wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập cuối học kỳ I – Lớp 12 THPT – Môn Lịch sử

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là nhân tố hàng đầu bảo đảm cho mọi thắng lợi của cuộc cách mạng Việt Nam (từ năm 1930 đến năm 1975)?

a)

Sự ủng hộ của các dân tộc yêu chuộng hoà bình trên thế giới

b)

Truyền thống yêu nước và quyết đánh thắng kẻ thù của dân tộc

c)

Truyền thống đoàn kết của dân tộc qua các mặt trận thống nhất

d)

Vai trò lãnh đạo của Đảng với đường lối khoa học và sáng tạo

2.

Sách lược ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh và Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa trong năm 1946 đã

a)

Phá vỡ thế bị bao vây cô lập của cách mạng Việt Nam

b)

Từng bước loại bỏ bớt thế lực ngoại xâm và nội phản

c)

Giúp Việt Nam ngăn chặn được mọi nguy cơ xung đột với Pháp

d)

Giải quyết được những mục tiêu chiến lược của cách mạng

3.

Dưới tác động của công cuộc Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam vận hành theo định hướng

a)

Thị trường

b)

Quan liêu

c)

Bao cấp

d)

Tư doanh

4.

Trong những năm 1965–1968, thắng lợi nào sau đây của quân dân miền Nam đã mở ra khả năng đánh bại chiến lược Chiến tranh cục bộ của Mỹ?

a)

Việt Bắc

b)

Vạn Tường

c)

Cao Bằng

d)

Đoan Hùng

5.

Sự ra đời tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO, 1949) và tổ chức Hiệp ước Vácsava (1955) là hệ quả trực tiếp của

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh do Mỹ phát động

b)

Xung đột vũ trang giữa Tây Âu và Đông Âu

c)

Các cuộc chiến tranh cục bộ trên thế giới

d)

Chiến lược Ngăn đe thực tế của Mỹ

6.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954), cách mạng Việt Nam đã nhận được sự hỗ trợ tích cực từ nước xã hội chủ nghĩa nào sau đây?

a)

Liên Xô

b)

Ấn Độ

c)

Thái Lan

d)

Hà Lan

7.

Giai đoạn (1945–1954), nhân dân Việt Nam đã giành được thắng lợi nào dưới đây?

a)

Chiến thắng An Lão

b)

Chiến thắng Ấp Bắc

c)

Chiến thắng Vạn Tường

d)

Chiến dịch Việt Bắc

8.

Nội dung nào sau đây là nhân tố hàng đầu bảo đảm cho thắng lợi của công cuộc Đổi mới của Việt Nam?

a)

Những bài học từ Liên Xô và Trung Quốc

b)

Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Viện trợ có hiệu quả của Liên hợp quốc

d)

Mỹ chủ động xóa bỏ bao vây và cấm vận

9.

Đường lối đổi mới toàn diện và đồng bộ đất nước do Đảng Cộng sản Việt Nam tiến hành lần đầu tiên được thông qua tại Đại hội đại biểu toàn quốc

a)

Lần thứ IV (1976)

b)

Lần thứ V (1982)

c)

Lần thứ VI (1986)

d)

Lần thứ VII (1991)

10.

Nội dung nào sau đây là thách thức trong nội khối của Cộng đồng ASEAN?

a)

Các nước lớn cạnh tranh ảnh hưởng

b)

Vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu

c)

Sự đa dạng về chế độ chính trị

d)

Vấn đề ô nhiễm môi trường

11.

Sau Chiến tranh lạnh, nhân tố nào sau đây đóng vai trò quyết định sức mạnh tổng hợp của quốc gia?

a)

Sức mạnh chính trị – đối ngoại

b)

Thực lực kinh tế và khoa học – kĩ thuật

c)

Sức mạnh chính trị – quân sự

d)

Sự phát triển văn hoá – giáo dục

12.

Trong thời kì 1954–1975, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa không có hoạt động đối ngoại nào sau đây?

a)

Cùng có quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Đẩy mạnh hoạt động đối ngoại nhân dân

c)

Gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới

d)

Tăng cường khối đoàn kết ba nước Đông Dương

13.

Đại hội toàn quốc lần thứ VI của Đảng (12/1986) đề ra quan điểm đổi mới là

a)

Đảm bảo chắc thắng

b)

Thận tốc, táo bạo

c)

Giải phóng đất đai

d)

Toàn diện và đồng bộ

14.

Một trong những trọng tâm cơ bản của Đổi mới kinh tế là

a)

Duy mở cửa, phát triển kinh tế đối ngoại

b)

Tư duy đóng cửa với thế giới tư bản chủ nghĩa

c)

Tư duy chỉ quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa

d)

Tư duy quản lí tập trung, quan liêu, kế hoạch

15.

Đường lối đổi mới đặt nước của Đảng Cộng sản Việt Nam (1996–2006) có nội dung nào sau đây?

a)

Bước đầu xoá bỏ cơ chế quản lí tập trung, quan liêu, bao cấp

b)

Ban hành hiến pháp, tăng cường quyền làm chủ của nhân dân

c)

Chủ trương ngoại giao phá vây, phá thế bị bao vây, bị cấm vận

d)

Tiếp tục đổi mới cơ chế quản lí kinh tế và đẩy mạnh hội nhập

16.

Điều kiện tiên quyết nào sau đây để các nước Đông Nam Á có thể thành lập tổ chức ASEAN?

a)

Có nền kinh tế phát triển

b)

Liên minh chặt chẽ với Mỹ

c)

Lật đổ chế độ phong kiến

d)

Giành được độc lập dân tộc

17.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4–1975 đến nay?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi mở đầu công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Đông Nam Á

b)

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia

c)

Góp phần bảo vệ hoà bình của tổ chức ASEAN và Cộng đồng ASEAN

d)

Thể hiện tinh thần đoàn kết chiến đấu của các nước Đông Dương

18.

Nhận xét nào sau đây là đúng về vai trò của lực lượng chính trị trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Lực lượng hỗ trợ cho tổng khởi nghĩa tiến lên chiến tranh cách mạng

b)

Là lực lượng chủ yếu và đông đảo nhất để tiến hành tổng khởi nghĩa

c)

Là lực lượng nòng cốt, xung kích trong tổng công kích, tổng khởi nghĩa

d)

Lực lượng nòng cốt, hỗ trợ lực lượng vũ trang tiến lên giành chính quyền

19.

Văn bản nào đã quyết định chính thức thành lập Cộng đồng ASEAN?

a)

Tuyên bố Ba-li II (2003)

b)

Hiến chương ASEAN (2007)

c)

Tuyên bố Cua-la Lâm-pơ (2015)

d)

Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 (2016)

20.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam (1945–1954) hoàn toàn thắng lợi?

a)

Hiệp định Pa-ri được kí kết

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được kí kết

c)

Chiến dịch Điện Biên Phủ thắng lợi

d)

Pháp phải đàm phán tại Giơ-ne-vơ

21.

Nội dung nào dưới đây là nhân tố quyết định sự thành công của công cuộc Đổi mới đất nước từ năm 1986 đến nay?

a)

Những bài học từ Liên Xô và Trung Quốc

b)

Viện trợ to lớn, cần thiết từ Liên Hợp quốc

c)

Mỹ chủ động xóa bỏ bao vây và cấm vận

d)

Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

22.

Trong giai đoạn 1954–1975, thắng lợi nào dưới đây đã chuyển cách mạng miền Nam từ thế giữ gìn lực lượng sang thế tiến công?

a)

Phong trào Đồng khởi (1959–1960)

b)

Chiến thắng Ấp Bắc (1963)

c)

Chiến thắng Vạn Tường (1965)

d)

Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân (1968)

23.

Trọng tâm của đường lối Đổi mới mà Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra tại Đại hội lần VI (12/1986) là

a)

kinh tế

b)

chính trị

c)

văn hóa

d)

quân sự

24.

Trong giai đoạn từ năm 1986–1995, cán cân kinh tế Việt Nam có sự dịch chuyển theo hướng từ nhập siêu sang

a)

xuất siêu

b)

phát triển

c)

khủng hoảng

d)

tái thiết

25.

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương năm 1951 đã quyết định

a)

đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi Đảng Lao động Việt Nam

b)

đưa Đảng ra hoạt động công khai với tên gọi Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

mở cuộc Tiến công chiến lược Đông – Xuân 1952–1953

d)

thành lập Liên minh nhân dân Việt – Xiêm – Lào

26.

Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) của quân dân Việt Nam đã

a)

đập tan những nỗ lực quân sự của Pháp

b)

buộc Mỹ phải đưa quân vào miền Nam

c)

làm phá sản kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp

d)

buộc Pháp và Mỹ tham gia đàm phán tại Hội nghị Pa-ri

27.

Mối quan hệ của Đảng, Nhà nước với Nhân dân ngày càng được tăng cường theo quy định của

a)

Tư pháp

b)

Hiến pháp

c)

Hành pháp

d)

Lập pháp

28.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 10 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Bru-nây

b)

Mi-an-ma

c)

Cam-pu-chia

d)

Lào

29.

Nội dung nào dưới đây là trụ cột của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng than thép Châu Âu

b)

Cộng đồng Văn hóa – xã hội

c)

Cộng đồng năng lượng Châu Âu

d)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu

30.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập (1945) có nhiệm vụ cơ bản nào sau đây?

a)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Tiêu diệt chế độ phát xít ở châu Âu

c)

Tiêu diệt chủ nghĩa khủng bố ở Mỹ

d)

Xóa bỏ chế độ thực dân ở châu Phi

31.

“Toàn bộ Đông Nam Á sẽ là một cộng đồng ASEAN, nhận thức được các mối liên hệ lịch sử của mình, hiểu rõ di sản văn hóa của mình và gắn bó với nhau bằng một bản sắc chung của khu vực” là một trong những nội dung quan trọng của văn kiện nào sau đây?

a)

Tầm nhìn ASEAN 2020

b)

Hiệp ước Ba-li

c)

Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN

d)

Tuyên bố Băng Cốc

32.

Quốc gia nào tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?

a)

Bru-nây

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Lào

33.

Ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN được chính thức khẳng định trong văn bản nào?

a)

Tuyên bố Băng Cốc (1967)

b)

Tuyên bố Ba-li I (1976)

c)

Tuyên bố Ba-li II (2003)

d)

Tầm nhìn ASEAN 2020 (1997)

34.

Sau năm 1975, nhân dân Việt Nam tiến hành cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới Tây Nam chống lại kẻ thù nào sau đây?

a)

Quân Pôn Pốt

b)

Đế quốc Mỹ

c)

Thực dân Pháp

d)

Phát xít Nhật

35.

Kế hoạch triển khai cụ thể để xây dựng Cộng đồng ASEAN được nêu rõ trong văn bản nào?

a)

Tuyên bố về sự hòa hợp ASEAN II thông qua năm 2003

b)

Hiến chương ASEAN thông qua năm 2007

c)

Lộ trình xây dựng Cộng đồng ASEAN (2009–2015) thông qua năm 2009

d)

Kế hoạch Tổng thể về Kết nối ASEAN (MPAC) thông qua năm 2010

36.

Bài học được rút ra từ các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc (từ năm 1945 đến nay), vẫn có giá trị to lớn đối với công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước ở Việt Nam hiện nay là

a)

tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân

b)

liên minh chặt chẽ với Liên Xô, Trung Quốc

c)

gia nhập vào các khối liên minh quân sự

d)

thiết lập quan hệ chiến lược với tất cả các nước

37.

Cơ quan giữ vai trò trọng yếu trong việc thực hiện mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh thế giới của Liên hợp quốc là

a)

Hội đồng Quân thác

b)

Hội đồng Bảo an

c)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội

d)

Hội đồng Tòa án tối cao

38.

Cơ quan giữ vai trò trọng yếu trong việc thực hiện mục tiêu duy trì hòa bình và an ninh thế giới của Liên hợp quốc là

a)

Hội đồng Quân thác

b)

Hội đồng Tòa án tối cao

c)

Hội đồng Kinh tế và Xã hội

d)

Hội đồng Bảo an

39.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng một trong những nguyên nhân khách quan dẫn đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám 1945 ở Việt Nam

a)

Sự ủng hộ, giúp đỡ vật chất và tinh thần của phe xã hội chủ nghĩa

b)

Thắng lợi của phe Đồng minh trong cuộc chiến chống chủ nghĩa phát xít

c)

Vai trò lãnh đạo sáng suốt, sáng tạo của Đảng Cộng sản Đông Dương

d)

Tinh thần yêu nước, đoàn kết trong đấu tranh của nhân dân Việt Nam

40.

Nhận xét nào sau đây là đúng về Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam?

a)

Cuộc cách mạng có tính chất cải lương

b)

Cuộc cách mạng có tính chất nhân dân

c)

Cuộc cách mạng có tính chất dân chủ điển hình

d)

Cuộc cách mạng có tính chất bất bạo động

41.

Thắng lợi quân sự tiêu biểu nào sau đây làm phá sản hoàn toàn kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp?

a)

Cuộc chiến đấu ở các đô thị phía Bắc vĩ tuyến 1616

b)

Chiến dịch Việt Bắc thu – đông năm 19471947

c)

Chiến dịch Biên giới thu – đông năm 19501950

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 19541954

42.

Sau năm 1975, nhân dân Việt Nam tiến hành cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới phía Bắc chống lại kẻ thù nào sau đây?

a)

Quân Trung Quốc

b)

Đế quốc Mỹ

c)

Thực dân Pháp

d)

Phát xít Nhật

43.

Trong giai đoạn 1945–1954, chiến dịch nào dưới đây được ca ngợi là “Chiến dịch làm chấn động năm châu, vang động địa cầu”?

a)

Việt Bắc thu – đông năm 19471947

b)

Điện Biên Phủ năm 19541954

c)

Biên giới thu – đông năm 19501950

d)

Trung Lào năm 19531953

44.

Trong giai đoạn 1967–1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị – an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, định lưu vào Đông Dương

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước

c)

Xu thế toàn cầu hóa xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực

45.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc (từ sau tháng 4419751975 đến cuối những năm 8080 của thế kỉ XXXX ) ở Việt Nam?

a)

Góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân và xóa bỏ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta

b)

Bảo vệ vững chắc Tổ quốc, bảo vệ cuộc sống của các tầng lớp nhân dân

c)

Góp phần vào quá trình giải trừ chủ nghĩa thực dân của nhân dân thế giới

d)

Duy trì hòa bình và ổn định, hoàn toàn không có tổn thất về vật chất

46.

“Xây dựng một môi trường hòa bình và an ninh cho phát triển ở khu vực Đông Nam Á” là mục tiêu của cộng đồng nào trong ASEAN?

a)

Cộng đồng Kinh tế - Tài chính ASEAN

b)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN

c)

Cộng đồng Văn hóa - Thể thao ASEAN

d)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN

47.

Thành phần kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế Việt Nam?

a)

Kinh tế tư nhân

b)

Kinh tế nhà nước

c)

Kinh tế cá thể

d)

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

48.

Trong giai đoạn 1954–1960, sự kiện nào đánh dấu bước phát triển nhảy vọt của cách mạng miền Nam Việt Nam?

a)

Phong trào Đồng khởi

b)

Phong trào chống phá bình định

c)

Phong trào phá ấp chiến lược

d)

Phong trào “Ba sẵn sàng”

49.

Thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam có ý nghĩa quốc tế nào sau đây?

a)

Mở đầu quá trình sụp đổ của chủ nghĩa tư bản

b)

Thúc đẩy sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa

c)

Góp phần làm suy yếu phát xít Nhật

d)

Góp phần vào chiến thắng chủ nghĩa phát xít

50.

Dựa vào tư liệu: “Đại hội đại biểu lần thứ VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự đổi mới tư duy về tất cả các mặt an ninh - phát triển... Việt Nam xác định những nhiệm vụ chiến lược... thực hiện đường lối đối ngoại rộng mở...” Hỏi: Đại hội VI (1986) đã đưa ra quyết sách nào?

a)

Đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế ngay lập tức

b)

Đề ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước

c)

Đề ra bản Hiến pháp của nước Việt Nam mới

d)

Mở đầu thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

51.

Dựa vào tư liệu: “Đại hội đại biểu lần thứ VI (1986)... xác định những nhiệm vụ chiến lược: hòa bình và phát triển, thoát khỏi khủng hoảng kinh tế - xã hội, thoát khỏi bao vây và cấm vận...” Hỏi: Nhiệm vụ chiến lược được nêu rõ tại Đại hội VI (1986) là gì?

a)

Giúp đỡ các nước XHCN tiến hành cải tổ

b)

Tham gia vào các tổ chức khu vưc và tổ chưc quốc tế

c)

Chấm dứt tình trạng chiến tranh ở biên giới Tây Nam

d)

Đưa đất nước tiếp tục đi theo con đường XHCN

52.

Những thay đổi nào trên thế giới đã tác động mạnh đến Việt Nam trong giai đoạn đầu đổi mới?

a)

Cuộc gặp gỡ thương lượng giữa hai nước Mĩ - Trung.

b)

Xu thế cải cách, mở cửa và hội nhập quốc tế.

c)

Các cuộc xung đột tại khu vực Trung Đông.

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của các nước Đông Âu.

53.

Thắng lợi của chiến dịch nào sau đây là mốc đánh dấu kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam?

a)

Chiến dịch Hồ Chí Minh.

b)

Chiến dịch Tây Nguyên.

c)

Chiến dịch Huế - Đà Nẵng.

d)

Chiến dịch Đường 14 – Phước Long.

54.

Từ sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia điều chỉnh chiến lược phát triển lấy kinh tế làm trọng điểm vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Kinh tế trở thành nội dung căn bản trong quan hệ quốc tế.

b)

Sức mạnh của một quốc gia chỉ dựa trên sức mạnh về kinh tế.

c)

Các cường quốc đã chấm dứt hoàn toàn chạy đua vũ trang.

d)

Hòa bình và an ninh thế giới được bảo vệ ở mức cao nhất.

55.

Một trong những nguyên nhân quyết định dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975) của nhân dân Việt Nam là

a)

Tinh thần đoàn kết, phối hợp chiến đấu của các dân tộc ở Đông Nam Á.

b)

Sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa: Trung Quốc, Liên Xô, Cam-pu-chia.

c)

Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân hai miền Nam – Bắc.

d)

Sự ủng hộ của nhân dân Mỹ chống lại cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam.

56.

Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam diễn ra theo hình thái nào sau đây

a)

Tổng công kích giành chính quyền.

b)

Bãi công giành chính quyền.

c)

Tổng khởi nghĩa giành chính quyền.

d)

Chiến tranh cách mạng.

57.

Năm 1945, quyết định của Hội nghị nào sau đây góp phần tạo ra khuôn khổ của trật tự thế giới mới sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Hội nghị Ba li.

b)

Hội nghị I-an-ta.

c)

Hội nghị Pa-ri.

d)

Hội nghị Giơ-ne-vơ.

58.

Các cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ năm 1945 để lại bài học kinh nghiệm nào sau đây cho công cuộc bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa?

a)

Phát huy yếu tố ngoại lực làm nhân tố quyết định sức mạnh bảo vệ Tổ quốc.

b)

Kết hợp sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại, kết hợp xây dựng và bảo vệ.

c)

Luôn đẩy mạnh các hoạt động đối ngoại giao để mở đường cho đấu tranh quân sự.

d)

Tăng cường sức mạnh quân sự là biện pháp duy nhất có thể bảo vệ Tổ quốc.

59.

Trong giai đoạn 1975-1985, Việt Nam chủ trương thực hiện hoạt động đối ngoại nào sau đây đối với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Tăng cường quan hệ hợp tác.

b)

Trực tiếp đối đầu quân sự.

c)

Can thiệp nội bộ các nước.

d)

Tiến hành chống phá, cô lập.

60.

Tiến trình khởi nghĩa giành chính quyền ở Việt Nam trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là

a)

Giành chính quyền bộ phận tiến lên giành chính quyền trên toàn quốc.

b)

Giành chính quyền đồng thời ở cả hai địa bàn – nông thôn và rừng núi.

c)

Giành chính quyền ở nông thôn thắng lợi, sau đó tiến về bao vây đô thị.

d)

Giành chính quyền ở các đô thị rồi tỏa về bao vây nông thôn và miền núi.

61.

Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc của nhân dân Việt Nam (từ sau tháng 4-1975 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Góp phần bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và thế giới.

b)

Góp phần vào việc thiết lập một trật tự thế giới mới.

c)

Góp phần vào quá trình giải trừ chủ nghĩa thực dân ở châu Á.

d)

Chấm dứt được âm mưu chống phá của các thế lực thù địch.

62.

Nội dung nào sau đây của đường lối đổi mới ở Việt Nam (12-1986) phù hợp với sự phát triển của xu thế thế giới cuối thế kỉ XX – đầu thế kỉ XXI?

a)

Xây dựng thể kế hoạch hóa tập trung theo định hướng mới.

b)

Đảm bảo sự lãnh đạo của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

c)

Tăng cường quan hệ kinh tế đối ngoại với các nước thuộc địa.

d)

Lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm để xây dựng thực lực quốc gia.

63.

Nội dung cơ bản của đường lối đổi mới về kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam giai đoạn 1996-2006 là

a)

Công nghiệp hoá, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

b)

Đẩy mạnh công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

c)

Bước đầu xoá bỏ cơ chế quản lí quan liêu và bao cấp.

d)

Xây dựng nền kinh tế kế hoạch hoá, tập trung, bao cấp.

64.

Sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, quân đội quốc gia nào sau đây vào phía bắc vĩ tuyến 16 của Việt Nam để giải giáp vũ khí quân đội Nhật Bản?

a)

Tây Ban Nha.

b)

Anh.

c)

Mỹ.

d)

Trung Hoa Dân quốc.

65.

Nhận xét nào sau đây là đúng về công cuộc Đổi mới ở Việt Nam?

a)

Đổi mới hệ thống chính trị là trọng tâm, là ưu tiên số một.

b)

Đổi mới nhưng không thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

c)

Đổi mới phải gắn với xây dựng nền kinh tế kế hoạch hoá.

d)

Đổi mới phải gắn với chiến lược ưu tiên công nghiệp nặng.

66.

Năm 1988, quân đội Việt Nam đã có hoạt động nào sau đây để bảo vệ chủ quyền của Tổ quốc?

a)

Chiến đấu chống lại cuộc tấn công của Trung Quốc ở đảo Gạc Ma.

b)

Tổ chức cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới ở ở trên miền núi phía Bắc.

c)

Mở đầu cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới phía Tây Nam, đánh đuổi quân Pôn Pốt.

d)

Phản đối Trung Quốc đưa dàn khoan Hải Dương – 981 đến vùng biển Việt Nam.

67.

Nội dung nào sau đây là đúng về nội dung đổi mới chính trị của Việt Nam (từ năm 1986)?

a)

Tăng cường chế độ chuyên chính vô sản.

b)

Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.

c)

Tăng cường thành phần kinh tế tư nhân.

d)

Các vấn đề an sinh xã hội được cải thiện.

68.

Trong đường lối đổi mới đất nước (từ năm 1986), Đảng Cộng sản Việt Nam có chủ trương nào sau đây?

a)

Phát triển kinh tế kế hoạch hóa tập trung.

b)

Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa.

c)

Xóa bỏ sự tồn tại của kinh tế thị trường.

d)

Duy trì cơ chế quản lí quan liêu, bao cấp.

69.

Năm 2015, các nhà lãnh đạo của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á họp tại Ma-lai-xi-a tuyên bố thành lập

a)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu.

b)

Cộng đồng ASEAN.

c)

Liên minh châu Âu.

d)

Tổ chức thương mại thế giới.

70.

Một trong những nội dung của đường lối đổi mới đất nước (từ năm 2006 đến nay) là

a)

Chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện và sâu rộng.

b)

Ngoại giao phá vây và nỗ lực bước đầu hội nhập kinh tế quốc tế.

c)

Đẩy mạnh công nghiệp hoá, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

d)

Đổi mới kinh tế phải đi sau đổi mới chính trị để tránh gây bất ổn.

71.

Sự kiện nào sau đây ghi nhận Trật tự thế giới hai cực I-an-ta chính thức sụp đổ?

a)

Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô bị khủng hoảng và sụp đổ năm 1991.

b)

Liên Xô và Mỹ kí Hiệp ước hạn chế vũ khí chiến lược (SALT 1).

c)

Cuộc gặp giữa hai nhà lãnh đạo Liên Xô và Mỹ ở đảo Ma-ta (1989).

d)

Sự vươn lên của các nền kinh tế Nhật Bản, Trung Quốc và châu Âu.

72.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân căn bản của việc Đảng Cộng sản Việt Nam tiến hành đổi mới đất nước?

a)

Đây là chu kì hoạt động thường xuyên, liên tục của sự phát triển.

b)

Để theo kịp sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật.

c)

Để tiếp tục thúc đẩy những thành tựu của quá trình hiện đại hoá.

d)

Đổi mới để đáp ứng các yêu cầu gia nhập tổ chức Liên hợp quốc.

73.

Nội dung nào sau đây là thành tựu cơ bản của đổi mới văn hóa ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay?

a)

Trở thành nước phát triển có thu nhập cao.

b)

Đạt chuẩn phổ cập giáo dục trung học cơ sở.

c)

Bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Mỹ.

d)

Thực hiện thành công công nghiệp hoá.

74.

Lực lượng nào sau đây đóng vai trò quyết định đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám (1945)?

a)

Vũ trang.

b)

Chính trị.

c)

Tri thức.

d)

Nông dân.

75.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc chiến tranh lạnh có ảnh hưởng đến nhiều nước.

b)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mỹ đã kết thúc.

c)

Trật tự thế giới đa cực, nhiều trung tâm đã được thiết lập.

d)

Trật tự hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn.

76.

Nội dung nào phản ánh đúng nguyên nhân khách quan thúc đẩy Đảng và Nhà nước Việt Nam tiến hành công cuộc đổi mới đất nước tháng 12 năm 1986?

a)

Sự ủng hộ từ phong trào cách mạng thế giới.

b)

Các nước Đông Âu đều đã tiến hành đổi mới.

c)

Cuộc khủng hoảng rất trầm trọng của Liên Xô.

d)

Cải tổ ở Liên Xô đã đạt được nhiều thành tựu.

77.

Dựa trên tư liệu: “Đường lối đổi mới đưa đất nước, đi lên chủ nghĩa xã hội, đạt được những thành tựu rất quan trọng, trước tiên là trong lĩnh vực kinh tế – xã hội, trong việc thực hiện những mục tiêu của Ba chương trình kinh tế…”, chương trình kinh tế nào được đưa lên hàng đầu trong kế hoạch Nhà nước 5 năm ở Việt Nam giai đoạn 1986–1990?

a)

Hàng xuất khẩu.

b)

Hàng tiêu dùng.

c)

Công nghiệp nặng.

d)

Lương thực – thực phẩm.

78.

Dựa trên tư liệu: “Về lương thực, thực phẩm… đến năm 1990, chúng ta đã vươn lên đáp ứng nhu cầu trong nước, có dự trữ và xuất khẩu…”, trong những năm 1986–1990, thành tựu cụ thể về lương thực – thực phẩm của Việt Nam là gì?

a)

Đã có dự trữ và xuất khẩu gạo.

b)

Xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới.

c)

Vốn đầu tư của nước ngoài tăng nhanh.

d)

Cả nước không còn hiện tượng đói ăn.

79.

Dựa trên tư liệu: “Các cơ sở sản xuất gắn chặt với nhu cầu thị trường… Đó là kết quả của chủ trương phát triển kinh tế hàng hoá nhiều thành phần…”, trong giai đoạn đầu của thời kỳ đổi mới (1986–1990), Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương thực hiện Ba chương trình kinh tế lớn là nhằm mục tiêu chủ yếu nào?

a)

Giải quyết các nhu cầu thiết yếu cho nhân dân.

b)

Để đáp ứng nhu cầu nhiều xuất khẩu hàng hoá.

c)

Giải quyết nhu cầu việc làm cho người lao động giá rẻ.

d)

Tận dụng các lợi thế nguồn lao động trẻ.

80.

Đối với quốc tế, thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945–1954) của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa lịch sử nào sau đây?

a)

Đánh đuổi sự áp đặt của chế độ phong kiến Việt Nam.

b)

Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

c)

Mở ra kỉ nguyên hòa bình, thống nhất và đi lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Hoàn thành cuộc cách mạng giải phóng dân tộc trong cả nước.

81.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Cộng đồng ASEAN sau năm 2015?

a)

Tình trạng ô nhiễm môi trường gia tăng.

b)

Sự tương đồng về văn hóa.

c)

Một số nước chưa giành được độc lập.

d)

Chưa có sự hợp tác nội khối.

82.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xu thế khu vực hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Xu thế toàn cầu hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và các nước đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

83.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xu thế khu vực hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

b)

Nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên trở thành "con rồng" kinh tế.

c)

Xu thế toàn cầu hoá đã xuất hiện và ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và các nước đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

84.

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) đã mở ra nhiều cơ hội lớn cho công cuộc xây dựng và phát triển đất nước, ngoại trừ việc nào sau đây?

a)

Hội nhập, tiếp thu những thành tựu khoa học – kĩ thuật từ bên ngoài.

b)

Thu hút nguồn vốn đầu tư của nước ngoài để phát triển kinh tế.

c)

Nền kinh tế bị cạnh tranh khốc liệt, bản sắc văn hóa dân tộc có nguy cơ xói mòn.

d)

Mở rộng, trao đổi và giao lưu văn hoá với bên ngoài.

85.

Một trong những nguyên tắc hoạt động cơ bản được xác định trong Điều 2 của Hiến chương Liên hợp quốc (1945) là

a)

Hợp tác phát triển về kinh tế, văn hóa và giáo dục.

b)

Chung sống hòa bình để vừa hợp tác vừa đấu tranh.

c)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tiến hành hợp tác quốc tế giữa những nước thành viên.

86.

Đường lối kháng chiến của cuộc kháng chiến toàn quốc chống thực dân Pháp là

a)

Tranh thủ sự ủng hộ của nhân loại tiến bộ.

b)

Trường kì kháng chiến nhất định thắng lợi.

c)

Tự lực, toàn dân, toàn diện, lâu dài, từng bước tranh thủ sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.

d)

Toàn dân, toàn diện, trường kì, tự lực cánh sinh và tranh thủ sự ủng hộ của quốc tế.

87.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng nhân tố hàng đầu làm nên thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954–1975) của nhân dân Việt Nam?

a)

Đường lối lãnh đạo sáng tạo của Đảng Lao động Việt Nam.

b)

Liên minh chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương.

c)

Liên Xô và Trung Quốc đoàn kết, nhất trí ủng hộ, giúp đỡ.

d)

Cách mạng miền Nam phát huy được vai trò quyết định nhất.

88.

Một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2–1945) là nhanh chóng

a)

Viện trợ cho Liên Xô phục hồi kinh tế.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít.

c)

Thu hẹp ảnh hưởng của Mỹ ở châu Á.

d)

Khôi phục nền kinh tế các nước Tây Âu.

89.

Trọng tâm của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam (từ năm 1986) là tập trung vào lĩnh vực

a)

Chính trị.

b)

Văn hoá.

c)

Kinh tế.

d)

Tư tưởng.

90.

Nội dung cơ bản của đường lối đổi mới về kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam giai đoạn 1996–2006 là

a)

công nghiệp hoá, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.

b)

đẩy mạnh công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

c)

bước đầu xóa bỏ cơ chế quản lí quan liêu, bao cấp.

d)

xây dựng nền kinh tế kế hoạch hoá, tập trung, bao cấp.

91.

Một trong những điểm giống nhau của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (1978) với công cuộc Đổi mới ở Việt Nam (1986) là

a)

chú trọng đổi mới về chính trị.

b)

lấy đổi mới kinh tế là trọng tâm.

c)

cải cách toàn diện trên lĩnh vực.

d)

kinh tế kế hoạch hoá tập trung.

92.

Năm 1954, quân dân Việt Nam giành thắng lợi trong chiến dịch nào?

a)

Đường 14 – Phước Long.

b)

Hồ Chí Minh.

c)

Huế – Đà Nẵng.

d)

Điện Biên Phủ.

93.

Quốc gia nào ở Đông Nam Á đi theo con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Nhật Bản.

b)

Thái Lan.

c)

Việt Nam.

d)

Hàn Quốc.

94.

Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt của ASEAN trong giai đoạn 1967–1976?

a)

Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

c)

Ban Thư kí ASEAN được thành lập.

d)

Cộng đồng ASEAN được xây dựng.

95.

Trong công cuộc Đổi mới, để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam coi lĩnh vực nào là quốc sách hàng đầu?

a)

An ninh.

b)

Giáo dục.

c)

Xã hội.

d)

Kinh tế.

96.

Những quốc gia nào được đánh giá là quốc gia mới nổi, có sức mạnh tổng hợp vượt trội, đang vươn lên khẳng định vị thế và ảnh hưởng sau Chiến tranh lạnh?

a)

Ấn Độ và Mỹ.

b)

Mỹ và Nga.

c)

Trung Quốc và Nhật Bản.

d)

Đức và Mỹ.

97.

Dựa vào trích đoạn sau: “Đại hội đại biểu lần thứ VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự đổi mới tư duy về tất cả các mặt an ninh – phát triển, lợi ích quốc gia – nghĩa vụ quốc tế, hợp tác – đấu tranh. Đồng thời, Việt Nam xác định những nhiệm vụ chiến lược: hoà bình và phát triển, thoát khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội, thoát khỏi bao vây và cấm vận. Thực hiện đường lối đối ngoại rộng mở, từ năm 1986 đến năm 1991, Việt Nam đẩy mạnh hoạt động đối ngoại kinh tế, đối ngoại chính trị, xây dựng quan hệ hữu nghị hợp tác với các quốc gia láng giềng và trong khu vực, chuyển từ thế đối đầu sang đối thoại với các quốc gia ASEAN.” Theo đoạn trích, Đại hội VI (1986) của Đảng Cộng sản Việt Nam đã

a)

đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế.

b)

đề ra đường lối đổi mới toàn diện đất nước.

c)

đề ra bản Hiệp pháp của nước Việt Nam mới.

d)

mở đầu thời kì quá độ lên chủ nghĩa xã hội.

98.

Dựa vào trích đoạn: “Đại hội VI xác định nhiệm vụ chiến lược: hoà bình và phát triển, thoát khỏi khủng hoảng kinh tế – xã hội, thoát khỏi bao vây và cấm vận; thực hiện đối ngoại rộng mở, chuyển từ thế đối đầu sang đối thoại với các quốc gia ASEAN.” Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, thế giới phát triển theo xu thế nào?

a)

đơn cực.

b)

hai cực.

c)

ba cực.

d)

đa cực.

99.

Căn cứ trích đoạn: “Từ năm 1986 đến 1991, Việt Nam đẩy mạnh hoạt động đối ngoại, xây dựng quan hệ hữu nghị hợp tác, chuyển từ đối đầu sang đối thoại với các quốc gia ASEAN.” Những thay đổi nào trên thế giới đã tác động mạnh đến Việt Nam trong giai đoạn Đổi mới?

a)

Cuộc gặp thượng đỉnh giữa Mĩ và Trung.

b)

Xu thế cải cách, mở cửa và hội nhập quốc tế.

c)

Các cuộc xung đột tại khu vực Trung Đông.

d)

Sự phát triển mạnh mẽ của các nước Đông Âu.

100.

Từ phong trào Đồng khởi ở miền Nam Việt Nam, tổ chức đoàn thể chính trị nào đã ra đời?

a)

Liên minh Nhân dân Việt – Miên – Lào.

b)

Việt Nam Độc lập Đồng minh (Việt Minh).

c)

Mặt trận thống nhất dân tộc phản đế Đông Dương.

d)

Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.

101.

Quân dân Việt Nam giành quyền chủ động trên chiến trường chính Bắc Bộ sau thắng lợi của chiến dịch nào?

a)

Tây Bắc (1951).

b)

Biên Giới (1950).

c)

Việt Bắc (1947).

d)

Hoà Bình (1951).

102.

Dựa vào trích đoạn sau: “Từ cuối năm 1986 đến giữa năm 1996, dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam phát huy cao độ nội lực dân tộc, kiên trì mục tiêu cách mạng xã hội chủ nghĩa vì độc lập dân tộc, dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh; giành những thành tựu to lớn. Tuy còn một số mặt yếu kém, nhưng đã tạo điều kiện để chuyển sang thời kì đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá.” Theo đoạn trích, một trong những nguyên tắc hàng đầu đặt ra cho công cuộc Đổi mới từ năm 1986 đến nay là

a)

gia nhập các tổ chức liên kết kinh tế quốc tế.

b)

kiên trì mục tiêu cách mạng xã hội chủ nghĩa.

c)

tiến hành tập thể hóa nông nghiệp, công nghiệp trên cả nước.

d)

xóa bỏ hố sâu phân cách giàu nghèo trên cả nước.

103.

Dựa vào cùng đoạn trích, kết quả lớn nhất của công cuộc Đổi mới trong giai đoạn 1986–1996 là

a)

đưa đất nước thoát khỏi khủng hoảng kinh tế, xã hội.

b)

đưa Việt Nam trở thành cường quốc số 1 của châu Á.

c)

hoàn thiện cơ chế quản lí đất nước xã hội chủ nghĩa.

d)

đã thực hiện đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá.

104.

Từ đoạn trích trên, thành tựu bước đầu trong giai đoạn 1986–1996 của công cuộc Đổi mới chứng tỏ điều gì?

a)

đã phát huy được sức mạnh của một dân tộc.

b)

phương thức hoạt động của Đảng có sự đổi mới.

c)

quan hệ đối ngoại của Việt Nam được mở rộng, đúng, phù hợp.

d)

đường lối đổi mới của Đảng là đúng, phù hợp.

105.

Lãnh đạo công cuộc Đổi mới ở Việt Nam (từ năm 1986 đến nay) là tổ chức nào?

a)

Đảng Cộng sản Đông Dương.

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam.

c)

Đảng Lao động Việt Nam.

d)

Mặt trận Liên Việt.

106.

Sự ra đời của Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (1949) và Hiệp ước Vácsava (1955) đã tác động thế nào đến quan hệ quốc tế?

a)

đánh dấu Chiến tranh lạnh chính thức bắt đầu.

b)

tạo nên sự phân chia đối lập giữa Đông Âu và Tây Âu.

c)

xác lập cục diện hai cực, hai phe, Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới.

d)

đặt nhân loại đứng trước nguy cơ chiến tranh thế giới mới.

107.

Một trong những nội dung hoạt động đối ngoại của Việt Nam từ năm 1986 đến nay là

a)

mở rộng và đa dạng hoá quan hệ quốc tế.

b)

thiết lập quan hệ với các nước Đông Âu.

108.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975) của nhân dân Việt Nam kết thúc thắng lợi đã…

a)

đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân mới.

b)

mở đầu quá trình sụp đổ của chủ nghĩa thực dân trên thế giới.

c)

cổ vũ phong trào vũ trang đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á.

d)

thúc đẩy sự phát triển của phong trào đấu tranh vì hoà bình, dân chủ.

109.

Nội dung nào sau đây là đúng về đường lối đổi mới trong hoạt động đối ngoại của Đảng Cộng sản Việt Nam (từ năm 1986 đến năm 1995)?

a)

Coi trọng đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ đối ngoại.

b)

Tập trung vào giải quyết quan hệ với Liên Xô, Trung Quốc.

c)

Coi quan hệ với Liên Xô là “hòn đá tảng” trong đối ngoại.

d)

Chỉ phát triển quan hệ với Nga và nhóm các nước Á – Âu.