Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giao thức Mạng

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu sai: FTP là

a)

File Transfer Protocol

b)

Giao thức truyền file

c)

Sử dụng port 21 để truyền file

d)

Không phải là giao thức mà là dịch vụ truyền file

2.

Mô hình OSI được công bố bởi tổ chức

a)

ITU: Liên minh viễn thông quốc tế

b)

IEEE: Viện các kỹ sư điện và điện tử quốc tế

c)

ISO: Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế

d)

IANA: Tổ chức cấp địa chỉ mạng Internet

3.

Chọn phát biểu sai: Việc chia quá trình truyền gói tin thành 7 lớp của OSI nhằm

a)

Giúp dễ nghiên cứu, khảo sát và quản lý hơn

b)

Khi có sự thay đổi ở một lớp thì không ảnh hưởng đến lớp khác

c)

Ứng dụng vào mạng Internet

d)

Tương thích với các phần mềm và phần cứng của các hãng khác

4.

Giao thức HTTP (Web) hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI

a)

Application

b)

Presentation

c)

Transport

d)

Network

5.

Giao thức FTP (File) hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI

a)

Transport

b)

Session

c)

Network

d)

Application

6.

Giao thức SMTP (Mail) hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI

a)

Session

b)

Application

c)

Transport

d)

Data link

7.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhận việc nén dữ liệu

a)

Application

b)

Presentation

c)

Session

d)

Transport

8.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhận trách nhiệm đóng gói dữ liệu thành chuẩn chung?

a)

Data link

b)

Physical

c)

Presentation

d)

Transport

9.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhận nhiệm vụ biên dịch dữ liệu?

a)

Application

b)

Session

c)

Data link

d)

Presentation

10.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhận trách nhiệm tạo các phiên kết nối?

a)

Physical

b)

Data link

c)

Network

d)

Session

11.

Chế độ truyền Simplex là?

a)

Truyền từng gói tin một

b)

Truyền theo một chiều

c)

Truyền đơn giản

d)

Truyền từng frame dữ liệu

12.

Chế độ truyền Half-duplex là?

a)

Truyền dữ liệu thành hai lần

b)

Chỉ truyền một nửa trên một kênh truyền

c)

Trong một thời điểm chỉ có một bên truyền

d)

Truyền dữ liệu trên các thiết bị tương thích

13.

Chế độ truyền Full-duplex là?

a)

Truyền đồng thời hai chiều trên một kênh truyền

b)

Truyền toàn bộ dữ liệu

c)

Truyền trên tất cả các loại thiết bị truyền

d)

Truyền trên tất cả các kênh truyền

14.

Ở lớp Transport trong mô hình OSI, dữ liệu được chia thành?

a)

Packet

b)

PDU

c)

Datagram

d)

Segment

15.

Giao thức TCP hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Data link

b)

Transport

c)

Network

d)

Session

16.

Giao thức UDP hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Data link

b)

Session

c)

Transport

d)

Network

17.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhận trách nhiệm kiểm soát lỗi, luồng?

a)

Physical

b)

Network

c)

Data link

d)

Transport

18.

Đơn vị dữ liệu (PDU) tại lớp Network trong mô hình OSI là?

a)

Data

b)

Segment

c)

Packet

d)

Frame

19.

Chức năng chính của lớp Network trong mô hình OSI là?

a)

Tìm ra mạng trong môi trường liên mạng

b)

Tìm đường đi ngắn nhất cho gói tin

c)

Kết nối mạng

d)

Phân mảng con

20.

Chức năng nào không phải của lớp Network trong mô hình OSI?

a)

Tìm đường đi cho gói tin

b)

Chia nhỏ gói tin để tương thích đường truyền

c)

Đánh địa chỉ IP

d)

Đánh địa chỉ MAC

21.

Lớp nào trong mô hình OSI đảm nhiệm chức năng định tuyến trong môi trường liên mạng?

a)

Transport

b)

Data link

c)

Physical

d)

Network

22.

Giao thức IP hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

7

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Giao thức ICMP hoạt động ở lớp nào trong mô hình OSI?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

24.

Thứ tự 7 lớp trong mô hình OSI là:

a)

Application - Presentation - Session - Network - Transport - Datalink - Physical

b)

Physical - Datalink - Transport - Network - Session - Presentation - Application

c)

Application - Presentation - Network - Session - Transport - Datalink - Physical

d)

Application - Presentation - Session - Transport - Network - Datalink - Physical

25.

Lớp Data link trong mô hình OSI làm việc với:

a)

Segment

b)

Frame

c)

Packet

d)

Tín hiệu 0, 1

26.

Lớp Data link được chia làm 2 lớp con là:

a)

LLC liên kết với lớp Physical, và lớp MAC liên kết với lớp Network

b)

LLC liên kết với lớp Network, và lớp MAC liên kết với lớp Physical

c)

LLC liên kết với các lớp trên, và lớp MAC liên kết với các lớp bên dưới

d)

LLC, MAC hoạt động tương tự nhau

27.

Lớp nào trong mô hình OSI hiểu được hai loại địa chỉ IP và MAC?

a)

Physical

b)

Data link

c)

Network

d)

Cả 3 lớp trên

28.

Lớp đảm nhận trách nhiệm nhận frame dữ liệu từ lớp Data link và truyền trên phương tiện truyền dẫn:

a)

Media

b)

Physical

c)

NIC

d)

Wire

29.

Người dùng tương tác với lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Physical

b)

Application

c)

Data link

d)

Network

30.

Giao thức TCP hoạt động chung lớp với giao thức nào?

a)

ARP

b)

ICMP

c)

UDP

d)

IP

31.

Trình tự đóng gói dữ liệu khi truyền từ máy này đến máy khác là gì?

a)

Data, segments, packet, frames, bits

b)

Data, frame, packets, segments, bits

c)

Data, packet, segments, frames, bits

d)

Data, segments, frames, packets, bits

32.

Giao thức nào thuộc lớp 7 trong mô hình OSI?

a)

POP3

b)

UDP

c)

IP

d)

TCP

33.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất cho lớp Application?

a)

Mã hóa và nén dữ liệu

b)

Cung cấp những dịch vụ mạng cho những ứng dụng của người dùng

c)

Sử dụng địa chỉ vật lý để cung cấp cho việc truyền dữ liệu và thông báo lỗi, kiến trúc mạng và điều khiển việc truyền

d)

Cung cấp những tín hiệu định vị và những tính năng cho việc liên kết và duy trì liên kết giữa những hệ thống

34.

Lệnh PING sử dụng giao thức nào?

a)

IP

b)

ICMP

c)

ARP

d)

SPT

35.

Lệnh PING dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra sự tồn tại của một máy trong mạng

b)

Gửi thông điệp đến một máy

c)

Nhận thông điệp từ một máy

d)

Báo sự có mặt của mình

36.

Lệnh PING gửi mấy gói tin ICMP?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

37.

Khi dùng lệnh PING, giao thức ICMP gửi thông tin gì?

a)

Request

b)

32 bytes từ a đến i

c)

26 bytes từ a đến z

d)

ACK

38.

Khi PING báo lỗi "Request time out" có nghĩa là gì?

a)

Cấu hình IP bị sai

b)

Bốn gói tin ICMP hết TTL

c)

Tồn tại 2 máy đích

d)

Không thể PING mạng WAN

39.

Khi PING báo lỗi "Destination Host Unreachable" khả năng là gì?

a)

Máy đích không hồi đáp

b)

Máy đích có firewall

c)

Cấu hình địa chỉ mạng sai

d)

Ra mạng WAN

40.

Khi PING đường truyền tốt thể hiện như thế nào?

a)

time < 0.1ms

b)

time < 1ms

c)

time < 10ms

d)

time < 1s

41.

Trong lệnh PING, TTL (Time to live) nghĩa là gì?

a)

Thời gian sống tính theo giây

b)

Thời gian lệnh PING thực hiện

c)

Khoảng cách giữa máy chủ và máy đích (tính theo router)

d)

Khoảng cách đường đi ngắn nhất

42.

Khi PING trong hệ điều hành Microsoft, TTL là bao nhiêu?

a)

192

b)

64

c)

128

d)

224

43.

Lệnh tracert dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra đường đi của gói tin

b)

Xem mô hình mạng

c)

Kiểm tra máy tính trên WAN

d)

Kiểm tra tấn công mạng

44.

ARP table là gì?

a)

Bảng lưu tên máy tính

b)

Bảng lưu port của thiết bị

c)

Bảng phân giải giữa địa chỉ IP và địa chỉ MAC

d)

Bảng phân giải tên miền

45.

Lệnh xem ARP Table là gì?

a)

arp print

b)

arp out

c)

arp --l

d)

arp -a

46.

Lệnh xem bảng định tuyến trong Windows là gì?

a)

route

b)

route table

c)

route print

d)

router

47.

Khi PING vào một router, TTL bằng bao nhiêu?

a)

254

b)

128

c)

64

d)

không thể hiện

48.

Trong mạng LAN, một gói tin chưa có địa chỉ MAC đích sẽ như thế nào?

a)

Bị huỷ

b)

Truyền theo địa chỉ IP đích

c)

Gửi ARP request yêu cầu MAC đích

d)

Gán MAC đích là 000000FFFFFF

49.

Giao thức dùng để phân giải địa chỉ MAC là gì?

a)

ICMP

b)

ARP

c)

TCP

d)

DNS

50.

Phương pháp truy cập đường truyền "Cảm sóng đa truy, chấp nhận đụng độ" là gì?

a)

CSMA/CA

b)

CSMA/CC

c)

CSMA/CB

d)

CSMA/CD

51.

Trong CSMA/CD, nếu máy tính phát hiện đụng độ, nó sẽ làm gì?

a)

Truyền lại ngay

b)

Chờ 1 giây sau truyền lại

c)

Chờ ngẫu nhiên một thời gian rồi truyền lại

d)

Báo cho máy trên mạng biết để nó truyền

52.

Thế nào là một miền quảng bá (Broadcast domain)?

a)

Là một mạng LAN

b)

Là một mạng WAN định tuyến được

c)

Gói tin quảng bá đi đến được

d)

Gói tin quảng bá được hồi đáp

53.

Thế nào là miền đụng độ (Collision domain)?

a)

Là mạng LAN

b)

Là các máy server trong mạng

c)

Gói tin có thể xảy ra đụng độ

d)

Gói tin quảng bá có thể đến được

54.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Trong một Broadcast domain có thể có nhiều Collision domain

b)

Trong một Collision domain có thể có nhiều Broadcast domain

c)

Broadcast domain là con của Collision domain

d)

Collision domain là con của Broadcast domain

55.

Chọn phát biểu sai: Trong cơ chế Token-passing (truyền thẻ bài):

a)

Các máy được nối vòng, thường sử dụng một thẻ bài truyền tuần tự cho các máy

b)

Máy nào nhận thẻ bài được truyền dữ liệu

c)

Sử dụng IEEE 802.3

d)

Máy nhận được thẻ bài, nhưng không có frame dữ liệu cần truyền sẽ chuyển thẻ bài cho máy kế tiếp

56.

Mạng Ethernet là:

a)

IEEE 802.1

b)

IEEE 802.2

c)

IEEE 802.3

d)

IEEE 802.5

57.

Khi gói tin đi qua router, địa chỉ nào được thay đổi:

a)

IP nguồn

b)

IP đích

c)

MAC

d)

Không thay đổi gì

58.

Router tìm đường đi dựa vào:

a)

ARP table

b)

CAM table

c)

MAC table

d)

Routing table

59.

Router cập nhật bảng định tuyến của mình bằng cách:

a)

Hỏi các router láng giềng

b)

Các router broadcast bảng định tuyến của mình cho các router láng giềng

c)

Xin bảng định tuyến từ server

d)

Mặc nhiên trong router đủ có bảng đường đi đến các mạng

60.

Giao thức RIP là:

a)

Giao thức tìm địa chỉ mạng dạng vòng

b)

Giao thức yêu cầu cấp bảng định tuyến

c)

Giao thức định tuyến động

d)

Giao thức truyền gói tin trong mạng

61.

Giao thức IGRP là:

a)

Giao thức tìm địa chỉ mạng dạng vòng

b)

Giao thức yêu cầu cấp bảng định tuyến

c)

Giao thức định tuyến động

d)

Giao thức truyền gói tin trong mạng

62.

Giao thức TCP là gì?

a)

Kết nối tin cậy

b)

Kết nối không tin cậy

c)

Kết nối trực tuyến

d)

Kết nối session

63.

Giao thức TCP sử dụng cơ chế nào?

a)

Các High port để kết nối

b)

Các Well-known port để kết nối

c)

Sử dụng cơ chế bắt tay 3 lần (Three way handshake)

d)

Sử dụng cơ chế kết nối trực tiếp

64.

TCP thiết lập kết nối (Active) theo thứ tự nào?

a)

Client thường mở port dịch vụ - Client gửi gói tin SYN - Server gửi gói tin SYN-ACK - Client gửi gói tin ACK

b)

Server thường mở port dịch vụ - Client gửi gói tin SYN - Server gửi gói tin SYN-ACK - Client gửi gói tin ACK

c)

Client thường mở port dịch vụ - Client gửi gói tin SYN - Server gửi gói tin SYN-ACK - Server gửi gói tin ACK

d)

Server thường mở port dịch vụ - Client gửi gói tin SYN - Client gửi gói tin ACK

65.

Tại sao TCP phải sử dụng cơ chế Three way handshake?

a)

TCP là giao thức phi kết nối

b)

TCP là giao thức kết nối phức tạp

c)

TCP là giao thức định hướng kết nối

d)

TCP là giao thức kết nối theo cơ chế ATM

66.

UDP là giao thức truyền dữ liệu như thế nào?

a)

Không tin cậy

b)

Tin cậy

c)

Trên môi trường mạng lớn

d)

Trong mạng LAN

67.

Well-known port là các port nào?

a)

0 đến 1024

b)

1 đến 1023

c)

1 đến 256

d)

1 đến 255

68.

Tổ chức nào quản lý và cấp phát port?

a)

IEEE

b)

ITU

c)

IANA

d)

Whois

69.

Khác niệm Socket là

a)

Một cổng trong máy tính

b)

Một địa chỉ mạng

c)

IP và Port

d)

Port

70.

FTP hoạt động ở port

a)

18

b)

19

c)

20

d)

21

71.

HTTP hoạt động ở port

a)

70

b)

80

c)

90

d)

100

72.

SMTP hoạt động ở port

a)

23

b)

24

c)

25

d)

27

73.

Telnet hoạt động ở port

a)

13

b)

23

c)

33

d)

37

74.

Mô hình TCP/IP có

a)

7 lớp

b)

3 lớp

c)

4 lớp

d)

6 lớp

75.

Thứ tự 4 lớp trong mô hình TCP/IP là

a)

Application - Presentation - Transport - Internet

b)

Application - Session - Internet - Network Interface

c)

Application - Transport - Internet - Network Interface

d)

Application - Tranpost - Network - Network Interface

76.

Trong mô hình TCP/IP, IP nằm ở lớp nào

a)

Application

b)

Transport

c)

Internet

d)

Network Interface

77.

Trong mô hình TCP/IP, MAC nằm ở lớp nào?

a)

Application

b)

Transport

c)

Internet

d)

Network Interface

78.

Sự khác nhau cơ bản giữa hai giao thức TCP và UDP là gì?

a)

Truyền tin cậy và không tin cậy

b)

Truyền trên các môi trường khác nhau

c)

Truyền song song và tuần tự

d)

Truyền đơn công và song công

79.

Khi một gói tin đến router, router sẽ làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ mạng đích - Tìm trong bảng định tuyến để xác định đường đi - Nếu không có đường đi thì truyền qua default gateway - Nếu không khai báo default gateway thì hủy gói tin

b)

Kiểm tra địa chỉ mạng đích - Tìm trong bảng định tuyến để xác định đường đi - Nếu không có đường đi thì hủy gói tin

c)

Kiểm tra địa chỉ mạng đích - Tìm trong bảng định tuyến để xác định đường đi - Nếu không có đường đi thì truyền qua default gateway - Nếu không khai báo default gateway thì hồi đáp

d)

Kiểm tra địa chỉ mạng đích - Tìm trong bảng định tuyến để xác định đường đi - Nếu không có đường đi thì hồi đáp

80.

Giao thức truyền UDP thường sử dụng cho các dịch vụ nào?

a)

Không cần kết nối

b)

Đáp ứng thời gian thực

c)

Hỏi đáp cho TCP

d)

Môi trường không an toàn

81.

Giao thức nào là connection-oriented?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

ARP

82.

Giao thức nào là connectionless?

a)

TCP

b)

IP

c)

ARP

d)

UDP

83.

CD (Collision Detect) trong mô hình CSMA/CD có nghĩa là gì?

a)

Nghe ngóng đường truyền - luôn kiểm tra tình trạng kênh mang (tín hiệu) có bận hay không.

b)

Phát hiện tranh chấp đường truyền

c)

Đa truy nhập - nhiều thiết bị/người dùng có thể gửi/nhận tín hiệu trên đường truyền

d)

Gửi nhận đồng thời hai chiều trên một kênh vật lý

84.

CS (Carrier Sense) trong mô hình CSMA/CD có nghĩa là gì?

a)

Nghe ngóng đường truyền - luôn kiểm tra tình trạng kênh mạng (tín hiệu) có bận hay không.

b)

Phát hiện tranh chấp đường truyền.

c)

Đa truy nhập - nhiều thiết bị/người dùng có thể gửi/nhận tín hiệu trên đường truyền.

d)

Gửi nhận đồng thời hai chiều trên một kênh vật lý.

85.

MA (Multiple Access) trong mô hình CSMA/CD có nghĩa là gì?

a)

Nghe ngóng đường truyền - luôn kiểm tra tình trạng kênh mạng (tín hiệu) có bận hay không.

b)

Phát hiện tranh chấp đường truyền.

c)

Đa truy nhập - nhiều thiết bị/người dùng có thể gửi/nhận tín hiệu trên đường truyền.

d)

Gửi nhận đồng thời hai chiều trên một kênh vật lý.

86.

Lớp nào dưới đây thiết lập, duy trì, hủy bỏ 'các giao dịch' giữa các thực thể đầu cuối?

a)

Lớp Network

b)

Lớp Data link

c)

Lớp Physical

d)

Lớp Session

87.

Mục tiêu của việc phân quá trình truyền dữ liệu thành các lớp là gì?

a)

Để dễ dàng cho việc quản trị mạng.

b)

Để nâng cấp hệ thống mạng dễ dàng hơn.

c)

Không phải các lý do trên.

d)

Để giảm độ phức tạp của việc thiết kế và cài đặt mạng.

88.

Giao thức ARP dùng để làm gì?

a)

Phân giải địa chỉ IP và địa chỉ MAC.

b)

Tìm đường đi.

c)

Phân giải tên miền.

d)

Cập nhật bảng Routing table.

89.

Giao thức ICMP có chức năng gì?

a)

Giao thức gửi các thông tin lỗi, điều khiển bằng các gói tin IP.

b)

Giao thức phân giải địa chỉ IP và MAC.

c)

Giao thức kiểm tra một host trên mạng.

d)

Giao thức cập nhật bảng Routing table.

90.

Khung dữ liệu của TCP không có trường nào?

a)

Chiều dài

b)

IP nguồn

c)

Port nguồn

d)

Port đích

91.

Lớp hai trong mô hình OSI chuyển luồng bit từ tầng vật lý chuyển lên thành?

a)

Frame

b)

Packet

c)

Segment

d)

PSU

92.

Lớp nào của mô hình OSI liên quan đến các dịch vụ hỗ trợ trực tiếp phần mềm truyền file, E-mail?

a)

Network

b)

Transport

c)

Physical

d)

Application

93.

Giao thức UDP được sử dụng cho những ứng dụng?

a)

Không đòi hỏi độ tin cậy cao

b)

Đòi hỏi độ tin cậy cao

c)

Yêu cầu độ trễ nhỏ

d)

Có yêu cầu liên kết

94.

Giao thức POP3/IMAP, SMTP, tương ứng với dịch vụ?

a)

E-mail

b)

File

c)

Web

d)

Tin tức

95.

Lớp 2 trong mô hình OSI tách luồng bit từ lớp physical chuyển lên thành?

a)

PSU

b)

Frame

c)

Segment

d)

Packet

96.

Mô hình phân lớp OSI-TCP/IP có bao nhiêu lớp tương ứng?

a)

7-4

b)

7-5

c)

4-6

d)

8-4

97.

Các đơn vị dữ liệu giao thức trong lớp 2 của mô hình OSI là?

a)

Frame

b)

PDU

c)

Packet

d)

Segment

98.

Giao thức nào sau đây cho phép phân giải từ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC?

a)

ARP

b)

DHCP

c)

DNS

d)

TFTP

99.

Vai trò và chức năng chính của lớp liên kết vật lý trong mô hình OSI là gì?

a)

Phương tiện di chuyển, cơ, kích hoạt và duy trì liên kết giữa các hệ thống

b)

Thiết lập phiên làm việc giữa các hệ thống

c)

Cung cấp cơ chế truyền

d)

Cung cấp phương tiện truyền dẫn

100.

Giao thức HTTPS tương ứng với số hiệu cổng

a)

443

b)

8080

c)

8081

d)

53