wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về khu vực Đông Nam Á

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

2.

Đông Nam Á có

a)

số dân đông, mật độ dân số cao.

b)

mật độ dân số cao, nhập cư đông.

c)

nhập cư ít, cơ cấu dân số già.

d)

xuất cư nhiều, tuổi thọ rất thấp.

3.

Theo nguồn gốc hình thành, những đồng bằng lớn của khu vực Đông Nam Á lục địa bao gồm

a)

đồng bằng châu thổ và đồng bằng núi lửa.

b)

đồng bằng ven biển và bán bình nguyên.

c)

đồng bằng ven biển và đồng bằng núi lửa.

d)

đồng bằng châu thổ và đồng bằng ven biển.

4.

Ngành công nghiệp nào không phải là thế mạnh của khu vực Đông Nam Á?

a)

Điện tử - tin học.

b)

Chế biến thực phẩm.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Hàng không – vũ trụ.

5.

Eo biển có vai trò quan trọng đối với hàng hải ở khu vực Đông Nam Á là

a)

Ba-xơ.

b)

Ma-giên-lăng.

c)

Ma-lắc-ca.

d)

Mô-dăm-bích.

6.

Hoạt động dịch vụ nào đóng vai trò then chốt đối với tất cả các nước khu vực Đông Nam Á?

a)

Giao thông vận tải.

b)

Tài chính ngân hàng.

c)

Ngoại thương.

d)

Du lịch.

7.

Quốc gia có tỉ lệ dân thành thị cao nhất Đông Nam Á là

a)

Việt Nam.

b)

Mi-an-ma.

c)

Xin-ga-po.

d)

Bru-nây.

8.

Lúa nước được trồng nhiều ở đâu của khu vực Đông Nam Á?

a)

Các đồng bằng phù sa do sông lớn bồi đắp.

b)

Các sườn đồi có độ dốc nhỏ ở đồi núi.

c)

Các cao nguyên đất đỏ badan màu mỡ.

d)

Các đồng bằng thấp giữa các miền núi.

9.

Trồng cây lương thực là ngành chính trong nông nghiệp của nhiều nước Đông Nam Á chủ yếu do

a)

điều kiện thuận lợi, quy mô dân số lớn.

b)

điều kiện thuận lợi, cơ sở hạ tầng phát triển.

c)

điều kiện khí hậu khắc nghiệt, dân số ít.

d)

điều kiện tự nhiên không thuận lợi.

10.

Phát biểu nào sau đây **không đúng** với xã hội của Đông Nam Á?

a)

Các quốc gia đều có nhiều dân tộc.

b)

Một số dân tộc ít người phân bố rộng.

c)

Có nhiều tôn giáo cùng hoạt động.

d)

Có lịch sử khai thác lãnh thổ muộn.

11.

Công nghiệp của các nước Đông Nam Á trong những thập niên gần đây phát triển tương đối nhanh là do tác động của?

a)

Quá trình công nghiệp hóa.

b)

Quá trình đô thị hóa.

c)

Bối cảnh toàn cầu hóa.

d)

Xu hướng khu vực hóa.

12.

Nhiều nước ở Đông Nam Á phát triển mạnh đánh bắt hải sản, chủ yếu do có?

a)

Nhu cầu thực phẩm lớn.

b)

Vùng biển xung quanh.

c)

Nhiều ngư trường lớn.

d)

Dân nhiều kinh nghiệm.

13.

Khu vực Đông Nam Á nằm ở?

a)

Phía đông nam châu Á.

b)

Giáp với Đại Tây Dương.

c)

Giáp lục địa Ô-xtrây-li-a.

d)

Phía bắc nước Nhật Bản.

14.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á có số người theo Hồi giáo lớn nhất thế giới?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Thái Lan.

c)

Phi-lip-pin.

d)

In-đô-nê-xi-a.

15.

Phát biểu nào sau đây **không đúng** với đặc điểm tự nhiên của Đông Nam Á?

a)

Khí hậu nóng ẩm.

b)

Khoáng sản nhiều loại.

c)

Đất trồng đa dạng.

d)

Rừng ôn đới phổ biến.

16.

Phát biểu nào sau đây **không đúng** về cây công nghiệp lâu năm ở Đông Nam Á?

a)

Sản phẩm chủ yếu dùng xuất khẩu thu ngoại tệ.

b)

Có nhiều điều kiện thuận lợi về đất đai, khí hậu.

c)

Có nhiều loại cây công nghiệp lâu năm nhiệt đới.

d)

Tập trung nhiều ở các đồng bằng phù sa đất tốt.

17.

Điều kiện thuận lợi để phát triển nuôi trồng thủy sản nước ngọt ở nhiều nước Đông Nam Á là có nhiều?

a)

Sông, hồ, bãi triều, đầm phá, vùng, vịnh.

b)

Sông, hồ, diện tích mặt nước ruộng sâu.

c)

Sông, hồ, kênh rạch, bãi triều, vùng, vịnh.

d)

Sông, hồ, kênh rạch, đầm phá.

18.

Dịch vụ và ngành được các nước Đông Nam Á ưu tiên phát triển nhằm mục đích?

a)

Khai thác tiềm năng du lịch.

b)

Khai thác lợi thế về vị trí địa lí.

c)

Phát triển kinh tế biển.

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế.

19.

Phong tục, tập quán, sinh hoạt văn hóa của người dân Đông Nam Á có nhiều nét tương đồng là điều kiện thuận lợi để:

a)

ổn định chính trị.

b)

phát triển du lịch.

c)

hội nhập quốc tế rộng.

d)

hợp tác cùng phát triển.

20.

Phần lớn diện tích Đông Nam Á lục địa có khí hậu:

a)

nhiệt đới gió mùa.

b)

cận xích đạo.

c)

xích đạo.

d)

ôn đới.

21.

Dân số đông giúp Đông Nam Á có thuận lợi chủ yếu nào sau đây?

a)

Nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng.

b)

Thị trường tiêu thụ rộng, dễ xuất khẩu lao động.

c)

Dễ xuất khẩu lao động, phát triển việc đào tạo.

d)

Phát triển đào tạo, tạo ra được nhiều việc làm.

22.

Khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á có mật độ dân số thấp nhất?

a)

Đồng bằng châu thổ.

b)

Các vùng ven biển.

c)

Vùng đất do badan.

d)

Các vùng núi cao.

23.

Đông Nam Á có nền văn hóa phong phú đa dạng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Có dân số đông, nhiều quốc gia.

b)

Tiếp giáp giữa các đại đường lớn.

c)

Cầu nối giữa lục địa Á - Âu và Ô-xtrây-li-a.

d)

Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn.

24.

Hồ nước ngọt có diện tích lớn nhất Đông Nam Á là:

a)

In-lê.

b)

Bê-ra.

c)

Ba Bể.

d)

Tôn-lê-Sáp.

25.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp lấy dầu ở Đông Nam Á là:

a)

mở rộng xuất khẩu thu ngoại tệ.

b)

phá thế độc canh trong nông nghiệp.

c)

phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới.

d)

cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.

26.

Phát biểu nào sau đây đúng với dân cư Đông Nam Á hiện nay?

a)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử giảm.

b)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử tăng.

c)

Tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử tăng.

d)

Tỉ suất sinh tăng, tỉ suất tử giảm.

27.

Biểu hiện chứng tỏ cơ cấu nền kinh tế các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa là:

a)

dịch vụ đóng góp cho GDP là chủ yếu.

b)

kinh tế nông nghiệp ngày càng thu hẹp.

c)

công nghiệp chiếm tỉ trọng cao nhất.

d)

nông nghiệp chiếm tỉ trọng cao nhất.

28.

Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với châu lục nào sau đây?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Úc

d)

Châu Phi

29.

Điều kiện tự nhiên Tây Nam Á thuận lợi chủ yếu cho phát triển?

a)

trồng cây lương thực

b)

chăn nuôi gia súc lớn

c)

khai thác dầu khí

d)

trồng cây công nghiệp

30.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên Tây Nam Á?

a)

Khu vực nhiều núi và cao nguyên

b)

Chủ yếu là đồng bằng châu thổ sông

c)

Khí hậu mang tính lục địa sâu sắc

d)

Có nhiều cảnh quan bán hoang mạc

31.

Hoạt động ngoại thương nổi bật nhất khu vực Tây Nam Á là?

a)

xuất khẩu các loại nông sản nhiệt đới

b)

nhập khẩu các mặt hàng tiêu dùng cao cấp

c)

nhập khẩu các sản phẩm dầu thô và khí tự nhiên

d)

xuất khẩu các sản phẩm từ dầu thô và khí tự nhiên

32.

Ngành nông nghiệp khu vực Tây Nam Á kém phát triển, nguyên nhân chủ yếu là do?

a)

lao động nông nghiệp ít, không đầu tư phát triển

b)

ít sông lớn, không có nhiều đồng bằng rộng lớn

c)

đất ít, chỉ tập trung phát triển công nghiệp dầu khí

d)

khí hậu khắc nghiệt, diện tích đất canh tác nông nghiệp ít

33.

Yếu tố tinh thần có ảnh hưởng bao trùm đến toàn bộ đời sống kinh tế, chính trị và xã hội của khu vực Tây Nam Á là?

a)

Văn học

b)

Nghệ thuật

c)

Tôn giáo

d)

Bóng đá

34.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí nằm ở ngã ba của ba châu lục?

a)

Châu Á, Châu Âu, Châu Úc

b)

Châu Á, Châu Âu, Châu Phi

c)

Châu Á, Châu Úc, Châu Phi

d)

Châu Âu, Châu Úc, Châu Phi

35.

Châu Á – châu Âu – châu Phi thuộc các châu lục nào?

a)

Châu Á – châu Âu – châu Phi.

b)

Châu Âu – châu Phi – châu Mỹ.

c)

Châu Phi – châu Á – châu Mỹ.

d)

Châu Á – châu Âu – châu Đại Dương.

36.

Ngành công nghiệp then chốt của khu vực Tây Nam Á là gì?

a)

Dệt, may.

b)

Khai thác và chế biến dầu khí.

c)

Thực phẩm.

d)

Sản xuất điện.

37.

Tây Nam Á là khu vực có đặc điểm nào?

a)

Tốc độ tăng dân số rất nhỏ.

b)

Gia tăng tự nhiên rất cao.

c)

Dân số trẻ, lao động dồi dào.

d)

Tỉ lệ dân thành thị thấp.

38.

Khu vực Tây Nam Á không có đặc điểm tự nhiên nào sau đây?

a)

Có vị trí địa lí – chính trị quan trọng.

b)

Tài nguyên dầu mỏ, khí tự nhiên giàu có.

c)

Cảnh quan chủ yếu hoang mạc và bán hoang mạc.

d)

Có kênh đào Pa-na-ma thuận lợi cho giao lưu kinh tế.

39.

Nền văn minh Lưỡng Hà thời Cổ đại được hình thành và phát triển ở lưu vực các con sông nào?

a)

Ti-grơ và Ô-phrát.

b)

Ô-phrát và Công-gô.

c)

Ti-grơ và A-ma-dôn.

d)

Ô-phrát và Mê Công.

40.

Khí hậu Tây Nam Á chủ yếu mang tính chất gì?

a)

Nóng ẩm.

b)

Nóng khô.

c)

Lạnh khô.

d)

Lạnh ẩm.

41.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho Tây Nam Á luôn trở thành “điểm nóng” của thế giới?

a)

Xung đột quân sự, sắc tộc, tôn giáo kéo dài.

b)

Tình trạng cạnh tranh trong sản xuất dầu khí.

c)

Khu vực thường xuyên mất mùa, đói kém.

d)

Điều kiện khí hậu ở đây nóng và khô hơn.

42.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của khu vực Tây Nam Á có sự biến động theo từng giai đoạn do nguyên nhân chủ yếu nào?

a)

Giá dầu biến động, xung đột vũ trang và dịch bệnh.

b)

Biến đổi khí hậu, động đất và cháy rừng nhiều nơi.

c)

Xung đột sắc tộc, khủng hoảng kinh tế và thiên tai.

d)

Đại dịch Covid-19, động đất nhiều nơi, chiến tranh.

43.

Nhân tố quan trọng nhất giúp cho hoạt động giao thông đường biển trong khu vực Tây Nam Á nhộn nhịp, phát triển là:

a)

Khu vực có nhiều địa điểm du lịch hấp dẫn, cảnh quan đẹp.

b)

Khu vực nằm trên đường hàng hải quan trọng của thế giới.

c)

Địa hình bờ biển thuận lợi để xây dựng các cảng nước sâu.

d)

Khu vực có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, đa dạng.

44.

Địa hình Đông Nam Á chủ yếu là dạng nào?

a)

Đồng bằng lớn

b)

Núi cao liên tiếp

c)

Đồng bằng xen đồi núi

d)

Sa mạc

45.

Khí hậu chủ yếu ở Đông Nam Á là gì?

a)

Ôn đới

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Đại dương

d)

Hàn đới

46.

Dân số Đông Nam Á tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi cao

b)

Đồng bằng ven sông và ven biển

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Hoang mạc

47.

Tôn giáo chiếm số đông ở Đông Nam Á là gì?

a)

Phật giáo và Hồi giáo

b)

Thiên Chúa giáo

c)

Ấn Độ giáo

d)

Đạo Shinto

48.

Nước nào có diện tích lớn nhất ở Đông Nam Á?

a)

Thái Lan

b)

Indonesia

c)

Việt Nam

d)

Myanmar

49.

Sản phẩm nông nghiệp chủ lực của Đông Nam Á là gì?

a)

Lúa, cà phê, cao su

b)

Lúa mì, ngô, khoai tây

c)

Lúa mạch, ô liu, nho

d)

Lúa mì, đậu tương, bắp

50.

Đông Nam Á có vị trí địa lý như thế nào?

a)

Nằm hoàn toàn trên lục địa Á – Âu

b)

Nằm giữa lục địa Á và Thái Bình Dương

c)

Nằm ở Bắc Cực

d)

Nằm ở Nam Mỹ

51.

Loại rừng chủ yếu ở Đông Nam Á là gì?

a)

Rừng lá rộng nhiệt đới thường xanh

b)

Rừng lá kim ôn đới

c)

Rừng taiga

d)

Rừng rụng lá mùa đông

52.

Vì sao Đông Nam Á có mùa mưa và mùa khô rõ rệt?

a)

Do chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông – Tây

b)

Do nằm gần xích đạo và chịu ảnh hưởng gió mùa

c)

Do nhiệt độ quanh năm ổn định

d)

Do có nhiều núi cao

53.

Nguyên nhân chính khiến dân cư Đông Nam Á tập trung ở đồng bằng ven sông và ven biển là gì?

a)

Khí hậu ôn đới thuận lợi

b)

Đất đai màu mỡ, giao thông thuận lợi, gần nguồn nước

c)

Có nhiều khoáng sản quý hiếm

d)

Ít bị thiên tai

54.

Yếu tố nào giúp Đông Nam Á phát triển nông nghiệp lúa nước?

a)

Sông ngòi ít và đất cằn cỗi

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, đất phù sa màu mỡ và hệ thống sông lớn

c)

Núi cao che chắn khí hậu

d)

Thiếu nguồn nước quanh năm

55.

Vì sao Đông Nam Á có nền kinh tế đa dạng, vừa nông nghiệp vừa công nghiệp?

a)

Do dân số ít, nhu cầu thấp

b)

Do thiên nhiên đa dạng, có tài nguyên phong phú và vị trí thuận lợi cho thương mại

c)

Do chỉ có rừng và biển

d)

Do đất đai nghèo, hạn chế phát triển

56.

Địa hình chủ yếu của Tây Nam Á là gì?

a)

Đồng bằng rộng lớn

b)

Núi cao liên tiếp

c)

Sa mạc và bán hoang mạc

d)

Rừng nhiệt đới

57.

Khí hậu đặc trưng của Tây Nam Á là gì?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Ôn đới hải dương

c)

Khô hạn, nóng quanh năm, ít mưa

d)

Hàn đới

58.

Vì sao Tây Nam Á có nguồn nước và đất đai hạn chế?

a)

Do nhiều sông lớn chảy qua

b)

Do chủ yếu là sa mạc, lượng mưa thấp và nước ngầm khan hiếm

c)

Do rừng che phủ quá nhiều

d)

Do núi cao chắn mưa

59.

Nguyên nhân khiến dân cư Tây Nam Á tập trung ở ven sông và ven biển là gì?

a)

Ven sông và ven biển có đất đai màu mỡ, thuận lợi sinh sống và canh tác

b)

Ven sông và ven biển có sa mạc rộng

c)

Ven sông và ven biển ít bị thương mại hóa

d)

Ven sông và ven biển có nhiều núi cao

60.

Tây Nam Á phát triển ngành công nghiệp dầu mỏ vì lý do nào?

a)

Khí hậu mưa nhiều, thuận lợi trồng lúa

b)

Có trữ lượng dầu mỏ lớn và nhu cầu năng lượng toàn cầu cao

c)

Đất đai màu mỡ cho nông nghiệp

d)

Dân số đông cần nhiều lương thực

61.

Nếu một quốc gia Tây Nam Á muốn phát triển nông nghiệp, giải pháp nào phù hợp?

a)

Trồng lúa trên sa mạc

b)

Ứng dụng tưới tiêu công nghệ cao và khai thác nước ngầm

c)

Chờ mưa tự nhiên hàng năm

d)

Di chuyển dân cư ra hoang mạc

62.

Đồng Ơ-rô được chính thức đưa vào lưu hành năm nào?

a)

1995

b)

1997

c)

1999

d)

2001

63.

Việc đưa vào sử dụng đồng Ơ-rô có ý nghĩa gì đối với thị trường Châu Âu?

a)

Làm tăng sự cạnh tranh của thị trường Châu Âu.

b)

Giảm sự phụ thuộc vào các đồng tiền khác trên thế giới.

c)

Tăng cường sự đoàn kết giữa các quốc gia trong khu vực.

d)

Tất cả các thành viên EU đều sử dụng đồng Ơ-rô.

64.

Nguyên nhân chính làm dân số Đông Nam Á tăng nhanh là gì?

a)

Điều kiện tự nhiên và môi trường sống.

b)

Phong tục tập quán và giáo dục.

c)

Trình độ phát triển kinh tế - xã hội.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

65.

ASEAN đã đạt được thành tựu kinh tế nào từ năm 2000 đến 2020?

a)

Tăng trưởng GDP ấn tượng.

b)

Giảm chênh lệch kinh tế giữa các nước thành viên.

c)

Cải thiện chất lượng giáo dục và y tế.

d)

Tất cả các ý trên.

66.

Mục tiêu của EU trong việc phát triển kinh tế xanh là gì?

a)

Giảm phát thải khí nhà kính ít nhất 55% vào năm 2030.

b)

Tăng cường nhập khẩu sản phẩm từ đánh bắt trái phép.

c)

Tăng cường giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

d)

Giảm sử dụng năng lượng hóa thạch.

67.

Số lượng khách du lịch quốc tế đến khu vực Đông Nam Á vào năm 2019 là bao nhiêu?

a)

49,3 triệu lượt người

b)

70,4 triệu lượt người

c)

104,2 triệu lượt người

d)

138,5 triệu lượt người

68.

Doanh thu từ du lịch quốc tế của khu vực Đông Nam Á vào năm 2015 là bao nhiêu?

a)

33,8 tỉ USD

b)

68,5 tỉ USD

c)

108,5 tỉ USD

d)

147,6 tỉ USD

69.

Hiến chương ASEAN có hiệu lực từ ngày nào?

a)

15/12/2008

b)

15/12/2007

c)

15/12/2009

d)

15/12/2010

70.

Một trong các mục tiêu của ASEAN là gì?

a)

Duy trì một khu vực có vũ khí hạt nhân và vũ khí hủy diệt hàng loạt

b)

Tăng cường hợp tác kinh tế, không quan tâm đến văn hóa, xã hội

c)

Chỉ tập trung vào các vấn đề quốc phòng

d)

Không có mục tiêu cụ thể nào

71.

Khu vực Tây Nam Á nổi tiếng với di sản nào được UNESCO công nhận?

a)

Thành cổ Pê-tra

b)

Thành phố Tokyo

c)

Thành phố Paris

d)

Thành phố New York

72.

Tây Nam Á là nơi khởi nguồn của những tôn giáo nào?

a)

Đạo Phật, Đạo Hindu, Đạo Sikh

b)

Do Thái giáo, Kito giáo, Hồi giáo

c)

Đạo Cao Đài, Đạo Hòa Hảo, Đạo Lão

d)

Đạo Shinto, Đạo Jain, Đạo Zoroastrian

73.

Liên minh Châu Âu (EU) gồm bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

27 quốc gia

b)

30 quốc gia

c)

25 quốc gia

d)

20 quốc gia

74.

Trụ sở chính của EU được đặt tại đâu?

a)

Paris, Pháp

b)

Brussels, Bỉ

c)

Berlin, Đức

d)

Rome, Ý

75.

Mục tiêu chính của EU là gì?

a)

Tăng cường hợp tác kinh tế, chính trị, xã hội và đảm bảo tự do di chuyển giữa các nước thành viên

b)

Tăng cường quân sự và quốc phòng giữa các nước thành viên

c)

Phát triển công nghệ và khoa học giữa các nước thành viên

d)

Tăng cường văn hóa và nghệ thuật giữa các nước thành viên

76.

Đông Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?

a)

11 quốc gia

b)

10 quốc gia

c)

12 quốc gia

d)

9 quốc gia

77.

Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Đông Nam Á có đặc điểm gì?

a)

Có mùa mưa và mùa khô rõ rệt

b)

Chỉ có mùa mưa kéo dài quanh năm

c)

Chỉ có mùa khô kéo dài quanh năm

d)

Không có sự phân biệt giữa mùa mưa và mùa khô

78.

ASEAN được thành lập vào năm nào?

a)

1967

b)

1970

c)

1965

d)

1980

79.

Mục tiêu của ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định, hợp tác kinh tế, phát triển xã hội và văn hóa trong khu vực

b)

Tăng cường quân sự và quốc phòng giữa các nước thành viên

c)

Phát triển công nghệ và khoa học giữa các nước thành viên

d)

Tăng cường văn hóa và nghệ thuật giữa các nước thành viên

80.

ASEAN hiện có bao nhiêu quốc gia thành viên?

a)

8 quốc gia

b)

10 quốc gia

c)

12 quốc gia

d)

15 quốc gia

81.

Mục tiêu chính của ASEAN là gì?

a)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác kinh tế - xã hội - văn hóa trong khu vực

b)

Tập trung vào hợp tác kinh tế và không cần phối hợp về chính trị hay an ninh

c)

Phát triển quân sự và quốc phòng giữa các nước thành viên

d)

Tăng cường xuất khẩu dầu mỏ và tài nguyên thiên nhiên

82.

Đặc điểm khí hậu chính của Tây Nam Á là gì?

a)

Khí hậu ôn hòa, lượng mưa nhiều

b)

Khí hậu khô hạn, nóng quanh năm và lượng mưa ít

c)

Khí hậu nhiệt đới, mưa nhiều và độ ẩm cao

d)

Khí hậu lạnh giá, tuyết rơi quanh năm

83.

Dân cư Tây Nam Á tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi cao và sa mạc

b)

Ven sông, ven biển và các vùng có nước ngầm

c)

Các khu vực khai thác dầu mỏ

d)

Các khu vực có khí hậu ôn hòa

84.

Kinh tế Tây Nam Á phát triển mạnh về lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp và chăn nuôi

b)

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng

c)

Dầu mỏ do khu vực này có trữ lượng dầu lớn và nhu cầu năng lượng toàn cầu cao

d)

Du lịch và dịch vụ