wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: KHOA HỌC XÃ HỘI HỌC (Q1-Q6)

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Xã hội học xuất hiện lần đầu tiên ở đâu?

a)

Đức

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Pháp

2.

Thuật ngữ “sociology” bắt nguồn từ:

a)

Tiếng Pháp và Đức

b)

Tiếng Latinh và Hy Lạp

c)

Tiếng Anh và Tây Ban Nha

d)

Tiếng Ý và Bồ Đào Nha

3.

Sự ra đời của xã hội học là do:

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Nhu cầu của sự phát triển xã hội

c)

Nhu cầu hoạt động thực tiễn

d)

Nhu cầu nhận thức xã hội

4.

Xã hội học phát triển ở Việt Nam vào giai đoạn nào?

a)

Đầu thế kỷ XVIII

b)

Nửa sau thế kỷ XIX

c)

Đầu thế kỷ XXI

d)

Cuối thế kỷ XX

5.

Thuật ngữ xã hội học được Auguste Comte sử dụng lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1892

b)

1838

c)

1883

d)

1939

6.

Cách tiếp cận này cho rằng xã hội học là khoa học nghiên cứu các “hệ thống xã hội, cơ cấu xã hội.”

a)

Vĩ mô

b)

Vi mô

c)

Định lượng

d)

Diễn giải

7.

Cách tiếp cận này cho rằng xã hội học là khoa học nghiên cứu các “hành vi xã hội, hành động xã hội”

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Tích hợp

c)

Vi mô

d)

Vĩ mô

8.

Vì sao nói xã hội học là một khoa học?

a)

Vì xã hội học nghiên cứu các hiện tượng xã hội

b)

Vì xã hội học có lịch sử phát triển, có đối tượng, có phương pháp nghiên cứu riêng

c)

Vì xã hội học nghiên cứu con người và xã hội

d)

Vì xã hội học đưa ra các giả pháp xã hội

9.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của xã hội học là:

a)

Chỉ nghiên cứu ứng dụng

b)

Chỉ nghiên cứu hành vi cá nhân, không xem xét xã hội

c)

Dự báo và điều chỉnh hành vi xã hội dựa trên tri thức khoa học

d)

Tập trung vào các hiện tượng tự nhiên

10.

Đối tượng nghiên cứu của xã hội học là:

a)

Nghiên cứu những hình thức và mức độ biểu hiện của các hiện tượng xã hội, các quá trình xã hội

b)

Nghiên cứu những nguyên nhân, động cơ của hành động xã hội, những biến đổi xã hội

c)

Chỉ ra các thực trạng, xu hướng của những quá trình xã hội, từ đó đưa ra dự báo xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

11.

Căn cứ vào mục đích và cách thức nghiên cứu, có thể chia xã hội học thành:

a)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

b)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

c)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

d)

Tất cả các phương án sai

12.

Dựa vào mức độ trừu tượng, khái quát của tri thức xã hội học, có thể chia xã hội học thành nhóm nào?

a)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

b)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

c)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

d)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

13.

Căn cứ vào phạm vi, quy mô của cấp độ nghiên cứu, có thể chia xã hội học thành nhóm nào?

a)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực nghiệm

b)

Xã hội học đại cương và xã hội học chuyên biệt

c)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

d)

Xã hội học vi mô và xã hội học vĩ mô

14.

Theo quan niệm của Auguste Comte, "mặt tĩnh" mà xã hội học nghiên cứu là gì?

a)

Tổ chức xã hội và hành vi lệch chuẩn

b)

Thành phần xã hội, cấu trúc xã hội

c)

Hiện tượng xã hội, biến đổi xã hội

d)

Quá trình xã hội và biến đổi xã hội

15.

Theo Auguste Comte, xã hội học nghiên cứu đối tượng nào?

a)

Triết học thực chứng

b)

Kinh tế chính trị

c)

Hiện tượng siêu nhiên

d)

Quy luật của hiện tượng xã hội

16.

Theo Auguste Comte, "mặt động" mà xã hội học nghiên cứu là gì?

a)

Cấu trúc xã hội và thiết chế xã hội

b)

Quá trình xã hội và sự biến đổi xã hội

c)

Tổ chức xã hội và nhóm xã hội

d)

Vai trò xã hội và vị thế xã hội

17.

Xã hội học có mấy chức năng? Là những chức năng nào?

a)

03 chức năng: Nhận thức, Thực tiễn, Tư tưởng

b)

05 chức năng: Nhận thức, Thực tiễn, Tư tưởng, Giám sát, Ứng dụng

c)

04 chức năng: Dự báo, Đánh giá, Đề xuất, Tư tưởng

d)

02 chức năng: Nhận thức và Thực tiễn

18.

Chức năng nhận thức của xã hội học là gì?

a)

Cung cấp tri thức khoa học về bản chất của hiện thực xã hội và con người

b)

Cung cấp tri thức khoa học về tiến hóa loài người

c)

Xây dựng và phát triển các hệ thống khái niệm, các phạm trù lý thuyết

d)

Phân tích hiện tượng siêu hình và tôn giáo trong xã hội

19.

Chức năng nhận thức trả lời cho câu hỏi nào sau đây?

a)

Con người có quá trình tiến hóa thế nào? Xã hội loài người bắt nguồn từ đâu?

b)

Trật tự xã hội là gì? Cái gì gắn kết các cá nhân với nhau thành xã hội? Cấu trúc của xã hội là gì?

c)

Xã hội loài người có đặc điểm gì?

d)

Các mô hình kinh tế – xã hội nào phổ biến nhất?

20.

Chức năng "cầu nối" nằm trong nhóm chức năng nào?

a)

Chức năng nhận thức

b)

Chức năng giám sát

c)

Chức năng thực tiễn

d)

Chức năng tư tưởng

21.

Chức năng thực tiễn của xã hội học được thể hiện ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Đưa ra các dự báo khoa học làm sáng tỏ các triển vọng phát triển của quá trình xã hội

b)

Giúp cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách xác định mục tiêu và lập kế hoạch hiệu quả

c)

Gợi mở suy nghĩ về cách giải quyết các vấn đề xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

22.

Chức năng thực tiễn của xã hội học bao gồm những chức năng nhỏ nào?

a)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

b)

Chức năng cầu nối, Chức năng đánh giá

c)

Chức năng dự báo

d)

Chức năng kiến nghị

23.

Chức năng nào giúp xã hội học cung cấp thông tin từ thực tiễn xã hội đến các nhà lãnh đạo?

a)

Chức năng cầu nối

b)

Chức năng nhận thức

c)

Chức năng tư tưởng

d)

Chức năng dự báo

24.

Nhiệm vụ của chức năng "Dự báo khoa học" là gì?

a)

Làm sáng tỏ triển vọng phát triển của các quá trình xã hội

b)

Tất cả các phương án trên đều đúng

c)

Dự đoán xu hướng phát triển các loại hình vị xã hội của con người

d)

Dự đoán hành vi của người trong tương lai

25.

Ý nghĩa của chức năng đánh giá là gì?

a)

Xây dựng các mô hình lý thuyết về sự phát triển của xã hội

b)

Góp phần vào việc hoàn thiện công tác quản lý cho các nhà lãnh đạo

c)

Đề xuất phương án giải quyết vấn đề xã hội

d)

Làm rõ mối quan hệ của con người với xã hội

26.

Phương pháp thực nghiệm trong xã hội học nhằm mục đích gì?

a)

Giải thích các hiện tượng tự nhiên

b)

Đưa ra các lý thuyết mới

c)

Kiểm chứng các giả thuyết khoa học

d)

Xây dựng hệ thống chính trị

27.

Cách tiếp cận tích hợp của xã hội học kết hợp những nội dung nào?

a)

Triết học và tâm lý học

b)

Cách tiếp cận vi mô và vĩ mô

c)

Kinh tế học và chính trị học

d)

Văn hóa và giáo dục

28.

Sự ra đời của xã hội học gắn với sự phát triển của hệ thống kinh tế nào ở châu Âu?

a)

Chủ nghĩa phong kiến

b)

Chủ nghĩa tư bản

c)

Chủ nghĩa xã hội

d)

Chủ nghĩa cộng sản

29.

Có những điều kiện nào cho sự ra đời của xã hội học?

a)

Điều kiện kinh tế

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Điều kiện triết học

d)

Sự ra đời khoa học tự nhiên

30.

Ai là người tách tri thức xã hội học ra khỏi triết học tự biện, kinh viện, giáo điều?

a)

E. Durkheim

b)

A. Comte

c)

H. Spencer

d)

M. Weber

31.

Quy luật ba giai đoạn của A. Comte bao gồm giai đoạn nào?

a)

Nô lệ – Phong kiến – Tư bản

b)

Cổ đại – Trung đại – Hiện đại

c)

Thần học – Siêu hình – Thực chứng

d)

Nguyên thủy – Văn minh – Hiện đại

32.

Theo Auguste Comte, xã hội học gồm hai bộ phận chính nào?

a)

Xã hội học tĩnh và động học xã hội

b)

Xã hội học đại cương và xã hội học ứng dụng

c)

Xã hội học truyền thống và xã hội học hiện đại

d)

Xã hội học lý thuyết và xã hội học thực tiễn

33.

Theo Auguste Comte, động học xã hội là lĩnh vực nghiên cứu về vấn đề nào?

a)

Phương pháp thống kê xã hội

b)

Quy luật của sự biến đổi xã hội

c)

Trật tự xã hội và các nhóm xã hội

d)

Thành phần và cấu trúc xã hội

34.

Trong “quy luật ba giai đoạn” của Comte, giai đoạn thần học tương ứng với kiểu xã hội nào?

a)

Xã hội phong kiến

b)

Xã hội chiếm hữu nô lệ

c)

Xã hội tư bản chủ nghĩa

d)

Xã hội xã hội chủ nghĩa

35.

Tĩnh học xã hội, theo Comte, nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Lịch sử và sự phát triển xã hội

b)

Biến đổi xã hội và các quá trình xã hội

c)

Cấu trúc và sự ổn định của xã hội

d)

Sự xung đột giữa các nhóm xã hội

36.

Phương pháp khách quan trong nghiên cứu xã hội học theo quan điểm của A. Comte?

a)

So sánh

b)

Diễn dịch

c)

Tất cả các phương án trên

d)

Quan sát

37.

Theo quan điểm của A. Comte, động học xã hội trả lời cho câu hỏi nghiên cứu nào sau đây?

a)

Lịch sử xã hội trải qua các giai đoạn nào?

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Xã hội biến đổi như thế nào?

d)

Cái gì làm cho xã hội biến đổi?

38.

Ai là người đưa ra quy luật về “ba giai đoạn” trong sự phát triển tư duy của nhân loại?

a)

Emile Durkheim

b)

Max Weber

c)

Auguste Comte

d)

Karl Marx

39.

Theo A. Comte, giai đoạn nào của xã hội tương ứng với nhận thức thần bí và niềm tin vào các thế lực siêu nhiên?

a)

Giai đoạn siêu hình

b)

Giai đoạn thần học

c)

Giai đoạn công nghiệp

d)

Giai đoạn thực chứng

40.

Auguste Comte gọi xã hội học bằng tên nào khác?

a)

Sinh học xã hội

b)

Tâm lý học xã hội

c)

Triết học

d)

Vật lý học xã hội

41.

Ai cho rằng xã hội học là khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và xã hội?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

42.

Ai quan niệm xã hội như là cơ thể siêu hữu cơ?

a)

Karl Marx

b)

Emile Durkheim

c)

Herbert Spencer

d)

Auguste Comte

43.

Nguyên lý cơ bản nhất trong xã hội học của Herbert Spencer là gì?

a)

Nguyên lý tiến hóa

b)

Tất cả đều sai

c)

Nguyên lý di truyền

d)

Nguyên lý tạo hóa

44.

Theo Spencer, cơ chế tổ chức ít tập trung và ít độc đoán là đặc điểm của loại xã hội nào?

a)

Xã hội công nghiệp

b)

Cả ba đều áp dụng

c)

Xã hội nông nghiệp

d)

Xã hội quân sự

45.

Đặc trưng của xã hội quân sự theo Spencer là gì?

a)

Tổ chức tập trung, độc đoán cao

b)

Kiểm soát nhà nước và chính quyền mạnh

c)

Phân phối theo chiều dọc, tập trung cao

d)

Tất cả các phương án trên

46.

Ai khẳng định xã hội học là khoa học nghiên cứu các sự kiện xã hội?

a)

Herbert Spencer

b)

Emile Durkheim

c)

Auguste Comte

d)

Karl Marx

47.

Theo Durkheim, đặc trưng cơ bản của sự kiện xã hội là gì?

a)

Tồn tại bên ngoài cá nhân

b)

Tất cả các phương án đúng

c)

Có tính cưỡng chế đối với cá nhân

d)

Có sức mạnh kiểm soát, hạn chế hành vi

48.

Ai đã nêu ra khái niệm đoàn kết xã hội?

a)

Auguste Comte

b)

Herbert Spencer

c)

Karl Marx

d)

Emile Durkheim

49.

Durkheim phân loại đoàn kết xã hội dựa trên cơ sở nào?

a)

Đoàn kết hữu cơ

b)

Đoàn kết cơ học

c)

Đoàn kết các bộ phận

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

50.

Trong tác phẩm nghiên cứu về tự tử, Durkheim cho rằng việc tự tử là vấn đề gì?

a)

Tùy ý cá nhân thuần túy

b)

Vấn đề riêng tư và tâm lý cá nhân

c)

Vừa vấn đề riêng tư, vừa mang tính xã hội

d)

Xuất phát từ thể chất thần kinh

51.

Theo Durkheim, hình thức phân công lao động nào góp phần tạo và củng cố đoàn kết xã hội?

a)

Phân công hữu cơ

b)

Phân công tự do

c)

Phân công theo sở thích cá nhân

d)

Phân công cơ học

52.

Theo Durkheim, hình thức phân công lao động nào gây rối loạn hoặc cản trở đoàn kết xã hội?

a)

Phân công truyền thống

b)

Phân công tự do

c)

Phân công theo sở thích cá nhân

d)

Phân công bất bình thường

53.

Phân công lao động cưỡng bức được hiểu là gì?

a)

Phân công dựa nhu cầu năng lực

b)

Phân công tự do lựa chọn

c)

Phân công theo sở thích cá nhân

d)

Phân công bất chấp nhu cầu năng lực

54.

Max Weber coi xã hội học là khoa học về điều gì?

a)

Lịch sử xã hội

b)

Cơ cấu xã hội

c)

Sự kiện xã hội

d)

Hành động xã hội

55.

Phương pháp nào yêu cầu nhà nghiên cứu đặt mình vào vị trí người đang hành động để hiểu động cơ bên trong theo Weber?

a)

Thông hiểu

b)

Thực nghiệm

c)

Phân tích

d)

Loại hình lý tưởng

56.

Phương pháp đối hồi phải quan sát, phân tích để khái quát hóa đặc điểm, tính chất của hiện tượng hay hành động xã hội là phương pháp nào?

a)

Khảo sát định lượng

b)

Phân tích đối hồi

c)

Phỏng vấn

d)

Quan sát

57.

Theo Spencer, xã hội công nghiệp khác xã hội quân sự ở điểm nào về tổ chức quyền lực?

a)

Không có quyền lực

b)

Quyền lực tập trung hơn

c)

Quyền lực do nhà thờ nắm

d)

Quyền lực phân tán hơn

58.

Durkheim cho rằng đoàn kết cơ học xuất hiện chủ yếu trong loại xã hội nào?

a)

Xã hội công nghiệp tự do

b)

Xã hội đô thị hóa, chuyên môn hóa

c)

Xã hội giản đơn, tương đồng cao

d)

Xã hội phong kiến phân tầng

59.

Theo Weber, phân biệt hành động xã hội dựa trên yếu tố nào?

a)

Ý nghĩa chủ quan của chủ thể

b)

Mức độ cưỡng chế bên ngoài

c)

Quyền lực nhà nước

d)

Cấu trúc giai tầng kinh tế

60.

Khái niệm cơ cấu xã hội có vai trò như thế nào trong xã hội học?

a)

Là khái niệm then chốt và có vai trò quan trọng

b)

Là khái niệm phụ trợ cho xã hội học chuyên biệt

c)

Theo khái niệm chỉ áp dụng trong xã hội học đại cương

d)

Là khái niệm ít được nhắc đến

61.

Theo G.V. Oxipov, cơ cấu xã hội có mối quan hệ như thế nào với hệ thống xã hội?

a)

Không có mối liên hệ nào

b)

Cơ cấu xã hội là một khái niệm độc lập với hệ thống xã hội

c)

Hoàn toàn tách biệt

d)

Cơ cấu xã hội là bộ phận của hệ thống xã hội

62.

Theo G.V. Oxipov, cơ cấu xã hội bao gồm những thành tố nào?

a)

Các cá nhân và các mối quan hệ xã hội

b)

Các nhóm xã hội và các vai trò xã hội

c)

Các tầng lớp xã hội và các chức năng xã hội

d)

Các thành phần xã hội và các liên hệ xã hội

63.

Thành phần xã hội trong cơ cấu xã hội được hiểu là gì?

a)

Các cá nhân độc lập trong xã hội

b)

Tập hợp các bộ phận, nhóm, giai cấp, cộng đồng xã hội

c)

Các liên kết xã hội

d)

Các mối quan hệ xã hội cơ bản

64.

Mục đích của các liên hệ xã hội trong cơ cấu xã hội là gì?

a)

Để tạo ra sự độc lập giữa các cá nhân

b)

Để tạo sự khác biệt giữa các nhóm

c)

Để gắn kết các thành phần xã hội lại với nhau

d)

Để chia tách các tầng lớp xã hội

65.

Tại sao trong lịch sử phát triển xã hội, cơ cấu xã hội lại thay đổi qua các thời kỳ lịch sử?

a)

Vì xã hội luôn mong muốn duy trì cấu trúc ban đầu

b)

Do sự tiến bộ ngẫu nhiên không theo quy luật

c)

Do thay đổi trong hệ thống kinh tế mà không liên quan đến các yếu tố khác

d)

Do thay đổi của các thành phần xã hội và mối quan hệ giữa chúng

66.

Theo giáo sư Nguyễn Đình Tấn, trong các phân hệ cơ cấu xã hội cơ bản, đâu là thành phần thiết yếu để tạo nên kết cấu xã hội?

a)

Các cá nhân và cộng đồng

b)

Vị thế, vai trò, nhóm và thiết chế

c)

Các tầng lớp và nhóm xã hội

d)

Các chức năng và nhiệm vụ xã hội

67.

Hãy chọn câu KHÔNG THỂ HIỆN NỘI DUNG đề cập đến trong định nghĩa cơ cấu xã hội của giáo sư Nguyễn Đình Tấn?

a)

Cơ cấu xã hội là kết cấu và hình thức tổ chức bên trong của một hệ thống xã hội nhất định

b)

Cơ cấu xã hội bao gồm các yếu tố như vai trò, nhóm và thiết chế

c)

Cơ cấu xã hội là một phần của hệ thống xã hội và phản ánh mối quan hệ giữa các thành phần

d)

Cơ cấu xã hội là sự tập hợp ngẫu nhiên các nhóm trong xã hội

68.

Có mấy thành tố cơ bản nhất của cơ cấu xã hội?

a)

5: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội, mạng lưới xã hội, thiết chế xã hội

b)

4: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội, mạng lưới xã hội

c)

3: nhóm xã hội, vai trò xã hội, thiết chế xã hội

d)

3: nhóm xã hội, vị thế xã hội, vai trò xã hội

69.

Trong các yếu tố sau, đâu là yếu tố KHÔNG thuộc các phân hệ cơ bản của cơ cấu xã hội?

a)

Thiết chế xã hội

b)

Cá nhân tự do

c)

Giai cấp

d)

Nhóm xã hội

70.

Quan điểm xã hội học dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Mối quan hệ giữa các cá nhân

b)

Mong muốn chủ quan của cá nhân

c)

Sự mong đợi của xã hội và quy định của môi xã hội

d)

Điểm đi cá nhân trong xã hội

71.

Vai trò mong đợi là gì?

a)

Vai trò không được thực hiện trong thực tế

b)

Vai trò được xã hội chấp nhận và kỳ vọng và quy định được công nhận

c)

Vai trò mà cá nhân tự đặt ra cho mình

d)

Vai trò chỉ được thực hiện trong các trường hợp cụ thể

72.

Người con cái trong một gia đình hay một số nền văn hoá gọi là "con trưởng" tương ứng với loại vị thế nào trong phân loại vai trò?

a)

Vị thế kinh tế

b)

Vị thế đạt được

c)

Vị thế gần cho

d)

Vị thế cá nhân

73.

Vai trò xã hội của cá nhân chỉ được công nhận khi nào?

a)

Khi cá nhân đưa ra các tiêu chuẩn của riêng mình

b)

Khi xã hội không quan tâm đến vai trò đó

c)

Khi cá nhân tự nguyện thực hiện vai trò của mình

d)

Khi cá nhân thực hiện đúng vai trò theo chuẩn mực xã hội và quy định thành văn hay bất thành văn của từng xã hội, nền văn hoá

74.

Khái niệm “căng thẳng vai trò” xuất hiện khi nào?

a)

Khi cá nhân hoàn thành tốt vai trò xã hội của mình

b)

Khi xã hội không đồng tác nhân đòi hỏi thực hiện vai trò

c)

Khi cá nhân phải đóng quá nhiều vai trò và được kỳ vọng quá mức ở nhiều vai trò

d)

Khi cá nhân có khả năng vi phạm chuẩn mực và không hoàn thành nhiệm vụ

75.

Khái niệm “xung đột vai trò” xuất hiện khi nào?

a)

Khi cá nhân có khả năng vi phạm chuẩn mực và không hoàn thành nhiệm vụ

b)

Khi cá nhân phải đóng quá nhiều vai trò và các vai trò đó được kỳ vọng trái ngược nhau

c)

Khi mong đợi của xã hội không phải là mong đợi của cá nhân khi thực hiện vai trò

d)

Khi cá nhân không hoàn thành tốt vai trò xã hội của mình

76.

Yếu tố nào dưới đây không liên quan đến vai trò xã hội?

a)

Các chuẩn mực xã hội về đối với vai trò

b)

Nhiệm vụ và quyền lợi của cá nhân trong vai trò

c)

Mong muốn riêng của cá nhân khi thực hiện vai trò

d)

Mối quan hệ giữa các thành phần xã hội

77.

Có bao nhiêu loại vai trò khác nhau mà mỗi cá nhân có thể đảm nhận?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Nhiều loại

78.

Khi một cá nhân chấp nhận các vai trò và lựa chọn các vai trò, điều này phụ thuộc vào điều gì?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Khả năng của cá nhân

c)

Nhu cầu và lợi ích của bản thân

d)

Địa vị xã hội của cá nhân

79.

Đâu không phải là cặp về vai trò xét theo định nghĩa xã hội học?

a)

Vai trò then chốt và vai trò không then chốt

b)

Vai trò truyền thống và vai trò hiện đại

c)

Vai trò chính và vai trò phụ

d)

Vai trò thứ yếu và vai trò chủ yếu

80.

Căn cứ vào nguồn gốc tạo thành, vị thế xã hội thuộc loại nào sau đây?

a)

Vị thế then chốt

b)

Vị thế do sinh

c)

Vị thế có sẵn

d)

Vị thế đạt được

81.

Trong các vị thế sau đây, vị thế nào thường được xác định là vị thế chủ đạo của mỗi cá nhân?

a)

Vị thế sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Vị thế nghề nghiệp

c)

Vị thế giới tính

d)

Vị thế nơi sinh sống

82.

Quan điểm nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa vị thế và vai trò?

a)

Mỗi vai trò đều gắn liền với một vị thế duy nhất

b)

Mỗi một vị thế có một vai trò

c)

Mỗi một người có một vị thế

d)

Với một vị thế đó, vị thế quyết định vai trò

83.

Quan điểm nào sau đây là sai về vị thế của mỗi người?

a)

Vị thế không thuận tùy thuộc vào ý kiến chủ quan của mỗi người về chính mình

b)

Vị thế của mỗi người phụ thuộc vào sự công nhận của xã hội

c)

Vị thế của mỗi người có tính ổn định tương đối

d)

Vị thế nhất thiết phải gắn với những người có uy tín và địa vị cao trong xã hội

84.

Căng thẳng vai trò xuất hiện khi nào?

a)

Khi một người phải hoàn thành nhiều vai trò cùng lúc với nhiều yêu cầu, kỳ vọng xã hội/ Khi cá nhân nhận thấy những trông đợi của một vai trò không thích hợp

b)

Khi các vai trò và vị thế luôn giống nhau

c)

Khi cá nhân chỉ có một vai trò cố định

d)

Khi các vai trò luôn ổn định và không có xung đột

85.

Xung đột vai trò là gì?

a)

Khi cá nhân không cần phải trách nhiệm với vai trò của mình

b)

Khi các vai trò của cá nhân luôn đồng nhất

c)

Khi một cá nhân chỉ thực hiện một vai trò duy nhất

d)

Khi cá nhân phải thực hiện nhiều vai trò khác nhau cùng lúc với những yêu cầu đối lập hoặc xung đột nhau

86.

Theo J.H. Fischer, nhóm xã hội bao gồm những cá nhân có:

a)

Mục tiêu cá nhân khác nhau

b)

Quyền lợi và địa vị khác nhau

c)

Nhận thức và cấu trúc tổ chức, có tính chất liên tục

d)

Quan hệ ngắn hạn và không ổn định

87.

Quan niệm của J. Robertsons về nhóm xã hội là:

a)

Một nhóm chỉ tồn tại trong thời gian ngắn

b)

Một nhóm không có mục tiêu chung

c)

Một tập hợp người có liên hệ với nhau về mặt vị thế, vai trò, quyền lợi và định hướng

d)

Một tập hợp người có liên hệ với nhau một cách ngẫu nhiên

88.

Nhóm sơ cấp (nhóm nhỏ) là một tập hợp xã hội trong đó:

a)

Các thành viên có quan hệ gián tiếp và tạm thời

b)

Các thành viên không biết rõ về nhau

c)

Các thành viên chỉ gặp nhau trong các sự kiện lớn

d)

Các thành viên có quan hệ trực tiếp và mang tính cá nhân

89.

Theo quan điểm của xã hội học, gia đình được coi là:

a)

Một nhóm lớn không ổn định

b)

Một nhóm lớn tạm thời

c)

Một nhóm nhỏ quan trọng nhất trong mọi xã hội

d)

Một nhóm thứ cấp trong xã hội

90.

Nhóm thứ cấp (nhóm lớn) thường có mối quan hệ giữa các thành viên dựa trên:

a)

Sự tương tác liên tục

b)

Quan hệ trực tiếp và cá nhân

c)

Tính thân cá nhân

d)

Lợi ích, mối quan tâm và hoạt động đặc biệt

91.

Nhóm xã hội khác dân đông ở:

a)

Nhóm xã hội có quan hệ hữu cơ bền trong

b)

Nhóm xã hội là tập hợp người ngẫu nhiên

c)

Nhóm xã hội là một kiểu tổ chức xã hội được hình thành trong một quá trình lịch sử lâu dài

d)

Nhóm xã hội có tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn

92.

Mang lưới xã hội là gì?

a)

Mạng lưới chỉ bao gồm các mối quan hệ trực tuyến qua internet

b)

Một hệ thống chỉ có thể mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân trong cùng một tổ chức

c)

Phức hợp các mối quan hệ giữa các cá nhân, nhóm, tổ chức và cộng đồng

d)

Một cộng cụ để kết nối các tổ chức kinh tế trên toàn cầu

93.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc trưng của thiết chế xã hội?

a)

Được hình thành một cách tự phát và ngẫu nhiên

b)

Có tính ổn định và bền vững

c)

Có vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội

d)

Luôn thay đổi và phát triển theo thời gian

94.

Mỗi xã hội đều có các thiết chế:

a)

Kinh tế, tôn giáo, tổ chức, chính trị, giai cấp

b)

Gia đình, chính trị, tổ chức, nhóm, kinh tế

c)

Chính trị, gia đình, giáo dục, kinh tế, tôn giáo

d)

Chính trị, kinh tế, tôn giáo, gia đình, tổ chức

95.

Đâu là chức năng chính của thiết chế xã hội?

a)

Bảo vệ quyền lợi của giới công tử

b)

Điều chỉnh hành vi của con người và duy trì trật tự xã hội

c)

Tạo ra các cuộc cách mạng xã hội

d)

Kiểm soát mọi hoạt động của con người

96.

… là những mô hình các quy tắc và tác động tương hỗ, được thiết lập nhằm thỏa mãn những nhu cầu của xã hội

a)

Tổ chức

b)

Gia đình

c)

Thiết chế

d)

Nhóm

97.

Nội dung nào là đặc điểm của thiết chế xã hội

a)

Có tính bền vững tương đối

b)

Có xu hướng phụ thuộc vào nhau

c)

Tất cả đều đúng

d)

Xu hướng trở thành tiêu điểm của những vấn đề xã hội chủ yếu

98.

Điều KHÔNG PHẢI là xu hướng của thiết chế xã hội

a)

Xu hướng tự phát và không có sự tổ chức rõ ràng

b)

Xu hướng liên kết để thực hiện mục tiêu chung

c)

Xu hướng trở thành tiêu điểm của những vấn đề xã hội chủ yếu

d)

Xu hướng duy trì sự ổn định của xã hội

99.

Thiết chế xã hội nào đóng vai trò quyết định trong sản xuất và tiêu dùng sản phẩm

a)

Gia đình

b)

Giáo dục

c)

Chính trị

d)

Kinh tế

100.

Thiết chế xã hội nào thực hiện chuyển giao di sản văn hóa qua các thế hệ

a)

Chính trị

b)

Gia đình

c)

Kinh tế

d)

Giáo dục

101.

… là quá trình mà qua đó con người có thể tiếp nhận được nền văn hóa của xã hội mà con người được sinh ra – quá trình mà nhờ đó con người đạt được những đặc trưng xã hội của con người – nhân cách

a)

Tương tác

b)

Thiết chế

c)

Xã hội hóa

d)

Tổ chức

102.

Môi trường đầu tiên của quá trình xã hội hóa cá nhân là

a)

Gia đình

b)

Trường học

c)

Các nhóm đồng đẳng

d)

Các phương tiện thông tin đại chúng

103.

Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về quá trình xã hội hóa

a)

Xã hội hóa là quá trình không liên tục, diễn ra chủ yếu khi còn các cá nhân còn trẻ

b)

Xã hội hóa là một quá trình diễn ra liên tục trong suốt cuộc đời mỗi cá nhân

c)

Quá trình xã hội hóa chủ yếu diễn ra thông qua các môi trường xã hội hóa chính như: nhà trường, gia đình, nhóm bạn, truyền thông đại chúng

d)

Xã hội hóa là quá trình cá nhân học hỏi liên tục thông qua tương tác xã hội

104.

Quá trình xã hội hóa kết thúc khi nào

a)

Khi cá nhân mất đi

b)

Cá nhân đủ nhận thức về bản thân và xã hội

c)

Cá nhân đến tuổi về hưu

d)

Cá nhân đã được rèn luyện qua môi trường giáo dục đại học

105.

Ai là người có công đầu nghiên cứu và định nghĩa “hành động xã hội”

a)

John Watson

b)

Sigmund Freud

c)

Auguste Comte

d)

Max Weber

106.

Hành động nào sau đây là hành động xã hội

a)

Cúi đầu xuống khi gặp cô giáo

b)

Cúi đầu nhặt nón khi nón bị rớt

c)

Rụt tay lại khi sờ phải vật nóng