wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mục tiêu chương

Total questions: 117

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung hình, khái niệm nào nêu rõ phạm vi công việc của nhà quản trị trong tổ chức?

a)

Quản trị trong DNVVN và tổ chức phi lợi nhuận

b)

Những thách thức khi trở thành quản trị viên

c)

Tại sao quản trị đổi mới là quan trọng

d)

Định nghĩa về quản trị trong tổ chức

2.

Một doanh nghiệp nhỏ cần nâng cao hiệu quả tổ chức. Theo các chủ đề trong hình, bước tiếp cận nào phù hợp để áp dụng kỹ năng và vai trò quản trị nhằm cải thiện hữu hiệu?

a)

Bỏ qua thách thức của quản trị viên trong thực tế

b)

Kết hợp chức năng quản trị với vai trò nhà quản trị

c)

Chỉ xem xét định nghĩa quản trị ở mức lý thuyết

d)

Chỉ tập trung phân loại nhà quản trị theo cấp

3.

Trong bối cảnh tổ chức phi lợi nhuận, điều nào cần ưu tiên để đạt 'sự hữu hiệu và hiệu quả của tổ chức' như liệt kê trong hình?

a)

Loại bỏ các vai trò của nhà quản trị

b)

Giảm thiểu kỹ năng quản trị để linh hoạt

c)

Tập trung hoàn toàn vào đổi mới sản phẩm

d)

Áp dụng chức năng quản trị một cách cân bằng

4.

Yếu tố nào là động lực chính khiến môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng?

a)

Xu hướng công nghệ số hóa mạnh mẽ

b)

Gia tăng dân số địa phương nhỏ lẻ

c)

Ổn định chính trị tuyệt đối toàn cầu

d)

Giảm nhu cầu về sản phẩm sáng tạo

5.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thuộc tính nào của nơi làm việc trở nên thiết yếu?

a)

Tập trung vào giấy tờ hành chính

b)

Đóng kín và ít giao tiếp

c)

Cứng nhắc và quy trình cố định

d)

Linh hoạt và thay đổi liên tục

6.

Thành công trong nơi làm việc hiện đại phụ thuộc chủ yếu vào điều gì?

a)

Giảm thiểu đào tạo nhân viên

b)

Tăng số cấp quản lý trung gian

c)

Chỉ tiêu doanh số ngắn hạn

d)

Sáng tạo và cải tiến liên tục

7.

Năng lực quản trị mới nào phản ánh tư duy về hiệu quả nguồn lực?

a)

Đạt được nhiều với ít nỗ lực nhất

b)

Làm nhiều việc bằng cách tăng ca liên tục

c)

Giảm tiêu chuẩn chất lượng để nhanh

d)

Tuyển thêm người để chia việc đều

8.

Một nhà quản trị hiện đại cần làm gì để thu phục người lao động?

a)

Tập trung vào báo cáo định lượng

b)

Chỉ thưởng theo sản lượng

c)

Áp dụng mệnh lệnh cứng nhắc

d)

Chạm tới cả trái tim và trí óc

9.

Hành vi nào cho thấy nhà quản trị xem sự thay đổi là tự nhiên?

a)

Trì hoãn mọi điều chỉnh quy trình

b)

Chủ động thích nghi và thử nghiệm

c)

Loại bỏ ý tưởng mới để ổn định

d)

Cố định mục tiêu dài hạn bất biến

10.

Vai trò truyền cảm hứng của nhà quản trị hướng đến điều gì?

a)

Số liệu kế toán chi tiết hàng ngày

b)

Chế độ lương cứng theo thâm niên

c)

Tầm nhìn và các giá trị văn hóa

d)

Quy định nội bộ vi mô từng bước

11.

Tại sao việc tạo lập nơi làm việc có tính hợp tác nâng cao hiệu quả?

a)

Gia tăng cạnh tranh nội bộ tiêu cực

b)

Khuyến khích chia sẻ tri thức và phối hợp

c)

Giảm giao tiếp giữa các phòng ban

d)

Tách biệt nhiệm vụ để tránh chồng chéo

12.

Theo Richard L. Daft, quản trị hướng tới mục tiêu tổ chức thông qua hoạt động nào?

a)

Tuyển dụng, thưởng phạt, đào tạo, sa thải

b)

Nghiên cứu thị trường, quảng cáo, bán hàng, hậu mãi

c)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát

d)

Đổi mới sản phẩm, chuyển đổi số, tái cấu trúc

13.

Nhà quản trị hiệu quả ngày nay được mô tả là gì?

a)

Người đàm phán với đối tác bên ngoài

b)

Người ra lệnh, kiểm soát chặt chẽ

c)

Người hỗ trợ, giúp người khác phát huy

d)

Người chuyên gia kỹ thuật thuần túy

14.

Phát biểu nào phản ánh định hướng tương lai của nhà quản trị tốt?

a)

Biết đối mặt với tương lai một cách chủ động

b)

Tập trung hoàn toàn vào kết quả ngắn hạn

c)

Giữ nguyên quy trình không thay đổi

d)

Ưu tiên mục tiêu cá nhân hơn mục tiêu chung

15.

Phong cách lãnh đạo nào được nhấn mạnh trong bối cảnh quản trị hiện đại?

a)

Lãnh đạo giao dịch, đổi lợi ích

b)

Lãnh đạo karisma, truyền cảm hứng

c)

Lãnh đạo độc đoán, mệnh lệnh

d)

Lãnh đạo phân quyền, tạo tự chủ

16.

Theo Mary Parker Follet, quản trị là gì?

a)

Nghệ thuật khiến công việc được thực hiện qua người khác

b)

Khoa học tối ưu hóa dây chuyền sản xuất

c)

Quy trình kiểm soát tài chính doanh nghiệp

d)

Hệ thống đo lường hiệu suất nhân viên

17.

Theo Robert Kreitner, trọng tâm của tiến trình quản trị là gì?

a)

Tính hữu hiệu và hiệu quả sử dụng nguồn lực

b)

Mở rộng thị phần và doanh thu tối đa

c)

Chuẩn hóa quy trình và loại bỏ sai lỗi

d)

Tăng cường quyền lực của nhà quản trị

18.

Theo Robert Albanece, quản trị là quá trình kỹ thuật và xã hội nhằm mục đích nào?

a)

Tập trung nhân sự vào một cấu trúc cố định

b)

Lựa chọn công nghệ và thay thế lao động

c)

Thiết lập ngân sách và giảm chi phí vận hành

d)

Sử dụng nguồn lực và tạo điều kiện thay đổi để đạt mục tiêu

19.

Theo Harold Kootz & Cyril O’Donnell, mục tiêu của quản trị trong môi trường nhóm là gì?

a)

Cạnh tranh nội bộ để nâng cao động lực

b)

Tối đa hóa lợi ích cá nhân của từng thành viên

c)

Tạo môi trường để cá nhân hợp tác hiệu quả và có kết quả

d)

Giảm thiểu giao tiếp giữa các bộ phận

20.

Theo sơ đồ, sự chuyển dịch trong "giám sát công việc" từ tiếp cận truyền thống sang hiện đại là gì?

a)

Từ người chỉ đạo đến người ra mệnh lệnh

b)

Từ người giám sát đến người đánh giá kết quả

c)

Từ người kiểm soát đến người tạo điều kiện

d)

Từ người quản lý đến người chịu trách nhiệm cá nhân

21.

Trong quản trị hiện đại, "hoàn thành nhiệm vụ" nhấn mạnh vai trò nào?

a)

Lãnh đạo nhóm thay vì giám sát cá nhân

b)

Giám sát cá nhân thay vì lãnh đạo nhóm

c)

Tối ưu quy trình thay vì quan hệ nhóm

d)

Tập trung cá nhân thay vì phân quyền

22.

Sự thay đổi trọng tâm trong "quản trị mối quan hệ" được mô tả như thế nào?

a)

Từ mâu thuẫn và cạnh tranh đến hợp tác, trao đổi

b)

Từ hợp tác và trao đổi đến mâu thuẫn, cạnh tranh

c)

Từ phân quyền đến ra lệnh tập trung

d)

Từ động viên thay đổi đến tư duy ổn định

23.

Phong cách lãnh đạo nào phản ánh định hướng hiện đại?

a)

Cạnh tranh nội bộ thay vì hợp tác

b)

Độc đoán, chuyên chế thay vì phân quyền

c)

Giám sát chặt thay vì tự chủ nhóm

d)

Phân quyền thay vì độc đoán, chuyên chế

24.

Trong thiết kế tổ chức, định hướng hiện đại đề cao điều gì?

a)

Duy trì tư duy ổn định

b)

Tập trung kiểm soát chi tiết

c)

Động viên thực hiện sự thay đổi

d)

Chuẩn hóa quy trình cố định

25.

Theo Peter Drucker, hoạt động nào nhấn mạnh việc công nhận giá trị con người và biến họ thành tài sản của tổ chức?

a)

Tạo đội, ra quyết định và truyền thông nội bộ

b)

Phân chia công việc và bố trí người hoàn thành

c)

Phát triển con người và coi họ là tài sản

d)

Thiết lập mục tiêu cho nhóm và quyết định cần làm

26.

Trong tiến trình quản trị, bước nào liên quan đến "Phân công trách nhiệm và thực hiện công việc"?

a)

Lãnh đạo sử dụng sức ảnh hưởng

b)

Kiểm soát hoạt động và điều chỉnh đúng

c)

Tổ chức phân công thực hiện công việc

d)

Hoạch định phương thức đạt mục tiêu

27.

Mục tiêu chính của hoạt động "Đo lường" trong chức năng quản trị là gì?

a)

Phân công công việc cho các bộ phận

b)

Thiết lập mục tiêu và tiêu chuẩn đánh giá

c)

Tạo động lực và truyền thông nội bộ

d)

Phát triển năng lực lãnh đạo cá nhân

28.

Nguồn lực nào KHÔNG được liệt kê trong sơ đồ tiến trình quản trị?

a)

Thông tin và dịch vụ

b)

Thông tin và thời gian

c)

Vật tư và công nghệ

d)

Con người và tài chính

29.

Hoạt động nào thể hiện vai trò "Lãnh đạo" trong tiến trình quản trị?

a)

Sử dụng sức ảnh hưởng để thúc đẩy

b)

Phân công trách nhiệm rõ ràng

c)

Thiết lập mục tiêu và cách thức đạt

d)

Giám sát hoạt động và điều chỉnh

30.

Kết quả mong đợi của tiến trình quản trị theo sơ đồ là gì?

a)

Đạt mục tiêu, sản phẩm, dịch vụ

b)

Hiệu quả, hữu hiệu, nguồn lực

c)

Tăng nhân sự, giảm chi phí

d)

Mở rộng thị trường ngay lập tức

31.

Tình huống: Nhóm của bạn thiếu phối hợp, nhiệm vụ chồng chéo. Bước nào của tiến trình quản trị cần ưu tiên xử lý đầu tiên?

a)

Tăng cường truyền thông lãnh đạo

b)

Hoạch định chi tiết mục tiêu mới

c)

Tổ chức lại phân công trách nhiệm

d)

Kiểm soát chặt chẽ quy trình

32.

Một quản lý đặt ra chỉ tiêu, theo dõi tiến độ, cung cấp phản hồi và điều chỉnh sai lệch. Chuỗi hoạt động này tương ứng nhất với chức năng nào?

a)

Tạo động lực và truyền thông

b)

Phát triển con người toàn diện

c)

Hoạch định chiến lược dài hạn

d)

Đo lường và kiểm soát thực hiện

33.

Khái niệm nào mô tả việc tổ chức đạt được mục tiêu thích đáng?

a)

Tính hữu hiệu của tổ chức

b)

Hiệu quả của tổ chức

c)

Nguồn lực của tổ chức

d)

Thực thể xã hội có cấu trúc

34.

Khái niệm nào đề cập đến lượng nguồn lực được sử dụng để đạt mục tiêu?

a)

Tính hữu hiệu của tổ chức

b)

Lãnh đạo và kiểm tra

c)

Hiệu quả của tổ chức

d)

Mục tiêu định hướng trước

35.

Trong ma trận hiệu quả–hữu hiệu, ô "hiệu quả cao/tính hữu hiệu cao" mô tả tình huống nào?

a)

Chọn đúng mục tiêu, dùng tốt nguồn lực

b)

Chọn sai mục tiêu, dùng kém nguồn lực

c)

Chọn mục tiêu không hợp lý, dùng tốt nguồn lực

d)

Chọn đúng mục tiêu, dùng kém nguồn lực

36.

Tổ chức được mô tả là một "thực thể xã hội" có đặc điểm nào?

a)

Chỉ chịu tác động của nhà quản trị

b)

Chỉ gồm nguồn lực vật chất duy nhất

c)

Không có mục tiêu, tự phát hoạt động

d)

Định hướng theo mục tiêu, cấu trúc trước

37.

Khi nhà quản trị chọn đúng mục tiêu nhưng sử dụng kém nguồn lực, ô nào trong ma trận thể hiện?

a)

Hiệu quả cao/hữu hiệu cao

b)

Hiệu quả cao/hữu hiệu thấp

c)

Hiệu quả thấp/hữu hiệu cao

d)

Hiệu quả thấp/hữu hiệu thấp

38.

Ô "hiệu quả cao/hữu hiệu thấp" diễn giải điều gì?

a)

Mục tiêu hợp lý, dùng kém nguồn lực

b)

Mục tiêu hợp lý, dùng tốt nguồn lực

c)

Mục tiêu không rõ ràng, dùng ít nguồn lực

d)

Mục tiêu không hợp lý, dùng tốt nguồn lực

39.

Các loại nguồn lực chính của tổ chức được liệt kê gồm những gì?

a)

Nhân lực, tài chính, vật chất, thông tin

b)

Tài chính, chính trị, xã hội, môi trường

c)

Nhân lực, công nghệ, văn hóa, thương hiệu

d)

Vật chất, pháp lý, thị trường, khách hàng

40.

Tình huống "hiệu quả thấp/hữu hiệu thấp" thường xuất hiện khi nào?

a)

Chọn đúng mục tiêu, dùng tốt nguồn lực

b)

Chọn đúng mục tiêu, dùng kém nguồn lực

c)

Chọn sai mục tiêu, dùng tồi nguồn lực

d)

Chọn mục tiêu không hợp lý, dùng tốt nguồn lực

41.

Ba loại kỹ năng quản trị cốt lõi là gì?

a)

Kỹ năng thương lượng, đàm phán, soạn thảo

b)

Kỹ năng sáng tạo, nghệ thuật, thể thao

c)

Kỹ năng nhận thức, nhân sự, kỹ thuật

d)

Kỹ năng tài chính, bán hàng, pháp lý

42.

Kỹ năng nhận thức giúp nhà quản trị nhìn nhận tổ chức theo cách nào?

a)

Một cách tổng thể và liên hệ giữa bộ phận

b)

Từng nhiệm vụ riêng lẻ không liên kết

c)

Chỉ tập trung vào quy trình kỹ thuật

d)

Theo quan điểm khách hàng bên ngoài

43.

Thành phần nào thuộc kỹ năng nhận thức?

a)

Kỹ năng vận hành máy móc cơ bản

b)

Khả năng tư duy và xử lý thông tin

c)

Kỹ năng nhập liệu chính xác từng số liệu

d)

Khả năng ghi nhớ quy định từng phòng

44.

Kỹ năng nhận thức đặc biệt quan trọng với cấp quản trị nào?

a)

Cấp nhân viên thực tập

b)

Cấp cao trong tổ chức

c)

Cấp hỗ trợ hành chính

d)

Cấp đầu ca sản xuất

45.

Phát biểu nào mô tả đúng kỹ năng nhân sự/quan hệ con người?

a)

Tập trung vào phân tích dữ liệu thuần túy

b)

Chủ yếu vận hành công nghệ mới nhất

c)

Chỉ làm việc độc lập không cần nhóm

d)

Thực hiện công việc với và thông qua người khác

46.

Thành phần nào KHÔNG thuộc nhóm kỹ năng nhân sự/quan hệ con người?

a)

Lập trình thuật toán nâng cao

b)

Lãnh đạo và truyền thông hiệu quả

c)

Động viên và hỗ trợ phối hợp

d)

Giải quyết xung đột trong nhóm

47.

Kỹ năng nhân sự/quan hệ con người quan trọng nhất với cấp quản trị nào?

a)

Cấp trung điều phối nhóm

b)

Cấp chuyên viên phân tích dữ liệu

c)

Cấp cao hoạch định chiến lược

d)

Cấp cơ sở vận hành máy

48.

Mức độ áp dụng các kỹ năng quản trị thay đổi theo yếu tố nào?

a)

Thăng tiến trong hệ thống thang bậc

b)

Xu hướng truyền thông xã hội

c)

Biến động tỷ giá ngoại tệ

d)

Chu kỳ bảo trì thiết bị

49.

Khi đối mặt vấn đề phức tạp, kỹ năng nào hỗ trợ nhận dạng và đánh giá giải quyết?

a)

Kỹ năng ghi chép biên bản họp

b)

Kỹ năng nhân sự thuần động viên

c)

Kỹ năng nhận thức mang tính hoạch định

d)

Kỹ năng kỹ thuật thao tác máy

50.

Tầm quan trọng của kỹ năng nhân sự/quan hệ con người thay đổi thế nào theo cấp?

a)

Ngày càng gia tăng ở mọi cấp và tổ chức

b)

Chỉ quan trọng ở cấp đầu vào

c)

Chỉ cần trong dự án ngắn hạn

d)

Giảm dần khi lên cấp cao nhất

51.

Nếu một quản lý cần phối hợp nhóm, truyền thông và giải quyết xung đột, họ đang vận dụng chủ yếu nhóm kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng tài chính kế toán

b)

Kỹ năng nhân sự/quan hệ con người

c)

Kỹ năng nhận thức tổng thể

d)

Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn

52.

Để lập kế hoạch chiến lược gắn kết các bộ phận, quản lý cần ưu tiên kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng nhận thức và hoạch định

b)

Kỹ năng thao tác thiết bị công nghệ

c)

Kỹ năng ghi nhớ quy trình chuẩn

d)

Kỹ năng bán hàng trực tiếp

53.

Theo mô tả về kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật, yếu tố nào thể hiện bản chất của kỹ năng này?

a)

Khả năng xây dựng tầm nhìn dài hạn toàn tổ chức

b)

Khả năng sử dụng phương pháp, kỹ thuật và công cụ

c)

Khả năng giao tiếp tạo động lực cho đội nhóm lớn

d)

Khả năng thiết kế cấu trúc tổ chức đa đơn vị

54.

Kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật thường quan trọng nhất đối với vị trí nào?

a)

Nhà quản trị cấp thấp/cơ sở

b)

Nhà quản trị cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cao

d)

Cố vấn chiến lược bên ngoài

55.

Thành phần nào KHÔNG được nhắc đến khi mô tả sự tinh thông của kỹ năng chuyên môn/kỹ thuật?

a)

Giải quyết vấn đề trong một lĩnh vực cụ thể

b)

Kỹ năng nhận thức về toàn cảnh tổ chức

c)

Năng lực dùng phương pháp, kỹ thuật, thiết bị

d)

Kiến thức chuyên biệt và phân tích vấn đề

56.

Theo sơ đồ, ở cấp nhà quản trị cấp trung, kỹ năng nào được ưu tiên mạnh nhất?

a)

Kỹ năng chuyên môn

b)

Kỹ năng nhận thức

c)

Kỹ năng nhân sự

d)

Kỹ năng thương lượng

57.

Nếu một tổ chức đang thăng chức kỹ sư giỏi lên quản lý nhóm, kỹ năng nào cần được phát triển thêm để phù hợp với cấp mới theo sơ đồ?

a)

Kỹ năng ghi chép thủ tục chuẩn

b)

Kỹ năng chuyên môn để tự làm chi tiết hơn

c)

Kỹ năng nhân sự để dẫn dắt và phối hợp

d)

Kỹ năng vận hành thiết bị cá nhân

58.

Theo nghiên cứu của Google, phẩm chất nào mô tả đúng vai trò hỗ trợ phát triển kỹ năng và hiệu suất cho nhân viên?

a)

Ưu tiên mệnh lệnh cứng nhắc

b)

Là một huấn luyện viên tốt

c)

Áp đặt quy trình chặt chẽ

d)

Giám sát vi mô liên tục

59.

Hành vi nào thể hiện trao quyền đúng đắn cho người lao động?

a)

Tin tưởng và tránh quản lý vụ vật

b)

Tăng kiểm soát từng chi tiết

c)

Giao việc rồi rút hỗ trợ

d)

Chỉ giao quyền cho cấp cao

60.

Một nhà quản trị giỏi cần tập trung chính vào yếu tố nào khi định hướng công việc của đội nhóm?

a)

Quyền lực cá nhân

b)

Báo cáo dài dòng

c)

Nghi lễ và hình thức

d)

Năng suất và kết quả

61.

Phẩm chất nào liên quan tới phúc lợi nhân viên và sự thành công của thành viên trong đội?

a)

Quan tâm đến thành công và thể chất

b)

Đặt mục tiêu cá nhân trước

c)

Bỏ qua cảm xúc người lao động

d)

Chỉ chú trọng tiền thưởng

62.

Yếu tố nào giúp nhân viên phát triển nghề nghiệp dưới sự dẫn dắt của quản trị giỏi?

a)

Đánh giá dựa thiên vị

b)

Hỗ trợ học hỏi và lộ trình

c)

Cạnh tranh nội bộ khốc liệt

d)

Tập trung vào nhiệm vụ lặp lại

63.

Phẩm chất nào giúp đội/nhóm định hướng dài hạn rõ ràng?

a)

Ưu tiên phản ứng ngắn hạn

b)

Tầm nhìn rõ ràng và chiến lược

c)

Báo cáo theo tuần máy móc

d)

Đổi mục tiêu liên tục

64.

Trong các phẩm chất của nhà quản trị giỏi, vai trò của kỹ năng chuyên môn là gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn cấp dưới

b)

Tránh can dự nghiệp vụ

c)

Đưa ra lời khuyên hiệu quả

d)

Chỉ cần kỹ năng quản trị

65.

Thất bại quản trị chung nào thường xảy ra khi giao tiếp không hiệu quả?

a)

Tổ chức đào tạo rộng khắp

b)

Hoàn thiện quy trình nội bộ

c)

Tăng cường phản hồi đa chiều

d)

Không lắng nghe khách hàng

66.

Điểm yếu nào dẫn tới khó tạo động lực cho nhân viên?

a)

Giao mục tiêu rõ ràng

b)

Tăng lương định kỳ

c)

Khen thưởng kịp thời

d)

Thiếu thấu hiểu nhu cầu

67.

Hạn chế nào khiến kết quả thực hiện mong đợi không rõ ràng?

a)

Định nghĩa KPI minh bạch

b)

Theo dõi tiến độ thường xuyên

c)

Thiếu xác định mục tiêu

d)

Trao đổi kỳ vọng cụ thể

68.

Theo top 10 nguyên nhân thất bại, yếu tố nào đứng đầu về tỷ lệ gặp phải?

a)

Hoạch định kém và thụ động

b)

Không lãnh đạo và động viên

c)

Thiếu liêm chính cá nhân

d)

Kỹ năng truyền thông kém

69.

Nguyên nhân nào liên quan đến sự không phù hợp giữa người và công việc?

a)

Đánh giá cao hiệu suất

b)

Thiếu chiến lược rõ ràng

c)

Giao quyền quá rộng

d)

Không tương thích vai trò

70.

Vì sao thất bại trong điều chỉnh và xóa bỏ thói quen có thể gây hại cho quản trị?

a)

Đẩy mạnh học tập liên tục

b)

Khuyến khích đổi mới quy trình

c)

Tăng sự linh hoạt đội nhóm

d)

Cản trở thích nghi thay đổi

71.

Nhà quản trị cấp cao chịu trách nhiệm chủ yếu về lĩnh vực nào trong tổ chức?

a)

Từng nhóm dự án nhỏ lẻ

b)

Toàn bộ hoạt động của tổ chức

c)

Một dây chuyền sản xuất cụ thể

d)

Chỉ bộ phận nhân sự và tài chính

72.

Quản trị viên cấp trung thường quản lý đối tượng nào?

a)

Các nhà cung cấp bên ngoài trực tiếp

b)

Nhóm nhân viên tuyến đầu toàn công ty

c)

Toàn bộ chiến lược dài hạn của công ty

d)

Các đơn vị kinh doanh và bộ phận chủ yếu

73.

Quản trị cấp cơ sở có trách nhiệm chủ yếu nào?

a)

Đàm phán sáp nhập ở cấp tập đoàn

b)

Phân bổ vốn cho toàn bộ danh mục đầu tư

c)

Xây dựng tầm nhìn và sứ mệnh doanh nghiệp

d)

Giám sát trực tiếp sản xuất hàng hóa và dịch vụ

74.

Nhà quản trị dự án khác với các cấp quản trị khác ở điểm nào?

a)

Chỉ quản lý nhân viên vận hành hàng ngày

b)

Quyết định toàn bộ cấu trúc tổ chức dài hạn

c)

Chịu trách nhiệm công việc có tính thời hạn của dự án

d)

Luôn thuộc cấp cao cố định trong kim tự tháp

75.

Trong kim tự tháp quản trị, ai nằm ở đáy ngay trên nhân viên?

a)

Nhà quản trị cấp cơ sở

b)

Quản trị viên cấp trung

c)

Nhà quản trị cấp cao

d)

Nhà quản trị dự án cố định

76.

Nhiệm vụ nào phù hợp nhất với quản trị viên cấp trung?

a)

Chuyển hóa chiến lược thành kế hoạch bộ phận

b)

Phê duyệt tầm nhìn và giá trị doanh nghiệp

c)

Giám sát từng ca sản xuất hằng ngày

d)

Quyết định sáp nhập và mua lại quy mô lớn

77.

Cấp quản trị nào chịu trách nhiệm xác định hướng đi tổng thể của tổ chức?

a)

Quản trị viên cấp trung

b)

Nhà quản trị dự án

c)

Nhà quản trị cấp cao

d)

Quản trị cấp cơ sở

78.

Nhà quản trị cấp cơ sở thường tương tác trực tiếp với nhóm nào?

a)

Hội đồng quản trị và cổ đông lớn

b)

Ban lãnh đạo cấp cao liên phòng ban

c)

Nhân viên vận hành và đội sản xuất

d)

Các đối tác chiến lược toàn cầu

79.

Trong sơ đồ, các lĩnh vực như Marketing, Finance, Operations nằm ở đâu?

a)

Ngoài kim tự tháp, không liên quan

b)

Giữa kim tự tháp, chỉ cấp trung

c)

Đỉnh kim tự tháp, chỉ cấp cao

d)

Đáy kim tự tháp, gắn với cấp cơ sở

80.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của nhà quản trị dự án trong tổ chức?

a)

Chịu trách nhiệm cho toàn bộ hoạt động thường nhật

b)

Chỉ làm việc trong bộ phận tài chính kế toán

c)

Có thể được huy động từ các cấp để quản lý dự án

d)

Luôn thuộc cấp trung và không thay đổi

81.

Nếu công ty triển khai hệ thống ERP, cấp quản trị nào chủ yếu giám sát việc đào tạo người dùng hằng ngày?

a)

Quản trị viên cấp trung

b)

Nhà quản trị dự án

c)

Quản trị cấp cơ sở

d)

Nhà quản trị cấp cao

82.

Khi xây dựng chiến lược mở rộng thị trường quốc tế, quyết định cuối cùng thường thuộc về ai?

a)

Nhà quản trị cấp cao

b)

Quản trị cấp cơ sở

c)

Quản trị viên cấp trung

d)

Nhà quản trị dự án

83.

Theo phân loại theo chiều ngang, nhà quản trị chức năng chịu trách nhiệm chủ yếu về điều gì?

a)

Giám sát quan hệ đối ngoại ở cấp tập đoàn

b)

Xây dựng tầm nhìn doanh nghiệp dài hạn duy nhất

c)

Tài trợ vốn cho toàn bộ tổ chức và thị trường

d)

Hoạt động của từng bộ phận chuyên môn riêng biệt

84.

Nhà quản trị theo tuyến (Line Manager) thường thuộc nhóm nào trong phân loại theo chiều ngang?

a)

Nhà quản trị dự án độc lập

b)

Nhà quản trị tổng quát

c)

Nhà quản trị chức năng

d)

Nhà quản trị chiến lược vĩ mô

85.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa nhà quản trị tham mưu (Staff Manager) và nhà quản trị tổng quát/điều hành là gì?

a)

Tham mưu kiểm soát tài chính toàn công ty; tổng quát chỉ quản lý một nhóm nhỏ

b)

Tham mưu tập trung vào marketing; tổng quát chỉ tập trung sản xuất

c)

Tham mưu hỗ trợ chuyên môn cho bộ phận; tổng quát điều phối hoạt động của nhiều chức năng

d)

Tham mưu lãnh đạo cao nhất của doanh nghiệp; tổng quát không có quyền phê duyệt

86.

Trong một đơn vị độc lập, ai chịu trách nhiệm về hoạt động tổng thể của các bộ phận thực hiện các chức năng khác nhau?

a)

Nhà quản trị tổng quát/điều hành

b)

Nhà quản trị theo tuyến

c)

Nhà quản trị tham mưu

d)

Chuyên viên nghiệp vụ

87.

Khi trở thành nhà quản trị, sự chuyển đổi chính về vai trò là gì?

a)

Tập trung hoàn toàn vào chuyên môn riêng

b)

Phối hợp công việc đa dạng của nhiều người

c)

Giảm giao tiếp để tăng thời gian chuyên môn

d)

Làm việc độc lập để tối đa hiệu suất cá nhân

88.

Khái niệm "tự do vs. trách nhiệm" trong giai đoạn đầu làm quản trị phản ánh điều nào sau đây?

a)

Tăng tự do cá nhân vì ít phải báo cáo

b)

Giảm tự do cá nhân nhưng tăng trách nhiệm với đội

c)

Trách nhiệm giảm nhờ phân quyền cho cấp dưới

d)

Tự do quyết định mọi việc không cần ủy quyền

89.

Đặc điểm điển hình của "người thực hiện cá nhân" trước khi trở thành quản trị là gì?

a)

Phụ thuộc cao vào các bộ phận liên quan

b)

Xây dựng mạng lưới và phát triển người khác

c)

Làm việc tương đối độc lập, tập trung chuyên môn

d)

Khái quát hóa và điều phối nhiều dự án

90.

Một nhà quản trị mới cần ưu tiên hành động nào để thành công?

a)

Giảm tương tác để tập trung vào mục tiêu cá nhân

b)

Tránh thay đổi để giữ ổn định ngắn hạn

c)

Xây dựng các đội và mạng lưới hợp tác

d)

Tăng thời gian cho công việc kỹ thuật cá nhân

91.

Trong chuyển đổi nhận dạng, nhà quản trị làm cho công việc được thực hiện như thế nào?

a)

Tự mình hoàn thành hầu hết nhiệm vụ

b)

Nhờ các hệ thống tự động hóa hoàn toàn

c)

Thông qua người khác với vai trò điều phối

d)

Bằng cách loại bỏ nhu cầu hợp tác

92.

Tình huống "thử lửa" ám chỉ điều gì trong quá trình trở thành nhà quản trị?

a)

Nhận vai trò quản trị trong điều kiện áp lực cao

b)

Tạm thời làm quản trị để thử khả năng

c)

Được đào tạo dài hạn trước khi nhận chức

d)

Chỉ làm quản trị khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm

93.

Sự khác biệt về mức độ phụ thuộc khi chuyển sang vai trò quản trị là gì?

a)

Phụ thuộc vào công cụ hơn là con người

b)

Không thay đổi, vẫn độc lập như trước

c)

Phụ thuộc rất cao vào bối cảnh và người khác

d)

Giảm phụ thuộc, tăng độc lập cá nhân

94.

Một quan niệm sai lầm phổ biến của nhà quản trị mới là gì?

a)

Tin rằng cần xây dựng mạng lưới rộng

b)

Cho rằng sẽ có nhiều tự do cá nhân hơn

c)

Nhận thấy trách nhiệm với đội sẽ tăng lên

d)

Hiểu rằng phải điều phối công việc đa dạng

95.

Điều nào sau đây thường xảy ra khi một nhân viên được thăng làm quản trị viên lần đầu?

a)

Khối lượng công việc gia tăng nhanh

b)

Khối lượng công việc giảm đáng kể

c)

Nhiệm vụ trở nên đơn giản hơn

d)

Ít phải phối hợp với người khác

96.

Thách thức chính khi giám sát các đồng nghiệp cũ là gì?

a)

Giữ ranh giới quyền lực mới

b)

Giảm số cuộc họp hàng ngày

c)

Loại bỏ mọi xung đột cá nhân

d)

Không cần đưa ra phản hồi

97.

Khái niệm "bị vây quanh bởi nhiều thứ phụ thuộc lẫn nhau" nói lên điều gì về vai trò quản trị?

a)

Sự phụ thuộc giữa người, quy trình, kết quả

b)

Mọi nhiệm vụ không liên quan nhau

c)

Công việc tách biệt và độc lập

d)

Không cần phối hợp bên liên quan

98.

Hoạt động điển hình của nhà quản trị có đặc trưng nào?

a)

Diễn ra theo quy trình cố định

b)

Liên tục và bền vững lâu dài

c)

Đa dạng, gián đoạn và ngắn

d)

Đơn điệu và lặp lại hằng ngày

99.

Thời lượng của hầu hết các hoạt động quản trị thường:

a)

Khoảng 1 giờ mỗi lần

b)

Hơn 30 phút mỗi lần

c)

Kéo dài cả buổi mỗi lần

d)

Ít hơn 9 phút mỗi lần

100.

Môi trường làm việc của nhà quản trị thường có tốc độ như thế nào?

a)

Trung bình, ít thay đổi

b)

Chậm và ổn định lâu dài

c)

Chậm, theo lịch cố định

d)

Nhanh, chuyển trạng thái liên tục

101.

Trong "cuộc sống theo vòng xoáy của tốc độ", điều gì là phổ biến?

a)

Không cần theo dõi tiến độ

b)

Làm việc thư thả không áp lực

c)

Ít bị gián đoạn công việc

d)

Bị gián đoạn bởi nhiều nhiễu loạn

102.

Khi khối lượng công việc và gián đoạn tăng, nhà quản trị nên ưu tiên chiến lược nào?

a)

Trì hoãn mọi quyết định quan trọng

b)

Giảm giao tiếp với các bên liên quan

c)

Tránh phân quyền cho cấp dưới

d)

Tập trung vào đa nhiệm có kiểm soát

103.

Theo Mintzberg, các vai trò của nhà quản trị được chia thành mấy nhóm chính?

a)

Ba nhóm vai trò chính

b)

Năm nhóm nhiệm vụ chính

c)

Hai nhóm chức năng chính

d)

Bốn nhóm vai trò chính

104.

Nhóm vai trò tương tác cá nhân KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Hình tượng đại diện

b)

Lãnh đạo nhân viên

c)

Giám sát thông tin

d)

Liên kết đối ngoại

105.

Vai trò người phát ngôn thuộc nhóm nào trong mười vai trò của nhà quản trị?

a)

Nhóm thông tin

b)

Nhóm quyết định

c)

Nhóm kế hoạch

d)

Nhóm tương tác cá nhân

106.

Vai trò người giám sát chủ yếu thực hiện hoạt động nào?

a)

Truyền cảm hứng văn hóa

b)

Đàm phán hợp đồng nội bộ

c)

Thu thập và sàng lọc thông tin

d)

Phân bổ nguồn lực tài chính

107.

Vai trò người truyền tin tập trung vào nhiệm vụ nào?

a)

Ra quyết định đầu tư mới

b)

Thiết lập cấu trúc tổ chức

c)

Phát biểu với đối tác ngoài

d)

Chia sẻ thông tin tới nội bộ

108.

Trong nhóm quyết định, vai trò nào liên quan đến khởi xướng dự án cải tiến?

a)

Người thương thuyết

b)

Người xử lý vướng mắc

c)

Người khởi xướng kinh doanh

d)

Người phân bổ nguồn lực

109.

Vai trò người xử lý vướng mắc thường xuất hiện khi nào?

a)

Khi cần duy trì liên kết

b)

Khi xảy ra khủng hoảng xung đột

c)

Khi lập kế hoạch ngân sách

d)

Khi phải phát biểu bên ngoài

110.

Phân bổ nguồn lực bao gồm hoạt động nào sau đây?

a)

Truyền thông nội bộ rộng rãi

b)

Theo dõi xu hướng thị trường

c)

Đàm phán với bên ngoài

d)

Chọn bộ phận chịu trách nhiệm

111.

Người thương thuyết thường đại diện cho ai trong quá trình đàm phán?

a)

Đội/ bộ phận hoặc tổ chức

b)

Cá nhân của chính mình

c)

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

d)

Nhà cung cấp dịch vụ

112.

Vai trò hình tượng đại diện nhấn mạnh điều gì?

a)

Kiểm soát ngân sách chi tiết

b)

Quản trị bằng hệ thống công nghệ

c)

Thiết kế cơ cấu tổ chức chính

d)

Thực hiện nhiệm vụ mang tính nghi lễ

113.

Lãnh đạo trong mười vai trò bao gồm hoạt động nào?

a)

Phát biểu trước đối tác ngoài

b)

Theo dõi thông tin thị trường

c)

Đàm phán hợp đồng mua bán

d)

Đào tạo và tạo động lực

114.

Liên kết trong nhóm tương tác cá nhân chủ yếu duy trì điều gì?

a)

Chính sách nhân sự chi tiết

b)

Quy trình ngân sách năm

c)

Kênh liên hệ nội ngoại

d)

Hệ thống kiểm tra nội bộ

115.

Một nhận định đúng về vai trò quản trị là gì?

a)

Các vai trò hoạt động rời rạc

b)

Các vai trò độc lập hoàn toàn

c)

Các vai trò chỉ mang tính hình thức

d)

Các vai trò tương tác lẫn nhau

116.

Tất cả vai trò của nhà quản trị nhằm hỗ trợ hoàn thành các chức năng nào sau đây?

a)

Nghiên cứu và phát triển

b)

Tuyển dụng và sa thải

c)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra

d)

Tài chính và sản xuất

117.

Nhóm vai trò thông tin KHÔNG bao gồm hoạt động nào?

a)

Nhận diện và sàng lọc dữ liệu

b)

Truyền tin cho thành viên

c)

Phát ngôn với bên ngoài

d)

Phân bổ nguồn lực nội bộ