Font size
S
M
L
XL
WorksheetsSociety and social issues - MCQs
Total questions: 89
Worksheet time: 45mins
Name
Class
Date
1.
ATM (automated teller machine)
a)
máy rút tiền tự động
b)
máy đếm tiền
c)
ngân hàng
d)
thẻ tín dụng
2.
local currency
a)
tiền tệ địa phương
b)
tiền quốc tế
c)
ngoại tệ
d)
tiền ảo
3.
corresponding
a)
tương ứng
b)
trái ngược
c)
ngẫu nhiên
d)
dư thừa
4.
debit (v)
a)
trừ tiền
b)
cộng tiền
c)
vay tiền
d)
đổi tiền
5.
regardless of
a)
bất kể
b)
phụ thuộc vào
c)
nhờ vào
d)
do dự vì
6.
trust (n/v)
a)
sự tin tưởng / tin tưởng
b)
nghi ngờ
c)
lừa dối
d)
kiểm soát
7.
rob (v)
a)
cướp
b)
mua
c)
trả tiền
d)
cho mượn
8.
deposit (v)
a)
gửi (tiền)
b)
rút tiền
c)
tiêu tiền
d)
vay tiền
9.
justice system
a)
hệ thống tư pháp
b)
hệ thống giáo dục
c)
hệ thống y tế
d)
hệ thống kinh tế
10.
punish (v)
a)
trừng phạt
b)
tha thứ
c)
khen thưởng
d)
bỏ qua
11.
guilty
a)
có tội
b)
vô tội
c)
bị nghi ngờ
d)
trung lập
12.
exonerate (v)
a)
minh oan
b)
buộc tội
c)
trừng phạt
d)
kết án
13.
innocent
a)
vô tội
b)
gian trá
c)
phạm tội
d)
đáng ngờ
14.
poison (v)
a)
đầu độc
b)
chữa trị
c)
bảo vệ
d)
cứu sống
15.
boiler
a)
nồi hơi
b)
lò vi sóng
c)
máy bơm
d)
bếp gas
16.
interdependent
a)
phụ thuộc lẫn nhau
b)
độc lập
c)
tách rời
d)
đối lập
17.
widespread
a)
rộng khắp
b)
hiếm gặp
c)
cục bộ
d)
hạn chế
18.
co-operation
a)
sự hợp tác
b)
sự cạnh tranh
c)
xung đột
d)
phản đối
19.
function (v)
a)
vận hành
b)
phá hỏng
c)
đình trệ
d)
ngừng lại
20.
consistent
a)
nhất quán
b)
mâu thuẫn
c)
thay đổi
d)
thất thường
21.
compliant
a)
tuân thủ
b)
chống đối
c)
bất hợp tác
d)
nổi loạn
22.
parasitic
a)
ký sinh, trục lợi
b)
hỗ trợ
c)
cộng sinh
d)
độc lập
23.
cheating
a)
gian lận
b)
trung thực
c)
công bằng
d)
minh bạch
24.
parasite
a)
kẻ ký sinh, kẻ trục lợi
b)
người hỗ trợ
c)
người lãnh đạo
d)
người trung gian
25.
take advantage of
a)
lợi dụng
b)
giúp đỡ
c)
bù đắp
d)
bảo vệ
26.
crooked
a)
gian trá
b)
chính trực
c)
ngay thẳng
d)
minh bạch
27.
bribe (n/v)
a)
hối lộ
b)
quyên góp
c)
thưởng
d)
bồi thường
28.
paradox
a)
nghịch lý
b)
quy luật
c)
kết luận
d)
giả thuyết
29.
collective interest
a)
lợi ích tập thể
b)
lợi ích cá nhân
c)
lợi ích nhóm nhỏ
d)
lợi ích ngắn hạn
30.
individual self-interest
a)
lợi ích cá nhân
b)
lợi ích cộng đồng
c)
lợi ích quốc gia
d)
lợi ích lâu dài
31.
defect (v)
a)
phản bội, phá vỡ hợp tác
b)
hợp tác
c)
trung thành
d)
tuân thủ
32.
crime rate
a)
tỷ lệ tội phạm
b)
mức thu nhập
c)
dân số
d)
tỷ lệ thất nghiệp
33.
soar (v)
a)
tăng vọt
b)
giảm mạnh
c)
ổn định
d)
dao động nhẹ
34.
collapse (v)
a)
sụp đổ
b)
phát triển
c)
duy trì
d)
phục hồi
35.
judicial ruling
a)
phán quyết tư pháp
b)
luật hiến pháp
c)
án treo
d)
kháng cáo
36.
highest bidder
a)
người trả giá cao nhất
b)
người bán
c)
người môi giới
d)
người định giá
37.
induce (v)
a)
thúc đẩy
b)
ngăn cản
c)
trì hoãn
d)
vô hiệu hóa
38.
societal pressure
a)
áp lực xã hội
b)
tự do cá nhân
c)
ảnh hưởng gia đình
d)
sức ép kinh tế
39.
reputation
a)
danh tiếng
b)
tiền bạc
c)
quyền lực
d)
địa vị
40.
criminal
a)
tội phạm
b)
nạn nhân
c)
nhân chứng
d)
luật sư
41.
moral system
a)
hệ thống đạo đức
b)
hệ thống pháp luật
c)
hệ thống tín ngưỡng
d)
hệ thống kinh tế
42.
regulate (v)
a)
điều chỉnh
b)
phá bỏ
c)
bỏ qua
d)
tự do hóa
43.
guilty (adj)
a)
cảm thấy tội lỗi
b)
tự hào
c)
vô cảm
d)
thờ ơ
44.
consequence
a)
hậu quả
b)
nguyên nhân
c)
giả định
d)
giải pháp
45.
immediate
a)
ngay lập tức
b)
từ từ
c)
chậm trễ
d)
gián tiếp
46.
primitive lifestyle
a)
lối sống nguyên thủy
b)
lối sống hiện đại
c)
lối sống đô thị
d)
lối sống công nghiệp
47.
in-group
a)
nhóm nội bộ
b)
nhóm bên ngoài
c)
nhóm đối thủ
d)
nhóm ngẫu nhiên
48.
institutional system
a)
hệ thống thể chế
b)
hệ thống cá nhân
c)
hệ thống phi chính thức
d)
hệ thống gia đình
49.
formalized
a)
được chính thức hóa
b)
không chính thức
c)
tạm thời
d)
ngẫu nhiên
50.
security technology
a)
công nghệ an ninh
b)
công nghệ sinh học
c)
công nghệ giải trí
d)
công nghệ giáo dục
51.
scale up
a)
mở rộng quy mô
b)
thu hẹp
c)
duy trì
d)
loại bỏ
52.
absolute
a)
tuyệt đối
b)
tương đối
c)
không chắc chắn
d)
linh hoạt
53.
law-abiding
a)
tuân thủ pháp luật
b)
phạm pháp
c)
bất hợp pháp
d)
nổi loạn
54.
scope
a)
phạm vi
b)
giới hạn
c)
chi tiết
d)
ngoại lệ
55.
rogue
a)
bất lương
b)
trung thực
c)
đáng tin
d)
hợp pháp
56.
intact
a)
nguyên vẹn
b)
hư hỏng
c)
sụp đổ
d)
thiếu sót
57.
overfishing
a)
đánh bắt quá mức
b)
nuôi trồng thủy sản
c)
bảo tồn biển
d)
đánh bắt hợp pháp
58.
breeding stock
a)
nguồn sinh sản
b)
nguồn tiêu thụ
c)
nguồn thức ăn
d)
nguồn lợi nhuận
59.
devastate (v)
a)
tàn phá
b)
bảo tồn
c)
phục hồi
d)
củng cố
60.
delicate balance
a)
sự cân bằng mong manh
b)
trạng thái ổn định
c)
hỗn loạn hoàn toàn
d)
ưu thế tuyệt đối
61.
disrupt (v)
a)
làm gián đoạn
b)
duy trì
c)
hỗ trợ
d)
ổn định
62.
card-skimmer
a)
thiết bị đánh cắp thông tin thẻ
b)
máy quẹt thẻ
c)
máy ATM
d)
thẻ từ
63.
fraudulent
a)
gian lận
b)
hợp pháp
c)
minh bạch
d)
trung thực
64.
transaction
a)
giao dịch
b)
khoản vay
c)
tiền lương
d)
thuế
65.
unnoticed
a)
không bị phát hiện
b)
rõ ràng
c)
nổi bật
d)
công khai
66.
insecure
a)
không an toàn
b)
ổn định
c)
chắc chắn
d)
đáng tin
67.
innovation
a)
sự đổi mới
b)
truyền thống
c)
sao chép
d)
bảo thủ
68.
defector
a)
kẻ phá vỡ hệ thống
b)
người tuân thủ
c)
người lãnh đạo
d)
người trung gian
69.
restore (v)
a)
khôi phục
b)
phá hủy
c)
thay thế
d)
trì hoãn
70.
civilization
a)
nền văn minh
b)
bộ lạc
c)
cộng đồng nhỏ
d)
nhóm du mục
71.
terrorist
a)
khủng bố
b)
nhà hoạt động
c)
binh sĩ
d)
cảnh sát
72.
nuclear weapon
a)
vũ khí hạt nhân
b)
vũ khí sinh học
c)
vũ khí hóa học
d)
vũ khí thông thường
73.
genetic engineering
a)
công nghệ gen
b)
công nghệ nano
c)
công nghệ thông tin
d)
công nghệ cơ khí
74.
bio-weapon
a)
vũ khí sinh học
b)
vũ khí hóa học
c)
vũ khí hạt nhân
d)
vũ khí lạnh
75.
pandemic
a)
đại dịch
b)
bệnh địa phương
c)
dịch theo mùa
d)
bệnh hiếm
76.
wreak havoc
a)
gây tàn phá lớn
b)
bảo vệ
c)
cải thiện
d)
ổn định
77.
reactive
a)
mang tính phản ứng
b)
chủ động
c)
phòng ngừa
d)
dự đoán
78.
irreversible
a)
không thể đảo ngược
b)
tạm thời
c)
có thể sửa
d)
linh hoạt
79.
gravity (of situation)
a)
mức độ nghiêm trọng
b)
sự nhẹ nhàng
c)
tính hài hước
d)
mức độ đơn giản
80.
vanguard
a)
tiên phong
b)
tụt hậu
c)
bảo thủ
d)
theo sau
81.
dissident
a)
người bất đồng chính kiến
b)
người ủng hộ
c)
quan chức
d)
lãnh đạo
82.
repressive regime
a)
chế độ đàn áp
b)
chế độ dân chủ
c)
chính phủ liên minh
d)
nhà nước phúc lợi
83.
anonymity
a)
ẩn danh
b)
danh tiếng
c)
nhận diện
d)
công khai
84.
liberty
a)
tự do
b)
kiểm soát
c)
ràng buộc
d)
nghĩa vụ
85.
copyright
a)
bản quyền
b)
thương hiệu
c)
bằng sáng chế
d)
giấy phép
86.
stifle (v)
a)
kìm hãm
b)
thúc đẩy
c)
khuyến khích
d)
giải phóng
87.
simultaneously
a)
đồng thời
b)
lần lượt
c)
sau đó
d)
ngẫu nhiên
88.
evolving society
a)
xã hội phát triển
b)
xã hội trì trệ
c)
xã hội cổ đại
d)
xã hội nguyên thủy
89.
complexity
a)
sự phức tạp
b)
sự đơn giản
c)
sự rõ ràng
d)
sự ổn định
Reset
