wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTCLXN 1-100

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

1. Nhân viên phòng xét nghiệm cần chú ý điều gì nhất trong công việc

a)

A. Hiểu rõ nhiệm vụ và mục tiêu phải đạt được

b)

B. Tự học hỏi, trang bị

c)


C. Rèn luyện tay nghề

d)


D. Biện pháp an toàn

2.

Vận chuyển bệnh phẩm như thế nào là đúng?

a)

Ly tâm 1500–2000 vòng/15 phút tách huyết thanh trước khi vận chuyển

b)

Nếu vận chuyển huyết thanh 1–4 giờ sau khi ly tâm thì để trong nước đá

c)

Vận chuyển máu toàn phần

d)

Nếu thời gian vận chuyển lâu hơn 4 giờ thì nên đông lạnh

3.

Chất chống đông dùng để bảo quản máu xét nghiệm đông máu

a)

A. Sodium citrate

b)

B. Heparin lithium

c)

C. EDTA

d)

D. NaF

4.

Chất chống đông dùng để bảo quản máu xét nghiệm công thức máu là gì?

a)

Serum

b)

Sodium citrate

c)

EDTA

d)

Heparin lithium

5.

Chất nào chỉ ổn định được tối đa 3 ngày nếu bảo quản ở 4°C?

a)

Glucose

b)

Cholesterol

c)

Uric Acid

d)

Không chất nào

6.

Cơ chất nào ổn định được 5 ngày nếu bảo quản ở 4°C?

a)

Uric Acid

b)

Ure

c)

Glucose

d)

Cholesterol

7.

Enzym nào ổn định được 7 ngày nếu bảo quản ở 4°C?

a)

GOT

b)

GPT

c)

GLDH

d)

GGT

8.

Nếu cần bảo quản huyết tương, huyết thanh dưới 48 giờ thì để ở nhiệt độ nào?

a)

-196°C

b)

4°C

c)

25°C

d)

-20°C

9.

Tách huyết thanh và huyết tương trong điều kiện nào

a)

A. Xác định thời gian tiếp xúc tối đa giữa máu và chất chống đông

b)

b.Tách huyết tương ngay sau khi ly tâm

c)


C. Tách huyết tương sau khi cục máu đã co

d)


D. Tách huyết thanh ngay sau khi lấy máu

10.

chọn đáp án đúng

a)

Nút ống nghiệm có thể làm ô nhiễm bệnh phẩm

b)

Sát trùng chỗ lấy máu một lần và hai chiều

c)

Ống nghiệm thủy tinh hấp thụ nhiều CO2

d)

Dung dịch sát trùng là alcol 90°

11.

Hormon nào tiết ra ít nhất ở thời điểm 0–4 giờ?

a)

A. ACTH

b)

B. Cortisol

c)

C. TSH

d)

D. Prolactin

12.

Điều nào đúng khi chuẩn bị lấy máu xét nghiệm?

a)

Ăn uống bình thường trước khi lấy máu

b)

Có thể ăn nhẹ trước khi lấy máu

c)

Không cần nhịn ăn trước khi lấy máu

d)

Nhịn đói 12 giờ trước khi lấy máu

13.

Tìm câu đúng về tổ chức phòng xét nghiệm trong bệnh viện.

a)

Giám đốc bệnh viện trực tiếp điều hành phòng xét nghiệm

b)

 Trưởng khoa xét nghiệm chịu sự lãnh đạo của Giám đốc

c)

Trưởng khoa xét nghiệm chịu sự lãnh đạo của Phó giám đốc chuyên môn

d)

Phòng xét nghiệm tự quản lý hoạt động chuyên môn

14.

Trong bệnh viện, Phòng Xét nghiệm chịu lãnh đạo trực tiếp của ai?

a)

Trưởng khoa cận lâm sàng

b)

Trưởng phòng tổ chức

c)

Phó giám đốc chuyên môn

d)

Giám đốc hành chính

15.

Mục đích quan trọng nhất của nội kiểm tra chất lượng là gì?

a)

Đánh giá năng suất máy móc

b)

Đánh giá tay nghề kỹ thuật viên

c)

Đánh giá môi trường phòng xét nghiệm

d)

Đánh giá mức độ tin cậy của xét nghiệm

16.

Khi lấy máu xét nghiệm, cần lưu ý điều nào sau đây?

a)

Có thể hút thuốc, uống cà phê trước khi lấy máu

b)

Không cần kiêng bất cứ gì

c)

Không hút thuốc, uống rượu, cà phê ít nhất 1 giờ trước khi lấy máu

d)

Có thể ăn nhẹ và uống nước ngọt

17.

Xét nghiệm theo dõi thuốc điều trị được xếp vào loại xét nghiệm nào?

a)

Xét nghiệm cấp cứu

b)

Xét nghiệm sàng lọc

c)

Xét nghiệm chuyên sâu

d)

Xét nghiệm nội kiểm

18.

Khoa xét nghiệm trong bệnh viện gồm những phân khoa nào?

a)

Huyết học, Hóa sinh, Vi sinh...

b)

Dinh dưỡng và kiểm nghiệm

c)

Nội và Ngoại khoa

d)

Dược và Trang thiết bị

19.

Phòng trang thiết bị trong bệnh viện có chức năng gì?

a)

Quản lý hồ sơ bệnh án

b)

Quản lý, bảo trì, hiệu chuẩn thiết bị

c)

Tổ chức đào tạo

d)

Quản lý nhân sự

20.

Ý nghĩa của nội kiểm trong phòng xét nghiệm là gì?

a)

Giúp tiết kiệm thời gian

b)

Giúp tăng năng suất làm việc

c)

Giúp giảm chi phí hóa chất

d)

Giúp phát hiện sai lệch sớm, đảm bảo kết quả đáng tin cậy

21.

QC là viết tắt của từ nào?

a)

Internal quality control

b)

Quality assurance

c)

Quality Assessment

d)

Quality control

22.

IQC nghĩa là gì?

a)

Nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm

b)

Ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm

c)

Đảm bảo chất lượng xét nghiệm

23.

EQA (External Quality Assessment) là gì?

a)

Nội kiểm tra chất lượng

b)

Ngoại kiểm tra chất lượng

c)

Kiểm soát thiết bị

d)

Đảm bảo an toàn sinh học

24.

Mục tiêu chính của đảm bảo chất lượng (QA) là gì?

a)

Tăng tốc độ làm việc

b)

Giảm chi phí hóa chất

c)

Đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác và tin cậy

d)

Kiểm soát sai số trong xét nghiệm

25.

Hoạt động nào sau đây thuộc giai đoạn tiền phân tích?

a)

Kiểm tra biểu đồ Levey–Jennings

b)

Đọc kết quả xét nghiệm

c)

Chuẩn bị mẫu bệnh phẩm

d)

Ghi nhận và lưu kết quả

26.

Sai sót do đọc nhầm kết quả xảy ra ở giai đoạn nào?

a)

Tiền phân tích

b)

Phân tích

c)

Hậu phân tích

d)

Cả ba giai đoạn

27.

Levey–Jennings chart được dùng để làm gì?

a)

Ghi chép lịch bảo trì thiết bị

b)

Kiểm tra độ đồng đều của mẫu

c)

Theo dõi biến động của kết quả nội kiểm

d)

Theo dõi độ chính xác của máy xét nghiệm

28.

Nếu giá trị nội kiểm vượt quá ±2SD, cần xử lý thế nào?

a)

Chạy lại mẫu bệnh nhân ngay

b)

Tiếp tục chạy xét nghiệm bình thường

c)

Dừng phân tích và kiểm tra nguyên nhân sai lệch

d)

Ghi chép lại và bỏ qua

29.

Khoảng chấp nhận trong biểu đồ nội kiểm thường dựa trên:

a)

±1SD

b)

±2SD

c)

±3SD

d)

±4SD

30.

Mục đích chính của chương trình ngoại kiểm là gì?

a)

Kiểm soát chi phí vật tư

b)

Đánh giá tốc độ làm việc của nhân viên

c)

Theo dõi tuổi thọ máy xét nghiệm

d)

Giúp phòng xét nghiệm so sánh năng lực và độ chính xác với các đơn vị khác

31.

Vai trò của ngoại kiểm trong đảm bảo chất lượng xét nghiệm bao gồm vai trò nào?

a)

Giúp các phòng xét nghiệm tin tưởng lẫn nhau

b)

Giảm thiểu chi phí cho phòng xét nghiệm

c)

Giúp kết quả nghiên cứu khoa học đảm bảo tính khách quan

d)

Cung cấp thêm chứng cứ pháp lý bảo vệ bác sĩ

32.

Phòng xét nghiệm phải thực hiện nội kiểm tra chất lượng khi nào?

a)

Chỉ thay đổi điều kiện môi trường

b)

Khi có sự cố về hóa chất

c)

Chỉ khi có yêu cầu của cấp trên

d)

Khi vận hành thiết bị mới hoặc sau bảo trì

33.

Mẫu Calib (chuẩn) là gì?

a)

Là mẫu bệnh phẩm thật dùng kiểm tra sai số

b)

Là mẫu được bảo quản lâu dài để đối chiếu

c)

Là mẫu có nồng độ biết trước dùng để hiệu chuẩn thiết bị

d)

Là mẫu ngoại kiểm dùng đánh giá chất lượng

34.

Độ chụm là gì?

a)

Độ tin cậy của quy trình xét nghiệm

b)

Mức độ gần nhau giữa các kết quả lặp lại

c)

Mức độ sai lệch so với giá trị thật

d)

Khả năng thiết bị hoạt động liên tục

35.

Độ đúng là gì?

a)

Mức độ gần nhau giữa các kết quả lặp lại

b)

Mức độ gần kết quả trung bình với giá trị thật

c)

Mức độ ổn định của mẫu chuẩn

d)

Khả năng thiết bị tự động hiệu chỉnh sai số

36.

Độ chính xác là gì?

a)

Là mức độ sai lệch của phép đo

b)

Là mức độ tin cậy của kết quả

c)

Là tổng hợp của độ đúng và độ chụm

d)

Là khả năng thiết bị duy trì độ ổn định

37.

Khi thay đổi lô mẫu nội kiểm mới, phòng xét nghiệm cần làm gì?

a)

Thiết lập lại giá trị trung bình và SD mới

b)

Tiếp tục dùng giá trị cũ

c)

Dùng song song cả 2 lô để so sánh

d)

Bỏ qua vài ngày đầu để thiết bị ổn định

38.

Ai chịu trách nhiệm chính trong công tác đảm bảo chất lượng phòng xét nghiệm?

a)

Nhà sản xuất thiết bị

b)

Nhân viên xét nghiệm

c)

Bác sĩ chỉ định

d)

Trưởng khoa xét nghiệm

39.

Khi nào cần thực hiện đánh giá nội bộ hệ thống quản lý chất lượng?

a)

Chỉ khi được yêu cầu từ cơ quan quản lý

b)

Định kỳ theo kế hoạch hoặc khi có thay đổi lớn

c)

Khi có nhân sự mới

d)

Khi có sự cố sai số QC

40.

Mục đích chính của ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm (EQA) là gì?

a)

Giám sát thiết bị hoạt động

b)

Đánh giá khả năng thực hiện của phòng xét nghiệm

c)

Kiểm tra kỹ năng của nhân viên

d)

Theo dõi hao phí vật tư tiêu hao

41.

Ai là người chịu trách nhiệm tham gia chương trình ngoại kiểm?

a)

Trưởng khoa xét nghiệm

b)

Nhân viên QC

c)

Nhà cung cấp hóa chất

d)

Kỹ thuật viên trực ca

42.

Kết quả ngoại kiểm không đạt yêu cầu cần xử lý thế nào?

a)

Báo lỗi cho nhà cung cấp mẫu

b)

Phân tích nguyên nhân và thực hiện khắc phục

c)

Gửi lại kết quả khác

d)

Bỏ qua vì không ảnh hưởng bệnh nhân

43.

Giá trị trung bình của mẫu QC được xác định bằng cách nào?

a)

Tính trung bình các kết quả QC ổn định ban đầu

b)

Dựa vào giá trị nhà sản xuất cung cấp

c)

Lấy giá trị ngẫu nhiên trong khoảng cho phép

d)

Dùng kết quả của các phòng xét nghiệm khác

44.

Đường Levey–Jennings dùng để làm gì?

a)

So sánh giữa các nhân viên xét nghiệm

b)

Đánh giá kết quả ngoại kiểm

c)

Theo dõi biến động kết quả nội kiểm theo thời gian

d)

Tính toán độ chính xác

45.

Khi giá trị QC nằm ngoài ±2SD nhưng trong ±3SD, phòng xét nghiệm nên làm gì?

a)

Kiểm tra lại quy trình trước khi tiếp tục

b)

Dừng xét nghiệm ngay lập tức

c)

Thay lô QC mới

d)

Bỏ qua vì vẫn trong giới hạn chấp nhận

46.

Nguyên nhân nào thường gây sai số ngẫu nhiên trong xét nghiệm?

a)

Thao tác kỹ thuật không ổn định

b)

Hiệu chuẩn sai

c)

Hóa chất quá hạn sử dụng

d)

Nhiệt độ phòng thay đổi nhiều

47.

Nguyên nhân nào thường gây sai số hệ thống trong xét nghiệm?

a)

Điện áp nguồn không ổn định

b)

Hiệu chuẩn sai hoặc thuốc thử thay đổi

c)

Nhân viên thao tác không đều

d)

Do môi trường ồn ào

48.

Chất lượng xét nghiệm được coi là đạt yêu cầu khi nào?

a)

Phòng xét nghiệm có chứng nhận ISO

b)

Không có sai số nào xuất hiện

c)

Kết quả nội kiểm và ngoại kiểm đều đạt

d)

Tất cả thiết bị đều mới

49.

MODE của dãy (150;160;155;158;163;147;148;150;143;140)

a)

147,5 mg/dL

b)

148 mg/dL

c)

147 mg/dL

d)

150 mg/dL

50.

Giá trị trung vị (median) của cùng dãy trên

a)

147 mg/dL

b)

148 mg/dL

c)

150 mg/dL

d)

147,5 mg/dL

51.

Độ lệch chuẩn của dãy glucose (mmol/L): 6.00;6.26;5.90;6.42;5.44;5.50;5.32;5.44;5.26;5.74

a)

0.69 mmol/L

b)

0.73 mmol/L

c)

0.65 mmol/L

d)

0.37 mmol/L

52.

Chỉ số mô tả xu hướng trung tâm của dãy số liệu

a)

Mode

b)

SD

c)

Mean

d)

Median

53.

Chỉ số mô tả sự phân tán theo % so với trị trung bình

a)

 Hệ số biến thiên

b)

Trung vị

c)

Độ chệch

d)

Độ lệch chuẩn

54.

“Độ chụm” còn được gọi là khái niệm nào?

a)

Độ tập trung

b)

Độ chính xác

c)

Độ tin cậy

d)

Độ đúng s

55.

“Độ đúng” tương ứng với thuật ngữ nào?

a)

Độ xác thực

b)

Độ chụm

c)

Độ tập trung

d)

Độ chính xác

56.

Xử lí tức thời khi nội kiểm không đạt gồm mấy bước?

a)

6

b)

7

c)

8

d)

9

57.

Độ “chính xác” được định lượng bằng?

a)

 SD và CV%

b)

SDvà D%

c)

SDI và z‑score

d)

SDI và CV%

58.

 Phần trăm cá thể nằm trong khoảng “X trung bình ± 3SD” của phân phối chuẩn

a)

99,73%

b)

68,27%

c)

95,45%

d)

97,99%

59.

Có bao nhiêu nhóm phương pháp xét nghiệm trong nội kiểm tra chất lượng xét nghiệm?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

5

60.

Xét nghiệm vi sinh đại diện cho nhóm XN nào

a)

Định lượng

b)

Bán định lượng

c)

Định tính

d)

Lựa chọn khác

61.

Trong

nhóm phương pháp xét nghiệm định tính, mẫu nội kiểm thường có:

a)

Chỉ mẫu chứng âm

b)

Mẫu chứng âm và chứng dương

c)

Chỉ mẫu chứng dương

d)

Mẫu chứng đồng loài

62.

Trong sàng lọc định tính, vì sao cần độ nhạy cao?

a)

Âm tính

b)

dương tính

c)

cả 2

d)

da khác

63.

Phương pháp nào đại diện cho nhóm xét nghiệm bán định lượng

?

a)

Miễn dịch đo độ đục

b)

Phát quang miễn dịch

c)

ELISA cổ điển

d)

Điện hoá phát quang

64.

ELISA là gì theo định nghĩa kỹ thuật?

a)

Kỹ thuật phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể trên mẫu thử

b)

Kỹ thuật dựa thuần vào ứng dụng kháng nguyên

c)

Kỹ thuật dựa chủ yếu vào ứng dụng kháng thể

d)

Kỹ thuật phát hiện riêng kháng thể trong mẫu thử

65.

Mẫu nội kiểm (mẫu chứng) là mẫu để kiểm tra chất lượng nhóm xét nghiệm bán định lượng, có thể ở dạng nào?

a)

đông khô

b)

đông lạnh

c)

Dạng lỏng, đông khô và đông lạnh

d)

dạng lỏng

66.

Đối với thuốc thử Bacitracin, Optochin, ONPG, yếu tố X và V, nội kiểm cần thực hiện khi nào?

a)

Định kỳ hàng ngày

b)

Trước mỗi lần sử dụng

c)

Định kỳ hàng tháng

d)

Định kỳ hàng tuần

67.

Chủng vi khuẩn nào dùng kiểm tra chất lượng thuốc nhuộm của nhuộm Gram?

a)

Chỉ dùng Ziehl–Neelsen

b)

Ziehl–Neelsen và Gram

c)

Acridine Orange và Gram

d)

Ziehl–Neelsen và Acridine Orange

68.

Các xét nghiệm tương đối ổn định để thực hiện nội kiểm là gì?

a)

Glucose

b)

AST, ALT

c)

ure

d)

Bilirubin

69.

Hầu hết các phòng xét nghiệm thường sử dụng chủng chuẩn nào để nội kiểm?

a)

ECACC

b)

HPACC

c)

ATCC

d)

NCYC

70.

Nhuộm Ziehl–Neelsen áp dụng cho loại vi khuẩn nào?

a)

Trực khuẩn bắt màu hồng

b)

Cầu khuẩn bắt màu hồng

c)

Cầu khuẩn bắt màu tím

d)

Trực khuẩn bắt màu xanh

71.

Nhuộm Gram là kỹ thuật dành cho nhóm vi khuẩn nào?

a)

Trực khuẩn không bắt màu rõ

b)

Cầu khuẩn bắt màu đỏ bất thường

c)

Trực khuẩn bắt màu hồng (Gram âm)

d)

Cầu khuẩn bắt màu tím (Gram dương)

72.

Neisseria gonorrhoeae có hình dạng và màu bắt nhuộm Gram như thế nào?

a)

Trực khuẩn bắt màu đỏ

b)

Cầu khuẩn bắt màu hồng

c)

Cầu khuẩn bắt màu tím

d)

Trực khuẩn bắt màu xanh

73.

Proteus mirabilis trong nhuộm Gram thường bắt màu gì?

a)

Cầu khuẩn màu đỏ

b)

Cầu khuẩn màu tím

c)

Trực khuẩn màu hồng

d)

Trực khuẩn màu tím

74.

Staphylococcus aureus trong nhuộm Gram có đặc điểm màu nào?

a)

Cầu khuẩn màu tím

b)

Trực khuẩn màu đỏ

c)

Cầu khuẩn màu hồng

d)

Trực khuẩn màu hồng

75.

Vi khuẩn Mycobacterium sp. trong nhuộm Ziehl–Neelsen bắt màu gì?

a)

 Trực khuẩn màu đỏ

b)

Trực khuẩn màu tím

c)

Cầu khuẩn màu hồng

d)

 Trực khuẩn không màu

76.

Khi kiểm tra nội kiểm vi sinh, chủng chuẩn dùng để đánh giá độ chính xác là gì?

a)

NCYC đặc hiệu

b)

HPACC tùy chọn

c)

ATCC tiêu chuẩn

d)

ECACC thay thế

77.

Giới hạn kiểm soát (control limits) được xác định dựa trên điều gì?

a)

Dựa trên giá trị trung bình (X̄) và độ lệch chuẩn (SD) của kết quả QC ổn định ban

b)

Hướng dẫn riêng của cơ quan y tế

c)

Dựa vào giá trị nhà sản xuất cung cấp

d)

Theo ý kiến trưởng khoa

78.

Sau khi thực hiện nội kiểm, tiêu chí chấp nhận kết quả QC là gì?

a)

Nằm trong ±4SD

b)

Nằm trong giới hạn kiểm soát X ± 2SD

c)

Bất kỳ giá trị nào đều chấp nhận

d)

Không cần theo dõi độ lệch chuẩn

79.

Khi giá trị QC ra ngoài phạm vi kiểm tra, cần làm gì?

a)

Làm lại QC ngay lập tức và tìm nguyên nhân sai số

b)

Tiếp tục xét nghiệm như bình thường

c)

Báo cáo cơ quan quản lý

d)

Thay toàn bộ hóa chất

80.

Nếu có hai mức huyết thanh kiểm tra (HTKT) khác nhau, phải đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ cần một mức nằm trong giới hạn

b)

Cả hai mức đều trong giới hạn chấp nhận

c)

Chỉ cần mức bình thường đúng

d)

Chỉ cần mức bệnh lý đúng

81.

Nồng độ huyết thanh nội kiểm phải như thế nào?

a)

Chỉ có giá trị bệnh lý

b)

Có giá trị bình thường và bệnh lý

c)

Ngẫu nhiên trong khoảng cho phép

d)

Theo hướng dẫn nhà cung cấp

82.

Quy tắc Westgard dùng chủ yếu để phát hiện loại sai số nào?

a)

Đánh giá mẫu bệnh nhân

b)

Kiểm tra thiết bị

c)

Phát hiện sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên trong nội kiểm

d)

Theo dõi nhân viên làm việc

83.

Giá trị QC ngoài ±2SD nhưng trong ±3SD, bước xử lý thích hợp là gì?

a)

Xem lại biểu đồ, kiểm tra quy trình trước khi tiếp tục

b)

Dừng xét nghiệm ngay lập tức

c)

Tiếp tục như bình thường

d)

Thay lô QC mới ngay

84.

Biểu đồ Shewhart và Levey–Jennings chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra thiết bị định kỳ

b)

Tính độ chính xác tuyệt đối

c)

Theo dõi biến động kết quả QC theo thời gian

d)

So sánh năng lực nhân viên

85.

Nếu một trong hai mức QC vượt giới hạn ±3SD thì sao?

a)

Dừng xét nghiệm, xác định nguyên nhân và khắc phục

b)

Tiếp tục nếu mẫu khác đạt

c)

Báo cáo lên cấp trên

d)

Bỏ qua và làm tiếp

86.

Giá trị QC được xem là ổn định khi nào?

a)

Khi các điểm QC nằm trong giới hạn kiểm soát và không có xu hướng lệch

b)

Khi QC luôn bằng giá trị trung bình

c)

C. Khi QC dao động lớn

d)

Khi QC nằm ngoài ±3SD

87.

Đối với các kit phát hiện kháng nguyên, nội kiểm cần thực hiện với tần suất nào?

a)

Hàng tháng

b)

Thỉnh thoảng

c)

Hàng tuần

d)

Mỗi khi sử dụng

88.

Nội kiểm hàng tuần nên áp dụng với các thuốc thử nào?

a)

Bacitracin, Optochin

b)

Catalase, Optochin

c)

Coagulase, Catalase

d)

ONPG, Oxidase

89.

Nội kiểm hàng ngày thường áp dụng với các thuốc thử nào?

a)

Catalase, Oxidase

b)

Bacitracin, Optochin

c)

Optochin, X & V factors

d)

Catalase, Bacitracin

90.

Có bao nhiêu bước khi tiến hành quá trình nội kiểm đầy đủ?

a)

6 bước

b)

5 bước

c)

8 bước

d)

7 bước

91.

 Trong các điều kiện phân tích, có bao nhiêu điều kiện mà phòng xét nghiệm có thể tiến hành phân tích nội kiểm tùy mục đích kiểm tra chất lượng?


a)

2 điều kiện

b)

4 điều kiện

c)

1 điều kiện

d)

3 điều kiện

92.

Khoảng bình thường glucose là 4,2–6,4 mmol/L. Mẫu nội kiểm bệnh lý cao có nồng độ từ mức nào?

a)

>5,5 mmol/L

b)

>5,0 mmol/L

c)

>4,2 mmol/L

d)

>6,4 mmol/L

93.

Sau khi mở và bảo quản đúng, mẫu nội kiểm hoàn nguyên thường có thời hạn sử dụng bao lâu?

a)

3–5 ngày

b)

4–6 ngày

c)

1–2 ngày

d)

5–7 ngày

94.

Phòng xét nghiệm khi thực hiện nội kiểm cần tối thiểu bao nhiêu mức nồng độ?

a)

2 mức

b)

3 mức

c)

4 mức

d)

1 mức

95.

Nhóm phương pháp xét nghiệm nội kiểm bao gồm những loại nào?

a)

Quantitative, Semi-Quantitative, Quality control

b)

Qualitative, Semi-Quantitative, Quality assurance

c)

Quantitative, Qualitative, Semi-Quantitative

d)

Qualitative, Quality control, Quality assurance