wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 PHẦN 1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Phần nào sau đây thuộc phạm vi tìm hiểu về cấu tạo và phối hợp cơ quan hô hấp?

a)

Mũi, khí quản, phế quản, phổi

b)

Gan, dạ dày, tụy, ruột

c)

Tim, động mạch vành, tĩnh mạch

d)

Thận, niệu quản, bàng quang

2.

Một tình huống thực tế: Nạn nhân ngừng thở tạm thời do đuối nước. Hành động ưu tiên nào thể hiện vận dụng nguyên lí hô hấp nhân tạo?

a)

Xoa bóp tay chân để tăng nhiệt và tuần hoàn ngoại vi

b)

Cho uống nước ấm để phục hồi nhịp thở tự nhiên

c)

Chờ nạn nhân tự hồi phục rồi gọi người nhà

d)

Tiến hành ép thở và thổi ngạt theo quy trình chuẩn

3.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò chung của hệ hô hấp trong cơ thể người?

a)

Dự trữ đường để dùng khi đói kéo dài

b)

Đảm bảo trao đổi O2 và CO2 để tạo ATP

c)

Sản xuất O2 từ CO2 nhờ quang hợp

d)

Tiêu hủy protein để tạo năng lượng chính

4.

Trong phương trình: C6H12O6 + O2 → CO2 + H2O + ATP, khí O2 đóng vai trò gì?

a)

Chất nhận electron cuối cùng trong hô hấp hiếu khí

b)

Chất cho electron đầu tiên của chuỗi

c)

Sản phẩm phụ của đường phân trong bào tương

d)

Chất xúc tác không bị tiêu hao trong phản ứng

5.

Hô hấp ngoài được hiểu chính xác là quá trình nào?

a)

Trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường xung quanh

b)

Oxi hóa glucose trong ty thể để tạo ATP

c)

Vận chuyển H+ qua màng trong ty thể

d)

Kết hợp CO2 với nước để tạo bicarbonat

6.

Tình huống: Khi co cơ kéo dài, tế bào cơ cần nhiều ATP hơn. Đâu là chuỗi sự kiện hợp lý để đáp ứng nhu cầu này?

a)

Ngừng trao đổi khí ngoài, dựa vào dự trữ O2 nội bào lâu dài

b)

Tăng phân giải glucose nhưng giảm cung cấp O2, tăng tạo lactat

c)

Tăng hấp thu O2 tại phổi, tăng vận chuyển đến mô, tăng hô hấp tế bào

d)

Giảm thông khí phổi, tăng tích lũy CO2 tại mô, giảm ATP

7.

Trong sơ đồ, bộ phận nào là nơi trao đổi khí trực tiếp với mao mạch phổi?

a)

Phế nang có mạng mao mạch dày

b)

Thanh quản có nếp thanh âm

c)

Hầu nối khoang miệng mũi

d)

Khí quản ống sụn hình chữ C

8.

Chức năng phối hợp chính của hệ hô hấp thể hiện trong hình là gì?

a)

Thu nhận O2 và thải CO2 nhịp nhàng

b)

Tạo năng lượng ATP cho tế bào

c)

Bơm máu giàu oxy đi toàn cơ thể

d)

Điều hòa thân nhiệt qua mồ hôi

9.

Trong khung xương ngực, cơ nào có vai trò chủ yếu trong hô hấp bình thường như hình gợi ý?

a)

Cơ thang ở lưng trên

b)

Cơ hoành dạng vòm dưới phổi

c)

Cơ delta phủ vai ngoài

d)

Cơ mông lớn ở hông sau

10.

Đường dẫn khí theo thứ tự từ trên xuống trong hình được mô tả đúng là gì?

a)

Miệng → Mũi → Hầu → Phế quản

b)

Mũi → Hầu → Thanh quản → Khí quản

c)

Thanh quản → Khí quản → Hầu → Mũi

d)

Hầu → Mũi → Thanh quản → Phế nang

11.

Nếu khí quản bị chèn ép một phần, hệ quả trực tiếp và hợp lý nhất đối với trao đổi khí ở phế nang là gì?

a)

Không đổi vì phế nang tự co giãn độc lập

b)

Giảm thông khí phế nang và giảm O2 máu

c)

Tăng khuếch tán CO2 qua màng phổi

d)

Tăng huyết áp hệ thống ngay lập tức

12.

Thành phần nào thuộc khung xương lồng ngực ở phía trước?

a)

Xương ức ở phía trước

b)

Đốt sống cổ phía trước

c)

Xương đùi ở phía trước

d)

Xương bả vai phía trước

13.

Số lượng các đôi xương sườn của người trưởng thành thường là bao nhiêu?

a)

Mười hai đôi xương sườn

b)

Mười một đôi xương sườn

c)

Mười ba đôi xương sườn

d)

Mười đôi xương sườn

14.

Cơ liên sườn ngoài có thớ cơ sắp xếp theo hướng nào?

a)

Hướng xuống dưới và ra trước

b)

Hướng ngang và vào trong

c)

Hướng lên trên và ra trước

d)

Hướng lên trên và ra sau

15.

Tác dụng chính khi cơ liên sườn ngoài co là gì?

a)

Đẩy xương ức ra sau

b)

Kéo xương sườn trên xuống dưới

c)

Giảm độ cong cột sống ngực

d)

Nâng xương sườn dưới lên trên

16.

Cơ liên sườn trong có hướng thớ cơ như thế nào và tác dụng khi co?

a)

Hướng xuống dưới ra sau, kéo xương sườn trên xuống

b)

Hướng xuống dưới ra trước, nâng xương sườn dưới lên

c)

Hướng lên trên ra sau, đẩy xương ức ra trước

d)

Hướng ngang vào trong, mở rộng khoang liên sườn

17.

Cấu trúc nào trực tiếp tham gia cùng cơ hô hấp tạo thay đổi thể tích lồng ngực lớn nhất theo chiều dọc?

a)

Xương đòn nâng theo chiều dọc

b)

Các mỏm gai kéo dài ra sau

c)

Xương ức nghiêng theo chiều ngang

d)

Cơ hoành co giãn theo chiều dọc

18.

Phát biểu nào đúng về cách sắp xếp của các cung xương sườn?

a)

Xếp từ trước ra sau, từ dưới lên trên

b)

Xếp từ sau ra trước, từ trên xuống dưới

c)

Xếp theo vòng ngang cố định

d)

Xếp ngẫu nhiên không theo trật tự

19.

Hình minh họa cho thấy cơ hoành ngăn cách khoang nào với khoang nào trong cơ thể?

a)

Khoang miệng và khoang mũi

b)

Khoang ngực và khoang sau phúc mạc

c)

Khoang bụng và khoang chậu

d)

Khoang ngực và khoang bụng

20.

Phát biểu nào mô tả đúng cấu trúc cơ bản của cơ hoành?

a)

Vùng cơ ngoại vi và gân trung tâm

b)

Toàn bộ là cơ vân đồng nhất

c)

Chủ yếu là mô sụn đàn hồi

d)

Là tấm cân bao phủ tạng bụng

21.

Khi cơ hoành co trong thì hít vào, thay đổi hình dạng nào xảy ra chủ yếu?

a)

Vòm phẳng xuống tăng chiều trên–dưới

b)

Vòm nghiêng sang phải làm phổi giãn

c)

Vòm nâng cao giảm chiều trước–sau

d)

Vòm giữ nguyên làm áp lực tăng

22.

Tác dụng sinh lý trực tiếp của sự co cơ hoành trong hô hấp là gì?

a)

Ngăn máu tĩnh mạch trở về tim

b)

Tăng thể tích lồng ngực giúp khí vào

c)

Tăng áp lực phế nang đẩy khí ra

d)

Giảm diện tích trao đổi khí ở phổi

23.

Đường dẫn khí nói chung có vai trò chủ yếu nào?

a)

Vận chuyển oxy trong máu tới các mô cơ thể

b)

Trao đổi khí trực tiếp giữa phế nang và máu

c)

Điều hòa pH máu thông qua thải CO2

d)

Dẫn không khí vào phổi và làm sạch, ấm, ẩm

24.

Cấu trúc chia khoang mũi thành hai hố mũi là gì?

a)

Sụn cánh mũi tạo nên tiền đình mũi

b)

Vách mũi bởi xương lá mía và mảnh thẳng xương sàng

c)

Lỗ mũi sau thông với họng mũi

d)

Các xoăn mũi ở thành bên khoang mũi

25.

Chức năng chính của các xương xoăn mũi ở thành bên mỗi hố mũi là:

a)

Đóng lỗ mũi khi ngăn dị vật lớn

b)

Tạo âm thanh khi nói và nuốt thức ăn

c)

Giảm ma sát luồng khí để khí đi nhanh

d)

Tăng diện tích tiếp xúc không khí với niêm mạc

26.

Lớp niêm mạc vùng ngoài của khoang mũi có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Phủ nhiều lông giúp giữ bụi hiệu quả

b)

Có cơ trơn dày để điều chỉnh áp lực

c)

Chứa nhiều phế nang để trao đổi khí

d)

Giàu mô lympho tạo hạch nhân

27.

Hệ thống mao mạch dày đặc ở lớp niêm mạc bên trong khoang mũi có tác dụng chủ yếu là:

a)

Sưởi ấm và làm ẩm không khí hít vào

b)

Tạo áp lực đẩy không khí vào phổi

c)

Hấp thu dưỡng chất từ không khí

d)

Tiết men tiêu hóa làm sạch mũi

28.

Tuyến nhầy trong niêm mạc khoang mũi góp phần:

a)

Tiết dịch lọc không khí và ngăn, diệt vi khuẩn

b)

Tiết hormone điều hòa nhịp thở và tim mạch

c)

Tạo màng cứng bảo vệ xương khoang mũi

d)

Vận chuyển oxy trực tiếp vào máu

29.

Một người thở qua miệng trong môi trường lạnh, khô sẽ dễ kích ứng đường hô hấp hơn chủ yếu vì:

a)

Khí quản luôn tự làm ẩm mà không cần khoang mũi

b)

Miệng có nhiều lông và tuyến nhầy giữ bụi tốt hơn

c)

Thanh quản có chức năng sưởi ấm không khí vượt trội

d)

Không khí không được lọc, sưởi ấm và làm ẩm qua khoang mũi

30.

Hầu là ngã tư của những hệ nào trong cơ thể và vị trí của nó ở đâu?

a)

Hệ thần kinh và tiêu hóa, cạnh cột sống

b)

Hệ tiêu hóa và hô hấp, trước cột sống

c)

Hệ tuần hoàn và hô hấp, sau cột sống

d)

Hệ bài tiết và tuần hoàn, trước xương ức

31.

Đoạn nào của hầu thông với khoang tai giữa qua vòi nhĩ?

a)

Miệng hầu trước

b)

Tỵ hầu (nasopharynx)

c)

Khẩu hầu (oropharynx)

d)

Thanh hầu (laryngopharynx)

32.

Thanh quản nằm trước thực quản, phía trên thông với hầu và phía dưới thông với cấu trúc nào?

a)

Hầu mũi

b)

Khí quản

c)

Phế quản

d)

Thực quản

33.

Thành phần cấu tạo khung thanh quản gồm chủ yếu những gì?

a)

Các cơ, mạch máu và thần kinh

b)

Các sụn, dây chằng và cơ

c)

Các mô mỡ, bao hoạt dịch và tĩnh mạch

d)

Các xương, khớp và gân

34.

Dây thanh âm bám từ đâu đến đâu trong thanh quản?

a)

Từ xương móng đến sụn nhẫn

b)

Từ sụn phễu đến sụn nắp

c)

Từ sụn nhẫn đến sụn giáp

d)

Từ góc trong sụn giáp đến mỏm sụn phễu

35.

Cơ chế phát âm cơ bản xảy ra khi nào trong thanh quản?

a)

Khí qua thực quản làm rung nắp thanh quản

b)

Dây thanh bất động, thanh môn đóng kín hoàn toàn

c)

Dây thanh căng, khe thanh môn hẹp, khí qua gây rung

d)

Dây thanh chùng, thanh môn rộng, khí qua êm

36.

Đặc điểm vòng sụn của khí quản ở người trưởng thành là gì?

a)

18–20 vòng sụn chữ C, hở phía sau

b)

10–12 vòng sụn kín hoàn toàn

c)

12–14 vòng sụn chữ C, kín sau

d)

18–20 vòng sụn chữ O, dày đều

37.

Lớp niêm mạc lót mặt trong khí quản có vai trò chính nào sau đây?

a)

Tăng áp lực máu trong mao mạch

b)

Giữ bụi và làm sạch đường thở

c)

Trao đổi khí oxy và CO2 trực tiếp

d)

Co bóp để đẩy không khí xuống phổi

38.

Tế bào có tiêm mao trong khí quản phối hợp với chất nhầy để làm gì?

a)

Tiết enzym tiêu hóa thức ăn

b)

Giảm đường kính khí quản khi thở

c)

Tăng diện tích trao đổi khí tối đa

d)

Bẫy bụi và vi khuẩn, đẩy ra ngoài

39.

So với phế quản gốc trái, phế quản gốc phải có đặc điểm nào đúng nhất?

a)

To hơn, ngắn hơn và dốc hơn

b)

Nhỏ hơn, dài hơn và ngang hơn

c)

Nhỏ hơn, ngắn hơn và dốc hơn

d)

To hơn, dài hơn nhưng phẳng hơn

40.

Nhận định nào mô tả đúng cấu trúc thành khí quản?

a)

Toàn bộ thành là sụn hyalin đặc

b)

3/4 trước là sụn, 1/4 sau là màng

c)

Phần sau là sụn, phần trước là màng

d)

1/2 trước là sụn, 1/2 sau là cơ

41.

Tại sao các vòng sụn khí quản có hình chữ C thay vì kín hoàn toàn?

a)

Giảm ma sát giữa niêm mạc và khí

b)

Tạo xoáy khí để làm ấm không khí

c)

Tăng cứng tối đa chống xẹp khí quản

d)

Cho phép phía sau đàn hồi khi nuốt

42.

Phổi chiếm khoảng bao nhiêu thể tích của lồng ngực ở người trưởng thành khỏe mạnh?

a)

Gần như 5/5 thể tích lồng ngực

b)

Khoảng 4/5 thể tích lồng ngực

c)

Khoảng 3/5 thể tích lồng ngực

d)

Khoảng 1/2 thể tích lồng ngực

43.

Phổi phải và phổi trái khác nhau chủ yếu ở điểm nào về thùy phổi?

a)

Phổi phải có 3 thùy, phổi trái 2 thùy

b)

Phổi phải có 2 thùy, phổi trái 3 thùy

c)

Cả hai đều có 3 thùy như nhau

d)

Cả hai đều có 2 thùy như nhau

44.

Rãnh liên thùy nào hiện diện ở phổi phải nhưng không có ở phổi trái?

a)

Rãnh ngang phân chia thùy

b)

Rãnh chếch duy nhất sâu

c)

Rãnh dọc sát cột sống

d)

Rãnh tim lõm vào phổi

45.

Mỗi thùy phổi hoạt động tương đối độc lập vì lý do chính nào sau đây?

a)

Các thùy chia sẻ toàn bộ mạch máu và thần kinh

b)

Mỗi thùy có phế quản, mạch máu, dây thần kinh riêng

c)

Các thùy nối nhau bằng ống chung duy nhất

d)

Các thùy không có rãnh ngăn cách rõ ràng

46.

Thành phần nào dính vào thành lồng ngực và lót mặt trong của nó?

a)

Mô kẽ nhu mô phổi

b)

Khoang màng phổi

c)

Lá tạng của màng phổi

d)

Lá thành của màng phổi

47.

Lá tạng của màng phổi có đặc điểm chính nào?

a)

Tạo thành toàn bộ khoang trung thất

b)

Chỉ lót cơ hoành và thành ngực

c)

Không liên tiếp với lá thành ở đâu

d)

Bao lấy bề mặt phổi và khe liên thùy

48.

Khoang màng phổi là gì và vị trí ở đâu?

a)

Khoảng thật chứa khí giữa hai thùy phổi

b)

Ống dẫn mạch giữa phổi và trung thất

c)

Khoang tiềm tàng giữa lá thành và lá tạng

d)

Khoang hẹp trong nhu mô quanh phế nang

49.

Yếu tố nào trực tiếp tạo khuynh hướng co rút làm thể tích phổi nhỏ hơn lồng ngực?

a)

Độ cứng của khung xương sườn đẩy phổi ra ngoài

b)

Áp lực khí quyển cao hơn trong phế nang

c)

Tính đàn hồi của mô phổi hướng vào rốn phổi

d)

Độ đàn hồi của cơ hoành hướng xuống ổ bụng

50.

Vì sao lá thành và lá tạng có xu hướng tách khỏi nhau khi phổi co rút?

a)

Phế nang xẹp hoàn toàn trong thì thở ra

b)

Áp lực tĩnh mạch phổi tăng kéo lá tách

c)

Cơ hoành co làm kéo hai lá rời nhau

d)

Lồng ngực cứng và kín không co nhỏ theo phổi

51.

Lớp dịch màng phổi góp phần duy trì áp suất âm chủ yếu nhờ cơ chế nào?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh của mao mạch phổi

b)

Khuếch tán CO2 từ máu vào khoang màng phổi

c)

Tăng tiết surfactant phủ bề mặt phế nang

d)

Lực kết dính giữa hai lá và dẫn lưu bạch huyết

52.

Giá trị gần đúng của áp suất âm khoang màng phổi ở cuối thì hít vào bình thường là bao nhiêu?

a)

Khoảng −4 mmHg so với khí quyển

b)

Khoảng −7 mmHg so với khí quyển

c)

Khoảng −30 mmHg so với khí quyển

d)

Khoảng −1 mmHg so với khí quyển

53.

Ở cuối thì thở ra bình thường, áp suất âm khoang màng phổi xấp xỉ bao nhiêu?

a)

−1 mmHg, do khí phế nang cân bằng

b)

−7 mmHg, do lồng ngực giãn tối đa

c)

−30 mmHg, do thở ra gắng sức

d)

−4 mmHg, do đàn hồi phổi còn kéo vào

54.

Khi hít vào gắng sức, áp suất âm khoang màng phổi có thể đạt mức nào dưới đây?

a)

Khoảng −30 mmHg nhờ tăng giãn lồng ngực

b)

Khoảng 0 mmHg khi cân bằng với khí quyển

c)

Khoảng −10 mmHg do tăng kháng lực đường thở

d)

Khoảng −4 mmHg vì hạn chế cơ hô hấp

55.

Ý nghĩa hô hấp quan trọng nhất của áp suất âm khoang màng phổi là gì?

a)

Ngăn hoàn toàn xẹp phế nang bằng surfactant

b)

Làm tăng áp lực máu động mạch để phân phối oxy

c)

Tăng khuếch tán khí do chênh áp phế nang–máu

d)

Giữ phổi áp sát thành ngực để thông khí hiệu quả

56.

Áp suất âm trong lồng ngực ảnh hưởng thế nào đến tuần hoàn hệ thống?

a)

Tăng hút máu tĩnh mạch về tim phải thuận lợi

b)

Tăng sức cản tĩnh mạch ngoại biên đáng kể

c)

Làm tăng áp lực nhĩ phải trong thì hít vào

d)

Giảm hồi lưu tĩnh mạch do chèn ép tĩnh mạch

57.

Đơn vị cơ sở tạo nên phổi được gọi là gì?

a)

Tiểu thùy phổi

b)

Phế nang riêng lẻ

c)

Phế quản chính

d)

Thùy phổi lớn

58.

Tiểu thùy phổi có đặc điểm hình dạng và kích thước nào sau đây là đúng nhất?

a)

Khối hình cầu, thể tích khoảng 10 cm³

b)

Khối đa giác, thể tích 0,01 cm³

c)

Khối hình tháp, thể tích khoảng 1 cm³

d)

Khối hình trụ, đường kính 1 cm

59.

Số lần phân nhánh từ ống phế quản gốc để tạo thành các tiểu phế quản tận thường là bao nhiêu?

a)

Khoảng 10–12 lần

b)

Khoảng 25–28 lần

c)

Khoảng 5–7 lần

d)

Khoảng 17–20 lần

60.

Các tiểu phế quản tận phân nhánh thêm bao nhiêu lần để tạo nên các ống phế nang có đường kính khoảng 0,4 mm?

a)

Thêm 6–7 lần

b)

Thêm 1–2 lần

c)

Thêm 8–10 lần

d)

Thêm 3–4 lần

61.

Mỗi ống phế nang thông với cấu trúc nào chứa hàng trăm túi nhỏ?

a)

Túi phế nang

b)

Nang bạch huyết

c)

Túi khí quản

d)

Xoang phế quản

62.

Một túi phế nang được chia ra khoảng bao nhiêu nang, gọi là phế nang?

a)

Khoảng 20 nang

b)

Khoảng 2 nang

c)

Khoảng 5 nang

d)

Khoảng 50 nang

63.

Đơn vị chức năng trực tiếp thực hiện trao đổi khí của phổi là cấu trúc nào?

a)

Thanh quản

b)

Phế quản gốc

c)

Tiểu phế quản

d)

Phế nang

64.

Phế nang được mô tả chính xác nhất là gì?

a)

Các ống dẫn khí nối phế quản chính

b)

Các túi dịch kín không thông khí

c)

Các túi chứa khí thông với ống phế nang

d)

Các vùng đặc của nhu mô không có mạch

65.

Số lượng phế nang ở người trưởng thành thường nằm trong khoảng nào?

a)

100–150 triệu cho toàn bộ phổi

b)

20–60 triệu cho mỗi thùy phổi

c)

200–600 triệu cho cả hai phổi

d)

600–900 triệu cho mỗi bên phổi

66.

Tổng diện tích trao đổi khí ở người trưởng thành xấp xỉ bao nhiêu?

a)

Khoảng 100–120 m² ở mọi cơ thể

b)

Khoảng 7–9 m² trong điều kiện gắng sức

c)

Khoảng 30–40 m² trong mọi thời điểm

d)

Khoảng 70–90 m² trong điều kiện nghỉ

67.

Đường kính mỗi phế nang ở người thường rơi vào khoảng nào?

a)

0,1–0,3 mm ở hầu hết cá thể

b)

1–3 mm ở mọi độ tuổi

c)

0,01–0,03 mm ở người khỏe

d)

0,5–0,7 mm ở người cao tuổi

68.

Đặc điểm nào đúng về thành phế nang?

a)

Dày khoảng 70 µm chứa nhiều collagen

b)

Dày khoảng 0,7 mm ít sợi đàn hồi

c)

Mỏng khoảng 0,7 µm giàu sợi đàn hồi

d)

Mỏng khoảng 7 µm không có sợi đàn hồi

69.

Mạng lưới mao mạch quanh phế nang có ý nghĩa chính gì?

a)

Ngăn khí oxy tiếp cận bề mặt

b)

Giảm lưu lượng máu phổi đáng kể

c)

Tăng diện tích khuếch tán khí hiệu quả

d)

Tạo áp lực chống xẹp phế quản

70.

Màng hô hấp được hình thành bởi những cấu trúc nào?

a)

Thành phế nang và thành mao mạch phổi

b)

Lớp cơ trơn và biểu mô tiểu phế quản

c)

Thành phế quản và lớp sụn phế quản

d)

Màng phổi tạng và màng phổi thành