Crowns)\& ví dụ: Composite hoặc Zirconia.
c)
SSC.
d)
Trám GIC.
e)
Nhổ răng.
47.
Đối với tổn thương sâu răng nhỏ\& giới hạn ở mặt ngoài hoặc mặt bên của răng cửa sữa\& lựa chọn phục hồi thẩm mỹ trực tiếp nào được ưu tiên?
a)
SSC.
b)
Trám Composite Resin.
c)
Trám Amalgam.
d)
Điều trị tủy.
e)
Nhổ răng.
48.
Khi răng cửa sữa bị chấn thương gây gãy thân răng đơn giản\& vật liệu phục hồi phổ biến được sử dụng là gì?
a)
GIC.
b)
Composite Resin với kỹ thuật Acid Etching.
c)
SSC.
d)
Amalgam.
e)
Zirconia Crown.
49.
Phương pháp phục hồi nào có thể được sử dụng cho răng cửa sữa bị sâu răng lớn nhưng trẻ **khó hợp tác** và không thể kiểm soát độ ẩm?
a)
Mũ chụp Zirconia.
b)
Sử dụng Silver Diamine Fluoride (SDF) để bắt giữ sâu răng\& sau đó là phục hồi tạm bằng GIC.
c)
SSC.
d)
Trám Composite.
e)
Nhổ răng.
50.
Tại sao việc phục hồi răng cửa sữa bị mất mô là quan trọng\& ngay cả khi chúng là răng sữa?
a)
Chỉ vì lý do thẩm mỹ.
b)
Duy trì chức năng nhai cắn\& phát âm và thẩm mỹ.
c)
Để ngăn chặn mọc răng vĩnh viễn.
d)
Để làm răng khỏe hơn.
e)
Để làm răng lớn hơn.
51.
Theo cập nhật của AAPD 2022\& đối với các tổn thương sâu răng ở răng cối sữa mà đã có lỗ hổng (Cavitated)\& biện pháp phục hồi nào được khuyến cáo?
a)
Chỉ trám GIC.
b)
Sử dụng Mũ chụp kim loại (SSC) hoặc phục hồi toàn diện bằng vật liệu có màu.
c)
Chỉ trám Composite.
d)
Sử dụng SDF mà không cần phục hồi.
e)
Chỉ nhổ răng.
52.
AAPD 2022 khuyến cáo chiến lược nào để quản lý các tổn thương sâu răng không lỗ hổng (Non-cavitated) ở răng sữa và vĩnh viễn?
a)
Phục hồi ngay lập tức bằng Amalgam.
b)
Kiểm soát sâu răng không phục hồi (NRCM) với Fluoride nồng độ cao (Vernish) và Sealants.
c)
Bỏ qua các tổn thương này.
d)
Thực hiện Pulpectomy.
e)
Nhổ răng ngay lập tức.
53.
Theo hướng dẫn mới\& vật liệu nào được khuyến nghị sử dụng để **bắt giữ** (arrest) các tổn thương sâu răng không thể phục hồi (ví dụ: ở trẻ không hợp tác)?
a)
Composite Resin.
b)
Silver Diamine Fluoride (SDF).
c)
Trám Amalgam.
d)
MTA.
e)
ZOE.
54.
AAPD 2022 khuyến cáo việc loại bỏ mô sâu (Caries Removal) nên được thực hiện theo nguyên tắc nào khi điều trị tủy buồng (Pulpotomy)?
a)
Loại bỏ toàn bộ mô sâu (non-selective).
b)
Loại bỏ mô sâu chọn lọc (Selective Caries Removal) để bảo tồn mô răng và tránh lộ tủy.
c)
Chỉ loại bỏ men răng.
d)
Không loại bỏ mô sâu.
e)
Chỉ loại bỏ mô sâu bằng tay.
55.
Hướng dẫn AAPD 2022 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá yếu tố nào trước khi chọn phương pháp phục hồi?
a)
Màu sắc của răng.
b)
Nguy cơ sâu răng (Caries Risk) và khả năng hợp tác của bệnh nhân.
c)
Giá vật liệu.
d)
Số lượng răng vĩnh viễn.
e)
Số lượng răng khôn.