wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 16. Chu trình Acid Citric

Total questions: 66

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin nào KHÔNG phải là tiền chất cho một cofactor trong phức hợp pyruvate dehydrogenase?

a)

thiamine cho TPP

b)

riboflavin cho FAD

c)

biotin cho lipoate

d)

niacin cho NAD+

e)

pantothenate cho CoA

2.

Quá trình khử carboxyl hóa oxy hóa của α-ketoglutarate diễn ra thông qua các phản ứng nhiều bước. Cofactor nào KHÔNG cần thiết?

a)

ATP

b)

coenzyme A

c)

acid lipoic

d)

NAD+

e)

thiamine pyrophosphate

3.

Phản ứng nào trong chu trình acid citric sẽ KHÔNG diễn ra khi không có ion phosphate vô cơ?

a)

phản ứng được xúc tác bởi α-ketoglutarate dehydrogenase

b)

phản ứng được xúc tác bởi succinate dehydrogenase

c)

phản ứng được xúc tác bởi succinyl-CoA synthetase

d)

phản ứng được xúc tác bởi aconitase

e)

phản ứng được xúc tác bởi fumarase

4.

Câu nào về quá trình khử/carboxyl hóa oxy hóa của pyruvate trong tế bào động vật là đúng?

a)

Một trong những sản phẩm của phản ứng này là một phân tử chứa liên kết thioether.

b)

Nó chỉ xảy ra trong điều kiện hiếu khí.

c)

Quá trình này xảy ra trong khoang glyoxysome của tế bào.

d)

Nó thường được coi là bước đầu tiên trong chu trình glyoxylate, vì nó tạo ra acetyl-CoA, cần thiết cho con đường này.

e)

Nó là phản ứng anaplerotic quan trọng nhất trong tế bào gan.

5.

Phản ứng nào trong chu trình acid citric cần một phân tử nước?

a)

succinyl-CoA thành succinate

b)

fumarate thành malate

c)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

d)

Hình thành citrate

6.

Hợp chất nào KHÔNG phải là trung gian của chu trình acid citric?

a)

citrate

b)

oxaloacetate

c)

succinyl-CoA

d)

α-ketoglutarate

7.

Câu nào là sai liên quan đến phân ứng được xúc tác bởi phức hợp α-ketoglutarate dehydrogenase?

a)

Một cạnh tay lipoyllysine dài chuyển giao các trung gian từ một vị trí hoạt động này sang vị trí hoạt động khác trong phức hợp.

b)

Phản ứng này sẽ được mong đợi là thấp bất thường ở một người mắc bệnh beriberi, một sự thiếu hụt dinh dưỡng của thiamine.

c)

Hai coenzyme khác nhau chứa các nhóm sulfhydryl tham gia vào phản ứng tổng thể.

d)

Cả phức hợp này và phức hợp pyruvate dehydrogenase đều chứa một tiểu đơn vị chung.

e)

Sự gắn gli của các enzyme xúc tác cho phép các phản ứng phụ xảy ra trong cụm.

8.

Phản ứng của chu trình acid citric tương tự NHẤT với sự chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA do phức hợp pyruvate dehydrogenase xúc tác là sự chuyển đổi của:

a)

citrate thành isocitrate.

b)

fumarate thành malate.

c)

malate thành oxaloacetate.

d)

succinyl-CoA thành succinate.

e)

α-ketoglutarate thành succinyl-CoA.

9.

Enzyme nào xúc tác cho phản ứng hydrat hóa?

a)

malate dehydrogenase

b)

fumarase

c)

citrate synthase

d)

phức hợp pyruvate dehydrogenase

e)

succinyl-CoA synthetase

10.

Đường đi glyoxylate rất quan trọng trong vi khuẩn, thực vật, nấm và sinh vật nguyên sinh vì nó cho phép chúng:

a)

tiến hành tổng hợp carbohydrate trong từ acetyl-CoA.

b)

hình thành acetyl-CoA từ malate.

c)

tạo isoctrate được hình thành từ phản ứng aconitase.

d)

thu được glyoxylate cho quá trình sinh tổng hợp cholesterol.

e)

thu được glyoxylate cho quá trình tổng hợp pyrimidine.

11.

Enzyme nào KHÔNG có nước là chất nền trong phản ứng mà nó xúc tác?

a)

succinyl-CoA synthetase

b)

aconitase

c)

fumarase

d)

citrate synthase

12.

Chu trình acid citric có chức năng đồng hóa quan trọng bằng cách:

a)

cho phép chuyển đổi một số nguyên tử carbon từ acid béo chuỗi chẵn thành glucose.

b)

sản xuất lactate cho gluconeogenesis.

c)

cung cấp các chất chuyển hóa cho việc tổng hợp cholesterol, acid amin và glucose.

d)

hoàn thành quá trình oxy hóa acetyl-CoA và lưu trữ electron dưới dạng NADH.

13.

Phân tử nào là α-ketoacid?

a)

oxaloacetate

b)

citrate

c)

α-ketoglutarate

d)

oxaloacetate và α-ketoglutarate

e)

citrate và α-ketoglutarate

14.

Malonate là một chất ức chế cạnh tranh của succinate dehydrogenase. Nếu malonate được thêm vào một chế phẩm ít thể đang oxy hóa pyruvate làm chất nền, hợp chất nào sẽ được mong đợi giảm nồng độ?

a)

citrate

b)

fumarate

c)

isocitrate

d)

pyruvate

e)

succinate

15.

Cofactor nào liên quan đến phức hợp pyruvate dehydrogenase vừa gắn bó với phức hợp và có thể được phân loại là nhóm prosthetic?

a)

lipoate

b)

CoA-SH

c)

FAD

d)

TPP

e)

NAD+

16.

Trong cặp nào hợp chất thứ hai được sản xuất bằng cách khử hợp chất đầu tiên?

a)

fumarate và succinate

b)

oxaloacetate và citrate

c)

fumarate và malate

d)

malate và oxaloacetate

e)

isocitrate và α-ketoglutarate

17.

Cofactor nào cần thiết cho sự chuyển đổi từ fumarate sang succinate?

a)

FAD

b)

GDP

c)

CoA

d)

FADH2

e)

cả GDP và CoA

18.

Hợp chất nào KHÔNG cần thiết cho quá trình khử carboxyl hóa oxy hóa của α-ketoglutarate?

a)

FAD

b)

acid lipoic

c)

NAD+

d)

ATP

e)

CoA-SH

19.

Phức hợp pyruvate dehydrogenase và phức hợp α-ketoglutarate dehydrogenase là các tập hợp enzyme đồng hình cần nhiều coenzyme khác nhau để thực hiện các phản ứng của chúng. Hợp phần nào KHÔNG gắn trực tiếp vào chức năng của các phức hợp này?

a)

Flavin mononucleotide

b)

coenzyme A

c)

acid lipoic

d)

thiamine pyrophosphate

e)

nicotinamide adenine dinucleotide

20.

Bao nhiêu carbon dioxide được sản xuất từ quá trình phân hủy hiếu khí hoàn toàn của một phân tử 2-phosphoglycerate thông qua các con đường phân hủy?

a)

2 CO2

b)

3 CO2

c)

4 CO2

d)

5 CO2

e)

6 CO2

21.

Oxaloacetate được đánh dấu đồng đều bằng 14C (tức là, với số lượng 14C bằng nhau trong mỗi nguyên tử carbon của nó) được trộn lẫn với acetyl-CoA không được đánh dấu. Sau một lần đi qua chu trình acid citric trở lại oxaloacetate, phần trăm hoạt độ phóng xạ ban đầu nào sẽ được tìm thấy trong oxaloacetate?

a)

tất cả

b)

một nửa

c)

một phần ba

d)

một phần tư

e)

ba phần tư

22.

Đối với phản ứng, ΔG'° = 29,7 kJ/mol. L-Malate + NAD+ → oxaloacetate + NADH + H+. Phản ứng như đã viết:

a)

không bao giờ xảy ra trong một tế bào.

b)

chỉ có thể xảy ra trong một tế bào nếu nó được ghép nối với một phản ứng khác mà ΔG'° là dương.

c)

chỉ có thể xảy ra trong một tế bào mà NADH được chuyển đổi thành NAD+ thông qua quá trình vận chuyển electron.

d)

xảy ra trong các tế bào do sự loại bỏ liên tục oxaloacetate bởi citrate synthase.

e)

luôn diễn ra với tốc độ rất chậm.

23.

Enzyme nào xúc tác các phản ứng oxy hóa trong chu trình acid citric?

a)

succinate dehydrogenase

b)

α-ketoglutarate dehydrogenase

c)

pyruvate dehydrogenase

24.

Câu nào về NAD+ và NADH là đúng?

a)

NADH ức chế phức hợp pyruvate dehydrogenase.

b)

NAD+ bị oxy hóa thành NADH bởi phức hợp α-ketoglutarate dehydrogenase.

c)

NAD+ là một coenzyme cho hai enzyme trong phức hợp pyruvate dehydrogenase.

d)

NAD+ bị oxy hóa thành NADH bởi isocitrate dehydrogenase.

e)

Tất cả các câu trên đều đúng.

25.

Liên kết năng lượng cao nào liên quan đến phản ứng succinyl-CoA synthetase?

a)

acyl phosphate

b)

thioester

c)

phosphohistidine

d)

phosphoanhydride

e)

Tất cả các cấu trúc đều đúng.

26.

Những nguồn nào có thể cho acetyl-CoA vào chu trình acid citric?
1. decarboxyl hoá oxy hoá của pyruvate
2. oxy hoá B của acid béo
3. phân huỷ một số acid amin nhất định
4. carboxyl hoá oxy hoá pyruvate
5. citrate

a)

1, 2 và 3

b)

1, 2 và 4

c)

1, 2 và 5

d)

1, 4 và 4

e)

2, 4 và 5

27.

Sự gia nhập của acetyl-CoA vào chu trình acid citric giảm khi:

a)

[AMP] cao.

b)

NADH bị oxy hóa nhanh chóng qua chuỗi hô hấp.

c)

tỷ lệ [ATP]/[ADP] thấp.

d)

tỷ lệ [ATP]/[ADP] cao.

e)

tỷ lệ [NAD+]/[NADH] cao.

28.

Sự chuyển đổi một phân tử pyruvate thành ba phân tử CO2 thông qua pyruvate dehydrogenase và chu trình acid citric tương ứng cũng tạo ra các phần tử NADH, phần tử FADH2, và các phần tử ATP (hoặc GTP).

a)

hai; hai; hai

b)

hai; hai; một

c)

ba; hai; không

d)

bốn; một; một

e)

bốn; hai; một

29.

Các trung gian trong chu trình acid citric được sử dụng làm tiền chất trong sinh tổng hợp:

a)

các acid amin.

b)

các nucleotide.

c)

các acid béo.

d)

các sterol.

e)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

30.

Asen ức chế phức hợp pyruvate dehydrogenase bằng cách làm bất hoạt thành phần dihydrolipoamide của dihydrolipoyl transacetylase. Enzyme nào cũng CÓ KHẢ NĂNG bị ức chế bởi asen?

a)

GAP dehydrogenase

b)

isocitrate dehydrogenase

c)

succinyl-CoA synthetase

d)

malate dehydrogenase

e)

α-ketoglutarate dehydrogenase

31.

Glucose được đánh dấu bằng 14C ở C-3 và C-4 được chuyển đổi hoàn toàn thành acetyl-CoA thông qua quá trình glycolysis và phức hợp pyruvate dehydrogenase. Tỷ lệ phần trăm của các phân tử acetyl-CoA được hình thành sẽ được đánh dấu bằng 14C, và vị trí nào của nhóm acetyl sẽ tìm thấy 14C?

a)

Một trăm phần trăm acetyl-CoA sẽ được đánh dấu ở C-1 (carboxyl).

b)

Một trăm phần trăm acetyl-CoA sẽ được đánh dấu ở C-2.

c)

Năm mươi phần trăm acetyl-CoA sẽ được đánh dấu ở C-2 (methyl).

d)

Không có nào đủ được tìm thấy trong các phân tử acetyl-CoA.

e)

Không có đủ thông tin để trả lời câu hỏi này.

32.

Ở động vật có vú, quá trình nào KHÔNG xảy ra trong chu trình acid citric?

a)

Sự hình thành α-ketoglutarate

b)

Sự tạo ra NADH và FADH2

c)

Chuyển hóa acetate thành carbon dioxide và nước

d)

Tổng hợp oxaloacetate từ acetyl-CoA

e)

Oxy hóa acetyl-CoA

33.

Enzyme nào trong chu trình acid citric có năng lượng tự do tiêu chuẩn lớn và dương?

a)

malate dehydrogenase

b)

citrate synthase

c)

succinyl-CoA synthetase

d)

fumarase

e)

Không có enzyme nào trong chu trình acid citric có ΔG°' dương.

34.

Câu nào KHÔNG đúng về phản ứng được xúc tác bởi phức hợp pyruvate dehydrogenase?

a)

Biotin tham gia vào quá trình decarboxyl hóa.

b)

Cả NAD+ và một nucleotide flavin đều hoạt động như các chất mang electron.

c)

Phần máy xúc tác mang ma trận ty thể.

d)

Chất nền được giữ bởi "cánh tay xoay" lipoyllysine.

e)

Hai cofactor khác nhau chứa các nhóm —SH tham gia.

35.

Quá trình nào KHÔNG phải là số phận chuyển hóa của pyruvate trong mô gan?

a)

giảm xuống lactate

b)

decarboxyl hóa oxy hóa thành acetyl-CoA

c)

truyền amin thành alanine

d)

phosphoryl hóa thành phosphoenolpyruvate

e)

carboxyl hóa thành oxaloacetate

36.

Câu nào là sai về chu trình acid citric?

a)

Succinate dehydrogenase là một flavoprotein liên quan đến chuỗi vận chuyển electron.

b)

Tốc độ của chu trình acid citric tăng khi tỷ lệ NAD+/NADH cao.

c)

Trong tế bào nhân thực, chu trình acid citric xảy ra trong mà trận ty thể.

d)

Acetyl-CoA chỉ có thể phối hợp với α-ketoglutaratdehydrogenase.

37.

Yếu tố nào KHÔNG liên quan đến sự oxy hóa của các chất nền bởi chu trình acid citric?

a)

sản xuất CO2

b)

giảm flavin

c)

sự hiện diện của acid lipoic trong một số hệ enzyme

d)

oxy hoá nucleotide pyridine

e)

Tất cả các yếu tố này đều liên quan đến sự oxy hóa của các chất nền bởi chu trình acid citric.

38.

Hai phân tử CO2 được sản xuất trong vòng quay đầu tiên của chu trình acid citric có nguồn gốc từ:

a)

các carbon carboxyl và methylene của oxaloacetate

b)

nhóm carboxyl của acetate và một nhóm carboxyl của oxaloacetate

c)

nhóm carboxyl của acetate và nhóm keto của oxaloacetate

d)

hai nguyên tử carbon của acetate

e)

hai nhóm carboxyl có nguồn gốc từ oxaloacetate.

39.

Loại phản ứng nào được tìm thấy trong chu trình acid citric?

a)

đồng phân hóa

b)

thủy hóa

c)

ngưng tụ

d)

oxi hóa khử

e)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

40.

Chất trung gian nào trong chu trình acid citric là chiral?

a)

citrate

b)

α-ketoglutarate

c)

fumarate

d)

succinate

e)

malate

41.

Phức hợp pyruvate dehydrogenase được điều chỉnh bởi:

a)

điều chỉnh allosteric.

b)

sửa đổi cộng hóa trị.

c)

cắt đứt proteolytic.

d)

điều chỉnh allosteric và sửa đổi cộng hóa trị.

e)

điều chỉnh allosteric, sửa đổi cộng hóa trị và cắt đứt proteolytic.

42.

Khi nào việc tiêu thụ acetyl-CoA bởi chu trình acid citric giảm?

a)

khi nồng độ NAD+ cao

b)

khi nồng độ oxaloacetate cao

c)

khi NADH được tạo dư bởi hóa nhanh chóng qua chuỗi vận chuyển electron

d)

khi nhu cầu ATP thấp

e)

khi nồng độ của NAD+ và oxaloacetate đều cao

43.

Các phản ứng anaplerotic:

a)

sản xuất oxaloacetate và malate để duy trì mức độ ổn định của các chất trung gian trong chu trình acid citric.

b)

sản xuất biotin cần thiết cho pyruvate carboxylase.

c)

tái xuất pantothenate được sử dụng để tạo ra CoA.

d)

sản xuất pyruvate và citrate để duy trì mức độ ổn định của các chất trung gian trong chu trình acid citric.

e)

Tất cả các câu trả lời đều đúng.

44.

Sự kết hợp nào của các cofactor liên quan đến việc chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA?

a)

biotin, FAD và TPP

b)

biotin, NAD+ và FAD

c)

NAD+, biotin và TPP

d)

phosphate pyridoxal, FAD và lipoate

e)

TPP, lipoate và NAD+

45.

Trong chu trình acid citric, một coenzyme flavin là cần thiết cho:

a)

ngưng tụ của acetyl-CoA và oxaloacetate.

b)

oxy hóa fumarate.

c)

oxy hóa isocitrate.

d)

oxy hoá malate

e)

oxy hoá succinate

46.

Citrate synthase và isocitrate dehydrogenase đặc hiệu NAD+ là hai enzyme điều chỉnh chính của chu trình acid citric. Các enzyme này bị ức chế bởi:

a)

acetyl-CoA và fructose 6-phosphate.

b)

AMP và/hoặc NADH.

c)

AMP và/hoặc NAD+.

d)

ATP và/hoặc NAD+.

e)

ATP và/hoặc NADH.

47.

Phản ứng của chu trình acid citric tạo ra một ATP tương đương (dưới dạng GTP) thông qua phosphoryl hóa mức độ chất nền là sự chuyển đổi của:

a)

citrate thành isocitrate.

b)

fumarate thành malate.

c)

malate thành oxaloacetate.

d)

succinate thành fumarate.

e)

succinyl-CoA thành succinate.

48.

Tại sao chu trình acid citric được coi là một phần của chuyển hóa hiếu khí, mặc dù oxy KHÔNG phải là một chất nền trong bất kỳ phản ứng nào?

a)

bởi vì có nấc dẫn nạp trong tỷ thể

b)

bởi vì nó chứa các phản ứng oxy hóa

c)

bởi vì nó sản xuất NADH và FADH2, cuối cùng chuyển điện tử của chúng cho oxy

d)

bởi vì nó sản xuất carbon dioxide

49.

Hợp chất nào cần thiết cho sự decarboxyl hóa oxy hóa của khung carbon của isoleucine?

a)

FAD

b)

thiamine pyrophosphate

c)

NAD+

d)

CoA-SH

e)

Tất cả các hợp chất này đều cần thiết.

50.

Trong phản ứng của pyruvate carboxylase, CO2 KHÔNG được gắn kết cộng hóa trị với:

a)

biotin.

b)

pyruvate.

c)

lysine.

d)

phosphate

51.

Có bao nhiêu ATP tương đương được tạo ra từ sự chuyển đổi hiếu khí của pyruvate thành oxaloacetate (qua một vòng của chu trình acid citric)?

a)

9 ATP

b)

10 ATP

c)

11 ATP

d)

11.5 ATP

e)

12.5 ATP

52.

Mỗi phân tử acetyl-CoA bị oxy hóa bởi acid citric dẫn đến sản xuất ròng của phân tử:

a)

một; citrate

b)

một; FADH2

c)

một; NADH

d)

một; oxaloacetate

e)

bảy; ATP

53.

Cofactor nào là cần thiết cho sự chuyển đổi succinate thành fumarate trong chu trình acid citric?

a)

ATP

b)

biotin

c)

FAD

d)

NAD+

e)

NADP+

54.

Câu nào là sai về chu trình acid citric?

a)

Tất cả các enzyme của chu trình đều nằm trong tế bào chất, ngoại trừ succinate dehydrogenase, enzyme này gắn vào màng trong của ti thể.

b)

Trong sự hiện diện của malonate, người ta sẽ mong đợi succinate tích tụ.

c)

Oxaloacetate được sử dụng như một chất nền nhưng không bị tiêu thụ trong chu trình.

d)

Succinate dehydrogenase dẫn các electron trực tiếp vào chuỗi chuyển electron.

55.

Bước nào KHÔNG được xúc tác bởi phức hợp pyruvate dehydrogenase?

a)

E1 xúc tác quá trình khử carboxyl của pyruvate

b)

E1 xúc tác quá trình chuyển hóa của một nhóm hydroxyethyl thành một nhóm acetyl.

c)

E2 xúc tác quá trình chuyển nhóm acetyl cho CoA-SH.

d)

E2 xúc tác quá trình khử lipoate đã oxy hóa.

e)

E3 xúc tác quá trình chuyển giao electron từ FADH2 sang NAD+.

56.

Phản ứng được xúc tác bởi enzyme nào KHÔNG liên quan đến sự khử NAD+?

a)

isocitrate dehydrogenase

b)

malate dehydrogenase

c)

pyruvate dehydrogenase

d)

succinate dehydrogenase

e)

phức hợp α-ketoglutarate dehydrogenase

57.

Hợp chất nào KHÔNG cần thiết cho quá trình khử carboxyl hóa của pyruvate để tạo thành acetyl-CoA?

a)

ATP

b)

CoA-SH

c)

FAD

d)

lipoate

e)

NAD+

58.

Chất trung gian nào của chu trình acid citric là prochiral?

a)

citrate

b)

isocitrate

c)

malate

d)

oxaloacetate

e)

succinate

59.

Câu nào là sai liên quan đến phức hợp pyruvate dehydrogenase?

a)

Nó nằm trong mà trận ti thể.

b)

Hoạt động của nó tăng lên trong sự hiện diện của ion Ca2+ trong cơ xương.

c)

Hoạt động của nó tăng lên trong sự hiện diện của coenzyme A và ADP.

d)

Sự gắn giữ của các enzyme xúc tác trong cụm làm chậm tốc độ tổng thể.

60.

Tại sao dòng chảy qua chu trình acid citric lại thấp trong trạng thái nghỉ?

a)

Dòng chảy qua chu trình thấp do sự giảm mức adrenaline trong huyết thanh.

b)

Dòng chảy qua chu trình thấp do sự ức chế allosteric của pyruvate carboxylase.

c)

Dòng chảy qua chu trình thấp do sự oxy hóa hoàn toàn NADH và oxy có sẵn.

d)

Dòng chảy qua chu trình thấp do nồng độ NAD+ tại chỗ thấp do tỉ lệ phosphoryl hóa oxy hóa giảm.

e)

Dòng chảy qua chu trình thấp do sự ức chế sản phẩm của phức hợp pyruvate dehydrogenase bởi ATP.

61.

Enzyme nào xúc tác một phản ứng thuận nghịch trong điều kiện tế bào bình thường?

a)

α-ketoglutarate dehydrogenase

b)

isocitrate dehydrogenase

c)

succinate dehydrogenase

d)

pyruvate dehydrogenase

e)

Không có câu trả lời nào là đúng.

62.

Thyroxine là một chất ức chế cạnh tranh của malate dehydrogenase. Nếu thyroxine được thêm vào một chất phẩm ít thi đang oxy hóa pyruvate như một chất nền, hợp chất nào sẽ được mong đợi giảm nồng độ trước tiên?

a)

citrate

b)

fumarate

c)

oxaloacetate

d)

pyruvate

e)

malate

63.

Hoạt động enzym nào sẽ giảm do thiếu thiamine?

a)

fumarase

b)

isocitrate dehydrogenase

c)

malate dehydrogenase

d)

succinate dehydrogenase

e)

phức hợp α-ketoglutarate dehydrogenase

64.

Câu nào về quá trình khử/carboxyl hóa oxy hóa của pyruvate trong điều kiện hiếu khí ở tế bào động vật là đúng?

a)

Một trong những sản phẩm của các phản ứng của phức hợp pyruvate dehydrogenase là một thioester của acetate.

b)

Nhóm methyl (—CH3) được loại bỏ dưới dạng CO2.

c)

Quá trình này xảy ra trong khoang tế bào chất của tế bào.

d)

phức hợp pyruvate dehydrogenase sử dụng ác cofactor: NAD+, acid lipoic; pyridoxal phosphate và FAD

65.

Phản ứng nào của chu trình acid citric sản xuất một lượng nước ròng?

a)

citrate thành isocitrate

b)

fumarate thành malate

c)

succinyl-CoA thành succinate

d)

succinate thành succinyl-CoA

e)

Không có câu trả lời nào là đúng.

66.

Chất nào KHÔNG ức chế hoạt động của phức hợp pyruvate dehydrogenase (PDH)?

a)

dichloroacetate (DCA)

b)

NAD+

c)

ATP

d)

acetyl-CoA

e)

phosphorylation của PDH