Font size
WorksheetsCHƯƠNG 3 PHẦN 2
Total questions: 122
Worksheet time: 1hrs 1mins
Trong sơ đồ cấu trúc phế nang, thành phần nào giúp phế nang co giãn theo chu kỳ hô hấp?
Mycoplasma bám trên bề mặt biểu mô
Đại thực bào lưu trú trong lòng phế nang
Tế bào biểu mô lát phế nang mỏng
Sợi đàn hồi bao quanh vách phế nang
Giả sử đại thực bào phế nang bị giảm hoạt động, hệ quả trực tiếp nào dễ xảy ra nhất?
Giảm số lượng tế bào biểu mô
Tăng độ đàn hồi của vách phế nang
Giảm trao đổi oxy qua mao mạch
Tăng tích tụ hạt bụi và vi sinh vật
Một tác nhân Mycoplasma bám trên bề mặt phế nang. Hệ cơ chế bảo vệ nào phối hợp đầu tiên để hạn chế nhiễm?
Đại thực bào phế nang thực bào tác nhân
Sợi đàn hồi tăng co để đẩy khí ra
Tế bào biểu mô tiết dịch nhầy dày lên
Mao mạch nội mô đóng lại hoàn toàn
Khái niệm nào mô tả quá trình cơ học đưa không khí vào và ra khỏi phổi?
Tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất
Tuần hoàn máu ngoại vi
Hô hấp trong ở tế bào
Hô hấp ngoài của phổi
Trong hít vào, điều gì xảy ra với cơ hoành và thể tích lồng ngực?
Cơ hoành hạ xuống, thể tích tăng
Cơ hoành nâng lên, thể tích tăng
Cơ hoành nâng lên, thể tích giảm
Cơ hoành hạ xuống, thể tích giảm
Trong thở ra bình thường, thay đổi áp suất như thế nào khiến không khí thoát ra khỏi phổi?
Áp suất phế nang tăng hơn khí quyển
Áp suất phế nang giảm hơn khí quyển
Áp suất phế nang bằng khí quyển
Áp suất máu giảm hơn khí quyển
Cơ liên sườn có vai trò gì khi hít vào?
Không tham gia vào hít vào
Co làm lồng ngực thu lại
Giãn làm lồng ngực nở ra
Co làm lồng ngực nở ra
Nguyên lí chung chi phối hít vào và thở ra là gì?
Sự chênh lệch áp suất khí
Sự thay đổi nồng độ hormon
Sự dẫn truyền xung thần kinh
Sự thay đổi độ pH máu
Khi thở ra bình thường, cơ hoành và cơ liên sườn xảy ra điều gì?
Cơ hoành nâng lên, cơ liên sườn co
Cơ hoành hạ xuống, cơ liên sườn giãn
Cơ hoành nâng lên, cơ liên sườn giãn
Cơ hoành hạ xuống, cơ liên sườn co
Trao đổi khí tại phế nang diễn ra như thế nào?
Khí chỉ vào mà không ra
Không có khuếch tán khí
Máu nhận O2, thải CO2
Máu nhận CO2, thải O2
Điều nào trực tiếp làm không khí đi vào phổi trong hít vào?
Áp suất trong phổi thấp hơn bên ngoài
Nồng độ oxy máu tăng đột ngột
Nhịp tim tăng làm hút khí
Độ nhớt không khí giảm mạnh
Trong hít vào bình thường, cơ nào co làm tăng kích thước lồng ngực theo chiều trên–dưới?
Cơ hoành co làm tăng trên–dưới
Cơ liên sườn trong nâng xương sườn
Cơ răng trước hạ xương sườn
Cơ ức đòn chũm kéo xương ức lên
Khi các cơ hít vào co, hệ quả trực tiếp lên áp suất trong phổi là gì?
Áp suất trong phổi giảm xuống
Áp suất khoang màng phổi bằng không
Áp suất trong phổi tăng nhẹ
Áp suất ngoài phổi tăng mạnh
Trong hít vào bình thường, cơ liên sườn ngoài co gây ra thay đổi nào ở lồng ngực?
Không đổi kích thước lồng ngực
Giảm chiều trước–sau và ngang
Chỉ tăng chiều trên–dưới
Tăng chiều trước–sau và ngang
Lượng không khí vào phổi mỗi nhịp trong hít vào bình thường gần bằng bao nhiêu?
Khoảng 50 ml mỗi nhịp
Khoảng 1000 ml mỗi nhịp
Khoảng 150 ml mỗi nhịp
Khoảng 500 ml mỗi nhịp
Trong hít vào gắng sức, nhóm cơ nào bổ sung giúp tăng thêm chiều trước–sau và ngang của lồng ngực?
Cơ lưng rộng và cơ bụng thẳng
Cơ ức đòn chũm và cơ ngực lớn
Cơ răng trước và cơ hoành
Cơ liên sườn trong và cơ chéo
Cơ răng trước tham gia hít vào gắng sức tạo hiệu ứng chủ yếu nào?
Giảm đường kính ngang lồng ngực
Tăng áp suất trong phổi tức thì
Tăng chiều trên–dưới lồng ngực
Đẩy cơ hoành lên phía trên
Khi hít vào gắng sức, thể tích khí vào phổi tăng thêm khoảng bao nhiêu so với bình thường?
Khoảng 1500–2000 ml
Khoảng 50–100 ml
Khoảng 3000–3500 ml
Khoảng 200–400 ml
Sắp xếp trình tự hợp lý dẫn đến không khí tràn vào phổi trong hít vào bình thường:
Khí vào → Cơ co → V lồng ngực giảm → P tăng
P phổi tăng → V lồng ngực giảm → Cơ co → Khí vào
Cơ co → V lồng ngực tăng → P phổi giảm → Khí vào
Cơ giãn → V lồng ngực tăng → P phổi tăng → Khí vào
Phát biểu đúng khi so sánh hít vào bình thường với hít vào gắng sức:
Bình thường tăng áp suất phổi để hút khí
Gắng sức làm giảm thể tích lồng ngực
Gắng sức huy động thêm cơ phụ hô hấp
Bình thường dùng chủ yếu cơ liên sườn trong
Trong thở ra bình thường, yếu tố nào trực tiếp làm thể tích lồng ngực giảm?
Cơ liên sườn ngoài co tích cực
Các cơ hít vào giãn ra thụ động
Các cơ hô hấp co mạnh hơn
Cơ hoành hạ thấp chủ động
Hệ quả áp lực khi thể tích lồng ngực giảm trong thở ra bình thường là gì?
Áp lực mạch máu phổi tăng tạm thời
Áp lực phế nang cao hơn áp lực khí trời
Áp lực phế nang giảm thấp hơn khí trời
Áp lực màng phổi giảm sâu âm tính hơn
Khối lượng không khí ra khỏi phổi mỗi lần thở ra bình thường gần bằng bao nhiêu?
Khoảng 500 ml
Khoảng 1000 ml
Khoảng 300 ml
Khoảng 150 ml
Thở ra bình thường được xem là quá trình nào về tiêu hao năng lượng cơ?
Quá trình phụ thuộc vào phản xạ ho
Quá trình bán chủ động tiêu tốn ít năng lượng
Quá trình thụ động không cần co cơ
Quá trình chủ động tiêu tốn nhiều năng lượng
Trong thở ra gắng sức, nhóm cơ nào co để hạ các xương sườn xuống?
Cơ răng trước và cơ lưng rộng
Cơ thang và cơ ức đòn chũm
Cơ dưới sườn và cơ ngang ngực
Cơ liên sườn ngoài và cơ hoành
Cơ liên sườn trong co trong thở ra gắng sức tạo ra tác động gì lên lồng ngực?
Giữ nguyên kích thước theo chiều ngang
Làm tăng đường kính trước–sau lồng ngực
Chỉ làm giảm chiều trên–dưới
Làm giảm cả chiều trước–sau và ngang
Vai trò của cơ thành bụng khi thở ra gắng sức là gì?
Kéo cơ hoành hạ thấp xuống
Ép các tạng dồn lên làm vòm hoành nâng
Mở rộng lồng ngực theo chiều ngang
Làm tăng áp lực khí trời quanh cơ thể
Hệ quả tổng hợp của huy động thêm các cơ trong thở ra gắng sức là gì?
Thể tích lồng ngực giảm mạnh hơn
Không khí giữ lại nhiều hơn trong phế nang
Thể tích lồng ngực tăng đáng kể
Áp lực phế nang giảm dưới khí trời
Trong hoạt động thể thao cường độ cao, vì sao lượng không khí đi ra ngoài tăng lên?
Do cơ hoành co mạnh nâng lồng ngực
Do các cơ thở ra làm giảm thể tích mạnh
Do mở thanh môn để giảm trở kháng
Do phế nang giãn nở giữ khí nhiều hơn
Nhịp hô hấp được định nghĩa là gì trong sinh lý người?
Áp suất khí trong phế nang khi nghỉ
Số chu kì hít vào–thở ra mỗi phút
Thời gian một lần hít vào kéo dài
Thể tích khí trao đổi mỗi lần thở
Nhịp thở trung bình ở người trưởng thành nam thường vào khoảng bao nhiêu lần/phút?
16 ± 3 lần mỗi phút
13 ± 3 lần mỗi phút
20 ± 3 lần mỗi phút
17 ± 3 lần mỗi phút
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến nhịp thở?
Trình độ luyện tập thể lực
Giới tính của người đo
Màu mắt của đối tượng
Tuổi sinh học của cá thể
Độ thông khí ở phổi phản ánh điều gì của cơ thể?
Độ nhớt của không khí hít vào
Kích thước khoang màng phổi
Mức bão hòa hemoglobin
Trạng thái hoạt động cơ thể
Dung tích sống được mô tả chính xác như thế nào?
Thể tích trao đổi trong một nhịp thở yên tĩnh
Thể tích hít vào hết sức rồi thở ra hết sức
Thể tích khí cặn còn lại sau thở ra bình thường
Thể tích khí hít vào khi gắng sức nhẹ
Trong hệ hô hấp, trao đổi khí diễn ra chủ yếu nhờ cơ chế nào giữa phổi–máu và mô–máu?
Ống dẫn khí tạo đối lưu cưỡng bức
Lọc áp lực qua màng mao mạch
Vận chuyển chủ động dùng ATP
Khuếch tán theo chênh lệch phân áp
Khái niệm phân áp khí phản ánh điều gì của từng loại khí trong hỗn hợp không khí?
Áp suất phần do khí đó đóng góp
Khối lượng mol trung bình của khí
Nhiệt độ tuyệt đối của hỗn hợp
Tốc độ khuếch tán tối đa của khí
Theo công thức trên slide, phân áp khí của một loại khí được tính bằng biểu thức nào khi A=760 mmHg, B=50 mmHg, C là tỉ lệ % của khí đó?
A × C − B
A ÷ (B × C)
(A + B) × C
(A − B) × C
Tại sao sự chênh lệch phân áp giữa phế nang và máu lại quyết định hướng khuếch tán O2 và CO2?
Hemoglobin kéo O2 về phía mô trước tiên
Sự khuếch tán chỉ xảy ra theo nồng độ khối lượng
CO2 luôn có phân áp thấp hơn O2
Khí di chuyển từ nơi phân áp cao đến thấp
Trong máu người, O2 tồn tại chủ yếu ở hai dạng nào?
Kết tủa trong huyết tương, gắn với albumin
Hoà tan trong huyết tương, gắn với hemoglobin
Hoà tan trong hồng cầu, gắn với fibrinogen
Liên kết với CO2, gắn với bạch cầu
Lượng O2 hoà tan tạo ra điều gì quan trọng cho trao đổi khí?
Phân áp O2 trong máu và dịch mô
Sự giảm pH máu đáng kể
Độ nhớt của huyết tương tăng cao
Sự kết tủa protein huyết tương
Khoảng bao nhiêu mL O2 hoà tan trong 100 mL máu người?
0,3 mL O2/100 mL máu
0,03 mL O2/100 mL máu
30 mL O2/100 mL máu
3 mL O2/100 mL máu
Một g hemoglobin có thể gắn tối đa bao nhiêu mL O2?
1,34 mL O2
0,67 mL O2
0,134 mL O2
2,68 mL O2
Trong 100 mL máu có khoảng 15 g Hb. Vậy thể tích O2 ở dạng kết hợp trong 100 mL máu xấp xỉ bao nhiêu?
2 mL O2
20 mL O2
1,5 mL O2
200 mL O2
Phản ứng giữa O2 và hemoglobin mang đặc điểm nào?
Tạo kết tủa bền vững trong huyết tương
Tạo CO2 làm giảm vận chuyển O2
Thuận nghịch, dễ gắn và nhả O2
Không thuận nghịch, chỉ gắn một lần
Vì sao dạng kết hợp với Hb là dạng vận chuyển chính của O2 trong máu?
Gắn với bạch cầu, tăng miễn dịch
Tăng độ nhớt máu, giảm khuếch tán
Tạo phân áp O2 cao, hoà tan nhanh
Gắn được nhiều O2, không tạo phân áp O2
So với dạng hoà tan, lượng O2 ở dạng kết hợp với Hb nhiều hơn khoảng bao nhiêu lần?
Khoảng 70 lần
Khoảng 7 lần
Khoảng 170 lần
Khoảng 17 lần
Trong phế nang, yếu tố quyết định khuếch tán O2 vào máu là gì?
Chênh lệch phân áp O2 giữa phế nang và máu
Nồng độ CO2 hoà tan trong huyết tương
Số lượng hồng cầu đi qua mao mạch phổi
Áp suất khí quyển tổng cộng trong lồng ngực
Phân áp O2 điển hình ở phế nang khi máu nhận O2 là khoảng bao nhiêu?
130–140 mmHg
20–40 mmHg
60–70 mmHg
100–110 mmHg
Khi O2 hoà tan vào huyết tương rồi gắn Hb, hệ quả trực tiếp là gì?
Tốc độ tuần hoàn giảm rõ rệt
Phân áp O2 trong hồng cầu tăng lên nhanh
pH máu tăng mạnh toàn thân
CO2 bị khử ở mô ngoại vi
Ở mao mạch phổi, phân áp O2 của máu trước khi nhận O2 thường ở mức nào?
20–40 mmHg
95–110 mmHg
120–130 mmHg
5–15 mmHg
Khi phân áp O2 đạt 100 mmHg trong hồng cầu, mức bão hoà HbO2 xấp xỉ bao nhiêu?
~25%
~98%
~75%
~50%
Tại mô, O2 rời máu chủ yếu do cơ chế nào?
Điện thế màng tế bào âm sâu
Hoạt động bơm O2 phụ thuộc ATP
Dòng đối lưu do co cơ
Chênh lệch phân áp O2 giữa máu và dịch kẽ
Phân áp O2 trong máu tới mô thường nằm trong khoảng nào?
130–150 mmHg
20–37 mmHg
95–110 mmHg
5–10 mmHg
Khi phân áp O2 thấp 20–40 mmHg ở mô, hiện tượng chính xảy ra với HbO2 là gì?
Bị phân hủy tạo heme tự do
Bị oxy hoá thành methemoglobin
Tăng gắn O2 mạnh hơn bình thường
Phân li nhanh để nhường O2 cho mô
Ở trạng thái nghỉ, cứ 100 mL máu rời mô đã trao bao nhiêu mL O2 cho mô?
Khoảng 25 mL
Khoảng 1 mL
Khoảng 5 mL
Khoảng 15 mL
Hiệu suất sử dụng O2 của mô ở trạng thái nghỉ khoảng bao nhiêu phần trăm?
~25%
~10%
~50%
~75%
Trong cơ đang vận động, yếu tố nào làm HbO2 phân li mạnh hơn tại mô?
Giảm lactate, giảm CO2, giảm 2,3-DPG, tăng nhiệt
Giảm CO2, tăng pH, giảm 2,3-DPG, giảm nhiệt
Tăng CO2, giảm pH, tăng 2,3-DPG, tăng nhiệt
Tăng O3, tăng pH, tăng Na+, giảm nhiệt
Khi mô hoạt động mạnh, hiệu suất sử dụng O2 có thể đạt mức nào?
Gần 100%, máu hầu như không còn O2
Khoảng 50%, máu còn nhiều O2
Khoảng 25%, như lúc nghỉ ngơi
Dưới 10%, do tưới máu giảm
Ở máu với phân áp CO2 khoảng 46 mmHg, thể tích CO2 hoà tan trong 100 mL máu xấp xỉ bao nhiêu?
0,3 mL CO2 mỗi 100 mL máu
3,0 mL CO2 mỗi 100 mL máu
30 mL CO2 mỗi 100 mL máu
0,03 mL CO2 mỗi 100 mL máu
Dạng hoà tan của CO2 trong máu có vai trò chính gì?
Tạo phân áp khí CO2 trong máu
Kích hoạt hemoglobin liên kết O2
Tạo carbaminohemoglobin ổn định
Chuyển thành bicarbonat trực tiếp
Carbaminohemoglobin hình thành khi CO2 gắn chủ yếu vào đâu của hemoglobin?
Cấu trúc 2,3-BPG của hồng cầu
Nhóm heme chứa Fe2+
Nhóm NH2 của globin
Gốc carboxyl của heme
Phản ứng tạo carbaminohemoglobin có đặc điểm động học nào?
Không thuận nghịch, phụ thuộc pH
Thuận nghịch, phụ thuộc phân áp CO2
Chỉ xảy ra ở mô, độc lập CO2
Rất chậm, cần ATP hoạt hoá
Tỷ lệ CO2 trong máu tồn tại ở dạng carbaminohemoglobin khoảng bao nhiêu?
Gần 80% lượng CO2 máu
Khoảng 20% lượng CO2 máu
Khoảng 2% lượng CO2 máu
Khoảng 50% lượng CO2 máu
Enzym nào xúc tác nhanh sự kết hợp CO2 với nước trong hồng cầu?
Lactate dehydrogenase
Pyruvate carboxylase
Catalase peroxidase
Carbonic anhydrase (CA)
Sản phẩm trực tiếp khi CO2 kết hợp với nước trong hồng cầu dưới tác dụng của CA là gì?
H2CO3 tạo thành nhanh
HCO3− tạo tức thì
CO liên kết với heme
CO32− bền vững
Trong vận chuyển CO2, dạng nào thuận lợi cho trao đổi giữa máu với khí phế nang và mô?
CO2 bị oxy hoá thành CO
CO2 hoà tan tạo phân áp
CO2 gắn bền vững với heme
CO2 chuyển thẳng thành CO32−
Trong mô, vì sao CO2 khuếch tán từ dịch kẽ vào máu mao mạch?
Do pH huyết tương tăng mạnh khi vào mô
Do hoạt tính bơm ion trên màng hồng cầu
Do nồng độ O2 cao hơn trong mô so với máu
Do chênh lệch phân áp CO2 giữa mô và máu
Ở mô, phần lớn CO2 được vận chuyển trong máu dưới dạng nào?
Bicarbonat trong huyết tương và hồng cầu
Carbonic acid tồn tại bền vững
Carbaminohemoglobin gắn với Hb
CO2 hòa tan tự do trong huyết tương
Quá trình "chloride shift" ở hồng cầu khi nhận CO2 có ý nghĩa trực tiếp nào?
Tăng áp suất thẩm thấu của huyết tương đáng kể
Duy trì điện cân bằng khi HCO3− rời hồng cầu
Tăng ái lực Hb với O2 trong mô
Giảm tốc độ khuếch tán CO2 vào huyết tương
Tại phổi, yếu tố nào làm CO2 rời khỏi máu vào phế nang?
Chênh lệch phân áp CO2 giữa máu phổi và phế nang
Ái lực mạnh của Hb với CO2 ở phổi
Sự giảm nồng độ Na+ trong huyết tương
Tăng nhiệt độ máu khi đi qua phế nang
Khi CO2 giảm trong huyết tương tại phổi, NaHCO3 sẽ xảy ra biến đổi nào?
Phân li thành Na+ và HCO3− rồi tái chuyển hóa
Kết tủa dưới dạng muối bền vững
Bị vận chuyển thụ động vào dịch kẽ
Bị oxy hóa trực tiếp thành CO3 2−
Vai trò của H+ trong hồng cầu ở phổi đối với việc giải phóng CO2 là gì?
Hoạt hóa bơm H+ để đẩy CO2 qua màng
Kết hợp với HCO3− tạo H2CO3, sau đó phân li CO2
Gắn trực tiếp vào Hb làm CO2 rời Hb
Trung hòa OH− để giữ CO2 ở dạng hòa tan
Giá trị phân áp CO2 điển hình ở mô so với máu mao mạch đến mô là bao nhiêu?
Mô ~60 mmHg, máu đến mô ~40 mmHg
Mô ~46 mmHg, máu đến mô ~40 mmHg
Cả hai đều ~46 mmHg
Mô ~40 mmHg, máu đến mô ~60 mmHg
Giá trị phân áp CO2 điển hình ở phế nang so với máu trong mao mạch phổi là bao nhiêu?
Cả hai đều ~60 mmHg
Phế nang ~40 mmHg, máu phổi ~40 mmHg
Phế nang ~46 mmHg, máu phổi ~40 mmHg
Phế nang ~40 mmHg, máu phổi ~46 mmHg
Quan sát sơ đồ trao đổi khí ở phế nang (hình 1). Vai trò chính của hemoglobin (Hb) tại phế nang là gì?
Gắn CO2 tạo carbaminohemoglobin ổn định
Xúc tác chuyển HCO3- thành CO2 trực tiếp
Giải phóng O2 và gắn H+ mạnh hơn
Gắn O2 hình thành HbO2 để vận chuyển
Dựa vào sơ đồ ở mô (hình 2), hiện tượng ‘chuyển clo’ (chloride shift) xảy ra như thế nào?
Cl- đi từ hồng cầu ra huyết tương khi HCO3- vào
Cl- đi từ huyết tương vào hồng cầu khi HCO3- ra
Cl- trao đổi với H+ giữa mô và huyết tương
Cl- khuếch tán vào mô cùng HCO3-
Ở phế nang, CO2 chủ yếu được vận chuyển về phổi dưới dạng nào trước khi chuyển thành CO2 tự do để thải ra?
CO2 hòa tan trực tiếp trong huyết tương
Bicarbonate HCO3- trong huyết tương
Carbaminohemoglobin gắn bền với Hb
Ion carbonate CO3^2- trong hồng cầu
Quan sát cả hai sơ đồ. Ở mô, vì sao HbO2 có xu hướng nhả O2?
Do pH tăng nhờ HCO3- tạo thành
Do CO2 giảm vì khuếch tán vào máu
Do H+ gắn vào Hb tạo HHb
Do nhiệt độ mô thấp hơn phế nang
Theo sơ đồ ở phế nang, quá trình chuyển HCO3- thành CO2 bên trong hồng cầu đòi hỏi bước trung gian nào?
Gắn HCO3- trực tiếp vào Hb
Tạo H2CO3 nhờ carbonic anhydrase
Trao đổi HCO3- với H+ trong huyết tương
Oxi hóa Hb thành methemoglobin
So sánh hai sơ đồ. Con đường đúng của CO2 từ mô đến phế nang là gì?
Biến thành CO3^2- → kết tủa trong huyết tương
Chuyển thành HCO3- → vào huyết tương → về phổi → tái thành CO2
Gắn HbCO2 → chuyển thẳng ra phế nang
CO2 hòa tan → ra phổi giữ nguyên dạng
Yếu tố nào trực tiếp tạo động lực cho O2 và CO2 khuếch tán qua màng hô hấp?
Áp lực thủy tĩnh của huyết tương
Độ ẩm không khí hít vào phế nang
Nhiệt độ máu tại mao mạch phổi
Sự khác biệt phân áp giữa hai bên
Phát biểu nào đúng về tốc độ khuếch tán của CO2 so với O2 trong phổi?
CO2 và O2 khuếch tán với tốc độ tương đương
CO2 khuếch tán chậm hơn khoảng 20 lần
CO2 chỉ khuếch tán khi có hemoglobin tự do
CO2 khuếch tán nhanh hơn khoảng 20 lần
Hệ số khuếch tán của một chất khí ảnh hưởng thế nào đến trao đổi khí?
Hệ số càng lớn thì khuếch tán càng nhanh
Hệ số càng lớn thì khuếch tán càng chậm
Hệ số chỉ ảnh hưởng đến O2, không ảnh hưởng CO2
Hệ số không liên quan đến khuếch tán
Độ dày của màng hô hấp tăng do bệnh lý sẽ tác động gì lên quá trình khuếch tán khí?
Chỉ ảnh hưởng đến khuếch tán nước
Giảm tốc độ khuếch tán đáng kể
Tăng tốc độ khuếch tán rõ rệt
Không làm thay đổi tốc độ khuếch tán
Trường hợp nào dưới đây giúp máu qua phổi nhanh đạt bão hòa O2 dù chênh lệch phân áp CO2 nhỏ hơn O2?
Hematocrit giảm mạnh trong máu
Áp lực thủy tĩnh mao mạch tăng cao
Hệ số khuếch tán CO2 lớn vượt trội
Nhiệt độ phế nang thấp hơn bình thường
Theo cơ chế thần kinh, mục tiêu tổng quát của các trung tâm hô hấp là gì?
Ngăn mọi biến đổi tần số và biên độ hô hấp
Giữ phổi ở thể tích cặn để tiết kiệm năng lượng
Tăng tối đa thông khí bất kể trạng thái cơ thể
Đảm bảo nhịp thở tự động, nhịp nhàng, phù hợp nhu cầu
Chức năng nào trực tiếp liên quan đến việc duy trì hằng định nội môi khí máu?
Giảm thông khí để hạn chế mất nước qua hô hấp
Tăng nhịp thở khi ăn để hỗ trợ tiêu hoá
Tăng thể tích khí lưu thông khi nghỉ ngơi kéo dài
Duy trì nồng độ O2, CO2 và pH trong giới hạn ổn định
Trong vận động hoặc stress, điều chỉnh nào của trung tâm hô hấp là phù hợp nhất?
Giữ tần số hô hấp cố định để tránh dao động pH
Điều chỉnh tần số và biên độ hô hấp theo nhu cầu trao đổi
Ngừng thở ngắt quãng để dự trữ oxy trong máu
Giảm biên độ hô hấp để tiết kiệm năng lượng cơ hô hấp
Sự phối hợp hô hấp với các hoạt động như nói, nuốt, ho mang ý nghĩa sinh lý nào sau đây?
Tránh xung đột đường thở và tối ưu trao đổi khí
Tăng áp lực phế nang nhằm nâng pH máu
Giảm lưu lượng khí để hạn chế mất CO2
Tăng thời gian hít vào để nâng nồng độ O2
Trung tâm hít vào nằm ở vị trí nào trong hệ thần kinh trung ương?
Mặt lưng hành não
Mặt bụng hành não
Vỏ đại não trán
Cầu não giữa
Trong nhịp thở bình thường, trung tâm hít vào phát xung khoảng bao lâu trước khi ngừng?
Khoảng hai giây
Khoảng nửa giây
Khoảng ba giây
Khoảng năm giây
Cơ nào được kích thích chủ yếu bởi trung tâm hít vào để tạo hít vào?
Cơ hoành và cơ liên sườn ngoài
Cơ liên sườn trong và cơ bụng
Cơ hoành và cơ bụng thẳng
Cơ cổ trước và cơ lưng dưới
Trung tâm thở ra hoạt động nổi bật trong tình huống nào?
Trong hít vào yên tĩnh
Khi thở gắng sức
Trong nghỉ ngơi hoàn toàn
Khi ngủ sâu kéo dài
Trung tâm thở ra nằm ở vị trí nào của hành não?
Mặt bụng hành não
Mặt lưng hành não
Sau tiểu não
Giữa cầu não
Khi trung tâm hít vào hết hưng phấn, điều gì xảy ra với các cơ hô hấp dẫn tới thở ra?
Co cơ hoành chủ động
Tăng kích thích cơ cổ
Co cơ liên sườn ngoài mạnh
Giãn cơ hô hấp thụ động
Trong thở gắng sức, trung tâm thở ra kích thích nhóm cơ nào để tạo thở ra chủ động?
Cơ hoành và cơ lưng sâu
Cơ liên sườn ngoài và cơ hoành
Cơ cổ và cơ vai trước
Cơ liên sườn trong và cơ bụng
Nhịp thở cơ bản ở người trưởng thành thường khoảng bao nhiêu lần mỗi phút do hoạt động luân phiên của trung tâm hít vào?
Khoảng năm đến mười
Khoảng mười hai đến hai mươi
Khoảng ba đến năm
Khoảng hai mươi lăm đến ba mươi
Trung tâm pneumotaxic nằm ở đâu trong não bộ?
Hành não (medulla oblongata)
Cầu não (pons)
Tiểu não (cerebellum)
Não giữa (midbrain)
Vai trò chính của trung tâm pneumotaxic đối với nhịp thở là gì?
Giảm hoạt động cơ hoành
Kích thích thở ra mạnh hơn
Ức chế hít vào, tăng tần số thở
Kéo dài giai đoạn hít vào
Trung tâm apneustic ảnh hưởng lên hô hấp như thế nào?
Ức chế trung tâm thở ra, giảm tần số thở
Giảm lưu thông khí phổi tức thời
Kích thích trung tâm hít vào, kéo dài hít vào
Tăng hoạt động cơ liên sườn trong
Hệ quả hô hấp khi trung tâm apneustic hoạt hóa mạnh là gì?
Hơi thở nông và nhanh
Hơi thở sâu và chậm
Không đổi về độ sâu hơi thở
Ngừng thở kéo dài không hồi phục
Cấu trúc nào trực tiếp bị trung tâm pneumotaxic ức chế để điều chỉnh nhịp thở?
Vỏ não vận động hô hấp
Nhân dây thần kinh phế vị
Trung tâm hít vào ở hành não
Trung tâm thở ra ở hành não
Nếu trung tâm pneumotaxic bị tổn thương, thay đổi nào có khả năng xảy ra nhất ở kiểu thở?
Hít vào kéo dài, tần số giảm
Thở ra kéo dài, tần số tăng
Không đổi nhịp và độ sâu thở
Hít vào ngắn, tần số giảm
Mối quan hệ chức năng giữa hai trung tâm apneustic và pneumotaxic là gì?
Một kích thích thở ra, một ức chế thở ra
Cả hai đều kích thích hít vào
Một kích thích, một ức chế hít vào
Cả hai đều ức chế thở ra
Khi mục tiêu là tăng thông khí phút mà không làm hơi thở sâu hơn, trung tâm nào cần tăng hoạt động?
Trung tâm thở ra
Trung tâm pneumotaxic
Trung tâm apneustic
Nhân hô hấp ở tiểu não
Nồng độ CO2 bình thường trong máu có vai trò chủ yếu nào đối với hô hấp?
Duy trì nhịp hô hấp ổn định
Ngăn chặn phản xạ ho mạnh
Tăng hoạt tính cơ hô hấp lên
Giảm thông khí phế nang xuống
Khi nồng độ CO2 máu tăng, yếu tố nào trực tiếp kích thích trung tâm hô hấp?
H+ tăng do CO2 chuyển hóa
O2 giảm trong máu động mạch
Nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ
Áp lực máu tăng đột ngột
CO2 tác động lên các thụ thể hóa học ở vị trí nào để làm tăng hô hấp?
Phế nang và tiểu phế quản
Tĩnh mạch chủ trên và dưới
Cung động mạch chủ và xoang động mạch cảnh
Tim phải và nút xoang nhĩ
H+ trong máu khó qua cấu trúc nào, khiến trung tâm hô hấp nhạy với PaCO2 hơn PaH+?
Màng nền phế nang rất dày
Hàng rào máu–não và máu–dịch não tủy
Màng tế bào hồng cầu mỏng nhẹ
Thành mạch phổi đàn hồi tốt
Tại mô não khi PaCO2 tăng, phản ứng hóa học nào xảy ra làm tăng H+?
CO2 + H2O → H2CO3 → H+ + HCO3−
NH3 + H+ → NH4+ giảm toan
O2 + Hb → HbO2 giải phóng H+
HCO3− → CO2 khuếch tán ra phế nang
Enzym xúc tác chuyển CO2 với nước tạo acid carbonic trong dịch não tủy là gì?
Lactate dehydrogenase (LDH)
Acetylcholinesterase (AChE)
Carbonic anhydrase (CA)
Angiotensin-converting enzyme
H+ tăng tại hành não kích thích trực tiếp cấu trúc nào liên quan hô hấp?
Trung tâm thụ cảm hóa học
Nhịp nút xoang tim
Thụ thể căng phế nang
Cơ vòng phế quản
Khi PaO2 động mạch giảm xuống khoảng 60–30 mmHg, đáp ứng hô hấp nào xảy ra?
Không đổi nhịp thở
Giảm thông khí rõ rệt
Ngừng thở tức thì
Tăng thông khí phản xạ
O2 ảnh hưởng hô hấp theo cơ chế nào là đúng nhất?
Tăng HbO2 làm giảm H+ nội bào
Tác động qua thụ thể hóa học ngoại biên
Kích thích trực tiếp trung tâm hô hấp
Ức chế men CA tại hành não
Phân biệt vai trò CO2 và O2 đối với trung tâm hô hấp: nhận định nào đúng?
CO2 chỉ tác động ngoại biên yếu
O2 tác động trực tiếp lên trung tâm
O2 chủ yếu kích thích qua H+
CO2 tác động mạnh trực tiếp qua H+
Giả sử bệnh nhân tăng PaCO2 cấp, điều nào dự đoán hợp lý về nhịp thở?
Nhịp thở giảm do ức chế trung tâm
Nhịp thở tăng do kích thích hóa học
Nhịp thở ngừng vì thiếu O2
Nhịp thở không đổi vì bù HCO3−
Trong tình huống giảm oxy máu mạnh nhưng PaCO2 bình thường, cơ quan thụ cảm nào chủ yếu phát hiện và phản xạ?
Thụ thể căng ở phổi và màng phổi
Hóa thụ thể trung ương tại hành não
Thụ thể hóa học cung động mạch chủ và xoang cảnh
Thụ thể cơ học ở cơ liên sườn
Trong sơ đồ, cấu trúc nào bị ảnh hưởng trực tiếp khi viêm phổi xảy ra?
Phế nang chứa dịch và tế bào
Khí quản giãn ra bất thường
Nắp thanh môn đóng chặt hơn
Màng phổi teo mỏng nhanh
Viêm phổi thuộc nhóm nhiễm trùng của phần nào trong hệ hô hấp?
Đường hô hấp dưới
Đường hô hấp trên
Khoang mũi ngoài
Xoang cạnh mũi
Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân thường gây viêm phổi?
Chấn thương cơ xương ngực
Virus gây bệnh hô hấp
Nấm và hóa chất độc hại
Vi khuẩn cơ hội đường thở
So sánh hai hình, đặc điểm nào mô tả đúng phế nang bị viêm?
Lòng phế nang rộng thông khí
Thành phế nang phù nề dày lên
Không có dịch hay tế bào máu
Số lượng phế nang giảm tức thời
Hệ quả sinh lý trực tiếp của việc phế nang chứa dịch trong viêm phổi là gì?
Tăng khuếch tán oxy nhanh
Tăng thể tích khí cặn ngay
Không ảnh hưởng thông khí phổi
Giảm trao đổi khí hiệu quả
