wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về chức năng thận và các chất liên quan

Total questions: 71

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Phần trăm tổng lượng oxy của cơ thể mà thận sử dụng là:

a)

5-7%

b)

8-10%

c)

15-20%

d)

25-30%

2.

Chất KHÔNG được tái hấp thu ở ống thận là:

a)

Glucose

b)

Inulin

c)

Creatinin

d)

Ure

3.

Tái hấp thu nước tại ống lượn gần là:

a)

Tái hấp thu bắt buộc

b)

Tái hấp thu có điều kiện

c)

Hoàn toàn không có tái hấp thu

d)

Tái hấp thu thụ động

4.

Chất thường được dùng làm chỉ số để theo dõi chức năng thận:

a)

Albumin

b)

Creatinin

c)

Glucose

d)

Bilirubin

5.

Vai trò chính của thận trong cơ thể là:

a)

Sản xuất hormone

b)

Lọc máu và loại bỏ chất thải

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Tiêu hóa thức ăn

6.

Tế bào cạnh cầu thận tiết ra chất nào để tham gia vào điều hòa huyết áp?

(a)  

7.

Chức năng chuyển hóa chính của thận là:

a)

Bài tiết hormone

b)

Cung cấp năng lượng cho thận

c)

Tạo ra tế bào máu

d)

Điều hòa thân nhiệt

8.

Trong thận, chuyển hóa carbohydrate chủ yếu diễn ra qua con đường:

a)

A. Chu trình Krebs

b)

B. Chu trình pentose

c)

C. Đường phân

d)

D. Tổng hợp glycogen

9.

Thận điều hòa thăng bằng acid-base bằng cách:

a)

Tăng bài tiết nước

b)

Tái hấp thu bicarbonat và bài tiết ion H

c)

Giảm hấp thu muối

d)

Tiết ra hormone

10.

Ion H+ được đào thải ra ngoài ở ống thận dưới dạng:

a)

Dưới dạng bicarbonat

b)

Dưới dạng muối acid và acid không bay hơi

c)

Dưới dạng glucose

d)

Dưới dạng nước

11.

Thận đào thải ion H dưới dạng muối amoni xảy ra ở:

a)

A. Ống lượn gần

b)

B. Cầu thận

c)

C. Quai Henle

12.

Hormone được thận sản xuất để kích thích tạo hồng cầu là:

a)

Erythropoietin

b)

Aldosterone

c)

Antidiuretic hormone

d)

Cortisol

13.

Chức năng của thận liên quan đến việc loại bỏ độc tố và thuốc ra khỏi cơ thể:

a)

Lọc máu

b)

Tiết ra hormone

c)

Tái hấp thu nước

d)

Điều hòa điện giải

14.

Thận tham gia vào việc chuyển đổi vitamin D thành dạng hoạt động:

a)

Ergocalciferol

b)

Cholecalciferol

c)

Calcitriol

d)

Calcidiol

15.

Renin thủy phân angiotensinogen để tạo ra:

a)

Angiotensin I

b)

Angiotensin II

c)

Angiotensin III

d)

Aldosteron

16.

Angiotensin II có tác dụng sinh học:

a)

Giảm huyết áp

b)

Co mạch mạnh

c)

Ức chế tiết aldosterone

d)

Tăng bài tiết nước tiểu

17.

So với adrenaline, angiotensin II ảnh hưởng đến huyết áp:

a)

Angiotensin II làm tăng huyết áp mạnh hơn adrenaline.

b)

Angiotensin II làm giảm huyết áp so với adrenaline.

c)

Angiotensin II không ảnh hưởng đến huyết áp.

d)

Angiotensin II và adrenaline ảnh hưởng như nhau đến huyết áp.

18.

Tác động của angiotensin II lên huyết áp là:

a)

Tăng huyết áp mạnh gấp 10 lần

b)

Tăng huyết áp mạnh gấp 50 lần

c)

Giảm huyết áp

d)

Không có tác dụng

19.

Angiotensin II tác động đến cơ trơn bằng cách:

a)

Ức chế sự co bóp

b)

Kích thích co mạch

c)

Làm giãn mạch

d)

Không có tác động

20.

Một tác dụng quan trọng của angiotensin II là:

a)

Giảm huyết áp

b)

Tăng bài tiết aldosterone

c)

Giảm tiết nước tiểu

d)

Giảm hấp thu muối

21.

Tác động của angiotensin II có thể dẫn đến hậu quả:

a)

Hạ huyết áp

b)

Tăng cường lưu lượng máu đến thận

c)

Tăng huyết áp và giữ nước

d)

Giảm bài tiết natri

22.

Enzym tham gia vào quá trình chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II:

a)

Renin

b)

ACE (angiotensin-converting enzyme)

c)

Chymase

d)

Aldosteronase

23.

Vỏ thượng thận tiết ra hormone nào dưới tác động của angiotensin II?

a)

Cortisol

b)

Insulin

24.

Chức năng chính của aldosterone là:

a)

Kích thích co cơ trơn

b)

Thúc đẩy tái hấp thu natri và bài tiết kali

c)

Giảm huyết áp

d)

Gây cơn khát

25.

Lượng nước tiểu trung bình trong 24 giờ của người lớn là:

a)

500-1000 ml

b)

1000-1400 ml

c)

1500-2000 ml

d)

2000-2500 ml

26.

Màu sắc bình thường của nước tiểu là:

a)

Trong suốt

b)

Vàng nhạt

c)

Đỏ

d)

Nâu

27.

Nước tiểu có màu nâu vàng có thể là dấu hiệu của sự hiện diện của chất nào?

a)

Urobillin

b)

Hemoglobin

c)

Creatinin

d)

Glucose

28.

Nước tiểu bình thường có mùi:

a)

Không mùi

b)

Mùi khai do ure

c)

Mùi chua

d)

Mùi ngọt

29.

Glucose niệu thường gặp trong bệnh:

a)

Đái tháo đường

b)

Viêm cầu thận

c)

Suy thận

d)

Bệnh gan

30.

Protein niệu thường gặp trong các bệnh lý:

a)

Bệnh tim

b)

Viêm cầu thận

c)

Đái tháo đường

d)

Tăng huyết áp

31.

Chất được bài tiết qua nước tiểu và có thể phản ánh tình trạng chuyển hóa purin:

a)

Urea

b)

Creatinin

c)

Acid uric

d)

Glucose

32.

Phần lớn nước trong cơ thể nằm ở:

a)

Dịch ngoại bào

b)

Dịch nội bào

c)

Khoang dịch kẽ

d)

Dịch mạch

33.

Hormone chủ yếu điều hòa sự bài tiết nước qua thận:

a)

A. Aldosterone

b)

B. Cortisol

c)

C. Vasopressin

d)

D. Insulin

34.

Triệu chứng điển hình của suy thận:

4 lines
35.

Xét nghiệm nước tiểu có thể cho biết tình trạng nhiễm trùng đường tiểu:

a)

Đếm tế bào máu đỏ

b)

Phân tích protein

c)

Phân tích vi khuẩn

d)

Đo nồng độ creatinin

36.

Tình trạng toan chuyển hóa xảy ra khi:

a)

pH của máu giảm xuống dưới 7.35

b)

pH của máu tăng lên trên 7.45

c)

Nồng độ bicarbonate trong máu tăng cao

d)

Nồng độ carbon dioxide trong máu giảm

37.

Nguyên nhân có thể gây ra tình trạng kiềm chuyển hóa:

a)

Nôn mửa kéo dài

b)

Tiêu chảy

c)

Suy thận

d)

Nhiễm toan lactic

38.

Triệu chứng điển hình của toan chuyển hóa:

a)

Thở chậm và nông

b)

Thở nhanh và sâu (thở Kussmaul)

c)

Nhịp tim giảm

d)

Tăng huyết áp

39.

Trong trường hợp kiềm chuyển hóa, cơ thể thường phản ứng bằng cách:

a)

Tăng cường bài tiết bicarbonate

b)

Giảm tần suất thở

c)

Tăng cường hấp thu carbon dioxide

40.

Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán tình trạng toan chuyển hóa:

a)

Do nồng độ cholesterol trong máu

b)

Do nồng độ glucose trong máu

c)

Đo pH máu và nồng độ bicarbonate

d)

Do nồng độ oxy trong máu

41.

Tình trạng tăng CO₂ trong máu thường dẫn đến:

a)

Kiềm chuyển hóa

b)

Toan hô hấp

c)

Toan chuyển hóa

d)

Không ảnh hưởng đến pH máu

42.

Khi nồng độ HCO₃⁻ trong máu giảm, cơ thể có thể có phản ứng bằng cách:

a)

Tăng cường hô hấp để thải CO₂

b)

Giảm lượng bicarbonate tiết ra từ thận

c)

Tăng cường sản xuất acid lactic

d)

Tăng cường hấp thu bicarbonate từ ruột

43.

Tình trạng tăng HCO₃⁻ trong máu có thể xảy ra do:

a)

Suy hô hấp

b)

Nôn mửa kéo dài

c)

Tiêu chảy

d)

Tăng thông khí (hyperventilation)

44.

Tham gia vào cân bằng pH máu bằng cách điều hòa nồng độ CO₂ là:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Tim

45.

Hệ thống đệm bicarbonate (HCO₃⁻) chủ yếu được điều hòa bởi cơ quan:

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Tim

46.

Cơ quan nào sau đây không tham gia vào quá trình điều hòa acid-base trong cơ thể?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Phổi

d)

Ruột

47.

Thận tham gia vào quá trình điều hòa acid-base bằng cách:

a)

Tăng cường bài tiết H+ và tái hấp thu HCO3−

b)

Giảm bài tiết H+ và tăng cường bài tiết HCO3−

c)

Tăng cường hấp thu CO2

d)

Tăng cường sản xuất acid lactic

48.

Vai trò chính của hệ thống đệm trong điều hòa acid-bazo là gì?

a)

Ngăn chặn sự thay đổi pH trong cơ thể

b)

Tăng nồng độ ion H+ trong máu

c)

Giảm nồng độ ion OH- trong dung dịch

d)

Biến đổi axit thành bazơ một cách nhanh chóng

49.

Trong dịch cơ thể, pH là thước đo:

a)

Nồng độ ion Na+

b)

Nồng độ ion H+

c)

Nồng độ ion Ca2+

d)

Nồng độ ion Cl-

50.

pH bình thường trong máu động mạch thường nằm trong khoảng:

a)

6,0 - 6,5

b)

6,5 - 7,0

c)

7,35 - 7,45

d)

7,0 - 8,0

51.

Giá trị pKa của hệ đệm acid carbonic ở 37°C là:

(a)  

52.

Khi nồng độ CO2 trong máu tăng, pH máu sẽ:

a)

pH máu sẽ tăng

b)

pH máu sẽ giảm

c)

pH máu không thay đổi

d)

pH máu trở nên trung tính

53.

Khi có rối loạn axit-base, để điều chỉnh pH máu, phổi sẽ:

a)

A. Tăng lượng oxy hấp thụ

b)

B. Thay đổi tỷ lệ bicarbonate

c)

C. Điều chỉnh tốc độ thở

d)

D. Giảm nồng độ điện ly

54.

Khi nồng độ H+ trong máu tăng, thận sẽ:

a)

Giảm tiết H+

b)

Tăng bài tiết H+

c)

Tăng tiết HCO3-

d)

Giảm tiết HCO3-

55.

Khi pH máu thấp hơn 7,35, tình trạng này được gọi là:

a)

Kiềm máu

b)

Toan máu

c)

Nhiễm kiềm

d)

Nhiễm toan

56.

Tích tụ CO2 trong máu gây tình trạng:

a)

Nhiễm kiềm

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

57.

Giá trị pH máu bình thường là:

a)

6,8

b)

7,0

c)

7,4

58.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có thể gây ra tình trạng:

a)

Toan chuyển hóa

b)

Kiềm hô hấp

c)

Nhiễm toan hô hấp

d)

Kiềm chuyển hóa

59.

Toan chuyển hóa do mất bicarbonat trong phân gặp trong trường hợp:

a)

A. Nôn mửa kéo dài

b)

B. Tiêu chảy kéo dài

c)

C. Bệnh thận mạn

d)

D. Tăng aldosterone

60.

Khi nồng độ ion HCO3- trong máu cao, tình trạng này có thể dẫn đến:

a)

Toan máu

b)

Kiềm máu

c)

Tăng tiết acid

d)

Tăng nồng độ H2CO3

61.

Vai trò của phổi trong thăng bằng acid – bazo là:

a)

Phổi điều chỉnh nồng độ H+ thông qua sản xuất bicarbonate

b)

Phổi giúp thải CO2 ra khỏi cơ thể qua quá trình thở

c)

Phổi không tham gia vào cân bằng acid-base

d)

Phổi chỉ có vai trò trong việc cung cấp oxy

62.

Hệ thống đệm thường gặp trong cơ thể là:

a)

H2O / O2

b)

H2CO3 / HCO3-

c)

Na+ / Cl-

63.

Nhiễm acid hô hấp thường gặp do nguyên nhân:

a)

Bệnh phổi mãn tính tắc nghẽn

b)

Sống lâu ở vùng núi cao

c)

Sốt cao

d)

Hô hấp nhân tạo

64.

Hệ đệm nào là hệ đệm chính của huyết tương?

a)

Hệ đệm Bicarbonat

b)

Hệ đệm Na2HPO4/NaH2PO4

c)

Hệ đệm K2HPO4/KH2PO4

d)

Hệ đệm Bicarbonat và hệ đệm Na2HPO4/NaH2PO4

65.

Cơ quan phối hợp với hoạt động của hệ đệm bicarbonat để duy trì thăng bằng acid-base trong cơ thể là cơ quan:

a)

Thận

b)

Phổi

c)

Gan

d)

Hệ thống hô hấp

66.

Thận tham gia điều hòa thăng bằng acid-base bằng cách:

a)

Đào thải CO2

b)

Tái hấp thu ion H+

c)

Tái hấp thu HCO3−

d)

Tái hấp thu NH4+

67.

Thận tham gia điều hòa thăng bằng acid-base bằng cách:

a)

Đào thải CO2

b)

Bài tiết ion H+

c)

Đào thải HCO3−

d)

Tái hấp thu HPO42−

68.

pCO2 của máu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Hoạt động hô hấp (tốc độ và hiệu quả thông khí phổi)

b)

Nồng độ glucose trong máu

c)

Hoạt động của tuyến giáp

d)

Áp suất thẩm thấu của huyết tương

69.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến cân bằng acid-base của cơ thể?

a)

Hoạt động của phổi

b)

Nồng độ Hb trong máu

c)

Hoạt động của thận

d)

Tất cả đều đúng

70.

Giá trị bicarbonat chuẩn (SB) thường thay đổi trong trường hợp:

a)

Thay đổi pCO₂

b)

Thay đổi nồng độ Hb

c)

Rối loạn thăng bằng acid – base chuyển hóa

d)

Rối loạn thăng bằng acid – base hô hấp

71.

Dung dịch đệm gồm các chất:

a)

1 acid yếu và 1 base mạnh

b)

1 Acid yếu và 1 base liên hợp với acid yếu

c)

1 acid mạnh và 1 base mạnh

d)

1 acid yếu và 1 base liên hợp của acid mạnh