wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lists of Tables, Figures, and Acronyms

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu đề nào chỉ ra danh sách các bảng bằng tiếng Việt?

a)

Danh mục hình

b)

Danh mục thuật ngữ

c)

Danh mục bảng

d)

Danh mục tài liệu

2.

Tiêu đề nào chỉ ra danh sách các hình ảnh bằng tiếng Việt?

a)

Danh mục phụ lục

b)

Danh mục hình

c)

Danh mục thuật ngữ

d)

Danh mục bảng

3.

Trong các danh sách, nhãn mục nào tương ứng với một hình ảnh?

a)

Mục 2

b)

Bảng 2

c)

Thuật 2

d)

Hình 2

4.

Which item label corresponds to a table?

a)

Bảng 3

b)

Hình 3

c)

Mẫu 3

d)

Tiểu 3

5.

BAU most likely stands for which English phrase?

a)

Baseline annual use

b)

Balance and utility

c)

Build and upgrade

d)

Business as usual

6.

CNG là viết tắt của thuật ngữ nào?

a)

Khí tự nhiên nén

b)

Khí nitơ ngưng tụ

c)

Xăng mới sạch

d)

Khí trung tính carbon

7.

COP trong chính sách khí hậu đề cập đến điều gì?

a)

Công ước của các Giao thức

b)

Hội đồng các Nhà hoạch định chính sách

c)

Liên minh các Chương trình

d)

Hội nghị các Bên tham gia

8.

INDC mở rộng thành cụm từ nào?

a)

Đối thoại Quốc gia tạm thời về Khí hậu

b)

Các đóng góp được xác định theo quốc gia dự kiến

c)

Hội đồng Phát triển Quốc tế

d)

Các cam kết Giảm phát thải Quốc gia tích hợp

9.

IP trong ngữ cảnh này có nghĩa là gì?

a)

Kế hoạch cơ sở hạ tầng

b)

Các quy trình công nghiệp

c)

Sở hữu trí tuệ

d)

Các giao thức quốc tế

10.

IPCC mở rộng thành tên tổ chức nào?

a)

Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu

b)

Chương trình quốc tế về kiểm soát carbon

c)

Ban độc lập về đồng thuận khí hậu

d)

Chính sách tích hợp về khí hậu và carbon

11.

LNG stands for which energy term?

a)

Liquefied natural gas

b)

Light non-gaseous

c)

Liquid nitrogen gas

d)

Low nitrogen gasoline

12.

LULUCF đề cập đến lĩnh vực nào?

a)

Các tiện ích địa phương, chiếu sáng và các cơ sở thành phố

b)

Khí hóa nhiên liệu thượng nguồn hạn chế

c)

Sử dụng đất đô thị thấp và các trang trại nông thôn

d)

Sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp

13.

M&E most closely means which practice in projects?

a)

Monitoring and evaluation

b)

Management and execution

c)

Measuring emissions

d)

Modeling and estimation

14.

MRV thường được định nghĩa là gì?

a)

Giảm thiểu, phản ứng và giá trị

b)

Đo lường, báo cáo và xác minh

c)

Giám sát, ghi chép và xác thực

d)

Quản lý, xem xét và xác minh

15.

NDC là viết tắt của loại cam kết nào?

a)

Các cam kết phát triển đã thông báo

b)

Các đóng góp trong nước mới

c)

Hiến chương giảm carbon quốc gia

d)

Các cam kết xác định quốc gia

16.

Các nhãn NDC 2020 và NDC 2022 chỉ ra điều gì?

a)

Các NDC được cập nhật cho Việt Nam trong những năm đó

b)

Các hiệp ước của Liên Hợp Quốc riêng biệt không liên quan đến NDC

c)

Các dự đoán về lượng phát thải toàn cầu theo năm

d)

Các thỏa thuận khu vực chỉ dành cho ASEAN

17.

RDF trong các cuộc thảo luận về năng lượng thường có nghĩa là gì?

a)

Vật liệu tái chế bền vững

b)

Quỹ giảm thiểu nạn phá rừng

c)

Nhiên liệu diesel tái tạo

d)

Nhiên liệu thu được từ rác thải

18.

TOE là một đơn vị đề cập đến phép đo nào?

a)

Ước lượng nhiệt lượng phát ra

b)

Ton khí oxy phát thải

c)

Ton dầu tương đương

d)

Tổng năng lượng hoạt động

19.

CO2e được mô tả tốt nhất như khái niệm nào?

a)

Ước tính bù đắp carbon

b)

Khí thải carbon dioxide

c)

Hiệu suất đầu ra carbon

d)

Carbon dioxide tương đương

20.

UNFCCC mở rộng thành tên đầy đủ nào?

a)

Công ước Khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu

b)

Liên minh các Quốc gia chống lại Khủng hoảng Khí hậu

c)

Mạng lưới Toàn cầu về Hợp tác Khí hậu Công bằng

d)

Diễn đàn Liên Hợp Quốc về Carbon và Khí hậu

21.

Thỏa thuận toàn cầu nào cung cấp khung pháp lý cho các Đóng góp Được xác định Quốc gia (NDCs)?

a)

Khung Kyoto cho phát thải

b)

Thỏa thuận Paris dưới UNFCCC

c)

Thỏa thuận Montreal về tầng ozone

d)

Văn bản Glasgow Climate Pact

22.

Việt Nam ban đầu đã nộp Đóng góp do Quốc gia tự xác định (INDC) và sau đó phê duyệt Thỏa thuận Paris. Trình tự nào là đúng?

a)

Phê duyệt NDC, sau đó tạo dự thảo INDC

b)

Nộp INDC, sau đó phê duyệt Thỏa thuận Paris

c)

Phê duyệt Thỏa thuận Paris, sau đó nộp INDC

d)

Nộp NDC 2022, sau đó phê chuẩn UNFCCC

23.

Tại COP26, Việt Nam đã công bố một tầm nhìn dài hạn liên quan đến phát thải ròng. Đó là gì?

a)

Đạt phát thải ròng gần bằng không vào năm 2050

b)

Đạt phát thải ròng âm vào năm 2060

c)

Đạt phát thải ròng bằng không vào năm 2050 trên toàn quốc

d)

Giảm một nửa phát thải ròng vào năm 2040 trên toàn quốc

24.

Nhận định nào dưới đây phân biệt rõ nhất giữa các đóng góp vô điều kiện và có điều kiện trong NDC của Việt Nam?

a)

Vô điều kiện phụ thuộc vào khoản vay; có điều kiện phụ thuộc vào khoản trợ cấp

b)

Vô điều kiện sử dụng nguồn lực trong nước; có điều kiện cần hỗ trợ quốc tế bổ sung

c)

Vô điều kiện chỉ dựa vào công dân; có điều kiện cần đến ngành công nghiệp

d)

Vô điều kiện chỉ cần tài trợ từ nhà tài trợ; có điều kiện sử dụng quỹ trong nước

25.

Các lĩnh vực nào là cốt lõi cho mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính của Việt Nam đến năm 2030 trong NDC 2022?

a)

Đất đai và lâm nghiệp

b)

Du lịch và giáo dục

c)

Chất thải và quy trình công nghiệp

d)

Năng lượng và nông nghiệp

26.

So với NDC 2020, mục tiêu giảm phát thải GHG của Việt Nam trong NDC 2022 đã tăng như thế nào vào năm 2030?

a)

Từ 9% lên 15.8% không có hỗ trợ

b)

Từ 9% lên 12% có hỗ trợ

c)

Từ 9% lên 27% với hỗ trợ quốc tế

d)

Từ 15% lên 27% không có hỗ trợ

27.

Vietnam đã thực hiện cập nhật nào về methane vào năm 2030?

a)

Tăng cường methane để đảm bảo an ninh năng lượng vào năm 2030

b)

Loại bỏ methane khỏi nông nghiệp vào năm 2030

c)

Giảm 30% methane so với mức năm 2020 vào năm 2030

d)

Đóng băng methane ở mức năm 1990 vào năm 2030

28.

Những yếu tố nào được nhấn mạnh để thực hiện các cam kết COP26 trong nước?

a)

Thành lập ủy ban chỉ đạo quốc gia

b)

Thủ tướng làm chủ tịch ủy ban

c)

Kế hoạch theo ngành và cải cách pháp lý

d)

Loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch vào năm 2022

29.

Điều gì là một cập nhật thích ứng chính liên quan đến các nhóm dễ bị tổn thương?

a)

Chỉ tập trung vào cơ sở hạ tầng của các thành phố ven biển

b)

Thêm phân tích cho phụ nữ, người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em, các nhóm thiểu số

c)

Ưu tiên chỉ cho nông dân vùng nông thôn trong các đợt hạn hán

d)

Loại trừ các khía cạnh xã hội khỏi thích ứng

30.

Các nguồn tài chính nào được công nhận cho các khoản đóng góp có điều kiện?

a)

Chỉ tiết kiệm hộ gia đình trong nước

b)

Đầu tư từ các cấp địa phương và tư nhân thông qua các đối tác

c)

Hỗ trợ có điều kiện và không hoàn lại

d)

Hỗ trợ công nghệ và năng lực quốc tế

31.

Các khoảng thời gian lập kế hoạch nào liên quan đến NDC và các chiến lược của Việt Nam?

a)

Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021–2030

b)

Kế hoạch siêu dài hạn 2120

c)

Chiến lược khí hậu dài hạn 2050

d)

Các kế hoạch hành động ngắn hạn 2030

32.

Which statement best captures the dual goal of Vietnam’s NDC?

a)

Delay climate action until 2050

b)

Only mitigation targets are addressed

c)

Only adaptation plans are prioritized

d)

Balanced mitigation and adaptation objectives

33.

Những cập nhật giả định nào đã được bao gồm cho các phép tính giảm thiểu?

a)

Loại bỏ hoàn toàn khí thải vận chuyển vào năm 2025

b)

Sử dụng và tiêu hủy HFC đã được sửa đổi trong các ngành công nghiệp

c)

Kế hoạch theo từng lĩnh vực phản ánh cam kết của COP26

d)

Những tổn thất dự kiến của hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí

34.

Hành động thể chế nào đã được thực hiện sau COP26 để phối hợp thực hiện trên toàn quốc?

a)

Giải thể bộ môi trường để tinh giản

b)

Chuyển giao nhiệm vụ khí hậu cho các hội đồng tỉnh

c)

Tạo ra một ủy ban chỉ đạo quốc gia do Thủ tướng dẫn đầu

d)

Ủy quyền tất cả các nhiệm vụ cho các tư vấn nước ngoài

35.

Những đóng góp thích ứng nào phù hợp với các chương trình quốc gia đã đề cập?

a)

Phát triển nghề cá và lâm nghiệp bền vững

b)

Mở rộng chương trình khám phá không gian

c)

Kế hoạch tích hợp Đồng bằng Mekong

d)

Phòng ngừa và kiểm soát rủi ro thiên tai

36.

Trong kịch bản Kinh doanh Như Thường lệ (BAU) cho khí nhà kính, xu hướng nào mô tả tốt nhất lượng phát thải quốc gia từ năm 2014 đến 2030 trong dữ liệu được cung cấp?

a)

Tăng ban đầu sau đó ổn định nhanh chóng

b)

Tổng ổn định với sự chuyển dịch giữa các lĩnh vực

c)

Tăng mạnh tổng lượng phát thải

d)

Giảm đều trên tất cả các lĩnh vực

37.

Ngành nào đóng góp phần lớn nhất vào sự gia tăng phát thải dự kiến theo BAU đến năm 2030 trong tập dữ liệu?

a)

Chất thải trở thành nguồn lớn nhất

b)

Ngành năng lượng chiếm ưu thế trong sự tăng trưởng

c)

LULUCF trở thành bể chứa lớn nhất ròng

d)

Nông nghiệp vượt qua năng lượng

38.

Trong bảng, giá trị LULUCF là âm trong các năm. Điều này hầu như chỉ ra điều gì về LULUCF trong báo cáo?

a)

Chỉ đo lường sự phát thải methane

b)

Không bao gồm quản lý rừng

c)

Hoạt động như một bể chứa carbon

d)

Là một nguồn nhiên liệu hóa thạch lớn

39.

Từ năm 2014 đến năm 2030, tổng lượng phát thải quốc gia thay đổi như thế nào theo bảng BAU?

a)

Giảm từ 528.4 xuống 284.0 MtCO2e

b)

Tăng từ 284.0 lên 927.9 MtCO2e

c)

Giữ khoảng 726.2 MtCO2e

d)

Tăng từ 171.6 lên 347.5 MtCO2e

40.

Phương pháp hướng dẫn nào hỗ trợ các phép tính về phát thải khí nhà kính quốc gia được tham chiếu cho các dự báo BAU?

a)

Phương pháp báo cáo khoảng cách phát thải UNEP

b)

Hướng dẫn IPCC 1996 với Hướng dẫn Thực hành Tốt 2000

c)

Chỉ áp dụng Sửa đổi 2019

d)

Chỉ phương pháp Điều 6 của Nghị định thư Kyoto

41.

Khi chọn các biện pháp giảm thiểu cho giai đoạn 2021–2030, tiêu chí nào được nhấn mạnh?

a)

Chi phí hiệu quả và khả thi

b)

Lợi ích đồng thời cho khí hậu và phát triển

c)

Phù hợp với các kế hoạch quốc gia

d)

Ưu tiên cho các biện pháp có thời gian hoàn vốn dài nhất

42.

Hành động nào là biện pháp giảm nhu cầu năng lượng trong dịch vụ và hộ gia đình?

a)

Áp dụng SRI cho lúa nước tưới

b)

Khôi phục methane từ bãi rác

c)

Sử dụng điều hòa không khí hiệu suất cao

d)

Triển khai BOF tốt nhất trong sản xuất thép

43.

Biện pháp giảm thiểu liên quan đến giao thông nào xuất hiện trong các biện pháp năng lượng?

a)

Chuyển hành khách và hàng hóa sang giao thông công cộng và đường sắt

b)

Giới hạn nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch hàng năm

c)

Thúc đẩy CNG và nhiên liệu sinh học cho xe cộ

d)

Giới hạn tỷ lệ khí tự nhiên trong các nhà máy lọc dầu

44.

Các lựa chọn cung cấp năng lượng nào được nhấn mạnh cho việc phát điện?

a)

Chuyển đổi chất thải thành năng lượng và CHP sinh khối

b)

Mở rộng dầu mỏ nội địa độc quyền

c)

Chỉ than siêu siêu tới hạn tiên tiến

d)

Thủy điện nhỏ và năng lượng gió

45.

Thực hành nào trực tiếp giảm methane từ quá trình lên men trong ruột và phân trong nông nghiệp?

a)

Quản lý nước SRI trong lúa

b)

Ủ phân gia súc để sản xuất biogas

c)

Thay thế clinker bằng pozzolana

d)

Khôi phục methane từ nước thải

46.

Biện pháp canh tác lúa nào nhằm tiết kiệm nước và phân bón trong khi giảm phát thải?

a)

Chuyển tất cả lúa sang giống lúa cạn

b)

Cấm cấy máy trên toàn quốc

c)

Thay nước luân phiên trong ruộng lúa

d)

Ngập nước liên tục với lượng urê cao

47.

Hành động LULUCF nào củng cố trữ lượng carbon trong khi giải quyết các rủi ro về nạn phá rừng?

a)

Bảo vệ các khu rừng tự nhiên hiện có

b)

Mở rộng phục hồi rừng ngập mặn

c)

Giảm giám sát chất lượng rừng

d)

Tăng cường các vụ cháy rừng quy mô lớn

48.

Biện pháp nào trong lĩnh vực chất thải liên quan đến khí methane từ bãi rác và nước thải?

a)

Tiêu hóa kỵ khí với việc thu hồi khí biogas

b)

Tối ưu hóa xử lý nước thải cho CH4

c)

Đổ rác mở không có kiểm soát khí

d)

Đốt hoặc sử dụng khí methane từ bãi rác

49.

Quá trình giảm thiểu công nghiệp nào được ghép đúng với lĩnh vực của nó?

a)

Thủy lợi SRI trong các nhà máy hóa chất

b)

Giảm thiểu N2O trong ngành hóa chất

c)

Chuyển đổi nhiên liệu CNG trong lò nung xi măng

d)

Trồng rừng ngập mặn trong sản xuất thép

50.

Trên các lĩnh vực, sự kết hợp nào phản ánh tốt nhất một danh mục giảm thiểu tích hợp cho giai đoạn 2021–2030?

a)

Khuyến khích đốt rác thải

b)

Hiệu quả trong các tòa nhà và giao thông

c)

Năng lượng tái tạo và năng lượng từ chất thải

d)

Bảo vệ và phục hồi rừng

51.

Những khí nào được bao gồm rõ ràng trong phạm vi giảm thiểu quốc gia của Việt Nam cho giai đoạn 2021–2030?

a)

Carbon monoxide, Ozone, Sulfur dioxide, Ammonia

b)

Carbon dioxide, Nitrogen, Argon, Neon

c)

Carbon dioxide, Methane, Nitrous oxide, Halocarbons

d)

Methane, Water vapor, Ozone, Nitrogen

52.

Trong khuôn khổ giảm thiểu của Việt Nam, các lĩnh vực nào được bao phủ trên toàn nền kinh tế?

a)

Chỉ phát điện, chỉ xi măng, chỉ thép

b)

Chỉ giao thông, chỉ dân cư, chỉ du lịch

c)

Năng lượng, Nông nghiệp, LULUCF, Chất thải, Quy trình công nghiệp

d)

Chỉ lâm nghiệp, chỉ thủy sản, chỉ hàng không

53.

Which BEST defines the baseline used for assessing Vietnam’s GHG reductions by 2030?

a)

Business-as-usual emissions projected from 2014 to 2030

b)

Historical average emissions from 1990 to 2010

c)

Emissions from the single year 2014 without growth

d)

Zero-emission scenario aligned with 1.5°C

54.

Which statement about unconditional contribution in NDC 2022 is accurate?

a)

It targets a 15.8% cut below BAU by 2030

b)

It excludes the industrial processes sector

c)

It depends entirely on international climate finance

d)

It equals 27.0% below BAU by 2025

55.

Nguồn tài chính nào phân biệt giữa các đóng góp có điều kiện và không có điều kiện trong NDC của Việt Nam?

a)

Tiết kiệm hộ gia đình tư nhân mà không có khoản vay bên ngoài

b)

Điều chỉnh ngân sách trong nước trong các chương trình hiện có

c)

Doanh thu thuế carbon được đảm bảo theo luật

d)

Tiếp cận hỗ trợ quốc tế phù hợp và tài chính ưu đãi

56.

Từ NDC 2020 đến NDC 2022, sự giảm thiểu quốc gia không điều kiện đã thay đổi như thế nào vào năm 2030?

a)

Từ 9.0% đến 15.8% dưới BAU

b)

Từ 15.8% đến 9.0% dưới BAU

c)

Từ 27.0% đến 43.5% dưới BAU

d)

Từ 5.5% đến 7.0% dưới BAU

57.

Các lĩnh vực nào cho thấy tỷ lệ giảm vào năm 2030 tăng lên trong NDC 2022 (không có điều kiện) so với NDC 2020?

a)

Năng lượng, Nông nghiệp, LULUCF

b)

Chất thải, Quy trình công nghiệp

c)

Du lịch, Giáo dục

d)

Vận tải biển, Ngư nghiệp

58.

Dưới điều kiện đóng góp vào năm 2030, lĩnh vực nào có sự giảm thiểu tuyệt đối lớn nhất?

a)

LULUCF với khoảng 46.6 MtCO2e

b)

Nông nghiệp với khoảng 50.9 MtCO2e

c)

Chất thải với khoảng 29.4 MtCO2e

d)

Năng lượng với khoảng 227.0 MtCO2e

59.

Which pair correctly matches GWP100 values used for accounting?

a)

HFCs = 25, CH4 = 1

b)

CO2 = 298, N2O = 1

c)

N2O = 298, HFCs = 124–14,800

d)

CO2 = 1, CH4 = 25

60.

Giải thích nào về Hình 2 được hỗ trợ nhiều nhất bởi các xu hướng được vẽ cho giai đoạn 2014–2030?

a)

Khí thải BAU tăng đều, trong khi LULUCF vẫn âm ròng

b)

Tất cả các lĩnh vực có xu hướng phẳng không có thay đổi lớn đến năm 2030

c)

Lĩnh vực chất thải cho thấy khí thải lớn hơn ngành công nghiệp vào năm 2030

d)

Nông nghiệp vượt qua năng lượng trở thành nguồn lớn nhất vào năm 2030

61.

Trong biểu đồ phát thải khí nhà kính của Việt Nam dưới kịch bản đóng góp có điều kiện, đường nào rõ ràng nhất cho thấy tổng phát thải quốc gia tăng từ khoảng 300 MtCO2e vào năm 2014 lên khoảng 930 MtCO2e vào năm 2030?

a)

Đường đỏ dốc lên

b)

Đường tím với sự gia tăng vừa phải

c)

Đường vàng phẳng gần bằng không

d)

Đường xanh dốc xuống

62.

Xu hướng nào trong lĩnh vực này được thể hiện tốt nhất bởi một đường thẳng luôn ở dưới 0 và giảm thêm xuống khoảng −96 MtCO2e vào năm 2030, cho thấy sự hấp thụ ròng thay vì phát thải?

a)

Tăng trưởng quy trình công nghiệp

b)

Mở rộng lĩnh vực năng lượng

c)

Hấp thụ từ lâm nghiệp và sử dụng đất

d)

Ổn định lĩnh vực chất thải

63.

Chọn tất cả các phát biểu phù hợp với xu hướng của biểu đồ trong giai đoạn 2014–2030 theo kịch bản đóng góp có điều kiện.

a)

Tất cả các đường của các lĩnh vực đều dưới mức không vào năm 2030

b)

Emissions của một lĩnh vực gần như bằng không với sự thay đổi tối thiểu

c)

Một lĩnh vực chính cho thấy xu hướng tăng ổn định lên khoảng 520 vào năm 2025

d)

Tổng lượng khí thải quốc gia tăng đáng kể trong suốt thời gian này

e)

Các biện pháp loại bỏ ròng sâu hơn theo thời gian, đạt khoảng -96 vào năm 2030

64.

Giữa năm 1958 và 2018, nhiệt độ trung bình hàng năm của Việt Nam đã tăng khoảng bao nhiêu mỗi thập kỷ?

a)

0.30°C mỗi thập kỷ

b)

0.15°C mỗi thập kỷ

c)

0.10°C mỗi thập kỷ

d)

0.05°C mỗi thập kỷ

65.

Vùng nào đã chứng kiến sự gia tăng lớn nhất về lượng mưa trung bình hàng năm ở Việt Nam trong những thập kỷ gần đây?

a)

Vùng núi phía Bắc và Đồng bằng sông Hồng

b)

Khu vực Trung và Nam Trung Bộ

c)

Cao nguyên Trung và Tây Bắc

d)

Đồng bằng sông Cửu Long và Đông Nam Bộ

66.

Dưới kịch bản phát thải trung bình (RCP4.5), nhiệt độ trung bình quốc gia của Việt Nam vào cuối thế kỷ 21 được dự đoán sẽ tăng khoảng:

a)

4.0–5.0°C

b)

2.8–3.5°C

c)

1.2–1.7°C

d)

0.5–1.0°C

67.

Dự báo lượng mưa cho thấy rằng vào cuối thế kỷ, lượng mưa hàng năm ở Việt Nam sẽ có khả năng:

a)

Chuyển dịch đồng đều về mùa đông ẩm ướt hơn

b)

Giữ nguyên không thay đổi tổng thể

c)

Tăng 10–15% trung bình

d)

Giảm 10–20% trên toàn quốc

68.

Which statement best describes future extreme rainfall patterns in Vietnam?

a)

Heavier one‑day rainfall events in many regions

b)

Shorter monsoon with weaker storms

c)

Uniform increase in rain across all months

d)

Fewer heavy rain days nationwide

69.

Đến cuối thế kỷ, theo kịch bản cao, mực nước biển trung bình dọc theo bờ biển Việt Nam được dự đoán sẽ tăng khoảng:

a)

73 cm (±27 cm)

b)

110 cm (±50 cm)

c)

40 cm (±10 cm)

d)

20 cm (±5 cm)

70.

Khu vực nào đối mặt với tỷ lệ phần trăm đất cao nhất có nguy cơ bị ngập nước vĩnh viễn với mức tăng mực nước biển 100 cm?

a)

Tỉnh Quảng Ninh

b)

Thành phố Hồ Chí Minh

c)

Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Khu vực Đồng bằng sông Hồng

71.

Chọn tất cả các tác động dự kiến sẽ gia tăng do các hiện tượng khí hậu cực đoan ở Việt Nam.

a)

Thời điểm bắt đầu mùa mưa sớm và mạnh hơn

b)

Nhiều ngày nóng và sóng nhiệt hơn

c)

Bão mạnh hơn và kết thúc muộn hơn

d)

Nhiều ngày lạnh hơn ở miền Bắc

72.

Những nhóm dân cư nào được xác định là dễ bị tổn thương nhất trước các rủi ro khí hậu ở Việt Nam?

a)

Chỉ nông dân có thu nhập trung bình

b)

Người dân tộc thiểu số và người nghèo

c)

Chuyên gia đô thị và khách du lịch

d)

Người nghỉ hưu ở các khu nghỉ dưỡng ven biển

73.

Trong tài nguyên nước, biến đổi khí hậu được dự đoán sẽ gây ra xu hướng nào ở nhiều lưu vực sông?

a)

Lũ ngắn hơn với khả năng chứa nước tăng

b)

Luồng nước ổn định với chất lượng nước tốt hơn

c)

Luồng nước thấp hơn, xâm nhập mặn và hạn hán thường xuyên

d)

Luồng nước cao hơn trong mùa khô và ít hạn hán hơn

74.

Yếu tố nào trực tiếp nhất làm giảm năng suất lúa và ngô ở Việt Nam vào giữa thế kỷ dưới các kịch bản mực nước biển dâng?

a)

Thiếu hụt phân bón do các lệnh cấm thương mại

b)

Di truyền trôi làm giảm khả năng sống của hạt giống

c)

Ô nhiễm không khí đô thị làm giảm quang hợp

d)

Muối hóa làm giảm chất lượng nước tưới

75.

Trong hệ thống chăn nuôi ở Việt Nam, biến đổi khí hậu dự kiến sẽ làm tăng rủi ro nào một cách nhất quán nhất?

a)

Chăn thả quá mức do mở rộng đồng cỏ

b)

Các cuộc tấn công của động vật ăn thịt vào đàn gia súc chăn thả tự do

c)

Giảm thiểu di truyền do lai giống

d)

Bùng phát dịch bệnh do thức ăn và căng thẳng nhiệt

76.

Ảnh hưởng của rừng nào liên quan đến điều kiện nóng hơn, khô hơn và thời tiết cực đoan ở Việt Nam?

a)

Mở rộng môi trường sống cho động vật thích nghi với lạnh

b)

Giảm xói mòn từ các tầng rừng

c)

Tăng trưởng và năng suất gỗ tốt hơn

d)

Rủi ro cháy rừng và sự lây lan của sâu bệnh cao hơn

77.

Nuôi trồng thủy sản ở Việt Nam đang đối mặt với thách thức chính nào khi biển xâm lấn vào đất liền?

a)

Sự xâm nhập mặn vào các trang trại nước ngọt

b)

Sự suy giảm dòng chảy đại dương cho ấu trùng

c)

Quá bão hòa oxy trong hệ thống ao

d)

Giảm độ đục giúp tăng trưởng tảo

78.

Thiệt hại cơ sở hạ tầng giao thông ở Việt Nam liên quan trực tiếp đến nguy cơ nào?

a)

Cát sa mạc chôn vùi đường sắt

b)

Tro núi lửa làm tê liệt sân bay

c)

Đóng băng làm nứt mặt cầu

d)

Lũ lụt và xói mòn làm suy yếu tài sản

79.

Các khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh đặc biệt dễ bị tổn thương trước mối đe dọa kết hợp nào?

a)

Sạt lở đất do sự tan chảy của băng

b)

Tích tụ tuyết trên mái nhà

c)

Tăng mực nước biển kết hợp với sóng bão

d)

Tan băng permafrost xung quanh nền móng

80.

Tài sản du lịch ở Việt Nam có khả năng bị ảnh hưởng khi sự kiện nào xảy ra?

a)

Bão và lũ lụt làm hư hại các địa điểm

b)

Sương mù cải thiện tầm nhìn ven biển

c)

Hạn hán làm tăng lượng khách trượt tuyết

d)

Đợt lạnh thu hút nhiều người cắm trại hơn

81.

Which community health outcome is expected to rise with warmer, wetter conditions in Vietnam?

a)

Lower hospital admissions overall

b)

Declining childhood malnutrition

c)

Vector-borne and respiratory diseases

d)

Reduced incidence of heat stroke

82.

Các khu công nghiệp ở Việt Nam có thể phải đối mặt với chi phí hoạt động cao hơn chủ yếu vì lý do gì?

a)

Đêm đông dài hơn làm giảm ca làm việc

b)

Quy định về hạn ngạch carbon bắt buộc

c)

Thiếu hụt lao động do di cư

d)

Các sự cố và sửa chữa thường xuyên hơn

83.

Các hệ thống năng lượng ở Việt Nam dễ bị tổn thương khi mưa lớn và lũ lụt làm gì?

a)

Làm mát các máy biến áp cải thiện hiệu suất

b)

Tăng cường an toàn cho các hồ chứa thủy điện

c)

Gây hư hại cho các tài sản phát điện và truyền tải

d)

Giảm đáng kể lượng bùn tại các điểm lấy nước

84.

Hoạt động thương mại và logistics dọc theo bờ biển Việt Nam đang gặp rủi ro chủ yếu do quá trình nào?

a)

Đóng băng kênh ngăn cản tàu thuyền

b)

Đạo tặc trên đất liền làm gián đoạn vận tải đường bộ

c)

Nước biển dâng gây ngập cảng

d)

Thay đổi kích thước đường sắt do nhiệt độ cao

85.

Vùng nông nghiệp nào ở Việt Nam đối mặt với nguy cơ xâm nhập mặn và giảm năng suất cây trồng cao nhất vào năm 2050?

a)

Các đụn cát khô ở Đông Nam Bộ

b)

Các đồng bằng thấp như Mekong

c)

Cao nguyên trung phần của Tây Nguyên

d)

Những ruộng bậc thang ở Sa Pa

86.

Các vùng ven biển ở Việt Nam có thể trải qua áp lực môi trường kết hợp nào?

a)

Chìm đất và xâm nhập mặn

b)

Thủng ozone làm tăng mức độ UV

c)

Tích tụ tuyết vĩnh cửu

d)

Suối nước ngọt mở rộng dòng chảy

87.

Các khu vực núi ở Việt Nam dự kiến sẽ phải đối mặt với thách thức kết hợp nào cho các cộng đồng?

a)

Đất lở, gián đoạn giao thông và rủi ro sức khỏe

b)

Rạn san hô bị tẩy trắng ảnh hưởng đến du lịch

c)

Các cơn bão gia tăng mạnh mẽ

d)

Đá biển tan chảy ảnh hưởng đến ngành thủy sản

88.

Nhóm nào được xác định là đặc biệt dễ bị tổn thương trước các đợt nắng nóng và các đợt nóng kéo dài ở Việt Nam?

a)

Vận động viên chuyên nghiệp đang tập luyện

b)

Người cao tuổi có bệnh mãn tính

c)

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

d)

Phụ nữ đang phải đối mặt với áp lực chăm sóc

89.

Loại dự báo nào mô tả tốt nhất những tổn thất kinh tế trong tương lai của Việt Nam nếu nhiệt độ toàn cầu tăng lên 1.5°C mà không có sự thích ứng hiệu quả?

a)

Tổn thất khoảng 1.8% GDP mỗi thập kỷ

b)

Tổn thất khoảng 0.8% GDP mỗi năm

c)

Tổn thất khoảng 7% GDP vào năm 2050

d)

Tổn thất khoảng 4.3% GDP mỗi thập kỷ

90.

Đến năm 2050, dưới kịch bản tồi tệ nhất về sự gia tăng mực nước biển và sự ấm lên, kết quả kết hợp nào là có khả năng nhất cho Việt Nam?

a)

Mạng lưới đường sắt đối mặt với nguy cơ xói mòn và lún cao hơn

b)

Khoảng 3,1 triệu người cần di dời nội bộ

c)

Các vùng đồng bằng trải qua phần lớn tổn thất

d)

Hệ thống quốc lộ hoàn toàn không bị ảnh hưởng

e)

Tăng nguy cơ lũ đô thị khoảng 7%

91.

Ngành nào được dự đoán sẽ phải đối mặt với khoảng 43 tỷ USD thiệt hại tiềm tàng do xâm nhập mặn và các thách thức về nước?

a)

Nông nghiệp ở đồng bằng Mekong

b)

Du lịch ven biển ở miền trung Việt Nam

c)

Công nghiệp phi nông nghiệp trên toàn quốc

d)

Bất động sản đô thị trên toàn quốc

92.

Các tuyên bố nào về rủi ro cơ sở hạ tầng giao thông là chính xác cho các xu hướng giữa thế kỷ?

a)

Khoảng 4% hệ thống đường sắt có thể bị phơi bày trước các rủi ro

b)

Khoảng 12% đường tỉnh có thể gặp rủi ro

c)

Khoảng 9% đường cao tốc quốc gia có thể bị ảnh hưởng

d)

Khoảng 20% chiều dài đường sắt quốc gia có thể đối mặt với nguy cơ lở đất và lũ lụt

e)

Tối đa 2–3 triệu phương tiện mỗi ngày có thể bị gián đoạn

93.

Hỗn hợp nào phản ánh tác động dự kiến đến đa dạng sinh học và khu vực bảo tồn liên quan đến lũ lụt do khí hậu?

a)

Khoảng 286 khu bảo tồn với 46 vùng quan trọng và 9 địa điểm đa dạng sinh học

b)

Chính xác 78 loài chính với 46 khu bảo tồn và 9 khu bảo tồn động vật

c)

Xấp xỉ 286 loài bị đe dọa với 46 môi trường sống và 9 công viên

d)

Gần 286 khu bảo tồn tự nhiên với 33 vùng có nguy cơ cao và 9 sở thú