wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm tổng hợp LS 10

Total questions: 81

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Đứng đầu nhà nước Ai Cập cổ đại là ai?

a)

Quý tộc

b)

Pha-ra-ông

c)

Chấp chính quan

d)

Tù trưởng

2.

Nhà nước Ai Cập cổ đại được hình thành trên cơ sở nào dưới đây?

a)

Thị tộc

b)

Bộ lạc

c)

Công xã nguyên thủy

d)

Liên minh công xã

3.

Vì sao Lịch pháp và Thiên văn học ở Ai Cập cổ đại ra đời sớm?

a)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp

b)

Thúc đẩy sản xuất thương nghiệp

c)

Tiến hành nghi thức tôn giáo

d)

Cúng tế các vị thần linh

4.

Chữ viết Ai Cập cổ đại ra đời do nhu cầu:

a)

Quản lí hành chính

b)

Ghi chép và lưu trữ tri thức

c)

Trao đổi buôn bán

d)

Đo đạc, phân chia ruộng đất

5.

Việc ra đời chữ viết có ý nghĩa gì?

a)

Phát minh lớn, biểu hiện đầu tiên và cơ bản của văn minh nhân loại

b)

Phát triển kinh tế, biểu hiện đầu tiên cơ bản của văn minh trí tuệ

c)

Ghi chép lại những kinh nghiệm của con người về đời sống

d)

Ghi chép lại hiểu biết của con người về tự nhiên và xã hội

6.

Người Ai Cập viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Lụa

b)

Thẻ tre, trúc

c)

Đất sét

d)

Giấy pa-pi-rút (papyrus)

7.

Vì sao những tri thức toán học ra đời sớm ở Ai Cập cổ đại?

a)

Do nhu cầu chia ruộng đất, ghi chép nợ và tri thức khoa học

b)

Do nhu cầu tính toán trong xây dựng, phân chia ruộng đất

c)

Do nhu cầu tính toán nợ và thu thuế của giai cấp thống trị

d)

Do nhu cầu sản xuất nông nghiệp và phát triển thương nghiệp

8.

Việc xây dựng thư viện A-lếch-xan-dri-a (Alexandria) ở Ai Cập thời cổ đại cho thấy người Ai Cập có:

a)

Rất chuộng nghệ thuật

b)

Thích chơi sách

c)

Rất trân trọng và giữ gìn tri thức

d)

Rất muốn làm những điều khác lạ

9.

Nhà nước cổ đại ra đời sớm nhất ở phương Đông là:

a)

Ba Tư

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

10.

Cư dân Ai Cập sống tập trung ở đồng bằng ven sông lớn vì ở đây có:

a)

Lãnh thổ rộng lớn, đất đai mềm xốp, dễ canh tác

b)

Khí hậu ẩm áp, giao thông thuận tiện để buôn bán

c)

Địa hình bằng phẳng, đất đai màu mỡ, dễ canh tác

d)

Khí hậu ẩm nóng, không có lũ lụt, thiên tai, hạn hán

11.

Điều kiện tự nhiên ở Ai Cập thích hợp nhất cho việc phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào dưới đây?

a)

Thương nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Đánh bắt cá

12.

Mục đích chính để cư dân Ai Cập cổ đại liên kết thành liên minh công xã là

a)

Làm công tác thủy lợi

b)

Chống ngoại xâm

c)

Phát triển thủ công nghiệp

d)

Phát triển thương nghiệp

13.

Vì sao nhà nước Ai Cập cổ đại ra đời sớm?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi, sản xuất phát triển

b)

Cư dân sống tập trung trên đồng bằng ven biển

c)

Cư dân sống phân tán, cần phải liên kết với nhau để sản xuất

d)

Điều kiện tự nhiên không thuận lợi cần phải liên kết với nhau

14.

Các tầng lớp xã hội chính của xã hội Ai Cập cổ đại gồm:

a)

Vua, quan lại, nông dân lĩnh canh

b)

Quý tộc, nông dân công xã, nô lệ

c)

Vua, nông dân tự canh, nô lệ

d)

Quý tộc, bình dân, nô lệ

15.

Tầng lớp nào dưới đây là lực lượng lao động chính của xã hội Ai Cập cổ đại?

a)

Quý tộc

b)

Nông dân công xã

c)

Nô lệ

d)

Nông nô

16.

Tính chất của nhà nước Ai Cập cổ đại là nhà nước:

a)

Chuyên chế tập quyền

b)

Chuyên chế tản quyền

c)

Chiếm hữu nô lệ

d)

Dân chủ xã hội

17.

Công trình kiến trúc nào được coi là biểu tượng vĩ đại nhất của văn minh Ai Cập cổ đại, thể hiện quyền lực và tín ngưỡng của Pha-ra-ông?

a)

Đền thờ Karnak.

b)

Tượng Nhân sư.

c)

Kim tự tháp.

d)

Cung điện Luxor.

18.

Tập tục nào của người Ai Cập cổ đại thể hiện niềm tin sâu sắc vào sự sống vĩnh hằng và thế giới bên kia?

a)

Thờ cúng thần Ra (thần Mặt trời).

b)

Xây dựng đền thờ trên đỉnh núi.

c)

Sử dụng chữ tượng hình.

d)

Ướp xác.

19.

Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, vị thần nào được xem là người phán xét linh hồn người chết và là Vua của thế giới bên kia?

a)

Thần Ra.

b)

Thần Anubis.

c)

Thần Osiris.

d)

Thần Thoth.

20.

Ai là người đứng đầu bộ máy hành chính, được Pha-ra-ông tin cậy giao phó điều hành mọi công việc của đất nước?

a)

Tư tế tối cao.

b)

Thống đốc tỉnh.

c)

Tể tướng.

d)

Chỉ huy quân đội.

21.

Chế độ phong kiến Trung Quốc được xác lập dưới triều đại nhà:

a)

Tần.

b)

Hán.

c)

Đường.

d)

Tống.

22.

Xã hội phong kiến Trung Quốc bao gồm những giai cấp nào?

a)

Quý tộc, nông dân.

b)

Địa chủ, nông nô.

c)

Địa chủ, nông dân lĩnh canh.

d)

Quý tộc, nông nô.

23.

Những người nông dân Trung Quốc thời phong kiến có sở hữu ruộng đất để cày cấy gọi là:

a)

Nông dân tự canh.

b)

Nông dân lĩnh canh.

c)

Nông nô.

d)

Địa chủ.

24.

Những người nông dân Trung Quốc thời phong kiến không có ruộng đất phải nhận ruộng đất của địa chủ để cày cấy gọi là:

a)

Nông dân tự canh.

b)

Nông dân lĩnh canh.

c)

Nông nô.

25.

Quan hệ sản xuất phong kiến là quan hệ địa chủ giao ruộng đất cho:

a)

Nông dân tự canh để thu tô thuế.

b)

Nông dân công xã để thu tô thuế.

c)

Nông dân lĩnh canh để thu tô thuế.

d)

Nông nô lĩnh canh để thu tô thuế.

26.

Bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nào dưới đây của Trung Quốc thời phong kiến có đóng góp to lớn cho nền văn minh nhân loại?

a)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, thuyền buồm.

b)

La bàn, kĩ thuật in, súng thần công, giấy.

c)

La bàn, kĩ thuật in, thuốc súng, làm giấy.

d)

La bàn, địa động nghi, thuốc súng, giấy.

27.

Nhận định nào dưới đây không đúng về giá trị của Nho giáo ở Trung Quốc?

a)

Hệ tư tưởng của giai cấp thống trị thời phong kiến.

b)

Góp phần đào tạo nhân tài phục vụ cho đất nước.

c)

Giáo dục nhân cách, đạo đức cho con người.

d)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.

28.

Chế độ quân điền ở Trung Quốc thời Đường là:

a)

Lấy ruộng đất của địa chủ, quan lại chia cho nông dân.

b)

Lấy ruộng của nông dân giàu chia cho nông dân nghèo.

c)

Lấy ruộng tịch điền của nhà nước chia cho nông dân.

d)

Lấy ruộng công và ruộng bỏ hoang chia cho nông dân.

29.

Tác giả và tác phẩm đặt nền móng cho sử học Trung Quốc là:

a)

Tư Mã Thiên và Sử ký.

b)

Tư Mã Thiên và Hồi kí.

c)

Lưu Trĩ Cơ và Sử thống.

d)

Tư Mã Quang và Tư trị thông giám.

30.

Quan hệ sản xuất trong xã hội phong kiến Trung Quốc là quan hệ giữa hai giai cấp nào?

a)

Quý tộc với nông dân công xã.

b)

Quý tộc với nông nô.

c)

Địa chủ với nông dân lĩnh canh.

d)

Địa chủ với nông dân tự canh.

31.

Chữ tượng hình của người Trung Quốc ra đời trong khoảng thế kỉ XVI - XII TCN, khắc trên mai rùa, xương thú gọi là:

a)

Chữ Tiểu triện.

b)

Chữ Đại triện.

c)

Chữ Giáp cốt.

d)

Kim văn.

32.

Tính chất của nhà nước Trung Quốc cổ - trung đại là:

a)

Nhà nước chuyên chế tập quyền.

b)

Nhà nước chuyên chế tản quyền.

c)

Nhà nước chiếm hữu nô lệ.

d)

Nhà nước dân chủ cổ đại.

33.

Người Trung Quốc cổ đại viết chữ trên nguyên liệu gì?

a)

Giấy, lụa

b)

Thẻ tre, trúc

c)

Đất sét

d)

Giấy pa-py-rút

34.

Con đường Tơ lụa là con đường trao đổi buôn bán từ Trung Quốc sang đâu?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Trung Đông

d)

Châu Âu

35.

Tư tưởng, tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng phục vụ cho chế độ phong kiến Trung Quốc?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Đạo giáo

d)

Lão giáo

36.

Tư tưởng Nho giáo dưới thời nhà Hán đã trở thành cơ sở nào?

a)

Lí luận và đạo đức của chế độ phong kiến

b)

Đạo đức và tư tưởng của chế độ phong kiến

c)

Lí luận và tư tưởng của chế độ phong kiến

d)

Văn hoá và đạo đức của chế độ phong kiến

37.

Từ giai đoạn tác của nền văn học Trung Quốc thời Minh, Thanh là những tác phẩm nào?

a)

Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Liêu trai chí dị

b)

Tây du ký, Thuỷ hử, Đông Chu liệt quốc, Tam quốc diễn nghĩa

c)

Tây du ký, Kim Vân Kiều, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

d)

Tây du ký, Thuỷ hử, Hồng lâu mộng, Tam quốc diễn nghĩa

38.

Tầng lớp nào dưới đây là lực lượng lao động chính của xã hội Trung Quốc cổ – trung đại?

a)

Quý tộc

b)

Nông dân công xã

c)

Nô lệ

d)

Nông nô

39.

Chính sách quân điền thời nhà Đường đã có tác dụng quan trọng nào?

a)

Nông dân được chia đất để canh tác

b)

Nông dân hăng hái tăng gia sản xuất

c)

Nông dân sẵn sàng ủng hộ triều đình

d)

Hạn chế phong trào đấu tranh của nông dân

40.

Ấn Độ chịu ảnh hưởng của hai dòng sông lớn là những sông nào?

a)

Sông Ấn và sông Hằng

b)

Sông Hằng và sông Mekong

c)

Sông Ấn và sông Hoàng Hà

d)

Sông Hằng và sông Trường Giang

41.

Ấn Độ giáo còn có tên gọi khác là gì?

a)

Hindus giáo

b)

Hồi giáo

c)

Sikh giáo

d)

Sina giáo

42.

Loại văn tự nào sau đây là chữ viết của người Ấn Độ trong thời kì cổ – trung đại?

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ La-tinh

d)

Chữ Hán

43.

Hai bộ sử thi nổi tiếng nhất của Ấn Độ thời kì cổ đại là gì?

a)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na

b)

Tai-giơ Ma-han và La Ki-la

c)

Ra-ma-y-a-na và Kha-giu-ra-hô

d)

Sa-ki-a Mu-ni và Vê-đa

44.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ?

a)

Phật giáo và Hin-đu giáo

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo

c)

Đạo giáo và Hồi giáo

d)

Nho giáo và Phật giáo

45.

Người sáng lập đạo Phật là ai?

a)

Xít-đác-ta Gô-ta-ma

b)

A-sô-ca

c)

Bim-bi-sa-ra

d)

Bra-ma

46.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hin-đu giáo?

a)

Chủ yếu thờ ba thần Bra-ma, Vis-nu và Si-va

b)

Chỉ thờ ba thần Bra-ma, Si-va và Vis-nu

c)

Chỉ thờ thần Si-va và thần Vis-nu

d)

Chỉ thờ bốn thần Bra-ma, Si-va, Vis-nu và Indra

47.

Theo quan niệm của Hindus giáo, đâu là đẳng cấp cao nhất trong xã hội Ấn Độ?

a)

Đẳng cấp Bra – la – môn

b)

Đẳng cấp vũ sĩ

c)

Đẳng cấp quý tộc

d)

Đẳng cấp

48.

Kiến trúc và điêu khắc của Ấn Độ thời cổ – trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của yếu tố nào?

a)

Tôn giáo

b)

Văn học

c)

Khoa học

d)

Triết học

49.

Đóng góp quan trọng nhất của người Ấn Độ cổ đại trong lĩnh vực toán học là việc phát minh ra gì?

a)

số 0

b)

số pi

c)

phép cộng

d)

phép chia

50.

Những thành tựu văn minh Ấn Độ cổ – trung đại có ý nghĩa như thế nào đối với văn minh nhân loại?

a)

Góp phần làm phong phú kho tàng văn minh nhân loại

b)

Khởi đầu thời kì văn minh nông nghiệp trên toàn thế giới

c)

Là cơ sở hình thành hai nền văn minh Ai Cập và Trung Hoa

d)

Thúc đẩy nhân loại tiến lên thời kì văn minh công nghiệp

51.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu cho kiến trúc Hin-du (Hindu) giáo ở Ấn Độ là gì?

a)

Stu-pa (stupa)

b)

Chùa hang

c)

Đền kiểu tháp núi

d)

Mái vòm, chóp nhọn

52.

Văn hoá truyền thống Ấn Độ ảnh hưởng rõ nét nhất đến khu vực nào?

a)

Đông Nam Á

b)

Trung Đông

c)

Đông Bắc Á

d)

Tây Á

53.

Đâu là loại hình kiến trúc đặc sắc của Phật giáo Ấn Độ?

a)

Chùa hang

b)

Đền kiểu tháp núi

c)

Stu-pa (Stupa)

d)

Mái vòm, chóp nhọn

54.

Giá trị tư tưởng và tính nhân văn của văn minh Ấn Độ thể hiện qua việc lan toả giá trị văn minh bằng con đường nào?

a)

Hoà bình

b)

Quân sự

c)

Chiến tranh

d)

Chính trị

55.

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: "Cái gì không có trong....... thì cũng không có ở Ấn Độ".

a)

Ma-ha-bha-ra-ta (Mahabharata)

b)

Ra-ma-y-a-na (Ramayana)

c)

Raam-cha-rit-maa-nas (Raamcharitmaanas)

d)

Sha-kun-ta-la (Shakuntala)

56.

Đặc điểm nổi bật của văn hoá Ấn Độ cổ – trung đại là có tính gì?

a)

Hiện thực, mang đậm màu sắc tôn giáo

b)

Hiện thực, uyển chuyển, sinh động

c)

Dân tộc, thể hiện rõ quan điểm sống

d)

Quốc tế, phong cách nghệ thuật độc đáo

57.

Những lĩnh vực nào dưới đây của văn hoá truyền thống Ấn Độ được truyền bá ra bên ngoài?

a)

Tôn giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết

b)

Phật giáo, văn học, kiến trúc, điêu khắc, chữ viết

c)

Hồi giáo, văn học, kiến trúc, ca múa, chữ viết

d)

Hindus giáo, văn học, kiến trúc, nghệ thuật, chữ viết

58.

Đạo Phật được truyền bá rộng khắp Ấn Độ từ thời kì nào?

a)

Thời vua Aśoka

b)

Thời vua Bimbisara

59.

Tộc người ở Việt Nam sử dụng chữ Phạn là:

a)

Dân tộc Chăm

b)

Dân tộc Thái

c)

Dân tộc Khome

d)

Tất cả các dân tộc ở Tây Nguyên

60.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc, Lưỡng Hà

b)

Hy Lạp, La Mã

c)

Ai Cập, Ấn Độ

d)

Lưỡng Hà, Hy Lạp

61.

Những định lý, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở:

a)

La Mã

b)

Hy Lạp

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

62.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở:

a)

văn học cổ đại của Hy Lạp và La Mã

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã

c)

văn học cổ đại của người Ai Cập

d)

văn học cổ đại của người phương Tây

63.

Hệ chữ cái Latinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân cổ:

a)

Trung Quốc

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Hy Lạp, La Mã

64.

Đền Parthenon là thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực:

a)

kiến trúc

b)

điêu khắc

c)

toán học

d)

hội họa

65.

Cách tính lịch 01 năm có 365 ngày và lẻ 1/4 ngày là thành quả của cư dân:

a)

La Mã

b)

Hy Lạp

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

66.

Tôn giáo chính thức của đế quốc La Mã từ thế kỷ IV là:

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Ki tô giáo

d)

Hindu giáo

67.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Zeus ở Olympia (Hy Lạp) diễn ra sự kiện nào:

a)

La Mã chính thức công nhận Công giáo

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ bùng nổ

c)

Đại hội thể thao Panathenaia tại Athens

d)

Thế vận hội Olympic tổ chức lần đầu

68.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực

b)

Để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp

69.

Đâu là công trình điêu khắc của Hy Lạp cổ đại?

a)

Kim tự tháp

b)

Vạn Lý Trường Thành

c)

Lăng Taj Mahal

d)

Tượng thần vệ nữ thành Milo

70.

Chữ Quốc ngữ của Việt Nam ngày nay được sáng tạo trên cơ sở:

a)

chữ tượng hình

b)

chữ Nôm

c)

chữ Latin

d)

chữ Việt cổ

71.

Văn minh Hy Lạp - La Mã thời cổ đại được hình thành và phát triển gắn liền với khu vực địa lí nào?

a)

Sông Volga

b)

Biển Địa Trung Hải

c)

Biển Đen

d)

Biển Balkan

72.

Người Hy Lạp đã dựa vào bảng chữ cái của cư dân nào để tạo nên hệ thống 24 chữ cái khoảng cuối thế kỷ IV TCN?

a)

Người La Mã

b)

Người Phoenicia

c)

Người Ấn Độ

d)

Người Arab

73.

Người La Mã đã tiếp thu chữ cái Hy Lạp để tạo thành bảng chữ cái nào?

a)

Nôm

b)

Phạn

c)

Hán

d)

Latin

74.

Zeus và Jupiter lần lượt là hai vị thần tối cao của những thần thoại nào?

a)

Thần thoại La Mã, thần thoại Hy Lạp

b)

Thần thoại Trung Quốc, thần thoại Ấn Độ

c)

Thần thoại Hy Lạp, thần thoại La Mã

d)

Thần thoại Phục hưng, thần thoại Bắc Âu

75.

Hai tập sử thi Iliad và Odyssey của Homer là thành tựu tiêu biểu của:

a)

Văn minh Hy Lạp thời cổ đại

b)

Văn minh thời Phục hưng

c)

Văn minh La Mã thời cổ đại

d)

Văn minh Ấn Độ cổ - trung đại

76.

Aesop là tác gia văn học của Hy Lạp thời cổ đại và nổi tiếng với thể loại nào?

a)

Truyện ngụ ngôn

b)

Truyện ngắn

c)

Tiểu thuyết chương hồi

d)

Hồi ký

77.

Đền Parthenon, Đền thờ thần Zeus, Đấu trường Colosseum... là những thành tựu tiêu biểu trên lĩnh vực kiến trúc của nền văn minh nào?

a)

Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại

b)

Văn minh thời Phục hưng

c)

Văn minh Ai Cập cổ đại

d)

Văn minh Ấn Độ cổ - trung đại

78.

Tượng thần Vệ nữ thành Milo, Tượng Lực sĩ ném đĩa, Tượng thần Zeus... là những thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp - La Mã thời cổ đại trên lĩnh vực nào?

a)

kiến trúc

b)

điêu khắc

c)

toán học

d)

hội họa

79.

Người Hy Lạp cổ đại biết làm ra lịch, người La Mã kế thừa và tạo ra lịch Julian. Đến thời trung đại, bộ lịch Julian được hoàn chỉnh thành:

a)

Âm lịch

b)

Lịch vạn niên

c)

Nông lịch

d)

Công lịch

80.

Thales, Pythagoras, Euclid, Archimedes... là những nhà khoa học nổi tiếng của:

a)

Văn minh thời Phục hưng

b)

Văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại

c)

Văn minh Ai Cập cổ đại

d)

Văn minh Ấn Độ cổ - trung đại

81.

Nội dung nào là không đúng khi nói về ý nghĩa của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại?

a)

Tạo tiền đề cho sự phát triển về sau của văn hóa châu Âu

b)

Những thành tựu văn minh tiêu biểu không còn ứng dụng được đến ngày nay

c)

Thể hiện sức sáng tạo phi thường của cư dân Địa Trung Hải

d)

Những thành tựu tiêu biểu có tính hiện thực cao và tính nhân bản sâu sắc