wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Sinh học

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của sinh học là gì?

a)

Các sinh vật sống và các cấp độ tổ chức khác của thế giới sống.

b)

Cấu trúc, chức năng của sinh vật.

c)

Sinh học phân tử, sinh học tế bào, di truyền học và sinh học tiến hóa.

d)

Công nghệ sinh học.

2.

Ngành nào sau đây thuộc lĩnh vực sinh học phân tử?

a)

Nghiên cứu về cơ sở phân tử của các cơ chế di truyền.

b)

Nghiên cứu sự phân bố sinh vật trong tự nhiên.

c)

Nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường.

d)

Nghiên cứu quá trình tiến hóa của loài.

3.

Mục tiêu chính của môn Sinh học trong chương trình giáo dục phổ thông là gì?

a)

Ghi nhớ tất cả các loài sinh vật.

b)

Hiểu biết và vận dụng kiến thức về sự sống để bảo vệ sức khỏe, môi trường, và phát triển bền vững.

c)

Trở thành nhà khoa học nghiên cứu về di truyền.

d)

Ghi nhớ tên các nhà khoa học nổi tiếng.

4.

Học sinh học môn Sinh học nhằm hướng tới năng lực nào sau đây?

a)

Tư duy lịch sử và địa lí.

b)

Năng lực khoa học tự nhiên và năng lực giải quyết vấn đề.

c)

Năng lực âm nhạc và mỹ thuật.

d)

Năng lực tính toán và tài chính.

5.

Lĩnh vực nào sau đây được xem là triển vọng phát triển mạnh trong tương lai của sinh học?

a)

Sinh học tế bào và di truyền học.

b)

Sinh học biển và khảo cổ học.

c)

Sinh học phân tử và công nghệ sinh học.

d)

Sinh học đất và khí tượng học.

6.

Trong tương lai, sinh học có thể góp phần giải quyết vấn đề nào của nhân loại?

a)

Ô nhiễm môi trường và thiếu lương thực.

b)

Giảm dân số và phát triển đô thị.

c)

Tăng trưởng kinh tế và chính trị.

d)

Phát triển giao thông và du lịch.

7.

Ngành nghề nào sau đây liên quan trực tiếp đến sinh học?

a)

Bác sĩ, kĩ sư nông nghiệp, nhà nghiên cứu di truyền.

b)

Kĩ sư cơ khí, luật sư, kế toán.

c)

Kiến trúc sư, thợ mộc, họa sĩ.

d)

Lập trình viên phần mềm.

8.

Ngành nào sau đây ứng dụng sinh học trong đời sống?

a)

Công nghệ thực phẩm và công nghệ sinh học.

b)

Cơ điện tử và trí tuệ nhân tạo.

c)

Kế toán tài chính.

d)

Thiết kế đồ họa.

9.

Ngành nào sau đây có vai trò bảo vệ môi trường?

a)

Lâm nghiệp.

b)

Nông nghiệp.

c)

Công nghệ thực phẩm.

d)

Khoa học môi trường.

10.

Ngành nào sau đây có vai trò tạo ra các sản phẩm mới phục vụ cho nhiều lĩnh vực như thực phẩm, y học, chăn nuôi?

a)

Khoa học môi trường.

b)

Y học.

c)

Công nghệ thực phẩm.

d)

Lâm Nghiệp.

11.

Lĩnh vực nghiên cứu nào của ngành Sinh học nghiên cứu về cấu tạo và các hoạt động sống của tế bào?

a)

Di truyền học.

b)

Sinh học tiến hóa.

c)

Công nghệ sinh học.

d)

Sinh học tế bào.

12.

Ngành nghề nào có triển vọng phát triển mạnh nhờ sự tiến bộ của công nghệ sinh học hiện nay?

a)

Nông nghiệp công nghệ cao.

b)

Cơ khí chế tạo.

c)

Kiến trúc cảnh quan.

d)

Vận tải hàng hóa.

13.

Những ngành nghề sinh học nào được dự đoán sẽ đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững?

a)

Kĩ sư phần mềm và chuyên viên tài chính.

b)

Nhà sinh học môi trường, kĩ sư sinh học, chuyên viên di truyền.

c)

Luật sư và kiến trúc sư.

d)

Hướng dẫn viên du lịch.

14.

Phát biểu sau đây là không đúng khi nói về triển vọng của sinh học trong tương lai?

a)

Tạo ra nhiều giống vật nuôi, cây trồng mới thích ứng với biến đổi khí hậu.

b)

Tạo ra các loại thuốc mới trong điều trị bệnh.

c)

Tạo ra các sản phẩm sạch, an toàn cho người tiêu dùng.

d)

Tạo ra thiết bị hiện đại, dự đoán được chiều hướng thay đổi khí hậu thời tiết.

15.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Là phát triển nhanh nhất có thể để tăng trưởng kinh tế.

b)

Là sự phát triển chỉ tập trung vào bảo vệ môi trường.

c)

Là sự phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.

d)

Là sự phát triển dựa vào khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.

16.

Thành tựu nào thể hiện sự ứng dụng của lí thuyết di truyền học trong y học?

a)

Tạo vaccine phòng bệnh COVID-19 bằng công nghệ mRNA

b)

Phát hiện phản ứng quang hợp ở thực vật.

c)

Nghiên cứu vòng đời của nấm men.

d)

Phát hiện các loại khoáng chất trong đất.

17.

Thành tựu nào thể hiện ứng dụng của sinh học trong bảo vệ môi trường?

a)

Ứng dụng vi sinh vật để xử lí nước thải.

b)

Tăng tốc độ sản xuất vật liệu xây dựng.

c)

Nghiên cứu chế tạo robot sinh học.

d)

Cải tạo đất bằng phân hoá học.

18.

Sinh học giúp con người bảo vệ sức khỏe bằng cách nào?

a)

Cung cấp hiểu biết về dinh dưỡng, bệnh di truyền và cách phòng bệnh.

b)

Giúp tăng khả năng ghi nhớ thông tin.

c)

Hỗ trợ tạo ra các thiết bị điện tử.

d)

Tăng năng suất lao động cơ khí.

19.

Hiểu biết về sinh học giúp con người ứng xử với thiên nhiên như thế nào?

a)

Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên.

b)

Sử dụng hợp lý và bảo tồn đa dạng sinh học.

c)

Tăng sản lượng bằng mọi giá.

d)

Thay thế hoàn toàn thiên nhiên bằng công nghệ.

20.

Vai trò của sinh học trong phát triển kinh tế thể hiện rõ nhất ở lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp công nghệ cao và công nghệ thực phẩm.

b)

Ngành tài chính – ngân hàng.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Kiến trúc và xây dựng.

21.

Sinh học góp phần thúc đẩy sự phát triển xã hội bằng cách nào?

a)

Cung cấp tri thức và giải pháp cho các vấn đề về y tế, môi trường, năng lượng.

b)

Giúp con người giao tiếp nhanh hơn.

c)

Giảm chi phí giáo dục.

d)

Thay thế hoàn toàn lao động trí óc.

22.

Sinh học có vai trò gì trong việc phát triển bền vững môi trường sống?

a)

Góp phần nghiên cứu, đề xuất các biện pháp bảo vệ và phục hồi môi trường.

b)

Tăng tốc độ sản xuất vật liệu xây dựng.

c)

Giảm chi phí giáo dục.

d)

Thay thế hoàn toàn lao động trí óc.

23.

Mối quan hệ giữa sinh học và đạo đức sinh học thể hiện rõ nhất ở việc nào sau đây?

a)

Tự do nghiên cứu và ứng dụng mọi công nghệ sinh học mới.

b)

Giới hạn và cân nhắc các tác động đạo đức trong việc sử dụng thành tựu sinh học.

c)

Chỉ chú trọng vào lợi ích kinh tế của công nghệ sinh học.

d)

Không cần xem xét quyền con người khi nghiên cứu sinh học.

24.

Sinh học góp phần phát triển kinh tế bằng cách nào?

a)

Tạo ra các sản phẩm, giống cây trồng và vật nuôi năng suất cao.

b)

Thúc đẩy khai thác tài nguyên rừng tự nhiên.

c)

Giảm chi phí bảo vệ môi trường bằng cách bỏ qua xử lý chất thải.

d)

Giới hạn sự phát triển công nghiệp.

25.

Mối quan hệ giữa sinh học và công nghệ thể hiện rõ nhất ở điểm nào sau đây?

a)

Công nghệ cung cấp nguyên liệu cho các nghiên cứu sinh học.

b)

Sinh học cung cấp tri thức để con người ứng dụng vào thiết kế và cải tiến công nghệ.

c)

Sinh học và công nghệ là hai lĩnh vực hoàn toàn độc lập.

d)

Công nghệ chỉ ứng dụng trong lĩnh vực vật lý và hóa học, không liên quan đến sinh học.

26.

Trong các đối tượng sau, đâu không được xem là vật liệu nghiên cứu trong Sinh học?

a)

Lá cây, tế bào, vi khuẩn

b)

Động vật nguyên sinh, mô thực vật

c)

Ống nghiệm, kính hiển vi, pipet

d)

Cấu trúc DNA

27.

Vật liệu nghiên cứu trong môn Sinh học có thể là:

a)

Các mẫu vật sống hoặc đã được xử lí bảo quản.

b)

Chỉ bao gồm sinh vật sống trong môi trường tự nhiên.

c)

Chỉ bao gồm các mẫu vật được chế tạo trong phòng thí nghiệm.

d)

Các vật vô tri như kim loại, đá.

28.

Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng trong nghiên cứu và học tập Sinh học?

a)

Kính hiển vi quang học

b)

Máy tính bỏ túi

c)

Cân tiểu ly

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

29.

Trong học tập Sinh học hiện đại, phần mềm mô phỏng và cơ sở dữ liệu sinh học có vai trò là:

a)

Thiết bị nghiên cứu sinh học ảo

b)

Thiết bị ghi âm dữ liệu

c)

Thiết bị bảo quản mẫu vật

d)

Thiết bị tách chiết DNA

30.

Xác định đối tượng quan sát → xác định công cụ quan sát → thu thập, ghi chép và xử lí các dữ liệu quan sát được là các bước trong phương pháp nào sau đây?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Phương pháp thí nghiệm

31.

Hãy xác định trình tự đúng các bước của phương pháp quan sát?

a)

(3) → (2) → (1)

b)

(2) → (3) → (1)

c)

(3) → (1) → (2)

d)

(1) → (2) → (3)

32.

Hãy xác định trình tự đúng các bước của phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm?

a)

(3) → (2) → (1) → (4)

b)

(1) → (3) → (2) → (4)

c)

(3) → (1) → (2) → (4)

d)

(4) → (1) → (2) → (3)

33.

Hãy xác định trình tự đúng các bước của phương pháp thực nghiệm khoa học?

a)

(3) → (2) → (1)

b)

(2) → (3) → (1)

c)

(3) → (1) → (2)

d)

(1) → (2) → (3)

34.

Tiến trình nghiên cứu sinh học cần tiến hành theo các bước nào?

a)

Quan sát và đặt câu hỏi nghiên cứu → xây dựng giả thuyết → thiết kế và tiến hành thí nghiệm → điều tra, khảo sát thực địa → làm báo cáo kết quả nghiên cứu.

b)

Quan sát và đặt câu hỏi nghiên cứu → điều tra, khảo sát thực địa → thiết kế và tiến hành thí nghiệm → xây dựng giả thuyết → làm báo cáo kết quả nghiên cứu.

c)

Quan sát và đặt câu hỏi nghiên cứu → xây dựng giả thuyết → làm báo cáo kết quả nghiên cứu → điều tra, khảo sát thực địa → thiết kế và tiến hành thí nghiệm.

d)

Quan sát và đặt câu hỏi nghiên cứu → làm báo cáo kết quả nghiên cứu → thiết kế và tiến hành thí nghiệm → điều tra, khảo sát thực địa → xây dựng giả thuyết.

35.

Tin sinh học (Bioinformatics) là lĩnh vực kết hợp giữa:

a)

Sinh học, công nghệ thông tin và toán học.

b)

Sinh học và vật lý.

c)

Toán học và địa lý.

d)

Công nghệ và xã hội học.

36.

Ứng dụng của tin sinh học trong nghiên cứu sinh học là gì?

a)

Dự đoán chức năng của gene và protein.

b)

Tăng tốc độ nuôi cấy vi sinh vật.

c)

Quan sát trực tiếp tế bào sống.

d)

Tách chiết DNA trong phòng thí nghiệm.

37.

Bước đầu tiên trong tiến trình nghiên cứu khoa học sinh học là:

a)

Phân tích kết quả.

b)

Thu thập dữ liệu.

c)

Xác định vấn đề và đặt câu hỏi nghiên cứu.

d)

Báo cáo kết quả.

38.

Sau khi tiến hành thí nghiệm và thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu cần:

a)

Trình bày báo cáo kết quả.

b)

Kiểm tra lại giả thuyết và rút ra kết luận.

c)

Bắt đầu điều tra thực địa.

d)

Lập lại quy trình thu mẫu.

39.

Quan sát các loài thực vật và ghi nhận lại đặc điểm của các cơ quan sinh dưỡng (rễ, thân, lá) và cơ quan sinh sản (hoa, quả, hạt), dựa vào các dữ liệu thu thập được để tiến hành phân loại thực vật, là các bước của phương pháp:

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Phương pháp thí nghiệm

40.

Phương pháp nào chủ động tác động vào đối tượng nghiên cứu và hoạt động của đối tượng đó nhằm kiểm soát sự phát triển của chúng một cách có chủ đích là nội dung của phương pháp nào?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Phương pháp khảo học

41.

Khi nghiên cứu vấn đề thúc đẩy thanh long ra hoa trái vụ, người ta đã tiến hành chiếu đèn vào ban đêm nhằm kéo dài thời gian chiếu sáng để kích thích cây ra hoa, là kết quả của ứng dụng phương pháp nghiên cứu nào sau đây?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Phương pháp thử nghiệm

42.

Để quan sát cấu tạo của một số sinh vật đơn bào (trùng roi xanh, trùng giày,...), ta làm theo các bước sau: nhỏ một giọt nước ao (nước từ bình nuôi cây) lên lam kính, sau đó đậy lamenv và thấm nước thừa (nếu có); đưa lên kính hiển vi quan sát ở vật kính 40x. Đây là phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phuong phap lam viec trong phong thi nghiem

d)

Phương pháp thử nghiệm

43.

Để đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ đến sự nảy mầm của hạt, người ta thiết kế thí nghiệm như sau: chuẩn bị 2 lô thí nghiệm (lô 1: gieo các hạt đã được ngâm trong nước ở 20°C, lô 2: gieo các hạt đã được ngâm trong nước ấm ở khoảng 40°C), quan sát và so sánh số lượng hạt này mầm ở mỗi lô thí nghiệm, đưa ra giả thuyết và kết luận. Trên đây là các bước của phương pháp nào?

a)

Phương pháp quan sát

b)

Phương pháp thực nghiệm khoa học

c)

Phương pháp làm việc trong phòng thí nghiệm

d)

Phương pháp thử nghiệm

44.

Khi học sinh ghi chép lại hình dạng, màu sắc lá cây trong vườn trường, các em đang thực hiện kĩ năng nào?

a)

Quan sát và thu thập dữ liệu

b)

Xây dựng giả thuyết

c)

Phân tích số liệu

d)

Báo cáo kết quả

45.

Sau khi hoàn thành thí nghiệm về quang hợp, học sinh cần trình bày dữ liệu và rút ra kết luận. Đây là bước thuộc kĩ năng nào trong tiến trình nghiên cứu?

a)

Quan sát

b)

Thiết kế thí nghiệm

c)

Làm báo cáo kết quả nghiên cứu

d)

Xây dựng giả thuyết

46.

Cấp độ tổ chức sống nào là đơn vị nhỏ nhất có khả năng thực hiện đầy đủ các chức năng sống?

a)

Tế bào

b)

Ribosome

c)

Quần thể

d)

Cơ thể

47.

Các cấp độ tổ chức sống gồm những cấp độ nào sau đây?

a)

Nguyên tử, phân tử, bào quan, tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái, sinh quyển

b)

Phân tử, tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái, sinh quyển

c)

Tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái, sinh quyển

d)

Nguyên tử, phân tử, tế bào, mô, cơ quan, hệ cơ quan, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái

48.

Cấp độ tổ chức sống cơ bản nhất là gì?

a)

Tế bào

b)

c)

Cơ quan

d)

Quần thể

49.

Nội dung đầy đủ của học thuyết tế bào học là gì?

a)

Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào. Các tế bào đều được sinh ra từ các tế bào sống trước nó.

b)

Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào. Tế bào là đơn vị tổ chức cơ bản của cơ thể sống.

c)

Các tế bào đều được sinh ra từ các tế bào sống trước đó. Tế bào là đơn vị tổ chức cơ bản của cơ thể sống.

d)

Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào, các tế bào đều được sinh ra từ các tế bào sống trước nó. Tế bào là đơn vị tổ chức cơ bản của cơ thể sống.

50.

Phát biểu nào không đúng khi nói về học thuyết tế bào?

a)

Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.

b)

Tất cả các tế bào đều chứa nhân trong đó có vật chất di truyền.

c)

Sinh vật được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào.

d)

Tế bào hình thành từ tế bào đã có.

51.

Các nội dung của học thuyết tế bào hoàn chỉnh gồm những gì?

a)

(1), (2), (3).

b)

(1), (2), (4).

c)

(2), (3), (4).

d)

(1), (3), (4).

52.

Người đã sử dụng kính hiển vi quang học để quan sát các lát mỏng từ vỏ bần của cây sồi là ai?

a)

Robert Hooke

b)

Leeuwenhoek

c)

Theodor Schwann

d)

Matthias Schleiden

53.

Tế bào là đơn vị cấu trúc của cơ thể vì sao?

a)

Tế bào là đơn vị có kích thước nhỏ nhất.

b)

Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào.

c)

Mọi hoạt động sống của cơ thể đều được thực hiện nhờ sự hoạt động của tế bào.

d)

Tế bào có chức năng sinh sản.

54.

Tế bào là đơn vị chức năng của cơ thể vì sao?

a)

Tế bào là đơn vị có kích thước nhỏ nhất.

b)

Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ tế bào.

c)

Mọi hoạt động sống của cơ thể đều được thực hiện nhờ hoạt động của tế bào.

d)

Tế bào có chức năng sinh sản.

55.

Tại sao nói tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng của cơ thể con người?

a)

Một số cơ quan trong cơ thể người được cấu tạo bởi tế bào.

b)

Các hoạt động sống của tế bào là cơ sở cho các hoạt động sống của cơ thể.

c)

Khi toàn bộ các tế bào bị chết thì cơ thể sẽ chết.

d)

Tế bào sống chỉ có một tế bào thực hiện mọi chức năng sống.

56.

Vì sao tế bào được coi là đơn vị cơ bản của sự sống?

a)

Nó có nhiều hình dạng khác nhau để thích nghi với các chức năng khác nhau.

b)

Nó ở đầy đủ hết các loại bào quan cần thiết.

c)

Nó có thể thực hiện đầy đủ các quá trình sống cơ bản.

d)

Nó có nhiều kích thước khác nhau để đảm nhiệm các vai trò khác nhau.

57.

Điểm khác nhau cơ bản giữa tế bào trong cơ thể sinh vật đa bào với tế bào của sinh vật đơn bào là gì?

a)

Hoạt động một cách độc lập với nhau.

b)

Đều có hình dạng giống nhau.

c)

Phối hợp hoạt động với nhau chặt chẽ.

d)

Hoạt động độc lập theo từng cơ quan.

58.

Mọi cơ thể sống đều được cấu tạo từ ... (1)... Cơ thể đa bào gồm nhiều tế bào phân hóa thành các ...(2)... và ...(3)... khác nhau cùng phối hợp thực hiện tất cả các hoạt động sống của cơ thể. Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2), (3) lần lượt là:

a)

1 – tế bào; 2 – mô; 3 – cơ quan.

b)

1 – mô; 2 – tế bào; 3 – cơ quan.

c)

1 – mô; 2 – cơ quan; 3 – tế bào.

d)

1 – tế bào; 2 – cơ quan; 3 – mô.

e)

1 – cơ quan; 2 – mô; 3 – tế bào.

59.

Saccharose là loại đường có trong:

a)

Cây mía

b)

Sữa động vật

c)

Mạch nha

d)

Tinh bột

60.

Chất nào sau đây có tên gọi là đường nho?

a)

Tinh bột

b)

Saccharose

c)

Glucose

d)

Fructose

61.

Galactose có nhiều trong đâu?

a)

Mật ong

b)

Quả chín

c)

Sữa động vật

d)

Động vật

62.

Những chất nào dưới đây không thuộc Lipid đơn giản?

a)

Mỡ động vật

b)

Phospholipid

c)

Dầu thực vật

d)

Lớp sáp ở lá một số loài thực vật

63.

Những chất nào dưới đây thuộc Lipid phức tạp?

a)

Mỡ động vật

b)

Phospholipid

c)

Dầu thực vật

d)

Lớp sáp ở lá một số loài thực vật

64.

Trong các phân tử sau đây, có bao nhiêu phân tử được cấu tạo theo nguyên tắc đa phân? (1) Protein (2) Tinh bột (3) Cholesterol (4) Phospholipid (5) mRNA (6) DNA (7) Nucleotide

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

65.

Các nguyên tố nào sau đây cấu tạo nên nucleic acid?

a)

C, H, O, N, P

b)

C, H, O, P, K

c)

C, H, O, S

d)

C, H, O, P

66.

DNA có chức năng gì?

a)

Dự trữ và cung cấp năng lượng cho tế bào

b)

Cấu trúc nền màng tế bào, các bào quan

c)

Tham gia và quá trình chuyển hóa vật chất trong tế bào

d)

Lưu trữ và truyền đạt thông tin di truyền

67.

Sự khác nhau giữa DNA với RNA là:

a)

Trong thành phần của DNA có đường ribozơ

b)

Thành phần của ARN có đường đêoxiribozo

c)

DNA cấu tạo bởi 2 chuỗi polinucleôtit, RNA cấu tạo bởi 1 chuỗi polinucleôtit

d)

DNA và RNA đều có cấu trúc giống nhau

68.

Chức năng của tRNA là gì?

a)

truyền đạt thông tin di truyền.

b)

cấu tạo ribôxôm.

c)

vận chuyển các amino acid.

d)

tổng hợp protein.

69.

Một phân tử có cấu tạo bao gồm 1 phần từ glycerol và 2 phần từ acid béo và 1 nhóm phosphate là gì?

a)

steroid.

b)

dầu thực vật.

c)

phospholipid.

d)

mỡ động vật.

70.

Chức năng nào không của lipid trong tế bào?

a)

Tham gia vào chức năng vận động của tế bào.

b)

Dự trữ năng lượng trong tế bào.

c)

Tham gia cấu trúc màng sinh chất.

d)

Tham gia vào cấu trúc của hoocmon, diệp lục.

71.

Trong các nhận định trên có bao nhiêu nhận định đúng với vai trò của carbohydrate trong tế bào và cơ thể?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

72.

Protein nào dưới đây có chức năng tiêu diệt mầm bệnh và bảo vệ cơ thể?

a)

Protein vận hormon.

b)

Protein enzym.

c)

Protein kháng thể.

d)

Protein vận động.

73.

Trong những chất có trong cơ thể sinh vật dưới đây, những chất nào có bản chất là Steroid?

a)

(1), (2), (3), (5).

b)

(1), (2), (4), (6).

c)

(1), (2), (3), (6).

d)

(1), (2), (4), (5).

74.

Trong những chất có trong cơ thể sinh vật dưới đây, có bao nhiêu chất không có bản chất là Steroid?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

75.

Phân tử sinh học là những phân tử hữu cơ chỉ được tổng hợp và tồn tại trong các tế bào sống. Từ đó có bao nhiêu loại phân tử sinh học chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

76.

Tùy vào số lượng đơn phân, carbohydrate được chia thành bao nhiêu nhóm?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

77.

Đường glucose, fructose, galactose là các đường đơn có bao nhiêu carbon trong phân tử?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

78.

Một phân tử mỡ động vật được cấu tạo từ 1 phân tử glycerol và bao nhiêu phân tử acid béo?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

79.

Khi nhỏ dung dịch CuSO₄ vào dung dịch lòng trắng trứng đã pha NaOH, nếu dung dịch xuất hiện màu tím thì có thể kết luận:

a)

Có glucose

b)

Có tinh bột

c)

Có lipid

d)

Có protein

80.

Một nhóm học sinh quên cho NaOH mà chỉ nhỏ CuSO₄ vào dung dịch lòng trắng trứng. Kết quả sẽ:

a)

Xuất hiện màu tím rõ

b)

Xuất hiện màu đỏ gạch

c)

Không xuất hiện màu tím đặc trưng

d)

Chuyển sang màu xanh đậm

81.

Nếu dung dịch sau thí nghiệm vẫn giữ màu xanh của CuSO₄, kết luận hợp lý là:

a)

Mẫu có nhiều glucose

b)

Mẫu không có hoặc có rất ít protein

c)

Mẫu chứa nhiều tinh bột

d)

Mẫu chứa lipid

82.

Học sinh muốn kiểm tra một mẫu sữa có chứa protein hay không, cách làm phù hợp nhất là:

a)

Nhỏ Lugol

b)

Nhỏ Sudan III

c)

Đun với Benedict

d)

Thêm NaOH rồi nhỏ CuSO₄

83.

Khi dung lòng trắng trứng đã bị nấu chín để làm thí nghiệm, phản ứng thường:

a)

Mạnh hơn so với mẫu sống

b)

Yếu hơn hoặc không rõ

c)

Không thay đổi

d)

Xuất hiện kết tủa đỏ gạch

84.

Khi nhỏ Sudan III vào dịch chiết hạt lạc, nếu xuất hiện màu đỏ cam, kết luận đúng là:

a)

Có glucose

b)

Có tinh bột

c)

Có lipid

d)

Có protein

85.

Kích thước trung bình của tế bào nhân sơ thường nằm trong khoảng nào sau đây?

a)

10 – 100 µm

b)

1 – 5 µm

c)

50 – 200 µm

d)

Lớn hơn 100 µm

86.

Vì khuẩn có kích thước nhỏ chủ yếu giúp chúng:

a)

Chứa được nhiều bào quan

b)

Trao đổi chất nhanh với môi trường

c)

Sống lâu hơn tế bào nhân thực

d)

Tạo được nhiều nhân

87.

Trong các loại tế bào sau, tế bào nào thường có kích thước nhỏ nhất?

a)

Tế bào cơ

b)

Tế bào biểu bì lá

c)

Tế bào vi khuẩn

d)

Tế bào thần kinh

88.

Vì sao tế bào nhân sơ sinh trưởng nhanh hơn tế bào nhân thực?

a)

Có nhiều nhân

b)

Có lục lạp

c)

Cấu tạo đơn giản

d)

Có nhiều nhiễm sắc thể

89.

Thành tế bào vi khuẩn chủ yếu được cấu tạo từ chất nào?

a)

Cellulose

b)

Chitin

c)

Peptidoglycan

d)

Protein

90.

Chức năng chính của thành tế bào vi khuẩn là:

a)

Tham gia trao đổi chất

b)

Tạo năng lượng cho tế bào

c)

Bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào

d)

Tham gia vào quá trình sinh sản

91.

Bộ phận giúp vi khuẩn di chuyển là gì?

a)

Lông

b)

Roi

c)

Vỏ nhầy

d)

Thành tế bào

92.

Bào quan duy nhất có trong tế bào nhân sơ là gì?

a)

Ti thể

b)

Bộ máy Golgi

c)

Ribosome

d)

Lục lạp

93.

Nếu học sinh không nghiền hạt lạc với rựu mà chỉ nghiền với nước , hiện tượng dễ xảy ra là

a)

tăng lượng lipid

b)

phản ứng mạnh hơn

c)

phản ứng yếu hoặc không rõ

d)

xuất hiện kết tủa trắng

94.

mẫu nào sau đây khi nhỏ sudan ba sẽ dễ xuất hiện màu đỏ cam nhất ?

a)

khai tây luộc

b)

lòng trắng trứng

c)

dầu ăn

d)

nước đường