wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập môn An ninh mạng

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Thông tin đủ để xác định chính xác danh tính một cá nhân được gọi là

a)

Thông tin cá nhân.

b)

Thông tin an ninh.

c)

Bí mật quốc gia.

d)

An ninh quốc gia.

2.

Hành vi nào dưới đây không bị nghiêm cấm thực hiện trên không gian mạng?

a)

Đăng tải những thông tin, video clip quảng bá hình ảnh đẹp về đất nước Việt Nam.

b)

Phát tán chương trình gây hại cho hoạt động của mạng viễn thông.

c)

Xúc phạm tôn giáo, phân biệt đối xử về giới, phân biệt chủng tộc.

d)

Đăng tải thông tin đồi trụy; phá hoại thuần phong mỹ tục của dân tộc.

3.

Môi trường mà trong đó thông tin được cung cấp, truyền đưa, thu thập, xử lý, lưu trữ và trao đổi thông qua mạng viễn thông và mạng máy tính được gọi là

a)

Mạng.

b)

An ninh mạng.

c)

Viễn thông.

d)

Truyền thông.

4.

…… là sự đảm bảo hoạt động trên không gian mạng không gây phương hại đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

a)

An ninh mạng.

b)

Mạng.

c)

Viễn thông.

d)

Truyền thông.

5.

Những điểm yếu trong hệ thống có thể bị khai thác, lợi dụng để gây hại cho hệ thống được gọi là

a)

Lỗ hổng.

b)

Độ rủi ro.

c)

Nguy cơ.

d)

Tấn công.

6.

Các hành vi tiềm ẩn khả năng gây hại cho hệ thống được gọi là

a)

Nguy cơ.

b)

Độ rủi ro.

c)

Tấn công.

d)

Lỗ hổng.

7.

Khi được hỏi về các mối đe doạ cho công ty từ phía các hacker. Loại thông tin nào sau đây sẽ giúp ích nhiều nhất?

a)

Các điểm yếu.

b)

Đánh giá rủi ro.

c)

Xác minh tài sản sở hữu.

d)

Nhận dạng mối đe doạ.

8.

AAA trong an ninh mạng được viết tắt từ?

a)

Access Control, Authentication và Auditing.

b)

American Anthropological Association.

c)

Access Control, Admit và Auditing.

d)

American Airlines Arena.

9.

Ba mô hình được sử dụng để giải thích cho mô hình điều khiển truy cập là

a)

MAC, DAC, RBAC.

b)

MAC, BAC, RBAC.

c)

NAT, DAC, MAC.

d)

CHAP, MAC, BAC.

10.

Trong DAC, mô hình nào dùng cấu trúc đồ thị tĩnh và đồ thị động?

a)

Mô hình Take-grant.

b)

Mô hình ma trận truy cập.

c)

Mô hình truy cập CSDL đa mức.

d)

Mô hình Acten.

11.

…… là mô hình tĩnh sử dụng các quyền hạn truy cập đến tập tin được định nghĩa trước trên hệ thống.

a)

Mandatory Access Control.

b)

Discretionary Access Control.

c)

Role Based Access Control.

d)

Authentication.

12.

Quá trình dùng để xác nhận một máy tính hay một người dùng có gắng truy cập đến tài nguyên, cũng như cách thức đăng nhập và sử dụng hệ thống.

a)

Xác thực.

b)

Bảo mật.

c)

Toàn vẹn.

d)

Tính không chối từ.

13.

Mật khẩu nào khó phá nhất đối với một hacker?

a)

@!Lan12Nk3.

b)

Minhhaohna23.

c)

Luong12tra.

d)

Hualangb.

14.

Mục tiêu của an ninh mạng là

a)

Bảo vệ thông tin khỏi bị đánh cắp, xâm phạm hoặc bị tấn công.

b)

Bảo vệ thông tin cá nhân.

c)

Thông tin được truyền đi nhanh.

d)

Bảo vệ phần cứng máy tính.

15.

Độ bảo mật an ninh mạng có thể đo lường bằng ít nhất một trong ba mục tiêu nào sau đây?

a)

Bảo mật, toàn vẹn, sẵn có.

b)

Bảo mật, sẵn có, mã hoá.

c)

Sẵn có, toàn vẹn, dư thừa.

d)

An toàn, sẵn có, đầy đủ.

16.

Văn bản sau khi được mã hoá, được gọi là gì?

a)

Văn bản mã.

b)

Chứng chỉ.

c)

Mật mã đối xứng.

d)

Khoá công khai.

17.

Cần phải làm gì để bảo vệ dữ liệu trên một máy tính xách tay nếu nó bị lấy cắp?

a)

Mã hoá dữ liệu.

b)

Lưu trữ đều đặn trên CD-ROM.

c)

Khoá đĩa mềm.

d)

Enable khi login và tạo mật khẩu trên HĐH.

18.

Mô hình Zero Trust là mô hình

a)

Giả định mọi hoạt động trên mạng đều không đáng tin cậy và yêu cầu xác thực, kiểm tra từng bước khi truy cập vào các tài nguyên trên mạng.

b)

Cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế cho việc quản lý an ninh thông tin.

c)

Tập trung bảo vệ mục tiêu chính của an ninh mạng.

d)

Tập trung vào việc áp dụng nhiều lớp bảo mật khác nhau để đảm bảo an ninh mạng.

19.

Mô hình CIA Trial là mô hình

a)

Tập trung bảo vệ mục tiêu chính của an ninh mạng.

b)

Cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế cho việc quản lý an ninh thông tin.

c)

Tập trung vào việc áp dụng nhiều lớp bảo mật khác nhau để đảm bảo an ninh mạng.

d)

Giả định mọi hoạt động trên mạng đều không đáng tin cậy và yêu cầu xác thực, kiểm tra từng bước khi truy cập vào các tài nguyên trên mạng.

20.

Mô hình Defense in Depth là mô hình

a)

Tập trung vào việc áp dụng nhiều lớp bảo mật khác nhau để đảm bảo an ninh mạng.

b)

Cung cấp một tiêu chuẩn quốc tế cho việc quản lý an ninh thông tin.

c)

Tập trung bảo vệ mục tiêu chính của an ninh mạng.

d)

Giả định mọi hoạt động trên mạng đều không đáng tin cậy và yêu cầu xác thực, kiểm tra từng bước khi truy cập vào các tài nguyên trên mạng.

21.

DoS là viết tắt của từ nào?

a)

Denial of Service.

b)

Domain of Service.

c)

Disable of Service.

d)

Discout of Service.

22.

Loại tấn công nào sử dụng chứng chỉ đã hết hiệu lực để giành quyền logon?

a)

TCP/IP hijacking.

b)

Tấn công dạng “Man in the middle”.

c)

Tấn công cửa sau.

d)

Tấn công chuyền tiếp.

23.

Nỗ lực tấn công để can thiệp vào một phiên liên lạc bằng việc thêm vào một máy tính giữa hai hệ thống được gọi là một…?

a)

Tấn công dạng “Man in the middle”.

b)

Tấn công cửa sau.

c)

TCP/IP hijacking.

d)

Tấn công chuyền tiếp.

24.

Các log file trên hệ thống của bạn phát hiện một nỗ lực giành quyền truy cập đến một tài khoản đơn. Nỗ lực này đã không thành công vào thời điểm đó. Đây là loại tấn công nào?

a)

Tấn công đoán mật khẩu.

b)

Tấn công cửa sau.

c)

TCP/IP hijacking.

d)

Tấn công bằng sâu.

25.

Để ngăn tấn công DoS, một quản trị mạng chặn nguồn IP với tường lửa, nhưng tấn công vẫn tiếp diễn. Điều gì có khả năng xảy ra nhất?

a)

Sâu DoS đã lây nhiễm cục bộ hoặc phần mềm Antivirus cần được cài đặt trên máy chủ đích

b)

Sâu DoS đã lây nhiễm cục bộ.

c)

Phần mềm Antivirus cần được cài đặt trên máy chủ đích.

d)

Không xảy ra sâu DoS đã lây nhiễm cục bộ hoặc phần mềm Antivirus cần được cài đặt trên máy chủ đích

26.

Loại tấn công nào sử dụng nhiều hơn một máy tính để tấn công nạn nhân?

a)

DDoS

b)

DoS

c)

Sâu

d)

Tấn công UDP

27.

Một user đang ghé thăm một website quảng cáo và hệ thống bị treo, mở hàng triệu trang web. Loại tấn công này là gì?

a)

DoS

b)

Mã nguồn độc hại

c)

Giả mạo IP

d)

Khảo sát định vị

28.

Một virus dính kèm vào boot sector của đĩa cứng và thông báo sai kích thước tập tin được gọi là:

a)

Stealth virus (virus ẩn danh)

b)

Virus Trojan

c)

Sâu

d)

Polymorphic virus

29.

Loại mã độc nào có thể được cài đặt nhưng chỉ hoạt động khi bị kích hoạt?

a)

Trojan horse

b)

Logic bomb

c)

Sâu

d)

Stealth virus

30.

Một user gọi điện báo mất mật khẩu và cần truy cập ngay. Bạn nên:

a)

Xác minh danh tính của họ trước khi cấp quyền truy cập

b)

Cung cấp truy cập ngay lập tức, và sau đó kiểm tra chứng cứ của họ

c)

Cho họ một mật khẩu riêng tạm thời

d)

Tạo một login và mật khẩu tạm thời để họ sử dụng

31.

Cách tốt nhất để chống lại điểm yếu bảo mật trong hệ điều hành?

a)

Cài đặt bản service pack mới nhất

b)

Sao lưu hệ thống thường xuyên

c)

Cài đặt lại HĐH thông dụng

d)

Shut down hệ thống khi không sử dụng

32.

Khi user báo lỗi địa chỉ TCP/IP đã bị sử dụng, có thể đang bị tấn công nào?

a)

TCP/IP hijacking

b)

Tấn công dạng "Man in the middle"

c)

Sâu

d)

Tấn công cửa sau

33.

Một máy chủ trên mạng có một chương trình đang chạy vượt quá thẩm quyền. Loại tấn công nào đã xảy ra?

a)

Back door

b)

DDoS

c)

Social engineering

d)

DoS

34.

Các user nội bộ báo cáo hệ thống của họ bị lây nhiễm nhiều lần. Trong mọi trường hợp virus có vẻ là cùng một loại. Nguyên nhân là gì?

a)

Máy chủ có thể là vật mang virus

b)

Ta có một sâu virus

c)

Phần mềm antivirus của ta bị sự cố

d)

Tấn công DoS đang thực hiện

35.

Bộ lọc gói thực hiện chức năng nào?

a)

Ngăn chặn các gói trái phép đi vào từ mạng bên ngoài

b)

Cho phép tất cả các gói rời mạng

c)

Cho phép tất cả các gói đi vào mạng

d)

Loại trừ sự xung đột trong mạng

36.

Các tập tin nào sau đây có khả năng chứa virus nhất?

a)

picture.gif.exe

b)

database.dat

c)

bigpic.jpeg

d)

note.txt

37.

Đâu là điểm yếu của IP?

a)

Không có tính năng bảo mật tích hợp

b)

Hỗ trợ mã hóa dữ liệu mặc định

c)

Hỗ trợ cơ chế xác nhận đảm bảo dữ liệu được truyền đến người nhận

d)

Tự động điều chỉnh kích thước gói dữ liệu để phù hợp với mọi mạng con

38.

Hình thức tấn công trong đó tin tặc chèn một đoạn mã độc hại vào server sử dụng ngôn ngữ SQL để lấy cắp thông tin.

a)

SQL Injection

b)

Man-in-the-middle

c)

Phishing

d)

DoS

39.

Chính sách tài khoản nào nên được thiết lập để ngăn chặn các cuộc tấn công ác ý vào tài khoản của user?

a)

Giới hạn số lần logon

b)

Hạn chế thời gian

c)

Ngày hết hạn tài khoản

d)

Disable tài khoản không dùng đến

40.

Loại mã độc nào sau đây thường ngăn chặn hoặc giới hạn người dùng sử dụng thiết bị, hệ thống hoặc dữ liệu của mình?

a)

Ransomware

b)

Trojan

c)

Worm

d)

Downloader

41.

Tấn công DDoS là gì?

a)

Tấn công tạo ra nhiều kết nối giả mạo tới một máy chủ

b)

Tấn công giả mạo trang web phổ biến

c)

Tấn công mã hóa dữ liệu của người dùng

d)

Tấn công dựa vào lỗ hổng trong ứng dụng

42.

Tấn công "phishing" thường được thực hiện thông qua:

a)

Email giả mạo

b)

Mã độc

c)

Tấn công từ chối dịch vụ

d)

Các cuộc tấn công mạng không dây

43.

Tấn công "SQL Injection" dựa vào:

a)

Lỗ hổng trong ứng dụng web

b)

Mã độc trên máy tính

c)

Email giả mạo

d)

Các cuộc tấn công mạng không dây

44.

Tấn công "brute force" là:

a)

Tấn công thử nghiệm tất cả các tổ hợp mật khẩu có thể

b)

Kỹ thuật tấn công dựa vào lỗ hổng phần mềm

c)

Kỹ thuật dựa vào email giả mạo để đánh cắp thông tin

d)

Kỹ thuật tấn công dựa vào việc giả mạo IP

45.

Loại tấn công nào thường giả mạo một điểm truy cập không dây để thu thập dữ liệu từ người dùng?

a)

Rogue Access Point

b)

Phishing

c)

Brute force

d)

DDoS

46.

Tấn công nào là việc chèn mã script độc hại vào trang web, sau đó khi người dùng truy cập trang web, mã này sẽ được thực thi?

a)

XSS (Cross-Site Scripting)

b)

Ransomware

c)

Man-in-the-middle

d)

Trojan

47.

Mô hình tấn công "spear phishing" khác biệt với "phishing" truyền thống như thế nào?

a)

Email giả mạo được gửi đến một nhóm nhỏ người dùng được chọn lọc cụ thể

b)

Tấn công được thực hiện rộng rãi mà không cần mục tiêu cụ thể

c)

Tập trung vào việc lây nhiễm máy tính bằng mã độc thông qua ổ USB

d)

Tấn công được thực hiện thông qua các trang web giả mạo

48.

"Drive-by download" trong tấn công mạng ám chỉ:

a)

Lây nhiễm thiết bị thông qua việc truy cập một trang web bị đặt mã độc mà không cần sự tương tác của người dùng

b)

Tải về các tập tin từ một thiết bị USB đã bị nhiễm

c)

Tải về mã độc từ email giả mạo

d)

Tải về tất cả các ứng dụng từ cửa hàng ứng dụng không chính thống

49.

Tấn công "eavesdropping" liên quan đến:

a)

Nghe lén hoặc chặn bắt dữ liệu truyền qua mạng mà không được phép

b)

Việc đoán mật khẩu

c)

Lây nhiễm máy tính bằng mã độc

d)

Tạo trang web giả mạo

50.

Tấn công "evil twin" thường liên quan đến:

a)

Mạng không dây

b)

Mã độc trong email

c)

Cổng USB

d)

Hệ điều hành

51.

Mô hình "living off the land" (LotL) trong tấn công mạng ám chỉ việc gì?

a)

Sử dụng các công cụ và tiện ích hệ thống bên trong mục tiêu để thực hiện tấn công

b)

Chỉ dựa vào mã độc phổ biến trên mạng

c)

Tạo ra các trang web giả mạo

d)

Tận dụng các lỗ hổng phần cứng

52.

Giao thức nào sau đây là an toàn nhất để chuyển tệp?

a)

SFTP

b)

SCP

c)

FTPS

d)

FTP

53.

Tiện ích nào sau đây là một phương thức bảo mật truy cập từ xa tốt hơn telnet?

a)

SSH

b)

VPN

c)

IPSec

d)

SSL

54.

Kỹ thuật nào được sử dụng để bảo đảm thông tin liên lạc qua một mạng không được bảo mật?

a)

Telnet

b)

SLIP

c)

VPN

d)

PPP

55.

LAC (L2TP Access Control) và LNS (L2TP Network Server) là các thành phần của giao thức đường hầm nào?

a)

L2TP

b)

IPSec

c)

PPTP

d)

PPP

56.

Giao thức nào sau đây làm việc trên lớp IP để bảo vệ thông tin IP trên mạng?

a)

IPSec

b)

SSH

c)

IPX

d)

TACACS++

57.

Giao thức được sử dụng rộng rãi nhất để truy cập kiểu quay số đến một máy chủ từ xa là gì?

a)

PPP và SLIP

b)

PPP

c)

SLIP

d)

L2TP

58.

Giao thức nào sau đây tuy không phải là một giao thức đường hầm nhưng nó sử dụng các giao thức đường hầm để bảo mật trên mạng?

a)

IPSec

b)

L2TP

c)

L2F

d)

PPTP

59.

Giao thức nào sau đây cung cấp dịch vụ bảo mật cho các phiên làm việc trên thiết bị đầu cuối của hệ thống UNIX từ xa?

a)

SSL

b)

TLS

c)

SSH

d)

PKI

60.

Kỹ thuật cho phép tạo kết nối ảo giữa hai mạng sử dụng một giao thức bảo mật được gọi là gì?

a)

Tunelling

b)

VLAN

c)

Internet

d)

Extranet

61.

Thiết bị nào cho phép ta kết nối đến một mạng LAN của công ty qua Internet thông qua một kênh được mã hóa an toàn?

a)

VPN

b)

WEP

c)

Modem

d)

Telnet

62.

Thiết bị nào được sử dụng để cho phép các máy trạm không dây truy cập vào một mạng LAN rộng?

a)

VPN

b)

802.11b

c)

Tường lửa

d)

Điểm truy cập không dây (Wireless Access Point)

63.

Mục đích của một máy chủ RADIUS là gì?

a)

Xác thực, phân quyền và ghi log người dùng truy cập mạng

b)

Packet Sniffing

c)

Phát hiện virus

d)

Phân tích bằng thông

64.

Chức năng chính của VPN là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu và tạo ra một kết nối mạng riêng qua một mạng công cộng

b)

Tăng tốc độ truy cập mạng

c)

Quản lý mật khẩu người dùng

d)

Lưu trữ dữ liệu

65.

Khi nào nên dùng VPN?

a)

Khi muốn truy cập mạng từ các điểm truy cập Wi-Fi công cộng

b)

Khi muốn tăng tốc độ truy cập mạng

c)

Khi muốn cài đặt phần mềm mới

d)

Muốn xem video chất lượng cao

66.

Để mã hóa dữ liệu VPN sử dụng công nghệ nào?

a)

SSL/TLS

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

DNS

67.

Tunneling trong VPN có nghĩa là gì?

a)

Truyền dữ liệu qua một kết nối ảo

b)

Gỡ bỏ mã hóa từ dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phân tích dữ liệu

68.

Một VPN endpoint là gì?

a)

Điểm cuối của một kết nối VPN

b)

Một lỗ hổng bảo mật trong VPN

c)

Điểm bắt đầu của một kết nối VPN

d)

Một phần mềm quản lý VPN

69.

Trong VPN, "split tunneling" nghĩa là gì?

a)

Một phần của dữ liệu đi qua VPN, trong khi phần còn lại truy cập mạng một cách trực tiếp

b)

Một kết nối VPN bị gián đoạn

c)

Mỗi gói dữ liệu được chia thành hai phần trước khi mã hóa

d)

Hai VPN được thiết lập song song

70.

VPN site-to-site dùng để kết nối gì?

a)

Hai hoặc nhiều mạng với nhau

b)

Một người dùng với một mạng

c)

Nhiều người dùng với một ứng dụng

d)

Một người dùng với một ứng dụng

71.

Điểm cuối VPN thường yêu cầu phần mềm nào để thiết lập và duy trì kết nối?

a)

VPN client

b)

Browser

c)

Firewall software

d)

Anti-virus

72.

Giao thức VPN nào không nên sử dụng do các lỗ hổng bảo mật đã biết?

a)

PPTP

b)

L2TP/IPSec

c)

OpenVPN

d)

SSTP

73.

Trong cài đặt VPN, NAT traversal giúp giải quyết vấn đề gì?

a)

Cho phép kết nối VPN qua router và firewall sử dụng NAT

b)

Cải thiện tốc độ kết nối

c)

Quảng cáo dịch vụ VPN

d)

Mã hóa dữ liệu trên mạng không dây

74.

"Kill switch" trong phần mềm VPN là gì?

a)

Một chức năng ngắt kết nối internet nếu kết nối VPN bị mất

b)

Một cổng cụ quảng cáo

c)

Một kỹ thuật mã hóa

d)

Một giao thức mới cho VPN

75.

Công nghệ nào cho phép VPN hoạt động tốt qua các firewall sử dụng NAT?

a)

NAT Traversal (NAT-T)

b)

Split Tunneling

c)

Point-to-Point Tunneling

d)

Perfect Forward Secrecy

76.

Cụm từ "zero-knowledge DNS" trong VPN nghĩa là gì?

a)

Dịch vụ VPN tự mình quản lý hệ thống DNS, không để lộ hoạt động truy vấn DNS của người dùng

b)

Không biết địa chỉ IP của máy chủ DNS

c)

Máy chủ DNS không lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào.

d)

Tất cả các truy vấn DNS được mã hóa.

77.

Trong mô hình VPN end-to-end, mã hóa được áp dụng từ điểm nào đến điểm nào?

a)

Từ nguồn đến đích, thông qua tất cả các mạng và thiết bị trung gian.

b)

Từ client đến server VPN.

c)

Chỉ trên mạng cục bộ.

d)

Từ client đến điểm truy cập internet.

78.

Mục đích chính của việc sử dụng "multi-hop" hoặc "chained" VPN là gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro bị theo dõi bằng cách đi qua nhiều máy chủ VPN.

b)

Cải thiện tốc độ kết nối.

c)

Hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

d)

Giảm bớt chi phí cho người dùng.

79.

Tại sao việc sử dụng "UDP" thường được ưa chuộng cho VPN hơn so với "TCP"?

a)

UDP là giao thức không kết nối, thích hợp cho việc truyền dữ liệu mã hóa.

b)

UDP cung cấp xác thực mạnh mẽ hơn.

c)

UDP hỗ trợ nhiều người dùng hơn.

d)

UDP cho phép mã hóa hai chiều.

80.

Firewall được thiết kế chủ yếu để thực hiện nhiệm vụ gì?

a)

Ngăn chặn các truy cập trái phép vào mạng nội bộ

b)

Phát hiện virus

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Gửi email

81.

Firewall hoạt động hiệu quả nhất ở lớp nào của mô hình OSI?

a)

Network layer

b)

Session layer

c)

Presentation layer

d)

Physical layer

82.

Công nghệ nào cho phép firewall định dạng dòng lưu lượng dựa trên loại ứng dụng đang sử dụng lưu lượng đó?

a)

NAT

b)

Stateful Inspection

c)

Application Layer Filtering

d)

Port-based Filtering

83.

Firewall "deep packet inspection" (DPI) có khả năng làm gì?

a)

Kiểm tra sâu vào nội dung của gói tin để nhận diện và quản lý ứng dụng

b)

Chỉ kiểm tra tiêu đề của gói tin

c)

Chỉ kiểm tra dựa trên địa chỉ IP

d)

Chặn tất cả gói tin không mã hóa

84.

Hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) thường kết hợp với firewall để:

a)

Phân tích và chặn dữ liệu dựa trên hành vi hoặc chữ ký của tấn công.

b)

Thực hiện NAT.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền đi.

d)

Tạo VPN.

85.

Trong một môi trường DoS/DDoS, firewall kiểu nào thường được coi là yếu nhất do khả năng không quản lý được số lượng lớn kết nối đồng thời?

a)

Stateful Firewall.

b)

Network Layer Firewall.

c)

Application-layer Firewall.

d)

Proxy Firewall.

86.

Khi đánh giá một giải pháp firewall mới, việc thử nghiệm trong môi trường ________ là rất quan trọng trước khi triển khai rộng rãi.

a)

Mô phỏng (Lab).

b)

Thực tế.

c)

Trực tiếp.

d)

Ảo hóa.

87.

Các thiết bị hay các ứng dụng bảo mật nào sau đây nên được sử dụng để theo dõi và cảnh báo các quản trị mạng về truy cập trái phép?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS).

b)

Chương trình Antivirus.

c)

Switch.

d)

Dụng cụ phân tích mạng.

88.

Sau khi cố gắng login đến một trạm làm việc trong 3 lần, một user thấy đã bị khóa bên ngoài hệ thống và không thể thực hiện bất kỳ nỗ lực nào nữa. Vấn đề này phù hợp nhất với điều gì?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập disable tài khoản của user.

b)

Tường lửa disable khi truy cập đến host.

c)

Cổng mạng disable.

d)

User quên mật khẩu của họ.

89.

Trong an ninh mạng IDS là:

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập.

b)

Hệ thống phòng chống xâm nhập.

c)

Chính sách an ninh mạng.

d)

Phần mềm độc hại.

90.

Trong an ninh mạng IPS là:

a)

Hệ thống phòng chống xâm nhập.

b)

Hệ thống phát hiện xâm nhập.

c)

Chữ ký số.

d)

Phần mềm độc hại.