wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 PHẦN 2

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Trong sơ đồ cấu trúc phế nang, thành phần nào giúp phế nang co giãn theo chu kỳ hô hấp?

a)

Mycoplasma bám trên bề mặt biểu mô

b)

Đại thực bào lưu trú trong lòng phế nang

c)

Tế bào biểu mô lát phế nang mỏng

d)

Sợi đàn hồi bao quanh vách phế nang

2.

Giả sử đại thực bào phế nang bị giảm hoạt động, hệ quả trực tiếp nào dễ xảy ra nhất?

a)

Giảm số lượng tế bào biểu mô

b)

Tăng độ đàn hồi của vách phế nang

c)

Giảm trao đổi oxy qua mao mạch

d)

Tăng tích tụ hạt bụi và vi sinh vật

3.

Một tác nhân Mycoplasma bám trên bề mặt phế nang. Hệ cơ chế bảo vệ nào phối hợp đầu tiên để hạn chế nhiễm?

a)

Đại thực bào phế nang thực bào tác nhân

b)

Sợi đàn hồi tăng co để đẩy khí ra

c)

Tế bào biểu mô tiết dịch nhầy dày lên

d)

Mao mạch nội mô đóng lại hoàn toàn

4.

Khái niệm nào mô tả quá trình cơ học đưa không khí vào và ra khỏi phổi?

a)

Tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất

b)

Tuần hoàn máu ngoại vi

c)

Hô hấp trong ở tế bào

d)

Hô hấp ngoài của phổi

5.

Trong hít vào, điều gì xảy ra với cơ hoành và thể tích lồng ngực?

a)

Cơ hoành hạ xuống, thể tích tăng

b)

Cơ hoành nâng lên, thể tích tăng

c)

Cơ hoành nâng lên, thể tích giảm

d)

Cơ hoành hạ xuống, thể tích giảm

6.

Trong thở ra bình thường, thay đổi áp suất như thế nào khiến không khí thoát ra khỏi phổi?

a)

Áp suất phế nang tăng hơn khí quyển

b)

Áp suất phế nang giảm hơn khí quyển

c)

Áp suất phế nang bằng khí quyển

d)

Áp suất máu giảm hơn khí quyển

7.

Cơ liên sườn có vai trò gì khi hít vào?

a)

Không tham gia vào hít vào

b)

Co làm lồng ngực thu lại

c)

Giãn làm lồng ngực nở ra

d)

Co làm lồng ngực nở ra

8.

Nguyên lí chung chi phối hít vào và thở ra là gì?

a)

Sự chênh lệch áp suất khí

b)

Sự thay đổi nồng độ hormon

c)

Sự dẫn truyền xung thần kinh

d)

Sự thay đổi độ pH máu

9.

Khi thở ra bình thường, cơ hoành và cơ liên sườn xảy ra điều gì?

a)

Cơ hoành nâng lên, cơ liên sườn co

b)

Cơ hoành hạ xuống, cơ liên sườn giãn

c)

Cơ hoành nâng lên, cơ liên sườn giãn

d)

Cơ hoành hạ xuống, cơ liên sườn co

10.

Trao đổi khí tại phế nang diễn ra như thế nào?

a)

Khí chỉ vào mà không ra

b)

Không có khuếch tán khí

c)

Máu nhận O2, thải CO2

d)

Máu nhận CO2, thải O2

11.

Điều nào trực tiếp làm không khí đi vào phổi trong hít vào?

a)

Áp suất trong phổi thấp hơn bên ngoài

b)

Nồng độ oxy máu tăng đột ngột

c)

Nhịp tim tăng làm hút khí

d)

Độ nhớt không khí giảm mạnh

12.

Trong hít vào bình thường, cơ nào co làm tăng kích thước lồng ngực theo chiều trên–dưới?

a)

Cơ hoành co làm tăng trên–dưới

b)

Cơ liên sườn trong nâng xương sườn

c)

Cơ răng trước hạ xương sườn

d)

Cơ ức đòn chũm kéo xương ức lên

13.

Khi các cơ hít vào co, hệ quả trực tiếp lên áp suất trong phổi là gì?

a)

Áp suất trong phổi giảm xuống

b)

Áp suất khoang màng phổi bằng không

c)

Áp suất trong phổi tăng nhẹ

d)

Áp suất ngoài phổi tăng mạnh

14.

Trong hít vào bình thường, cơ liên sườn ngoài co gây ra thay đổi nào ở lồng ngực?

a)

Không đổi kích thước lồng ngực

b)

Giảm chiều trước–sau và ngang

c)

Chỉ tăng chiều trên–dưới

d)

Tăng chiều trước–sau và ngang

15.

Lượng không khí vào phổi mỗi nhịp trong hít vào bình thường gần bằng bao nhiêu?

a)

Khoảng 50 ml mỗi nhịp

b)

Khoảng 1000 ml mỗi nhịp

c)

Khoảng 150 ml mỗi nhịp

d)

Khoảng 500 ml mỗi nhịp

16.

Trong hít vào gắng sức, nhóm cơ nào bổ sung giúp tăng thêm chiều trước–sau và ngang của lồng ngực?

a)

Cơ lưng rộng và cơ bụng thẳng

b)

Cơ ức đòn chũm và cơ ngực lớn

c)

Cơ răng trước và cơ hoành

d)

Cơ liên sườn trong và cơ chéo

17.

Cơ răng trước tham gia hít vào gắng sức tạo hiệu ứng chủ yếu nào?

a)

Giảm đường kính ngang lồng ngực

b)

Tăng áp suất trong phổi tức thì

c)

Tăng chiều trên–dưới lồng ngực

d)

Đẩy cơ hoành lên phía trên

18.

Khi hít vào gắng sức, thể tích khí vào phổi tăng thêm khoảng bao nhiêu so với bình thường?

a)

Khoảng 1500–2000 ml

b)

Khoảng 50–100 ml

c)

Khoảng 3000–3500 ml

d)

Khoảng 200–400 ml

19.

Sắp xếp trình tự hợp lý dẫn đến không khí tràn vào phổi trong hít vào bình thường:

a)

Khí vào → Cơ co → V lồng ngực giảm → P tăng

b)

P phổi tăng → V lồng ngực giảm → Cơ co → Khí vào

c)

Cơ co → V lồng ngực tăng → P phổi giảm → Khí vào

d)

Cơ giãn → V lồng ngực tăng → P phổi tăng → Khí vào

20.

Phát biểu đúng khi so sánh hít vào bình thường với hít vào gắng sức:

a)

Bình thường tăng áp suất phổi để hút khí

b)

Gắng sức làm giảm thể tích lồng ngực

c)

Gắng sức huy động thêm cơ phụ hô hấp

d)

Bình thường dùng chủ yếu cơ liên sườn trong

21.

Trong thở ra bình thường, yếu tố nào trực tiếp làm thể tích lồng ngực giảm?

a)

Cơ liên sườn ngoài co tích cực

b)

Các cơ hít vào giãn ra thụ động

c)

Các cơ hô hấp co mạnh hơn

d)

Cơ hoành hạ thấp chủ động

22.

Hệ quả áp lực khi thể tích lồng ngực giảm trong thở ra bình thường là gì?

a)

Áp lực mạch máu phổi tăng tạm thời

b)

Áp lực phế nang cao hơn áp lực khí trời

c)

Áp lực phế nang giảm thấp hơn khí trời

d)

Áp lực màng phổi giảm sâu âm tính hơn

23.

Khối lượng không khí ra khỏi phổi mỗi lần thở ra bình thường gần bằng bao nhiêu?

a)

Khoảng 500 ml

b)

Khoảng 1000 ml

c)

Khoảng 300 ml

d)

Khoảng 150 ml

24.

Thở ra bình thường được xem là quá trình nào về tiêu hao năng lượng cơ?

a)

Quá trình phụ thuộc vào phản xạ ho

b)

Quá trình bán chủ động tiêu tốn ít năng lượng

c)

Quá trình thụ động không cần co cơ

d)

Quá trình chủ động tiêu tốn nhiều năng lượng

25.

Trong thở ra gắng sức, nhóm cơ nào co để hạ các xương sườn xuống?

a)

Cơ răng trước và cơ lưng rộng

b)

Cơ thang và cơ ức đòn chũm

c)

Cơ dưới sườn và cơ ngang ngực

d)

Cơ liên sườn ngoài và cơ hoành

26.

Cơ liên sườn trong co trong thở ra gắng sức tạo ra tác động gì lên lồng ngực?

a)

Giữ nguyên kích thước theo chiều ngang

b)

Làm tăng đường kính trước–sau lồng ngực

c)

Chỉ làm giảm chiều trên–dưới

d)

Làm giảm cả chiều trước–sau và ngang

27.

Vai trò của cơ thành bụng khi thở ra gắng sức là gì?

a)

Kéo cơ hoành hạ thấp xuống

b)

Ép các tạng dồn lên làm vòm hoành nâng

c)

Mở rộng lồng ngực theo chiều ngang

d)

Làm tăng áp lực khí trời quanh cơ thể

28.

Hệ quả tổng hợp của huy động thêm các cơ trong thở ra gắng sức là gì?

a)

Thể tích lồng ngực giảm mạnh hơn

b)

Không khí giữ lại nhiều hơn trong phế nang

c)

Thể tích lồng ngực tăng đáng kể

d)

Áp lực phế nang giảm dưới khí trời

29.

Trong hoạt động thể thao cường độ cao, vì sao lượng không khí đi ra ngoài tăng lên?

a)

Do cơ hoành co mạnh nâng lồng ngực

b)

Do các cơ thở ra làm giảm thể tích mạnh

c)

Do mở thanh môn để giảm trở kháng

d)

Do phế nang giãn nở giữ khí nhiều hơn

30.

Nhịp hô hấp được định nghĩa là gì trong sinh lý người?

a)

Áp suất khí trong phế nang khi nghỉ

b)

Số chu kì hít vào–thở ra mỗi phút

c)

Thời gian một lần hít vào kéo dài

d)

Thể tích khí trao đổi mỗi lần thở

31.

Nhịp thở trung bình ở người trưởng thành nam thường vào khoảng bao nhiêu lần/phút?

a)

16 ± 3 lần mỗi phút

b)

13 ± 3 lần mỗi phút

c)

20 ± 3 lần mỗi phút

d)

17 ± 3 lần mỗi phút

32.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến nhịp thở?

a)

Trình độ luyện tập thể lực

b)

Giới tính của người đo

c)

Màu mắt của đối tượng

d)

Tuổi sinh học của cá thể

33.

Độ thông khí ở phổi phản ánh điều gì của cơ thể?

a)

Độ nhớt của không khí hít vào

b)

Kích thước khoang màng phổi

c)

Mức bão hòa hemoglobin

d)

Trạng thái hoạt động cơ thể

34.

Dung tích sống được mô tả chính xác như thế nào?

a)

Thể tích trao đổi trong một nhịp thở yên tĩnh

b)

Thể tích hít vào hết sức rồi thở ra hết sức

c)

Thể tích khí cặn còn lại sau thở ra bình thường

d)

Thể tích khí hít vào khi gắng sức nhẹ

35.

Trong hệ hô hấp, trao đổi khí diễn ra chủ yếu nhờ cơ chế nào giữa phổi–máu và mô–máu?

a)

Ống dẫn khí tạo đối lưu cưỡng bức

b)

Lọc áp lực qua màng mao mạch

c)

Vận chuyển chủ động dùng ATP

d)

Khuếch tán theo chênh lệch phân áp

36.

Khái niệm phân áp khí phản ánh điều gì của từng loại khí trong hỗn hợp không khí?

a)

Áp suất phần do khí đó đóng góp

b)

Khối lượng mol trung bình của khí

c)

Nhiệt độ tuyệt đối của hỗn hợp

d)

Tốc độ khuếch tán tối đa của khí

37.

Theo công thức trên slide, phân áp khí của một loại khí được tính bằng biểu thức nào khi A=760 mmHg, B=50 mmHg, C là tỉ lệ % của khí đó?

a)

A × C − B

b)

A ÷ (B × C)

c)

(A + B) × C

d)

(A − B) × C

38.

Tại sao sự chênh lệch phân áp giữa phế nang và máu lại quyết định hướng khuếch tán O2 và CO2?

a)

Hemoglobin kéo O2 về phía mô trước tiên

b)

Sự khuếch tán chỉ xảy ra theo nồng độ khối lượng

c)

CO2 luôn có phân áp thấp hơn O2

d)

Khí di chuyển từ nơi phân áp cao đến thấp

39.

Trong máu người, O2 tồn tại chủ yếu ở hai dạng nào?

a)

Kết tủa trong huyết tương, gắn với albumin

b)

Hoà tan trong huyết tương, gắn với hemoglobin

c)

Hoà tan trong hồng cầu, gắn với fibrinogen

d)

Liên kết với CO2, gắn với bạch cầu

40.

Lượng O2 hoà tan tạo ra điều gì quan trọng cho trao đổi khí?

a)

Phân áp O2 trong máu và dịch mô

b)

Sự giảm pH máu đáng kể

c)

Độ nhớt của huyết tương tăng cao

d)

Sự kết tủa protein huyết tương

41.

Khoảng bao nhiêu mL O2 hoà tan trong 100 mL máu người?

a)

0,3 mL O2/100 mL máu

b)

0,03 mL O2/100 mL máu

c)

30 mL O2/100 mL máu

d)

3 mL O2/100 mL máu

42.

Một g hemoglobin có thể gắn tối đa bao nhiêu mL O2?

a)

1,34 mL O2

b)

0,67 mL O2

c)

0,134 mL O2

d)

2,68 mL O2

43.

Trong 100 mL máu có khoảng 15 g Hb. Vậy thể tích O2 ở dạng kết hợp trong 100 mL máu xấp xỉ bao nhiêu?

a)

2 mL O2

b)

20 mL O2

c)

1,5 mL O2

d)

200 mL O2

44.

Phản ứng giữa O2 và hemoglobin mang đặc điểm nào?

a)

Tạo kết tủa bền vững trong huyết tương

b)

Tạo CO2 làm giảm vận chuyển O2

c)

Thuận nghịch, dễ gắn và nhả O2

d)

Không thuận nghịch, chỉ gắn một lần

45.

Vì sao dạng kết hợp với Hb là dạng vận chuyển chính của O2 trong máu?

a)

Gắn với bạch cầu, tăng miễn dịch

b)

Tăng độ nhớt máu, giảm khuếch tán

c)

Tạo phân áp O2 cao, hoà tan nhanh

d)

Gắn được nhiều O2, không tạo phân áp O2

46.

So với dạng hoà tan, lượng O2 ở dạng kết hợp với Hb nhiều hơn khoảng bao nhiêu lần?

a)

Khoảng 70 lần

b)

Khoảng 7 lần

c)

Khoảng 170 lần

d)

Khoảng 17 lần

47.

Trong phế nang, yếu tố quyết định khuếch tán O2 vào máu là gì?

a)

Chênh lệch phân áp O2 giữa phế nang và máu

b)

Nồng độ CO2 hoà tan trong huyết tương

c)

Số lượng hồng cầu đi qua mao mạch phổi

d)

Áp suất khí quyển tổng cộng trong lồng ngực

48.

Phân áp O2 điển hình ở phế nang khi máu nhận O2 là khoảng bao nhiêu?

a)

130–140 mmHg

b)

20–40 mmHg

c)

60–70 mmHg

d)

100–110 mmHg

49.

Khi O2 hoà tan vào huyết tương rồi gắn Hb, hệ quả trực tiếp là gì?

a)

Tốc độ tuần hoàn giảm rõ rệt

b)

Phân áp O2 trong hồng cầu tăng lên nhanh

c)

pH máu tăng mạnh toàn thân

d)

CO2 bị khử ở mô ngoại vi

50.

Ở mao mạch phổi, phân áp O2 của máu trước khi nhận O2 thường ở mức nào?

a)

20–40 mmHg

b)

95–110 mmHg

c)

120–130 mmHg

d)

5–15 mmHg

51.

Khi phân áp O2 đạt 100 mmHg trong hồng cầu, mức bão hoà HbO2 xấp xỉ bao nhiêu?

a)

~25%

b)

~98%

c)

~75%

d)

~50%

52.

Tại mô, O2 rời máu chủ yếu do cơ chế nào?

a)

Điện thế màng tế bào âm sâu

b)

Hoạt động bơm O2 phụ thuộc ATP

c)

Dòng đối lưu do co cơ

d)

Chênh lệch phân áp O2 giữa máu và dịch kẽ

53.

Phân áp O2 trong máu tới mô thường nằm trong khoảng nào?

a)

130–150 mmHg

b)

20–37 mmHg

c)

95–110 mmHg

d)

5–10 mmHg

54.

Khi phân áp O2 thấp 20–40 mmHg ở mô, hiện tượng chính xảy ra với HbO2 là gì?

a)

Bị phân hủy tạo heme tự do

b)

Bị oxy hoá thành methemoglobin

c)

Tăng gắn O2 mạnh hơn bình thường

d)

Phân li nhanh để nhường O2 cho mô

55.

Ở trạng thái nghỉ, cứ 100 mL máu rời mô đã trao bao nhiêu mL O2 cho mô?

a)

Khoảng 25 mL

b)

Khoảng 1 mL

c)

Khoảng 5 mL

d)

Khoảng 15 mL

56.

Hiệu suất sử dụng O2 của mô ở trạng thái nghỉ khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

~25%

b)

~10%

c)

~50%

d)

~75%

57.

Trong cơ đang vận động, yếu tố nào làm HbO2 phân li mạnh hơn tại mô?

a)

Giảm lactate, giảm CO2, giảm 2,3-DPG, tăng nhiệt

b)

Giảm CO2, tăng pH, giảm 2,3-DPG, giảm nhiệt

c)

Tăng CO2, giảm pH, tăng 2,3-DPG, tăng nhiệt

d)

Tăng O3, tăng pH, tăng Na+, giảm nhiệt

58.

Khi mô hoạt động mạnh, hiệu suất sử dụng O2 có thể đạt mức nào?

a)

Gần 100%, máu hầu như không còn O2

b)

Khoảng 50%, máu còn nhiều O2

c)

Khoảng 25%, như lúc nghỉ ngơi

d)

Dưới 10%, do tưới máu giảm

59.

Ở máu với phân áp CO2 khoảng 46 mmHg, thể tích CO2 hoà tan trong 100 mL máu xấp xỉ bao nhiêu?

a)

0,3 mL CO2 mỗi 100 mL máu

b)

3,0 mL CO2 mỗi 100 mL máu

c)

30 mL CO2 mỗi 100 mL máu

d)

0,03 mL CO2 mỗi 100 mL máu

60.

Dạng hoà tan của CO2 trong máu có vai trò chính gì?

a)

Tạo phân áp khí CO2 trong máu

b)

Kích hoạt hemoglobin liên kết O2

c)

Tạo carbaminohemoglobin ổn định

d)

Chuyển thành bicarbonat trực tiếp

61.

Carbaminohemoglobin hình thành khi CO2 gắn chủ yếu vào đâu của hemoglobin?

a)

Cấu trúc 2,3-BPG của hồng cầu

b)

Nhóm heme chứa Fe2+

c)

Nhóm NH2 của globin

d)

Gốc carboxyl của heme

62.

Phản ứng tạo carbaminohemoglobin có đặc điểm động học nào?

a)

Không thuận nghịch, phụ thuộc pH

b)

Thuận nghịch, phụ thuộc phân áp CO2

c)

Chỉ xảy ra ở mô, độc lập CO2

d)

Rất chậm, cần ATP hoạt hoá

63.

Tỷ lệ CO2 trong máu tồn tại ở dạng carbaminohemoglobin khoảng bao nhiêu?

a)

Gần 80% lượng CO2 máu

b)

Khoảng 20% lượng CO2 máu

c)

Khoảng 2% lượng CO2 máu

d)

Khoảng 50% lượng CO2 máu

64.

Enzym nào xúc tác nhanh sự kết hợp CO2 với nước trong hồng cầu?

a)

Lactate dehydrogenase

b)

Pyruvate carboxylase

c)

Catalase peroxidase

d)

Carbonic anhydrase (CA)

65.

Sản phẩm trực tiếp khi CO2 kết hợp với nước trong hồng cầu dưới tác dụng của CA là gì?

a)

H2CO3 tạo thành nhanh

b)

HCO3− tạo tức thì

c)

CO liên kết với heme

d)

CO32− bền vững

66.

Trong vận chuyển CO2, dạng nào thuận lợi cho trao đổi giữa máu với khí phế nang và mô?

a)

CO2 bị oxy hoá thành CO

b)

CO2 hoà tan tạo phân áp

c)

CO2 gắn bền vững với heme

d)

CO2 chuyển thẳng thành CO32−

67.

Trong mô, vì sao CO2 khuếch tán từ dịch kẽ vào máu mao mạch?

a)

Do pH huyết tương tăng mạnh khi vào mô

b)

Do hoạt tính bơm ion trên màng hồng cầu

c)

Do nồng độ O2 cao hơn trong mô so với máu

d)

Do chênh lệch phân áp CO2 giữa mô và máu

68.

Ở mô, phần lớn CO2 được vận chuyển trong máu dưới dạng nào?

a)

Bicarbonat trong huyết tương và hồng cầu

b)

Carbonic acid tồn tại bền vững

c)

Carbaminohemoglobin gắn với Hb

d)

CO2 hòa tan tự do trong huyết tương

69.

Quá trình "chloride shift" ở hồng cầu khi nhận CO2 có ý nghĩa trực tiếp nào?

a)

Tăng áp suất thẩm thấu của huyết tương đáng kể

b)

Duy trì điện cân bằng khi HCO3− rời hồng cầu

c)

Tăng ái lực Hb với O2 trong mô

d)

Giảm tốc độ khuếch tán CO2 vào huyết tương

70.

Tại phổi, yếu tố nào làm CO2 rời khỏi máu vào phế nang?

a)

Chênh lệch phân áp CO2 giữa máu phổi và phế nang

b)

Ái lực mạnh của Hb với CO2 ở phổi

c)

Sự giảm nồng độ Na+ trong huyết tương

d)

Tăng nhiệt độ máu khi đi qua phế nang

71.

Khi CO2 giảm trong huyết tương tại phổi, NaHCO3 sẽ xảy ra biến đổi nào?

a)

Phân li thành Na+ và HCO3− rồi tái chuyển hóa

b)

Kết tủa dưới dạng muối bền vững

c)

Bị vận chuyển thụ động vào dịch kẽ

d)

Bị oxy hóa trực tiếp thành CO3 2−

72.

Vai trò của H+ trong hồng cầu ở phổi đối với việc giải phóng CO2 là gì?

a)

Hoạt hóa bơm H+ để đẩy CO2 qua màng

b)

Kết hợp với HCO3− tạo H2CO3, sau đó phân li CO2

c)

Gắn trực tiếp vào Hb làm CO2 rời Hb

d)

Trung hòa OH− để giữ CO2 ở dạng hòa tan

73.

Giá trị phân áp CO2 điển hình ở mô so với máu mao mạch đến mô là bao nhiêu?

a)

Mô ~60 mmHg, máu đến mô ~40 mmHg

b)

Mô ~46 mmHg, máu đến mô ~40 mmHg

c)

Cả hai đều ~46 mmHg

d)

Mô ~40 mmHg, máu đến mô ~60 mmHg

74.

Giá trị phân áp CO2 điển hình ở phế nang so với máu trong mao mạch phổi là bao nhiêu?

a)

Cả hai đều ~60 mmHg

b)

Phế nang ~40 mmHg, máu phổi ~40 mmHg

c)

Phế nang ~46 mmHg, máu phổi ~40 mmHg

d)

Phế nang ~40 mmHg, máu phổi ~46 mmHg

75.

Quan sát sơ đồ trao đổi khí ở phế nang (hình 1). Vai trò chính của hemoglobin (Hb) tại phế nang là gì?

a)

Gắn CO2 tạo carbaminohemoglobin ổn định

b)

Xúc tác chuyển HCO3- thành CO2 trực tiếp

c)

Giải phóng O2 và gắn H+ mạnh hơn

d)

Gắn O2 hình thành HbO2 để vận chuyển

76.

Dựa vào sơ đồ ở mô (hình 2), hiện tượng ‘chuyển clo’ (chloride shift) xảy ra như thế nào?

a)

Cl- đi từ hồng cầu ra huyết tương khi HCO3- vào

b)

Cl- đi từ huyết tương vào hồng cầu khi HCO3- ra

c)

Cl- trao đổi với H+ giữa mô và huyết tương

d)

Cl- khuếch tán vào mô cùng HCO3-

77.

Ở phế nang, CO2 chủ yếu được vận chuyển về phổi dưới dạng nào trước khi chuyển thành CO2 tự do để thải ra?

a)

CO2 hòa tan trực tiếp trong huyết tương

b)

Bicarbonate HCO3- trong huyết tương

c)

Carbaminohemoglobin gắn bền với Hb

d)

Ion carbonate CO3^2- trong hồng cầu

78.

Quan sát cả hai sơ đồ. Ở mô, vì sao HbO2 có xu hướng nhả O2?

a)

Do pH tăng nhờ HCO3- tạo thành

b)

Do CO2 giảm vì khuếch tán vào máu

c)

Do H+ gắn vào Hb tạo HHb

d)

Do nhiệt độ mô thấp hơn phế nang

79.

Theo sơ đồ ở phế nang, quá trình chuyển HCO3- thành CO2 bên trong hồng cầu đòi hỏi bước trung gian nào?

a)

Gắn HCO3- trực tiếp vào Hb

b)

Tạo H2CO3 nhờ carbonic anhydrase

c)

Trao đổi HCO3- với H+ trong huyết tương

d)

Oxi hóa Hb thành methemoglobin

80.

So sánh hai sơ đồ. Con đường đúng của CO2 từ mô đến phế nang là gì?

a)

Biến thành CO3^2- → kết tủa trong huyết tương

b)

Chuyển thành HCO3- → vào huyết tương → về phổi → tái thành CO2

c)

Gắn HbCO2 → chuyển thẳng ra phế nang

d)

CO2 hòa tan → ra phổi giữ nguyên dạng

81.

Yếu tố nào trực tiếp tạo động lực cho O2 và CO2 khuếch tán qua màng hô hấp?

a)

Áp lực thủy tĩnh của huyết tương

b)

Độ ẩm không khí hít vào phế nang

c)

Nhiệt độ máu tại mao mạch phổi

d)

Sự khác biệt phân áp giữa hai bên

82.

Phát biểu nào đúng về tốc độ khuếch tán của CO2 so với O2 trong phổi?

a)

CO2 và O2 khuếch tán với tốc độ tương đương

b)

CO2 khuếch tán chậm hơn khoảng 20 lần

c)

CO2 chỉ khuếch tán khi có hemoglobin tự do

d)

CO2 khuếch tán nhanh hơn khoảng 20 lần

83.

Hệ số khuếch tán của một chất khí ảnh hưởng thế nào đến trao đổi khí?

a)

Hệ số càng lớn thì khuếch tán càng nhanh

b)

Hệ số càng lớn thì khuếch tán càng chậm

c)

Hệ số chỉ ảnh hưởng đến O2, không ảnh hưởng CO2

d)

Hệ số không liên quan đến khuếch tán

84.

Độ dày của màng hô hấp tăng do bệnh lý sẽ tác động gì lên quá trình khuếch tán khí?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến khuếch tán nước

b)

Giảm tốc độ khuếch tán đáng kể

c)

Tăng tốc độ khuếch tán rõ rệt

d)

Không làm thay đổi tốc độ khuếch tán

85.

Trường hợp nào dưới đây giúp máu qua phổi nhanh đạt bão hòa O2 dù chênh lệch phân áp CO2 nhỏ hơn O2?

a)

Hematocrit giảm mạnh trong máu

b)

Áp lực thủy tĩnh mao mạch tăng cao

c)

Hệ số khuếch tán CO2 lớn vượt trội

d)

Nhiệt độ phế nang thấp hơn bình thường

86.

Theo cơ chế thần kinh, mục tiêu tổng quát của các trung tâm hô hấp là gì?

a)

Ngăn mọi biến đổi tần số và biên độ hô hấp

b)

Giữ phổi ở thể tích cặn để tiết kiệm năng lượng

c)

Tăng tối đa thông khí bất kể trạng thái cơ thể

d)

Đảm bảo nhịp thở tự động, nhịp nhàng, phù hợp nhu cầu

87.

Chức năng nào trực tiếp liên quan đến việc duy trì hằng định nội môi khí máu?

a)

Giảm thông khí để hạn chế mất nước qua hô hấp

b)

Tăng nhịp thở khi ăn để hỗ trợ tiêu hoá

c)

Tăng thể tích khí lưu thông khi nghỉ ngơi kéo dài

d)

Duy trì nồng độ O2, CO2 và pH trong giới hạn ổn định

88.

Trong vận động hoặc stress, điều chỉnh nào của trung tâm hô hấp là phù hợp nhất?

a)

Giữ tần số hô hấp cố định để tránh dao động pH

b)

Điều chỉnh tần số và biên độ hô hấp theo nhu cầu trao đổi

c)

Ngừng thở ngắt quãng để dự trữ oxy trong máu

d)

Giảm biên độ hô hấp để tiết kiệm năng lượng cơ hô hấp

89.

Sự phối hợp hô hấp với các hoạt động như nói, nuốt, ho mang ý nghĩa sinh lý nào sau đây?

a)

Tránh xung đột đường thở và tối ưu trao đổi khí

b)

Tăng áp lực phế nang nhằm nâng pH máu

c)

Giảm lưu lượng khí để hạn chế mất CO2

d)

Tăng thời gian hít vào để nâng nồng độ O2

90.

Trung tâm hít vào nằm ở vị trí nào trong hệ thần kinh trung ương?

a)

Mặt lưng hành não

b)

Mặt bụng hành não

c)

Vỏ đại não trán

d)

Cầu não giữa

91.

Trong nhịp thở bình thường, trung tâm hít vào phát xung khoảng bao lâu trước khi ngừng?

a)

Khoảng hai giây

b)

Khoảng nửa giây

c)

Khoảng ba giây

d)

Khoảng năm giây

92.

Cơ nào được kích thích chủ yếu bởi trung tâm hít vào để tạo hít vào?

a)

Cơ hoành và cơ liên sườn ngoài

b)

Cơ liên sườn trong và cơ bụng

c)

Cơ hoành và cơ bụng thẳng

d)

Cơ cổ trước và cơ lưng dưới

93.

Trung tâm thở ra hoạt động nổi bật trong tình huống nào?

a)

Trong hít vào yên tĩnh

b)

Khi thở gắng sức

c)

Trong nghỉ ngơi hoàn toàn

d)

Khi ngủ sâu kéo dài

94.

Trung tâm thở ra nằm ở vị trí nào của hành não?

a)

Mặt bụng hành não

b)

Mặt lưng hành não

c)

Sau tiểu não

d)

Giữa cầu não

95.

Khi trung tâm hít vào hết hưng phấn, điều gì xảy ra với các cơ hô hấp dẫn tới thở ra?

a)

Co cơ hoành chủ động

b)

Tăng kích thích cơ cổ

c)

Co cơ liên sườn ngoài mạnh

d)

Giãn cơ hô hấp thụ động

96.

Trong thở gắng sức, trung tâm thở ra kích thích nhóm cơ nào để tạo thở ra chủ động?

a)

Cơ hoành và cơ lưng sâu

b)

Cơ liên sườn ngoài và cơ hoành

c)

Cơ cổ và cơ vai trước

d)

Cơ liên sườn trong và cơ bụng

97.

Nhịp thở cơ bản ở người trưởng thành thường khoảng bao nhiêu lần mỗi phút do hoạt động luân phiên của trung tâm hít vào?

a)

Khoảng năm đến mười

b)

Khoảng mười hai đến hai mươi

c)

Khoảng ba đến năm

d)

Khoảng hai mươi lăm đến ba mươi

98.

Trung tâm pneumotaxic nằm ở đâu trong não bộ?

a)

Hành não (medulla oblongata)

b)

Cầu não (pons)

c)

Tiểu não (cerebellum)

d)

Não giữa (midbrain)

99.

Vai trò chính của trung tâm pneumotaxic đối với nhịp thở là gì?

a)

Giảm hoạt động cơ hoành

b)

Kích thích thở ra mạnh hơn

c)

Ức chế hít vào, tăng tần số thở

d)

Kéo dài giai đoạn hít vào

100.

Trung tâm apneustic ảnh hưởng lên hô hấp như thế nào?

a)

Ức chế trung tâm thở ra, giảm tần số thở

b)

Giảm lưu thông khí phổi tức thời

c)

Kích thích trung tâm hít vào, kéo dài hít vào

d)

Tăng hoạt động cơ liên sườn trong

101.

Hệ quả hô hấp khi trung tâm apneustic hoạt hóa mạnh là gì?

a)

Hơi thở nông và nhanh

b)

Hơi thở sâu và chậm

c)

Không đổi về độ sâu hơi thở

d)

Ngừng thở kéo dài không hồi phục

102.

Cấu trúc nào trực tiếp bị trung tâm pneumotaxic ức chế để điều chỉnh nhịp thở?

a)

Vỏ não vận động hô hấp

b)

Nhân dây thần kinh phế vị

c)

Trung tâm hít vào ở hành não

d)

Trung tâm thở ra ở hành não

103.

Nếu trung tâm pneumotaxic bị tổn thương, thay đổi nào có khả năng xảy ra nhất ở kiểu thở?

a)

Hít vào kéo dài, tần số giảm

b)

Thở ra kéo dài, tần số tăng

c)

Không đổi nhịp và độ sâu thở

d)

Hít vào ngắn, tần số giảm

104.

Mối quan hệ chức năng giữa hai trung tâm apneustic và pneumotaxic là gì?

a)

Một kích thích thở ra, một ức chế thở ra

b)

Cả hai đều kích thích hít vào

c)

Một kích thích, một ức chế hít vào

d)

Cả hai đều ức chế thở ra

105.

Khi mục tiêu là tăng thông khí phút mà không làm hơi thở sâu hơn, trung tâm nào cần tăng hoạt động?

a)

Trung tâm thở ra

b)

Trung tâm pneumotaxic

c)

Trung tâm apneustic

d)

Nhân hô hấp ở tiểu não

106.

Nồng độ CO2 bình thường trong máu có vai trò chủ yếu nào đối với hô hấp?

a)

Duy trì nhịp hô hấp ổn định

b)

Ngăn chặn phản xạ ho mạnh

c)

Tăng hoạt tính cơ hô hấp lên

d)

Giảm thông khí phế nang xuống

107.

Khi nồng độ CO2 máu tăng, yếu tố nào trực tiếp kích thích trung tâm hô hấp?

a)

H+ tăng do CO2 chuyển hóa

b)

O2 giảm trong máu động mạch

c)

Nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ

d)

Áp lực máu tăng đột ngột

108.

CO2 tác động lên các thụ thể hóa học ở vị trí nào để làm tăng hô hấp?

a)

Phế nang và tiểu phế quản

b)

Tĩnh mạch chủ trên và dưới

c)

Cung động mạch chủ và xoang động mạch cảnh

d)

Tim phải và nút xoang nhĩ

109.

H+ trong máu khó qua cấu trúc nào, khiến trung tâm hô hấp nhạy với PaCO2 hơn PaH+?

a)

Màng nền phế nang rất dày

b)

Hàng rào máu–não và máu–dịch não tủy

c)

Màng tế bào hồng cầu mỏng nhẹ

d)

Thành mạch phổi đàn hồi tốt

110.

Tại mô não khi PaCO2 tăng, phản ứng hóa học nào xảy ra làm tăng H+?

a)

CO2 + H2O → H2CO3 → H+ + HCO3−

b)

NH3 + H+ → NH4+ giảm toan

c)

O2 + Hb → HbO2 giải phóng H+

d)

HCO3− → CO2 khuếch tán ra phế nang

111.

Enzym xúc tác chuyển CO2 với nước tạo acid carbonic trong dịch não tủy là gì?

a)

Lactate dehydrogenase (LDH)

b)

Acetylcholinesterase (AChE)

c)

Carbonic anhydrase (CA)

d)

Angiotensin-converting enzyme

112.

H+ tăng tại hành não kích thích trực tiếp cấu trúc nào liên quan hô hấp?

a)

Trung tâm thụ cảm hóa học

b)

Nhịp nút xoang tim

c)

Thụ thể căng phế nang

d)

Cơ vòng phế quản

113.

Khi PaO2 động mạch giảm xuống khoảng 60–30 mmHg, đáp ứng hô hấp nào xảy ra?

a)

Không đổi nhịp thở

b)

Giảm thông khí rõ rệt

c)

Ngừng thở tức thì

d)

Tăng thông khí phản xạ

114.

O2 ảnh hưởng hô hấp theo cơ chế nào là đúng nhất?

a)

Tăng HbO2 làm giảm H+ nội bào

b)

Tác động qua thụ thể hóa học ngoại biên

c)

Kích thích trực tiếp trung tâm hô hấp

d)

Ức chế men CA tại hành não

115.

Phân biệt vai trò CO2 và O2 đối với trung tâm hô hấp: nhận định nào đúng?

a)

CO2 chỉ tác động ngoại biên yếu

b)

O2 tác động trực tiếp lên trung tâm

c)

O2 chủ yếu kích thích qua H+

d)

CO2 tác động mạnh trực tiếp qua H+

116.

Giả sử bệnh nhân tăng PaCO2 cấp, điều nào dự đoán hợp lý về nhịp thở?

a)

Nhịp thở giảm do ức chế trung tâm

b)

Nhịp thở tăng do kích thích hóa học

c)

Nhịp thở ngừng vì thiếu O2

d)

Nhịp thở không đổi vì bù HCO3−

117.

Trong tình huống giảm oxy máu mạnh nhưng PaCO2 bình thường, cơ quan thụ cảm nào chủ yếu phát hiện và phản xạ?

a)

Thụ thể căng ở phổi và màng phổi

b)

Hóa thụ thể trung ương tại hành não

c)

Thụ thể hóa học cung động mạch chủ và xoang cảnh

d)

Thụ thể cơ học ở cơ liên sườn

118.

Trong sơ đồ, cấu trúc nào bị ảnh hưởng trực tiếp khi viêm phổi xảy ra?

a)

Phế nang chứa dịch và tế bào

b)

Khí quản giãn ra bất thường

c)

Nắp thanh môn đóng chặt hơn

d)

Màng phổi teo mỏng nhanh

119.

Viêm phổi thuộc nhóm nhiễm trùng của phần nào trong hệ hô hấp?

a)

Đường hô hấp dưới

b)

Đường hô hấp trên

c)

Khoang mũi ngoài

d)

Xoang cạnh mũi

120.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là tác nhân thường gây viêm phổi?

a)

Chấn thương cơ xương ngực

b)

Virus gây bệnh hô hấp

c)

Nấm và hóa chất độc hại

d)

Vi khuẩn cơ hội đường thở

121.

So sánh hai hình, đặc điểm nào mô tả đúng phế nang bị viêm?

a)

Lòng phế nang rộng thông khí

b)

Thành phế nang phù nề dày lên

c)

Không có dịch hay tế bào máu

d)

Số lượng phế nang giảm tức thời

122.

Hệ quả sinh lý trực tiếp của việc phế nang chứa dịch trong viêm phổi là gì?

a)

Tăng khuếch tán oxy nhanh

b)

Tăng thể tích khí cặn ngay

c)

Không ảnh hưởng thông khí phổi

d)

Giảm trao đổi khí hiệu quả