wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 18. Tế bào – Đơn vị cơ bản của sự sống (Worksheet)

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị cấu tạo nên cơ thể sống gọi là gì?

a)

Tế bào

b)

c)

Bào quan

d)

Biểu bì

2.

Nhận định nào sau đây đúng về tế bào?

a)

Mọi chất đều được cấu tạo từ tế bào.

b)

Mọi cơ thể sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào.

c)

Mọi đồ vật đều được cấu tạo từ tế bào.

d)

Mọi vật chất trên trái đất đều được cấu tạo từ tế bào.

3.

Nhận định nào đúng khi nói về hình dạng và kích thước tế bào?

a)

Các loại tế bào đều có chung hình dạng và kích thước.

b)

Các loại tế bào thường có hình dạng khác nhau nhưng kích thước giống nhau.

c)

Các loại tế bào khác nhau thường có hình dạng và kích thước khác nhau.

d)

Các loại tế bào chỉ khác nhau về kích thước, chúng giống nhau về hình dạng.

4.

Quan sát tế bào người ta thường sử dụng:

a)

Kính hiển vi

b)

Kính lúp

c)

Mắt thường

d)

Cả ba phương án trên đều đúng

5.

Có thể phân biệt các loại tế bào khác nhau nhờ đặc điểm bên ngoài nào?

a)

Hình dạng và màu sắc

b)

Thành phần và cấu tạo

c)

Kích thước và chức năng

d)

Hình dạng và kích thước

6.

Vật nào sau đây có cấu tạo từ tế bào?

a)

Xe ô tô

b)

Cây cầu

c)

Cây bạch đàn

d)

Ngôi nhà

7.

Tế bào không cấu tạo nên vật nào sau đây?

a)

Con dao

b)

Bông hoa

c)

Chiếc lá

d)

Con cá

8.

Loại tế bào nào sau đây có thể quan sát bằng mắt thường?

a)

Tế bào trứng cá

b)

Tế bào vảy hành

c)

Tế bào mô giậu

d)

Tế bào vi khuẩn

9.

Các tế bào phải quan sát bằng kính hiển vi là:

a)

Tế bào trứng cá, tế bào chim ruồi, tế bào cá voi xanh

b)

Tế bào vi khuẩn, tế bào chim ruồi, tế bào cá voi xanh

c)

Tế bào vi khuẩn, lục lạp, virus

d)

Các đáp án trên đều sai

10.

Chọn đáp án đúng nhất?

a)

Chúng ta có thể quan sát tế bào có kích thước 1mm hoặc 10mm bằng mắt thường.

b)

Chúng ta có thể quan sát tế bào 1µm, 10µm hoặc 100µm bằng kính hiển vi quang học.

c)

Cả hai đáp án đều đúng.

d)

Cả hai đáp án đều sai.

11.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về kích thước của vi khuẩn?

a)

Tế bào vi khuẩn có kích thước nhỏ (khoảng 5 µm - 100 µm).

b)

Tế bào vi khuẩn có kích thước nhỏ (khoảng 5 µm - 10 µm).

c)

Tế bào vi khuẩn có kích thước nhỏ (khoảng 10 µm - 100 µm).

d)

Tế bào vi khuẩn có kích thước nhỏ (khoảng 10 µm - 50 µm).

12.

Tế bào vảy hành có hình dạng gì?

a)

Hình lưỡi liềm

b)

Hình lục giác

c)

Hình cầu

d)

Hình xoắn

13.

Cho các nhận định sau: (1) Các loại tế bào đều có hình đa giác. (2) Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ đơn vị cơ bản là tế bào. (3) Hầu hết các tế bào có thể quan sát được bằng mắt thường. (4) Lớp biểu bì vảy hành được cấu tạo từ tế bào còn lá hành thì không. Nhận định nào về tế bào là đúng?

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

d)

(4)

14.

Tỉ lệ S/V lớn có tác dụng gì với vi khuẩn?

a)

Tế bào phân chia ít lần hơn nhưng số lượng nhiều hơn.

b)

Tế bào có thể rút ngắn thời gian phân chia.

c)

Tế bào nhanh được thay mới hơn nhưng tốc độ sinh trưởng chậm hơn.

d)

Tế bào sinh trưởng nhanh, phân chia mạnh, số lượng tế bào tăng nhanh.

15.

Vì sao tế bào được coi là đơn vị cơ bản của sự sống?

a)

Nó có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản.

b)

Nó có đầy đủ hết các loại bào quan cần thiết.

c)

Nó có nhiều hình dạng khác nhau để thích nghi với các chức năng khác nhau.

d)

Nó có nhiều kích thước khác nhau để đảm nhiệm các vai trò khác nhau.

16.

Tại sao nói tế bào là đơn vị cấu trúc cơ thể?

a)

Tế bào thực hiện chức năng trao đổi chất.

b)

Tế bào thực hiện chức năng sinh trưởng.

c)

Tế bào thực hiện chức năng sinh sản và di truyền.

d)

Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào. Nó là đơn vị cấu tạo nhỏ nhất của sự sống.

17.

Tại sao mỗi loại tế bào đều có hình dạng và kích thước khác nhau?

a)

Mỗi loại tế bào đều có hình dạng và kích thước khác nhau để chúng không bị chết.

b)

Mỗi loại tế bào đều có hình dạng và kích thước khác nhau để các tế bào có thể bám vào nhau dễ dàng.

c)

Mỗi loại tế bào đều có hình dạng và kích thước khác nhau để phù hợp với chức năng của chúng.

d)

Mỗi loại tế bào đều có hình dạng và kích thước khác nhau để tạo sự đa dạng cho các loài sinh vật.

18.

Khi trưởng thành, tế bào nào có thể có đến 2 nhân trong cùng một tế bào?

a)

Tế bào gan.

b)

Tế bào xương.

c)

Tế bào thần kinh.

d)

Tế bào thận.

19.

Tế bào nào không có nhân trong các loại tế bào dưới đây?

a)

Tế bào gan.

b)

Tế bào hồng cầu.

c)

Tế bào biểu bì lá.

d)

Tế bào lông hút.

20.

Loại tế bào nào dưới đây có hình sợi?

a)

Tế bào thần kinh.

b)

Tế bào hồng cầu.

c)

Tế bào biểu bì ruột.

d)

Tế bào tóc.

21.

Tế bào nào có kích thước lớn nhất trong các loại tế bào?

a)

Tế bào lông.

b)

Tế bào tóc.

c)

Tế bào thần kinh.

d)

Tế bào cơ.

22.

Tế bào nào có chiều dài lớn nhất trong các loại tế bào sau:

a)

Tế bào thần kinh người.

b)

Tế bào hồng cầu.

c)

Tế bào biểu bì lá.

d)

Tế bào cơ người.

23.

Đây là tế bào nào?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Tế bào cơ.

d)

Tế bào biểu bì.

24.

Đây là tế bào nào?

a)

Tế bào hồng cầu.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Tế bào cơ.

d)

Tế bào biểu bì.

25.

Đây là tế bào nào?

a)

Tế bào diệp lục.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Tế bào xương.

d)

Tế bào biểu bì.

26.

Tại sao nói tế bào là đơn vị cấu trúc cơ thể

a)

Tế bào thực hiện chức năng trao đổi chất.

b)

Tế bào thực hiện chức năng sinh trưởng.

c)

Tế bào thực hiện chức năng sinh sản và di truyền.

d)

Mọi cơ thể sống đều cấu tạo từ tế bào, nó là đơn vị cấu tạo bé nhất của cơ thể sống.

27.

Tại sao mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau?

a)

Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để phù hợp với chức năng của chúng.

b)

Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để các tế bào có thể bám vào nhau dễ dàng.

c)

Mỗi loại tế bào có hình dạng và kích thước khác nhau để chúng không bị chết.

28.

Thành phần nào dưới đây không thuộc thành phần cấu tạo chính của tế bào?

a)

Màng tế bào

b)

Tế bào chất

c)

Thành tế bào

d)

Nhân/vùng nhân

29.

Quan sát hình tế bào và cho biết mũi tên đang chỉ vào thành phần nào của tế bào.

a)

Màng tế bào

b)

Chất tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Vùng nhân

30.

Quan sát hình tế bào và cho biết mũi tên đang chỉ vào thành phần nào của tế bào.

a)

Màng tế bào

b)

Chất tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Vùng nhân

31.

Loại bào quan có ở tế bào nhân sơ là?

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Ribosome

d)

Không bào

32.

Thành phần nào dưới đây không có ở tế bào nhân thực?

a)

Màng nhân

b)

Vùng nhân

c)

Chất tế bào

d)

Hệ thống nội màng

33.

Tế bào động vật không có bào quan nào dưới đây?

a)

Ti thể

b)

Không bào

c)

Ribosome

d)

Lục lạp

34.

Nhân/vùng nhân của tế bào có chức năng gì?

a)

Tham gia trao đổi chất với môi trường

b)

Là trung tâm điều khiển mọi hoạt động của tế bào

c)

Là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào

d)

Là nơi tạo ra năng lượng cung cấp cho mọi hoạt động của tế bào

35.

Thành phần nào giúp lục lạp có khả năng quang hợp?

a)

Carotenoid

b)

Xanthophyll

c)

Phycobilin

d)

Diệp lục

36.

Một số loài động vật vẫn tồn tại không bào. Các không bào đó có chức năng gì?

a)

Chứa sắc tố

b)

Co bóp, tiêu hóa

c)

Chứa chất thải

d)

Dự trữ dinh dưỡng

37.

Thành tế bào ở thực vật có vai trò gì?

a)

Tham gia trao đổi chất với môi trường

b)

Là nơi diễn ra các hoạt động sống của tế bào

c)

Quy định hình dạng và bảo vệ tế bào

d)

Tham gia cấu tạo hệ thống nội màng

38.

Bào quan nào dưới đây không có ở trùng roi?

a)

Ribosome

b)

Lục lạp

c)

Nhân

d)

Lông mao

39.

Cơ thể nào dưới đây không phải là cơ thể đơn bào?

a)

Trùng giày

b)

Con dơi

c)

Vi khuẩn lam

d)

Trùng roi

40.

Cho các đặc điểm sau: (1) Cơ thể được cấu tạo từ nhiều tế bào; (2) Mỗi loại tế bào thực hiện một chức năng khác nhau; (3) Một tế bào có thể thực hiện được các chức năng của cơ thể sống; (4) Cơ thể có cấu tạo phức tạp; (5) Đa phần có kích thước cơ thể nhỏ bé. Các đặc điểm nào không phải là đặc điểm của cơ thể đa bào?

a)

(1), (3)

b)

(2), (4)

c)

(3), (5)

d)

(1), (4)

41.

Loại tế bào nào dưới đây không phải là tế bào thực vật?

a)

Tế bào biểu bì

b)

Tế bào mạch dẫn

c)

Tế bào lông hút

d)

Tế bào thần kinh

42.

Cho các sinh vật sau: (1) Trùng roi; (2) Vi khuẩn lam; (3) Cây lúa; (4) Con muỗi; (5) Vi khuẩn lao; (6) Chim cánh cụt. Sinh vật nào vừa là sinh vật nhân thực, vừa có cơ thể đa bào?

a)

(1), (2), (5)

b)

(1), (4), (6)

43.

Các sinh vật dưới đây, sinh vật nào có cấu tạo từ các tế bào nhân thực?

a)

Cây cà chua

b)

Vi khuẩn E. coli

c)

Trùng roi

d)

Tảo silic

44.

Đặc điểm của tế bào nhân thực là:

a)

Có thành tế bào

b)

Có tế bào chất

c)

Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền

d)

Có lục lạp

45.

Quan sát hình vẽ và cho biết mũi tên đang chỉ vào thành phần nào của tế bào.

a)

Màng tế bào

b)

Chất tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Vùng nhân

46.

Thành phần nào ở tế bào nhân sơ không có nhưng tế bào nhân thực có:

a)

Nhan hoặc vùng nhân

b)

Kích thước

c)

Tế bào chất

d)

Lục lạp

47.

Tế bào nào ở thực vật có chức năng dẫn truyền nước từ rễ đi khắp cơ thể:

a)

Tế bào biểu bì

b)

Tế bào mạch dẫn

c)

Tế bào mô dậu

d)

Tế bào lông hút

48.

Tế bào động vật không có thành phần nào:

a)

Thành tế bào

b)

Nhân

c)

Tế bào chất

d)

Màng tế bào

49.

Khi một tế bào lớn lên và sinh sản sẽ có bao nhiêu tế bào mới hình thành?

a)

8

b)

6

c)

4

d)

2

50.

Cây lớn lên nhờ:

a)

Sự lớn lên và phân chia của tế bào

b)

Sự tăng kích thước của nhân tế bào

c)

Nhiều tế bào được sinh ra từ một tế bào ban đầu

d)

Các chất dinh dưỡng bao bọc xung quanh tế bào ban đầu

51.

Một tế bào sau khi trải qua 4 lần sinh sản liên tiếp sẽ tạo ra bao nhiêu tế bào con?

a)

4

b)

8

c)

12

d)

16

52.

Khi tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định sẽ tiến hành quá trình nào?

a)

Sinh trưởng

b)

Sinh sản

c)

Thay thế

d)

Chết

53.

Mèo con lớn lên nhờ quá trình nào?

a)

Sinh trưởng của tế bào

b)

Sinh sản của tế bào

c)

Sinh trưởng và sinh sản của tế bào

d)

Sinh trưởng và thay mới của tế bào

54.

Quá trình nào sau đây xảy ra nhờ sự sinh trưởng và sinh sản của tế bào?

a)

Quả bóng to lên khi được bơm hơi

b)

Quả táo trên cây to lên sau nhiều ngày đậu quả

c)

Áo phao phồng lên sau khi lấy ra khỏi túi hút chân không

55.

Điều gì xảy ra với các tế bào trong cơ thể khi cơ thể ngừng lớn?

a)

Các tế bào trong cơ thể dừng sinh trưởng và sinh sản

b)

Các tế bào trong cơ thể ngừng sinh trưởng nhưng vẫn sinh sản

c)

Các tế bào trong cơ thể ngừng sinh sản nhưng vẫn sinh trưởng

d)

Các tế bào trong cơ thể vẫn tiếp tục sinh trưởng và sinh sản

56.

Điều gì xảy ra với dạ dày nếu quá trình thay thế các tế bào không diễn ra?

a)

Dạ dày vẫn hoạt động bình thường

b)

Thành dạ dày trở nên mỏng hơn

c)

Dạ dày hoạt động tốt hơn

d)

Dạ dày bị ăn mòn đến viêm loét

57.

Loại tế bào nào sau đây có thời gian thay mới lâu nhất?

a)

Tế bào hồng cầu

b)

Tế bào da

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào biểu mô ruột

58.

Sự lớn lên và sinh sản của tế bào có ý nghĩa gì?

a)

Tăng kích thước của cơ thể sinh vật

b)

Khiến cho sinh vật già đi

c)

Tăng kích thước của sinh vật, thay thế các tế bào già, chết và các tế bào bị tổn thương

d)

Ngăn chặn sự xâm nhập của các yếu tố từ bên ngoài vào cơ thể

59.

Khi tế bào lớn lên, đâu không phải sự thay đổi của tế bào:

a)

Tế bào tăng lên về kích thước

b)

Màng tế bào dãn ra

c)

Chất tế bào tăng lên

d)

Nhân tế bào chia đôi

60.

Sự thay đổi của tế bào trưởng thành so với tế bào mới hình thành

a)

Tế bào chất tăng lên, nhân lớn hơn (không thay đổi nhiều)

b)

Tế bào chất và nhân không thay đổi

c)

Tế bào chất tăng lên, nhân lớn hơn rất nhiều

d)

Tế bào chất ít đi, nhân bé lại

61.

Khi tế bào lớn lên, đâu không phải sự thay đổi của tế bào:

a)

Tế bào tăng lên về kích thước

b)

Màng tế bào dãn ra

c)

Chất tế bào tăng lên

d)

Nhân tế bào chia đôi

62.

Quá trình nào giúp tế bào lớn lên

a)

Hô hấp

b)

Nhân đôi

c)

Trao đổi chất

d)

Cả 3 đáp án trên

63.

Việc phân chia trong tế bào giúp cơ thể.

a)

Cung cấp năng lượng cho cơ thể hoạt động.

b)

Cơ thể lớn lên và sinh sản.

c)

Cơ thể phản ứng với kích thích.

d)

Cơ thể bảo tiết CO2.

64.

Cơ thể động vật lớn lên nhờ

a)

Sự lớn lên của một tế bào ban đầu.

b)

Sự tăng số lượng của tế bào trong cơ thể do quá trình sinh sản.

c)

Sự tăng số lượng và kích thước của tế bào trong cơ thể tạo ra từ quá trình lớn lên và phân chia tế bào.

d)

Sự thay thế và bổ sung các tế bào già bằng các tế bào mới từ quá trình phân chia tế bào

65.

Đâu không phải ví dụ của sự lớn lên và sinh sản tế bào

a)

Sự tăng kích thước của củ khoai

b)

Sự lớn lên của em bé

c)

Sự cụp lá của cây xấu hổ khi chạm tay vào

d)

Sự tăng kích thước của bắp cải

66.

Tế bào nào có khả năng tự tổng hợp chất dinh dưỡng từ ánh sáng mặt trời?

a)

Tế bào thực vật.

b)

Tế bào động vật.

c)

Tế bào nấm.

d)

Tế bào vi khuẩn.

67.

Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

a)

Chứa thông tin di truyền.

b)

Tổng hợp protein.

c)

Chuyển hóa năng lượng.

d)

Tham gia vào quá trình phân chia tế bào.

68.

Tế bào nào có khả năng miễn dịch cho cơ thể?

a)

Tế bào cơ.

b)

Tế bào bạch cầu.

c)

Tế bào hồng cầu.

d)

Tế bào biểu bì.