wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

8. FLAVONOID

Total questions: 100

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.
Flavonoid là nhóm hợp chất có nguồn gốc từ:
a)
Alcaloid
b)
Polyphenol
c)
Triterpenoid
d)
Amino acid
2.
Flavonoid có cấu trúc cơ bản gồm:
a)
2 vòng thơm nối trực tiếp
b)
1 vòng thơm và 1 dị vòng
c)
2 vòng thơm và 1 vòng pyran (C6-C3-C6)
d)
1 vòng anthracen
3.
Flavonoid tồn tại trong thực vật chủ yếu ở dạng:
a)
Tự do
b)
Glycosid
c)
Ester
d)
Muối
4.
Vai trò sinh học nổi bật của flavonoid là:
a)
Gây mê
b)
Chống oxy hóa, bảo vệ thành mạch
c)
Tăng huyết áp
d)
Kích thích dạ dày
5.
Tính chất hóa học nổi bật của flavonoid là:
a)
Không phản ứng với kiềm
b)
Phản ứng màu với kim loại và kiềm nhẹ
c)
Bị thủy phân trong acid mạnh
d)
Có màu xanh với iod
6.
Phản ứng đặc trưng để nhận biết flavonoid là:
a)
Molisch
b)
Phản ứng với bột Mg/HCl (phản ứng Shinoda)
c)
Liebermann-Burchard
d)
Raymond
7.
Dược liệu chứa nhiều flavonoid nhất là:
a)
Mạch nha
b)
Hoa hòe
c)
Trạch tả
d)
Quế
8.
Rutin thuộc nhóm flavonoid nào?
a)
Isoflavon
b)
Flavonol
c)
Anthocyanin
d)
Chalcon
9.
Dạng aglycon của rutin là:
a)
Hesperidin
b)
Quercetin
c)
Apigenin
d)
Luteolin
10.
Phản ứng tạo màu tím với FeCl₃ chứng minh flavonoid có:
a)
Nhóm -CHO
b)
Nhóm phenol (OH thơm)
c)
Nhóm lacton
d)
Nhóm amin
11.
Flavonoid hấp thu UV tốt nhờ:
a)
Có nhóm carboxyl
b)
Có liên kết amin
c)
Có hệ liên hợp (π–π)
d)
Có nhóm aldehyde
12.
Flavonoid có thể bị thủy phân bởi:
a)
Enzym urease
b)
Enzym glycosidase hoặc acid mạnh
c)
Amylase
d)
Peroxidase
13.
Dược liệu nào sau đây chứa hesperidin?
a)
Táo
b)
Diếp cá
c)
Vỏ cam, quýt (Rutaceae)
d)
Cỏ ngọt
14.
Dẫn xuất anthocyanidin có màu thay đổi do:
a)
Ánh sáng
b)
Áp suất
c)
pH môi trường
d)
Nhiệt độ
15.
Isoflavonoid phổ biến trong họ:
a)
Lamiaceae
b)
Fabaceae (họ Đậu)
c)
Apiaceae
d)
Rutaceae
16.
Phản ứng Shinoda cho biết dược liệu chứa:
a)
Tannin
b)
Flavonoid
c)
Coumarin
d)
Saponin
17.
Dược liệu chứa flavonoid thường có tính chất:
a)
Không tan trong nước
b)
Dễ tan trong nước nóng, ethanol loãng
c)
Dễ tan trong ether
d)
Chỉ tan trong base mạnh
18.
Flavonoid có khả năng:
a)
Làm hạ huyết áp mạnh
b)
Làm bền thành mạch, chống oxy hóa
c)
Gây mê
d)
Làm se niêm mạc
19.
Tên gọi chung của flavonoid màu xanh/tím là:
a)
Flavanol
b)
Chalcon
c)
Anthocyanin
d)
Isoflavon
20.
Flavonoid có thể tạo phức với kim loại như:
a)
Natri
b)
Sắt, nhôm
c)
Kẽm
d)
Lưu huỳnh
21.
Nhóm flavonoid không có nhân vòng oxy hóa là:
a)
Flavonol
b)
Flavanon
c)
Chalcon
d)
Isoflavon
22.
Ứng dụng phổ biến của rutin trong điều trị là:
a)
Gây ngủ
b)
Bảo vệ thành mạch, chống xuất huyết mao mạch
c)
Kháng sinh
d)
Hạ sốt
23.
Định lượng flavonoid thường dùng phương pháp:
a)
Sắc ký lớp
b)
Chuẩn độ
c)
UV–Vis (so màu nhôm hoặc sắt)
d)
Nhiệt lượng
24.
Dạng glycosid tan trong nước tốt nhất là:
a)
Dạng O-glycosid
b)
Dạng C-glycosid
c)
Dạng ester
d)
Dạng aglycon
25.
Dược liệu nào sau đây chứa quercetin?
a)
Tam thất
b)
Hòe, táo, hành tây
c)
Nhân sâm
d)
Địa hoàng
26.
Flavonoid có tác dụng với hệ tim mạch là nhờ:
a)
Gây hưng phấn
b)
Tăng dẫn truyền
c)
Bảo vệ nội mô, chống oxy hóa lipid máu
d)
Chống viêm cơ tim
27.
Anthocyanin thường ổn định hơn ở pH:
a)
7
b)
< 3 (môi trường acid)
c)
> 8
d)
Trung tính
28.
Flavonoid không nên dùng chung với thuốc chống đông nào sau đây?
a)
Warfarin
b)
Paracetamol
c)
Ibuprofen
d)
Cephalosporin
29.
Dược liệu nào sau đây có flavonoid nhóm isoflavon?
a)
Quế
b)
Hòe
c)
Mầm đậu nành
d)
Mạch nha
30.
Flavonoid không bền khi:
a)
Để lạnh
b)
Tiếp xúc ánh sáng và nhiệt độ cao lâu dài
c)
Dư kiềm nhẹ
d)
Có ion magie
31.
Flavonoid thường tập trung nhiều ở bộ phận nào của cây?
a)
Rễ già
b)
Hạt khô
c)
Hoa và lá non
d)
Vỏ thân gỗ
32.
Sự khác biệt chính giữa flavon và flavanon là:
a)
Có số nguyên tử carbon khác nhau
b)
Có nhóm OH ở vị trí 5
c)
Flavon luôn ở dạng glycosid
d)
Flavon có nối đôi C2=C3, flavanon thì bão hòa
33.
Flavonoid có thể liên hợp với acid hữu cơ tạo:
a)
Este methyl
b)
Ester acylflavonoid
c)
Muối vô cơ
d)
Anhydrid
34.
Tác dụng bảo vệ mao mạch của flavonoid là do:
a)
Làm se niêm mạc
b)
Giảm cholesterol
c)
Ức chế enzym amylase
d)
Ổn định collagen và elastin thành mạch
35.
Nhóm flavonoid nào có màu thay đổi phụ thuộc pH mạnh nhất?
a)
Flavanol
b)
Anthocyanin
c)
Isoflavon
d)
Flavonol
36.
Isoflavon từ mầm đậu nành có tác dụng nổi bật:
a)
Kháng khuẩn mạnh
b)
Tăng tiết dịch vị
c)
Giảm kali huyết
d)
Hoạt tính estrogen thực vật
37.
Dược liệu chứa anthocyanin thường dùng làm:
a)
Thuốc hạ sốt
b)
Chất gắn kết viên nén
c)
Thuốc tẩy mạnh
d)
Chất màu tự nhiên trong thực phẩm và dược phẩm
38.
Phản ứng với bột magnesi + HCl (Shinoda) cho màu đỏ do sự hình thành:
a)
Ion natri
b)
Amin thơm
c)
Hợp chất flavilium
d)
Muối calci
39.
Flavonoid có thể liên hợp với đường tạo:
a)
Peptid
b)
Alcaloid
c)
Glycosid
d)
Terpenoid
40.
Tính tan của flavonoid phụ thuộc chủ yếu vào:
a)
Số nhóm OH và dạng glycosid hóa
b)
Số nguyên tử N
c)
Có nhóm aldehyd
d)
Có nhân anthracen
41.
Quercetin thuộc nhóm:
a)
Isoflavon
b)
Anthocyanin
c)
Chalcon
d)
Flavonol
42.
Naringin trong bưởi có thể gây tương tác thuốc do:
a)
Gây acid hóa dạ dày
b)
Ức chế vi khuẩn ruột
c)
Hoạt hóa kênh Na⁺
d)
Ức chế enzym CYP3A4 ở gan
43.
Tác dụng chống oxy hóa của flavonoid chủ yếu nhờ:
a)
Nhóm carboxyl
b)
Nhóm amin
c)
Nhóm sulfonat
d)
Nhóm hydroxyl phenol
44.
Phương pháp phổ biến định lượng rutin trong hoa hòe là:
a)
So màu UV–Vis với AlCl₃
b)
Chuẩn độ acid–base
c)
Đo khối lượng tủa
d)
Titration iod
45.
Anthocyanin bền nhất trong điều kiện:
a)
Kiềm loãng
b)
Môi trường acid pH thấp
c)
Nhiệt độ cao
d)
Trung tính
46.
Dược liệu chứa nhiều isoflavon có thể được dùng hỗ trợ:
a)
Tăng huyết áp
b)
Sỏi mật
c)
Cường giáp
d)
Rối loạn mãn kinh
47.
Flavonoid có thể gắn kết protein huyết tương nhờ:
a)
Liên kết ion
b)
Liên kết peptid
c)
Liên kết disulfid
d)
Liên kết hydro và kỵ nước
48.
Tác dụng chống viêm của flavonoid liên quan đến:
a)
Tăng tiết histamin
b)
Hoạt hóa COX-2
c)
Ức chế enzym lipoxygenase và COX
d)
Tăng tổng hợp prostaglandin
49.
Flavonoid trong cây bạch quả (Ginkgo biloba) có công dụng chính:
a)
Hạ đường huyết
b)
Lợi mật
c)
Tăng tiết dịch vị
d)
Tăng tuần hoàn não, chống oxy hóa
50.
Khi bảo quản chế phẩm giàu anthocyanin cần
a)
Để ngoài sáng
b)
Đun nóng trước khi đóng gói
c)
Ngâm trong kiềm loãng
d)
Bảo quản nơi mát, tránh ánh sáng và pH trung tính–kiềm
51.
Glycosid cyanogenic khi thủy phân bằng enzym nào sẽ giải phóng HCN?
a)
Urease
b)
Emulsin
c)
Amylase
d)
Lipase
52.
Đặc điểm quan trọng của glycosid cyanogenic là:
a)
Thủy phân cho acid hữu cơ
b)
Thủy phân cho alcaloid
c)
Thủy phân cho HCN
d)
Không giải phóng sản phẩm độc hại
53.
Glycosid cyanogenic điển hình trong hạnh nhân đắng là:
a)
Linamarin
b)
Amygdalin
c)
Prulaurasin
d)
Sambunigrin
54.
Glycosid prunasin và sambunigrin khi thủy phân cho sản phẩm:
a)
Acid quinic
b)
Mandelonitril
c)
Benzaldehyd
d)
Acid tartric
55.
Glycosid cyanogenic trong sắn gây ngộ độc là:
a)
Dhurrin
b)
Linamarin
c)
Prulaurasin
d)
Zierin
56.
Glycosid loại linamarin khi thủy phân thường cho:
a)
Ancol thơm
b)
Acid amin
c)
Ceton
d)
Aldehyd thơm
57.
Gynocardin thuộc loại glycosid nào?
a)
Vòng cyclopenten
b)
Tương tự amygdalin
c)
Pseudocyanogenic
d)
Loại linamarin
58.
Pseudocyanogenic glycosid có đặc điểm:
a)
Luôn cho HCN khi thủy phân acid
b)
Chỉ giải phóng HCN khi có NaOH
c)
Không bao giờ cho HCN
d)
Giải phóng trực tiếp benzaldehyd
59.
Thuốc thử phát hiện HCN thường dùng là:
a)
Giấy iod–tinh bột
b)
Giấy picrosoda
c)
Giấy Fehling
d)
Thuốc thử Dragendorff
60.
Trong phương pháp Liebig–Deniges, ion nào kết tủa với HCN?
a)
Ag⁺
b)
Fe³⁺
c)
Cu²⁺
d)
Pb²⁺
61.
Nhân hạt mơ chứa glycosid cyanogenic chủ yếu:
a)
Amygdalin
b)
Linamarin
c)
Sambunigrin
d)
Holocalin
62.
Quả mơ chế biến thành bạch mai có đặc điểm:
a)
Quả mơ đồ nhiều lần cho màu đen
b)
Quả mơ muối, phơi khô, có lớp muối trắng kết tinh ngoài vỏ
c)
Quả mơ ngâm nước đường
d)
Quả mơ chỉ phơi khô tự nhiên
63.
Công dụng chính của ô mai (mơ đen) là:
a)
Chữa ho, hen suyễn
b)
Chữa tiêu chảy
c)
Kích thích tiêu hóa
d)
Giảm đau xương khớp
64.
Tác dụng chính của nước cất hạt mơ là:
a)
Lợi tiểu, hạ sốt
b)
Trị co thắt, hen, nôn
c)
Hạ huyết áp, an thần
d)
Trị ký sinh trùng đường ruột
65.
Ngộ độc nước cất hạt mơ do:
a)
Acid quinic
b)
Amygdalin → HCN
c)
Quercetin
d)
Carotenoid
66.
Dầu hạt mơ có tính chất giống:
a)
Dầu thầu dầu
b)
Dầu hạnh nhân ngọt
c)
Dầu mè
d)
Dầu lạc
67.
Dược liệu “đào nhân” là bộ phận nào của cây đào?
a)
Quả
b)
Vỏ thân
c)
Hạt
d)
Hoa
68.
Khi nghiền hạt đào với nước sẽ có mùi:
a)
Long não
b)
Quế
c)
Benzaldehyd
d)
Vanilin
69.
Nhân dân thường phối hợp đào nhân với vị nào để điều kinh?
a)
Cam thảo
b)
Ích mẫu
c)
Quế chi
d)
Gừng
70.
Hoa đào màu trắng thường được dùng:
a)
Chữa ho
b)
Làm thuốc thông tiểu, chữa bí đại tiện
c)
Giảm đau
d)
Trừ giun
71.
Đặc điểm chung của họ Rosaceae liên quan glycosid cyanogenic là:
a)
Nhiều loài chứa amygdalin
b)
Nhiều loài chứa alcaloid isoquinolin
c)
Luôn chứa tinh dầu
d)
Chứa saponin triterpen
72.
Tác hại chính khi ăn sắn chưa chế biến kỹ:
a)
Ngộ độc alcaloid
b)
Ngộ độc glycosid cyanogenic
c)
Ngộ độc saponin
d)
Ngộ độc tinh bột sống
73.
Dấu hiệu chính của ngộ độc glycosid cyanogenic:
a)
Tăng tiết mồ hôi, tiêu chảy
b)
Khó thở, rối loạn hô hấp, ngạt
c)
Đau bụng, hạ huyết áp
d)
Nhức đầu, co giật
74.
Phương pháp chế biến sắn an toàn nhất để giảm độc:
a)
Luộc kỹ, ngâm nước nhiều lần
b)
Ăn sống với muối
c)
Phơi khô trực tiếp
d)
Ép lấy tinh bột thô
75.
Cấu trúc chung của glycosid cyanogenic gồm:
a)
Đường + aglycon có nhóm –CN
b)
Đường + acid hữu cơ
c)
Đường + alcaloid
d)
Đường + flavonoid
76.
Prunasin và sambunigrin khác nhau chủ yếu ở:
a)
Loại đường
b)
Đồng phân quay quang học
c)
Số lượng glucose
d)
Có hay không có –CN
77.
Khi bị lạnh, một số cây hòa thảo sinh ra glycosid cyanogenic để:
a)
Tích trữ năng lượng
b)
Bảo vệ chống stress
c)
Hấp thụ nước
d)
Dự trữ vitamin
78.
Trong phản ứng phát hiện HCN, giấy picrosoda đổi từ màu:
a)
Trắng → Xanh
b)
Vàng → Đỏ gạch
c)
Đỏ → Xanh đen
d)
Xanh → Vàng
79.
Thành phần flavonoid chính trong quả mơ là:
a)
Quercetin, isoquercitrin
b)
Naringenin
c)
Catechin
d)
Luteolin
80.
Carotenoid chủ yếu trong quả đào là:
a)
Lycopen, kryptoxanthin, zeaxanthin
b)
Beta-caroten
c)
Violaxanthin
d)
Astaxanthin
81.
Khung cơ bản của Flavonoid được gọi là khung Diphenylpropan, có cấu trúc hóa học là:
a)
C6 - C2 - C6.
b)
C6 - C1 - C6.
c)
C6 - C3 - C6.
d)
C5 - C3 - C5.
82.
Hầu hết các Flavonoid trong tự nhiên tồn tại ở dạng nào?
a)
Dạng Aglycon tự do (không đường).
b)
Dạng Dimer.
c)
Dạng Glycosid (liên kết với đường).
d)
Dạng Polymer.
83.
Khung cơ bản C15 của Flavonoid được hình thành do sự ngưng tụ của hai đơn vị tiền chất nào?
a)
Hai phân tử Acid Shikimic.
b)
Ba phân tử Malonyl-CoA và một phân tử p - Coumaroyl-CoA.
c)
Hai đơn vị Isopren.
d)
Một phân tử Acetyl-CoA và một phân tử Glucose.
84.
Flavonoid nào sau đây là chất dễ bị thủy phân bởi acid mạnh nhất (do có dây nối C-glycosid)?
a)
Rutin (Flavonol O - glycosid).
b)
Hyperosid (Flavonol O - glycosid).
c)
Vitexin (Flavon C - glycosid).
d)
Quercetin (Flavonol Aglycon).
85.
Nhóm Flavonoid nào dưới đây là chất không màu hoặc chỉ có màu vàng nhạt, có cấu trúc bão hòa ở C2-C3 và có nhóm Carbonyl (C=O) ở C4?
a)
Flavon.
b)
Flavanon.
c)
Anthocyanidin.
d)
Chalcon.
86.
Phản ứng định tính đặc trưng và phổ biến nhất đối với Flavonoid (trừ Anthocyanidin) là phản ứng nào?
a)
Phản ứng Legal.
b)
Phản ứng Bornträger.
c)
Phản ứng Cyanidin.
d)
Phản ứng Saponin.
87.
Phản ứng nào sau đây được dùng để định tính riêng biệt nhóm Flavonol (có nhóm
a)
Phản ứng với muối Natri Bicarbonat.
b)
Phản ứng Cyanidin.
c)
Phản ứng với dung dịch Zirconi oxyclorid (hoặc AlCl₃).
d)
Phản ứng với Thuốc thử Wagner.
88.
Tác dụng sinh học nổi bật và được ứng dụng nhiều nhất của Rutin (Flavonoid trong Hoa Hòe) là:
a)
Kháng sinh phổ rộng.
b)
Nhuận tràng.
c)
Cường tim.
d)
Tăng bền vững thành mạch, giảm tính thấm mao mạch.
89.
Chiết xuất Flavonoid khỏi dược liệu thường sử dụng dung môi nào để thu được cả dạng Aglycon và Glycosid?
a)
Ether dầu hỏa.
b)
Cồn hoặc Methanol.
c)
Benzen.
d)
Nước lạnh.
90.
Phương pháp định lượng Flavonoid bằng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường sử dụng chất chuẩn nào khi định lượng tổng Flavonoid Glycosid?
a)
Quercetin.
b)
Kaempferol.
c)
Rutin.
d)
Anthocyanidin.
91.
Dược liệu nào dưới đây chứa Flavonoid thuộc nhóm Flavanon (chủ yếu là Hesperidin)?
a)
Vỏ quả Cam, Quýt (họ Rutaceae).
b)
Hoa Hòe (Sophora japonica).
c)
Kim Ngân (Lonicera japonica).
d)
Diếp Cá (Houttuynia cordata).
92.
Dược liệu Kim Ngân (Lonicera japonica) chứa Flavonoid (chủ yếu là Lonicerin) và các acid hữu cơ, được dùng với công dụng chính là:
a)
Nhuận tràng, tẩy xổ.
b)
Thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn, kháng viêm.
c)
Hạ huyết áp.
d)
Chữa ho, long đờm.
93.
Flavonoid thuộc nhóm Anthocyanidin có đặc điểm cấu trúc và tính chất nào?
a)
Khung không có nối đôi C2-C3.
b)
Luôn có màu vàng chanh.
c)
Có màu sắc thay đổi theo pH.
d)
Luôn có nhóm -OCH3 ở C7.
94.
Dược liệu Núc Nác (Oroxylum indicum) chứa Flavonoid, được dùng trong YHCT với công dụng nào?
a)
An thần, gây ngủ.
b)
Lợi tiểu, thông tiểu.
c)
Chữa ho, viêm họng, hen phế quản.
d)
Hạ đường huyết.
95.
Để loại tạp chất kém phân cực (như diệp lục, chất béo) trước khi chiết Flavonoid, người ta thường tiến hành bước tiền xử lý nào?
a)
Tủa bằng muối chì.
b)
Chiết sơ bộ bằng dung môi kém phân cực.
c)
Thủy phân bằng acid.
d)
Lọc qua than hoạt tính.
96.
Sự khác biệt cơ bản về cấu trúc giữa Flavon và Flavonol là gì?
a)
Flavonol không có nhóm C=O ở C4.
b)
Flavonol có thêm một nhóm -OH C3.
c)
Flavonol có vòng B gắn ở C3.
d)
Flavonol có vòng C bão hòa.
97.
Dược liệu Diếp Cá (Houttuynia cordata) chứa Flavonoid (như Quercitrin), ngoài ra còn chứa Tinh dầu. Công dụng chính của Diếp Cá là:
a)
Cường tim, lợi tiểu.
b)
Thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, sát khuẩn (trị trĩ).
c)
Chữa thấp khớp.
d)
Tăng cường tuần hoàn máu não.
98.
Flavonoid Glycosid có khả năng thủy phân trong môi trường acid vì:
a)
Dây nối O - glycosid dễ bị cắt đứt bởi ion H+.
b)
Vòng C dễ bị mở.
c)
Vòng A dễ bị oxy hóa.
d)
Chúng là chất không bền với nhiệt độ.
99.
Dược liệu Tô Mộc (Caesalpinia sappan) có tính chất đặc trưng là dịch chiết có màu gì khi nhỏ kiềm vào?
a)
Màu xanh lục.
b)
Màu vàng.
c)
Màu tím (hoặc đỏ tím).
d)
Màu đỏ gạch.
100.
Tác dụng của Flavonoid lên hệ tim mạch thường là:
a)
Co mạch và tăng huyết áp.
b)
Giãn mạch, chống oxy hóa, chống kết tập tiểu cầu.
c)
Tăng nhịp tim.
d)
Ức chế Na+/K+ - ATPase.