Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9. Cuộc Đấu Tranh Bảo Vệ Tổ Quốc sau tháng 4/1975

Total questions: 91

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Bối cảnh lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh.

b)

Đất nước thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội.

c)

Mỹ dựng lên chính quyền Ngô Đình Diệm.

d)

Trật tự thế giới mới đã được xác lập ổn định.

2.

Trong những năm 1975-1986, nhân dân Việt Nam thực hiện nhiều nhiệm vụ, ngoại trừ nhiệm vụ nào?

a)

Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

b)

Phát triển kinh tế đất nước.

c)

Kháng chiến chống Pháp.

d)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

3.

Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 diễn ra trong hoàn cảnh nào?

a)

Việt Nam gặp nhiều bất lợi trong quan hệ quốc tế.

b)

Trung Quốc, Mỹ đã bỏ cấm vận kinh tế Việt Nam.

c)

Việt Nam đã khắc phục được hậu quả chiến tranh.

d)

Chiến tranh lạnh kết thúc, trật tự đa cực được xác lập.

4.

Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ở Việt Nam có thuận lợi cơ bản nào sau đây?

a)

Đất nước đã phát triển, Việt Nam trở thành nước có thu nhập cao.

b)

Xu thế hoà hoãn Đông - Tây diễn ra, thế giới không còn xung đột.

c)

Đất nước đã thống nhất, cùng tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Các nước đế quốc đã từ bỏ âm mưu chống phá dân tộc Việt Nam.

5.

Điều kiện cơ bản nhằm phát huy sức mạnh toàn diện của đất nước để thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới của Việt Nam là gì?

a)

Đoàn kết và tự do.

b)

Độc lập và thống nhất.

c)

Hoà bình và dân chủ.

d)

Độc lập và dân chủ.

6.

Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 diễn ra không nằm trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Nhân dân Việt Nam vẫn đang đấu tranh đòi các quyền dân tộc cơ bản.

b)

Đất nước Việt Nam đã hoàn thành thống nhất về mặt lãnh thổ, nhà nước.

c)

Các nước Việt Nam đã chuyển sang tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa.

d)

Quan hệ ngoại giao Việt Nam với các nước láng giềng có dấu hiệu bất ổn.

7.

Trong những năm 1975-1986, nhân dân Việt Nam thực hiện một trong những nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.

b)

Kháng chiến chống Pháp.

c)

Đấu tranh giành chính quyền.

d)

Đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

8.

Cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới Tây Nam diễn ra trong giai đoạn nào?

a)

Biên giới phía Tây.

b)

Biên giới phía Nam.

c)

Biên giới phía Đông Nam.

d)

Biên giới phía Tây Nam.

9.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam (1975-1979) của nhân dân Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Trật tự thế giới đa cực được thiết lập.

b)

Đất nước bước vào thời kỳ Đổi mới.

c)

Thực dân Pháp quay trở lại xâm lược.

d)

Mỹ rút quân khỏi miền Nam Việt Nam.

10.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tính chất của cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới Tây Nam Việt Nam (1975-1979)?

a)

Là cuộc chiến tranh yêu nước, mang tính nhân dân.

b)

Bảo vệ Tổ quốc và không thực hiện nghĩa vụ quốc tế.

c)

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và mang nghĩa vụ quốc tế.

d)

Là cuộc chiến tranh mang tính chính đáng, bắt buộc.

11.

Trong khoảng thời gian từ năm 1975 đến năm 1979, cuộc chiến đấu ở biên giới Tây Nam của quân dân Việt Nam thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Đánh đổ phát xít.

b)

Đánh đổ phong kiến.

c)

Bảo vệ Tổ quốc.

d)

Giải phóng dân tộc.

12.

Sau khi lên nắm quyền (4-1975), chính quyền Pôn Pốt đã có hành động nào sau đây?

a)

Giúp đỡ nhân dân Việt Nam tái thiết đất nước sau chiến tranh.

b)

Phát động chiến tranh xâm lược biên giới Tây Nam của Việt Nam.

c)

Liên kết với các nước Đông Nam Á để chống lại Trung Quốc.

d)

Nhận sự viện trợ của Liên Xô, Trung Quốc để chống lại Việt Nam.

13.

Cuối năm 1978, Pôn Pốt đã huy động nhiều sư đoàn bộ binh tiến đánh Tây Ninh, mở đường tiến sâu vào lãnh thổ Việt Nam. Hành động này nhằm mục đích gì?

a)

tiến đánh Tây Ninh, mở đường tiến sâu vào lãnh thổ Việt Nam.

b)

đánh chiếm đảo Phú Quốc, đảo Hòn Mê thuộc lãnh thổ Việt Nam.

c)

đánh chiếm đảo Thổ Chu và khu vực Đông Nam Bộ Việt Nam.

d)

đánh chiếm đảo Phú Quốc và khu vực Đông Nam Bộ Việt Nam.

14.

Quân tình nguyện Việt Nam đã cùng quân dân Cam-pu-chia lật đổ chế độ diệt chủng Khơ-me Đỏ vì lý do nào sau đây?

a)

Thực hiện yêu cầu của Mặt trận Đoàn kết dân tộc cứu nước Cam-pu-chia.

b)

Mở rộng phạm vi lãnh thổ và biên giới quốc gia, chủ quyền của Việt Nam.

c)

Thực hiện nghĩa vụ của một Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an.

d)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn của Việt Nam với Trung Quốc, Cam-pu-chia.

15.

Ngày 30-4-1977, quân Pôn Pốt đã mở cuộc tiến công trên toàn tuyến biên giới và gây ra các cuộc thảm sát ở tỉnh nào của Việt Nam?

a)

Bắc Giang.

b)

Nam Định.

c)

An Giang.

d)

Bạc Liêu.

16.

Trong việc tiến công truy kích quân đội Khơ-me Đỏ đến Thủ đô Phnôm Pênh (Cam-pu-chia), quân dân Việt Nam đã thực hiện điều gì?

a)

chủ trương đánh chắc, tiến chắc.

b)

quyền tự vệ chính đáng.

c)

chủ trương đánh điểm, diệt viện.

d)

quyền phòng thủ trên biển.

17.

Quân dân ở địa phương nào sau đây đã chiến đấu chống lại cuộc tiến công của quân Pôn Pốt năm 1978?

a)

Đà Nẵng.

b)

Nghệ An.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Tây Ninh.

18.

Trước hành động gây chiến tranh xâm lược của quân Pôn Pốt trên toàn tuyến biên giới Tây Nam, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã làm gì?

a)

đẩy mạnh hoạt động ngoại giao để đàm phán kết thúc chiến tranh.

b)

thực hiện vận động chính trị, kêu gọi đối phương ngừng bắn.

c)

kết hợp với quân đội Liên Xô mở các cuộc truy kích.

d)

mở cuộc tiến công, làm tan rã quân chủ lực của đối phương.

19.

Năm 1979, nhân dân Việt Nam tiến hành cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới phía Bắc chống lại kẻ thù nào sau đây?

a)

Trung Quốc.

b)

Đế quốc Mỹ.

c)

Tập đoàn Khơ-me Đỏ.

d)

Thực dân Pháp.

20.

Sáng ngày 17-2-1979, Trung Quốc điều động 32 sư đoàn đồng loạt mở cuộc tấn công vào lãnh thổ biên giới phía Bắc của quốc gia nào?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Việt Nam.

c)

Thái Lan.

d)

Nhật Bản.

21.

Một trong những nơi diễn ra các trận đánh quyết liệt của quân và dân Việt Nam chống lại sự xâm lược của quân Trung Quốc (1979) là

a)

Cao Bằng.

b)

Thái Nguyên.

c)

Nam Định.

d)

Phú Thọ.

22.

Âm mưu của Trung Quốc khi mở cuộc tấn công Việt Nam vào đầu năm 1979 là

a)

giúp Mỹ xâm lược miền Bắc.

b)

đánh nhanh thắng nhanh.

c)

đánh ăn chắc, tiến dần.

d)

chinh phục từng gói nhỏ.

23.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc (1979-1989)?

a)

Nhiều trận chiến đã diễn ra quyết liệt ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai.

b)

Toàn bộ lực lượng quân đội chính quy được huy động lên biên giới.

c)

Dư luận trong nước phản đối mạnh mẽ hành động xâm lược của Trung Quốc.

d)

Quân dân sáu tỉnh biên giới phía Bắc đã anh dũng đứng lên chiến đấu.

24.

Khi quân đội Trung Quốc tấn công lãnh thổ Việt Nam năm 1979, nhiều trận chiến đã diễn ra quyết liệt ở

a)

Cao Bằng, Bắc Cạn, Kiên Giang.

b)

Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai.

c)

Lào Cai, Quảng Ninh, An Giang.

d)

Lào Cai, Lạng Sơn, Cà Mau.

25.

Tháng 2-1979, quân đội Trung Quốc có hành động nào sau đây?

a)

Đánh chiếm đảo Phú Quốc, đảo Thổ Chu.

b)

Tuyến bố rút quân khỏi lãnh thổ Việt Nam.

c)

Tấn công dọc biên giới phía Bắc Việt Nam.

d)

Huy động lực lượng tấn công vào Tây Ninh.

26.

Trong cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc giai đoạn 1984-1989, địa bàn nào sau đây tiếp tục là chiến trường ác liệt giữa quân đội Việt Nam và Trung Quốc?

a)

Điện Biên.

b)

Cao Bằng.

c)

Hà Giang.

d)

Lào Cai.

27.

Cuộc chiến đấu bảo vệ Tổ quốc ở vùng biên giới phía Bắc (1979-1989) của nhân dân Việt Nam có tính thần

a)

tự chủ.

b)

chính nghĩa.

c)

vô sản.

d)

toàn diện.

28.

Điểm giống nhau căn bản giữa cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới Tây Nam và bảo vệ biên giới phía Bắc của Việt Nam là

a)

được cả thế giới ủng hộ.

b)

tự vệ chính đáng.

c)

chủ động tiến công.

d)

vừa đánh vừa đàm.

29.

Năm 1979, Trung Quốc bất ngờ mở cuộc tấn công chớp nhoáng vào lãnh thổ của Việt Nam nhằm

a)

thiết lập quyền thống trị ở châu Á.

b)

thực hiện chính sách đồng hóa dân tộc.

c)

đóng quân dưới danh nghĩa đồng minh.

d)

phân tán lực lượng quân sự Việt Nam.

30.

Điểm chung trong nguyên nhân thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ (1954-1975) và cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc (1979) là

a)

tình đoàn kết của ba nước Đông Dương.

b)

tinh thần yêu nước nồng nàn của nhân dân.

c)

phong trào phản chiến của nhân dân Mỹ.

d)

sự viện trợ, giúp đỡ to lớn của Liên hợp quốc.

31.

Trong cuộc chiến tranh xâm lược biên giới phía Bắc Việt Nam (1979), Trung Quốc đã đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Phá hủy cơ sở vật chất, đường xá.

b)

Tiêu diệt bộ đội chủ lực Việt Nam.

c)

Buộc Việt Nam phải thay đổi chế độ.

d)

Cô lập hoàn toàn cách mạng Việt Nam.

32.

Bản chất hai cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của nhân dân Việt Nam là

a)

chiến tranh thống nhất đất nước.

b)

để xác lập địa vị số một châu Á.

c)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

d)

xung đột, tranh chấp biên giới.

33.

Hai cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam và biên giới phía Bắc của nhân dân Việt Nam năm 1979 không phải là

a)

cuộc chiến tranh chính nghĩa.

b)

cuộc chiến tranh xâm lược.

c)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

d)

cuộc chiến tranh tự vệ chính đáng.

34.

Sau Đại hội Thống Nhất năm 1975, quốc gia nào sau đây đã dựa cơ sở pháp lý và quyền quản lý quần đảo Hoàng Sa của đảo Trường Sa?

a)

Liên Xô.

b)

Trung Quốc.

c)

Việt Nam.

d)

Cam-pu-chia.

35.

Để bảo vệ chủ quyền biển đảo quốc gia (nhất là đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa), Việt Nam đã

a)

tăng cường lực lượng bảo vệ, đẩy mạnh công tác tuyên truyền và đấu tranh ngoại giao

b)

bán các đảo cho nước ngoài để lấy kinh phí phát triển

c)

bỏ mặc các đảo không quan tâm đến chủ quyền

d)

chỉ dựa vào sự giúp đỡ của các nước khác

36.

Triển khai nhiều hoạt động nhằm thực thi chủ quyền.

a)

Yêu cầu Hội đồng Quản thác Liên hợp quốc quản lý.

b)

Kêu gọi Trung Quốc, Liên Xô giúp đỡ và đóng quân.

c)

Xây dựng các căn cứ quân sự, chế tạo bom nguyên tử.

d)

Xây dựng các căn cứ quân sự mạnh nhất thế giới.

37.

Một trong những hành động thực thi chủ quyền của Chính phủ Việt Nam đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là?

a)

Đưa dân ra sinh sống trên các đảo.

b)

Xây dựng các sân bay quốc tế lớn.

c)

Tổ chức triển lãm các hiện vật lịch sử.

d)

Kêu gọi Trung Quốc xây dựng căn cứ.

38.

Tháng 3-1988, Trung Quốc đã sử dụng lực lượng lớn tấn công vào đảo nào?

a)

Phú Lâm.

b)

Gạc Ma.

c)

Đà Bắc.

d)

Hữu Nhật.

39.

Ngày khi Trung Quốc tấn công vào các đảo thuộc quần đảo Trường Sa, Chính phủ Việt Nam đã?

a)

Tổ chức hạm đội để chiếm lại.

b)

Thông báo cho Liên hợp quốc.

c)

Ra lệnh Tổng động viên cả nước.

d)

Xin viện trợ khẩn cấp từ Liên Xô.

40.

Trong quá trình bảo vệ chủ quyền quốc gia ở Biển Đông, Việt Nam đã luôn kiên định con đường nào?

a)

Bảo vệ vững chắc chủ quyền và lợi ích dân tộc bằng bạo lực.

b)

Đấu tranh bằng mọi biện pháp, không tiến hành đàm phán.

c)

Đấu tranh bằng các biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế.

d)

Đảm phán chỉ duy nhất giữa hai bên Việt Nam và Trung Quốc.

41.

Cơ sở pháp lý quan trọng để Việt Nam bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo và phát triển kinh tế biển là văn bản nào sau đây?

a)

Hiến chương ASEAN.

b)

Luật biển Việt Nam.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Hiệp ước Ba-li.

42.

Hiện nay, Việt Nam đang tích cực thúc đẩy việc thực hiện?

a)

Tuyên bố ứng xử của các bên ở biển Đông (DOC).

b)

Tiến hành chiến tranh xâm lược ở Đông Nam Á.

c)

“Chiến lược toàn cầu” của Mỹ trong bối cảnh mới.

d)

Hợp tác chiến lược toàn diện với tất cả các nước.

43.

Nội dung nào sau đây không phải là biện pháp thực thi chủ quyền hiện nay của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Thực hiện các dự án phát triển kinh tế-xã hội.

b)

Đấu tranh trước hành động đe dọa từ bên ngoài.

c)

Tăng cường tuyên phòng thủ, tuần tra, chốt giữ.

d)

Xây dựng căn cứ quân sự mạnh nhất thế giới.

44.

Trong việc thực thi chủ quyền quốc gia ở Biển Đông, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thành lập huyện đảo Hoàng Sa (1982) trực thuộc thành phố nào sau đây?

a)

Quảng Ninh.

b)

Đà Nẵng.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Bắc Giang.

45.

Chủ trương nhất quán của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc giải quyết các tranh chấp ở Biển Đông hiện nay là?

a)

Bãi công, bãi khóa.

b)

Đấu tranh hòa bình.

c)

Chiến tranh cách mạng.

d)

Bạo lực cách mạng.

46.

Về quản lý hành chính, năm 1982, Chính phủ Việt Nam đã thành lập một trong những huyện đảo nào sau đây?

a)

Phú Quốc.

b)

Lý Sơn.

c)

Cô Tô.

d)

Trường Sa.

47.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng chủ trương của Việt Nam trong việc bảo vệ quyền, chủ quyền và các lợi ích hợp pháp ở Biển Đông?

a)

Nhận nhượng các nước lớn để đối lấy hòa bình trên biển.

b)

Không chấp nhận đánh đổi chủ quyền để đối lấy hòa bình.

c)

Tuyệt đối không thương lượng nhằm bảo vệ chủ quyền dân tộc.

d)

Chạy đua phát triển hải quân để bảo vệ chủ quyền trên biển.

48.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về hoạt động thực thi chủ quyền của Việt Nam đối với quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa?

a)

Ngăn chặn việc đi lại của tàu thuyền các nước qua vùng biển của Việt Nam.

b)

Việt Nam đã triển khai các hoạt động đồng bộ và liên tục trên nhiều lĩnh vực.

c)

Giữ vững được kết quả thực thi chủ quyền biển đảo của triều đình Nguyễn.

d)

Phối hợp trực tiếp với lực lượng hòa bình quốc tế để bảo vệ chủ quyền biển đảo.

49.

Đảng và Nhà nước Việt Nam có chủ trương gì trước tham vọng bành trướng của Trung Quốc ở Biển Đông?

a)

Hoà hoãn với các nước trong khu vực để tập trung đối phó với Trung Quốc.

b)

Luôn đặt lợi ích kinh tế của ngư dân vùng ven biển là mục tiêu quan trọng nhất.

c)

Nhận nhượng cho Trung Quốc một số quyền lợi để giữ vững chủ quyền biển, đảo.

d)

Kiên quyết và kiên trì đấu tranh bằng nhiều biện pháp phù hợp với luật pháp quốc tế.

50.

Sau năm 1975, nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam quản lý toàn bộ lãnh thổ đất nước, trong đó bao gồm:

a)

tất cả các đảo trên vùng Biển Đông.

b)

tất cả các đảo và quần đảo thuộc vịnh Thái Lan.

c)

quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa.

d)

các đặc khu kinh tế trên bán đảo Đông Dương.

51.

Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thành lập huyện đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh/thành phố nào sau đây?

a)

Đà Nẵng.

b)

Khánh Hòa.

c)

Quảng Ninh.

d)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

52.

Trong việc thực thi chủ quyền biển, đảo, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã thành lập huyện đảo Trường Sa thuộc tỉnh/thành phố nào sau đây?

a)

Hải Phòng.

b)

Quảng Ninh.

c)

Khánh Hòa.

d)

Đà Nẵng.

53.

Năm 1988, quân đội Việt Nam đã có hoạt động nào sau đây để bảo vệ chủ quyền của Tổ quốc?

a)

Chiến đấu chống lại cuộc tấn công của Trung Quốc ở đảo Gạc Ma.

b)

Tổ chức cuộc đấu tranh bảo vệ biên giới ở 6 tỉnh miền núi phía Bắc.

c)

Đấu tranh bảo vệ ở tuyến biên giới phía Tây Nam, đánh đuổi Pôn Pốt.

d)

Phân đội Trung Quốc đưa dàn khoan Hải Dương - 981 đến vùng biển Việt Nam.

54.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng hoạt động bảo vệ chủ quyền của Việt Nam năm 1988?

a)

Chiến đấu chống lại cuộc tấn công xâm lược của Trung Quốc trên đảo Gạc Ma.

b)

Tổ chức diễn đàn chống xâm lược ở biên giới phía Tây Nam và phía Bắc.

c)

Phối hợp với quân đội Campuchia đẩy mạnh cuộc đấu tranh chống phát xít Nhật.

d)

Phân đội Trung Quốc đưa dàn khoan Hải Dương - 981 đến vùng biển Việt Nam.

55.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc Việt Nam từ sau tháng 4 năm 1975 đến nay?

a)

Giúp Việt Nam có thể đạt quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên thế giới.

b)

Thành lập các huyện đảo Trường Sa và Hoàng Sa.

c)

Tổ chức nhiều chương trình cụ thể để cung cấp các bằng chứng về chủ quyền.

d)

Kiên quyết đấu tranh với các hoạt động vi phạm chủ quyền.

56.

Cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc từ sau tháng 4-1975 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa quốc tế nào sau đây?

a)

Góp phần bảo vệ độc lập dân tộc, hòa bình ở khu vực Đông Nam Á.

b)

Làm thất bại ý đồ xâm lược Việt Nam của các thế lực thù địch.

c)

Góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

Khẳng định ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần đoàn kết dân tộc.

57.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của cuộc đấu tranh bảo vệ Tổ quốc (từ sau tháng 4-1975 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX) ở Việt Nam?

a)

Góp phần giải trừ chủ nghĩa thực dân và xóa bỏ Trật tự thế giới hai cực I-an-ta.

b)

Bảo vệ vững chắc Tổ quốc, bảo vệ cuộc sống của quần chúng nhân dân.

c)

Góp phần vào quá trình giải trừ chủ nghĩa thực dân của nhân dân thế giới.

d)

Duy trì hòa bình và ổn định, hoàn toàn không có tồn thất về vật chất.

58.

Trước tháng 4 năm 1975, Đảng và nhân dân Việt Nam thực hiện nhiều nhiệm vụ cách mạng khác nhau nhằm mục tiêu chung là gì?

a)

Xóa bỏ mọi tàn dư của chế độ thực dân và phong kiến.

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân.

c)

Giải phóng dân tộc kết hợp với xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn giai cấp và bất công trong xã hội.

59.

Nội dung nào sau đây là bài học xuyên suốt trong cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc (1945-1975) được Đảng, Nhà nước vận dụng thành công trong cuộc Đổi mới ở Việt Nam hiện nay?

a)

Phát huy nội lực quốc gia, tranh thủ tận dụng những xu thế mới.

b)

Liên tục thay đổi các chiến lược cách mạng phù hợp mỗi miền đất nước.

c)

Đảm bảo sự lãnh đạo tuyệt đối của các đoàn thể chính trị - xã hội.

d)

Kiên định con đường chủ nghĩa xã hội, bỏ qua những bước quá độ.

60.

Sau Đại thắng mùa Xuân năm 1975, công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ở Việt Nam có thuận lợi cơ bản nào sau đây?

a)

Đất nước đã phát triển, Việt Nam trở thành nước có thu nhập cao.

b)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây diễn ra, thế giới không còn xung đột.

c)

Đất nước đã thống nhất, cùng tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Các nước đế quốc đã từ bỏ âm mưu chống phá dân tộc Việt Nam.

61.

Bản chất cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam nhân dân Việt Nam (1979) là

a)

cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

b)

cuộc chiến tranh phi nghĩa.

c)

cuộc chiến tranh nhân đạo.

d)

cuộc chiến tranh vô nhân đạo.

62.

Chiến thắng biên giới Tây Nam (1977-1979) của quân dân Việt Nam có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho cách mạng Cam-pu-chia giành thắng lợi.

b)

Tiêu diệt hoàn toàn chế độ Pôn-Pốt diệt chủng ở Cam-pu-chia.

c)

Tạo nên sức mạnh tổng hợp cho nhân dân Việt Nam và Cam-pu-chia.

d)

Tăng cường tình đoàn kết chiến đấu của ba nước Đông Dương.

63.

Cuộc chiến tranh bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 không có ý nghĩa lịch sử nào sau đây đối với Việt Nam?

a)

Thể hiện được tinh thần yêu nước của quân dân Việt Nam.

b)

Khẳng định chủ quyền lãnh thổ thiêng liêng của Việt Nam.

c)

Góp phần bảo vệ hòa bình, ổn định khu vực Đông Nam Á.

d)

Thể hiện tiềm lực quân sự to lớn, hùng mạnh nhất thế giới.

64.

Dư luận quốc tế lên án mạnh mẽ cuộc chiến tranh xâm lược biên giới Việt Nam của Trung Quốc không vì

a)

Trung Quốc vi phạm luật pháp quốc tế khi tấn công quốc gia có chủ quyền.

b)

Hành động của Trung Quốc gây ra nhiều thiệt hại cho nhân dân vô tội.

c)

Nhiều quốc gia lo ngại xung đột có thể lan rộng, đe dọa hòa bình khu vực.

d)

Trung Quốc có quyền hợp pháp khi tấn công quốc gia khác.

65.

Việc Trung Quốc tuyên bố rút quân vào ngày 5-3-1979 là do nguyên nhân nào?

a)

Họ không đạt được các mục tiêu quân sự như mong muốn.

b)

Họ đã yếu phải sử dụng các lực lượng quân đội khác.

c)

Chịu áp lực từ dư luận quốc tế phản đối hành động xâm lược.

d)

Nhận được sự ủng hộ của các nước hệ thống xã hội chủ nghĩa.

66.

Thế lực đầu tiên chống phá cách mạng Việt Nam sau Đại thắng Xuân năm 1975 là gì?

a)

Tập đoàn Pôn Pốt.

b)

Quân đội Trung Quốc.

c)

Liên bang Xô viết.

d)

Thực dân Pháp.

67.

Những hành động khiêu khích, xâm phạm lãnh thổ của chính quyền Pôn-Pốt đối với Việt Nam sau ngày 30-4-1975 là gì?

a)

Tổ chức cho người Khmer đỏ ở Việt Nam biểu tình.

b)

Phái biệt kích để xâm nhập vào Hà Nội phá hoại.

c)

Cho máy bay thả bom để phong tỏa cửa sông lớn.

d)

Xâm nhập vùng biên giới trên đất liền Việt Nam.

68.

Đoạn tư liệu sau đây đề cập đến bài học nào của cách mạng Việt Nam giai đoạn 1945-1975? "Tín vào dân, dựa vào dân, Đảng đã kiên quyết phát động, tổ chức và không ngừng mở rộng khối đoàn kết toàn dân, dựa vào sức mạnh toàn dân đoàn kết để đẩy mạnh kháng chiến, vượt qua mọi khó khăn, thử thách."

a)

Vai trò quyết định của quân đội chính quy trong việc giành thắng lợi kháng chiến.

b)

Tầm quan trọng của việc đoàn kết toàn dân trong chiến tranh cách mạng Việt Nam.

c)

Vai trò quyết định của sự viện trợ quốc tế đối với thắng lợi của cuộc kháng chiến.

d)

Chính sách hòa hoãn với kẻ thù để giành độc lập dân tộc và bảo vệ toàn vẹn tổ quốc.

69.

Trong giai đoạn 1945-1975, Đảng đã xác định “mọi người đều có thể trở thành” gì?

a)

Chiến tranh cách mạng cần huy động toàn bộ sức mạnh nhân dân.

b)

Quân đội chính quy chưa được tổ chức chặt chẽ vào thời kỳ này.

c)

Thiếu vai trò sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế trong kháng chiến.

d)

Chiến tranh chỉ diễn ra trong các khu vực nóng thôn hẻo lánh.

70.

Trong giai đoạn 1945-1975, việc Đảng coi mỗi khu phố, nhà máy, thôn xã là “một pháo đài kháng chiến” có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Giúp xây dựng tuyến phòng thủ quân sự kiên cố dọc biên giới.

b)

Tạo thế trận chiến tranh nhân dân rộng lớn và gắn bó chặt chẽ.

c)

Chứng minh vai trò tuyệt đối của lực lượng vũ trang tại đô thị.

d)

Hạn chế ảnh hưởng của lực lượng ngoại bang tại địa phương.

71.

Sự kiện nào sau đây cho thấy Tập đoàn Pôn-Pốt đã xâm phạm chủ quyền Việt Nam năm 1975?

a)

Tiến hành phá hoại các tuyến giao thông và cầu cảng miền Bắc.

b)

Cho quân đổ bộ lên đảo Phú Quốc và chiếm đảo Thổ Chu.

c)

Tổ chức biểu tình phản đối chính sách ngoại giao của Việt Nam.

d)

Xây dựng các căn cứ quân sự tại Tây Nguyên để gây áp lực.

72.

Hành động xâm phạm của Tập đoàn Pôn-Pốt đối với chủ quyền Việt Nam trong giai đoạn 1975-1978 là đi ngược lại luật pháp quốc tế vì:

a)

đã xâm phạm nghiêm trọng chủ quyền của một quốc gia độc lập.

b)

chỉ tiến hành chiến tranh kinh tế mà không có sự thương lượng.

c)

dựa vào các nước phương Tây để áp đặt hiệp định bất bình đẳng.

d)

đã từ chối nhận viện trợ quốc tế trong việc bảo vệ biên giới chung.

73.

Việc “Đảng và Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần đề nghị hai bên cùng đàm phán để giải quyết bằng con đường thương lượng, nhưng họ đều từ chối” đã thể hiện điều nào sau đây?

a)

Pôn-Pốt đã từ chối mọi con đường hòa bình với kiến quyết xâm lược.

b)

Việt Nam đặt ra yêu cầu quá cao về bồi thường, khác phục chiến tranh.

c)

Cộng đồng quốc tế đã can thiệp và làm gián đoạn tiến trình đàm phán.

d)

Các cuộc tấn công của Pôn-Pốt diễn ra ở khu vực xa xôi, khó kiểm soát.

74.

Theo đoạn tư liệu, lực lượng nào sau đây đã trực tiếp tham gia bảo vệ biên giới tại Vị Xuyên?

a)

Quân đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân tự vệ và nhân dân.

b)

Quân đội Liên Xô phối hợp cùng lực lượng Việt Nam chiến đấu.

c)

Các đơn vị quân tình nguyện từ các nước ASEAN và Đông Dương.

d)

Chỉ huy là lực lượng hải quân và cảnh sát biển của Việt Nam.

75.

Trong giai đoạn 1979-1989, mặt trận Vị Xuyên được coi là nơi diễn ra chiến sự khốc liệt kéo dài vì:

a)

có vị trí chiến lược quan trọng, bị pháo kích liên tục gần một thập kỷ.

b)

đây là cửa ngõ giao thương lớn với Trung Quốc và các nước lân cận.

c)

chỉ huy sự kiểm soát của Nhà nước, dẫn đến xung đột nội bộ leo thang.

d)

địa bàn tập trung các cơ sở công nghiệp và kho tàng quân sự lớn nhất.

76.

Việc “chưa khi nào Vị Xuyên ngớt tiếng pháo, đạn súng cối từ bên kia biên giới rót sang” trong giai đoạn 1979-1989 đã

a)

khẳng định quyết tâm giữ vững từng tấc đất của quân dân Việt Nam.

b)

cho thấy được sự phụ thuộc quân sự của Việt Nam vào nước ngoài.

c)

nêu bật được vai trò của ngoại giao kinh tế trong việc bảo vệ tổ quốc.

d)

tránh được cuộc đối đầu, xung đột với quân xâm lược Trung Quốc.

77.

Theo đoạn tư liệu, vai trò của Việt Nam trong sự kiện Campuchia 1975-1979 là

a)

góp phần chấm dứt tội ác diệt chủng, mang lại hòa bình và ổn định.

b)

trực tiếp quản lý kinh tế và khai thác tài nguyên tại Campuchia.

c)

thúc đẩy sự phát triển văn hóa - du lịch ở khu vực Đông Dương.

d)

xây dựng các căn cứ quân sự thường trực để mở rộng lãnh thổ.

78.

Việc chấm dứt chế độ Pôn Pốt của Việt Nam mang ý nghĩa quốc tế nào sau đây?

a)

Giúp bảo vệ nhân quyền và an ninh khu vực Đông Nam Á.

b)

Mở đường cho Campuchia trở thành trung tâm thương mại.

c)

Khẳng định tư thế quản sự của khối Hiệp ước Vác-sa-va.

d)

Tạo cơ hội phát triển văn hóa Đông Dương theo hiệp ước.

79.

Theo đoạn tư liệu trên, Việt Nam đã có động thái nào sau đây nhằm giải quyết xung đột biên giới với Trung Quốc trước năm 1979?

a)

Đề nghị cùng nhau đàm phán hòa bình nhưng không đạt được kết quả.

b)

Tạm rút quân đội khỏi các khu vực trọng yếu để giảm căng thẳng.

c)

Tổ chức trưng cầu dân ý tại các tỉnh biên giới để lấy ý kiến nhân dân.

d)

Ký kết hiệp ước quân sự với các nước ASEAN nhằm phòng thủ.

80.

Các cuộc đàm phán biên giới trước chiến tranh 1979 giữa Việt Nam và Trung Quốc không đạt được kết quả vì

a)

hai bên có lập trường khác nhau về vấn đề lãnh thổ.

b)

Việt Nam chưa có đủ lực lượng quân sự để bảo vệ.

c)

các nước thành viên ASEAN phản đối việc hòa giải.

d)

Liên Xô can thiệp làm mất cân bằng quan hệ hai nước.

81.

Hành động “tiến công Việt Nam trên toàn tuyến biên giới phía Bắc” ngày 17-2-1979 của Trung Quốc đã có tác động nào sau đây?

a)

Làm gia tăng thêm căng thẳng mới quan hệ Việt - Trung.

b)

Bảo vệ các tuyến giao thương vùng Quảng Tây - Cao Lạng.

c)

Tạo điều kiện để xây dựng liên minh quân sự của ASEAN.

d)

Giúp Việt Nam ổn định tình hình miền Nam sau thống nhất.

82.

Theo đoạn tư liệu, sức mạnh khối đại đoàn kết toàn dân được tăng lên nhờ:

a)

Sự tổ chức có hệ thống và phối hợp hành động thống nhất.

b)

Việc gia nhập liên minh quân sự lớn nhất ở Đông Nam Á.

c)

Sự hỗ trợ tài chính trực tiếp từ các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Hạn chế vai trò của một số giai cấp, tầng lớp trong xã hội.

83.

Bài học kinh nghiệm nào sau đây của cách mạng Việt Nam trong giai đoạn 1945-1975 có thể phát huy trong thời kỳ đổi mới?

a)

Củng cố và mở rộng khối đại đoàn kết toàn dân để phát triển đất nước.

b)

Tập trung vào một số lực lượng chủ chốt.

c)

Hạn chế vai trò nhân dân, tăng cường phụ thuộc vào viện trợ bên ngoài.

d)

Tạm gác vấn đề đoàn kết dân tộc để ưu tiên phát triển kinh tế tư nhân.

84.

Việt Nam dựa vào cơ sở pháp lý nào sau đây khi giải quyết tranh chấp Biển Đông?

a)

Luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước UNCLOS.

b)

Các hiệp định thương mại tự do và khu vực kinh tế đặc biệt.

c)

Chính sách quan hệ của các quốc gia ở châu Á.

d)

Quyết định riêng của từng quốc gia liên quan đến Biển Đông.

85.

Theo đoạn tư liệu, chủ trương nhất quán của Việt Nam là:

a)

Mưu cầu lợi ích riêng trong định chế phát triển đất nước.

b)

Không quan tâm tới việc bảo vệ quyền lợi trên biển.

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào sự can thiệp của các nước lớn.

d)

Đặt ưu tiên bảo vệ chủ quyền và lãnh thổ quốc gia.

86.

Việc Việt Nam nhấn mạnh tôn trọng "độc lập chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, phù hợp với luật pháp quốc tế" trong giải quyết tranh chấp Biển Đông có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Khẳng định lập trường chính nghĩa và nâng cao vị thế quốc tế.

b)

Giảm vai trò của ASEAN trong quản lý an ninh biển khu vực.

c)

Khuyến khích các tranh chấp leo thang không kiểm soát được.

d)

Làm giảm sự hợp tác ngoại giao của Việt Nam trên trường quốc tế.

87.

Việc đưa quân tấn công biên giới phía Bắc Việt Nam của Trung Quốc năm 1979 đã vi phạm điều gì?

a)

Chủ quyền lãnh thổ của Việt Nam.

b)

Quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và Trung Quốc.

c)

Các hiệp định quốc tế về hòa bình.

d)

Quan hệ kinh tế giữa hai nước.

88.

Tuyên bố ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC-2002) có vai trò gì?

a)

Đảm bảo an ninh và ổn định cho khu vực.

b)

Là cơ sở quan trọng để xây dựng Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS).

c)

Góp phần củng cố và phát triển quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các bên ký kết.

d)

Là văn kiện pháp lý ràng buộc các bên.

89.

Sự kiện nào đánh dấu việc Trung Quốc đưa quân tấn công Việt Nam trên toàn tuyến biên giới phía Bắc?

a)

Ngày 17-2-1979.

b)

Ngày 2-9-1975.

c)

Ngày 30-4-1975.

d)

Ngày 19-5-1979.

90.

Chủ trương giải quyết vấn đề Biển Đông của Việt Nam là gì?

a)

Sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền.

b)

Giải quyết bằng biện pháp hòa bình, phù hợp với luật pháp quốc tế.

c)

Tăng cường quân sự để bảo vệ lãnh thổ.

d)

Không tham gia vào các tranh chấp quốc tế.

91.

Từ năm 1976, Việt Nam đã đối mặt với vấn đề gì trong quan hệ với Trung Quốc?

a)

Xung đột biên giới ở Cao Lạng - Quảng Tạ.

b)

Xung đột biên giới ở Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn và Quảng Ninh.

c)

Xung đột kinh tế và thương mại.

d)

Xung đột về vấn đề Campuchia.