wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 PHẦN CUỐI

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Dấu hiệu nào thường gặp ở viêm phổi mức độ điển hình?

a)

Ho có đàm, đau ngực khi thở

b)

Ho khan kéo dài đơn thuần

c)

Không sốt, ăn ngon miệng

d)

Thở êm, da hồng hào

2.

Ở trẻ sơ sinh bị viêm phổi có thể xuất hiện biểu hiện nào sau đây?

a)

Co giật kèm sốt cao

b)

Tăng cân nhanh rõ

c)

Da sạm và rụng tóc

d)

Hạ thân nhiệt nhẹ

3.

Triệu chứng nào là dấu hiệu hô hấp nặng thường thấy ở viêm phổi?

a)

Khó thở, mệt mỏi rõ

b)

Hắt hơi lẻ tẻ nhẹ

c)

Đau đầu thoáng qua

d)

Chảy nước mắt nhiều

4.

Biểu hiện tiêu hoá có thể gặp ở trẻ nhỏ mắc viêm phổi là gì?

a)

Đói ăn nhiều hơn

b)

Táo bón kéo dài

c)

Nôn ói hoặc tiêu chảy

d)

Khát nước liên tục

5.

Nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao mắc viêm phổi?

a)

Người trưởng thành uống nhiều nước

b)

Vận động viên sức bền chuyên

c)

Thanh niên khoẻ mạnh luyện tập

d)

Trẻ dưới 5 tuổi, người già có bệnh nền

6.

Phụ nữ mang thai thuộc nhóm nào về nguy cơ viêm phổi?

a)

Nhóm chống chỉ định

b)

Nhóm không nguy cơ

c)

Nhóm nguy cơ thấp

d)

Nhóm nguy cơ cao

7.

Khi xuất hiện các biểu hiện nghi viêm phổi, hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Uống vitamin thay thế thuốc

b)

Chỉ nghỉ ngơi tại nhà lâu dài

c)

Tự uống kháng sinh liều cao

d)

Đến khám bác sĩ chuyên môn

8.

Biện pháp nào giúp phòng ngừa viêm phổi hiệu quả ở cộng đồng?

a)

Giảm rửa tay để giữ vi khuẩn

b)

Chia sẻ đồ dùng cá nhân bừa bãi

c)

Tiêm vaccine theo khuyến cáo

d)

Hạn chế thông thoáng nơi ở

9.

Thói quen nào sau đây cần tránh để giảm nguy cơ viêm phổi?

a)

Tắm nắng buổi sáng nhẹ

b)

Ngủ đủ giấc cuối tuần

c)

Uống đủ nước mỗi ngày

d)

Hút thuốc và tiếp xúc khói

10.

Biện pháp lối sống nào hỗ trợ tăng sức đề kháng phòng viêm phổi?

a)

Ngủ ít để quen chịu đựng

b)

Chỉ tập nặng khi ốm mệt

c)

Nhịn ăn gián đoạn dài ngày

d)

Ăn uống đủ chất, tập thể dục

11.

Trong viêm phổi, thay đổi chính ở phế nang là gì?

a)

Mất hoàn toàn các phế nang

b)

Thành phế nang mỏng hơn hẳn

c)

Thành phế nang phù nề dày lên

d)

Phế nang to lên thông thoáng

12.

Sự hiện diện nào trong lòng phế nang góp phần gây giảm trao đổi khí ở viêm phổi?

a)

Dịch và tế bào máu ứ đọng

b)

Hơi nước bão hoà cao

c)

Không khí khô nóng tăng

d)

Bụi vô cơ kết tinh

13.

Hậu quả sinh lý hô hấp trực tiếp của phế nang dày và chứa dịch là gì?

a)

Khuếch tán O2 giảm sút

b)

Tăng áp lực tĩnh mạch

c)

Tăng hấp thu glucose

d)

Tăng nhịp lọc cầu thận

14.

Lý do vệ sinh môi trường sạch sẽ giúp phòng viêm phổi là gì?

a)

Làm phổi nở rộng thường xuyên

b)

Tăng nhiệt độ không khí hít vào

c)

Giảm tiếp xúc mầm bệnh hô hấp

d)

Tạo miễn dịch thụ động lâu dài

15.

Trong các lựa chọn sau, đâu là tổ hợp biện pháp phòng bệnh toàn diện nhất?

a)

Tiêm vaccine, không hút thuốc, tập đều

b)

Chỉ uống thuốc bổ, ngủ muộn thường

c)

Tập nặng, ăn kiêng, tiếp xúc khói

d)

Không tiêm phòng, tự dùng kháng sinh

16.

Hen suyễn (hen phế quản) được định nghĩa chính xác là gì?

a)

Tổn thương phổi do chấn thương nghiêm trọng

b)

Bệnh lý hô hấp mạn tính ở đường hô hấp

c)

Khối u ác tính đường hô hấp trung tâm

d)

Nhiễm trùng cấp tính toàn thân nguy hiểm

17.

Cơ chế chủ yếu gây ra hen suyễn là gì?

a)

Tăng huyết áp phổi do bệnh tim mạn tính

b)

Phản ứng của cơ thể với dị ứng nguyên trong đường thở

c)

Thiếu oxy máu do vận động gắng sức kéo dài

d)

Suy giảm miễn dịch bẩm sinh nghiêm trọng kéo dài

18.

Hình ảnh cắt ngang khí đạo ở người hen cho thấy đặc điểm nào nổi bật nhất?

a)

Niêm mạc phế quản phẳng và khô hoàn toàn

b)

Thành phế quản mỏng với ít cơ trơn bao quanh

c)

Lòng phế quản rộng kèm không khí dư thừa

d)

Lòng phế quản hẹp kèm nhiều chất nhầy đặc

19.

Yếu tố di truyền liên quan hen suyễn được mô tả như thế nào?

a)

Chỉ xuất hiện ở người có nhóm máu đặc biệt hiếm

b)

Chủ yếu do rối loạn nhiễm sắc thể giới tính

c)

Không liên quan vì hen chỉ do môi trường ô nhiễm

d)

Có liên quan đến tiền sử gia đình mắc hen suyễn

20.

Trong các yếu tố sau, đâu KHÔNG được nêu là tác nhân môi trường gây khởi phát hen?

a)

Nhiễm khuẩn hô hấp trên do vi khuẩn hoặc virus

b)

Phấn hoa và mạt bụi có trong nhà ở kín

c)

Khói thuốc và bụi mịn trong không khí ô nhiễm

d)

Tập thể dục nhẹ nhàng trong phòng thông thoáng

21.

Triệu chứng hô hấp nào thường gặp trong cơn hen ở người lớn?

a)

pipeline

b)

Thở rít và khó thở về sop đêm sap

c)
22.

What is the primary cause of COPD?

a)

Smoking

b)

None of the above

c)

Respiratory infections

d)

Air pollution

e)

Genetic factors

23.

Which of the following are symptoms of COPD?

a)

Wheezing

b)

Chest tightness

c)

All of the above

d)

Shortness of breath

e)

Chronic cough

24.

Ung thư phổi được định nghĩa chính xác là gì?

a)

Nhiễm trùng cấp gây viêm toàn bộ phế nang

b)

Khối u ác tính xuất phát từ phổi, tế bào bất thường

c)

Rối loạn chức năng thần kinh điều khiển nhịp thở

d)

Dị ứng đường thở do kháng nguyên môi trường

25.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến ung thư phổi ở cộng đồng là gì?

a)

Hút thuốc lá hoặc hít khói thuốc thụ động

b)

Ăn nhiều đường tinh luyện hàng ngày

c)

Thiếu vận động thể lực kéo dài

d)

Uống cà phê đậm đặc mỗi sáng

26.

Triệu chứng nào sau đây phù hợp với ung thư phổi giai đoạn tiến triển?

a)

Khàn tiếng thoáng qua khi lạnh

b)

Ngứa họng ngắn hạn sau ăn cay

c)

Sổ mũi nước trong suốt từng đợt

d)

Ho kéo dài khó dứt, đờm lẫn máu

27.

Nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao mắc ung thư phổi?

a)

Người ăn chay trường ít tiếp xúc khói

b)

Vận động viên bơi không hút thuốc

c)

Người hút thuốc, người thân bị ung thư phổi

d)

Sinh viên sống tại ký túc thoáng mát

28.

Dấu hiệu nào gợi ý ung thư phổi hơn là cảm cúm thông thường?

a)

Đau họng tăng khi nuốt thức ăn

b)

Hắt hơi nhiều vào buổi sáng

c)

Sốt nhẹ 1–2 ngày rồi tự hết

d)

Sút cân nhanh kèm mệt mỏi kéo dài

29.

Yếu tố môi trường làm tăng nguy cơ ung thư phổi là gì?

a)

Sống ở vùng có độ ẩm không khí cao

b)

Làm việc văn phòng dùng điều hòa

c)

Môi trường sống và làm việc bị ô nhiễm

d)

Ở nhà gần bờ sông có gió mát

30.

Biện pháp phòng ngừa ung thư phổi hiệu quả nhất ở cộng đồng là gì?

a)

Tập nín thở tăng dung tích phổi

b)

Dùng kháng sinh phòng bệnh theo tháng

c)

Bổ sung vitamin C liều cao mỗi tối

d)

Không hút thuốc và tránh khói thuốc thụ động

31.

Một bệnh nhân đau ngực, khó thở, ho đờm lẫn máu. Hướng xử trí phù hợp nhất là gì?

a)

Khám sức khỏe sớm để tầm soát ung thư

b)

Tự nghỉ ngơi chờ triệu chứng tự khỏi

c)

Uống thuốc ho thảo dược tại nhà lâu dài

d)

Tập thể dục nặng để long đờm tốt hơn

32.

Vì sao ung thư phổi được xếp có tỉ lệ tử vong rất cao?

a)

Chỉ gây triệu chứng nhẹ dễ điều trị sớm

b)

Không liên quan hút thuốc nên hiếm gặp

c)

Thường tự khỏi nhờ miễn dịch cơ thể

d)

Diễn tiến ác tính, khó kiểm soát khi muộn

33.

Biện pháp nào trực tiếp giúp tăng sức đề kháng của hệ hô hấp?

a)

Khẩu phần ăn khoa học, hợp lý

b)

Nín thở khi ra ngoài trời lạnh

c)

Uống nước ít để đỡ ho

d)

Tập trung ăn một nhóm thực phẩm

34.

Lý do quan trọng để không hút thuốc lá đối với sức khỏe hô hấp là gì?

a)

Giảm tiếp xúc khói, chất độc hại

b)

Tăng cân nhanh trong mùa lạnh

c)

Tiết kiệm chi phí sinh hoạt

d)

Tránh gây ồn cho người khác

35.

Thực hành vệ sinh nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh đường hô hấp trong môi trường sống và làm việc?

a)

Phun mùi thơm che mùi ẩm mốc

b)

Giữ không gian thông thoáng, sạch sẽ

c)

Đóng kín cửa cả ngày cho ấm

d)

Dùng chung khăn với đồng nghiệp

36.

Trong mùa dịch cúm, hành động nào là chiến lược dự phòng cấp độ quần thể hiệu quả?

a)

Tiêm vaccine liên quan bệnh hô hấp

b)

Đeo khẩu trang mọi lúc ở nhà

c)

Tự ý dùng kháng sinh dự phòng

d)

Uống nhiều vitamin thay vaccine

37.

Khi cảm lạnh nhẹ, lựa chọn nào vừa an toàn vừa dựa trên khuyến cáo chung?

a)

Giữ ấm cơ thể, nghỉ ngơi hợp lý

b)

Xin kháng sinh mạnh sớm nhất

c)

Tăng liều thuốc ho theo cảm giác

d)

Bỏ tập luyện hoàn toàn dài hạn

38.

Mục tiêu chính của kiểm tra sức khỏe định kỳ đối với hệ hô hấp là gì?

a)

Loại bỏ nhu cầu vệ sinh cá nhân

b)

Tầm soát, phát hiện bệnh kịp thời

c)

Thay thế hoàn toàn các vaccine

d)

Chứng minh cơ thể luôn khỏe mạnh

39.

Mục đích chính của hô hấp nhân tạo trong cấp cứu là gì khi nạn nhân ngừng thở nhưng tim còn đập?

a)

Duy trì oxy để phục hồi trung tâm hô hấp

b)

Giảm đau để nạn nhân bớt kích thích

c)

Làm ấm cơ thể để tránh tụt thân nhiệt

d)

Tăng huyết áp để ngăn sốc tim cấp

40.

Trong các tình huống sau, trường hợp nào thường dẫn đến cần hô hấp nhân tạo vì nạn nhân ngừng thở nhưng còn mạch?

a)

Nhồi máu cơ tim gây tim ngừng đập

b)

Chết đuối hoặc ngạt gây ngừng thở

c)

Gãy xương dài gây mất máu nặng

d)

Hạ đường huyết nhẹ sau vận động

41.

Bạn chứng kiến nạn nhân bị ngạt thực phẩm, ngừng thở nhưng còn mạch. Hành động nào sau đây thể hiện đúng mục tiêu cấp cứu ban đầu?

a)

Xoa bóp tim ngoài lồng ngực liên tục

b)

Cho uống nước ấm để làm dịu đường thở

c)

Chờ tự hồi phục vì tim vẫn còn đập

d)

Thiết lập thông khí hỗ trợ để khởi phục tự thở

42.

Nguyên lí cốt lõi của hô hấp nhân tạo là gì?

a)

Hỗ trợ hai thì hít vào và thở ra tự nhiên

b)

Giữ ấm nạn nhân để tăng trao đổi khí

c)

Tăng nhịp tim để máu tự bão hòa oxy

d)

Kích thích ho để đẩy dị vật nhanh hơn

43.

Trong hỗ trợ thì hít vào, người cấp cứu cần làm gì để cung cấp oxy hiệu quả?

a)

Vỗ lưng để tạo chênh lệch áp lực lồng ngực

b)

Nâng cao chân để tăng hồi lưu tĩnh mạch

c)

Ép bụng để đẩy cơ hoành đi xuống nhanh

d)

Thổi hơi đủ mạnh trực tiếp vào phổi nạn nhân

44.

Vì sao đa số nạn nhân vẫn có thể tự thở ra khi được hỗ trợ?

a)

Lồng ngực có tính linh hoạt cấu tạo tự nhiên

b)

Phổi chứa dự trữ khí thở ra chủ động

c)

Cơ hoành co mạnh hơn khi thiếu oxy

d)

Đường thở mở rộng nhờ phản xạ ho

45.

Biện pháp thường dùng để hỗ trợ thì thở ra là gì?

a)

Ấn lồng ngực nhẹ nhàng theo chu kì

b)

Bịt mũi để khí thoát qua miệng

c)

Kéo cằm mạnh để mở rộng đường thở

d)

Ép bụng sâu để đẩy khí ra nhanh

46.

Nguyên tắc đầu tiên trước khi tiến hành hô hấp nhân tạo là gì?

a)

Nhanh chóng loại bỏ nguyên nhân gây ngạt thở

b)

Kiểm tra mạch ở cổ tay trong 30 giây

c)

Cho nạn nhân uống nước ấm chống sốc

d)

Đếm nhịp thở của nạn nhân trong 1 phút

47.

Vì sao cần thực hiện hô hấp nhân tạo càng sớm càng tốt khi nạn nhân ngừng thở?

a)

Sớm giúp ngăn phù phổi do dịch ứ đọng

b)

Mỗi phút thiếu oxy tăng nguy cơ chết não

c)

Sớm làm giảm nguy cơ nhiễm trùng phổi

d)

Sớm sẽ giảm đau do co cứng cơ hô hấp

48.

Kiên trì trong hô hấp nhân tạo được hiểu là gì?

a)

Tiếp tục cho đến khi nạn nhân tự thở hoặc theo thời gian phù hợp

b)

Tiếp tục thổi liên tục không nghỉ trong 10 phút

c)

Dừng lại ngay khi thấy môi hồng trở lại

d)

Tăng dần lực thổi cho đến khi ngực phồng tối đa

49.

Yêu cầu về kĩ thuật hô hấp nhân tạo đúng là gì?

a)

Đúng động tác, đủ mạnh, đủ tần số

b)

Động tác nhẹ nhàng, tần số thấp

c)

Ưu tiên thổi mạnh, tần số bất kì

d)

Ép ngực nhiều, hạn chế thông khí

50.

Môi trường xung quanh khi tiến hành hô hấp nhân tạo nên như thế nào?

a)

Nắng gắt để giữ ấm và sát khuẩn tự nhiên

b)

Càng lạnh càng tốt để giảm chuyển hóa

c)

Kín gió, nhiều người đứng quan sát gần

d)

Thoáng khí, tránh gió lạnh và tránh chen chúc

51.

Khi thổi hơi vào phổi nạn nhân, dấu hiệu nào cho thấy thông khí có hiệu quả?

a)

Da nổi gai và tay co giật nhẹ

b)

Lồng ngực nâng lên vừa phải theo mỗi lần thổi

c)

Bụng phồng to rõ rệt sau mỗi lần thổi

d)

Miệng nạn nhân phát ra tiếng rít lớn

52.

Trong thực hành, vì sao không nên thổi quá mạnh hoặc quá nhanh?

a)

Làm tăng thân nhiệt và tiêu hao năng lượng

b)

Giúp máu về tim quá nhanh gây tụt huyết áp

c)

Kích thích nôn sẽ cải thiện thông khí

d)

Có thể gây trướng dạ dày và giảm thông khí phổi

53.

Khi loại bỏ nguyên nhân gây ngạt thở, thao tác nào phù hợp nhất?

a)

Đặt nạn nhân nằm sấp để chảy dịch

b)

Lấy dị vật khỏi miệng, mở thông đường thở

c)

Cho ngửi amoniac để kích thích hít vào

d)

Trói tay để hạn chế cử động hoảng loạn

54.

Tình huống nào yêu cầu bắt đầu hỗ trợ hô hấp ngay lập tức?

a)

Nạn nhân ho mạnh và bật khóc to

b)

Nạn nhân phàn nàn chóng mặt nhẹ

c)

Nạn nhân thở nhanh nhưng nói chuyện được

d)

Nạn nhân ngừng thở, tím tái, không đáp ứng

55.

Mục tiêu của hỗ trợ thì hít vào trong hô hấp nhân tạo là gì?

a)

Kích hoạt phản xạ ho tống sạch dịch tiết

b)

Làm mệt cơ hô hấp để giảm tiêu thụ oxy

c)

Đưa oxy trực tiếp vào phổi đảm bảo hoạt động cơ quan

d)

Tăng áp lực máu để cải thiện tưới máu não

56.

Khi làm việc ở nơi quá đông người xung quanh nạn nhân, nguy cơ chính là gì?

a)

Thiếu thông khí và cản trở thao tác cấp cứu

b)

Tăng nhiệt độ cơ thể nạn nhân quá nhanh

c)

Giảm nguy cơ lây nhiễm nhờ nhiều người hỗ trợ

d)

Tăng nồng độ oxy môi trường gây cháy nổ

57.

Mục tiêu đầu tiên khi bắt đầu cấp cứu bằng hà hơi thổi ngạt là gì?

a)

stream nước lạnh Kale body

b)

Gọi thêm người hỗ trợ ngay lập tức

c)

Đặt nạn nhân nằm ngửa nơi thoáng

d)

Tìm máy khử rung tim duplicator

58.

Để đảm bảo đường thở thông thoáng trước khi thổi ngạt, thao tác đúng là gì?

a)

Phủ khăn ướt lên miệng và mũi

b)

Nghiêng nạn nhân sang trái hoàn toàn

c)

Ép ngực mạnh tạo thông khí

d)

Lấy dị vật mũi miệng, ngửa cổ nhẹ

59.

Khi có nhiều đờm dãi hoặc nôn ói, cách xử trí phù hợp nhất là gì?

a)

Ép ngực nhanh để tống dịch

b)

Thổi ngạt mạnh để đẩy ra

c)

Hút, lau sạch bằng miếng vải

d)

Đợi tự chảy hết rồi tiếp tục

60.

Về phương thức thổi ngạt, lựa chọn an toàn phù hợp là gì?

a)

Thổi qua khăn dày gấp nhiều lớp

b)

Thổi qua miếng vải mỏng hoặc trực tiếp

c)

Chỉ dùng thiết bị bóng ambu bắt buộc

d)

Chỉ thổi trực tiếp không ngoại lệ

61.

Tư thế tay khi mở đường thở để thổi ngạt đúng là gì?

a)

Cả hai tay ép vai nạn nhân

b)

Một tay bịt mũi, một tay kéo hàm xuống

c)

Một tay giữ trán, một tay nắm cổ

d)

Hai tay ép má lại thật chặt

62.

Chuỗi động tác ngay trước khi thổi khí vào miệng nạn nhân gồm những gì?

a)

Ngửa đầu, bịt mũi, hít sâu, áp miệng kín

b)

Nới lỏng quần áo rồi nghỉ 1 phút

c)

Ép ngực 5 lần rồi thổi mạnh

d)

Xoay người nạn nhân sang sấp

63.

Dấu hiệu cho thấy thổi ngạt có hiệu quả là gì?

a)

Da hồng ngay lập tức toàn thân

b)

Lồng ngực nâng lên khi thổi

c)

Nhịp tim tăng vượt 150 lần/phút

d)

Nạn nhân tỉnh dậy ngay lập tức

64.

Tần số thổi ngạt thích hợp cho người lớn và trẻ trên 8 tuổi là bao nhiêu?

a)

40 lần mỗi phút

b)

30 lần mỗi phút

c)

20 lần mỗi phút

d)

10 lần mỗi phút

65.

Tần số thổi ngạt cho trẻ dưới 8 tuổi phù hợp nhất là bao nhiêu?

a)

10–15 lần/phút

b)

5–10 lần/phút

c)

30–40 lần/phút

d)

20–30 lần/phút

66.

Khi nạn nhân ngừng thở kèm ngừng tim, biện pháp đúng là gì?

a)

Chỉ thổi ngạt liên tục không ép

b)

Chỉ ép ngực liên tục không thổi

c)

Vừa ép tim ngoài lồng ngực vừa thổi ngạt

d)

Chờ nhân viên y tế rồi can thiệp

67.

Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt chuẩn trong CPR cơ bản là gì?

a)

15 ép : 1 thổi

b)

60 ép : 2 thổi

c)

30 ép : 2 thổi

d)

50 ép : 5 thổi

68.

Khi nào nên dừng hô hấp nhân tạo trong tình huống ngoài viện?

a)

Sau 5 phút nếu không tỉnh

b)

Khi thổi ngạt thấy bụng phình nhẹ

c)

Khi nạn nhân tự thở hoặc đến cơ sở y tế

d)

Ngay khi người nhà yêu cầu

69.

Trong quá trình chuẩn bị, vì sao phải nới rộng quần áo và dây thắt lưng?

a)

Giúp thông khí và giảm cản trở

b)

Tạo thuận lợi quan sát da

c)

Tránh nhiễm khuẩn cho người cấp cứu

d)

Giảm mất nhiệt của cơ thể

70.

Nếu lồng ngực không nâng lên khi thổi ngạt, bước điều chỉnh đầu tiên nên làm là gì?

a)

Ngay lập tức chuyển sang ép ngực

b)

Dừng cấp cứu để gọi trợ giúp

c)

Kiểm tra lại mở đường thở đúng

d)

Tăng lực thổi mạnh hơn

71.

Trong tình huống kéo dài quá 30 phút không hiệu quả và không thể đưa đi, khuyến cáo là gì?

a)

Tiếp tục vô hạn đến khi mệt

b)

Ngừng vì coi như đã tử vong

c)

Chỉ giữ ấn ngực mỗi 10 giây

d)

Giảm tần số thổi ngạt một nửa