wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra ngữ cảnh giao tiếp

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào sau đây không thuộc về bối cảnh giao tiếp rộng (ngữ cảnh văn hóa - xã hội)?

a)

Phong tục tập quán, thói quen ứng xử của cộng đồng.

b)

Trình độ văn hóa và vốn sống của các nhân vật giao tiếp.

c)

Thời gian và địa điểm cụ thể diễn ra cuộc thoại.

d)

Đặc điểm ngôn ngữ chung của dân tộc trong giai đoạn đó.

2.

Câu nói: "Bao giờ anh về?" sẽ mang những nghĩa hàm ẩn khác nhau (hỏi thông tin, trách móc, hay thúc giục) tùy thuộc chủ yếu vào yếu tố nào của ngữ cảnh?

a)

Không gian giao tiếp chật hẹp hay rộng lớn.

b)

Quan hệ vị thế và thái độ của người nói với người nghe.

c)

Thời gian diễn ra cuộc giao tiếp là sáng hay chiều.

d)

Đối tượng được nhắc đến trong câu nói là ai.

3.

Trong một văn bản, "ngữ cảnh" được hiểu là:

a)

Chỉ bao gồm hoàn cảnh sáng tác của tác phẩm đó.

b)

Môi trường ngôn ngữ bao quanh một đơn vị ngôn ngữ (từ, câu, đoạn).

c)

Tâm trạng riêng tư của tác giả khi viết tác phẩm.

d)

Ý đồ nghệ thuật chủ đạo xuyên suốt tác phẩm.

4.

Đọc câu sau: "Hắn vừa đi vừa chửi." (Nam Cao, Chí Phèo). Ngữ cảnh hẹp (văn cảnh) ở đây giúp người đọc xác định điều gì?

a)

"Hắn" là đại từ thay thế cho nhân vật Chí Phèo đã được giới thiệu trước đó.

b)

Thời đại xã hội phong kiến nửa thực dân đầy bất công.

c)

Không gian làng Vũ Đại ngột ngạt, tù túng.

d)

Tất cả các câu trên đều đúng.

5.

Yếu tố "nhân vật giao tiếp" trong ngữ cảnh không quy định điều gì sau đây?

a)

Cách xưng hô và sử dụng các từ ngữ tình thái.

b)

Đề tài và nội dung chính của cuộc giao tiếp.

c)

Quy tắc chính tả và ngữ pháp chung của ngôn ngữ.

d)

Chiến lược giao tiếp để đạt hiệu quả thuyết phục.

6.

Khi phân tích ngữ cảnh của câu thơ "Bác đã đi rồi sao Bác ơi!" (Tố Hữu), yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất để hiểu cảm xúc của tác giả?

a)

A. Thời điểm lịch sử khi Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời.

b)

B. Không gian sáng tác là ở chiến trường miền Nam.

c)

C. Thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc.

d)

D. Việc sử dụng các từ ngữ địa phương miền Trung.

7.

Việc hiểu sai ngữ cảnh tình huống thường dẫn đến hậu quả gì trong giao tiếp?

a)

A. Người nghe hiểu sai ý định hoặc hàm ý của người nói.

b)

B. Câu văn bị sai lỗi ngữ pháp hoặc chính tả cơ bản.

c)

C. Người nói không thể phát âm tròn vành rõ chữ.

d)

D. Cuộc hội thoại trở nên quá dài dòng và phức tạp.

8.

Câu tục ngữ "Lời nói chẳng mất tiền mua / Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau" khuyên chúng ta điều gì liên quan đến ngữ cảnh?

a)

A. Nên nói thật nhiều để thể hiện sự nhiệt tình.

b)

B. Cần điều chỉnh lời nói cho phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh.

c)

C. Chỉ nên nói những điều tốt đẹp, tránh nói sự thật mất lòng.

d)

D. Nên dùng tiền bạc để giải quyết các mâu thuẫn trong giao tiếp.

9.

Trong tác phẩm Vợ nhặt (Kim Lân), bối cảnh nạn đói năm 1945 đóng vai trò gì đối với tình huống truyện?

a)

A. Chỉ là phông nền trang trí cho câu chuyện thêm sinh động.

b)

B. Nguyên nhân trực tiếp thúc đẩy Tràng "nhặt" được vợ.

c)

C. Làm giảm đi giá trị nhân đạo sâu sắc của tác phẩm.

d)

D. Giúp nhân vật Tràng trở nên giàu có và đổi đời.

10.

Hai người bạn thân nói chuyện với nhau sẽ khác hai người xa lạ mới gặp ở điểm nào về mặt ngữ cảnh?

a)

A. Mức độ hiểu biết chung và tiền giả định (những điều đã biết).

b)

B. Quy tắc ngữ pháp tiếng Việt được sử dụng.

c)

C. Cấu tạo của các từ đơn và từ phức trong những câu nói mà họ giao tiếp với nhau.

d)

D. Khả năng phát âm chuẩn xác các thanh điệu.

11.

Câu nói "Trời ơi, nóng quá!" thốt ra giữa sân trường giờ thể dục và trong phòng thi yên tĩnh có sự khác biệt về:

a)

Nghĩa sự việc (thông báo về nhiệt độ).

b)

Mục đích giao tiếp (than phiền vs làm ồn/gây chú ý).

c)

Cấu trúc cú pháp của câu cảm thán với từ ngữ biểu cảm trực tiếp.

d)

Vốn từ vựng được sử dụng trong câu.

12.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "hiện thực được nói tới" trong ngữ cảnh?

a)

Tâm trạng vui hay buồn của người đang nói.

b)

Các sự kiện, vấn đề, đối tượng được đề cập trong câu nói.

c)

Thời gian và địa điểm diễn ra cuộc nói chuyện (hoàn cảnh giao tiếp)

d)

Mối quan hệ thân sơ giữa các nhân vật.

13.

Để lĩnh hội chính xác câu "Nó là một con cáo già", người nghe cần dựa vào:

a)

Kiến thức sinh học về loài cáo trong tự nhiên.

b)

Văn cảnh và hiểu biết xã hội về nghĩa bóng của từ "cáo".

c)

Số lượng từ ngữ trong câu nói này, nghĩa gốc của từ.

d)

Vị trí của câu nói trong đoạn văn bản.

14.

Khi một học sinh nói với thầy giáo: "Thầy giảng lại bài đi!", câu nói này bị coi là thiếu lịch sự vì không phù hợp với:

a)

Nội dung vấn đề cần trao đổi.

b)

Quan hệ vai vế giữa người nói và người nghe.

c)

Thời gian diễn ra tiết học trên lớp.

d)

Không gian lớp học trang nghiêm.

15.

Trong giao tiếp qua tin nhắn điện thoại, việc thiếu vắng ngữ điệu và cử chỉ (phi ngôn ngữ) đòi hỏi người viết phải chú ý điều gì để đảm bảo ngữ cảnh?

a)

Sử dụng thật nhiều biểu tượng cảm xúc (icon) thay cho lời.

b)

Viết câu dài, phức tạp để thể hiện sự uyên bác.

c)

Lựa chọn từ ngữ chính xác, tránh gây hiểu lầm về thái độ.

d)

Luôn luôn viết hoa toàn bộ tin nhắn để nhấn mạnh.

16.

Bối cảnh văn hóa nông thôn Bắc Bộ trong Chí Phèo (Nam Cao) được thể hiện rõ nhất qua chi tiết nào?

a)

Những tòa nhà cao tầng và xe cộ tấp nập.

b)

Cây đa, bến nước, sân đình và định kiến của làng xã.

c)

Những cánh rừng cao su bạt ngàn và công nhân.

d)

Cuộc sống buôn bán nhộn nhịp trên bến dư.

17.

Sự thay đổi đại từ xưng hô trong hội thoại (ví dụ: từ "tôi - ông" chuyển sang "tao - mày") thường báo hiệu sự thay đổi về:

a)

Tình cảm, thái độ hoặc vị thế của các nhân vật giao tiếp.

b)

Đề tài đang được bàn luận trong cuộc thoại.

c)

Địa điểm diễn ra cuộc nói chuyện.

d)

Thời gian kéo dài của cuộc hội thoại.

18.

Câu hỏi tu từ "Ai biết tình ai có đậm đà?" (Hàn Mặc Tử) cần được hiểu trong bối cảnh:

a)

Tác giả đang hạnh phúc viên mãn trong tình yêu thương của mọi người.

b)

Tác giả đang hoài nghi, mặc cảm và cô đơn trong bệnh tật.

c)

Tác giả đang giận dỗi người yêu vì không gửi thư.

d)

Tác giả đang miêu tả vẻ đẹp khách quan của xứ Huế.

19.

Đặc điểm nào của ngữ cảnh quyết định việc dùng từ "chết", "từ trần", "hy sinh" hay "ngỏm"?

a)

Thời gian sự việc xảy ra sớm hay muộn.

b)

Thái độ của người nói đối với người đã mất và tính chất cái chết.

c)

Độ tuổi của người đã mất cao hay thấp.

d)

Nguyên nhân dẫn đến cái chết là gì.

20.

"Tiền giả định" trong ngữ cảnh là:

a)

Những thông tin mới mà người nói muốn truyền đạt.

b)

Những hiểu biết, niềm tin chung được các bên mặc nhiên thừa nhận.

c)

Những dự đoán về tương lai của cuộc hội thoại.

d)

Những lời nói dối nhằm che giấu sự thật.

21.

Từ ngữ địa phương (phương ngữ) khác với từ ngữ toàn dân chủ yếu ở điểm nào?

a)

Phạm vi sử dụng hạn hẹp trong một địa phương nhất định.

b)

Cấu tạo từ phức tạp và khó nhớ hơn.

c)

Mang sắc thái trang trọng và lịch sự hơn.

d)

Chỉ được sử dụng trong các tác phẩm văn học dân gian.

22.

Dòng nào sau đây chỉ chứa các từ ngữ địa phương miền Trung?

a)

Bát, đũa, ngô, sắn, chè, lợn.

b)

Chén, đũa, bắp, mì, trà, heo.

c)

Đọi, đũa, bắp, sắn, chè, heo.

d)

Tô, muỗng, bắp, mì tôm, trà đá.

23.

Trong câu thơ "Rừng cọ đồi chè đồng xanh ngào ngạt" (Tố Hữu), từ nào mang đặc trưng địa lý vùng Trung du miền núi phía Bắc?

a)

Rừng cọ.

b)

Đồi chè.

c)

Đồng xanh.

d)

Cả A và B.

24.

Từ "mô" trong câu "Răng mà thương mà nhớ / Mà đợi mà chờ / Mà nỏ thấy anh mô" có nghĩa tương đương với từ toàn dân nào?

a)

Đâu.

b)

Nào.

c)

Sao.

d)

Gì.

25.

Mục đích chính của việc sử dụng từ ngữ địa phương trong các tác phẩm văn học hiện thực (như của Nguyên Hồng, Nam Cao, Hồ Biểu Chánh) là gì?

a)

Làm cho câu văn trở nên khó hiểu để thử thách người đọc.

b)

Tạo dựng không khí địa phương đậm đà, khắc họa chân thực nhân vật.

c)

Thể hiện vốn từ vựng phong phú, uyên bác của nhà văn.

d)

Thay thế hoàn toàn từ ngữ toàn dân vì chúng không đủ nghĩa.

26.

Cặp từ nào sau đây là từ đồng nghĩa nhưng khác nhau về phương ngữ Bắc - Nam?

a)

Mũ - Nón.

b)

Bàn - Ghế.

c)

Sách - Vở.

d)

Chạy - Nhảy.

27.

Trong câu nói của người Nam Bộ: "Hồi nãy tui thấy ổng đi dzô trỏng", từ "trỏng" là cách nói tắt và biến âm của từ nào?

a)

Trong ấy / Trong đó.

b)

Trong nhà.

c)

Trong phòng.

d)

Trong lòng.

28.

Việc lạm dụng từ ngữ địa phương trong văn bản hành chính - công vụ sẽ dẫn đến hậu quả gì?

a)

Văn bản trở nên gần gũi, thân thiện với người dân hơn.

b)

Gây khó hiểu cho người ở vùng miền khác, giảm tính trang trọng, chính xác.

c)

Thể hiện được bản sắc văn hóa riêng của cơ quan ban hành.

d)

Giúp văn bản ngắn gọn, súc tích hơn.

29.

Từ "hòm" trong phương ngữ Bắc thường chỉ "chiếc rương/hòm đựng đồ", nhưng trong một số ngữ cảnh phương ngữ Nam Bộ, "cái hòm" còn có thể được hiểu là:

a)

Quan tài.

b)

Tủ lạnh.

c)

Cái ví tiền.

d)

Cái hộp nhỏ.

30.

Nhóm từ nào sau đây gồm các từ ngữ địa phương Nam Bộ thường gặp trong tác phẩm Những đứa con trong gia đình (Nguyễn Thi)?

a)

Thầy u, bu nó, cái đọi, mô, tê.

b)

Má, tía, xuồng, rạch, ngọn đèn chong.

c)

Mẹ, bố, thuyền, sông, ngọn đèn dầu.

d)

Bầm, u, ghe, ngòi, cái bát.

31.

Phương ngữ xã hội (biệt ngữ) khác với phương ngữ địa lý ở chỗ nào?

a)

Dùng cho một tầng lớp xã hội nhất định, không phân biệt vùng miền.

b)

Chỉ được dùng trong các nghi lễ tôn giáo trang nghiêm.

c)

Được quy định chặt chẽ trong từ điển tiếng Việt.

d)

Chỉ xuất hiện trong ngôn ngữ nói, không có trong ngôn ngữ viết.

32.

Trong câu ca dao: "Đứng bên ni đồng, ngó bên tê đồng, mênh mông bát ngát", từ "ni" và "tê" có vai trò gì?

a)

Chỉ thời gian hiện tại và quá khứ.

b)

Chỉ vị trí không gian (bên này, bên kia).

c)

Chỉ số lượng nhiều và ít.

d)

Chỉ cảm xúc buồn và vui.

33.

Điểm khác biệt về ngữ âm (phát âm) dễ nhận thấy nhất giữa phương ngữ Bắc và phương ngữ Nam là:

a)

A. Phương ngữ Bắc phân biệt rõ các thanh điệu (hỏi/ngã), phương ngữ Nam thường nhập nhằng.

b)

B. Phương ngữ Nam phân biệt rõ s/x, tr/ch hơn phương ngữ Bắc.

c)

C. Phương ngữ Bắc không có phụ âm đầu rung (r).

d)

D. Phương ngữ Nam phát âm đầy đủ các phụ âm cuối (-n/-ng, -t/-c) giống hệt chữ viết.

34.

Từ "bông" trong phương ngữ Nam Bộ ("bông hoa") tương đương với từ nào trong phương ngữ Bắc Bộ?

a)

A. Cây.

b)

B. Hoa.

c)

C. Quả.

d)

D. Lá.

35.

Chọn cách giải thích đúng nhất về hiện tượng từ vựng: Bắc gọi là "lạc", Nam gọi là "đậu phộng".

a)

A. Đây là hiện tượng đồng âm khác nghĩa.

b)

B. Đây là hiện tượng từ đồng nghĩa (khác biệt ngữ âm/từ vựng theo vùng).

c)

C. Đây là hiện tượng từ nhiều nghĩa.

d)

D. Đây là sự sai lệch trong việc dùng từ của một vùng.

36.

Trong đoạn trích Chiếc lược ngà (Nguyễn Quang Sáng), bé Thu nói: "Cơm sôi rồi, chắt nước giùm cái!" (nói trống không). Nếu chuyển sang giọng Bắc chuẩn mực, câu này có thể là:

a)

A. Cơm sôi rồi, nhão bây giờ!

b)

B. Cơm sôi rồi, chắt nước hộ con/cháu với!

c)

C. Cơm chín rồi, ăn thôi!

d)

D. Nước sôi rồi, tắt bếp đi!

37.

Khi chuyển thể một tác phẩm văn học nước ngoài sang tiếng Việt, dịch giả thường ưu tiên sử dụng loại từ ngữ nào?

a)

A. Từ ngữ địa phương nơi dịch giả sinh sống để tạo dấu ấn.

b)

B. Từ ngữ toàn dân để đảm bảo mọi độc giả đều hiểu được.

c)

C. Biệt ngữ xã hội của giới thượng lưu.

d)

D. Từ ngữ cổ để tăng tính trang trọng.

38.

Từ "mần" trong câu "Mần răng mà biết được" (phương ngữ Trung) có nghĩa là:

a)

A. Làm.

b)

B. Ăn.

c)

C. Nói.

d)

D. Nghĩ.

39.

Yếu tố nào giúp từ ngữ địa phương thâm nhập vào vốn từ toàn dân (ví dụ: nhậu, xịn, quậy)?

a)

A. Do quy định bắt buộc của Bộ Giáo dục.

b)

B. Do sự giao lưu văn hóa và sự phổ biến qua truyền thông đại chúng.

c)

C. Do từ ngữ toàn dân bị thiếu hụt nghiêm trọng.

d)

D. Cả A,B,C đều đúng

40.

Khi phân tích một tác phẩm văn học có sử dụng ngôn ngữ vùng miền, điều cần tránh nhất là gì?

a)

A. Tìm hiểu nghĩa của các từ địa phương đó.

b)

B. Đánh giá thấp giá trị nghệ thuật chỉ vì tác phẩm dùng nhiều từ khó hiểu.

c)

C. Phân tích hiệu quả biểu đạt của các từ ngữ đó.

d)

D. So sánh với từ ngữ toàn dân tương ứng để thấy sự khác biệt.