Font size
WorksheetsKTCLXN 1-100
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
1. Nhân viên phòng xét nghiệm cần chú ý điều gì nhất trong công việc
A. Hiểu rõ nhiệm vụ và mục tiêu phải đạt được
B. Tự học hỏi, trang bị
C. Rèn luyện tay nghề
D. Biện pháp an toàn
Vận chuyển bệnh phẩm như thế nào là đúng?
Ly tâm 1500–2000 vòng/15 phút tách huyết thanh trước khi vận chuyển
Nếu vận chuyển huyết thanh 1–4 giờ sau khi ly tâm thì để trong nước đá
Vận chuyển máu toàn phần
Nếu thời gian vận chuyển lâu hơn 4 giờ thì nên đông lạnh
Chất chống đông dùng để bảo quản máu xét nghiệm đông máu
A. Sodium citrate
B. Heparin lithium
C. EDTA
D. NaF
Chất chống đông dùng để bảo quản máu xét nghiệm công thức máu là gì?
Serum
Sodium citrate
EDTA
Heparin lithium
Chất nào chỉ ổn định được tối đa 3 ngày nếu bảo quản ở 4°C?
Glucose
Cholesterol
Uric Acid
Không chất nào
Cơ chất nào ổn định được 5 ngày nếu bảo quản ở 4°C?
Uric Acid
Ure
Glucose
Cholesterol
Enzym nào ổn định được 7 ngày nếu bảo quản ở 4°C?
GOT
GPT
GLDH
GGT
Nếu cần bảo quản huyết tương, huyết thanh dưới 48 giờ thì để ở nhiệt độ nào?
-196°C
4°C
25°C
-20°C
Tách huyết thanh và huyết tương trong điều kiện nào
A. Xác định thời gian tiếp xúc tối đa giữa máu và chất chống đông
b.Tách huyết tương ngay sau khi ly tâm
C. Tách huyết tương sau khi cục máu đã co
D. Tách huyết thanh ngay sau khi lấy máu
chọn đáp án đúng
Nút ống nghiệm có thể làm ô nhiễm bệnh phẩm
Sát trùng chỗ lấy máu một lần và hai chiều
Ống nghiệm thủy tinh hấp thụ nhiều CO2
Dung dịch sát trùng là alcol 90°
Hormon nào tiết ra ít nhất ở thời điểm 0–4 giờ?
A. ACTH
B. Cortisol
C. TSH
D. Prolactin
Điều nào đúng khi chuẩn bị lấy máu xét nghiệm?
Ăn uống bình thường trước khi lấy máu
Có thể ăn nhẹ trước khi lấy máu
Không cần nhịn ăn trước khi lấy máu
Nhịn đói 12 giờ trước khi lấy máu
Tìm câu đúng về tổ chức phòng xét nghiệm trong bệnh viện.
Giám đốc bệnh viện trực tiếp điều hành phòng xét nghiệm
Trưởng khoa xét nghiệm chịu sự lãnh đạo của Giám đốc
Trưởng khoa xét nghiệm chịu sự lãnh đạo của Phó giám đốc chuyên môn
Phòng xét nghiệm tự quản lý hoạt động chuyên môn
Trong bệnh viện, Phòng Xét nghiệm chịu lãnh đạo trực tiếp của ai?
Trưởng khoa cận lâm sàng
Trưởng phòng tổ chức
Phó giám đốc chuyên môn
Giám đốc hành chính
Mục đích quan trọng nhất của nội kiểm tra chất lượng là gì?
Đánh giá năng suất máy móc
Đánh giá tay nghề kỹ thuật viên
Đánh giá môi trường phòng xét nghiệm
Đánh giá mức độ tin cậy của xét nghiệm
Khi lấy máu xét nghiệm, cần lưu ý điều nào sau đây?
Có thể hút thuốc, uống cà phê trước khi lấy máu
Không cần kiêng bất cứ gì
Không hút thuốc, uống rượu, cà phê ít nhất 1 giờ trước khi lấy máu
Có thể ăn nhẹ và uống nước ngọt
Xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị được xếp vào loại xét nghiệm nào?
Xét nghiệm cấp cứu
Xét nghiệm sàng lọc
Xét nghiệm chuyên sâu
Xét nghiệm nội kiểm
Khoa xét nghiệm trong bệnh viện gồm những phân khoa nào?
Huyết học, Hóa sinh, Vi sinh...
Dinh dưỡng và kiểm nghiệm
Nội và Ngoại khoa
Dược và Trang thiết bị
Phòng trang thiết bị trong bệnh viện có chức năng gì?
Quản lý hồ sơ bệnh án
Quản lý, bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị
Tổ chức đào tạo
Quản lý nhân sự
Ý nghĩa của nội kiểm trong phòng xét nghiệm là gì?
Giúp tiết kiệm thời gian
Giúp tăng năng suất làm việc
Giúp giảm chi phí hóa chất
Giúp phát hiện sai lệch sớm, đảm bảo kết quả đáng tin cậy
QC là viết tắt của từ nào?
Internal quality control
Quality assurance
Quality Assessment
Quality control
IQC nghĩa là gì?
Nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm
Ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm
Đảm bảo chất lượng xét nghiệm
EQA (External Quality Assessment) là gì?
Nội kiểm tra chất lượng
Ngoại kiểm tra chất lượng
Kiểm soát thiết bị
Đảm bảo an toàn sinh học
Mục tiêu chính của đảm bảo chất lượng (QA) là gì?
Tăng tốc độ làm việc
Giảm chi phí hóa chất
Đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và tin cậy
Kiểm soát sai số trong xét nghiệm
Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn tiền phân tích?
Kiểm tra biểu đồ Levey–Jennings
Đọc kết quả xét nghiệm
Chuẩn bị mẫu bệnh phẩm
Ghi nhận và lưu kết quả
Sai sót do đọc nhầm kết quả xảy ra ở giai đoạn nào?
Tiền phân tích
Phân tích
Hậu phân tích
Cả ba giai đoạn
Levey–Jennings chart được dùng để làm gì?
Ghi chép lịch bảo trì thiết bị
Kiểm tra độ đồng đều của mẫu
Theo dõi biến động của kết quả nội kiểm
Theo dõi độ chính xác của máy xét nghiệm
Nếu giá trị nội kiểm vượt quá ±2SD, cần xử lý thế nào?
Chạy lại mẫu bệnh nhân ngay
Tiếp tục chạy xét nghiệm bình thường
Dừng phân tích và kiểm tra nguyên nhân sai lệch
Ghi chép lại và bỏ qua
Khoảng chấp nhận trong biểu đồ nội kiểm thường dựa trên:
±1SD
±2SD
±3SD
±4SD
Mục đích chính của chương trình ngoại kiểm là gì?
Kiểm soát chi phí vật tư
Đánh giá tốc độ làm việc của nhân viên
Theo dõi tuổi thọ máy xét nghiệm
Giúp phòng xét nghiệm so sánh năng lực và độ chính xác với các đơn vị khác
Vai trò của ngoại kiểm trong đảm bảo chất lượng xét nghiệm bao gồm vai trò nào?
Giúp các phòng xét nghiệm tin tưởng lẫn nhau
Giảm thiểu chi phí cho phòng xét nghiệm
Giúp kết quả nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan
Cung cấp thêm chứng cứ pháp lý bảo vệ bác sĩ
Phòng xét nghiệm phải thực hiện nội kiểm tra chất lượng khi nào?
Chỉ thay đổi điều kiện môi trường
Khi có sự cố về hóa chất
Chỉ khi có yêu cầu của cấp trên
Khi vận hành thiết bị mới hoặc sau bảo trì
Mẫu Calib (chuẩn) là gì?
Là mẫu bệnh phẩm thật dùng kiểm tra sai số
Là mẫu được bảo quản lâu dài để đối chiếu
Là mẫu có nồng độ biết trước dùng để hiệu chuẩn thiết bị
Là mẫu ngoại kiểm dùng đánh giá chất lượng
Độ chụm là gì?
Độ tin cậy của quy trình xét nghiệm
Mức độ gần nhau giữa các kết quả lặp lại
Mức độ sai lệch so với giá trị thật
Khả năng thiết bị hoạt động liên tục
Độ đúng là gì?
Mức độ gần nhau giữa các kết quả lặp lại
Mức độ gần kết quả trung bình với giá trị thật
Mức độ ổn định của mẫu chuẩn
Khả năng thiết bị tự động hiệu chỉnh sai số
Độ chính xác là gì?
Là mức độ sai lệch của phép đo
Là mức độ tin cậy của kết quả
Là tổng hợp của độ đúng và độ chụm
Là khả năng thiết bị duy trì độ ổn định
Khi thay đổi lô mẫu nội kiểm mới, phòng xét nghiệm cần làm gì?
Thiết lập lại giá trị trung bình và SD mới
Tiếp tục dùng giá trị cũ
Dùng song song cả 2 lô để so sánh
Bỏ qua vài ngày đầu để thiết bị ổn định
Ai chịu trách nhiệm chính trong công tác đảm bảo chất lượng phòng xét nghiệm?
Nhà sản xuất thiết bị
Nhân viên xét nghiệm
Bác sĩ chỉ định
Trưởng khoa xét nghiệm
Khi nào cần thực hiện đánh giá nội bộ hệ thống quản lý chất lượng?
Chỉ khi được yêu cầu từ cơ quan quản lý
Định kỳ theo kế hoạch hoặc khi có thay đổi lớn
Khi có nhân sự mới
Khi có sự cố sai số QC
Mục đích chính của ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm (EQA) là gì?
Giám sát thiết bị hoạt động
Đánh giá khả năng thực hiện của phòng xét nghiệm
Kiểm tra kỹ năng của nhân viên
Theo dõi hao phí vật tư tiêu hao
Ai là người chịu trách nhiệm tham gia chương trình ngoại kiểm?
Trưởng khoa xét nghiệm
Nhân viên QC
Nhà cung cấp hóa chất
Kỹ thuật viên trực ca
Kết quả ngoại kiểm không đạt yêu cầu cần xử lý thế nào?
Báo lỗi cho nhà cung cấp mẫu
Phân tích nguyên nhân và thực hiện khắc phục
Gửi lại kết quả khác
Bỏ qua vì không ảnh hưởng bệnh nhân
Giá trị trung bình của mẫu QC được xác định bằng cách nào?
Tính trung bình các kết quả QC ổn định ban đầu
Dựa vào giá trị nhà sản xuất cung cấp
Lấy giá trị ngẫu nhiên trong khoảng cho phép
Dùng kết quả của các phòng xét nghiệm khác
Đường Levey–Jennings dùng để làm gì?
So sánh giữa các nhân viên xét nghiệm
Đánh giá kết quả ngoại kiểm
Theo dõi biến động kết quả nội kiểm theo thời gian
Tính toán độ chính xác
Khi giá trị QC nằm ngoài ±2SD nhưng trong ±3SD, phòng xét nghiệm nên làm gì?
Kiểm tra lại quy trình trước khi tiếp tục
Dừng xét nghiệm ngay lập tức
Thay lô QC mới
Bỏ qua vì vẫn trong giới hạn chấp nhận
Nguyên nhân nào thường gây sai số ngẫu nhiên trong xét nghiệm?
Thao tác kỹ thuật không ổn định
Hiệu chuẩn sai
Hóa chất quá hạn sử dụng
Nhiệt độ phòng thay đổi nhiều
Nguyên nhân nào thường gây sai số hệ thống trong xét nghiệm?
Điện áp nguồn không ổn định
Hiệu chuẩn sai hoặc thuốc thử thay đổi
Nhân viên thao tác không đều
Do môi trường ồn ào
Chất lượng xét nghiệm được coi là đạt yêu cầu khi nào?
Phòng xét nghiệm có chứng nhận ISO
Không có sai số nào xuất hiện
Kết quả nội kiểm và ngoại kiểm đều đạt
Tất cả thiết bị đều mới
MODE của dãy (150;160;155;158;163;147;148;150;143;140)
147,5 mg/dL
148 mg/dL
147 mg/dL
150 mg/dL
Giá trị trung vị (median) của cùng dãy trên
147 mg/dL
148 mg/dL
150 mg/dL
147,5 mg/dL
Độ lệch chuẩn của dãy glucose (mmol/L): 6.00;6.26;5.90;6.42;5.44;5.50;5.32;5.44;5.26;5.74
0.69 mmol/L
0.73 mmol/L
0.65 mmol/L
0.37 mmol/L
Chỉ số mô tả xu hướng trung tâm của dãy số liệu
Mode
SD
Mean
Median
Chỉ số mô tả sự phân tán theo % so với trị trung bình
Hệ số biến thiên
Trung vị
Độ chệch
Độ lệch chuẩn
“Độ chụm” còn được gọi là khái niệm nào?
Độ tập trung
Độ chính xác
Độ tin cậy
Độ đúng s
“Độ đúng” tương ứng với thuật ngữ nào?
Độ xác thực
Độ chụm
Độ tập trung
Độ chính xác
Xử lí tức thời khi nội kiểm không đạt gồm mấy bước?
6
7
8
9
Độ “chính xác” được định lượng bằng?
SD và CV%
SDvà D%
SDI và z‑score
SDI và CV%
Phần trăm cá thể nằm trong khoảng “X trung bình ± 3SD” của phân phối chuẩn
99,73%
68,27%
95,45%
97,99%
Có bao nhiêu nhóm phương pháp xét nghiệm trong nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm?
3
2
4
5
Xét nghiệm vi sinh đại diện cho nhóm XN nào
Định lượng
Bán định lượng
Định tính
Lựa chọn khác
Trong
nhóm phương pháp xét nghiệm định tính, mẫu nội kiểm thường có:
Chỉ mẫu chứng âm
Mẫu chứng âm và chứng dương
Chỉ mẫu chứng dương
Mẫu chứng đồng loài
Trong sàng lọc định tính, vì sao cần độ nhạy cao?
Âm tính
dương tính
cả 2
da khác
Phương pháp nào đại diện cho nhóm xét nghiệm bán định lượng
?
Miễn dịch đo độ đục
Phát quang miễn dịch
ELISA cổ điển
Điện hoá phát quang
ELISA là gì theo định nghĩa kỹ thuật?
Kỹ thuật phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể trên mẫu thử
Kỹ thuật dựa thuần vào ứng dụng kháng nguyên
Kỹ thuật dựa chủ yếu vào ứng dụng kháng thể
Kỹ thuật phát hiện riêng kháng thể trong mẫu thử
Mẫu nội kiểm (mẫu chứng) là mẫu để kiểm tra chất lượng nhóm xét nghiệm bán định lượng, có thể ở dạng nào?
đông khô
đông lạnh
Dạng lỏng, đông khô và đông lạnh
dạng lỏng
Đối với thuốc thử Bacitracin, Optochin, ONPG, yếu tố X và V, nội kiểm cần thực hiện khi nào?
Định kỳ hàng ngày
Trước mỗi lần sử dụng
Định kỳ hàng tháng
Định kỳ hàng tuần
Chủng vi khuẩn nào dùng kiểm tra chất lượng thuốc nhuộm của nhuộm Gram?
Chỉ dùng Ziehl–Neelsen
Ziehl–Neelsen và Gram
Acridine Orange và Gram
Ziehl–Neelsen và Acridine Orange
Các xét nghiệm tương đối ổn định để thực hiện nội kiểm là gì?
Glucose
AST, ALT
ure
Bilirubin
Hầu hết các phòng xét nghiệm thường sử dụng chủng chuẩn nào để nội kiểm?
ECACC
HPACC
ATCC
NCYC
Nhuộm Ziehl–Neelsen áp dụng cho loại vi khuẩn nào?
Trực khuẩn bắt màu hồng
Cầu khuẩn bắt màu hồng
Cầu khuẩn bắt màu tím
Trực khuẩn bắt màu xanh
Nhuộm Gram là kỹ thuật dành cho nhóm vi khuẩn nào?
Trực khuẩn không bắt màu rõ
Cầu khuẩn bắt màu đỏ bất thường
Trực khuẩn bắt màu hồng (Gram âm)
Cầu khuẩn bắt màu tím (Gram dương)
Neisseria gonorrhoeae có hình dạng và màu bắt nhuộm Gram như thế nào?
Trực khuẩn bắt màu đỏ
Cầu khuẩn bắt màu hồng
Cầu khuẩn bắt màu tím
Trực khuẩn bắt màu xanh
Proteus mirabilis trong nhuộm Gram thường bắt màu gì?
Cầu khuẩn màu đỏ
Cầu khuẩn màu tím
Trực khuẩn màu hồng
Trực khuẩn màu tím
Staphylococcus aureus trong nhuộm Gram có đặc điểm màu nào?
Cầu khuẩn màu tím
Trực khuẩn màu đỏ
Cầu khuẩn màu hồng
Trực khuẩn màu hồng
Vi khuẩn Mycobacterium sp. trong nhuộm Ziehl–Neelsen bắt màu gì?
Trực khuẩn màu đỏ
Trực khuẩn màu tím
Cầu khuẩn màu hồng
Trực khuẩn không màu
Khi kiểm tra nội kiểm vi sinh, chủng chuẩn dùng để đánh giá độ chính xác là gì?
NCYC đặc hiệu
HPACC tùy chọn
ATCC tiêu chuẩn
ECACC thay thế
Giới hạn kiểm soát (control limits) được xác định dựa trên điều gì?
Dựa trên giá trị trung bình (X̄) và độ lệch chuẩn (SD) của kết quả QC ổn định ban
Hướng dẫn riêng của cơ quan y tế
Dựa vào giá trị nhà sản xuất cung cấp
Theo ý kiến trưởng khoa
Sau khi thực hiện nội kiểm, tiêu chí chấp nhận kết quả QC là gì?
Nằm trong ±4SD
Nằm trong giới hạn kiểm soát X ± 2SD
Bất kỳ giá trị nào đều chấp nhận
Không cần theo dõi độ lệch chuẩn
Khi giá trị QC ra ngoài phạm vi kiểm tra, cần làm gì?
Làm lại QC ngay lập tức và tìm nguyên nhân sai số
Tiếp tục xét nghiệm như bình thường
Báo cáo cơ quan quản lý
Thay toàn bộ hóa chất
Nếu có hai mức huyết thanh kiểm tra (HTKT) khác nhau, phải đảm bảo điều gì?
Chỉ cần một mức nằm trong giới hạn
Cả hai mức đều trong giới hạn chấp nhận
Chỉ cần mức bình thường đúng
Chỉ cần mức bệnh lý đúng
Nồng độ huyết thanh nội kiểm phải như thế nào?
Chỉ có giá trị bệnh lý
Có giá trị bình thường và bệnh lý
Ngẫu nhiên trong khoảng cho phép
Theo hướng dẫn nhà cung cấp
Quy tắc Westgard dùng chủ yếu để phát hiện loại sai số nào?
Đánh giá mẫu bệnh nhân
Kiểm tra thiết bị
Phát hiện sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên trong nội kiểm
Theo dõi nhân viên làm việc
Giá trị QC ngoài ±2SD nhưng trong ±3SD, bước xử lý thích hợp là gì?
Xem lại biểu đồ, kiểm tra quy trình trước khi tiếp tục
Dừng xét nghiệm ngay lập tức
Tiếp tục như bình thường
Thay lô QC mới ngay
Biểu đồ Shewhart và Levey–Jennings chủ yếu dùng để làm gì?
Kiểm tra thiết bị định kỳ
Tính độ chính xác tuyệt đối
Theo dõi biến động kết quả QC theo thời gian
So sánh năng lực nhân viên
Nếu một trong hai mức QC vượt giới hạn ±3SD thì sao?
Dừng xét nghiệm, xác định nguyên nhân và khắc phục
Tiếp tục nếu mẫu khác đạt
Báo cáo lên cấp trên
Bỏ qua và làm tiếp
Giá trị QC được xem là ổn định khi nào?
Khi các điểm QC nằm trong giới hạn kiểm soát và không có xu hướng lệch
Khi QC luôn bằng giá trị trung bình
C. Khi QC dao động lớn
Khi QC nằm ngoài ±3SD
Đối với các kit phát hiện kháng nguyên, nội kiểm cần thực hiện với tần suất nào?
Hàng tháng
Thỉnh thoảng
Hàng tuần
Mỗi khi sử dụng
Nội kiểm hàng tuần nên áp dụng với các thuốc thử nào?
Bacitracin, Optochin
Catalase, Optochin
Coagulase, Catalase
ONPG, Oxidase
Nội kiểm hàng ngày thường áp dụng với các thuốc thử nào?
Catalase, Oxidase
Bacitracin, Optochin
Optochin, X & V factors
Catalase, Bacitracin
Có bao nhiêu bước khi tiến hành quá trình nội kiểm đầy đủ?
6 bước
5 bước
8 bước
7 bước
Trong các điều kiện phân tích, có bao nhiêu điều kiện mà phòng xét nghiệm có thể tiến hành phân tích nội kiểm tùy mục đích kiểm tra chất lượng?
2 điều kiện
4 điều kiện
1 điều kiện
3 điều kiện
Khoảng bình thường glucose là 4,2–6,4 mmol/L. Mẫu nội kiểm bệnh lý cao có nồng độ từ mức nào?
>5,5 mmol/L
>5,0 mmol/L
>4,2 mmol/L
>6,4 mmol/L
Sau khi mở và bảo quản đúng, mẫu nội kiểm hoàn nguyên thường có thời hạn sử dụng bao lâu?
3–5 ngày
4–6 ngày
1–2 ngày
5–7 ngày
Phòng xét nghiệm khi thực hiện nội kiểm cần tối thiểu bao nhiêu mức nồng độ?
2 mức
3 mức
4 mức
1 mức
Nhóm phương pháp xét nghiệm nội kiểm bao gồm những loại nào?
Quantitative, Semi-Quantitative, Quality control
Qualitative, Semi-Quantitative, Quality assurance
Quantitative, Qualitative, Semi-Quantitative
Qualitative, Quality control, Quality assurance
