Font size
WorksheetsGK-2 Hóa sinh B1-2-3-4
Total questions: 85
Worksheet time: 2hrs 8mins
Chất tiêu biểu cho nhóm Sterol ở mô động vật là gì?
Cholesterol.
Acid Phosphatidic.
Ceramides.
Phosphatidylcholin.
Lipid Thuần (Simple Lipids) được phân loại thành Glycerid, Cerid và Sterid dựa trên thành phần nào?
Loại alcol liên kết với acid béo.
Loại acid béo (bão hòa hay không bão hòa).
Số lượng liên kết este trong phân tử.
Trọng lượng phân tử của lipid.
Phức hợp của lipid với protein (Lipoprotein) là thành phần cấu tạo quan trọng của cấu trúc nào trong tế bào?
Màng tế bào và ty thể.
Nhân tế bào.
Ribosome.
Lưới nội chất trơn.
Acid béo nào là acid béo không bão hòa cần thiết mà cơ thể không tự tổng hợp được?
Acid Linoleic.
Acid Stearic.
Acid Arachidic.
Acid Butyric.
Alcol nào tham gia trong thành phần của Cerebrosid và một số Phosphatid, là cốt lõi của Sphingolipid?
Sphingosin.
Glycerol.
Cholesterol.
Ethanolamin.
Nhóm lipid tạp nào KHÔNG chứa acid phosphoric?
Glycolipid.
Glycerophospholipid.
Sphingomyelin.
Lecithin.
Phản ứng nào sau đây là phản ứng đặc trưng của lipid?
Phản ứng thủy phân.
Phản ứng hydro hóa.
Phản ứng oxy hóa.
Phản ứng tạo phức.
Lipid Thuần Cerid (Sáp) là este của acid béo chuỗi dài với loại alcol nào?
Alcol có trọng lượng phân tử cao.
Glycerol.
Cholesterol.
Serin.
Chỉ số nào của lipid biểu hiện độ không bão hòa của lipid?
Chỉ số Iod (II).
Chỉ số Acid (IA).
Chỉ số Xà phòng hóa (IS).
Chỉ số Glycerol (IG).
Phosphatidylcholin còn được gọi là gì?
Lecithin.
Cephalin.
Sphingomyelin.
Cardiolipin.
Prostaglandin là dẫn xuất của acid béo có vòng 5 cạnh nào?
Acid Prostanoic.
Acid Arachidonic.
Acid Stearic.
Acid Linolenic.
Dạng lipid nào là dạng dự trữ và vận chuyển Cholesterol trong máu và tế bào?
Sterid (Cholesterol ester).
Cholesterol tự do.
Glycerid.
Glycolipid.
Đặc điểm cấu tạo nào quyết định tính kỵ nước (không tan trong nước) của lipid?
Có rất nhiều các nhóm kỵ nước (chuỗi hydrocarbon).
Có nhóm chức alcol ở C3.
Có nhóm carboxyl (-COOH) ở C1.
Có nhiều liên kết đôi C=C.
Đặc tính ít tan trong nước của lipid là do trong thành phần cấu tạo của chúng:
Không có hoặc có rất ít các nhóm ưa nước (-OH, -NH2,-COOH).
Có nhiều liên kết C–O và C=O.
Có nhiều nguyên tử N và P.
Có giá trị năng lượng rất cao (9,3 Kcal/g).
Acid béo không bão hòa trong tự nhiên thường tồn tại ở dạng đồng phân hình học cis. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến tính chất vật lý của lipid?
Khiến chuỗi carbon bị uốn cong, làm lipid ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng.
Khiến chuỗi carbon thẳng, làm lipid ở dạng rắn ở nhiệt độ phòng.
Làm tăng khả năng tan trong nước.
Làm giảm giá trị năng lượng của lipid.
Sự khác biệt cơ bản về cấu tạo giữa Lipid Thuần và Lipid Tạp là gì?
Lipid Tạp có chứa thêm các nhóm hóa học khác (P, N, S, đường) ngoài acid béo và alcohol.
Lipid Thuần chứa Acid béo bão hòa, còn Lipid Tạp chứa Acid béo không bão hòa.
Lipid Thuần có Glycerol, còn Lipid Tạp có Cholesterol.
Lipid Thuần có tính lưỡng tính, còn Lipid Tạp không có.
Vì sao Cholesterol chỉ có trong chất béo động vật mà không có trong chất béo thực vật?
Cholesterol được tổng hợp bởi tế bào động vật, không được tổng hợp ở thực vật.
Thực vật chỉ chứa Triglycerid, không chứa Sterol.
Thực vật có enzyme phân hủy Cholesterol ngay lập tức.
Cholesterol thực vật tan trong nước nên bị loại bỏ trong quá trình chiết xuất.
Phản ứng thủy phân lipid có ý nghĩa quan trọng nhất trong quá trình nào của cơ thể?
Tiêu hóa và hấp thu lipid nhờ enzyme Lipase.
Dự trữ lipid trong mô mỡ.
Vận chuyển lipid trong máu dưới dạng Lipoprotein.
Tổng hợp Prostaglandin.
Phosphatidylcholin (Lecithin) có khả năng nhũ hóa lipid rất tốt. Tính chất này được giải thích là do Lecithin:
Là lipid tạp có tính lưỡng tính (vừa kỵ nước, vừa ưa nước) nhờ nhóm Cholin và Phosphate phân cực.
Là chất béo trung tính hoàn toàn không phân cực.
Chỉ chứa acid béo bão hòa.
Có giá trị năng lượng thấp.
Việc xác định Chỉ số Iod của một loại dầu mỡ có ý nghĩa gì trong kiểm nghiệm chất lượng?
Đánh giá khả năng bị oxy hóa và biến chất (ôi khét) của dầu mỡ.
Đánh giá mức độ thủy phân (acid tự do) của dầu mỡ.
Đánh giá trọng lượng phân tử của acid béo cấu tạo.
Đánh giá khả năng hòa tan trong nước.
Hiện tượng ôi khét (rancidity) của lipid xảy ra chủ yếu khi O2 tác dụng vào thành phần nào trong phân tử lipid?
Các mạch kép (C=C) của acid béo không bão hòa.
Liên kết este giữa acid béo và glycerol.
Vòng Sterol của Cholesterol.
Nhóm Cholin trong Lecithin.
Vì sao Cardiolipin (Diphosphatidylglycerol) được coi là đặc trưng của màng trong ty thể?
Cấu trúc độc đáo của nó cần thiết cho chức năng của chuỗi hô hấp tế bào ở màng trong ty thể.
Nó là lipid tạp duy nhất có trong ty thể.
Nó là nguồn năng lượng dự trữ cho ty thể.
Nó giúp ty thể tan trong nước.
Glycolipid như Cerebrosid và Gangliosid có vai trò quan trọng ở mô thần kinh, điều này được giải thích bởi:
Khả năng tham gia vào cấu trúc màng tế bào thần kinh, dẫn truyền xung động.
Chúng là nguồn năng lượng chính cho hoạt động của não.
Chúng có khả năng trung hòa các độc tố thần kinh.
Chúng là tiền chất trực tiếp để tổng hợp Cholesterol.
Chỉ số Acid (IA) càng cao cho thấy chất lượng mỡ càng kém vì:
Nó phản ánh số acid béo tự do bị thủy phân, cho thấy mỡ đã bị biến chất.
Nó phản ánh mức độ không bão hòa quá cao.
Nó phản ánh trọng lượng phân tử acid béo quá thấp.
Nó phản ánh quá trình hydro hóa đã xảy ra.
Chức năng của Cerid (Sáp) trong các tổ chức sinh vật (ví dụ: lớp sáp trên lá cây, lông chim) là gì?
Bảo vệ, chống thấm nước và chống sự xâm nhập của vi sinh vật.
Tăng khả năng quang hợp cho cây.
Là nguồn năng lượng dự trữ cho động vật.
Tham gia vào quá trình hô hấp của tế bào.
Sự khác biệt giữa Tristearin và Triolein về trạng thái ở nhiệt độ phòng là do đặc điểm nào sau đây?
Tristearin chứa Acid Stearic (bão hòa) có chuỗi thẳng, đóng gói chặt chẽ.
Tristearin có trọng lượng phân tử thấp hơn Triolein.
Triolein dễ bị thủy phân hơn Tristearin.
Triolein có chỉ số Xà phòng hóa cao hơn.
Việc bảo quản dầu ăn trong chai lọ đậy kín nắp và tránh ánh sáng là để ngăn chặn phản ứng nào của lipid?
Phản ứng oxy hóa (ôi khét).
Phản ứng thủy phân.
Phản ứng xà phòng hóa.
Phản ứng hydro hóa.
Phân loại Mono-, di-, tri-glycerid là dựa trên cơ sở hóa học nào?
Số lượng nhóm –OH của Glycerol đã được este hóa bởi Acid béo.
Số lượng carbon trong chuỗi Acid béo.
Vị trí các liên kết đôi trên chuỗi Acid béo.
Số lượng gốc Phosphate trong phân tử.
Một mẫu mỡ động vật có Chỉ số Iod rất cao. Dựa vào thông tin này, bạn có thể kết luận gì về đặc tính hóa học và trạng thái vật lý của mẫu mỡ đó?
Mẫu mỡ có nhiều acid béo không bão hòa, dễ bị oxy hóa và có thể ở trạng thái lỏng.
Mẫu mỡ có nhiều acid béo tự do, đã bị ôi thiu.
Mẫu mỡ có trọng lượng phân tử acid béo thấp.
Mẫu mỡ có tính kiềm mạnh.
Một loại dầu thực vật được hydro hóa một phần để sản xuất bơ thực vật. Về mặt hóa học, quá trình này đã làm thay đổi đặc tính nào của acid béo trong dầu?
Chuyển acid béo chưa bão hòa thành bão hòa, làm dầu từ lỏng chuyển sang rắn.
Chuyển acid béo bão hòa thành không bão hòa, làm tăng tính lỏng của dầu.
Chuyển các nhóm ưa nước thành kỵ nước.
Tăng chỉ số Acid và giảm chỉ số Iod.
Trong quá trình tiêu hóa lipid, vai trò của Acid mật là nhũ hóa lipid. Cơ chế nhũ hóa là:
Các Acid mật bao bọc các giọt lipid, làm giảm sức căng bề mặt, giúp lipid phân tán trong môi trường nước.
Acid mật thủy phân hoàn toàn liên kết este của Triglycerid.
Acid mật cung cấp enzyme Lipase để cắt đứt liên kết đôi.
Acid mật làm lipid tan hoàn toàn trong nước.
Một loại lipid có chỉ số Xà phòng hóa (IS) rất cao. Điều này gợi ý rằng loại lipid này có đặc điểm cấu tạo nào?
Chứa chủ yếu acid béo có trọng lượng phân tử thấp (chuỗi ngắn).
Chứa chủ yếu acid béo có trọng lượng phân tử rất cao (chuỗi dài).
Chứa nhiều acid béo không bão hòa.
Chứa nhiều acid béo tự do.
Phospholipid và Glycolipid là hai loại Lipid Tạp chủ yếu cấu tạo nên màng tế bào. Tính năng nào của chúng giúp hình thành cấu trúc lớp kép màng?
Chúng đều có tính lưỡng tính (vừa kỵ nước, vừa ưa nước) để định hướng trong môi trường nước.
Chúng đều là Triglycerid có tính chất trung tính.
Chúng đều chứa Cholesterol tự do.
Chúng đều chỉ chứa Acid béo bão hòa.
Prostaglandin được tổng hợp từ Acid Arachidonic (C20) thông qua con đường Cyclooxygenase (COX). Dựa vào kiến thức này, Acid Arachidonic được phân loại là dẫn xuất của nhóm Acid béo nào?
Acid béo không bão hòa đa (PUFA).
Acid béo bão hòa (SFA).
Acid béo có vòng Prostanoic.
Acid béo có 4 carbon.
Trong xét nghiệm bệnh lý, việc phát hiện nồng độ Cholesterol Ester cao hơn Cholesterol tự do trong Lipoprotein là bình thường. Điều này có ý nghĩa gì đối với vai trò của Cholesterol?
Cholesterol được vận chuyển trong máu chủ yếu ở dạng Ester (Sterid).
Cholesterol tự do là dạng nguy hiểm nhất.
Cholesterol chỉ có vai trò cấu tạo màng.
Cholesterol tự do không tham gia vào bất kỳ phản ứng hóa học nào.
Vitamin E có vai trò gì trong việc bảo vệ các liên kết đôi khỏi tác dụng của O2 và kéo dài thời gian bảo quản?
Là chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ các liên kết đôi khỏi tác dụng của O2 và kéo dài thời gian bảo quản.
Giúp chuyển PUFA thành SFA (bão hòa).
Nhũ hóa, giúp dầu tan trong nước.
Tăng chỉ số Acid của dầu.
Phản ứng hóa học nào được áp dụng để chuyển dầu cá thành sản phẩm kem thoa dạng rắn, dễ bảo quản?
Phản ứng Hydro hóa (tác dụng của Hydro lên mạch kép).
Phản ứng Thủy phân (thêm nước và Lipase).
Phản ứng Xà phòng hóa (thêm KOH).
Phản ứng Oxy hóa (thêm O2).
Tại sao Acid Linoleic lại được ưu tiên trong cấu trúc màng tế bào hơn Acid Palmitic?
Cấu trúc cis của Acid Linoleic tạo sự uốn cong, giúp màng tế bào linh hoạt và lỏng hơn.
Acid Linoleic có chuỗi ngắn hơn, dễ vận chuyển.
Acid Palmitic là acid béo thiết yếu, không dùng cho cấu trúc.
Acid Palmitic chỉ có trong mô mỡ.
Đơn vị cấu tạo cơ bản (monomer) của Protid là gì?
Acid amin
Monosaccharid
Acid béo
Nucleotid
Theo định nghĩa hóa sinh, Protein là tên gọi cho những phân tử có bao nhiêu Acid amin trở lên?
Trên 50 acid amin
Trên 10 acid amin
Trên 20 acid amin
Trên 100 acid amin
Nguyên tố nào là nguyên tố chính phân biệt Protid với Glucid và Lipid?
Nitơ (N)
Cacbon (C)
Hydro (H)
Oxy (O)
Liên kết hóa học nào quyết định cấu trúc bậc 1 của protein?
Liên kết peptide
Liên kết hydro
Liên kết ion
Liên kết disulfide
Liên kết nào sau đây là liên kết đặc trưng giữa các acid amin trong chuỗi polypeptid?
Liên kết Peptid (-CO-NH-)
Liên kết Hydro
Liên kết Disulfur (-S-S-)
Liên kết Ion
Protein nào có chức năng vận chuyển O2 trong máu?
Hemoglobin
Transferin
Fibrin
Histon
Tên gọi chung cho các protein khi thủy phân chỉ cho ra các acid amin thường gặp là gì?
Protein thuần (protein đơn giản)
Protein tạp (protein liên hợp)
Metalloprotein
Glycoprotein
Protein tạp được cấu tạo từ chuỗi polypeptid và thành phần nào sau đây?
Nhóm ngoại (Prosthetic group)
Acid amin
Peptid
Acid nucleic
Protein Keratin trong tóc và móng thuộc loại protein theo hình dạng nào?
Protein sợi
Protein cầu
Lipoprotein
Metalloprotein
Cấu trúc bậc mấy của protein mô tả số lượng, thành phần và trật tự sắp xếp các acid amin?
Cấu trúc bậc 1
Cấu trúc bậc 2
Cấu trúc bậc 3
Cấu trúc bậc 4
Liên kết nào sau đây chủ yếu quyết định và ổn định cấu trúc bậc 2 của protein?
Liên kết Hydro
Liên kết Peptid
Liên kết Disulfur (-S-S-)
Liên kết Ion
Cấu trúc không gian ba chiều của phân tử protein được gọi là cấu trúc bậc mấy?
Cấu trúc bậc 3
Cấu trúc bậc 1
Cấu trúc bậc 2
Cấu trúc bậc 4
Cấu trúc bậc 4 của protein mô tả sự sắp xếp của các đơn vị cấu tạo nào?
Các chuỗi polypeptid có từ 2 chuỗi trở lên
Các acid amin
Các đoạn xoắn α và gấp nếp β
Các nhóm ngoại
Trạng thái pH mà tại đó protein có tổng điện tích âm bằng tổng điện tích dương được gọi là gì?
pH đẳng điện (pHi)
pH sinh lý
pH trung tính
pH giới hạn
Protein sẽ bị kết tủa khi làm mất lớp áo nước và yếu tố nào sau đây?
Trung hòa điện tích của protein
Tăng tính acid của protein
Tăng tính base của protein
Duy trì lớp áo nước
Kháng thể (Immunoglobulin) là ví dụ điển hình của loại Protein tạp nào?
Glycoprotein
Lipoprotein
Metalloprotein
Nucleoprotein
Tác nhân nào sau đây được xem là tác nhân vật lý phổ biến nhất gây biến tính protein trong đời sống (ví dụ: nấu chín thức ăn)?
Nhiệt độ cao
Muối kim loại nặng
Acid mạnh
Ure
Liên kết đồng hóa trị giữa hai nhóm -SH của hai gốc Cystein được gọi là gì?
Liên kết Disulfur (-S-S-)
Liên kết Hydro
Liên kết Peptid
Liên kết Ion
Protein nào sau đây thuộc nhóm protein cấu trúc, tạo nên khung nền của mô liên kết, da và xương?
A. Collagen
B. Myosin
C. Actin
D. Globulin
Protein có hình dạng cầu (Globular Protein) thường có tỉ lệ kích thước chiều dài / kích thước ngang như thế nào?
A. Nhỏ hơn 10
B. Lớn hơn 10
C. Bằng 10
D. Không xác định
Phương pháp vật lý nào được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc bậc 2, bậc 3 và bậc 4 của protein?
A. Nhiễu xạ tia X
B. Điện di
C. Sắc ký trao đổi ion
D. Giải trình tự acid amin
Vai trò nào của Protid cho thấy nó là đại phân tử thực hiện các chức năng động và hoạt tính sinh học cao trong cơ thể?
A. Vai trò xúc tác (Enzyme)
B. Vai trò tạo hình (Cấu trúc)
C. Vai trò dự trữ năng lượng
D. Vai trò hòa tan
Điều gì xảy ra đối với hoạt tính sinh học của protein khi chúng bị biến tính (Denaturation)?
A. Hoạt tính sinh học giảm hoặc mất
B. Hoạt tính sinh học tăng lên
C. Hoạt tính sinh học không thay đổi
D. Chỉ có tính hòa tan bị ảnh hưởng
Quá trình biến tính protein KHÔNG làm đứt loại liên kết nào sau đây?
Liên kết peptid
Liên kết disulfua
Liên kết ion
Liên kết đồng hóa trị
Tính chất lưỡng tính của protein phát sinh là do sự hiện diện của những nhóm chức nào?
Nhóm Carboxyl (-COOH) và nhóm Amino (-NH2) tự do
Nhóm Methyl (-CH3) và nhóm Hydroxyl (-OH)
Chỉ có nhóm R tích điện dương
Chỉ có nhóm R tích điện âm
Tại sao các protein cầu như Enzyme và Albumin thường tan tốt trong nước?
Vì các gốc kỵ nước bị giấu vào bên trong lõi protein
Vì chúng có tỉ lệ dài/ngang lớn hơn 10
Vì chúng chỉ có liên kết cộng hóa trị
Vì chúng không mang điện tích
Trong cấu trúc xoắn α, liên kết Hydro được hình thành giữa nhóm -CO- và -NH- của các acid amin ở vị trí nào?
Trên cùng một chuỗi polypeptid
Giữa hai chuỗi polypeptid khác nhau
Giữa chuỗi polypeptid và nhóm ngoại
Giữa các gốc R kỵ nước
Việc ứng dụng pH đẳng điện (pHi) trong Điện di protein dựa trên nguyên lý nào của protein?
Điện tích ròng của protein thay đổi theo pH môi trường
Protein luôn di chuyển về cực dương trong điện trường
Protein có độ tan cao nhất tại pHi
Cấu trúc bậc 1 bị phá vỡ tại pHi
Điều gì sẽ xảy ra với một protein có tỉ số Tổng(Glu+Asp)/Tổng(Lys+Arg)>1?
Protein có tính base (kiềm)
Protein có tính acid
Protein có tính trung tính (pH ≈ 7)
Protein sẽ kết tủa ngay lập tức
Cấu trúc bậc 3 của protein được ổn định nhờ các liên kết yếu (liên kết ion, tương tác kỵ nước) và liên kết cộng hóa trị nào?
Liên kết disulfua
Liên kết peptid
Liên kết hydro
Liên kết phosphodiester
Liên kết Disulfure (-S-S-) là loại liên kết nào trong các loại sau đây?
Liên kết Disulfure (-S-S-)
Liên kết Peptid
Liên kết Hydro
Liên kết Glycosid
Tại sao các protein sợi như Collagen và Keratin lại không tan trong nước và có tính bền vững cơ học cao?
Vì chúng có cấu trúc kéo dài dạng sợi và tỉ lệ dài/ngang lớn hơn 10
Vì chúng có hình dạng cầu cuộn chặt
Vì chúng chỉ được tạo từ một loại acid amin duy nhất
Vì chúng luôn mang điện tích âm
Vai trò của Histon là protein điều hòa trong nhân tế bào thể hiện chức năng gì?
Điều hòa sao chép, phiên dịch
Xúc tác các phản ứng
Vận chuyển O2
Bảo vệ cơ thể
Chức năng làm co cục máu của Fibrin đóng vai trò nào trong cơ thể?
Protein bảo vệ
Protein vận chuyển
Protein enzyme
Protein cấu trúc
Lipoprotein là protein tạp với nhóm ngoại là Lipid. Loại protein này có vai trò gì trong cơ thể người?
Vận chuyển lipid và cholesterol trong máu
Xúc tác phản ứng tổng hợp lipid
Cấu tạo nên lớp màng phospholipid kép
Dự trữ năng lượng chính
Trong cấu trúc gấp nếp β, liên kết Hydro được tạo ra giữa các chuỗi polypeptid hoặc các đoạn xa của cùng một chuỗi nhằm mục đích gì?
Ổn định cấu trúc bậc 2 dạng gấp nếp
Phá vỡ cấu trúc bậc 1
Biến tính protein
Tạo thành cấu trúc bậc 4
Tương tác Kỵ nước (Hydrophobic interaction) là động lực chính trong quá trình protein cuộn gấp (folding) vì lý do gì?
Nhằm giấu các gốc kỵ nước vào bên trong lõi protein trong môi trường nước
Để các gốc kỵ nước tiếp xúc với nước
Để tạo liên kết Hydro với nước
Để tăng tính tan của protein trong nước
Trong xét nghiệm điện di protein huyết thanh ở pH = 8.6, protein Albumin có pHi khoảng 4.7 sẽ di chuyển về cực nào?
Cực dương (Anode)
Cực âm (Cathode)
Giữ nguyên tại điểm xuất phát
Di chuyển theo hướng ngẫu nhiên
Một nhà nghiên cứu muốn cô lập và tách chiết một protein có pHi = 9.0 từ dung dịch. Phương pháp kết tủa hiệu quả nhất mà người này nên chọn là gì?
Điều chỉnh pH dung dịch về gần pHi (9.0)
Điều chỉnh pH dung dịch về 7.0
Điều chỉnh pH dung dịch về 4.0
Duy trì pH dung dịch ổn định ở 11.0
Việc sử dụng Ure và β-mercaptoetanol trong thí nghiệm Ribonuclease nhằm mục đích biến tính thuận nghịch. Tác nhân nào sau đây có nhiệm vụ phục hồi cấu trúc và hoạt tính enzyme?
Oxy hóa bằng không khí (loại bỏ Ure và β-mercaptoetanol)
Nhiệt độ cao
Acid mạnh
Muối kim loại nặng
Nếu chuỗi B của Insulin bị đột biến thay đổi acid amin tại vị trí 30, điều này trực tiếp ảnh hưởng đến cấu trúc bậc mấy của Insulin?
Cấu trúc bậc 1
Cấu trúc bậc 2
Cấu trúc bậc 3
Cấu trúc bậc 4
Bệnh lý Sickle Cell Anemia (Hồng cầu hình lưỡi liềm) là do một acid amin Glutamic acid trong chuỗi β của Hemoglobin bị thay thế bằng Valine. Điều này chứng tỏ yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất đối với chức năng của protein?
Trình tự acid amin (Cấu trúc bậc 1)
Dạng xoắn α (Cấu trúc bậc 2)
Cấu trúc cầu (Dạng tổng thể)
Lớp áo nước bao quanh
Trong quá trình nấu chín thức ăn, nhiệt độ cao làm mất hoạt tính enzyme. Hiện tượng này xảy ra do nhiệt độ cao gây phá vỡ các liên kết nào?
Liên kết Hydro và các tương tác yếu (không đồng hóa trị)
Liên kết Peptid
Liên kết Disulfur
Liên kết cộng hóa trị
Một bệnh nhân bị thiếu máu nặng do thiếu Ceruloplasmin. Chức năng chính nào của cơ thể bị ảnh hưởng trực tiếp?
Vận chuyển Đồng (Cu)
Vận chuyển O2
Vận chuyển Sắt (Fe)
Điều hòa đông máu
Giả sử có một protein chỉ được duy trì bởi liên kết Hydro và tương tác kỵ nước. Loại bỏ dung môi hữu cơ nào sau đây sẽ khiến protein này mất cấu trúc bậc 3 nhanh nhất?
Ure
Muối NaCl
Acid yếu
Nước tinh khiết
Nếu một protein được cấu tạo bởi hai chuỗi polypeptide riêng biệt liên kết với nhau bằng liên kết ion và cầu disulfure. Cấu trúc bậc 4 của protein này được duy trì chủ yếu nhờ yếu tố nào?
Sự tương tác giữa các chuỗi polypeptide
Sự tương tác giữa các acid amin trên cùng một chuỗi
Dạng xoắn α của mỗi chuỗi
Kích thước phân tử của protein
Khi một dược sĩ sử dụng AgNO3 để sát trùng vết thương, Ag+ có tác dụng diệt khuẩn nhờ cơ chế nào lên protein của vi khuẩn?
Muối kim loại nặng (Ag+) làm biến tính và kết tủa protein
Ag+ chỉ phá vỡ liên kết peptid của protein vi khuẩn
Ag+ trung hòa lớp áo nước
Ag+ làm tăng tính hòa tan của protein vi khuẩn
