wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

b14 sc1

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Từ '운동' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Thể thao

b)

Âm nhạc

c)

Thức ăn

d)

Quần áo

2.

Từ '축구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng đá

b)

Bóng chuyền

c)

Bóng rổ

d)

Cầu lông

3.

Từ '농구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng rổ

b)

Bóng đá

c)

Bóng chuyền

d)

Cầu lông

4.

Từ '배구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng chuyền

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Cầu lông

5.

Từ '야구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng chày

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Cầu lông

6.

Từ '족구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng chuyền bằng chân

b)

Bóng rổ

c)

Bóng đá

d)

Bóng bàn

7.

Từ '탁구' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bóng bàn

b)

Bóng rổ

c)

Bóng đá

d)

Cầu lông

8.

Từ '배드민턴' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cầu lông

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bóng chuyền

9.

Từ '테니스' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Quần vợt

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bóng chuyền

e)

Cầu lông

10.

Từ '태권도' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Taekwondo

b)

Karate

c)

Judo

d)

Vovinam

11.

Từ '골프' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Golf

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bơi lội

e)

Quần vợt

12.

Từ '스키' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Trượt tuyết

b)

Bóng đá

c)

Bơi lội

d)

Cầu lông

13.

Từ '요가' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Yoga

b)

Bơi lội

c)

Khiêu vũ

d)

Chạy bộ

e)

Bóng đá

14.

Từ '마라톤' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Marathon

b)

Bóng đá

c)

Bơi lội

d)

Cầu lông

e)

Bóng rổ

15.

Từ '스케이트' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Trượt băng

b)

Bóng đá

c)

Bơi lội

d)

Cầu lông

16.

Từ '볼링' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bowling

b)

Bóng đá

c)

Bóng rổ

d)

Bơi lội

17.

Từ '조깅' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Chạy bộ

b)

Bơi lội

c)

Đạp xe

d)

Nhảy múa

18.

Từ '수영' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Bơi lội

b)

Chạy bộ

c)

Đạp xe

d)

Leo núi

19.

Từ '취미' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Sở thích

b)

Bạn bè

c)

Trường học

d)

Gia đình

20.

Từ '책 읽기/독서' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Đọc sách

b)

Viết thư

c)

Nghe nhạc

d)

Chơi thể thao

21.

Từ '사진 찍기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Chụp ảnh

b)

Vẽ tranh

c)

Nghe nhạc

d)

Đọc sách

e)

Nấu ăn

22.

Từ '그림 그리기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Vẽ tranh

b)

Học tiếng Hàn

c)

Chơi thể thao

d)

Nấu ăn

23.

Từ '음악 감상하기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Nghe nhạc

b)

Học tiếng Hàn

c)

Ăn cơm

d)

Đi bộ

24.

Từ '여행하기' trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Du lịch

b)

Ăn uống

c)

Ngủ

d)

Học tập

25.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '영화 보기' là gì?

a)

Xem phim

b)

Nghe nhạc

c)

Đọc sách

d)

Chơi thể thao

26.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '우표 수집/우표 모으기' là gì?

a)

Sưu tập tem / gom tem

b)

Vẽ tranh

c)

Chơi thể thao

d)

Đọc sách

e)

Nấu ăn

27.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '컴퓨터 게임하기' là gì?

a)

Chơi game máy tính

b)

Làm bài tập về nhà

c)

Xem phim truyền hình

d)

Nghe nhạc

28.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '빈도' là gì?

a)

Tần suất

b)

Thời gian

c)

Địa điểm

d)

Số lượng

29.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '항상/언제나' là gì?

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Không bao giờ

d)

Đôi khi

30.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '자주' là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Đẹp trai

c)

Màu tím

d)

Bánh mì

31.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가끔' là gì?

a)

Thỉnh thoảng

b)

Luôn luôn

c)

Ngay lập tức

d)

Hiếm khi

e)

Mỗi ngày

32.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '거의 안' là gì?

a)

Hầu như không

b)

Luôn luôn

c)

Rất nhiều

d)

Đôi khi

33.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '전혀' là gì?

a)

Hoàn toàn không

b)

Luôn luôn

c)

Thỉnh thoảng

d)

Rất nhiều

34.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '잘하다' là gì?

a)

Làm tốt

b)

Làm sai

c)

Làm nhanh

d)

Làm chậm

35.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '보통이다' là gì?

a)

Bình thường

b)

Đặc biệt

c)

Nhanh chóng

d)

Chậm chạp

36.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '못하다' là gì?

a)

Không làm được

b)

Làm tốt

c)

Nói chuyện

d)

Đi bộ

37.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '조금 하다' là gì?

a)

Làm một chút

b)

Làm nhiều lần

c)

Làm nhanh

d)

Làm sai

38.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가곡' là gì?

a)

Bài hát cổ điển

b)

Bài hát dân ca

c)

Bài hát thiếu nhi

d)

Bài hát hiện đại

39.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '가요' là gì?

a)

Bài hát phổ thông

b)

Bài hát truyền thống

c)

Bài hát thiếu nhi

d)

Bài hát quốc ca

40.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '걱정하다' là gì?

a)

Lo lắng

b)

Vui vẻ

c)

Giận dữ

d)

Buồn ngủ

41.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '건강' là gì?

a)

Sức khỏe

b)

Thức ăn

c)

Trường học

d)

Gia đình

42.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '걷다' là gì?

a)

Đi bộ

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Chơi

43.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '경기' là gì?

a)

Trận đấu

b)

Thành phố

c)

Trường học

d)

Cửa hàng

44.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '경치' là gì?

a)

Cảnh vật,phong cảnh

b)

Thời tiết

c)

Con người

d)

Động vật

45.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '고등학교' là gì?

a)

Trường trung học phổ thông

b)

Trường tiểu học

c)

Trường đại học

d)

Trường trung học cơ sở

46.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '기초' là gì?

a)

Cơ bản

b)

Cơ sở

c)

Cơ quan

d)

Cơ hội

47.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '도시락' là gì?

a)

Cơm hộp

b)

Bánh mì

c)

Phở

d)

Bún chả

48.

Dịch nghĩa tiếng Việt của từ '동아리' là gì?

a)

Câu lạc bộ

b)

Trường học

c)

Giáo viên

d)

Thư viện

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 디지털 카메라

a)

Máy ảnh kỹ thuật số

b)

Máy quay phim

c)

Máy tính xách tay

d)

Điện thoại di động

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 만화책

a)

Truyện tranh

b)

Báo chí

c)

Tiểu thuyết

d)

Từ điển

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 빌리다

a)

Mượn

b)

Bán

c)

Đọc

d)

Viết

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 사진을 찍다

a)

Chụp ảnh

b)

Nghe nhạc

c)

Đọc sách

d)

Nấu ăn

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 소설책

a)

Tiểu thuyết

b)

Truyện tranh

c)

Từ điển

d)

Báo chí

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 아침마다

a)

Mỗi sáng

b)

Mỗi tối

c)

Mỗi tuần

d)

Mỗi tháng

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 앞으로

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Bên cạnh

d)

Bên dưới

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 어렵다

a)

Khó

b)

Dễ

c)

Đẹp

d)

Nhanh

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 얼마나

a)

Bao nhiêu

b)

Mấy giờ

c)

Ở đâu

d)

Làm gì

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 오토바이

a)

Xe máy

b)

Xe đạp

c)

Ô tô

d)

Xe buýt

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 운전하다

a)

Lái xe

b)

Nấu ăn

c)

Học bài

d)

Chơi thể thao

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 유럽

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Phi

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 자막

a)

Phụ đề

b)

Tiêu đề

c)

Bài hát

d)

Hình ảnh

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 정도

a)

Khoảng, mức độ

b)

Thời gian

c)

Địa điểm

d)

Số lượng

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 주로

a)

Chủ yếu

b)

Thường xuyên

c)

Bất ngờ

d)

Tạm thời

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 채팅하다

a)

Trò chuyện (chat)

b)

Ngủ

c)

Ăn uống

d)

Học bài

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 치다

a)

Đánh, chơi (nhạc cụ)

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Học

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 타다

a)

Lên (xe), cưỡi

b)

Ăn

c)

Ngủ

d)

Học

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 통역하다

a)

Thông dịch

b)

Dịch viết

c)

Nghe hiểu

d)

Nói chuyện

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 특기

a)

Sở trường

b)

Sở thích

c)

Kỹ năng

d)

Thành tích

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 피아노

a)

Đàn piano

b)

Đàn guitar

c)

Đàn tranh

d)

Đàn organ

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 하늘

a)

Bầu trời

b)

Mặt đất

c)

Dòng sông

d)

Ngọn núi

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 해외여행

a)

Du lịch nước ngoài

b)

Du lịch trong nước

c)

Đi công tác

d)

Học tiếng Hàn

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ: 한글

a)

Chữ Hàn Quốc (Hangeul)

b)

Chữ Trung Quốc

c)

Chữ Nhật Bản

d)

Chữ Thái Lan

73.

Dịch nghĩa từ tiếng Hàn '혼자' sang tiếng Việt.

a)

một mình

b)

cùng nhau

c)

bạn bè

d)

gia đình