NEW
Font size
Worksheetsb14 sc1
Total questions: 73
Worksheet time: 37mins
Từ '운동' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Thể thao
Âm nhạc
Thức ăn
Quần áo
Từ '축구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng đá
Bóng chuyền
Bóng rổ
Cầu lông
Từ '농구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng rổ
Bóng đá
Bóng chuyền
Cầu lông
Từ '배구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng chuyền
Bóng đá
Bóng rổ
Cầu lông
Từ '야구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng chày
Bóng đá
Bóng rổ
Cầu lông
Từ '족구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng chuyền bằng chân
Bóng rổ
Bóng đá
Bóng bàn
Từ '탁구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bóng bàn
Bóng rổ
Bóng đá
Cầu lông
Từ '배드민턴' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cầu lông
Bóng đá
Bóng rổ
Bóng chuyền
Từ '테니스' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Quần vợt
Bóng đá
Bóng rổ
Bóng chuyền
Cầu lông
Từ '태권도' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Taekwondo
Karate
Judo
Vovinam
Từ '골프' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Golf
Bóng đá
Bóng rổ
Bơi lội
Quần vợt
Từ '스키' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Trượt tuyết
Bóng đá
Bơi lội
Cầu lông
Từ '요가' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Yoga
Bơi lội
Khiêu vũ
Chạy bộ
Bóng đá
Từ '마라톤' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Marathon
Bóng đá
Bơi lội
Cầu lông
Bóng rổ
Từ '스케이트' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Trượt băng
Bóng đá
Bơi lội
Cầu lông
Từ '볼링' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bowling
Bóng đá
Bóng rổ
Bơi lội
Từ '조깅' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Chạy bộ
Bơi lội
Đạp xe
Nhảy múa
Từ '수영' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Bơi lội
Chạy bộ
Đạp xe
Leo núi
Từ '취미' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Sở thích
Bạn bè
Trường học
Gia đình
Từ '책 읽기/독서' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Đọc sách
Viết thư
Nghe nhạc
Chơi thể thao
Từ '사진 찍기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Chụp ảnh
Vẽ tranh
Nghe nhạc
Đọc sách
Nấu ăn
Từ '그림 그리기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Vẽ tranh
Học tiếng Hàn
Chơi thể thao
Nấu ăn
Từ '음악 감상하기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Nghe nhạc
Học tiếng Hàn
Ăn cơm
Đi bộ
Từ '여행하기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Du lịch
Ăn uống
Ngủ
Học tập
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '영화 보기' là gì?
Xem phim
Nghe nhạc
Đọc sách
Chơi thể thao
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '우표 수집/우표 모으기' là gì?
Sưu tập tem / gom tem
Vẽ tranh
Chơi thể thao
Đọc sách
Nấu ăn
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '컴퓨터 게임하기' là gì?
Chơi game máy tính
Làm bài tập về nhà
Xem phim truyền hình
Nghe nhạc
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '빈도' là gì?
Tần suất
Thời gian
Địa điểm
Số lượng
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '항상/언제나' là gì?
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Không bao giờ
Đôi khi
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '자주' là gì?
Thường xuyên
Đẹp trai
Màu tím
Bánh mì
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가끔' là gì?
Thỉnh thoảng
Luôn luôn
Ngay lập tức
Hiếm khi
Mỗi ngày
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '거의 안' là gì?
Hầu như không
Luôn luôn
Rất nhiều
Đôi khi
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '전혀' là gì?
Hoàn toàn không
Luôn luôn
Thỉnh thoảng
Rất nhiều
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '잘하다' là gì?
Làm tốt
Làm sai
Làm nhanh
Làm chậm
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '보통이다' là gì?
Bình thường
Đặc biệt
Nhanh chóng
Chậm chạp
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '못하다' là gì?
Không làm được
Làm tốt
Nói chuyện
Đi bộ
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '조금 하다' là gì?
Làm một chút
Làm nhiều lần
Làm nhanh
Làm sai
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가곡' là gì?
Bài hát cổ điển
Bài hát dân ca
Bài hát thiếu nhi
Bài hát hiện đại
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가요' là gì?
Bài hát phổ thông
Bài hát truyền thống
Bài hát thiếu nhi
Bài hát quốc ca
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '걱정하다' là gì?
Lo lắng
Vui vẻ
Giận dữ
Buồn ngủ
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '건강' là gì?
Sức khỏe
Thức ăn
Trường học
Gia đình
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '걷다' là gì?
Đi bộ
Ngủ
Ăn
Chơi
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '경기' là gì?
Trận đấu
Thành phố
Trường học
Cửa hàng
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '경치' là gì?
Cảnh vật,phong cảnh
Thời tiết
Con người
Động vật
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '고등학교' là gì?
Trường trung học phổ thông
Trường tiểu học
Trường đại học
Trường trung học cơ sở
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '기초' là gì?
Cơ bản
Cơ sở
Cơ quan
Cơ hội
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '도시락' là gì?
Cơm hộp
Bánh mì
Phở
Bún chả
Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '동아리' là gì?
Câu lạc bộ
Trường học
Giáo viên
Thư viện
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 디지털 카메라
Máy ảnh kỹ thuật số
Máy quay phim
Máy tính xách tay
Điện thoại di động
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 만화책
Truyện tranh
Báo chí
Tiểu thuyết
Từ điển
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 빌리다
Mượn
Bán
Đọc
Viết
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 사진을 찍다
Chụp ảnh
Nghe nhạc
Đọc sách
Nấu ăn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 소설책
Tiểu thuyết
Truyện tranh
Từ điển
Báo chí
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 아침마다
Mỗi sáng
Mỗi tối
Mỗi tuần
Mỗi tháng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 앞으로
Phía trước
Phía sau
Bên cạnh
Bên dưới
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 어렵다
Khó
Dễ
Đẹp
Nhanh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 얼마나
Bao nhiêu
Mấy giờ
Ở đâu
Làm gì
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 오토바이
Xe máy
Xe đạp
Ô tô
Xe buýt
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 운전하다
Lái xe
Nấu ăn
Học bài
Chơi thể thao
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 유럽
Châu Âu
Châu Á
Châu Mỹ
Châu Phi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 자막
Phụ đề
Tiêu đề
Bài hát
Hình ảnh
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 정도
Khoảng, mức độ
Thời gian
Địa điểm
Số lượng
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 주로
Chủ yếu
Thường xuyên
Bất ngờ
Tạm thời
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 채팅하다
Trò chuyện (chat)
Ngủ
Ăn uống
Học bài
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 치다
Đánh, chơi (nhạc cụ)
Ăn
Ngủ
Học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 타다
Lên (xe), cưỡi
Ăn
Ngủ
Học
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 통역하다
Thông dịch
Dịch viết
Nghe hiểu
Nói chuyện
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 특기
Sở trường
Sở thích
Kỹ năng
Thành tích
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 피아노
Đàn piano
Đàn guitar
Đàn tranh
Đàn organ
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 하늘
Bầu trời
Mặt đất
Dòng sông
Ngọn núi
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 해외여행
Du lịch nước ngoài
Du lịch trong nước
Đi công tác
Học tiếng Hàn
Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 한글
Chữ Hàn Quốc (Hangeul)
Chữ Trung Quốc
Chữ Nhật Bản
Chữ Thái Lan
Dịch nghĩa từ tiếng Hàn '혼자' sang tiếng Việt.
một mình
cùng nhau
bạn bè
gia đình
