wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập ôn tập cuối học kì I - Môn Lịch sử khối 12

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Liên hợp quốc ra đời trong bối cảnh lịch sử nào sau đây?

a)

Chiến tranh lạnh bùng nổ và lan rộng ra toàn thế giới.

b)

Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội và đạt được nhiều thành tựu to lớn.

c)

Phe phát xít Đức – I-ta-li-a – Nhật Bản phát triển và mở rộng bành trướng.

d)

Chiến tranh thế giới thứ hai đi đến giai đoạn cuối.

2.

Tại Hội nghị I-an-ta (2-1945), nguyên thủ 3 nước nào sau đây thống nhất thành lập tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Mỹ – Anh – Pháp.

b)

Liên Xô – Anh – Pháp.

c)

Đức – Pháp – Mỹ.

d)

Liên Xô – Anh – Mỹ.

3.

“Duy trì hoà bình và an ninh quốc tế” là mục tiêu hoạt động của tổ chức nào sau đây?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

b)

Liên minh châu Âu (EU).

c)

Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).

d)

Liên hợp quốc (UN).

4.

Hội nghị quốc tế nào tuyên bố thành lập tổ chức, đồng thời thông qua Hiến chương của Liên hợp quốc?

a)

Hội nghị Giơ – ne – vơ.

b)

Hội nghị Xanhphranxico.

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Pốt-xdam.

5.

Liên hợp quốc được thành lập là thực hiện theo quyết định của

a)

Hội nghị Giơ – ne – vơ.

b)

Hội nghị Xanhphranxico.

c)

Hội nghị Ianta.

d)

Hội nghị Pốt-xdam.

6.

Vai trò duy trì hoà bình an ninh thế giới là của tổ chức

a)

Liên hợp quốc (UN).

b)

Liên minh Châu Âu (EU).

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

d)

Diễn đàn hợp tác Á - Âu (ASEM).

7.

Sự kiện nào dưới đây gắn liền với ngày 24/10/1945?

a)

Bản Hiến chương Liên hợp quốc chính thức có hiệu lực.

b)

Mĩ và Liên Xô phê chuẩn bản Hiến chương Liên hợp quốc.

c)

Hội nghị Xanh Phranxico (Mĩ) thông qua bản Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Năm nước Uỷ viên thường trực Hội đồng Bảo an thông qua bản Hiến chương.

8.

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc đều được quy định trong văn kiện nào sau đây?

a)

Công ước Liên hợp quốc về Luật biển.

b)

Tuyên ngôn về tiêu huỷ hoàn toàn chủ nghĩa thực dân.

c)

Hiến chương Liên hợp quốc.

d)

Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền.

9.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc là

a)

không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia.

b)

thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa tất cả các nước.

c)

giải quyết các vụ tranh chấp và xung đột khu vực bằng biện pháp hoà giải.

d)

giúp đỡ các dân tộc về kinh tế, văn hoá, giáo dục, y tế, nhân đạo.

10.

Vai trò duy trì hoà bình, an ninh quốc tế của Liên hợp quốc được thể hiện thông qua hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật,...

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xoá bỏ đói nghèo.

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em.

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

11.

Tổ chức Liên hợp quốc khi mới thành lập không đề cập mục tiêu nào sau đây?

a)

Giải quyết hoà bình trên bán đảo Triều Tiên.

b)

Duy trì hoà bình và an ninh thế giới.

c)

Giải quyết các vấn đề mang tính toàn cầu.

d)

Phát triển các mối quan hệ giữa các dân tộc.

12.

Ngay từ khi thành lập, Hiến chương Liên hợp quốc đã xác định mục tiêu hàng đầu của tổ chức này là phải

a)

thúc đẩy quan hệ hợp tác giữa các nước.

b)

duy trì nền hoà bình an ninh thế giới.

c)

giúp đỡ các dân tộc trên thế giới cùng nhau phát triển.

d)

giải quyết các tranh chấp và xung đột trên thế giới.

13.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên tắc hoạt động của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào.

b)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của tất cả các nước.

c)

Bình đẳng chủ quyền các quốc gia quyết định tự quyết của các dân tộc.

d)

Tiến hành hợp tác giữa các nước trên nguyên tắc bình đẳng và tự quyết.

14.

Việt Nam vận dụng nguyên tắc “Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình” của Liên hợp quốc để giải quyết vấn đề nào hiện nay?

a)

Thực hiện công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.

b)

Phát triển nền kinh tế thị trường theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Bảo vệ chủ quyền biên giới, biển, đảo và toàn vẹn lãnh thổ.

d)

Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

15.

Nhận định nào dưới đây phản ánh đúng vai trò của tổ chức Liên hợp quốc?

a)

Là một tổ chức quốc tế đa phương năng động vì sự ổn định hợp tác của toàn thế giới.

b)

Là diễn đàn quốc tế lớn nhất, vừa hợp tác vừa đấu tranh vì hoà bình, an ninh thế giới.

c)

Là một tổ chức quốc tế có tác dụng quan hệ thân thiện với tất cả các nước trên thế giới.

d)

Là một liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất hành tinh vì sự ổn định của toàn nhân loại.

16.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi chiến tranh thế giới thứ hai

a)

bước vào giai đoạn quyết liệt.

b)

bước vào giai đoạn kết thúc.

c)

bước vào giai đoạn phản công.

d)

bước vào giai đoạn giằng co.

17.

Đầu năm 1945, tại Liên Xô đã diễn ra hội nghị quốc tế quan trọng nào sau đây?

a)

Hội nghị I-an-ta.

b)

Hội nghị Tê-hê-ran.

c)

Hội nghị Băng Dung.

d)

Hội nghị Pốt-xdam.

18.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Nhật Bản.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Mỹ.

19.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Trung Quốc.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Liên Xô.

20.

Nguyên thủ quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Liên Xô.

b)

Pháp.

c)

Đức.

d)

Anh.

21.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Đức.

d)

Nhật Bản.

22.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, các vùng của châu Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây là

a)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á.

b)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Tây.

c)

Đông Bắc Á, Tây Á, Nam Á.

d)

Tây Á, Đông Nam Á, Nam Á.

23.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, những quốc gia ở châu Âu ở trong tình trạng tạm lập là

a)

Áo và Thụy Sĩ.

b)

Áo và Thuỵ Điển.

c)

Áo và Phần Lan.

d)

Thuỵ Sĩ và Phần Lan.

24.

Theo quy định của Hội nghị Ianta, Nhật Bản sẽ bị chiếm đóng chủ yếu bởi

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Anh.

d)

Pháp.

25.

Theo thoả thuận tại Hội nghị Ianta, khu vực Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô.

b)

Trung Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

các nước phương Tây.

26.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (tháng 2-1945), Liên Xô không được phân chia phạm vi ảnh hưởng ở địa bàn nào sau đây?

a)

Đông Béclin.

b)

Đông Âu.

c)

Đông Đức.

d)

Tây Âu.

27.

Theo quyết định của Hội nghị Ianta (2-1945), quân đội quốc gia nào sau đây chiếm đóng miền Bắc bán đảo Triều Tiên?

a)

Mĩ.

b)

Pháp.

c)

Anh.

d)

Liên Xô.

28.

Sự kiện đánh dấu Chiến tranh lạnh bao trùm thế giới là

a)

thắng lợi của cách mạng Cuba (1959).

b)

Liên Xô đã thành lập khối SEV (1949).

c)

thông điệp của Tổng thống Mĩ (1947).

d)

sự ra đời của NATO và hiệp ước Vác-sa-va.

29.

Sự kiện nào được xem là khởi đầu cho chính sách chống Liên Xô của Mĩ, gây nên cuộc Chiến tranh lạnh?

a)

Thông điệp Tổng thống Tơ-ru-man (3/1947).

b)

Sự ra đời của kế hoạch Mác-san (6/1947).

c)

Hội đồng tương trợ kinh tế ra đời (1/1949).

d)

Thành lập Tổ chức quân sự NATO (4/1949).

30.

Đâu là liên minh quân sự lớn nhất của các nước tư bản phương Tây do Mĩ đứng đầu nhằm chống Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu?

a)

SEATO

b)

NATO

c)

CENTO

d)

ANZUS

31.

Từ đầu những năm 70 của thế kỉ XX, tình hình quan hệ quốc tế đã có chuyển biến gì?

a)

Chuyển từ đối đầu sang đối thoại

b)

Tiếp tục đối đầu căng thẳng

c)

Xu hướng hòa hoãn xuất hiện

d)

Thiết lập quan hệ đồng minh

32.

Tháng 12-1989 đã diễn ra sự kiện lịch sử quan trọng nào trong quan hệ quốc tế?

a)

Trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ

b)

Nước Đức được thống nhất

c)

Bức tường Béc-lin sụp đổ

d)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

33.

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta hoàn toàn tan rã khi nào?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va chấm dứt hoạt động

b)

Mĩ và Liên Xô tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô sụp đổ

d)

Tổ chức Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) bị giải thể

34.

Tháng 12-1989, tại đảo Manta, Tổng thống Mĩ và Tổng bí thư Đảng Cộng sản Liên Xô đã cùng tuyên bố điều gì?

a)

Bình thường hóa quan hệ

b)

Chấm dứt Chiến tranh lạnh

c)

Không phổ biến vũ khí hạt nhân

d)

Cắt giảm vũ khí chiến lược

35.

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện từ khi nào?

a)

Cuối những năm 70

b)

Cuối những năm 80

c)

Đầu những năm 70

d)

Đầu những năm 80

36.

Sự kiện nào dẫn đến trật tự thế giới hai cực I-an-ta tan rã?

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV) giải thể

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va ngừng hoạt động

c)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

d)

Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô sụp đổ

37.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, trật tự thế giới mới đang được hình thành theo xu thế nào?

a)

Đơn cực

b)

Đa cực

c)

Đối tác

d)

Quân phiệt

38.

Trật tự hai cực I-an-ta được xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mĩ

b)

Mĩ và Anh

c)

Liên Xô và Anh

d)

Liên Xô và Pháp

39.

Hội nghị I-an-ta thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của ba cường quốc ở khu vực nào?

a)

Châu Âu, Châu Phi

b)

Châu Á, Châu Âu

c)

Châu Âu, Châu Mĩ

d)

Châu Á, Châu Mĩ

40.

Nội dung nào sau đây không phải là vấn đề cấp bách đặt ra đối với các cường quốc Liên Xô, Mĩ, Anh vào đầu năm 1945?

a)

Nhanh chóng đánh bại phát xít

b)

Tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh

c)

Phân chia thành quả chiến thắng

d)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít

41.

Vì sao từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945), Mĩ và Liên Xô đối đầu gay gắt?

a)

Khác nhau về mục tiêu và đường lối chiến lược

b)

Do những mâu thuẫn trong hội nghị I-an-ta (1945)

c)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề thị trường, thuộc địa

d)

Sự cạnh tranh gay gắt về ngành công nghiệp vũ trụ

42.

Theo quyết định của hội nghị I-an-ta (2 – 1945), lực lượng nào sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc

b)

Chủ nghĩa xã hội

c)

Chủ nghĩa phát xít

d)

Phong kiến quân phiệt

43.

Nội dung nào sau đây không phải là quyết định của hội nghị I-an-ta (2-1945)?

a)

Chia cắt bán đảo Triều Tiên thành hai miền

b)

Quyết định thành lập tổ chức Liên hợp quốc

c)

Chia cắt Việt Nam và bán đảo Đông Dương

d)

Vùng Tây Âu thuộc phạm vi ảnh hưởng của Mĩ

44.

Năm 1947, Mĩ phát động Chiến tranh lạnh nhằm mục đích gì?

a)

Cướp đoạt thuộc địa

b)

Chống lại Liên Xô

c)

Cướp đoạt tài nguyên

d)

Thống trị châu Âu

45.

Một trong những biểu hiện của xu thế hòa hoãn Đông - Tây là gì?

a)

Các cuộc gặp gỡ cấp cao Xô - Mĩ

b)

Khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ

c)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản

46.

Sự kiện lịch sử nào đã diễn ra trong thời kì tồn tại của trật tự I-an-ta (1945 – 1991)?

a)

Liên bang Xô viết và các nước xã hội chủ nghĩa Xô viết được thành lập

b)

Việt Nam gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận hạn chế vũ khí tiến công chiến lược

47.

Thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới và sự ra đời của hàng loạt các quốc gia độc lập đã dẫn tới điều gì đối với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Góp phần làm suy yếu trật tự thế giới hai cực I-an-ta

b)

Đánh dấu trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ hoàn toàn

c)

Tăng cường phạm vi ảnh hưởng của Mĩ và Liên Xô

d)

Làm sụp đổ hoàn toàn chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô

48.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX, quan hệ giữa Mĩ và Liên Xô là gì?

a)

Đồng minh chiến lược

b)

Đối đầu gay gắt

c)

Đối thoại và hợp tác

d)

Mâu thuẫn và thỏa hiệp

49.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự suy yếu và sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự khủng hoảng, suy yếu và tan rã của Liên Xô

b)

Tác động của phong trào giải phóng dân tộc thế giới

c)

Nhật trở thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới

d)

Sự thay đổi trong cán cân kinh tế thế giới

50.

Sự kiện nào đánh dấu sự xói mòn của trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Cách mạng Trung Quốc thắng lợi năm 1949

b)

Sự ra đời của khối quân sự NATO

c)

Cuộc chiến nội chiến Triều Tiên

d)

Sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu

51.

Đâu không phải nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ đứng hàng thứ hai của nền kinh tế Trung Quốc

b)

Xô – Mĩ bị tổn kém về tài chính, suy giảm thế mạnh kinh tế

c)

Những chuyển biến theo hướng hòa dịu trong quan hệ giữa Đông Âu và Tây Âu

d)

Sự vươn lên nhanh chóng của các nước trên thế giới nhằm thoát khỏi ảnh hưởng của hai cực

52.

Nội dung nào dưới đây không phải là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của trật tự thế giới hai cực I-an-ta?

a)

Cuộc chạy đua vũ trang kéo dài hơn bốn thập kỉ làm suy giảm thế mạnh của Mĩ và Liên Xô

b)

Sự phát triển và thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc

c)

Nước Mĩ mất vị trí đứng đầu thế giới về kinh tế và tài chính

d)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước Tây Âu, Nhật Bản

53.

Đâu là một trong những nguyên nhân Mĩ và Liên Xô quyết định chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh (1947-1989)?

a)

Sự vươn lên mạnh mẽ của Nhật Bản, Tây Âu

b)

Các nước Cộng hòa trong liên bang đòi ly khai

c)

Nước Mĩ khủng hoảng kinh tế, chính trị sâu sắc

d)

Nhân dân hai nước đòi phe dỡ Chiến tranh lạnh

54.

Sau Chiến tranh lạnh, Mĩ có âm mưu gì?

a)

Vươn lên chi phối, lãnh đạo toàn thế giới

b)

Dùng sức mạnh kinh tế thao túng mọi hoạt động khác

c)

Chuẩn bị để ra chiến lược quân sự mới

d)

Thực hiện chính sách đối ngoại hòa bình

55.

Bước sang thế kỉ XXI, xu thế chủ đạo trong quan hệ quốc tế là gì?

a)

Tăng cường liên kết khu vực để tăng cường tiềm lực kinh tế, quân sự

b)

Hòa bình, hợp tác và phát triển

c)

Cạnh tranh khốc liệt để tồn tại

d)

Cùng tồn tại trong hòa bình, các bên cùng có lợi

56.

Biểu hiện nào dưới đây không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới

b)

Các quốc gia vừa đầu tư phát triển kinh tế làm trung tâm

c)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế

d)

Sự vươn lên cạnh tranh của các trung tâm kinh tế trong trật tự thế giới mới

57.

Nhận xét nào đúng với xu thế phát triển của thế giới sau Chiến tranh lạnh?

a)

Trật tự thế giới mới được hình thành theo xu hướng “đa cực”.

b)

Trật tự “hai cực I-an-ta” tiếp tục được duy trì.

c)

Thế giới phát triển theo xu thế một cực và nhiều trung tâm.

d)

Mĩ vươn lên trở thành “một cực” duy nhất.

58.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (2-1945) đã tạo điều kiện cho thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Đông Dương?

a)

Liên Xô sẽ tham chiến chống quân phiệt Nhật Bản ở châu Á.

b)

Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền theo vĩ tuyến 38.

c)

Đông Nam Á vẫn thuộc phạm vi ảnh hưởng của các nước phương Tây.

d)

Quân Trung Hoa Dân quốc và quân Anh giải giáp quân Nhật Đông Dương.

59.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) có tác động nào đối với quan hệ quốc tế?

a)

Trực tiếp làm bùng nổ cuộc Chiến tranh lạnh.

b)

Giải quyết được mâu thuẫn giữa các nước lớn.

c)

Dẫn tới sự xuất hiện của xu thế hòa hoãn.

d)

Khởi đầu sự hình thành trật tự thế giới mới.

60.

Quyết định nào của Hội nghị I-an-ta (2-1945) có tác động tích cực đối với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á trong năm 1945?

a)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức và quân phiệt Nhật.

b)

Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Phân chia phạm vi chiếm đóng và ảnh hưởng ở châu Âu, châu Á.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình thế giới.

61.

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện có tác động như thế nào đến trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Đã xuất hiện xu thế đa cực.

b)

Các mâu thuẫn càng sâu sắc.

c)

Làm suy yếu trật tự hai cực.

d)

Đã củng cố trật tự hai cực.

62.

Thách thức lớn nhất của thế giới trong thập kỉ đầu tiên của thế kỉ XXI là gì?

a)

Tình trạng ô nhiễm môi trường ngày càng trầm trọng.

b)

Nguy cơ cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

c)

Chiến tranh, xung đột ở nhiều khu vực trên thế giới.

d)

Chủ nghĩa khủng bố hoành hành.

63.

Một trong những di chứng của Chiến tranh lạnh còn tồn tại ở thế kỉ XXI là

a)

Cuộc chạy đua vũ trang giữa các cường quốc.

b)

Sự cạnh tranh kinh tế giữa các cường quốc.

c)

Sự bùng nổ xung đột do tranh chấp lãnh thổ.

d)

Đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

64.

Nội dung nào không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

b)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển kinh tế làm trọng điểm.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

65.

Nội dung nào phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đơn cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Mỹ nắm vai trò là siêu cường duy nhất chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác.

66.

Đặc điểm nổi bật trong quan hệ quốc tế sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Hợp tác chính trị – văn hóa là xu thế chủ đạo.

b)

Hai siêu cường Xô – Mĩ đối thoại, hợp tác.

c)

Hòa bình, hợp tác trở thành xu thế chủ đạo.

d)

Hai siêu cường Xô – Mĩ đối đầu gay gắt.

67.

Sau Chiến tranh lạnh, các nước điều chỉnh quan hệ với nhau theo chiều hướng hòa hoãn, đối thoại, hợp tác chủ yếu là do

a)

Trật tự hai cực I-an-ta đã được xác lập.

b)

Nhu cầu ổn định để phát triển kinh tế.

c)

Kinh tế Liên Xô đang lâm vào khủng hoảng.

d)

Mỹ và Liên Xô hạn chế chạy đua vũ trang.

68.

Sau Chiến tranh lạnh, một trong những mục tiêu của các quốc gia là

a)

Triệt tiêu cạnh tranh trong phát triển kinh tế.

b)

Xây dựng nền kinh tế vững mạnh.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn hệ thống thuộc địa.

d)

Khôi phục lại trật tự thế giới hai cực.

69.

Sau Chiến tranh lạnh, hầu hết các quốc gia đều điều chỉnh chiến lược, tập trung vào phát triển

a)

Kinh tế.

b)

Quân sự.

c)

Thể thao.

d)

Vũ khí hạt nhân.

70.

Sự kiện lịch sử nào diễn ra sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập.

b)

Trung Quốc vươn lên thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

c)

Các thế lực phát xít lên cầm quyền ở một số nước châu Âu.

d)

Liên Xô và Mĩ thỏa thuận về việc hạn chế vũ khí chiến lược.

71.

Nhận xét nào không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới.

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

72.

Biểu hiện nào không phản ánh đúng xu thế phát triển của thế giới từ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Các quốc gia đều tập trung lấy phát triển quân sự làm trọng điểm.

b)

Trật tự thế giới đa cực được xác lập trong quan hệ quốc tế.

c)

Hòa bình, hợp tác và phát triển là xu thế chủ đạo của thế giới.

d)

Xu thế toàn cầu hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực.

73.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, yếu tố nào đóng vai trò là trung tâm trong quan hệ quốc tế?

a)

Quân sự.

b)

Chính trị.

c)

Vũ khí chiến lược.

d)

Kinh tế.

74.

Sự phát triển nhanh chóng của nền thương mại thế giới với vai trò ngày càng lớn của các công ty xuyên quốc gia là biểu hiện của xu thế nào sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Xu thế đối thoại, hòa hoãn giữa các nước lớn.

b)

Xu thế lấy phát triển chính trị làm trung tâm.

c)

Xu thế nhiều trung tâm trong quan hệ quốc tế.

d)

Xu thế toàn cầu hóa ngày càng tăng mạnh mẽ.

75.

Trật tự thế giới đa cực được hình thành sau khi

a)

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc.

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây xuất hiện.

d)

Mỹ phát động Chiến tranh lạnh.

76.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, một trật tự thế giới mới được hình thành có tên gọi là

a)

Trật tự đa cực.

b)

Trật tự đơn cực.

c)

Trật tự hai cực.

d)

Trật tự Vécxai – Oasinhtơn.

77.

Sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ, quốc gia nào ra sức thiết lập trật tự thế giới đơn cực?

a)

Liên bang Nga.

b)

Mỹ.

c)

Nhật Bản.

d)

Ấn Độ.

78.

Một nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc ở châu Phi.

b)

Cuộc chạy đua về sức mạnh tổng hợp giữa các cường quốc.

c)

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa khủng bố trên phạm vi toàn cầu.

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa.

79.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, quốc gia nào ở châu Á vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Mỹ.

b)

Anh.

c)

Pháp.

d)

Nhật Bản.

80.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu.

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.

d)

Diễn đàn hợp tác Á – Âu.

81.

Trong trật tự thế giới đa cực, quốc gia nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế?

a)

Ấn Độ.

b)

Nhật Bản.

c)

Mỹ.

d)

Anh.

82.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, nước xã hội chủ nghĩa nào sau đây đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên bang Nga

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nhật Bản

83.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực so với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế - xã hội đối lập nhau

b)

Được hình thành khi Chiến tranh thế giới kết thúc

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng điểm

84.

“Không có một trung tâm quyền lực thống trị, thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu”. Đoạn thông tin trên phản ánh đặc điểm của trật tự thế giới nào sau đây?

a)

Trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vecxai – Oasinhtơn

85.

Một trong những nhân tố quan trọng tác động đến sự hình thành trật tự thế giới mới sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt là

a)

Sự hiện thành và lớn mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học - công nghệ

c)

Cuộc chạy đua vũ khí hạt nhân giữa các cường quốc

d)

Cuộc đấu tranh giành độc lập của các dân tộc thuộc địa

86.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực?

a)

Lợi ích của dân tộc được đặt lên vị trí hàng đầu

b)

Sức mạnh của Mĩ được tăng cường tuyệt đối

c)

Cơ sở cân bằng giữa hai hệ thống xã hội đối lập

d)

Được hình thành ngay sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc

87.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

d)

Thái Lan

88.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xingapo

b)

Pháp

c)

Anh

d)

89.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

In-đô-nê-xia

90.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Phi-lip-pin

91.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Ma-lai-xia

92.

Đến năm 2000, tất cả các nước trong khu vực Đông Nam Á đều

a)

Trở thành siêu cường cả chính trị lẫn thế giới

b)

Gia nhập tổ chức ASEAN

c)

Trở thành cường quốc công nghiệp

d)

Xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội

93.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong bối cảnh

a)

Trật tự hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn

b)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ

c)

Khối thị trường chung châu Âu đang có nhiều khởi sắc

d)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

94.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ

b)

Chiến tranh lạnh đã chấm dứt

c)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời

d)

Chủ nghĩa thực dân bị xoá bỏ hoàn toàn

95.

Một trong những mục đích thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe doạ bằng vũ lực đối với nhau

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào

96.

Một trong những mục đích thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe doạ bằng vũ lực đối với nhau

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

c)

Thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào

97.

Một trong những mục đích thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe doạ bằng vũ lực đối với nhau

b)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

c)

Thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về khoa học, kĩ thuật, hành chính

d)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kì nước nào

98.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

99.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

100.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

101.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Mi-an-ma

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

102.

Năm 1999, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Bru-nây

d)

Việt Nam

103.

Một trong những trụ cột của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Thể thao

b)

Cộng đồng Kinh tế

c)

Cộng đồng Quân sự

d)

Cộng đồng Quốc phòng

104.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của ASEAN là

a)

Không dùng vũ lực hoặc đe doạ vũ lực đối với nhau

b)

Hợp tác có hiệu quả để khai thác tốt hơn thế mạnh kinh tế của nhau

c)

Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á

d)

Tích cực giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá

105.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của ASEAN là

a)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau

b)

Hợp tác có hiệu quả để khai thác tốt hơn thế mạnh kinh tế của nhau

c)

Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á

d)

Tích cực giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá

106.

Một trong những nguyên tắc hoạt động của ASEAN là

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

b)

Hợp tác có hiệu quả để khai thác tốt hơn thế mạnh kinh tế của nhau

c)

Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á

d)

Tích cực giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá

107.

Một trong ba trụ cột trong quá trình xây dựng và phát triển của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh

b)

Cộng đồng Du lịch

c)

Cộng đồng Khoa học – Kĩ thuật

d)

Cộng đồng Thể thao

108.

Một trong ba trụ cột trong quá trình xây dựng và phát triển của Cộng đồng ASEAN là

a)

Cộng đồng Du lịch

b)

Cộng đồng Khoa học – Kĩ thuật

c)

Cộng đồng Thể thao

d)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội

109.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng mục đích thành lập của ASEAN?

a)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hoà bình

b)

Thúc đẩy việc nghiên cứu Đông Nam Á

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội

d)

Thúc đẩy hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau về kinh tế, xã hội, văn hoá

110.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời.

b)

Việt Nam chưa kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ.

c)

Khối thị trường chung châu Âu đang có nhiều khởi sắc.

d)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

111.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhiều tổ chức hợp tác khu vực ra đời.

b)

Việt Nam chưa kết thúc cuộc kháng chiến chống Mỹ.

c)

Khối thị trường chung châu Âu đang có nhiều khởi sắc.

d)

Trật tự thế giới hai cực Ianta sụp đổ hoàn toàn.

112.

Trong giai đoạn 1967 – 1975, ASEAN là một tổ chức ở trạng thái nào?

a)

Non trẻ, hợp tác lỏng lẻo, chưa có vị thế trên trường quốc tế.

b)

Có sự khởi sắc mới về kinh tế.

c)

Hợp tác chặt chẽ, vị thế quốc tế được nâng cao.

d)

Đẩy mạnh các cuộc gặp gỡ ngoại giao.

113.

Yếu tố khách quan thúc đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Nhu cầu phát triển kinh tế của các quốc gia Đông Nam Á.

b)

Mong muốn duy trì hòa bình và ổn định khu vực.

c)

Các nước Đông Nam Á gặp khó khăn trong xây dựng và phát triển đất nước.

d)

Những tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới xuất hiện ngày càng nhiều.

114.

Sự kiện đánh dấu bước ngoặt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là gì?

a)

Năm 1976, Hiệp ước Ba-li được kí kết.

b)

Năm 1995, Việt Nam gia nhập ASEAN.

c)

Năm 2007, Hiến chương ASEAN được thông qua.

d)

Năm 2015, Cộng đồng ASEAN được thành lập.

115.

Một trong các vấn đề ASEAN tham gia giải quyết về chính trị, an ninh trong khu vực là gì?

a)

Tham gia giải quyết vấn đề Cam-pu-chia.

b)

Soạn thảo các công ước quốc tế về giải trừ quân bị.

c)

Tạo khuôn khổ pháp lý cho việc ngăn chặn vũ khí hủy diệt.

d)

Thủ tiêu hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

116.

Đâu không phải là trụ cột trong quá trình xây dựng và phát triển của Cộng đồng ASEAN?

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh.

b)

Cộng đồng Kinh tế.

c)

Cộng đồng Văn hóa – Xã hội.

d)

Cộng đồng Thể thao.

117.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng nguyên tắc hoạt động của ASEAN?

a)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

b)

Không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa bằng vũ lực đối với nhau.

c)

Hợp tác có hiệu quả để khai thác tốt hơn thế mạnh kinh tế của nhau.

d)

Không can thiệp vào nội bộ của nhau.

118.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu ASEAN đã phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Lào gia nhập ASEAN.

b)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN.

c)

Bru-nây gia nhập ASEAN.

d)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

119.

Mục tiêu quan trọng nhất của ASEAN hiện nay là gì?

a)

Xây dựng thành công Cộng đồng ASEAN.

b)

Thúc đẩy các hoạt động nhằm hữu nghị hợp tác giữa các nước thành viên.

c)

Hợp tác có hiệu quả trên lĩnh vực chính trị.

d)

Hợp tác có hiệu quả trên lĩnh vực kinh tế, văn hóa.

120.

Cơ hội lớn nhất của Việt Nam khi gia nhập tổ chức ASEAN là gì?

a)

Học hỏi, tiếp thu những thành tựu khoa học kĩ thuật tiên tiến.

b)

Tiếp thu nền văn hóa đa dạng của các nước trong khu vực.

c)

Củng cố đối nội an ninh, quốc phòng.

d)

Tranh thủ được sự giúp đỡ về vật chất từ các nước trong khu vực.

121.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nhận xét về quá trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10?

a)

Quá trình mở rộng thành viên diễn ra nhanh chóng vì các quốc gia đều giành được độc lập.

b)

Quá trình phát triển thành viên diễn ra lâu dài, trở ngại do có sự can thiệp của các nước lớn.

c)

Quá trình phát triển thành viên diễn ra lâu dài, trở ngại do tác động của Chiến tranh lạnh.

d)

Quá trình mở rộng thành viên diễn ra nhanh chóng vì tác động của xu thế toàn cầu hóa.

122.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng thời cơ của Việt Nam khi gia nhập ASEAN?

a)

Nền kinh tế Việt Nam được hội nhập với kinh tế các nước trong khu vực.

b)

Tiếp thu những thành tựu về khoa học – kĩ thuật tiên tiến để phát triển kinh tế.

c)

Tạo điều kiện để nền kinh tế thu hẹp dần khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực.

d)

Nền kinh tế nước ta sẽ có nguy cơ tụt hậu so với các nước trong khu vực.

123.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng thách thức của Việt Nam khi gia nhập ASEAN?

a)

Nguy cơ đánh mất bản sắc và truyền thống văn hóa của dân tộc.

b)

Nền kinh tế nước ta sẽ có nguy cơ tụt hậu so với các nước trong khu vực.

c)

Tạo điều kiện để nền kinh tế thu hẹp dần khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực.

d)

Sự cạnh tranh quyết liệt về kinh tế giữa nước ta với các nước trong khu vực.

124.

Một trong những cơ hội của Việt Nam khi gia nhập tổ chức ASEAN là gì?

a)

Nền kinh tế Việt Nam được hội nhập với kinh tế các nước trong khu vực.

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt về kinh tế giữa nước ta với các nước trong khu vực.

c)

Củng cố đối an ninh, quốc phòng và trở thành quốc gia trung tâm của khu vực.

d)

Hội nhập và đánh mất bản sắc và truyền thống văn hóa của dân tộc.

125.

Một trong những thách thức của Việt Nam khi gia nhập tổ chức ASEAN là gì?

a)

Có điều kiện tiếp thu, học hỏi tinh thần dân chủ, quản lý của các nước trong khu vực.

b)

Sự cạnh tranh quyết liệt về kinh tế giữa nước ta với các nước trong khu vực.

c)

Củng cố được an ninh, quốc phòng và trở thành quốc gia trung tâm của khu vực.

d)

Hội nhập và đánh mất bản sắc và truyền thống văn hóa của dân tộc.

126.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN đã mang lại điều gì?

a)

Đáp ứng nguyện vọng của các nước thành viên về một khu vực gắn kết, hữu nghị, hợp tác.

b)

Làm cho mục tiêu hợp tác về chính trị – an ninh giữa các nước bị chi phối bởi quốc tế.

c)

Đời sống nhân dân thay đổi đang kéo theo gia tăng số lượng thành viên trong Cộng đồng.

d)

Đáp ứng được tất cả các yêu cầu của các nước thành viên về sự phát triển kinh tế.

127.

Nội dung nào sau đây không phải là mục tiêu của Cộng đồng ASEAN?

a)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng với ba trụ cột có mối liên kết sâu rộng.

b)

Đưa ASEAN trở thành một cộng đồng ràng buộc hơn trên cơ sở pháp lí.

c)

Đảm bảo hòa bình, ổn định lâu dài và cùng thịnh vượng trong khu vực.

d)

Chỉ hợp tác ở trong khu vực, hạn chế mở rộng hợp tác với bên ngoài.

128.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN được xây dựng không nhằm mục tiêu nào dưới đây?

a)

Tạo dựng môi trường hòa bình và an ninh ở khu vực.

b)

Nâng hợp tác chính trị – an ninh lên một nấc thang mới.

c)

Tạo dựng một khu vực gắn kết, hòa bình và tự cường.

d)

Tạo ra thị trường và cơ sở sản xuất chung.

129.

Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào?

a)

Sự đa dạng chính trị.

b)

Chính trị ổn định.

c)

Kinh tế phát triển.

d)

Các nước đồng tình, ủng hộ.

130.

Trong quá trình phát triển, Cộng đồng ASEAN phải đối mặt với thách thức nào?

a)

Văn hoá tương đồng.

b)

Chính trị phức tạp.

c)

Kinh tế phát triển.

d)

Các nước đồng tình, ủng hộ.

131.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những thách thức trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Cạnh tranh gay gắt của các nước lớn đối với khu vực.

b)

Diễn biến phức tạp của tình hình Biển Đông.

c)

Biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường.

d)

Đối đầu với các nước ở khu vực Tây Âu.

132.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những triển vọng trong Cộng đồng ASEAN?

a)

Phát triển với mức độ liên kết, hợp tác ngày càng sâu rộng.

b)

Vị thế ngày càng được nâng cao trong khu vực và thế giới.

c)

Cạnh tranh ảnh hưởng của các nước lớn đối với khu vực.

d)

Là một khu vực phát triển và năng động nhất thế giới.

133.

Ý tưởng xây dựng Cộng đồng ASEAN khởi nguồn từ khi

a)

Việt Nam gia nhập ASEAN.

b)

ASEAN thành lập.

c)

Hiệp ước Bali được kí kết.

d)

Thành viên thứ 10 được kết nạp.

134.

ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng ASEAN tại

a)

Lễ kết nạp Campuchia năm 1999.

b)

Hội nghị thành lập ASEAN (1967).

c)

Hội nghị kí kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (1976).

d)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997).

135.

Tại Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức lần thứ hai tại Malaixia năm 1997, các nước thành viên đã thông qua

a)

Văn kiện Tầm nhìn ASEAN 2020.

b)

Tuyên bố về khu vực Hoà bình, Tự do và Trung lập.

c)

Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN.

d)

Tuyên bố Bali II.

136.

Tại Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức tại Malaixia năm 1997, các nước thành viên đã

a)

Định hướng cho sự phát triển trong tương lai của ASEAN.

b)

Kí Hiệp định Khung về tăng cường và hợp tác ASEAN.

c)

Thành lập Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF).

d)

Kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á.

137.

Một trong những mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN là

a)

Phụ thuộc sâu từ bên ngoài.

b)

Liên kết tất cả các lĩnh vực.

c)

Mở rộng hợp tác với bên ngoài.

d)

Xoá bỏ đường biên giới ở khu vực.

138.

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN được xây dựng nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tạo môi trường hoà bình và an ninh của khu vực.

b)

Tạo dựng khu vực gắn kết và phụ thuộc vào bên ngoài.

c)

Hướng tới khu vực tự cường và độc lập với bên ngoài.

d)

Tạo ra một khối phòng thủ chung của toàn khu vực.

139.

Sự tiếp nối các chương trình hợp tác kinh tế trước đây của ASEAN là

a)

Cộng đồng Chính trị – An ninh ASEAN.

b)

Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

c)

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN.

d)

Cộng đồng than thép ASEAN.

140.

Một trong những nội dung chính của Cộng đồng Kinh tế ASEAN là

a)

Tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất chung.

b)

Kiểm soát chặt chẽ chế độ dịch vụ, đầu tư và vốn.

c)

Kiềm chế sự cạnh tranh giữa các nước.

d)

Thiết lập trần người và bản sắc của ASEAN.

141.

Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN xây dựng ASEAN lấy

a)

Con người làm trung tâm.

b)

Kinh tế làm trọng tâm.

c)

Chính trị làm cốt lõi.

d)

An ninh làm nền tảng.

142.

Một trong những nội dung trong Kế hoạch Tổng thể xây dựng Cộng đồng Văn hoá – Xã hội ASEAN là

a)

Bảo đảm các quyền và công bằng xã hội.

b)

Không còn khoảng cách phát triển.

c)

Phát triển sự tự do cá nhân.

d)

Quan tâm đến hợp tác bên ngoài.

143.

Đâu không phải là nguyên tắc trong quan hệ các nước ASEAN được nêu ra ở Hiệp ước Ba li (2/1976)?

a)

Bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia, các dân tộc.

b)

Tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ các nước.

c)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

d)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình.

144.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động của ASEAN.

b)

Sự đồng thuận cao của các nước.

c)

Hiến chương ASEAN.

d)

Cơ cấu hoạt động của ASEAN.

145.

Mục tiêu xây dựng một Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở Hiến chương ASEAN. Hiến chương ASEAN có tính chất nào sau đây?

a)

Đối ngoại.

b)

Khoa học.

c)

Hợp tác.

d)

Pháp lí.

146.

Kế hoạch xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nguyên tắc hoạt động tổ chức ASEAN.

b)

Mục tiêu xây dựng Cộng đồng ASEAN.

c)

Cơ sở pháp lí là Hiến chương ASEAN.

d)

Hiệp định Bali đánh dấu sự phát triển.

147.

Ý nào sau đây không phải là nội dung chính của Cộng đồng Văn hoá – xã hội ASEAN?

a)

Bình đẳng xã hội và các quyền.

b)

Bảo đảm bền vững về môi trường.

c)

Xây dựng bản sắc ASEAN.

d)

Phát hành đồng tiền chung khu vực.

148.

Sau gần một thập kỉ thành lập, Cộng đồng ASEAN đang phải đối mặt với thách thức nào?

a)

Mức độ liên kết khu vực ngày càng chặt chẽ.

b)

Thể chế, chính sách, cơ chế hợp tác ngày càng hoàn thiện.

c)

Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.

d)

Vị thế của ASEAN ngày càng được nâng cao trên trường quốc tế.

149.

Việt Nam và nhiều nước ASEAN hiện nay đang phải đối mặt với một trong những thách thức hàng đầu nào sau đây?

a)

Tranh chấp chủ quyền lưu vực sông Mê Công.

b)

Nguy cơ chia rẽ trong cộng đồng ASEAN.

c)

Khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước thành viên.

d)

Những tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông.

150.

Một trong những thách thức phi truyền thống của cộng đồng ASEAN sau năm 2015 là?

a)

Là địa bàn cạnh tranh địa chiến lược truyền thống giữa các nước lớn.

b)

Khoảng cách về phát triển kinh tế giữa các nước thành viên.

c)

Ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, dịch bệnh ngày càng gia tăng…

d)

Sự đa dạng của các nước thành viên về chế độ chính trị, tôn giáo.