Font size
WorksheetsLỚP 12 - CÂU HỎI LUYỆN TẬP THI HỌC KÌ II
Total questions: 146
Worksheet time: 1hrs 14mins
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại thủ đô của quốc gia nào sau đây?
Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).
Ma-ni-la (Phi-líp-pin).
Băng Cốc (Thái Lan).
Xin-ga-po (Xin-ga-po).
Văn kiện pháp lý đánh dấu sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là
Hiến chương ASEAN.
Tuyên bố Băng Cốc.
Hiệp ước Ba-li.
Tuyên bố về Khu vực hòa bình, tự do và trung lập.
Quốc gia nào sau đây là một trong năm nước sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?
Việt Nam.
In-đô-nê-xi-a.
Cam-pu-chia.
Mi-an-ma.
Trong giai đoạn đầu (1967 - 1976), cơ chế hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN là
Hội nghị Thượng đỉnh (Cấp cao)
Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao
Ban Thư ký ASEAN
Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế
Sau khi Brunei gia nhập (1984), quốc gia tiếp theo trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN vào năm 1995 là
Lào.
Việt Nam.
Mi-an-ma.
Cam-pu-chia.
Sự kiện nào diễn ra vào năm 1999 đánh dấu ASEAN đã bao gồm đầy đủ 10 quốc gia trong khu vực Đông Nam Á?
Việt Nam gia nhập ASEAN.
Lào và Mi-an-ma gia nhập ASEAN.
Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.
Đông Ti-mo nộp đơn xin gia nhập.
Một trong những mục đích thành lập của ASEAN được nêu trong Tuyên bố Băng Cốc (1967) là thúc đẩy sự tăng trưởng về
kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa.
sức mạnh quân sự và liên minh phòng thủ.
công nghệ vũ trụ và năng lượng hạt nhân.
ý thức hệ và xây dựng khối quân sự chung.
Tháng 2-1976, các nước ASEAN đã ký kết văn kiện quan trọng nào sau đây tại In-đô-nê-xi-a?
Hiến chương ASEAN.
Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC).
Hiệp ước thân thiện và hợp tác (Hiệp ước Ba-li).
D. Tuyên bố về Khu vực mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).
Nội dung nào sau đây là một trong ba trụ cột chính của Cộng đồng ASEAN được thành lập năm 2015?
Cộng đồng Chính trị - An ninh (APSC).
Cộng đồng Phòng thủ chung (ADC).
Cộng đồng Tiền tệ thống nhất (AMC).
Cộng đồng Năng lượng nguyên tử (AEC).
Sự kiện nào đánh dấu ASEAN từ một hiệp hội lỏng lẻo trở thành một tổ chức có tư cách pháp nhân và hoạt động dựa trên luật lệ chặt chẽ?
Ký kết Hiệp ước Ba-li (1976).
Kết nạp Việt Nam làm thành viên (1995).
Thông qua Hiến chương ASEAN (2007).
Thành lập Cộng đồng ASEAN (2015).
Trụ sở của Ban Thư ký ASEAN hiện nay được đặt tại thành phố nào?
Hà Nội (Việt Nam).
Băng Cốc (Thái Lan).
Gia-các-ta (In-đô-nê-xi-a).
Cua-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-a).
Nhóm 5 nước sáng lập ASEAN thường được gọi tắt là
ASEAN 5.
ASEAN 6.
Indochina.
CLMV.
Năm 1997, hai quốc gia nào sau đây cùng được kết nạp vào ASEAN?
Việt Nam và Lào.
Lào và Mi-an-ma.
Mi-an-ma và Cam-pu-chia.
Cam-pu-chia và Việt Nam.
Nguyên tắc "Đồng thuận" (Consensus) trong phương thức hoạt động của ASEAN được hiểu là
quyết định dựa trên ý kiến của đa số quá bán (trên 50%).
quyết định dựa trên ý kiến của các nước sáng lập.
quyết định phải được sự nhất trí của tất cả các nước thành viên.
quyết định dựa trên ý kiến của nước chủ tịch luân phiên.
Từ năm 1976, cơ chế hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN được chuyển sang
Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao.
Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng.
Hội nghị Thượng đỉnh (Cấp cao).
Hội đồng Điều phối ASEAN.
Nguyên nhân sâu xa và quyết định nhất dẫn đến sự ra đời của ASEAN năm 1967 là do các nước trong khu vực
muốn hạn chế sự ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài.
có nhu cầu hợp tác để cùng phát triển kinh tế và xã hội.
muốn thành lập một liên minh quân sự để đối đầu với khối SEATO.
chịu sức ép từ cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Đông Dương.
Nguyên tắc hoạt động nào của Hiệp ước Ba-li (1976) là cơ sở quan trọng nhất để các nước Đông Nam Á có chế độ chính trị khác nhau có thể chung sống hòa bình?
Hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa hiệu quả.
Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.
Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.
Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995 có ý nghĩa quan trọng nào sau đây đối với khu vực?
A. Mở đầu cho quá trình hòa giải và xóa bỏ nghi kỵ giữa nhóm nước ASEAN và các nước Đông Dương.
Đánh dấu sự hoàn tất quá trình nhất thể hóa khu vực Đông Nam Á về mặt tổ chức.
Biến ASEAN trở thành tổ chức liên kết kinh tế chặt chẽ nhất hành tinh.
Chấm dứt hoàn toàn sự chi phối của các nước lớn đối với khu vực Đông Nam Á.
Sự khác biệt căn bản giữa Cộng đồng ASEAN (2015) so với Hiệp hội ASEAN giai đoạn trước đó là
mức độ liên kết chặt chẽ hơn và hoạt động dựa trên cơ sở pháp lý là Hiến chương.
đã thiết lập được một đồng tiền chung thống nhất cho toàn khu vực.
đã xây dựng được một quân đội chung để bảo vệ an ninh khu vực.
đã có hòa toàn biên giới quốc gia giữa các nước thành viên.
"Phương thức ASEAN" (The ASEAN Way) với đặc trưng là không đối đầu và tham vấn, đồng thuận có tác dụng nào sau đây?
Giúp giải quyết triệt để và nhanh chóng mọi tranh chấp về chủ quyền biển đảo.
Giúp duy trì sự đoàn kết nội bộ và tránh các xung đột trực diện giữa các thành viên.
Giúp ASEAN có thể can thiệp mạnh mẽ vào tình hình chính trị nội bộ của từng nước.
Giúp các nước thành viên từ bỏ hoàn toàn lợi ích quốc gia để phục vụ lợi ích khu vực.
PHẦN II. TRẮC NGHIỆM ĐÚNG/SAI Câu 1: Đọc đoạn tư liệu sau về mục đích của ASEAN trong Tuyên bố Băng Cốc (1967): "1. Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực... 2. Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc tôn trọng công lý và quy tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc." (Nguồn: Tuyên bố ASEAN, 1967) Câu hỏi: Mục đích của ASEAN trong Tuyên bố Băng Cốc (1967) là gì?
Đoạn tư liệu trên được trích từ Hiệp ước Ba-li ký kết năm 1976.
Một trong những mục tiêu cốt lõi của ASEAN ngay từ khi thành lập là tăng cường hợp tác quân sự để chống lại các thế lực bên ngoài.
Văn kiện này khẳng định ASEAN hoạt động trong khuôn khổ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Đúng
Mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực được đề ra trong bối cảnh cuộc chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam đang leo thang và sự đối đầu Đông - Tây căng thẳng.
Câu 2: Đọc đoạn tư liệu sau về sự mở rộng thành viên của ASEAN: "Ngày 28-7-1995, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 7 của ASEAN. Sự kiện này đã mở đầu cho quá trình kết nạp các nước Lào, Mi-an-ma và Cam-pu-chia, đưa ASEAN trở thành tổ chức của toàn thể các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á." (Nguồn: SGK Lịch sử 12, Bộ Cánh Diều)
Việt Nam gia nhập ASEAN trong bối cảnh Chiến tranh lạnh đã kết thúc và xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.
Việc Việt Nam gia nhập ASEAN đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn tình trạng đối đầu, nghi kỵ giữa nhóm nước sáng lập ASEAN và nhóm nước Đông Dương.
Sau khi Việt Nam gia nhập, ASEAN đã ngay lập tức hoàn thành ý tưởng về một ASEAN bao gồm 10 nước thành viên ngay trong năm 1995.
Sự kiện này chứng tỏ Việt Nam đã chuyển từ chính sách đối ngoại "muốn làm bạn" sang việc thiết lập liên minh quân sự với các nước trong khu vực
Sự kiện nào sau đây đánh dấu thực dân Pháp chính thức nổ súng quay trở lại xâm lược Việt Nam lần thứ hai?
Pháp gửi tối hậu thư đòi kiểm soát Hà Nội.
Pháp nổ súng đánh úp trụ sở Ủy ban nhân dân Nam Bộ.
Pháp gây hấn ở Hải Phòng và Lạng Sơn.
Pháp chiếm đóng Phủ Khâm sai ở Bắc Bộ.
Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã thay mặt Trung ương Đảng và Chính phủ ra văn kiện lịch sử nào sau đây?
Tuyên ngôn Độc lập.
Quân lệnh số 1.
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.
Tác phẩm Kháng chiến nhất định thắng lợi.
"Chúng ta thà hy sinh tất cả, chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ" là câu nói nổi tiếng được trích trong văn kiện nào?
Tuyên ngôn Độc lập.
Chỉ thị Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta.
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.
Lời kêu gọi đồng bào và chiến sĩ cả nước.
Trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến (12-1946 đến 2-1947), cuộc chiến đấu của quân dân ta diễn ra quyết liệt nhất ở địa phương nào?
Sài Gòn.
Huế.
Hà Nội.
Đà Nẵng.
Lực lượng vũ trang được thành lập tại Hà Nội trong những ngày đầu toàn quốc kháng chiến với lời thề "Quyết tử để Tổ quốc quyết sinh" là
Vệ quốc đoàn.
Trung đoàn Thủ đô.
Việt Nam Tuyến truyền Giải phóng quân.
Cứu quốc quân.
Năm 1947, thực dân Pháp mở cuộc tấn công quy mô lớn lên Việt Bắc nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
Tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến và bộ đội chủ lực của ta.
Khóa chặt biên giới Việt - Trung để ngăn chặn sự liên lạc quốc tế.
Giành lại thế chủ động chiến lược đã mất trên chiến trường chính.
Đánh chiếm toàn bộ vùng Tây Bắc và Thượng Lào.
Chiến thắng nào của quân dân Việt Nam trong thu - đông năm 1947 đã biến Việt Bắc thành "mồ chôn giặc Pháp"?
A. Đông Khê.
B. Thất Khê.
C. Sông Lô, Bông Lau.
D. Điện Biên Phủ.
Chiến dịch phản công lớn đầu tiên của bộ đội chủ lực Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là chiến dịch
Biên giới thu - đông 1950.
Việt Bắc thu - đông 1947.
Hòa Bình đông - xuân 1951 - 1952.
Điện Biên Phủ 1954.
Từ năm 1950, các nước xã hội chủ nghĩa nào đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa?
A. Trung Quốc, Liên Xô.
B. Nhật Bản, Hàn Quốc.
C. Anh, Pháp.
D. Lào, Cam-pu-chia.
Chiến dịch tiến công lớn đầu tiên do bộ đội chủ lực Việt Nam chủ động mở trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp là chiến dịch
Việt Bắc thu - đông 1947.
Biên giới thu - đông 1950.
Tây Bắc thu - đông 1952.
Điện Biên Phủ 1954.
Trận đánh mở màn, có ý nghĩa then chốt trong Chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950 là trận đánh vào cứ điểm
Thất Khê.
Cao Bằng.
Đông Khê.
Đình Lập.
Tháng 2-1951, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II của Đảng Cộng sản Đông Dương đã quyết định đổi tên Đảng thành
Đảng Cộng sản Việt Nam.
Đảng Lao động Việt Nam.
Đảng Dân chủ Việt Nam.
Đảng Xã hội Việt Nam.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II (1951), Đảng ta quyết định xuất bản tờ báo nào làm cơ quan ngôn luận của Trung ương Đảng?
Báo Thanh niên.
Báo Nhân dân.
Báo Tiền phong.
Báo Cứu quốc.
Đại hội chiến sĩ thi đua và cán bộ gương mẫu toàn quốc lần thứ nhất (5-1952) đã bầu chọn bao nhiêu anh hùng lực lượng vũ trang và anh hùng lao động?
5.
6.
7.
8.
Năm 1953, thực dân Pháp đề ra Kế hoạch Na-va với hy vọng giành thắng lợi quân sự quyết định trong vòng
12 tháng.
18 tháng.
24 tháng.
36 tháng.
Bước thứ nhất trong Kế hoạch Na-va của thực dân Pháp là tập trung lực lượng cơ động mạnh ở đồng bằng Bắc Bộ để
tấn công chiến lược ra vùng tự do.
phòng ngự chiến lược.
khóa chặt biên giới Việt - Trung.
bình định vùng tạm chiếm.
Để thực hiện Kế hoạch Na-va, thực dân Pháp đã tập trung ở Đồng bằng Bắc Bộ một lực lượng quân sự cơ động mạnh gồm bao nhiêu tiểu đoàn?
20 tiểu đoàn.
44 tiểu đoàn.
84 tiểu đoàn.
100 tiểu đoàn.
Cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 của quân đội Việt Nam đã buộc lực lượng cơ động của Pháp phải phân tán thành mấy nơi tập trung quân?
3 nơi.
4 nơi.
5 nơi.
6 nơi.
Tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ được thực dân Pháp và đế quốc Mỹ đánh giá là
"cái bẫy" để tiêu diệt chủ lực Việt Minh.
"pháo đài bất khả xâm phạm".
"con nhím" khổng lồ giữa núi rừng Tây Bắc.
"cánh cửa thép" khóa chặt biên giới.
Phương châm tác chiến của bộ đội ta trong chiến dịch Điện Biên Phủ đã được thay đổi từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang
"đánh chắc, tiến chắc"
"đánh điểm, diệt viện"
"đánh vận động, bao vây"
"đánh du kích, tiêu hao"
Chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) diễn ra trong bao nhiêu đợt?
2 đợt.
3 đợt.
4 đợt.
5 đợt.
Tướng giặc nào đã bị quân ta bắt sống tại hầm chỉ huy trong chiến dịch Điện Biên Phủ?
Na-va.
Cocon-ny.
Đờ Ca-xtơ-ri.
Đờ Lát do Tát-xi-nhi.
Chiến thắng nào là thắng lợi quân sự lớn nhất trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)?
Chiến dịch Biên giới 1950.
Chiến dịch Việt Bắc 1947.
Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954.
Chiến cuộc Đông - Xuân 1953 - 1954.
Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954 bàn về vấn đề gì?
Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam.
Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương.
Trao trả độc lập cho các nước thuộc địa ở châu Á.
Giải quyết vấn đề tù binh chiến tranh.
Theo Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954, giới tuyến quân sự tạm thời giữa hai miền Nam - Bắc Việt Nam là
Vĩ tuyến 16.
Vĩ tuyến 17 (sông Bến Hải).
Vĩ tuyến 13.
Vĩ tuyến 20.
Văn bản pháp lý quốc tế đầu tiên ghi nhận các quyền dân tộc cơ bản của ba nước Đông Dương là
Hiệp định Sơ bộ (1946).
Tạm ước Việt - Pháp (1946).
Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).
Hiệp định Pa-ri (1973).
Các quyền dân tộc cơ bản của Việt Nam được ghi nhận trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) bao gồm
A. độc lập, tự do, hạnh phúc và bình đẳng.
B. độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.
C. tự do ngôn luận, tự do báo chí và tự do hội họp.
quyền dân tộc tự quyết và quyền bình đẳng.
Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954) đã giải phóng hoàn toàn khu vực nào của Việt Nam?
Miền Bắc.
Miền Nam.
Vùng Tây Bắc.
Vùng Duyên hải miền Trung.
Khẩu hiệu nào sau đây được nêu ra trong phong trào thi đua sản xuất và chiến đấu ở hậu phương những năm 1951 - 1953?
A. "Thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người".
B. "Tất cả cho tiền tuyến, tất cả để chiến thắng".
C. "Xe chưa qua, nhà không tiếc".
D. "Xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước".
Nhân vật lịch sử nào đã lấy thân mình chèn pháo trong chiến dịch Điện Biên Phủ?
Phan Đình Giót.
Bế Văn Đàn.
Tô Vĩnh Diện.
Trần Can.
Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc Đảng và Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa quyết định phát động toàn quốc kháng chiến chống thực dân Pháp (19-12-1946) là do
Pháp liên tiếp gây hấn và khả năng hòa hoãn không còn.
ta đã có đủ thời gian chuẩn bị lực lượng để đánh Pháp.
sự ủng hộ và giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.
Kinh nghiệm từ các cuộc chiến tranh giải phóng trên thế giới.
Đường lối kháng chiến "toàn dân, toàn diện, trường kỳ, tự lực cánh sinh" của Đảng ta được đề ra dựa trên cơ sở nào?
Tương quan lực lượng chênh lệch giữa ta và địch lúc đầu.
Sự giúp đỡ to lớn của các nước xã hội chủ nghĩa anh em.
Kinh nghiệm từ các cuộc chiến tranh giải phóng trên thế giới.
Địa hình hiểm trở của căn cứ địa Việt Bắc.
Chiến thắng Việt Bắc thu - đông năm 1947 có ý nghĩa chiến lược quan trọng nào sau đây?
Buộc thực dân Pháp phải chuyển từ "đánh nhanh, thắng nhanh" sang "đánh lâu dài".
Giành được quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ.
Buộc Pháp phải chấp nhận ngồi vào bàn đàm phán tại Gio-ne-vơ.
Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "dùng người Việt đánh người Việt" của Pháp.
Điểm khác biệt căn bản về mục tiêu của chiến dịch Biên giới thu - đông (1950) so với chiến dịch Việt Bắc thu - đông (1947) là
tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch và khai thông biên giới.
bảo vệ an toàn cơ quan đầu não và bộ chỉ huy lực của ta.
phá tan cuộc tấn công gọng kìm của địch lên căn cứ địa.
làm thất bại âm mưu "đánh nhanh, thắng nhanh" của Pháp.
Tại sao chiến thắng Biên giới thu - đông năm 1950 được coi là bước ngoặt của cuộc kháng chiến chống Pháp?
Vì ta đã giành được thế chủ động trên chiến trường chính (Bắc Bộ).
Vì quân Pháp đã lâm vào thế bị động, phòng ngự trên toàn Đông Dương.
Vì ta đã giải phóng được vùng biên giới rộng lớn thông sang Trung Quốc.
Vì quân đội ta đã trưởng thành vượt bậc về trình độ tác chiến tập trung.
Mâu thuẫn cơ bản nhất trong Kế hoạch Na-va của thực dân Pháp là mâu thuẫn giữa
tập trung binh lực và phân tán binh lực.
đánh nhanh thắng nhanh và đánh lâu dài.
tiến công chiến lược và phòng ngự chiến lược.
quy mô chiến tranh và khả năng kinh tế - tài chính.
Tác dụng lớn nhất của cuộc Tiến công chiến lược Đông - Xuân 1953 - 1954 là
tiêu diệt được một bộ phận lớn sinh lực địch.
làm phá sản bước đầu Kế hoạch Na-va, buộc địch phải phân tán lực lượng.
giải phóng được nhiều vùng đất đai rộng lớn ở Tây Nguyên và Lào.
bao vây, cô lập tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) có ý nghĩa quốc tế sâu sắc vì đã
góp phần làm tan rã hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc.
đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân cũ trên thế giới.
làm thất bại âm mưu ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản của Mỹ ở châu Á.
buộc các nước đế quốc phải công nhận quyền độc lập của mọi dân tộc.
Nguyên tác quan trọng nhất được xác định trong Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) về Đông Dương là
tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản của ba nước Đông Dương.
phân chia khu vực đóng quân tạm thời giữa hai bên tham chiến.
tiến hành tổng tuyển cử tự do để thống nhất đất nước.
cấm đưa quân đội và vũ khí nước ngoài vào Đông Dương.
Nguyên nhân quyết định nhất dẫn đến thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) là
sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng, đứng đầu là Chủ tịch Hồ Chí Minh.
tinh thần đoàn kết chiến đấu của nhân dân ba nước Đông Dương.
sự ủng hộ, giúp đỡ của Trung Quốc, Liên Xô và các nước dân chủ.
truyền thống yêu nước nồng nàn của nhân dân Việt Nam.
Nét độc đáo về nghệ thuật quân sự của ta trong chiến dịch Biên giới thu - đông năm 1950 là
A. đánh điểm, diệt viện.
B. vây, lấn, tấn, phá, triệt, diệt.
C. đánh du kích, phục kích.
D. vận động chiến kết hợp công kiên.
Nhận định nào sau đây là đúng khi đánh giá về Kế hoạch Na-va (1953) của thực dân Pháp?
Là nỗ lực cuối cùng của Pháp có sự hỗ trợ của Mỹ nhằm tìm kiếm thắng lợi quân sự quyết định.
Là kế hoạch toàn diện nhằm biến Đông Dương thành căn cứ quân sự khổng lồ của Mỹ.
Là kế hoạch chuyển từ chiến lược "đánh nhanh thắng nhanh" sang "đánh lâu dài".
Là sự thừa nhận thất bại hoàn toàn của Pháp trong cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương.
Sự điều chỉnh phương châm tác chiến từ "đánh nhanh, giải quyết nhanh" sang "đánh chắc, tiến chắc" trong chiến dịch Điện Biên Phủ (1954) phản ánh tư duy quân sự nào của Đảng?
Đánh theo cách đánh của ta, bám sát thực tiễn chiến trường để đảm bảo chắc thắng.
Tránh chỗ mạnh, đánh chỗ yếu để bảo toàn lực lượng.
Lấy nhỏ đánh lớn, lấy ít địch nhiều theo truyền thống.
Kết hợp đấu tranh quân sự với đấu tranh ngoại giao.
Từ thắng lợi của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), bài học kinh nghiệm nào có thể vận dụng cho công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, tranh thủ sự ủng hộ quốc tế.
Xây dựng lực lượng vũ trang và thế trận quân lớn mạnh, trang bị vũ khí hiện đại.
Thực hiện chiến lược phòng ngự từ xa, kiên quyết không nhân nhượng kẻ thù.
Dựa vào sự giúp đỡ của các nước lớn để tạo đối trọng trong quan hệ quốc tế.
Điểm tương đồng về thế trận của ta trong chiến dịch Việt Bắc thu - đông (1947) và chiến dịch Biên giới thu - đông (1950) là
A. đều dựa vào thế trận chiến tranh nhân dân, phát huy yếu tố địa hình rừng núi.
B. đều chủ động mở các cuộc tấn công lớn vào sào huyệt của địch.
C. đều thực hiện phương châm 'đánh điểm, diệt viện' để tiêu diệt sinh lực địch.
D. đều kết hợp chặt chẽ giữa chiến trường chính và chiến trường phụ.
Đọc đoạn tư liệu sau về Chiến dịch Điện Biên Phủ: 'Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra qua 3 đợt. Đợt 1, ta tiêu diệt phân khu Bắc (Him Lam, Độc Lập, Bản Kéo). Đợt 2, ta tấn công vào các cứ điểm phía Đông phân khu Trung tâm. Đợt 3, ta đồng loạt tấn công tiêu diệt các cứ điểm còn lại và bắt sống tướng Đờ Ca-xtơ-ri. Thắng lợi này đã đập tan hoàn toàn Kế hoạch Na-va.'
Chiến dịch Điện Biên Phủ là chiến dịch phản công lớn nhất của quân đội ta trong kháng chiến chống Pháp.
Một trong những mục tiêu của đợt 1 là tiêu diệt các cứ điểm bảo vệ phía Bắc và Đông Bắc của tập đoàn cứ điểm.
Thắng lợi của Điện Biên Phủ là yếu tố quyết định buộc Pháp phải ký Hiệp định Giơ-ne-vơ.
Việc bắt sống tướng Đờ Ca-xtơ-ri đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chủ nghĩa thực dân cũ trên toàn thế giới.
Nghị quyết nào của Đảng đã xác định con đường sử dụng bạo lực cách mạng ở miền Nam Việt Nam?
Nghị quyết Trung ương 13
Nghị quyết Trung ương 14
Nghị quyết 15
Nghị quyết 21
Phong trào Đồng Khởi (1959–1960) bùng nổ và phát triển mạnh nhất ở địa phương nào?
Trà Vinh
Bến Tre
Tây Ninh
Long An
Kết quả trực tiếp quan trọng nhất của phong trào Đồng Khởi là
làm tan rã từng mảng chính quyền Sài Gòn
đánh bại chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt'
thành lập Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam
buộc Mỹ phải đưa quân viễn chinh vào miền Nam
Lực lượng giữ vai trò chủ yếu trong chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ là
quân đội Mỹ
quân đồng minh
quân đội Sài Gòn
cố vấn quân sự Mỹ
“Ấp chiến lược” được Mỹ coi là
biện pháp quân sự tạm thời
trọng tâm bình định miền Nam
chiến thuật tác chiến chủ yếu
hình thức phòng ngự chiến lược
Chiến thắng quân sự tiêu biểu mở đầu cho phong trào “Thi đua Ấp Bắc” là
Bình Giã
Ba Gia
Đồng Xoài
Ấp Bắc
Chiến lược “Chiến tranh cục bộ” được Mỹ triển khai ở Việt Nam trong thời gian
1961–1965
1963–1967
1965–1968
1968–1973
Lực lượng giữ vai trò quyết định trong chiến lược “Chiến tranh cục bộ” là
quân đội Sài Gòn
quân Mỹ
quân đồng minh châu Á
lực lượng đặc nhiệm
Chiến thắng Vạn Tường (8/1965) có ý nghĩa chủ yếu là
làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh cục bộ”
mở đầu cao trào chống Mỹ cứu nước
chứng minh quân ta có thể đánh bại quân Mỹ
buộc Mỹ ngừng ném bom miền Bắc
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân diễn ra vào năm
1967
1968
1969
1970
Sau Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải
rút toàn bộ quân viễn chinh
chuyển sang “Việt Nam hóa chiến tranh”
ký Hiệp định Pa-ri
chấm dứt chiến tranh xâm lược
Bản chất chung của các chiến lược chiến tranh của Mỹ ở Việt Nam là
chiến tranh giải phóng dân tộc
chiến tranh phòng ngự
chiến tranh thực dân mới
chiến tranh bảo vệ đồng minh
Thủ đoạn nổi bật của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” là
tăng quân Mỹ
mở rộng chiến tranh ra miền Bắc
rút dần quân Mỹ, tăng cường quân Sài Gòn
chấm dứt can thiệp quân sự
Cuộc tiến công chiến lược năm 1972 diễn ra chủ yếu ở
Tây Bắc – Trung Lào
Quảng Trị – Tây Nguyên – Đông Nam Bộ
Huế – Đà Nẵng – Sài Gòn
đồng bằng sông Cửu Long
“Điện Biên Phủ trên không” diễn ra vào
cuối năm 1971
đầu năm 1972
tháng 12/1972
đầu năm 1973
Kết quả trực tiếp của chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không” là
Mỹ rút quân hoàn toàn khỏi miền Nam
Mỹ buộc phải ký Hiệp định Pa-ri
quân Sài Gòn tan rã nhanh chóng
miền Bắc hoàn toàn giải phóng
Hiệp định Pa-ri được ký kết vào năm
1972
1973
1974
1975
Chiến thắng nào được coi là “trận trinh sát chiến lược” mở đầu năm 1975?
Buôn Ma Thuột
Phước Long
Huế
Đà Nẵng
Chiến dịch giữ vai trò then chốt trong Tổng tiến công Xuân 1975 là
Huế – Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Tây Nguyên
Phước Long
Trận mở màn của chiến dịch Tây Nguyên là
Pleiku
Kon Tum
Buôn Ma Thuột
Gia Nghĩa
Chiến dịch kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước là
chiến dịch Huế – Đà Nẵng
chiến dịch Tây Nguyên
chiến dịch Hồ Chí Minh
chiến dịch Phước Long
Thời điểm miền Nam hoàn toàn giải phóng là
25/4/1975
28/4/1975
30/4/1975
02/5/1975
Khẩu hiệu hành động nổi bật của ta trong Xuân 1975 là
A. “Đánh nhanh, thắng nhanh”
B. “Tiến công và nổi dậy”
C. “Thần tốc, táo bạo, bất ngờ, chắc thắng”
D. “Toàn dân đánh giặc”
Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm “hai chân” trong kháng chiến chống Mỹ?
quân sự – ngoại giao
quân sự – chính trị
chính trị – kinh tế
quân sự – bình vận
Ba vùng chiến lược trong kháng chiến chống Mỹ gồm
miền núi – trung du – đồng bằng
rừng núi – nông thôn đồng bằng – đô thị
miền Bắc – miền Trung – miền Nam
nông thôn – thành thị – biên giới
Phong trào Đồng Khởi được xem là bước ngoặt của cách mạng miền Nam vì
lần đầu đánh bại quân đội Mỹ
chuyển cách mạng từ thế giữ gìn sang thế tiến công
làm tan rã hoàn toàn chính quyền Sài Gòn
buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pa-ri
Chiến thắng Ấp Bắc (1963) có ý nghĩa chủ yếu nào sau đây?
A. làm phá sản hoàn toàn “Chiến tranh đặc biệt”
B. chứng minh ta có thể đánh thắng quân Mỹ
C. chứng minh quân ta có khả năng đánh bại chiến thuật hiện đại của địch
D. buộc Mỹ phải đưa quân viễn chinh vào miền Nam
Điểm khác biệt cơ bản giữa “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” là
quy mô chiến tranh
bản chất xâm lược
lực lượng giữ vai trò quyết định
mục tiêu chiến lược
Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968 được coi là thắng lợi lớn về chính trị vì
tiêu diệt nhiều sinh lực địch
làm tan rã quân đội Sài Gòn
làm lung lay ý chí xâm lược của Mỹ
giải phóng hoàn toàn miền Nam
Câu 11. Sau Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải
rút toàn bộ quân viễn chinh
chuyển sang “Việt Nam hóa chiến tranh”
ký Hiệp định Pa-ri
chấm dứt chiến tranh xâm lược
Việc Mỹ chấp nhận đàm phán ở Pa-ri phản ánh điều gì?
Mỹ không còn tiềm lực kinh tế
Mỹ bị thất bại hoàn toàn về quân sự
Mỹ gặp khó khăn và bế tắc trong chiến tranh
Mỹ muốn thay đổi chiến lược toàn cầu
Bản chất của chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” là
giảm quy mô chiến tranh
chuyển gánh nặng chiến tranh cho quân đội Sài Gòn
chấm dứt vai trò của Mỹ ở Việt Nam
hòa hoãn với phong trào cách mạng
Hiệp định Pa-ri (1973) tạo ra bước ngoặt quyết định vì
A. miền Nam được giải phóng
miền Nam được giải phóng
Mỹ rút quân, so sánh lực lượng có lợi cho ta
quân đội Sài Gòn tan rã hoàn toàn
chiến tranh chấm dứt ngay lập tức
Chiến thắng Phước Long có ý nghĩa quan trọng vì
mở đầu tổng tiến công Xuân 1975
chứng minh Mỹ không còn khả năng can thiệp quân sự
làm tan rã phòng tuyến Tây Nguyên
giải phóng một vùng rộng lớn
Vì sao ta chọn Buôn Ma Thuột làm điểm mở màn chiến dịch Tây Nguyên?
là căn cứ lớn nhất của địch
địch phòng thủ yếu, giữ vị trí chiến lược
gần hậu phương lớn
có lực lượng ta đông nhất
Quyết định giải phóng miền Nam ngay trong năm 1975 thể hiện
sự chủ quan nóng vội
nghệ thuật chớp thời cơ chiến lược
thắng lợi hoàn toàn về ngoại giao
sự suy yếu tuyệt đối của địch
Nhận xét nào đúng nhất về mối quan hệ giữa quân sự và ngoại giao trong kháng chiến chống Mỹ?
Ngoại giao quyết định thắng lợi quân sự
Quân sự quyết định, ngoại giao phản ánh kết quả
Quân sự và ngoại giao độc lập với nhau
Ngoại giao giữ vai trò chủ yếu
Việc Mỹ liên tục thay đổi chiến lược chiến tranh cho thấy
Mỹ có tiềm lực kinh tế mạnh
Mỹ thiếu nhất quán trong chính sách.
Mỹ lúng túng và bị động trước thế tiến công của ta
Mỹ chủ động điều chỉnh chiến tranh
Nghệ thuật “đánh cho Mỹ cút, đánh cho Ngụy nhào” thể hiện rõ nhất
tư duy quân sự phòng ngự
chiến lược đánh nhanh thắng nhanh
tư duy chiến lược đúng đắn, linh hoạt
sự phụ thuộc vào viện trợ quốc tế
Thắng lợi nào buộc Mỹ phải ký Hiệp định Pa-ri là
Mậu Thân 1968
Tiến công chiến lược 1972
Tiến công chiến lược 1972
Điện Biên Phủ trên không 1972
Phước Long 1975
. So với Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), Hiệp định Pa-ri (1973) có điểm khác biệt cơ bản là
có sự tham gia của nhiều nước
buộc quân đội nước ngoài rút khỏi Việt Nam
quy định giới tuyến quân sự
công nhận các quyền dân tộc cơ bản
Bài học kinh nghiệm lớn nhất rút ra từ cuộc kháng chiến chống Mỹ là
dựa hoàn toàn vào viện trợ quốc tế
kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại
ưu tiên đấu tranh quân sự
tiến hành chiến tranh chính quy
Nghệ thuật nghi binh trong Xuân 1975 thể hiện rõ ở việc
đánh thẳng vào Sài Gòn ngay từ đầu
làm địch chủ quan ở Tây Nguyên
đánh nhiều hướng cùng lúc
tạm dừng tiến công
Việc chọn Tây Nguyên làm hướng tiến công chiến lược chủ yếu cho thấy
ta có lực lượng mạnh nhất ở đây
địch phòng thủ mạnh nhất
ta đánh đúng nơi địch sơ hở
ta muốn giải phóng miền Trung trước
Nhận định nào phản ánh đúng nguyên nhân quyết định thắng lợi của kháng chiến chống Mỹ?
sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa
tinh thần yêu nước của nhân dân
sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng
điều kiện quốc tế thuận lợi
Thắng lợi năm 1975 có ý nghĩa quốc tế chủ yếu nào sau đây?
làm sụp đổ hoàn toàn hệ thống thuộc địa
cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc
chấm dứt chiến tranh lạnh
mở ra trật tự thế giới mới
Sự kiện nào trực tiếp tạo ra thời cơ “ngàn năm có một” cho Cách mạng tháng Tám năm 1945?
Nhật đảo chính Pháp (9/3/1945).
Nhật đầu hàng Đồng minh không điều kiện (15/8/1945).
Quân Đồng minh đổ bộ vào Đông Dương.
Chính phủ Trần Trọng Kim sụp đổ.
Hội nghị toàn quốc của Đảng (14-15/8/1945) họp tại Tân Trào đã thông qua quyết định quan trọng nào?
Thành lập Khu giải phóng Việt Bắc.
Phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.
Thành lập Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam.
Ra bản Quân lệnh số 1.
Bốn tỉnh giành chính quyền sớm nhất trong cả nước (18/8/1945) là
Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam.
Thái Nguyên, Tuyên Quang, Thanh Hóa, Nghệ An.
Hà Nội, Huế, Sài Gòn, Bắc Giang.
Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa, Hà Tiên.
Sự kiện nào đánh dấu thắng lợi của cuộc khởi nghĩa ở Hà Nội?
Quần chúng chiếm được Phủ Khâm sai.
Quần chúng chiếm được Trại Bảo an binh.
Cuộc mít tinh tại Nhà hát Lớn chuyển thành biểu tình vũ trang.
Ủy ban Khởi nghĩa Hà Nội được thành lập.
Vua Bảo Đại tuyên bố thoái vị và trao ấn, kiếm cho đại diện Việt Minh vào thời gian nào?
Chiều ngày 19/8/1945.
Chiều ngày 23/8/1945.
Chiều ngày 25/8/1945.
Chiều ngày 30/8/1945.
Bản Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945) được Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc tại đâu?
Nhà hát Lớn Hà Nội.
Quảng trường Ba Đình.
Bắc Bộ Phủ.
Tân Trào (Tuyên Quang).
Tên gọi của nước ta sau thành công của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là
Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Việt Nam Dân chủ Nhân dân.
Đế quốc Việt Nam.
Tổ chức nào đóng vai trò tập hợp, đoàn kết toàn dân tộc trong Cách mạng tháng Tám?
Đông Dương Cộng sản đảng.
Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.
Mặt trận Việt Minh.
Hội Liên hiệp quốc dân Việt Nam.
Ủy ban Dân tộc giải phóng Việt Nam do Quốc dân Đại hội Tân Trào bầu ra có vai trò như
một chính phủ lâm thời.
một bộ chỉ huy quân sự.
một tổ chức ngoại giao.
một mặt trận thống nhất.
Khẩu hiệu đấu tranh chính trị chủ yếu của quần chúng trong những ngày Tổng khởi nghĩa là
"Đả đảo phát xít Nhật", "Ủng hộ Việt Minh".
"Tăng gia sản xuất", "Diệt giặc đói".
"Không một tấc đất bỏ hoang".
"Người cày có ruộng".
Địa phương cuối cùng giành được chính quyền trong Tổng khởi nghĩa tháng Tám là
Hà Tiên và Đồng Nai Thượng.
Sài Gòn và Chợ Lớn.
Hà Nội và Hải Phòng.
Côn Đảo.
Văn kiện nào được coi là cương lĩnh quân sự đầu tiên của Đảng trong Tổng khởi nghĩa?
Chỉ thị "Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta".
Quân lệnh số 1 của Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.
Tuyên ngôn Độc lập.
Mười chính sách của Việt Minh
"Giờ quyết định cho vận mệnh dân tộc ta đã đến. Toàn quốc đồng bào hãy đứng dậy đem sức ta mà tự giải phóng cho ta" là lời kêu gọi của
Võ Nguyên Giáp.
Trường Chinh.
Hồ Chí Minh.
Phạm Văn Đồng.
Nguyên thủ của chính phủ bù nhìn thân Nhật sụp đổ trong Cách mạng tháng Tám là ai?
Ngô Đình Diệm.
Trần Trọng Kim.
Nguyễn Văn Thiệu.
Bảo Đại.
Ngày 23/8/1945 là ngày giành chính quyền thắng lợi ở thành phố lớn nào?
Hà Nội.
Huế.
Sài Gòn.
Đà Nẵng.
Thời cơ "ngàn năm có một" của Cách mạng tháng Tám năm 1945 tồn tại trong khoảng thời gian nào?
Từ khi Nhật đảo chính Pháp đến khi quân Đồng minh vào Đông Dương.
Từ khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến trước khi quân Đồng minh vào Đông Dương.
Từ khi Nhật đầu hàng Đồng minh đến khi thực dân Pháp quay lại xâm lược.
Từ khi Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản đến khi Nhật đầu hàng.
Vì sao Cách mạng tháng Tám năm 1945 diễn ra nhanh chóng, ít đổ máu?
Quân Nhật đã rút hết khỏi Đông Dương.
Có sự chuẩn bị chu đáo về lực lượng và chớp đúng thời cơ
Nhờ sự giúp đỡ trực tiếp của quân Đồng minh.
Chính quyền tay sai tự nguyện trao trả quyền lực.
: Hình thái của cuộc Cách mạng tháng Tám năm 1945 là
đi từ khởi nghĩa từng phần tiến lên tổng khởi nghĩa.
tổng công kích và tổng khởi nghĩa trên toàn quốc.
kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao.
dùng bao vây kinh tế để buộc địch đầu hàng.
Vai trò của lực lượng chính trị trong Cách mạng tháng Tám năm 1945 là
vai trò xung kích, hỗ trợ.
vai trò quyết định thắng lợi.
vai trò nòng cốt trong chiến tranh du kích.
vai trò bảo vệ thành quả cách mạng.
Sự kiện vua Bảo Đại thoái vị có ý nghĩa gì đặc biệt trong lịch sử Việt Nam?
Đánh dấu sự thất bại của chủ nghĩa thực dân Pháp.
Chấm dứt hoàn toàn chế độ phong kiến tồn tại hàng ngàn năm.
Mở đầu cho thời kỳ hợp tác giữa Việt Nam và Pháp.
Khẳng định vai trò lãnh đạo tuyệt đối của tầng lớp quý tộc mới.
Tính chất "nhân dân" của Cách mạng tháng Tám thể hiện rõ nhất ở điểm nào?
Do giai cấp nông dân lãnh đạo.
Lực lượng tham gia là toàn thể nhân dân, thành quả thuộc về nhân dân.
Chỉ giải quyết quyền lợi cho giai cấp nông dân và công nhân.
Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất.
Vì sao nói Cách mạng tháng Tám là một cuộc cách mạng giải phóng dân tộc điển hình?
Vì nó giải quyết triệt để mâu thuẫn giai cấp trong xã hội
Vì nhiệm vụ hàng đầu của nó là đánh đổ đế quốc, giành độc lập.
Vì nó thiết lập được chế độ cộng hòa dân chủ đầu tiên.
Vì nó có sự tham gia của nhiều lực lượng quốc tế.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Cách mạng tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam với Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là
về phương pháp đấu tranh
về đối tượng cách mạng
về giai cấp lãnh đạo.
về xu hướng phát triển.
Ý nghĩa quốc tế to lớn nhất của Cách mạng tháng Tám năm 1945 là
góp phần đánh bại chủ nghĩa phát xít trên thế giới.
chọc thủng khâu yếu nhất của hệ thống thuộc địa.
giúp đỡ cách mạng Lào và Campuchia cùng giành thắng lợi.
mở rộng phe xã hội chủ nghĩa sang khu vực Đông Nam Á
Sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương đóng vai trò như thế nào trong Cách mạng tháng Tám?
Là nhân tố khách quan thuận lợi.
Là nhân tố chủ quan quyết định nhất.
Là yếu tố hỗ trợ cho phong trào quần chúng.
Là nhân tố phụ thuộc vào sự giúp đỡ quốc tế.
Bài học về "kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại" trong Cách mạng tháng Tám được vận dụng như thế nào trong công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay?
Chỉ dựa vào sức mạnh quân sự của các nước lớn để bảo vệ chủ quyền.
Phát huy nội lực là chính, đồng thời tranh thủ sự ủng hộ của luật pháp và dư luận quốc tế.
Đóng cửa, không quan hệ với các nước có tranh chấp chủ quyền.
Tham gia các liên minh quân sự để tạo đối trọng với nước lớn.
Từ thắng lợi của Cách mạng tháng Tám, bài học nào có ý nghĩa quan trọng nhất để củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc hiện nay?
Giải quyết hài hòa lợi ích giữa các giai cấp, lấy lợi ích quốc gia - dân tộc làm mẫu số chung.
Xóa bỏ mọi sự khác biệt về văn hóa, tôn giáo giữa các dân tộc.
Thực hiện chính sách kinh tế bao cấp để đảm bảo bình đẳng tuyệt đối.
Chỉ tập trung phát triển quyền lợi cho giai cấp công nhân và nông dân.
Nhận xét nào sau đây là đúng khi đánh giá về mối quan hệ giữa "thời cơ" và "lực lượng" trong Cách mạng tháng Tám?
Thời cơ là yếu tố quyết định, lực lượng chỉ là yếu tố hỗ trợ.
Lực lượng là yếu tố quyết định, thời cơ chỉ xuất hiện khi lực lượng đủ mạnh.
Nếu không có lực lượng chuẩn bị sẵn sàng thì thời cơ dù thuận lợi cũng sẽ trôi qua.
Chỉ cần có thời cơ thuận lợi thì không cần chuẩn bị lực lượng cũng giành được thắng lợi.
Điểm sáng tạo độc đáo nhất của Đảng ta trong việc giải quyết nhiệm vụ dân tộc và dân chủ trong giai đoạn 1939-1945 là gì?
Thực hiện cùng lúc hai nhiệm vụ đánh đổ đế quốc và phong kiến.
Tạm gác khẩu hiệu cách mạng ruộng đất, tập trung toàn lực cho nhiệm vụ giải phóng dân tộc
Đưa nhiệm vụ đấu tranh giai cấp lên hàng đầu để tập hợp nông dân.
Thành lập chính phủ cộng hòa dân chủ trước khi giành chính quyền.
Thực tiễn Cách mạng tháng Tám năm 1945 chứng minh chân lý nào của thời đại?
Một dân tộc đất không rộng, người không đông nếu đoàn kết và có đường lối đúng đắn hoàn toàn có thể tự giải phóng.
Các dân tộc thuộc địa chỉ có thể giành độc lập khi được các nước lớn trao trả.
Cách mạng chỉ có thể thành công ở các nước tư bản phát triển.
Đấu tranh nghị trường là con đường duy nhất để giành độc lập.
Đọc đoạn tư liệu sau về bối cảnh Cách mạng tháng Tám: "Ngày 15/8/1945, Nhật hoàng tuyên bố đầu hàng Đồng minh. Quân Nhật ở Đông Dương rệu rã, hoang mang tột độ. Chính phủ Trần Trọng Kim tê liệt. Tuy nhiên, quân Đồng minh chưa kịp vào Đông Dương. Đảng ta nhận định: Đây là thời cơ ngàn năm có một."
Sự kiện Nhật đầu hàng Đồng minh là điều kiện khách quan thuận lợi để nhân dân ta đứng lên giành chính quyền
"Thời cơ ngàn năm có một" sẽ tồn tại vĩnh viễn cho đến khi ta giành được độc lập
Sự tê liệt của chính phủ tay sai Trần Trọng Kim đã tạo ra "khoảng trống quyền lực" thuận lợi cho cách mạng.
Đảng ta phát động Tổng khởi nghĩa chỉ dựa hoàn toàn vào sự kiện Nhật đầu hàng mà không cần chuẩn bị lực lượng từ trước.
: Đọc đoạn tư liệu sau về diễn biến Cách mạng tháng Tám: "Cuộc Tổng khởi nghĩa diễn ra sôi nổi từ Bắc chí Nam. Ngày 19/8 giành chính quyền ở Hà Nội. Ngày 23/8 ở Huế và 25/8 ở Sài Gòn. Thắng lợi ở các đô thị lớn có ý nghĩa quyết định, làm tê liệt bộ máy cai trị của địch trên toàn quốc, buộc vua Bảo Đại phải thoái vị."
Cuộc Tổng khởi nghĩa diễn ra đồng loạt và giành thắng lợi cùng một ngày trên cả nước.
Thắng lợi tại Hà Nội, Huế, Sài Gòn có tác động quyết định đến quá trình sụp đổ của chế độ cũ.
Cách mạng tháng Tám thực chất là một cuộc đảo chính quân sự tại các đô thị.
Việc giành chính quyền ở các đô thị đã tạo hiệu ứng dây chuyền, thúc đẩy các địa phương khác nhanh chóng giành thắng lợi.
