wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

236-329

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Bài học có ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất trong việc tìm hiểu nguyên lý về sự phát triển của triết học mác-lênin là gì?

a)

Nguyên tắc nghiên cứu có trọng tâm

b)

Quan điểm toàn diện

c)

Quan điểm phát triển

d)

Nguyên tắc khách quan

2.

Theo quan điểm của triết học mác-lênin: “khi vật chất tác động vào giác quan thì gây nên cảm giác”. Quan điểm này chứng tỏ điều gì?

a)

Tính khách quan của thế giới vật chất

b)

Tính chủ quan của thế giới vật chất

c)

Tính phù định của thế giới vật chất

d)

Tính khẳng định của thế giới vật chất

3.

Con đường phát triển xoắn ốc cho thấy quá trình vận động của sự vật diễn ra như thế nào?

a)

Diễn ra quanh co, phức tạp

b)

Diễn ra quanh co, phức tạp, thậm chí có những bước lùi

c)

Diễn ra quanh co, phức tạp, nhưng không có những bước lùi

d)

Không có diễn ra quanh co, phức tạp

4.

Theo quan niệm của anaximander, vật chất là gì?

a)

Một dạng vật chất đơn nhất, vô định, vô hạn và tồn tại vĩnh viễn, đó là apeirôn

b)

Chỉ có dạng vật chất vô sinh

c)

Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất

d)

Tất cả đều đúng

5.

Thực chất, việc giải quyết hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học đóng vai trò gì?

a)

Là cơ sở để phân chia các trường phái triết học trong lịch sử

b)

Là con người có khả năng nhận thức được thế giới

c)

Là vật chất với ý thức có cùng hoạt động như nhau

d)

Ý niệm, tinh thần

6.

Nguồn gốc ra đời chủ nghĩa duy vật?

a)

Sự tách rời lao động trí óc với lao động chân tay

b)

Sự phát triển của khoa học và thực tiễn, gắn với lợi ích của giai cấp và lực lượng tiến bộ trong lịch sử

c)

Vai trò của nhân tố tinh thần ngày càng cao trong xã hội

d)

Cách xem xét phiến diện, tuyệt đối hóa, thần thánh hóa một mặt, một đặc tính nào đó của quá trình nhận thức

7.

Khẳng định mọi sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác” của cá nhân. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật khách quan

8.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, nhưng chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận tính chất của “ý thức” là?

a)

Tinh thần thế giới

b)

Tinh thần khách quan có trước ý thức

c)

Ý niệm tuyệt đối của khách quan

d)

Tư duy, tồn tại của khách quan

9.

Nhà triết học nào quan niệm sự vật là “cái bóng” của ý niệm?

a)

Platon

b)

Hê-ra-clít

c)

V.I.lênin

d)

Engels

10.

Đỉnh cao của quan niệm duy vật cổ đại về vật chất là gì?

a)

Không khí của a-na-xi-men

b)

Lửa của hê-ra-clít

c)

Âm dương – ngũ hành của âm dương gia

d)

Nguyên tử của đê-mô-crít

11.

Định nghĩa về vật chất của v. I. Lênin có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ ra quan niệm về vật chất của các nhà khoa học cụ thể là sai lầm

b)

Định hướng cho sự phát triển của khoa học trong việc nghiên cứu về vật chất

c)

Bảo vệ, củng cố, phát triển, hoàn thiện triết học mác trong điều kiện mới

d)

Tất cả đều đúng

12.

Sự biến đổi và phát triển của các quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa… là biểu hiện của hình thức vận động nào?

a)

Xã hội

b)

Lịch sử

c)

Khoa học

d)

Chính trị

13.

Quan điểm cho rằng vật chất là ngũ hành ra đời ở đâu?

a)

Trung quốc

b)

Nhật bản

c)

Hàn quốc

d)

Việt nam

14.

Sự phân hủy xác động vật, thực vật thuộc hình thức vận động nào?

a)

Sinh học

b)

Cơ học

c)

Hóa học

d)

Lý học

15.

Quan niệm duy vật về vật chất ở thế kỷ xvii – xviii có tiến bộ hơn so với thời kỳ cổ đại không? Nếu có thì tiến bộ ở chỗ nào?

a)

Không tiến bộ ở chỗ coi vật chất và vận động có tách rời nhau

b)

Có tiến bộ ở chỗ coi vật chất và vận động không tách rời nhau

c)

Không tiến bộ

d)

Có tiến bộ hơn ở chỗ không đồng nhất vật chất với dạng cụ thể của vật chất

16.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

b)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

c)

Đồng nhất vật chất ở một dạng cụ thể

d)

Đồng nhất vật chất với ý thức

17.

Hạn chế chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là ?

a)

Có tính chất duy tâm chủ quan

b)

Có tính chất duy vật tự phát, là những phỏng đoán dựa trên những tài liệu cảm tính là chủ yếu, chưa có cơ sở khoa học

c)

Có tính chất duy vật máy móc siêu hình

d)

Tất cả đều đúng

18.

Trường phái triết học nào giải thích mọi hiện tượng của tự nhiên bằng sự tác động qua lại của lực đẩy và lực hút của thực thể?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát thời kỳ cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII– XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm

19.

Theo quan điểm của triết học mác - lênin, yếu tố nào dưới đây là hạt nhân của nhân cách?

a)

Thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan cá nhân

c)

Thế giới quan hóa học

d)

Thế giới quan sinh học

20.

Theo quan điểm của triết học mác - lênin, cơ sở để tạo thành sự liên kết giữa cá nhân và tập thể là gì?

a)

Ý thức

b)

Lợi ích

c)

Bộ óc con người

d)

Vật chất

21.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan sau:

a)

Tôn giáo – thần thoại – triết học

b)

Thần thoại – tôn giáo – triết học

c)

Triết học – tôn giáo – thần thoại

d)

Thần thoại – triết học – tôn giáo

22.

Trường phái triết học nào cho rằng không thể có vật chất không vận động và không thể có vận động ngoài vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát thời kỳ cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

23.

Tính chất của vận động theo quan điểm của triết học mác - lênin?

a)

Vô cùng, vô tận

b)

Tự thân vận động

c)

Hai mặt đối lập

d)

Sản xuất

24.

Vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính nào?

a)

Vô cùng, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

b)

Có giới hạn, có sinh ra và mất đi

c)

Không giới hạn

25.

Định nghĩa vật chất của Lênin bao quát đặc tính quan trọng nhất của mọi dạng vật chất để phân biệt với ý thức, đó là đặc tính gì?

a)

Tính luôn vận động và biến đổi

b)

Tính có khối lượng và quãng tính

c)

Thực tại khách quan độc lập với ý thức con người

d)

Tất cả đều đúng

26.

“Trong thế giới không có gì ngoài vật chất đang vận động và vật chất đang vận động không thể vận động ngoài không gian, thời gian”, là câu nói của ai?

a)

Hê-ghen

b)

I-kant

c)

V.I.Lênin

d)

Platon

27.

Yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự sinh tồn và phát triển của con người là gì?

a)

Nghiên cứu khoa học

b)

Sáng tạo nghệ thuật

c)

Lao động

d)

Hoạt động chính trị

28.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính gì?

a)

Không giới hạn

b)

Có giới hạn, có sinh ra và mất đi

c)

Vô cùng, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

d)

Tất cả đều đúng

29.

Đỉnh cao nhất của tư tưởng duy vật cổ đại về vật chất là ở chỗ nào?

a)

Không khí của a-na-xi-men

b)

Lửa của hê-ra-clít

c)

Âm dương - ngũ hành của âm dương gia

d)

Nguyên tử của đê-mô-crít

30.

Câu nào không thuộc về nguyên tắc phương pháp luận rút ra khi tìm hiểu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức?

a)

Nguyên tắc khách quan

b)

Nguyên tắc chủ quan

c)

Nguyên tắc toàn diện

d)

Nguyên tắc kế thừa

31.

Quan điểm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Lao động trí óc và lao động chân tay

c)

Thực tiễn kinh tế và lao động

d)

Lao động và nghiên cứu khoa học

32.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất được thể hiện ở điểm nào?

a)

Tính đúng đắn trung thực với vật phản ánh

b)

Tính quy định bởi vật phản ánh

c)

Tính sáng tạo năng động

d)

Tất cả đều đúng

33.

“Ý chí” là một trong những yếu tố cơ bản của yếu tố nào dưới đây?

a)

Tri thức

b)

Ý thức

c)

Tình cảm

d)

Tiềm thức, vô thức

34.

Căn cứ vào lĩnh vực nhận thức, tri thức được chia thành mấy yếu tố?

a)

Tri thức tự nhiên và tri thức xã hội

b)

Tri thức tự nhiên và bộ não con người

c)

Tri thức xã hội và tri thức khoa học

d)

Tri thức thông minh và tri thức xã hội

35.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò định hướng đối với sự phát triển và quyết định mức độ biểu hiện của các yếu tố khác?

a)

Niềm tin

b)

Tình cảm

c)

Tri thức

d)

Ý chí

36.

Hãy tìm phát biểu sai về đứng im?

a)

Đứng im là tạm thời

b)

Đứng im là tuyệt đối

c)

Đứng im là tương đối

d)

Đứng im là trạng thái đặc biệt của vận động

37.

Đâu không phải là tính chất chung của không gian, thời gian và vật chất?

a)

Tính khách quan

b)

Tính vĩnh cửu

c)

Tính vô tận, vô hạn

d)

Tính trừu tượng

38.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình?

a)

Cơ học cổ điển đạt được những thành tựu rực rỡ

b)

Nền sản xuất vật chất phổ biến là lao động cơ bắp, với công cụ lao động thô sơ

c)

Nhận thức chủ yếu dựa vào các giác quan và sự suy đoán của bộ óc

d)

Thành tựu của khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

39.

Đâu là một trong những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy biện chứng?

a)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

b)

Thành tựu của tâm lý học

c)

Thành tựu kinh tế

d)

Thành tựu cơ học cổ điển

40.

“Ý thức, cảm giác của con người là cơ sở quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng trong thế giới”. Quan niệm trên đây thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy tâm, duy vật

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

41.

Hêghen là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

42.

Bêccơly và hium là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

43.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật cổ đại?

a)

Giải thích thế giới...

b)

Cơ học cổ điển đạt được những thành tựu vượt bậc

c)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

d)

Trừu tượng

44.

Thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng giảm đơn thuần về số lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây nên, là quan niệm của khuynh hướng triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm

45.

Phương pháp tư duy siêu hình nhận thức thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái như thế nào?

a)

Trạng thái biệt lập, tĩnh tại; nếu có biến đổi thì đó chỉ là sự tăng giảm đơn thuần về số lượng và do những nguyên nhân bên ngoài gây ra

b)

Trạng thái tư duy của cỗ máy đến khái quát cao và xuất hiện tầng lớp lao động

c)

Trạng thái bình thường, không có gì biến đổi cả

d)

Tất cả đều đúng

46.

Lênin đã tiếp tục bảo vệ và phát triển hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

47.

Ai là người khẳng định bản chất vật chất của thế giới và đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất?

a)

Hê-ghen

b)

I-kant

c)

V.I.Lênin

d)

Platon

48.

Việc vật chất tồn tại ngoài ý thức, độc lập với ý thức, không phụ thuộc vào ý thức của con người thể hiện thuộc tính gì của vật chất?

a)

Vận động

b)

Khách quan

c)

Chủ quan

49.

Theo quan niệm của Ăngghen, vận động của vật chất là vận động như thế nào?

a)

Vận động là do thần thánh sáng tạo

b)

Vận động là do lực hút và lực đẩy của vật thể

c)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

d)

Vận động là do lực hút của trái đất

50.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im?

a)

Tương đối tạm thời

b)

Không biến đổi

c)

Không vận động

d)

Biểu hiện của trạng thái vận động trong thăng bằng

51.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định, chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất; thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với yếu tố nào?

a)

Ý thức

b)

Niềm tin

c)

Không gian

d)

Nhận thức

52.

Theo Lênin, đâu là một trong những yếu tố tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại?

a)

Ý chí

b)

Nhận thức

c)

Niềm tin

d)

Sức mạnh

53.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức tồn tại trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động lẫn nhau thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động lý luận

b)

Hoạt động thực tiễn

c)

Hoạt động nghiên cứu

d)

Hoạt động học tập

54.

Quan điểm đòi hỏi chúng ta khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ bản thân sự vật, hiện tượng, không lấy ý muốn chủ quan của mình làm cơ sở định ra chính sách, không lấy ý chí áp đặt cho thực tế, là quan điểm thuộc nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc chủ quan

b)

Nguyên tắc khách quan

c)

Nguyên tắc toàn diện

d)

Nguyên tắc phát triển

55.

Nguyên tắc khách quan trái với quan điểm nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Nguyên tắc duy vật

b)

Biện chứng

c)

Toàn diện

d)

Chủ quan duy ý chí

56.

Bên cạnh việc kế thừa tinh hoa của các học thuyết triết học trước đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng còn sử dụng những thành tựu nào?

a)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

b)

Thành tựu của tâm lý học

c)

Thành tựu kinh tế

d)

Thành tựu cơ học cổ điển

57.

“Khi giải quyết những vấn đề tự nhiên, các nhà duy vật đứng trên quan điểm duy vật, nhưng khi giải quyết những vấn đề xã hội, họ lại trượt qua chủ nghĩa duy tâm”. Hạn chế này được gọi là quan điểm nào?

a)

Quan điểm duy vật

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm về chất

d)

Quan điểm về lượng

58.

Những phát minh trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, đặc biệt của W. Roentgen, H. Becquerel, J.J. Thomson... đã bác bỏ quan niệm của các nhà duy vật trước Mác về vật chất, từ đó dẫn đến cuộc khủng hoảng nào?

a)

Khủng hoảng chính trị

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Khủng hoảng niềm tin

d)

Khủng hoảng vật lý học hiện đại (thế giới quan)

59.

Sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa duy vật có nguồn gốc từ yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của tôn giáo

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm

c)

Sự phát triển của thần học

d)

Sự phát triển của khoa học và thực tiễn

60.

Hình thái lí luận đầu tiên của chủ nghĩa duy vật xuất hiện nhiều nhất ở nhóm quốc gia nào?

a)

Đức, Pháp

b)

Anh, Mĩ

c)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

d)

Ai Cập, Nga

61.

Điểm phân biệt sự khác nhau giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng (cndvbc) và phép biện chứng duy vật (pbcdv) là?

a)

Cndvbc là học thuyết còn pbcdv là trường phái

b)

Cndvbc là trường phái còn pbcdv là học thuyết

c)

Cndvbc được xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn pbcdv được xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

d)

Pbcdv được xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn cndvbc được xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

62.

Định nghĩa về vật chất của V. I. Lênin có ảnh hưởng như thế nào đối với khoa học tự nhiên nói chung?

a)

Trang bị thế giới quan và phương pháp luận khoa học cho các nhà khoa học trong nghiên cứu thế giới vật chất; động viên, cổ vũ họ tin ở khả năng nhận thức của con người, tiếp tục đi sâu khám phá những thuộc tính mới của vật chất

b)

Tính thống nhất ở vật chất

c)

Biện chứng của tự nhiên

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

63.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định: sự tồn tại của sự vật còn được thể hiện ở quá trình biến đổi: nhanh hay chậm, kế tiếp và chuyển hoá,... những hình thức tồn tại như vậy được gọi là gì?

a)

Thời gian

b)

Không gian

c)

Vận động

d)

Niềm tin

64.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất do yếu tố nào quyết định?

a)

Vật chất quyết định sự vận động, phát triển của ý thức thông qua thực tiễn

b)

Vật chất quyết định nhiều đến ý thức, còn ý thức ảnh hưởng nhiều đến vận động

c)

Vật chất ảnh hưởng nhiều đến sự vận động, còn ý thức ảnh hưởng nhỏ đến vật chất

d)

Tất cả đều đúng

65.

Các quan hệ sản xuất của đời sống xã hội có thuộc phạm trù vật chất hay không?

a)

b)

Không

c)

Vừa có vừa không

d)

Không thể xác định

66.

Chủ nghĩa duy tâm đã lợi dụng những phát minh của khoa học tự nhiên về hiện tượng phóng xạ và điện tử để chứng minh điều gì?

a)

Chứng minh nguyên tử không phải là bất biến

b)

Chứng minh nguyên tử biến đổi đồng nhất với vật chất mất đi

c)

Chứng minh nguyên tử biến đổi nhưng vật chất nói chung không mất đi

d)

Tất cả đều đúng

67.

Về thực chất, chủ nghĩa nhị nguyên trong triết học có cùng bản chất với khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa xét lại triết học

c)

Chủ nghĩa hoài nghi

d)

Chủ nghĩa tương đối

68.

Ý thức là kết quả hoạt động sinh lý thần kinh của yếu tố nào?

a)

Bộ óc người

b)

Tri thức

c)

Nhận thức

d)

Tự ý thức

69.

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử – một phần vật chất nhỏ nhất, đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII – XVIII

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

70.

Quan điểm triết học cho rằng “không gian, thời gian tồn tại khách quan nhưng đó chỉ là sự tồn tại trống rỗng”, là quan điểm của?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

71.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng đã kế thừa học thuyết về sự tiến hóa của các loài của Đácuyn để giải thích, chứng minh điều gì?

a)

Giải thích tính chất biện chứng của sự phát triển phong phú, đa dạng của các giống loài

b)

Chứng minh cho sự thống nhất sự phát triển từ thấp đến cao từ đơn giản đến phức tạp của sinh vật

c)

Cả 2 ý đều sai

d)

Cả 2 ý đều đúng

72.

Luận điểm sau đây thể hiện khái niệm nào?: “thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, được biểu hiện trong liên hệ, tác động qua lại giữa các đối tượng vật chất với nhau”

a)

Phản ánh

b)

Khách quan

c)

Vận động

d)

Hình thức

73.

Trong quá trình học tập, mối liên hệ giữa sinh viên với tri thức khoa học là liên hệ gì trong các mối liên hệ dưới đây?

a)

Bên trong, cơ bản và chủ yếu

b)

Tất nhiên, khách quan

c)

Chủ quan, ngẫu nhiên

d)

Nhân quả

74.

Sự thay đổi từ việc học có tính cá nhân sang học tập theo nhóm là sự thay đổi gì trong quá trình học tập?

a)

Hình thức

b)

Phản ánh

c)

Vận động

d)

Phát triển

75.

Tại sao vận động là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Thông qua vận động mà sự vật hiện tượng tồn tại và thể hiện đặc trưng của nó

b)

Không vận động sẽ không còn tồn tại nữa

c)

Vì vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất

d)

Thông qua vận động mà sự vật hiện tượng tồn tại và thể hiện đặc trưng của nó, không vận động sẽ không còn tồn tại nữa, vì vận động là thuộc tính cố hữu của vật chất

76.

Giờ, phút, giây có phải là thời gian không?

a)

Là thời gian

b)

Là đơn vị đo thời gian

c)

Là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Là hình thức tồn tại của vật chất

77.

Hiện tượng đun nước sôi là đặc trưng của hình thức vận động cơ bản nào trong 5 hình thức vận động?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động xã hội

c)

Vận động sinh học

d)

Vận động vật lý

78.

Hiện tượng giãn nở của thanh sắt ở đường ray xe lửa dưới ánh sáng mặt trời thuộc hình thức vận động nào?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động xã hội

79.

Ngôn ngữ đóng vai trò là?

a)

Cái vỏ chất của ý thức

b)

Nội dung của ý thức

c)

Nội dung trung tâm của ý thức

d)

Hình thức của ý thức

80.

Mối liên hệ nào được xem là quy luật của nền kinh tế thị trường?

a)

Cạnh tranh, cung cầu

b)

Lao động

c)

Ngôn ngữ

d)

Vật chất có trước, ý thức có sau

81.

Xác định vai trò của thực tiễn đối với nhận thức đòi hỏi chúng ta luôn quán triệt quan điểm nào?

a)

Chân lý

b)

Thực tiễn

c)

Ý thức

d)

Nhận thức

82.

Ví dụ nào dưới đây khi minh họa cho khái niệm chân lý?

a)

Tất cả suy luận đều xuất phát từ thực tế

b)

Chủ nghĩa tư bản là một chế độ xã hội vĩnh cửu

c)

Trái đất là nơi có sự sống do lực lượng siêu nhiên chi phối

d)

Con người là kết quả của quá trình tiến hóa của giới tự nhiên

83.

Ví dụ nào dưới đây minh họa cho tính cụ thể của chân lý?

a)

Vạn vật không tự nhiên sinh ra và cũng không tự nhiên mất đi mà chuyển từ dạng này sang dạng khác

b)

Trong hình học Ơ-clit, hai đường thẳng song song thì không cắt nhau

c)

Các thực thể có khối lượng thì hút nhau bởi lực vạn vật hấp dẫn

d)

Vũ trụ hữu hạn nhưng vô biên

84.

Quan niệm nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về mối liên hệ phổ biến?

a)

Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn

b)

Giao trứng cho ác

c)

Đi hỏi già về nhà hỏi trẻ

d)

Con sâu làm rầu nồi canh

85.

Ví dụ nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về sự phát triển?

a)

Sông trường giang sóng sau đè sóng trước

b)

Hết đêm trời lại sáng

c)

Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời

d)

Gieo gió gặt bão

86.

Thái độ tự phụ, kiêu ngạo, coi thường lớp người đi trước của một số người là biểu hiện của điều gì?

a)

Phủ định biện chứng

b)

Phủ định siêu hình

c)

Tính tự thân vận động

d)

Tính kế thừa

87.

Câu tục ngữ: “còn da lông mọc, còn chồi nảy cây” là biểu hiện của quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm lịch sử - cụ thể

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm thực tiễn

88.

Chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa giáo điều là biểu hiện trực tiếp của nội dung nào?

a)

Không tôn trọng quan điểm toàn diện, quan điểm lịch sử cụ thể

b)

Không tôn trọng nguyên tắc lịch sử

c)

Không tôn trọng nguyên tắc khách quan

d)

Không tôn trọng nguyên tắc thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

89.

Cơ sở của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Hoạt động sản xuất ra của cải vật chất

b)

Hoạt động của bộ máy nhà nước

c)

Hoạt động sản xuất ra các giá trị tinh thần

d)

Hoạt động của giai cấp thống trị xã hội

90.

“Tư duy lý luận của mỗi thời đại và ngay trong thời đại chúng ta đều là sản phẩm lịch sử của các thời đại khác nhau và được tiếp thu dưới những hình thức khác nhau”. Hãy xác định phán đoán trên thể hiện phương pháp tư duy nào?

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp tư duy trừu tượng hóa

d)

Phương pháp tư duy logic

91.

Đâu là những mối liên hệ phổ biến theo quan điểm của triết học mác – lênin?

a)

Không gian - thời gian, con người và thượng đế, thiên - địa - nhân, quá khứ - hiện tại - tương lai, đại vũ trụ và tiểu vũ trụ, thế giới vi mô và thế giới vĩ mô, linh hồn và thể xác, hiện thực và tâm linh

b)

Là tất cả thuật ngữ do con người đặt ra nhằm liên kết các sự vật hiện tượng trong thế giới với nhau

c)

Vật chất và ý thức, các mặt đối lập, lượng và chất, khẳng định và phủ định, cái chung và cái riêng, nguyên nhân và kết quả, tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, bản chất và hiện tượng, khả năng và hiện thực

d)

Bao gồm cả ba đáp án đúng

92.

Theo quan điểm của triết học mác – lê nin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính chỉ tồn tại ở?

a)

Riêng có ở con người

b)

Chỉ có ở các cơ thể sống

c)

Chỉ có ở vật chất vô cơ

d)

Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất

93.

Bản chất của ý thức được thể hiện ở đặc trưng nào?

a)

Sự phản ánh mang tính tích cực, năng động và tính sáng tạo

b)

Tính tiêu cực

c)

Tính xã hội

d)

Sự việc không diễn ra như mong muốn

94.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, cách thức sản xuất ra của cải vật chất của con người ở những giai đoạn lịch sử nhất định, được gọi là gì?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Cơ sở hạ tầng