wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm ôn tập kiểm tra HK1 – Khối 11

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm

a)

1963

b)

1973

c)

1983

d)

1993

2.

Tổng số các nước thành viên của EU hiện nay là

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

3.

Tổ chức tiền thân của EU là

a)

Cộng đồng than và thép Châu Âu

b)

Cộng đồng kinh tế Châu Âu

c)

Cộng đồng nguyên tử Châu Âu

d)

Cộng đồng Châu Âu

4.

Trụ sở của EU đặt tại

a)

Brúc-xen (Brussel) – Bỉ

b)

Pa-ri (Paris) – Pháp

c)

Béc-lin (Berlin) – Đức

d)

Luân-đôn (London) – Anh

5.

Quốc gia nào gia nhập EU vào năm 2013?

a)

Hung-ga-ri

b)

Croat-ti-a

c)

Ru-ma-ni

d)

Bun-ga-ri

6.

Quốc gia nào sau đây ở châu Âu hiện nay vẫn chưa gia nhập EU?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Thụy Sĩ

7.

Mục tiêu của EU là

a)

Cùng nhau xây dựng một thị trường thống nhất

b)

Ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc

c)

Tăng cường liên minh quân sự để bảo vệ các nước thành viên

d)

Phát huy giá trị văn hoá và đảm bảo phúc lợi của công dân các nước thành viên

8.

Mục tiêu của EU không phải là

a)

Thúc đẩy tự do lưu thông giữa các nước thành viên

b)

Xây dựng liên minh quân sự để bảo vệ các nước thành viên

c)

Tăng cường hợp tác, liên kết giữa các quốc gia thành viên về mọi mặt

d)

Phát huy giá trị văn hoá và đảm bảo phúc lợi của công dân các nước thành viên

9.

Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu của EU?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Chính trị

10.

Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở EU là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Uỷ ban liên minh châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

11.

Cơ quan nào sau đây dự thảo nghị quyết và dự luật của EU?

a)

Uỷ ban liên minh châu Âu

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Hội đồng bộ trưởng EU

d)

Tòa án châu Âu

12.

Cơ quan có vai trò tư vấn ở EU là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Uỷ ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

13.

Cơ quan nào sau đây kiểm tra những quyết định của các ủy ban EU?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

14.

Cơ quan nào sau đây quyết định các dự thảo nghị quyết và dự luật của Uỷ ban liên minh châu Âu?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

15.

Về thể chế, Liên minh châu Âu không có cơ quan, tổ chức nào sau đây?

a)

Hội đồng châu Âu

b)

Tòa kiểm toán Châu Âu

c)

Uỷ ban liên minh châu Âu

d)

Chính phủ liên minh châu Âu

16.

EU đứng đầu thế giới về tỉ trọng trong

a)

Viện trợ phát triển thế giới

b)

Sản xuất ô tô thế giới

c)

Xuất khẩu của thế giới

d)

Tiêu thụ năng lượng thế giới

17.

Đối với thị trường nội địa, các nước thuộc EU đã

a)

Kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

Tăng thuế quan và kiểm soát biên giới

c)

Áp dụng cùng một mức thuế hàng hóa

d)

Dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại

18.

Đặc điểm nào sau đây không đúng khi nói về ngành thương mại của EU?

a)

Thương mại nội khối diễn ra mạnh mẽ

b)

Hoạt động thương mại dẫn đầu thế giới

c)

Cán cân thương mại chủ yếu là nhập siêu

d)

Loại bỏ hàng rào thuế quan giữa các thành viên

19.

Đặc điểm nào dưới đây không đúng khi đề cập đến vị trí EU là trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới?

a)

Có quy mô kinh tế đứng thứ 3 thế giới

b)

Đa số thành viên có nền kinh tế phát triển

c)

Đứng đầu thế giới về sản xuất ô tô

d)

Là bạn hàng lớn của các nước đang phát triển

20.

EU đã thực hiện chính sách nào dưới đây để bảo vệ sản xuất và thị trường nội khối?

a)

Đẩy mạnh xuất, nhập khẩu

b)

Phát triển thị trường nội khối

c)

Thực hiện tự do hoá thương mại

d)

Thực hiện phòng vệ thương mại

21.

EU không phải

a)

là một trung tâm kinh tế lớn hàng đầu của thế giới

b)

là bạn hàng lớn của các nước đang phát triển

c)

có sự phát triển kinh tế chênh lệch giữa các nước

d)

có tất cả các nước ở lãnh thổ châu Âu đều tham gia

22.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với EU?

a)

Là một trung tâm kinh tế lớn trên thế giới

b)

Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới

c)

Là liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất thế giới

d)

Là lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các vùng

23.

Đặc điểm nào không đúng với EU từ khi thành lập đến nay?

a)

Số lượng thành viên và phạm vi lãnh thổ ngày càng được mở rộng

b)

Sự hợp tác giữa các nước thành viên về nhiều mặt được tăng cường

c)

Quyết định nhiều vấn đề quan trọng về kinh tế ở các nước thành viên

d)

Nhiều nước không thống nhất đồng tiền chung (ơ-rô) và rút ra khỏi tổ chức

24.

Tự do di chuyển bao gồm tự do

a)

Cư trú và dịch vụ kiểm toán

b)

Đi lại, cư trú, dịch vụ vận tải

c)

Cư trú, lựa chọn nơi làm việc

d)

Đi lại, dịch vụ thông tin liên lạc

25.

Tự do lưu thông hàng hóa là

a)

Tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch

b)

Tự do đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc

c)

Bãi bỏ các hàng rào cản đối với giao dịch thanh toán

d)

Hàng hóa các nước không chịu thuế giá trị gia tăng

26.

Tự do di chuyển trong EU không bao gồm tự do

a)

Đi lại

b)

Cư trú

c)

Chọn nơi làm việc

d)

Thông tin liên lạc

27.

Tự do lưu thông dịch vụ trong EU không bao gồm tự do đối với các dịch vụ

a)

Giao thông vận tải

b)

Thông tin liên lạc

c)

Chọn nơi làm việc

d)

Ngân hàng, du lịch

28.

Tự do lưu thông tiền vốn trong EU không phải là việc

a)

Bãi bỏ các rào cản đối với giao dịch thanh toán

b)

Bãi bỏ thuế giá trị gia tăng hàng hoá của mỗi nước

c)

Các nhà đầu tư tự do lựa chọn nơi đầu tư lợi nhất

d)

Nhà đầu tư mở tài khoản ngân hàng trong nội khối

29.

“Một người Hà Lan có thể làm việc mọi nơi trên nước Bỉ như người Bỉ” phản ánh nội dung nào trong tự do lưu thông của Liên minh châu Âu?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông dịch vụ

c)

Tự do lưu thông hàng hoá

d)

Tự do lưu thông tiền vốn

30.

“Một công ty vận tải của Đức có thể đảm nhận một hợp đồng bên trong lãnh thổ của Pháp mà không phải xin giấy phép của chính quyền Pháp” phản ánh nội dung nào trong tự do lưu thông của Liên minh châu Âu?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông dịch vụ

c)

Tự do lưu thông hàng hoá

d)

Tự do lưu thông tiền vốn

31.

“Một chiếc xe ô tô của Đức bán sang các nước EU khác không phải nộp thuế” phản ánh nội dung nào trong tự do lưu thông của Liên minh châu Âu?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông dịch vụ

c)

Tự do lưu thông hàng hoá

d)

Tự do lưu thông tiền vốn

32.

“Một người Tây Ban Nha có thể dễ dàng mở tài khoản tại các nước EU khác” phản ánh nội dung nào trong tự do lưu thông của Liên minh châu Âu?

a)

Tự do di chuyển

b)

Tự do lưu thông dịch vụ

c)

Tự do lưu thông hàng hoá

d)

Tự do lưu thông tiền vốn

33.

Ý nghĩa của thị trường chung EU không phải là

a)

Kích thích cạnh tranh và thương mại

b)

Nâng cao chất lượng và hạ giá thành

c)

Góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

d)

Tạo mức sống của người dân đồng đều

34.

Ý nghĩa to lớn của việc hình thành thị trường chung châu Âu không phải là

a)

Thuận lợi cho lưu thông hàng hoá

b)

Giảm chi phí về cước phí vận tải

c)

Tạo thống nhất về thể chế chính trị

d)

Dễ dàng tìm việc làm ở nước khác

35.

Đồng tiền chung của châu Âu (đồng ơ-rô) được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm

a)

1979

b)

1989

c)

1999

d)

2009

36.

Số quốc gia thuộc Liên minh châu Âu hiện sử dụng đồng tiền chung ơ – rô (euro) là

a)

17

b)

18

c)

19

d)

27

37.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về sử dụng đồng tiền chung (đồng ơ-rô) trong Liên minh châu Âu?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế

c)

Tác động đến tiền tệ các nước khác

d)

Tất cả thành viên EU dùng đồng ơ-rô

38.

Quốc gia nào sau đây trong khối EU chưa sử dụng đồng tiền chung Euro?

a)

Lúc-xăm-bua

b)

Ai-len

c)

Xlô-vi-nia

d)

Ba Lan

39.

Quốc gia nào sau đây trong khối EU sử dụng đồng tiền chung Euro?

a)

Thụy Điển

b)

Đan Mạch

c)

Hà Lan

d)

Ba Lan

40.

Liên kết vùng ở châu Âu là thuật ngữ để chỉ một khu vực

a)

biên giới của EU.

b)

nằm ngoài EU.

c)

không thuộc EU

d)

nằm giữa mỗi nước của EU.

41.

Số liên kết vùng kinh tế của EU hiên nay có khoảng

a)

140 liên kết vùng.

b)

148 liên kết vùng.

c)

150 liên kết vùng.

d)

158 liên kết vùng.

42.

Hoạt động nào sau đây không được thực hiện trong liên kết vùng?

a)

Thực hiện các dự án chung về kinh tế.

b)

Phối hợp tổ chức các khóa đào tạo chung.

c)

Tổ chức các hoạt động chính trị trong vùng.

d)

Đi sang nước láng giềng làm việc trong ngày.

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á – ASEAN được thành lập vào năm

a)

1967.

b)

1977.

c)

1987.

d)

1997.

44.

Quốc gia đã gia nhập ASEAN vào năm 1995 là

a)

Bru-nây.

b)

Việt Nam.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

45.

Đến nay, quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á chưa gia nhập ASEAN?

a)

Đông Ti-mo.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Bru-nây.

46.

Trụ sở ASEAN đặt tại

a)

Bangkok.

b)

Jakarta.

c)

Kuala Lumpur.

d)

Manila.

47.

Số lượng thành viên của ASEAN là

a)

7.

b)

8.

c)

9.

d)

10.

48.

Màu vàng trong biểu tượng ASEAN biểu trưng cho điều gì?

a)

Sự thuần khiết.

b)

Sự thịnh vượng.

c)

Hòa bình và ổn định.

d)

Dũng khí và sự năng động.

49.

Bó lúa trong biểu tượng ASEAN là tượng trưng cho

a)

Nền nông nghiệp lúa nước của ASEAN.

b)

Trình độ phát triển của khu vực Đông Nam Á.

c)

Ước mơ về tình hữu nghị và đoàn kết trong ASEAN.

d)

Truyền thống văn hóa của các dân tộc ở Đông Nam Á.

50.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa của các nước.

b)

Xây dựng khu vực hòa bình, ổn định, có nền kinh tế, văn hóa, xã hội phát triển.

c)

Đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, an ninh, ổn định, cùng phát triển.

d)

Duy trì hợp tác chặt chẽ cùng có lợi giữa ASEAN với các tổ chức quốc tế khác.

51.

Trong cơ chế hoạt động của ASEAN, nhiệm vụ của cơ quan Cấp cao ASEAN là

a)

Chuẩn bị các cuộc họp Cấp cao ASEAN.

b)

Hoạch định chính sách cao nhất của ASEAN.

c)

Theo dõi tổng thể tất cả các hoạt động ASEAN.

d)

Thực hiện các quyết định của Hội nghị Cấp cao ASEAN.

52.

Cơ chế hợp tác của ASEAN không thông qua

a)

Diễn đàn.

b)

Hiệp ước.

c)

Hội nghị.

d)

Liên kết vùng.

53.

Đặc điểm nào sau đây đúng với ASEAN hiện nay?

a)

Là một tổ chức lớn mạnh hàng đầu thế giới.

b)

Các nước có trình độ phát triển giống nhau.

c)

Mở rộng hợp tác với nhiều nước bên ngoài.

d)

Mức sống dân cư tương đồng giữa các nước.

54.

Thành tựu về xã hội của ASEAN không phải là

a)

Các vấn đề giáo dục, y tế không ngừng được cải thiện.

b)

Chất lượng cuộc sống của người dân được nâng cao.

c)

Thu nhập bình quân theo đầu người chênh lệch đáng kể.

d)

Việc làm cho người lao động từng bước được giải quyết.

55.

Đặc điểm nào sau đây đúng về thành tựu của ASEAN hiện nay?

a)

Nhiều quốc gia thuộc vào nhóm nước phát triển.

b)

Tốc độ tăng GDP của một số quốc gia đã khá cao.

c)

Các quốc gia đều có trình độ phát triển giống nhau.

d)

Tình trạng đói nghèo của người dân đã được xóa bỏ.

56.

Đặc điểm nào dưới đây thể hiện rõ nhất sự phát triển kinh tế không đều của các nước ASEAN?

a)

GDP một số nước rất cao, trong khi nhiều nước thấp.

b)

Số hộ đói nghèo giữa các quốc gia không giống nhau.

c)

Quá trình và trình độ đô thị hóa các quốc gia khác nhau.

d)

Việc sử dụng tài nguyên ở nhiều quốc gia chưa hợp lí.

57.

Thách thức nổi bật nào cần có sự chung tay giải quyết của các nước thành viên ASEAN?

a)

Xuất khẩu nông sản.

b)

Ngăn chặn phá rừng.

c)

Biến đổi khí hậu.

d)

Bùng nổ dân số.

58.

Vấn đề nào sau đây đòi hỏi các quốc gia ASEAN phải có sự hợp tác chặt chẽ với nhau?

a)

Sự chênh lệch thu nhập bình quân đầu người giữa các nước.

b)

Vấn đề giữ vững chủ quyền an ninh khu vực.

c)

Vấn đề thất nghiệp, thiếu việc làm ở khu vực đô thị.

d)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các nước.

59.

Việt Nam đã đảm nhiệm vai trò Chủ tịch luân phiên của ASEAN trong các năm

a)

1997 và 2017.

b)

1995 và 2015.

c)

2010 và 2020.

d)

1998 và 2018.

60.

Hợp tác về kinh tế nào sau đây diễn ra trong nội khối ASEAN?

a)

Diễn đàn hợp tác biển ASEAN - EU.

b)

Hiệp định Đối tác kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản.

c)

Hợp tác phát triển giao thông vận tải giữa các nước thành viên.

d)

Hiệp định khung về hợp tác kinh tế toàn diện ASEAN - Trung Quốc.

61.

Hợp tác ngoại khối về văn hóa ASEAN là

a)

Liên hoan phim ASEAN.

b)

Dự án hợp tác văn hóa đa dân tộc ASEAN.

c)

Lễ hội văn hóa ASEAN - EU.

d)

Diễn đàn Văn hóa Thanh niên ASEAN.

62.

Một trong những vai trò quan trọng của Việt Nam trong ASEAN là

a)

Tham gia thành lập ASEAN.

b)

Nơi đặt trụ sở chính thức của ASEAN.

c)

Xây dựng đường tiến chung ASEAN.

d)

Tổ chức Hội nghị Cấp cao ASEAN năm 2020.

63.

Khu vực Đông Nam Á nằm giữa hai đại dương lớn là

a)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

d)

Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

64.

Eo biển có vai trò quan trọng đối với hàng hải ở Đông Nam Á là

a)

Bê-rinh.

b)

Gi-bran-ta.

c)

Ma-lắc-ca.

d)

Mơ-dăm-bích.

65.

Hầu hết lãnh thổ Đông Nam Á nằm trong khu vực

a)

Khu vực xích đạo.

b)

Vùng nội chí tuyến.

c)

Khu vực gió mùa.

d)

Phạm vi bán cầu Bắc.

66.

Đông Nam Á được chia thành hai khu vực địa lí là

a)

Lục địa và biển đảo.

b)

Đảo và quần đảo.

c)

Lục địa và biển.

d)

Biển và các đảo.

67.

Quốc gia duy nhất không giáp biển ở khu vực Đông Nam Á là

a)

Mi-an-ma.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Bru-nây.

68.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về vị trí địa lí Đông Nam Á?

a)

Là nơi giao thoa giữa các nền văn hóa lớn.

b)

Là nơi có các tuyến đường biển quốc tế đi qua.

c)

Là cầu nối giữa lục địa Á - Âu với Ô-xtrây-li-a.

d)

Là cầu nối giữa Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

69.

Đồng bằng nào sau đây không thuộc khu vực Đông Nam Á lục địa?

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Đồng bằng sông Mê Nam.

c)

Đồng bằng Xu-ma-tra.

d)

Đồng bằng sông Xa-lu-en.

70.

Đông Nam Á lục địa có hướng núi chính là

a)

Đông – tây.

b)

Tây bắc – đông nam.

c)

Vòng cung.

d)

Đông bắc – tây nam.

71.

Đặc điểm nào sau đây là không đúng với địa hình của Đông Nam Á lục địa?

a)

Nhiều đảo có diện tích lớn.

b)

Xen kẽ các dãy núi là các cao nguyên.

c)

Địa hình bị chia cắt mạnh.

d)

Núi có hướng tây bắc – đông nam hoặc hướng Bắc – Nam.

72.

Địa hình Đông Nam Á hải đảo có đặc điểm

a)

Nhiều đồng bằng châu thổ rộng lớn.

b)

Đồi núi chạy theo hướng bắc – nam.

c)

Nhiều đảo có núi lửa đang hoạt động.

d)

Các cao nguyên và sơn nguyên cao đồ sộ.

73.

Khu vực Đông Nam Á có hai nhóm đất chính là

a)

Đất feralit và đất đỏ vàng cận nhiệt.

b)

Đất feralit và đất phù sa.

c)

Đất phù sa và đất xám hoang mạc.

d)

Đất đen và đất pôtđôn.

74.

Đông Nam Á lục địa có nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ là do

a)

Các sông lớn bồi đắp nhiều phù sa.

b)

Có lớp phủ thực vật phong phú.

c)

Được con người cải tạo hợp lí.

d)

Do dung nham núi lửa tạo thành.

75.

Đông Nam Á lục địa có kiểu khí hậu

a)

ôn đới lục địa

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Cận nhiệt đới gió mùa.

d)

Cận xích đạo.

76.

Đông Nam Á biển đảo có đới khí hậu

a)

Ôn đới lục địa.

b)

Nhiệt đới gió mùa.

c)

Cận nhiệt đới gió mùa.

d)

Cận xích đạo.

77.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây quyết định đặc điểm nông nghiệp của khu vực Đông Nam Á là nền nông nghiệp nhiệt đới?

a)

Đất trồng phong phú.

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

c)

Khí hậu nhiệt đới.

d)

Nhiều đồng bằng đất đai màu mỡ.

78.

Hồ nước ngọt có diện tích lớn nhất Đông Nam Á là

a)

In – lê.

b)

Bê – ra.

c)

Ba Bể.

d)

Tông – lê – Sáp.

79.

Ảnh hưởng của khí hậu ẩm làm cho sông ngòi của khu vực Đông Nam Á lục địa có những đặc điểm nào sau đây?

a)

Mạng lưới thưa thớt, sông nhiều nước quanh năm.

b)

Mạng lưới thưa thớt, ít sông lớn, chế độ nước theo mùa.

c)

Mạng lưới dày đặc, nhiều sông lớn, chế độ nước theo mùa.

d)

Mạng lưới dày đặc, nhiều sông lớn, chế độ nước không thay đổi.

80.

Đông Nam Á có diện tích rừng rộng lớn là do

a)

Nằm trong vành đai sinh khoáng.

b)

Hầu hết các nước đều giáp biển.

c)

Có lượng nhiệt ẩm lớn.

d)

Nhiệt độ trung bình cao quanh năm.

81.

Vùng thềm lục địa ở nhiều nước Đông Nam Á có

a)

Dầu khí.

b)

Bôxít.

c)

Than đá.

d)

Quặng sắt.

82.

Dân số Đông Nam Á hiện nay có đặc điểm là

a)

Quy mô lớn, gia tăng có xu hướng giảm.

b)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên ngày càng tăng.

c)

Dân số đông, người già trong dân số nhiều.

d)

Tỉ lệ người di cư đến hằng năm rất lớn.

83.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư khu vực Đông Nam Á?

a)

Dân đông, mật độ dân số cao.

b)

Có nguồn lao động dồi dào.

c)

Phân bố dân cư không đều

d)

Các nước đều có dân số già.

84.

Khu vực nào sau đây ở Đông Nam Á có mật độ dân số thấp?

a)

Đồng bằng châu thổ

b)

Các vùng ven biển

c)

Vùng đất đỏ badan

d)

Các vùng núi cao

85.

Với cơ cấu dân số trẻ, khu vực Đông Nam Á có

a)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

Nguồn lao động dồi dào

c)

Sự đa dạng về văn hoá

d)

Tỉ lệ dân thành thị cao

86.

Năm 2021, quốc gia nào đạt số năm đi học trung bình của người dân từ 25 tuổi trở lên cao nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Ma-lai-xi-a

d)

Xin-ga-po

87.

Đông Nam Á có nền văn hoá đa dạng, giàu bản sắc là do

a)

Dân số đông, mật độ dân số cao

b)

Nằm ở nơi giao nhau của các nền văn hoá lớn

c)

Vị trí địa lí giáp biển, lịch sử lâu đời

d)

Nằm trong vành đai nóng của bán cầu Bắc

88.

Một trong những cơ sở thuận lợi để các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á hợp tác cùng phát triển là cơ sở trong đó về

a)

Phong tục tập quán và văn hoá

b)

Trình độ phát triển kinh tế

c)

Tài nguyên đất và khoáng sản

d)

Dân số và nguồn lao động

89.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp ở các nước Đông Nam Á là

a)

Thay thế cây lương thực

b)

Làm nguyên liệu cho công nghiệp chế biến

c)

Xuất khẩu thu ngoại tệ

d)

Khai thác thế mạnh về đất đai và khí hậu

90.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về ngành trồng lúa nước ở Đông Nam Á?

a)

Là cây lương thực quan trọng của khu vực

b)

Thái Lan và Việt Nam đứng đầu thế giới về xuất khẩu gạo

c)

Quốc gia dẫn đầu về sản lượng lúa gạo là In-đô-nê-xi-a

d)

Lúa gạo tiêu thụ trong nước ở một số quốc gia thuận lợi về nguồn nước

91.

Ngành chăn nuôi khu vực Đông Nam Á đang ngày càng phát triển là do

a)

Ngành trồng trọt có xu hướng giảm

b)

Nhiều giống vật nuôi có năng suất cao

c)

Cơ sở thức ăn cho ngành đã được đảm bảo

d)

Đồng cỏ rộng lớn thuận tiện cho chăn thả

92.

Nguyên nhân chủ yếu nhất làm suy giảm nguồn lợi sinh vật biển ở Đông Nam Á là do

a)

Động đất và núi lửa

b)

Rừng ngập mặn bị thu hẹp

c)

Khai thác quá mức

d)

Ô nhiễm môi trường nước

93.

Ngành đánh bắt thuỷ sản của khu vực Đông Nam Á đang thay đổi theo hướng

a)

Cấm đánh bắt thuỷ sản

b)

Tập trung đánh bắt loài có giá trị kinh tế cao

c)

Tăng cường đánh bắt ven bờ

d)

Chuyển từ vùng biển gần bờ sang vùng biển xa bờ

94.

Ngành công nghiệp nào không phải là thế mạnh của khu vực Đông Nam Á?

a)

Điện tử — tin học

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Hàng không - vũ trụ

95.

Cơ sở hạ tầng ở các nước Đông Nam Á hiện nay có đặc điểm là

a)

Phát triển nhanh chóng

b)

Từng bước được hiện đại hoá

c)

Phát triển không đồng bộ

d)

Chưa được đầu tư phát triển

96.

Quốc gia nào sau đây có ngành dịch vụ hàng hải phát triển nhất khu vực Đông Nam Á?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Xin-ga-po

97.

Cơ cấu kinh tế ở các nước Đông Nam Á đang có sự chuyển dịch

a)

Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ

b)

Từ công nghiệp sang nông nghiệp và dịch vụ

c)

Từ nông nghiệp và dịch vụ sang công nghiệp

d)

Từ công nghiệp và dịch vụ sang nông nghiệp

98.

Đặc điểm nào dưới đây phản ánh đúng tình hình tăng trưởng GDP khu vực Đông Nam Á giai đoạn 2000 - 2020?

a)

Tăng trưởng GDP giảm đều qua các năm

b)

Tăng trưởng GDP tăng đều qua các năm

c)

Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân mỗi năm là 3,5%3{,}5\%

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân thuộc loại cao trên thế giới

99.

Biện pháp chủ yếu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các nước Đông Nam Á là

a)

Đẩy nhanh quá trình công nghiệp hoá

b)

Mở rộng nhanh quá trình đô thị hoá

c)

Hạn chế nhiều tốc độ gia tăng dân số

d)

Tập trung đào tạo nghề cho lao động

100.

Cơ sở vững chắc cho sự phát triển kinh tế, xã hội ở mỗi quốc gia và toàn khu vực Đông Nam Á là

a)

Thu hút mạnh mẽ các nguồn đầu tư từ nước ngoài

b)

Tăng cường quan hệ ngoại giao giữa các nước với nhau

c)

Tạo dựng môi trường hoà bình ổn định trong khu vực

d)

Khai thác triệt để các nguồn tài nguyên thiên nhiên