wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN I: QUẢN TRỊ CƠ BẢN VÀ MÔI TRƯỜNG BẤT ỔN

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là toàn bộ các hoạt động hướng tới việc đạt được mục tiêu của tổ chức một cách hữu hiệu và hiệu quả thông qua việc thực hiện bốn chức năng nào sau đây?

a)

Sáng tạo, đối mới, hợp tác, và cạnh tranh.

b)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, và kiểm soát các nguồn lực.

c)

Thúc đẩy, truyền thông, đo lường, và phát triển con người.

d)

Tuyển dụng, đào tạo, đánh giá, và khen thưởng.

2.

Chức năng quản trị: Trong tiến trình quản trị, "Thiết lập mục tiêu và cách thức đạt chúng" là chức năng nào?

a)

Tổ chức.

b)

Lãnh đạo.

c)

Kiểm soát.

d)

Hoạch định.

3.

Chức năng quản trị: Trong tiến trình quản trị, "Phân công trách nhiệm và thực hiện công việc" là chức năng nào?

a)

Hoạch định.

b)

Lãnh đạo.

c)

Kiểm soát.

d)

Tổ chức.

4.

"Đạt được mục tiêu thích đáng" là định nghĩa của khái niệm nào sau đây?

a)

Hiệu suất

b)

Tính hữu hiệu của tổ chức

c)

Sự hợp tác

d)

Lợi thế cạnh tranh

5.

Khái niệm "Hiệu quả của tổ chức" đề cập đến điều gì?

a)

Tính hợp lý và rõ ràng của các mục tiêu.

b)

Sự hài lòng của khách hàng và nhân viên.

c)

Số lượng các nguồn lực được sử dụng để đạt được mục tiêu của tổ chức.

d)

Khả năng đối mặt với tương lai.

6.

Kỹ năng quản trị: Ba loại kỹ năng quản trị cơ bản mà mọi nhà quản trị phải có là gì?

a)

Kỹ thuật, tư duy, và lãnh đạo.

b)

Nhận thức, nhân sự/quan hệ con người, và chuyên môn/kỹ thuật.

c)

Hoạch định, tổ chức, và kiểm soát.

d)

Phân tích, sáng tạo, và hành vi.

7.

Phân loại nhà quản trị theo chiều dọc: Nhà quản trị nào chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động của tổ chức?

a)

Quản trị viên cấp trung.

b)

Nhà quản trị cấp cao.

c)

Quản trị cấp cơ sở/tác nghiệp.

d)

Quản trị viên dự án.

8.

Phân loại nhà quản trị theo chiều dọc: Quản trị cấp cơ sở/tác nghiệp chịu trách nhiệm chính về điều gì?

a)

Hoạt động của các đơn vị kinh doanh chủ yếu.

b)

Toàn bộ hoạt động và chiến lược dài hạn.

c)

Những công việc có tính thời hạn của dự án.

d)

Hoạt động sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

9.

Vai trò nào thuộc Nhóm vai trò thông tin liên quan đến việc chuyển các thông tin đến các thành viên của các tổ chức khác, chuyển các bản ghi nhớ?

a)

Người giám sát.

b)

Người truyền tin.

c)

Người phát ngôn.

d)

Người liên kết.

10.

Vai trò nào thuộc Nhóm vai trò quyết định, liên quan đến việc ra quyết định phân bổ nhân lực, vật lực, thời gian để đạt mục tiêu?

a)

Người khởi xướng kinh doanh.

b)

Người thương thuyết.

c)

Người giải quyết vướng mắc.

d)

Người phân bổ nguồn lực.

11.

Vai trò nào thuộc Nhóm vai trò tương tác cá nhân, liên quan đến việc thực hiện các nghi lễ và hoạt động có tính biểu tượng cho tổ chức?

a)

Người lãnh đạo

b)

Người liên kết

c)

Người đại diện có tính biểu tượng

d)

Người phát ngôn

12.

Vai trò nào thuộc Nhóm vai trò quyết định, tập trung vào việc khởi xướng sự thay đổi?

a)

Người phân bổ nguồn lực.

b)

Người thương thuyết.

c)

Người truyền tin.

d)

Người khởi xướng kinh doanh.

13.

Kỹ năng nào liên quan đến sự tinh thông các kiến thức chuyên biệt, khả năng phân tích, năng lực sử dụng phương pháp, kỹ thuật và thiết bị liên quan đến giải quyết các vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể?

a)

Kỹ năng nhân sự.

b)

Kỹ năng nhận thức.

c)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

d)

Kỹ năng lãnh đạo.

14.

Kỹ năng nào bao gồm khả năng tư duy, xử lý thông tin, hoạch định, và nhận dạng, đánh giá giải quyết các vấn đề phức tạp?

a)

Kỹ năng nhân sự.

b)

Kỹ năng nhận thức.

c)

Kỹ năng chuyên môn.

d)

Kỹ năng đàm phán.

15.

Kỹ năng quản trị: Kỹ năng nhân sự/quan hệ con người bao gồm kỹ năng nào sau đây?

a)

Nhận dạng và giải quyết các vấn đề phức tạp.

b)

Sử dụng phương pháp và thiết bị kỹ thuật chuyên biệt.

c)

Động viên, hỗ trợ, phối hợp, lãnh đạo, truyền thông và giải quyết xung đột.

d)

Hoạch định chiến lược và phát triển sơ đồ chiến lược.

16.

Hoạt động của nhà quản trị thường được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Sự ổn định và tính dài hạn.

b)

Sự đa dạng, gián đoạn/phân mảnh và ngắn/không bền.

c)

Việc tập trung sâu vào một nhiệm vụ duy nhất.

d)

Làm việc chậm rãi và có tính dự đoán cao.

17.

Quản trị hiện đại: Nhà quản trị hiệu quả ngày nay được mô tả là người như thế nào?

a)

Người chỉ huy, kiểm soát nghiêm ngặt.

b)

Người điều phối, chỉ tập trung vào tài chính.

c)

Người hỗ trợ, giúp mọi người làm việc và trở thành người tốt nhất.

d)

Người áp dụng các quy trình đã thiết lập trước.

18.

Quản trị Phi lợi nhuận: Các tổ chức phi lợi nhuận áp dụng bốn chức năng quản trị cơ bản không phải để tạo thu nhập mà để làm gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Tạo ra các tác động xã hội.

c)

Giảm sự nóng lên toàn cầu.

d)

Theo đuổi chiến lược dẫn đạo chi phí.

19.

Nếu một công ty sản xuất một lượng lớn sản phẩm nhưng phải sử dụng rất nhiều nguồn lực lãng phí, công ty đó đã đạt được gì và thiếu sót gì?

a)

Đạt tính hiệu quả nhưng thiếu tính hữu hiệu.

b)

Đạt tính hữu hiệu nhưng thiếu hiệu quả.

c)

Đạt cả hữu hiệu và hiệu quả.

d)

Thiếu cả hữu hiệu và hiệu quả.

20.

Kỹ năng nào sau đây là đặc biệt quan trọng đối với nhà quản trị cấp trung?

a)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhận thức.

c)

Kỹ năng nhân sự/quan hệ con người.

d)

Kỹ năng hoạch định chiến lược.

21.

Kỹ năng quản trị theo cấp độ (TH): Vì nhà quản trị cấp cao chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động của tổ chức và giải quyết các vấn đề phức tạp, họ cần kỹ năng nào là quan trọng nhất?

a)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng nhận thức.

d)

Kỹ năng tổ chức.

22.

Kỹ năng quản trị theo cấp độ (TH): Nhà quản trị cấp cơ sở/tác nghiệp cần kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật hơn các cấp khác vì họ chịu trách nhiệm trực tiếp đối với hoạt động nào?

a)

Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh.

b)

Quản lý các đơn vị kinh doanh chiến lược.

c)

Sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

d)

Phân bổ nguồn lực tổng thể.

23.

Khi một nhà quản trị tham gia vào một buổi lễ trao giải thưởng cho nhân viên xuất sắc, họ đang thực hiện vai trò nào?

a)

Người lãnh đạo.

b)

Người truyền tin.

c)

Người thương thuyết.

d)

Người đại diện có tính biểu tượng.

24.

Đặc điểm công việc quản trị (TH): Hoạt động của nhà quản trị được mô tả là "Sự phiêu lưu khi thực hiện đa nhiệm vụ" do đặc điểm nào sau đây?

a)

Họ chỉ tập trung vào nhiệm vụ dài hạn và có tính bền vững.

b)

Họ làm việc với tốc độ chậm và ít bị gián đoạn.

c)

Hoạt động được đặc trưng bởi sự đa dạng, gián đoạn/phân mảnh và ngắn/không bền.

d)

Họ luôn có đủ thời gian để xử lý mọi hoạt động một cách tuần tự.

25.

Quản trị DN nhỏ (TH): Vai trò nào sau đây được xem là quan trọng hơn (xếp hạng ưu tiên cao hơn) đối với nhà quản trị trong các doanh nghiệp nhỏ so với các doanh nghiệp lớn?

a)

Người lãnh đạo

b)

Người phân bổ nguồn lực

c)

Người phát ngôn và Người khởi xướng kinh doanh

d)

Người giám sát và Người truyền tin

26.

Quản trị Phi lợi nhuận (TH): Điểm khác biệt quan trọng trong việc quản trị các tổ chức phi lợi nhuận là gì?

a)

Họ không cần áp dụng bốn chức năng quản trị cơ bản.

b)

Họ có nguồn lực dồi dào hơn các tổ chức vì lợi nhuận.

c)

Họ không cần đo lường kết quả hoạt động.

d)

Họ tập trung nhiều hơn vào việc giữ chi phí thấp và đảm bảo dòng ngân quỹ ổn định.

27.

Nhà quản trị hiện đại (TH): Vai trò mới của nhà quản trị ngày nay là gì?

a)

Tập trung vào tính hiệu quả (Efficiency) hơn tính hữu hiệu (Effectiveness).

b)

Giảm sự phụ thuộc vào các đội và mạng lưới.

c)

Biết “đối mặt với tương lai” và sử dụng phong cách lãnh đạo phân quyền.

d)

Dịch chuyển từ một điều phối viên thành một người làm (doer).

28.

Tiến trình quản trị (TH): Chức năng nào đảm bảo rằng các hành động thực tế của tổ chức phù hợp với mục tiêu đã đặt ra trong chức năng Hoạch định?

a)

Tổ chức.

b)

Lãnh đạo.

c)

Kiểm soát.

d)

Thúc đẩy.

29.

Quá trình chuyển hóa (TH): Việc chuyển hóa từ một người làm đến một điều phối viên là một bước ban đầu quan trọng khi một cá nhân trở thành nhà quản trị, vì sao?

4 lines
30.

Điều gì định nghĩa Môi trường gây ra sự không chắc chắn (Uncertainty) đối với nhà quản trị?

a)

Tình trạng có đầy đủ thông tin về các yếu tố môi trường.

b)

Nhà quản trị không có đầy đủ thông tin để hiểu và dự đoán nhu cầu và những thay đổi.

c)

Môi trường có tốc độ thay đổi thấp và số lượng yếu tố thấp.

d)

Việc tổ chức đã đạt được mục tiêu thích đáng (tính hữu hiệu).

31.

Mức độ bất trắc cao phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp thấp và sức mua cao.

b)

Tốc độ thay đổi của các yếu tố môi trường cao và số lượng các yếu tố môi trường lớn.

c)

Sự ổn định nội bộ cao và văn hóa định hướng vào sự ổn định.

d)

Số lượng đối thủ cạnh tranh thấp và mức độ toàn cầu hóa chậm.

32.

Quản trị phi lợi nhuận (TH): Việc đo lường kết quả ở tổ chức phi lợi nhuận thường tập trung vào điều gì?

a)

Lãi suất và tỷ giá hối đoái.

b)

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư.

c)

Các tài sản vô hình, chẳng hạn như "cải thiện sức khỏe cộng đồng".

d)

Sự tuân thủ các quy định và quy tắc nội bộ.

33.

Khi một nhà quản trị phải giải quyết xung đột giữa bộ phận Sản xuất và bộ phận Marketing, họ đang thực hiện vai trò nào?

a)

Người thương thuyết.

b)

Người lãnh đạo.

c)

Người khởi xướng kinh doanh.

d)

Người giải quyết vướng mắc.

34.

Bà Lan, CEO của công ty công nghệ, đang dành thời gian để phân tích các xu hướng thị trường toàn cầu và phát triển một tầm nhìn 5 năm cho công ty. Bà Lan đang sử dụng kỹ năng quản trị nào là chủ yếu?

a)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

b)

Kỹ năng nhân sự/quản hệ con người.

c)

Kỹ năng nhận thức (hoạch định và giải quyết vấn đề phức tạp).

d)

Kỹ năng truyền thông.

35.

Ông Nam, giám sát viên tại nhà máy, nổi tiếng về khả năng sửa chữa nhanh chóng các sự cố máy móc phức tạp nhờ kiến thức sâu về cơ khí. Ông Nam đang thể hiện kỹ năng nào là quan trọng nhất đối với cấp quản trị của mình?

a)

Kỹ năng nhận thức.

b)

Kỹ năng nhân sự.

c)

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật.

d)

Kỹ năng lãnh đạo.

36.

Vai trò quản trị (VD): Giám đốc Marketing đang gặp gỡ các đối tác bên ngoài để truyền đạt thông tin về sản phẩm mới và tầm nhìn của công ty. Ông đang thực hiện vai trò nào?

a)

Người giám sát

b)

Người truyền tin

c)

Người phát ngôn

d)

Người liên kết

37.

Vai trò quản trị (VD): Một nhà quản trị trong doanh nghiệp nhỏ vừa mới giới thiệu một dòng sản phẩm hoàn toàn mới ra thị trường để đối phó với sự thay đổi của nhu cầu khách hàng. Ông đang ưu tiên vai trò nào?

a)

Người lãnh đạo

b)

Người phân bổ nguồn lực

c)

Người khởi xướng kinh doanh

d)

Người giám sát

38.

Môi trường bất ổn (VD): Trong tình huống bất trắc cao, nhà quản trị cần thực hiện chiến lược đáp ứng và thiết kế tổ chức thích ứng nào?

a)

Tăng cường sự ổn định nội bộ bằng cách giảm thiểu các dự án mới.

b)

Chỉ tập trung vào các vấn đề ngắn hạn để kiểm soát chi phí.

c)

Đảm bảo tính hữu hiệu và hiệu quả bằng cách thu thập thông tin và hợp tác liên tổ chức.

d)

Giảm sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.

39.

Bà Hương, quản trị viên cấp trung, đang làm việc với đội ngũ của mình để giải quyết mâu thuẫn nội bộ về phân bổ ngân sách. Bà đang sử dụng kỹ năng nào là chủ yếu?

a)

Kỹ năng chuyên môn.

b)

Kỹ năng nhận thức.

c)

Kỹ năng nhân sự/quan hệ con người.

d)

Kỹ năng thương thuyết (vai trò).

40.

Mục tiêu của một tổ chức phi lợi nhuận là "Cải thiện sức khỏe cộng đồng". Đây là ví dụ về việc đo lường tài sản nào?

a)

Tài sản hữu hình.

b)

Lợi nhuận ròng.

c)

Doanh thu xã hội.

d)

Tài sản vô hình.

41.

Môi trường bên ngoài của tổ chức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chỉ Văn hóa tổ chức và Lãnh đạo.

b)

Tất cả các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến tổ chức.

c)

Chỉ Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh và Nhà cung ứng.

d)

Chỉ các yếu tố nội bộ như Anh hùng và Nghi lễ.

42.

Môi trường Tổng quát (Vĩ mô) tác động đến tổ chức theo cách nào?

a)

Tác động trực tiếp thông qua các giao dịch hàng ngày.

b)

Tác động gián tiếp đến tổ chức.

c)

Chỉ liên quan đến các giao dịch với khách hàng.

d)

Được xác định bởi các yếu tố bên trong phạm vi tổ chức.

43.

Yếu tố nào trong Môi trường Tổng quát thúc đẩy sự cạnh tranh và giúp các công ty sáng tạo giành được thị phần?

a)

Văn hóa xã hội

b)

Chính trị-Pháp luật

c)

Công nghệ

d)

Tự nhiên

44.

Yếu tố Vĩ mô: Lĩnh vực tự nhiên bao gồm các yếu tố nào?

a)

Tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất.

b)

Đặc điểm nhân khẩu học và chuẩn mực xã hội.

c)

Các quy định của chính phủ và cơ quan làm luật.

d)

Các nguồn lực tự nhiên suy giảm và tác động môi trường của các sản phẩm.

45.

Yếu tố Vĩ mô: Sự phổ biến của bình đẳng xã hội và xu hướng đa dạng dân cư thuộc khía cạnh nào của Môi trường Tổng quát?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị-Pháp luật

c)

Văn hóa xã hội

d)

Tự nhiên

46.

Yếu tố nào sau đây thuộc về khía cạnh Kinh tế?

a)

Các sự kiện phát sinh từ các nước khác.

b)

Các hoạt động chính trị và các cơ quan chính phủ.

c)

Sức mua của người tiêu dùng và tỷ lệ thất nghiệp.

d)

Các nghi lễ và biểu tượng văn hóa.

47.

Yếu tố Vĩ mô: Môi trường Chính trị-Pháp luật bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Tỷ lệ tăng trưởng và thị phần.

b)

Năng lực R&D và bí quyết kỹ thuật.

c)

Các quy định của chính phủ và cơ quan làm luật.

d)

Các nguồn lực tự nhiên.

48.

Môi trường Công việc/Vi mô được định nghĩa là gì?

a)

Bao gồm tất cả các yếu tố bên ngoài tác động gián tiếp.

b)

Chỉ các yếu tố bên trong phạm vi tổ chức.

c)

Gồm các thành phần liên quan đến các giao dịch trực tiếp với tổ chức.

d)

Các vấn đề cơ cấu trúc tổ, để hiểu.

49.

Yếu tố Vi mô: Thành phần nào trong Môi trường Công việc được coi là yếu tố quyết định đến sự thành công của tổ chức?

a)

Nhà cung ứng.

b)

Thị trường lao động.

c)

Khách hàng.

d)

Đối thủ cạnh tranh.

50.

Yếu tố Vi mô: Trong Môi trường Công việc, ai là người cung ứng đầu vào nguyên liệu để doanh nghiệp sản xuất đầu ra?

a)

Khách hàng.

b)

Đối thủ cạnh tranh.

c)

Nhà cung ứng.

d)

Người phát ngôn.

51.

Yếu tố Vi mô: Áp lực nào là đặc trưng của Thị trường lao động ngày nay đối với tổ chức?

a)

Giảm nhu cầu về lao động có trình độ tin học.

b)

Gia tăng nhu cầu về lao động có trình độ tin học.

c)

Nhu cầu phải tăng cường sự ổn định nguồn lực.

d)

Giảm sự biến động nguồn lực do dịch chuyển trong kinh doanh.

52.

Thích ứng với Môi trường: Hoạt động nào liên kết và phối hợp tổ chức với môi trường bên ngoài, bao gồm thu thập thông tin kinh doanh và phân tích dữ liệu lớn?

a)

Hợp nhất theo chiều dọc.

b)

Sáp nhập.

c)

Kết nối xuyên ranh giới (Boundary-spanning roles).

d)

Hoạch định khủng hoảng.

53.

Thích ứng với Môi trường: Hình thức hợp tác nào xảy ra khi hai hay nhiều tổ chức kết hợp để trở thành một?

a)

Liên doanh (Joint ventures)

b)

Hợp tác liên tổ chức (Interorganizational partnerships)

c)

Sáp nhập (Mergers)

d)

Đa dạng hóa không liên quan

54.

Văn hóa tổ chức được định nghĩa là gì?

a)

Tập hợp các quy định và quy trình hiện hữu.

b)

Tập hợp các giá trị cốt lõi, niềm tin, sự thấu hiểu và những chuẩn mực được chia sẻ.

c)

Tập hợp các mục tiêu chiến thuật và hoạt động điều hành.

d)

Các vai trò được tiến hành để duy trì mạng lưới thông tin.

55.

Yếu tố nào là những vật thể, hành động, sự kiện chuyển tải các ý nghĩa đến người khác trong văn hóa tổ chức?

a)

Những câu chuyện (Stories).

b)

Những anh hùng (Heroes).

c)

Các biểu tượng (Symbols).

d)

Các nghi lễ (Ceremonies).

56.

Yếu tố Văn hóa: "Nhân vật biểu tượng, minh họa kỳ tích, các nét đặc trưng của văn hóa bền vững, đóng vai trò hình mẫu để nhân viên noi theo" được gọi là gì?

a)

Biểu tượng.

b)

Slogans.

c)

Những anh hùng (Heroes).

d)

Nghi lễ.

57.

Loại hình văn hóa nào hình thành trong môi trường tổ chức phải phản ứng nhanh và ra quyết định trong điều kiện rủi ro cao, khuyến khích sự đổi mới?

a)

Văn hóa định hướng vào thành tựu.

b)

Văn hóa...

58.

Loại hình văn hóa nào nhấn mạnh vào sự tham gia và cam kết của tất cả mọi người, đối xử mọi người như thành viên gia đình?

a)

Văn hóa định hướng vào sự thích ứng.

b)

Văn hóa định hướng vào thành tựu.

c)

Văn hóa định hướng vào sự tận tụy (Involvement culture).

d)

Văn hóa định hướng vào sự ổn định.

59.

Môi trường Vĩ mô (TH): Việc Toàn cầu hóa mở rộng cùng với sự bất ổn được các nguồn nhấn mạnh là yếu tố nào trong Môi trường Kinh tế?

a)

Giảm sự bất trắc.

b)

Giảm sự cạnh tranh.

c)

Gia tăng sự bất ổn (uncertainty).

d)

Tăng cường sự ổn định nội bộ.

60.

Môi trường Vĩ mô (TH): Các nhóm môi trường thường ủng hộ các chính sách/hành động nào liên quan đến Lĩnh vực Tự nhiên?

a)

Tăng cường khai thác các nguồn tài nguyên khan hiếm.

b)

Tập trung vào việc giảm thiểu chi phí mà không quan tâm đến ô nhiễm.

c)

Giảm ô nhiễm, phát triển năng lượng tái tạo, và sử dụng hợp lý nguồn lực khan hiếm.

d)

Tăng sự nóng lên toàn cầu để thúc đẩy du lịch.

61.

Môi trường Chính trị-Pháp luật (TH): Tại sao nhà quản trị cần tạo mối quan hệ làm việc với các nhà làm luật?

a)

Để tranh giành khách hàng.

b)

Để thập thông tin cạnh tranh.

c)

Để trang bị kiến thức về pháp luật tác động đến chiến lược kinh doanh của họ.

d)

Để đảm bảo sự ổn định nội bộ.

62.

Việc tổ chức phải đầu tư liên tục về con người để đáp ứng cạnh tranh là do áp lực nào từ Thị trường lao động?

a)

Áp lực giảm chi phí nhân công.

b)

Áp lực giảm sự biến động nguồn lực.

c)

Áp lực gia tăng nhu cầu về lao động có trình độ tin học.

d)

Áp lực phải duy trì nguyên trạng.

63.

Sự Bất trắc (TH): Trong tình huống Rủi ro (Risk), nhà quản trị biết gì về kết quả tương lai của từng phương án?

a)

Không có thông tin gì.

b)

Kết quả được tính toán cụ thể và không có xác suất thất bại.

c)

Kết quả tương lai tương ứng với từng phương án đã được tính toán lại chịu xác suất thất bại.

d)

Vấn đề và mục tiêu không rõ ràng.

64.

Mối quan hệ Tổ chức-Môi trường (TH): Hợp tác liên tổ chức (Interorganizational partnerships) được thực hiện nhằm mục đích gì trong môi trường bất ổn?

a)

Củng cố cấu trúc nội bộ và quy trình hiện hữu.

b)

Tăng cường sự phụ thuộc vào một hoạt động kinh doanh duy nhất.

c)

Giảm ranh giới và bắt đầu việc hợp tác với các tổ chức khác (ví dụ: Liên doanh).

d)

Tuyển dụng người lao động có trình độ tin học.

65.

Văn hóa định hướng vào sự thích ứng thường khuyến khích điều gì?

a)

Tuân thủ các quy định và có cấu trúc chặt chẽ.

b)

Khuyến khích tổ chức năng động và đổi mới, dám chấp nhận rủi ro và học hỏi từ những sai lầm của mình.

c)

Tập trung vào sự ổn định nội bộ và học hỏi nội bộ.

d)

Nhấn mạnh vào sự cạnh tranh, tiết kiệm và cắt giảm chi phí.

66.

Loại hình văn hóa nào thích hợp với tổ chức phục vụ nhóm khách hàng riêng biệt nhưng không đòi hỏi cao tính linh hoạt?

a)

Văn hóa định hướng vào sự thích ứng.

b)

Văn hóa định hướng vào thành tựu (Achievement culture).

c)

Văn hóa định hướng vào sự tận tụy.

d)

Văn hóa định hướng vào sự ổn định.

67.

Trong Văn hóa định hướng vào sự tận tụy, điều gì được nhấn mạnh để thích ứng nhu cầu thay đổi của môi trường?

a)

Sự nhất quán và tích hợp nội bộ.

b)

Cắt giảm chi phí và sự dự đoán cá nhân.

c)

Sự tập trung vào bên trong (trao quyền cho nhân viên) để thích ứng với thay đổi.

d)

Sự an toàn và có thể dự đoán trước.

68.

Mục tiêu cốt lõi của Văn hóa định hướng vào sự ổn định (Consistency culture) là gì?

a)

Đổi mới và chấp nhận rủi ro.

b)

Khuyến khích sự tham gia của tất cả mọi người.

c)

Tập trung vào bên trong và sự nhất quán là nguồn sức mạnh của sự ổn định.

d)

Đạt được kết quả cuối cùng và tầm nhìn dài hạn.

69.

Các công ty thành công thường phải cân bằng giữa điều gì để đạt được văn hóa có năng suất/thành tích cao?

a)

Cân bằng giữa chi phí và doanh thu.

b)

Cân bằng giữa sự ổn định và sự cứng nhắc.

c)

Cân bằng giữa văn hóa và hiệu suất thực hiện hoạt động kinh doanh/thành tích kinh doanh.

d)

Cân bằng giữa Chiến lược khác biệt hóa và Dẫn đạo chi phí.

70.

Yếu tố Văn hóa (TH): Việc sử dụng "Các nghi lễ" (Ceremonies) trong văn hóa tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Tuyển dụng người lao động có trình độ tin học.

b)

Tìm kiếm, thu thập, sàng lọc thông tin.

c)

Cung cấp các hình mẫu gây cảm xúc mạnh về giá trị của công ty.

d)

Thiết lập các kế hoạch hoạt động tác nghiệp.

71.

Lãnh đạo Văn hóa (TH): Việc lãnh đạo văn hóa bằng cách "Xác định và sử dụng các tín hiệu và biểu tượng" có ý nghĩa gì?

a)

Tăng cường khả năng tự duy hợp lý có giới hạn.

b)

Ảnh hưởng đến văn hóa doanh nghiệp và củng cố tầm nhìn văn hóa.

c)

Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

d)

Hạn chế tư duy độc lập trong nhóm.

72.

Văn hóa được gọi là "chất dính kết" tổ chức lại với nhau và tạo ra lợi thế cạnh tranh của tổ chức thông qua cơ chế nào?

a)

Chỉ dựa trên việc tăng cường kiểm soát phí tổn.

b)

Tạo điều kiện cho tổ chức học tập và đối mới trước sự đe dọa của môi trường.

c)

Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và quy trình hiện hữu.

d)

Giảm sự tham gia của nhân viên vào quá trình ra quyết định.

73.

Phân loại Văn hóa (VD): Công ty A khuyến khích nhân viên dành 20% thời gian làm việc để phát triển các dự án cá nhân, chấp nhận rằng nhiều dự án sẽ thất bại. Loại hình văn hóa nào phù hợp nhất với mô tả nào?

a)

Văn hóa định hướng vào thành tựu.

b)

Văn hóa định hướng vào sự thích ứng.

c)

Văn hóa định hướng vào sự ổn định.

d)

Văn hóa định hướng vào sự tận tụy.

74.

Phân loại Văn hóa (VD): Công ty B có cấu trúc chặt chẽ, mọi quyết định đều phải tuân theo các quy trình đã được thiết lập rõ ràng, và nhân viên được khen thưởng vì tính chính xác và tuân thủ. Loại hình văn hóa này phù hợp nhất với mô tả nào?

a)

Văn hóa định hướng vào sự thích ứng.

b)

Văn hóa định hướng vào thành tựu.

c)

Văn hóa định hướng vào sự tận tụy.

d)

Văn hóa định hướng vào sự ổn định.

75.

Việc thế hệ Z (thế hệ số) kết nối công nghệ vào mọi khía cạnh của cuộc sống có tác động đến khía cạnh nào trong Môi trường Tổng quát?

a)

Kinh tế

b)

Văn hóa xã hội

c)

Chính trị-Pháp luật

d)

Tự nhiên

76.

Vai trò kết nối xuyên ranh giới nào?

a)

Thu thập thông tin cạnh tranh.

b)

Phân tích lượng dữ liệu lớn (Big Data analytics).

c)

Xây dựng mối liên minh.

d)

Hoạch định khủng hoảng.

77.

Mối quan hệ Tổ chức-Môi trường (VD): Công ty X, chuyên sản xuất xe điện, quyết định đầu tư và sở hữu một công ty sản xuất pin. Đây là ví dụ về hình thức hợp tác cấp công ty nào?

a)

Liên doanh

b)

Đa dạng hóa không liên quan

c)

Đa dạng hóa có liên quan

d)

Hợp nhất theo chiều dọc (cung cấp đầu vào)

78.

Phân loại Văn hóa (VD): Công ty C tổ chức cuộc họp toàn công ty hằng quý để tôn vinh "Những Anh Hùng của Quý" - những cá nhân có thành tích xuất sắc, làm gương cho người khác noi theo. Đây là ví dụ về việc sử dụng yếu tố nào của văn hóa?

a)

Slogans và Biểu tượng.

b)

Anh hùng và Nghi lễ.

c)

Câu chuyện và Quy định.

d)

Kế hoạch và Mục tiêu.

79.

Chiến lược Thích ứng (VD): Sự biến động nguồn lực liên tục do dịch chuyển trong kinh doanh đặt ra áp lực cho tổ chức phải làm gì?

a)

Giảm sự linh hoạt trong cấu trúc.

b)

Đầu tư liên tục về con người để đáp ứng cạnh tranh.

c)

Chỉ tuyển dụng lao động phổ thông.

d)

Chuyển sang chiến lược đa thị trường.

80.

Hoạch định được định nghĩa là chức năng quản trị nào?

a)

Sử dụng sự ảnh hưởng để thúc đẩy.

b)

Giám sát hoạt động và điều chỉnh chúng.

c)

Phân công trách nhiệm và thực hiện công việc.

d)

Thiết lập mục tiêu và cách thức đạt chúng.

81.

Cấp độ Hoạch định: Các kế hoạch/mục tiêu chiến thuật là trách nhiệm của nhà quản trị cấp nào?

a)

Cấp cao.

b)

Cấp trung.

c)

Cấp cơ sở/tác nghiệp.

d)

Dự án.

82.

Cấp độ Hoạch định: Các kế hoạch/mục tiêu hoạt động tác nghiệp là trách nhiệm của nhà quản trị cấp nào?

a)

Cấp cao.

b)

Cấp trung.

c)

Cấp thấp/cơ sở.

d)

Chức năng.

83.

Mục tiêu chiến lược gắn liền với tổ chức dưới góc độ nào?

a)

Từng bộ phận chức năng riêng lẻ.

b)

Từng dự án cụ thể.

c)

Tổng thể.

d)

Nhu cầu ngắn hạn của khách hàng.

84.

Sứ mệnh của tổ chức là gì?

a)

Chiến lược dài hạn để tạo lợi thế cạnh tranh.

b)

Mục đích hoặc lý do tổ chức tồn tại.

c)

Một công ty muốn là gì trong tương lai.

d)

Chuỗi hành động để hoàn thành mục tiêu.

85.

Tuyên bố Viễn cảnh (Vision) vạch ra điều gì?

a)

Những gì một công ty muốn làm bây giờ.

b)

Những gì một công ty muốn là gì trong tương lai.

c)

Các kế hoạch hành động chi tiết.

d)

Các quy định và thủ tục hiện hữu.

86.

Hoạch định Hoạt động Điều hành: Hai nội dung chính cần quan tâm trong Hoạch định hoạt động điều hành là gì?

a)

Phát triển tầm nhìn và xác định chiến lược cấp công ty.

b)

Thiết lập các mục tiêu hiệu quả và sử dụng các cách tiếp cận để hoạch định tác nghiệp.

c)

Phân tích SWOT và phân cấp trách nhiệm.

d)

Xây dựng sơ đồ chiến lược và quản trị khủng hoảng.

87.

Đặc điểm Mục tiêu Hiệu quả: Mục tiêu hiệu quả cần có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cần xác định rõ mốc thời gian.

b)

Chỉ bao trùm một lĩnh vực kết quả quan trọng nhất.

c)

Có tính thách thức nhưng hiện thực.

d)

Phải dễ dàng đạt được.

88.

MBO là viết tắt của Quản trị theo Mục tiêu, do ai đề xuất vào năm 1954?

a)

Michael E. Porter

b)

Herbert A. Simon

c)

Peter Drucker

d)

Charles Kepner

89.

MBO: Bước đầu tiên trong quy trình MBO là gì?

a)

Phát triển các kế hoạch hành động.

b)

Đánh giá tổng thể việc thực hiện.

c)

Xem xét lại tiến trình.

d)

Thiết lập/xem xét lại các mục tiêu.

90.

Kế hoạch đơn dụng (Single-use plans) nhằm đạt được loại mục tiêu nào?

a)

Mục tiêu xuất hiện lặp đi lặp lại.

b)

Mục tiêu dài hạn.

c)

Mục tiêu mà chúng hầu như không xuất hiện lại.

d)

Mục tiêu có tính mở rộng (Stretch goals).

91.

Kế hoạch Đa dụng: Các chính sách, quy định (quy tắc), và thủ tục (quy trình) thuộc loại kế hoạch nào?

a)

Kế hoạch đơn dụng.

b)

Kế hoạch đa dụng/thường xuyên (Standing plans).

c)

Kế hoạch tình huống.

d)

Kế hoạch chiến lược.

92.

Hoạch định tình huống tập trung vào điều gì?

a)

Khuyến khích sự sáng tạo và tư duy trực giác.

b)

Thiết lập các mục tiêu có tính mở rộng.

c)

Xác định những phản ứng của công ty trong các trường hợp khẩn cấp, suy thoái, hay không mong đợi.

d)

Liên kết và theo dõi tiến trình thực hiện các mục tiêu.

93.

Quản trị Chiến lược được định nghĩa là một dạng đặc biệt của hoạt động nào?

a)

Tổ chức.

b)

Lãnh đạo.

c)

Hoạch định.

d)

Kiểm soát.

94.

Đặc tính Quyết định Chiến lược: Quyết định chiến lược có đặc tính là "Tương tác", nghĩa là gì?

a)

Hướng tới lợi thế cạnh tranh.

b)

Phản ứng với đối thủ.

c)

Định hướng dài hạn.

d)

Tối ưu hóa nguồn lực.

95.

Khái niệm "Lợi thế cạnh tranh" được định nghĩa là gì?

a)

Sự hợp tác giữa các đối thủ.

b)

Mức độ kiểm soát phí tổn nghiêm ngặt.

c)

Những gì tạo nên sự khác biệt cho tổ chức và trở nên sắc bén trong cạnh tranh.

d)

Các quy định của chính phủ về sản phẩm.

96.

Năng lực cốt lõi thể hiện điều gì?

a)

Những gì công ty thực hiện tương đương với đối thủ cạnh tranh.

b)

Các kế hoạch tình huống của công ty.

c)

Những gì công ty thực hiện vượt trội so với đối thủ cạnh tranh.

d)

Các hoạt động kiểm soát phí tổn nghiêm ngặt.

97.

Cấp độ Chiến lược: Chiến lược nào xem công ty là một tổng thể và kết hợp các đơn vị kinh doanh và dòng sản phẩm?

a)

Chiến lược cấp kinh doanh.

b)

Chiến lược cấp công ty.

c)

Chiến lược chức năng.

d)

Chiến lược xuyên quốc gia.

98.

Cấp độ Chiến lược: Chiến lược nào đề cập đến từng đơn vị kinh doanh (SBUs) hay dòng sản phẩm?

a)

Chiến lược cấp công ty.

b)

Chiến lược cấp kinh doanh.

c)

Chiến lược chức năng.

d)

Chiến lược đa thị trường.

99.

Cấp độ Chiến lược: Chiến lược nào trả lời câu hỏi "Làm thế nào để chúng ta hỗ trợ chiến lược kinh doanh?"

a)

Chiến lược cấp công ty.

b)

Chiến lược cấp kinh doanh.

c)

Chiến lược chức năng.

d)

Chiến lược toàn cầu.

100.

Yếu tố nào trong Phân tích SWOT xuất phát từ môi trường tạo nên tiềm năng cho tổ chức hoàn thành mục tiêu?

a)

Điểm mạnh (Strengths)

b)

Điểm yếu (Weaknesses)

c)

Cơ hội (Opportunities)

d)

Đe dọa (Threats)