WorksheetsVocab u3: Fun and games
Total questions: 91
Worksheet time: 2hrs 31mins
đánh (v)
(a)
trò chơi bảng (n phr)
(a)
đội trưởng (n)
(a)
thử thách (v)
(a)
sự thử thách (n)
(a)
quán quân (n)
(a)
gian lận (v)
(a)
gian lận trong cái gì
(a)
lừa dối ai đó, ngoại tình
(a)
nhạc cổ điển (n phr)
(a)
huấn luyện viên, xe khách (n)
(a)
dạy (v)
(a)
cuộc thi (n)
(a)
cạnh tranh (adj)
(a)
buổi hòa nhạc (n)
(a)
sự thất bại (n)
(a)
bị đánh bại (v)
(a)
giải trí (adj)
(a)
sự giải trí (n)
(a)
nhạc dân gian (n phr)
(a)
cho vui (v phr)
(a)
hứng thú (v)
(a)
sự hứng thú (n)
(a)
hứng thú với cái gì đấy
(a)
thành viên (n)
(a)
thành viên của
(a)
đối thủ (n)
(a)
tổ chức (v)
(a)
tổ chức (n)
(a)
vinh hạnh (n)
(a)
trọng tài (n)
(a)
giai điệu (n)
(a)
sự rủi ro (n)
(a)
rủi ro, mạo hiểm (v)
(a)
liều lĩnh
(a)
điểm số (n)
(a)
ghi điểm (v
(a)
dạy, hướng dẫn (v)
(a)
thiên tài (adj)
(a)
thành cong trong lĩnh vực gì đó
(a)
thành cong trong lĩnh vực gì đó
(a)
nhận (v)
(a)
gây ra lỗi (v phr)
(a)
cầm, mang (v)
(a)
đưa tiền cho ai đó (v phr)
(a)
tiếp tục (v phr)
(a)
tiếp tục (v)
(a)
ăn ngoài (nhà hàng) v phr
(a)
từ bỏ (v phr)
(a)
tham gia (v phr)
(a)
tham gia ( v phr)
(a)
tham gia ( v phr)
(a)
loại bỏ, đuổi ra (v phr)
(a)
bắt đầu làm việc gì đó (v phr)
(a)
cho nhỏ (v phr)
(a)
cho to (v phr)
(a)
cất cánh (v phr)
(a)
trong khoảng thời gian dài
(a)
cho vui
(a)
ở giữa
(a)
đúng giờ
(a)
sát giờ
(a)
ở sau hậu trường, cánh gà
(a)
hành động (v)
(a)
sự hành động (adj)
(a)
(không) năng động (adj)
(a)
diễn viên (n)
(a)
vận động viên (n)
(a)
khỏe mạnh (adj)
(a)
môn điền kinh (n)
(a)
tuổi thơ (n)
(a)
sưu tầm (v)
(a)
bộ sưu tầm (n)
(a)
người sưu tầm (v)
(a)
anh hùng (n)
(a)
âm nhạc (n)
(a)
âm nhạc (adj)
(a)
nhạc sĩ (n)
(a)
hoạt bát, năng động (adj)
(a)
lái, chèo (v)
(a)
người lái, chèo (thuyền) (n)
(a)
buồn, chán với
(a)
phát cuồng về cái gì
(a)
giỏi trong…
(a)
có hứng thú với
(a)
thích cái gì đó
(a)
phổ biến, nổi tiếng về cái gì
(a)
phổ biến, nổi tiếng về cái gì
(a)
thích làm gì
(a)
quyển sách do ai sáng tác và nói về cái gì
(a)
người hâm mộ của
(a)
