wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Mỹ Latin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mĩ Latin bao gồm các quốc gia nằm chủ yếu ở

a)

Bắc Mĩ

b)

Trung Mĩ và Nam Mĩ

c)

Tây Âu

d)

Châu Phi

2.

Dãy núi chạy dọc phía tây Nam Mĩ Latin là

a)

Rocky

b)

Andes

c)

Alps

d)

Ural

3.

Đặc điểm địa hình nổi bật của Mĩ Latin là

a)

Chủ yếu đồng bằng thấp

b)

Địa hình đa dạng, phân bậc rõ rệt

c)

Toàn cao nguyên

d)

Ít núi

4.

Kiểu khí hậu chiếm ưu thế ở Mĩ Latin là

a)

Ôn đới lục địa

b)

Nhiệt đới và cận xích đạo

c)

Hàn đới

d)

Ôn đới hải dương

5.

Sông có lưu vực lớn nhất thế giới chảy qua Mĩ Latin là

a)

Mississippi

b)

Congo

c)

Amazon

d)

Nile

6.

Tài nguyên tự nhiên nổi bật của Mĩ Latin là

a)

Khoáng sản, rừng, đất đai

b)

Dầu mỏ biển

c)

Than đá

d)

Khí tự nhiên

7.

Thiên tai thường gặp ở Mĩ Latin là

a)

Bão tuyết

b)

Động đất, núi lửa

c)

Sóng thần ôn đới

d)

Lũ băng

8.

Dân cư Mỹ Latinh chủ yếu là

a)

Người bản địa thuần chủng

b)

Người da trắng

c)

Người lai

d)

Người châu Á

9.

Đặc điểm dân số nổi bật của Mỹ Latinh là

a)

Dân số già

b)

Tỉ lệ sinh thấp

c)

Dân số trẻ

d)

Gia tăng tự nhiên âm

10.

Tôn giáo phổ biến nhất ở Mỹ Latinh là

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Thiên Chúa giáo

d)

Ấn Độ giáo

11.

Quá trình đô thị hóa ở Mỹ Latinh có đặc điểm

a)

Chậm và ổn định

b)

Nhanh nhưng thiếu bền vững

c)

Không có siêu đô thị

d)

Chỉ ở vùng núi

12.

Hệ quả của đô thị hóa tự phát ở Mỹ Latinh là

a)

Thiếu lao động

b)

Ô nhiễm môi trường, thất nghiệp

c)

Dân số giảm

d)

Thiếu nhà máy

13.

Vấn đề xã hội nổi bật ở Mỹ Latinh hiện nay là

a)

Thiếu tài nguyên

b)

Phân hóa giàu nghèo

c)

Thiếu dân số trẻ

d)

Dân trí thấp đồng đều

14.

Nền kinh tế Mỹ Latinh có đặc điểm chung là

a)

Phát triển cao, ổn định

b)

Phụ thuộc xuất khẩu nguyên liệu

c)

Chủ yếu công nghiệp hiện đại

d)

Ít hội nhập

15.

Ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng ở nhiều nước Mĩ Latin là

a)

Công nghiệp công nghệ cao

b)

Nông nghiệp và khai khoáng

c)

Dịch vụ tài chính

d)

Hàng không

16.

Sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu nổi bật của Mĩ Latin là

a)

Lúa gạo

b)

Cà phê, chuối, mía đường

c)

Lúa mì

d)

Khoai tây

17.

Quốc gia có nền kinh tế phát triển nhất Mĩ Latin là

a)

Argentina

b)

Chile

c)

Brasil

d)

Peru

18.

Khoáng sản quan trọng của Mĩ Latin là

a)

Than đá

b)

Đồng, sắt, dầu mỏ

c)

Vàng sa khoáng

d)

Uranium

19.

Nguyên nhân khiến kinh tế Mĩ Latin phát triển chưa bền vững là

a)

Dân số quá đông

b)

Thiếu lao động

c)

Phụ thuộc vốn và thị trường nước ngoài

d)

Thiếu tài nguyên

20.

Biện pháp được nhiều nước Mĩ Latin áp dụng để phát triển kinh tế là

a)

Đóng cửa nền kinh tế

b)

Đa dạng hóa cơ cấu kinh tế

c)

Chỉ phát triển nông nghiệp

d)

Giảm xuất khẩu

21.

Tổ chức liên kết kinh tế tiêu biểu của Mĩ Latin là

a)

EU

b)

ASEAN

c)

MERCOSUR

d)

NAFTA

22.

Đặc điểm xã hội nổi bật ở Mĩ Latinh là

a)

Mức sống cao đồng đều

b)

Chênh lệch giàu nghèo lớn

c)

Không có tầng lớp trung lưu

d)

Dân trí thấp

23.

Nguyên nhân làm gia tăng bất bình đẳng xã hội ở Mĩ Latinh là

a)

Thiếu tài nguyên

b)

Phát triển kinh tế không đồng đều

c)

Dân số giảm

d)

Di cư quốc tế ít

24.

Vấn đề môi trường nổi bật ở Mĩ Latinh là

a)

Sa mạc hóa mạnh

b)

Phá rừng Amazon

c)

Ô nhiễm tuyết

d)

Băng tan

25.

Rừng Amazon có vai trò quan trọng vì

a)

Cung cấp dầu mỏ

b)

Điều hòa khí hậu toàn cầu

c)

Là nơi đô thị hóa mạnh

d)

Tập trung dân cư đông

26.

Ngành dịch vụ ở Mĩ Latinh phát triển mạnh nhất ở

a)

Vùng núi

b)

Các đô thị lớn

c)

Vùng nông thôn

d)

Cao nguyên

27.

Đặc điểm lao động ở Mĩ Latinh là

a)

Lao động già

b)

Lao động trẻ, dồi dào

c)

Thiếu lao động

d)

Trình độ rất cao

28.

Hướng phát triển xã hội bền vững của Mĩ Latinh là

a)

Khai thác tối đa tài nguyên

b)

Giảm chênh lệch giàu nghèo

c)

Tăng đô thị hóa tự phát

d)

Giảm đầu tư giáo dục

29.

Nhận xét đúng về Mĩ Latin là

a)

Giàu tài nguyên nhưng khai thác chưa hiệu quả

b)

Kinh tế phát triển hàng đầu thế giới

c)

Không có vấn đề xã hội

d)

Dân số tăng rất chậm

30.

Ý nghĩa lớn nhất của việc tăng cường liên kết khu vực ở Mĩ Latin là

a)

Giảm dân số

b)

Tăng sức cạnh tranh và phát triển kinh tế

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Hạn chế hội nhập

31.

Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Một quốc gia

b)

Một tổ chức quân sự

c)

Một liên minh kinh tế – chính trị

d)

Một liên minh văn hóa

32.

EU được thành lập chính thức vào năm

a)

1945

b)

1957

c)

1993

d)

2002

33.

Hiệp ước đánh dấu sự ra đời của Liên minh châu Âu là

a)

Hiệp ước Rome

b)

Hiệp ước Maastricht

c)

Hiệp ước Paris

d)

Hiệp ước Lisbon

34.

Mục tiêu quan trọng nhất của EU là

a)

Mở rộng lãnh thổ

b)

Tăng cường hợp tác và phát triển chung

c)

Phát triển quân sự

d)

Đồng hóa văn hóa

35.

Đặc điểm nổi bật của EU so với các tổ chức khu vực khác là

a)

Chỉ hợp tác về văn hóa

b)

Có mức độ liên kết rất cao

c)

Không có chính sách chung

d)

Ít quốc gia tham gia

36.

Số quốc gia thành viên EU hiện nay là

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

37.

Quốc gia rời khỏi EU năm 2020 là

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Ý

38.

Trụ sở chính của EU đặt tại

a)

Paris

b)

Berlin

c)

Brussels

d)

Rome

39.

Một trong những chính sách chung quan trọng của EU là

a)

Chính sách giáo dục

b)

Chính sách nông nghiệp chung

c)

Chính sách tôn giáo

d)

Chính sách dân số

40.

Việc xóa bỏ kiểm soát biên giới nội khối EU tạo điều kiện cho

a)

Di cư bất hợp pháp

b)

Tự do lưu thông hàng hóa, con người

c)

Tăng thuế quan

d)

Giảm thương mại

41.

Đồng tiền chung của nhiều nước EU là

a)

USD

b)

Bảng Anh

c)

Euro

d)

Yên Nhật

42.

Việc sử dụng đồng tiền chung Euro giúp EU

a)

Tăng cạnh tranh nội bộ

b)

Thuận lợi trong giao thương

c)

Giảm liên kết kinh tế

d)

Tăng chênh lệch giàu nghèo

43.

EU là một trong những trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới vì

a)

Có dân số đông nhất

b)

Trình độ khoa học – công nghệ cao

c)

Diện tích lớn nhất

d)

Giàu tài nguyên khoáng sản

44.

Ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng trong EU là

a)

Nông nghiệp

b)

Công nghiệp và dịch vụ

c)

Lâm nghiệp

d)

Ngư nghiệp

45.

Đặc điểm nông nghiệp của EU là

a)

Phụ thuộc tự nhiên

b)

Trình độ sản xuất thấp

c)

Hiện đại, năng suất cao

d)

Lao động thủ công là chính

46.

EU chú trọng phát triển nông nghiệp nhằm

a)

Xuất khẩu lao động

b)

Đảm bảo an ninh lương thực

c)

Giảm đô thị hóa

d)

Tăng nhập khẩu lương thực

47.

Công nghiệp của EU nổi bật với các ngành

a)

Khai khoáng

b)

Luyện kim truyền thống

c)

Công nghệ cao, chế tạo

d)

Sản xuất thủ công

48.

Quốc gia có nền kinh tế mạnh nhất EU là

a)

Pháp

b)

Ý

c)

Đức

d)

Tây Ban Nha

49.

Thị trường chung EU có đặc điểm

a)

Đánh thuế cao nội khối

b)

Tự do lưu thông vốn, hàng hóa, dịch vụ

c)

Hạn chế đi lại

d)

Không có cạnh tranh

50.

Việc hình thành thị trường chung giúp EU

a)

Giảm quy mô sản xuất

b)

Nâng cao sức cạnh tranh

c)

Giảm hội nhập

d)

Phụ thuộc nước ngoài

51.

Khó khăn lớn của EU hiện nay là

a)

Thiếu lao động trẻ

b)

Già hóa dân số

c)

Thiếu khoa học – công nghệ

d)

Thiếu vốn

52.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến già hóa dân số ở EU là

a)

Tỉ lệ sinh cao

b)

Tuổi thọ tăng, tỉ lệ sinh thấp

c)

Đi cư nhiều

d)

Dân số trẻ em đông

53.

Để khắc phục tình trạng già hóa dân số, EU đã

a)

Hạn chế nhập cư

b)

Thu hút lao động nhập cư

c)

Giảm tuổi nghỉ hưu

d)

Giảm đầu tư giáo dục

54.

Vai trò của EU đối với kinh tế thế giới là

a)

Nhỏ

b)

Không đáng kể

c)

Một trung tâm kinh tế lớn

d)

Phụ thuộc các khu vực khác

55.

Chính sách phát triển bền vững của EU chú trọng

a)

Khai thác tài nguyên tối đa

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Giảm hợp tác quốc tế

d)

Phát triển nông nghiệp lạc hậu

56.

Quốc gia KHÔNG sử dụng đồng Euro là

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Ý

d)

Ba Lan

57.

Một trong những lợi ích lớn nhất khi các nước tham gia EU là

a)

Mất chủ quyền

b)

Tăng cạnh tranh nội bộ

c)

Mở rộng thị trường tiêu thụ

d)

Giảm xuất khẩu

58.

EU có vai trò quan trọng trong lĩnh vực

a)

Quân sự thế giới

b)

Kinh tế – thương mại toàn cầu

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Nông nghiệp truyền thống

59.

Nhận định đúng về EU là

a)

Mức độ liên kết thấp

b)

Chỉ hợp tác kinh tế

c)

Liên kết toàn diện, chặt chẽ

d)

Ít ảnh hưởng thế giới

60.

Ý nghĩa lớn nhất của việc liên kết trong EU là

a)

Giảm số quốc gia

b)

Tăng sức mạnh chung của khu vực

c)

Giảm cạnh tranh

d)

Hạn chế toàn cầu hóa

61.

Khu vực Đông Nam Á gồm các quốc gia nằm ở

a)

Nam Á

b)

Phía đông nam châu Á

c)

Tây Nam Á

d)

Trung Á

62.

Đông Nam Á gồm hai bộ phận là

a)

Lục địa và cao nguyên

b)

Đảo và bán đảo

c)

Đồng bằng và núi

d)

Thung lũng và sa mạc

63.

Quốc gia thuộc Đông Nam Á lục địa là

a)

Indonesia

b)

Thái Lan

c)

Philippines

d)

Brunei

64.

Đặc điểm địa hình nổi bật của Đông Nam Á là

a)

Chủ yếu đồng bằng

b)

Đa dạng, nhiều đồi núi xen đồng bằng

c)

Chủ yếu cao nguyên

d)

Ít núi

65.

Các đồng bằng lớn ở Đông Nam Á thường hình thành ở

a)

Ven núi

b)

Hạ lưu các con sông lớn

c)

Trên cao nguyên

d)

Ven sa mạc

66.

Kiểu khí hậu phổ biến ở Đông Nam Á là

a)

Ôn đới hải dương

b)

Nhiệt đới gió mùa

c)

Cận nhiệt đới

d)

Hàn đới

67.

Đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của Đông Nam Á là

a)

Nhiệt độ thấp quanh năm

b)

Nóng ẩm, mưa nhiều

c)

Ít mưa

d)

Lạnh vào mùa đông

68.

Thuận lợi lớn nhất về tự nhiên của Đông Nam Á là

a)

Ít thiên tai

b)

Điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp nhiệt đới

c)

Khí hậu mát mẻ

d)

Ít rừng

69.

Thiên tai thường gặp ở Đông Nam Á là

a)

Động đất, núi lửa

b)

Bão, lũ lụt

c)

Bão tuyết

d)

Hạn hán kéo dài quanh năm

70.

Đông Nam Á là khu vực có dân số

a)

Ít

b)

Trung bình

c)

Đông và tăng nhanh

d)

Giảm mạnh

71.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Đông Nam Á là

a)

Dân số già

b)

Dân số trẻ

c)

Tỉ lệ sinh rất thấp

d)

Gia tăng tự nhiên âm

72.

Đông Nam Á có sự đa dạng về

a)

Khí hậu

b)

Dân tộc, ngôn ngữ và tôn giáo

c)

Dân số già

d)

Công nghiệp hiện đại

73.

Tôn giáo phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á là

a)

Thiên Chúa giáo

b)

Phật giáo

c)

Do Thái giáo

d)

Ấn Độ giáo

74.

Quá trình đô thị hóa ở Đông Nam Á có đặc điểm

a)

Chậm và ổn định

b)

Nhanh nhưng chưa đồng đều

c)

Không có đô thị lớn

d)

Chỉ diễn ra ở nông thôn

75.

Vấn đề xã hội nổi bật ở nhiều nước Đông Nam Á là

a)

Dân số giảm

b)

Chênh lệch trình độ phát triển

c)

Thiếu lao động

d)

Dân số già

76.

Nền kinh tế Đông Nam Á nhìn chung

a)

Phát triển cao và ổn định

b)

Đang phát triển

c)

Kém phát triển

d)

Không hội nhập

77.

Ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng ở Đông Nam Á là

a)

Công nghiệp công nghệ cao

b)

Nông nghiệp

c)

Hàng không vũ trụ

d)

Khai thác băng tuyết

78.

Cây lương thực quan trọng nhất của Đông Nam Á là

a)

Lúa mì

b)

Lúa gạo

c)

Ngô

d)

Khoai tây

79.

Đông Nam Á là khu vực xuất khẩu nhiều

a)

Lúa mì

b)

Gạo, cao su, cà phê

c)

Thịt bò

d)

Sữa

80.

Công nghiệp ở Đông Nam Á phát triển mạnh ở

a)

Mọi quốc gia

b)

Một số nước và vùng kinh tế trọng điểm

c)

Vùng núi

d)

Nông thôn

81.

Ngành công nghiệp thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài ở Đông Nam Á là

a)

Khai thác than

b)

Công nghiệp chế biến, chế tạo

c)

Luyện kim

d)

Công nghiệp nặng truyền thống

82.

Dịch vụ ở Đông Nam Á phát triển mạnh nhất là

a)

Bảo hiểm

b)

Du lịch

c)

Hàng không vũ trụ

d)

Năng lượng hạt nhân

83.

Nguyên nhân làm cho kinh tế Đông Nam Á phát triển nhanh là

a)

Giàu tài nguyên

b)

Lao động trẻ, hội nhập quốc tế

c)

Dân số giảm

d)

Ít cạnh tranh

84.

Hạn chế lớn trong phát triển kinh tế của Đông Nam Á là

a)

Thiếu dân số

b)

Trình độ khoa học – công nghệ còn hạn chế

c)

Thiếu đất

d)

Khí hậu lạnh

85.

Tổ chức liên kết khu vực của Đông Nam Á là

a)

EU

b)

MERCOSUR

c)

ASEAN

d)

NAFTA

86.

Mục tiêu quan trọng của ASEAN là

a)

Phát triển quân sự

b)

Hợp tác phát triển kinh tế – xã hội

c)

Mở rộng lãnh thổ

d)

Đồng hóa văn hóa

87.

Quốc gia có trình độ phát triển kinh tế cao trong khu vực Đông Nam Á là

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Singapore

d)

Myanmar

88.

Vấn đề môi trường nổi bật ở Đông Nam Á là

a)

Băng tan

b)

Ô nhiễm môi trường, phá rừng

c)

Sa mạc hóa mạnh

d)

Núi lửa phun thường xuyên

89.

Hướng phát triển bền vững của Đông Nam Á là

a)

Khai thác tối đa tài nguyên

b)

Gắn tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường

c)

Giảm hội nhập

d)

Phát triển tự phát

90.

Ý nghĩa lớn nhất của hợp tác khu vực ở Đông Nam Á là

a)

Giảm dân số

b)

Tăng sức cạnh tranh và phát triển bền vững

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Hạn chế toàn cầu hóa

91.

ASEAN là viết tắt của

a)

Liên minh châu Á

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Cộng đồng kinh tế châu Á

d)

Liên minh kinh tế Đông Á

92.

ASEAN được thành lập vào năm

a)

1965

b)

1967

c)

1975

d)

1980

93.

ASEAN được thành lập tại quốc gia nào sau đây?

a)

Việt Nam

b)

Thái Lan

c)

Singapore

d)

Indonesia

94.

Mục tiêu cơ bản của ASEAN là

a)

Liên minh quân sự

b)

Thúc đẩy hợp tác phát triển kinh tế – xã hội

c)

Đồng hóa văn hóa

d)

Mở rộng lãnh thổ

95.

Nguyên tắc hoạt động quan trọng nhất của ASEAN là

a)

Can thiệp nội bộ

b)

Tôn trọng độc lập, chủ quyền của mỗi quốc gia

c)

Phát triển quân sự chung

d)

Thống nhất chính trị

96.

Hiện nay ASEAN có số quốc gia thành viên là

a)

8

b)

9

c)

10

d)

11

97.

Quốc gia gia nhập ASEAN muộn nhất là

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Myanmar

d)

Campuchia

98.

Trụ sở Ban Thư ký ASEAN đặt tại

a)

Bangkok

b)

Singapore

c)

Jakarta

d)

Kuala Lumpur

99.

ASEAN hướng tới xây dựng cộng đồng dựa trên mấy trụ cột chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

100.

Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Kinh tế – quân sự – giáo dục

b)

Chính trị – an ninh; Kinh tế; Văn hóa – xã hội

c)

Chính trị – quân sự – kinh tế

d)

Kinh tế – xã hội – môi trường