wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về mô hình OSI

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị hoạt động ở lớp 1 trong mô hình OSI là gì?

a)

Router

b)

Switch

c)

Bridge

d)

Repeater

2.

Thiết bị hoạt động ở lớp 2 trong mô hình OSI là gì?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

VoIP

3.

Thiết bị hoạt động ở lớp 3 trong mô hình OSI là gì?

a)

NIC

b)

Switch

c)

Router

d)

Hub

4.

Dùng lệnh PING trong thiết bị Cisco, thời gian sống TTL là bao nhiêu?

a)

128

b)

64

c)

92

d)

100

5.

Hình vẽ trên có bao nhiêu Collision domain và Broadcast domain?

a)

10 và 3

b)

4 và 10

c)

10 và 4

d)

3 và 10

6.

Các mạng LAN, MAN, WAN độc lập, kết nối với nhau thì thiết bị phải có chức năng chính là gì?

a)

Kiểm soát lỗi, kiểm soát luồng

b)

Điều khiển liên kết

c)

Điều khiển lưu lượng và đồng bộ hóa

d)

Định tuyến (routing)

7.

Băng thông (bandwidth) của đường truyền là gì?

a)

Khả năng đáp ứng của đường truyền tại một thời điểm

b)

Tổng dung lượng thông tin có thể truyền tại một thời điểm nhất định

c)

Số kênh trên một đường truyền

d)

Tốc độ cao nhất của đường truyền

8.

Đơn vị cơ bản của băng thông (Bandwidth) là gì?

a)

Bps (bit per second)

b)

Kbps

c)

Mbps

d)

Gbps

9.

Băng tần cơ sở (baseband) là gì?

a)

Dành toàn bộ băng thông cho một kênh truyền

b)

Băng tần có dung lượng cao nhất

c)

Dành một phần băng thông cho nhiều kênh truyền

d)

Băng tần có tốc độ thấp nhất

10.

Băng tần mở rộng (boardband) là gì?

a)

Chia sẻ băng thông cho nhiều kênh truyền, cho phép nhiều kênh truyền trên một phương tiện truyền dẫn

b)

Tất cả các băng tần trừ băng tần cơ sở

c)

Là băng tần mở rộng cho băng tần cơ sở

d)

Mở rộng thêm băng thông cho băng tần cơ sở

11.

Thông lượng (throughput) là gì?

a)

Tổng dung lượng trong một giây

b)

Tổng dung lượng trên tất cả các kênh

c)

Tổng dung lượng thông tin thực sự truyền tại một thời điểm nhất định

d)

Tổng dung lượng của kênh truyền

12.

Độ suy giảm (attenuation) là gì?

a)

Hiệu ứng dung lượng khi truyền qua một đơn vị chiều dài

b)

Thiết bị làm suy giảm tín hiệu

c)

Tín hiệu đi xa sẽ bị suy giảm biên độ và mất hẳn tùy vào phương tiện truyền dẫn và khoảng cách khác nhau

d)

Độ trễ của thiết bị làm suy giảm tín hiệu

13.

Nhiễu điện từ (EMI) xảy ra khi nào?

a)

Phương tiện truyền dẫn nằm trong môi trường có điện từ

b)

Phương tiện truyền dẫn bị ảnh hưởng bởi kênh truyền khác

c)

Phương tiện truyền song công (Full-duplex)

d)

Phương tiện truyền bán song công (Half-duplex)

14.

Nhiễu xuyên kênh (crosstalk) xảy ra khi nào?

a)

Có nhiều kênh truyền trên một phương tiện truyền dẫn, từ trường do chúng sinh ra gây nhiễu lẫn nhau

b)

Truyền qua môi trường có điện từ

c)

Truyền song công (Full-duplex)

d)

Truyền bán song công (Half-duplex)

15.

Hình trên là cấu tạo của loại cáp nào?

a)

CAT

b)

Wire cable

c)

Cáp đồng trục

d)

Cáp TV

16.

Cáp đồng trục mỏng (thinnet) đường kính 0,25 inch, có tốc độ tối đa dùng trong Ethernet và khoảng cách tối đa là:

a)

10 Mbps và 200 m

b)

100 Mbps và 100 m

c)

10 Mbps và 100 m

d)

100 Mbps và 200 m

17.

Cáp đồng trục dày (thicknet) đường kính 0,5 inch, có tốc độ tối đa dùng trong Ethernet và khoảng cách tối đa là:

a)

10 Mbps và 200 m

b)

10 Mbps và 500 m

c)

100 Mbps và 200 m

d)

100 Mbps và 500 m

18.

Trong mạng BUS chữ T dùng để:

a)

Nối thiết bị mạng với dây dẫn

b)

Là thiết bị đầu cuối

c)

Cố định dây dẫn

d)

Làm tăng cường độ tín hiệu trên dây dẫn

19.

Trong mạng BUS, đầu BNC để:

a)

Làm thiết bị đầu cuối

b)

Bấm vào đầu dây dẫn

c)

Tăng tín hiệu cho dây dẫn

d)

Nối hai sợi dây dẫn với nhau

20.

Card mạng hình bên trái được gọi là card mạng:

a)

BNC

b)

UTP

c)

STP

21.

Trong mạng BUS, Terminal dùng để:

a)

Trịụt tiêu tín hiệu ở hai đầu

b)

Bịt kín đầu mạng

c)

Tăng tín hiệu truyền

d)

Khóa mạng

22.

Cáp STP (có vỏ bọc chống nhiễu) có tốc độ và khoảng cách tối đa là:

a)

500 Mbps và 100m

b)

400 Mbps và 100m

c)

500 Mbps và 200m

d)

400 Mbps và 200m

23.

Cáp UTP (không có vỏ bọc chống nhiễu) có tốc độ và khoảng cách tối đa là:

a)

100 Mbps và 100 m

b)

100 Mbps và 200 m

c)

100 Mbps và 300 m

d)

100 Mbps và 500 m

24.

Cáp FTP lai tạo giữa STP và UTP có tốc độ và khoảng cách tối đa là:

a)

200 Mbps và 100m

b)

200 Mbps và 200m

c)

100 Mbps và 100m

d)

100 Mbps và 200m

25.

Đầu mạng hình bên trái là chuẩn:

a)

BNC

b)

UTP

c)

RJ11

d)

RJ45

26.

Đối với chuẩn 100BaseT (chỉ dùng 2 cặp dây, tốc độ 100 Mbps) thì:

a)

Pin 1 (Tx+) và pin 2 (Tx-) dùng để truyền tín hiệu (transmit), Pin 3 (Rx+) và pin 4 (Rx-) dùng để nhận tín hiệu (receive)

b)

Pin 1 (Tx+) và pin 2 (Tx-) dùng để truyền tín hiệu (transmit), Pin 7 (Rx+) và pin 8 (Rx-) dùng để nhận tín hiệu (receive)

c)

Pin 1 (Tx+) và pin 2 (Tx-) dùng để truyền tín hiệu (transmit), Pin 3 (Rx+) và pin 6 (Rx-) dùng để nhận tín hiệu (receive)

d)

Pin 1 (Tx+) và pin 2 (Tx-) dùng để truyền tín hiệu (transmit), Pin 4 (Rx+) và pin 6 (Rx-) dùng để nhận tín hiệu (receive)

27.

Pin nào được dùng để nhận tín hiệu (receive) và pin nào được dùng để truyền tín hiệu (transmit) trong chuẩn 1000BaseT?

a)

Pin 1, 2, 3, 4 dùng để nhận tín hiệu (receive). Pin 5, 6, 7, 8 dùng để truyền dữ liệu (transmit)

b)

Pin 5, 6, 7, 8 dùng để nhận tín hiệu (receive). Pin 1, 2, 3, 4 dùng để truyền dữ liệu (transmit)

c)

Pin 1, 2, 4, 5 dùng để nhận tín hiệu (receive). Pin 3, 6, 7, 8 dùng để truyền dữ liệu (transmit)

d)

Pin 1, 2, 4, 7 dùng để nhận tín hiệu (receive). Pin 3, 6, 5, 8 dùng để truyền dữ liệu (transmit)

28.

Theo chuẩn T568A, cặp dây nào được dùng để truyền tín hiệu và nhận tín hiệu?

a)

Cặp cam dùng để truyền tín hiệu, cặp xanh lá dùng để nhận tín hiệu

b)

Cặp xanh lá dùng để truyền tín hiệu, cặp cam dùng để nhận tín hiệu

c)

Cặp nâu dùng để truyền tín hiệu, cặp cam dùng để nhận tín hiệu

d)

Cặp xanh lá dùng để truyền tín hiệu, cặp danh dương dùng để nhận tín hiệu

29.

Theo chuẩn T568B, cặp dây nào được dùng để truyền tín hiệu và nhận tín hiệu?

a)

Cặp cam dùng để truyền tín hiệu và cặp xanh lá dùng để nhận tín hiệu

b)

Cặp xanh lá dùng để truyền tín hiệu và cặp cam dùng để nhận tín hiệu

c)

Cặp nâu dùng để truyền tín hiệu và cặp xanh lá dùng để nhận tín hiệu

d)

Cặp cam dùng để truyền tín hiệu và cặp xanh dương dùng để nhận tín hiệu

30.

Cáp thẳng (Straight-through cable) là cáp như thế nào?

a)

Có 2 đầu bấm cùng chuẩn

b)

Nếu đầu này là T568A thì đầu kia phải là T568B

c)

Nếu đầu này là T568B thì đầu kia phải là T568A

d)

Không liên quan đến chuẩn bấm

31.

Cáp chéo (Crossover cable) là cáp như thế nào?

a)

Cáp có 2 đầu được bấm khác chuẩn

b)

Nếu đầu này là T568A thì đầu kia phải là T568A

c)

Nếu đầu này là T568B thì đầu kia phải là T568B

d)

Không liên quan đến chuẩn bấm

32.

Dùng cáp thẳng để nối

a)

PC với PC

b)

Router với PC

c)

Router với Router

d)

PC với Switch

33.

Dùng cáp thẳng để nối thiết bị nào?

a)

PC với PC

b)

Router với PC

c)

Router với Router

d)

PC với Switch

34.

Dùng cáp thẳng để nối

a)

Router với PC

b)

PC với PC

c)

Router với Router

d)

PC với Hub

35.

Dùng cáp thẳng để nối

a)

PC với PC

b)

Router với Hub

c)

Router với PC

d)

Router với Router

36.

Dùng cáp chéo để nối

a)

PC với Switch

b)

Router với Switch

c)

PC với Hub

d)

PC với PC

37.

Dùng cáp chéo để nối

a)

Router với PC

b)

PC với Switch

c)

Router với Switch

d)

Router với Hub

38.

Dùng cáp chéo để nối

a)

Router với Hub

b)

Router với Router

c)

Router với Switch

d)

PC với Hub

39.

Dùng cáp chéo để nối

a)

Router với Hub

b)

PC với Hub

c)

Router với Switch

d)

Switch với Switch

40.

Dùng cáp chéo để nối

a)

PC với Switch

b)

Router với Switch

c)

PC với Hub

d)

Hub với Hub

41.

Cáp Console dùng để kết nối máy tính với các thiết bị mạng (switch, router...) được bấm dây như sau

a)

Ở đầu này 1 đến 8 thì đầu kia ngược lại 8 đến 1

b)

Ở đầu này 1 đến 8 thì đầu kia cũng 1 đến 8

c)

Là cáp chéo

d)

Là cáp thẳng

42.

Hình bên trái là đầu nối quang gì?

a)

SC

b)

ST

c)

LC

d)

FC

43.

Hình bên trái là đầu nối quang gì?

a)

SC

b)

LC

c)

FC

d)

ST

44.

Hình bên trái là thiết bị quang gì?

a)

Converter

b)

Dây nhảy quang

c)

Măng xông quang

d)

Tủ quang

45.

Hình bên trái là thiết bị quang gì?

a)

Măng xông quang

b)

Dây nối quang

c)

Dây nhảy quang

d)

Converter

46.

Hình bên trái là thiết bị quang gì?

a)

Converter

b)

Dây nhảy quang

c)

Măng xông quang

d)

Tủ quang

47.

Tổ chức quản lý và cấp địa chỉ MAC cho nhà sản xuất là

a)

IANA

b)

Whois

c)

IEEE

d)

ITU

48.

Địa chỉ MAC là

a)

6 byte, 3 byte đầu là mã nhà sản xuất, 3 byte sau là serial

b)

6 byte, 3 byte đầu là mã sản phẩm, 3 byte sau là serial

c)

6 byte, 3 byte đầu là mã ISP, 3 byte sau là serial

d)

6 byte, 3 byte đầu là mã vùng, 3 byte sau là serial

49.

Modem là thiết bị

a)

Điều chế tín hiệu digital thành tín hiệu analog và ngược lại

b)

Định tuyến mạng

c)

Quay số thuê bao

d)

Quay VPN

50.

Thiết bị mạng Repeater dùng để

a)

Khuếch đại tín hiệu

b)

Chia mạng

c)

Chia mạng riêng ảo

d)

Quay số

51.

Thiết bị Repeater hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Card mạng (NIC) hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

53.

Khi nhận được một gói tin Hub sẽ gửi gói tin

a)

Đến tất cả các port trừ port nhận

b)

Đến đúng port gửi

c)

Theo bảng CAM

d)

Theo bảng MAC

54.

Hub hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

55.

Bridge hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Bridge là thiết bị có chức năng gì?

a)

Nối 2 nhánh mạng lại với nhau

b)

Nối mạng local với Internet

c)

Gộp 2 card mạng lại với nhau

d)

Tăng băng thông cho mạng

57.

Switch hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

58.

Khi nhận được gói tin, Switch sẽ gửi gói tin đến đâu?

a)

Đến đúng port nhận

b)

Đến tất cả các port trừ port nhận

c)

Theo bảng Routing

d)

Theo bảng ARP

59.

Thiết bị Switch truyền gói tin dựa theo bảng nào?

a)

MAC table

b)

Routing table

c)

ARP table

d)

Link state

60.

Port trunking trong thiết bị Switch dùng để làm gì?

a)

Tăng băng thông cho mạng

b)

Mở rộng mạng

c)

Kết nối mạng Internet

d)

Kết nối mạng VLAN

61.

STP (Spanning Tree Protocol) trong thiết bị Switch có chức năng gì?

a)

Tránh lặp vô hạn

b)

Tự mở rộng thành cây

c)

Kết nối các switch nhanh hơn

d)

Kết nối switch với các thiết bị khác

62.

Access point là thiết bị dùng để làm gì?

a)

Kết nối mạng không dây dùng sóng wireless

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

63.

Adhoc trong thiết bị access point là chế độ kết nối?

a)

Máy tính với máy tính

b)

Máy tính với access point

c)

Access point với access point

d)

Access point với router

64.

Infrastructure I trong thiết bị access point là chế độ kết nối?

a)

Máy tính với máy tính

b)

Máy tính với access point

c)

Access point với access point

d)

Access point với router

65.

Infrastructure II trong thiết bị access point là chế độ kết nối?

a)

Máy tính với máy tính

b)

Máy tính với access point

c)

Access point với access point

d)

Access point với router

66.

Thiết bị access point phát wireless hoạt động ở tầng số?

a)

2,4 GHz

b)

99,9 GHz

c)

3,4 GHz

d)

1,5 GHz

67.

Cơ chế bảo mật nào không phải của Access point?

a)

WEP

b)

WPA

c)

AES

d)

SHA

68.

Chọn phát biểu sai: Để bảo mật cho mạng không dây an toàn, hiện nay người ta dùng?

a)

Ẩn SSID

b)

WPA2-PRK TKIP/AES

c)

Không dùng Adhoc

d)

Bảo mật WEP

69.

Thiết bị Router hoạt động ở lớp mấy trong mô hình OSI?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

70.

Để định tuyến mạng, Router sử dụng?

a)

Định tuyến mạng

b)

Làm tươi dữ liệu

c)

Nối các mạng lại với nhau

d)

Không sử dụng

71.

Để định tuyến mạng, Router sử dụng

a)

ARP table

b)

Routing table

c)

CAM table

d)

MAC table

72.

Thiết bị Gateway có chức năng chính là:

a)

Truyền thông giữa hai hệ thống có giao thức mạng khác nhau

b)

Kết nối giao thức IP ra WAN

c)

Để chia nhỏ mạng

d)

Cổng mặc định

73.

Mỗi port của Switch là:

a)

Một miền dung độ

b)

Một miền quảng bá

c)

Một mạng con

d)

Một VLAN

74.

Phương tiện vật lý nào cho khoảng cách xa nhất (đối với mạng Ethernet):

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp xoắn đôi UTP

c)

Cáp quang đa mode (Multi-Mode)

d)

Cáp quang đơn mode (Single-Mode)

75.

Loại nào không phải là phương tiện truyền dẫn:

a)

Khung tin (Frames)

b)

Vi sóng (Microwave)

c)

Sóng radio (RF)

d)

Tia hồng ngoại (IR)

76.

UTP là cáp:

a)

Không có vỏ bọc chống nhiễu

b)

Có vỏ bọc chống nhiễu

c)

Có vỏ bọc chống nhiễu cho từng cặp

d)

Có vỏ bọc chống nhiễu chung và cho từng cặp

77.

FTP là cáp:

a)

Có vỏ bọc chống nhiễu chung và cho từng cặp

b)

Có vỏ bọc chống nhiễu chung

c)

Có vỏ bọc chống nhiễu cho từng cặp

d)

Không có vỏ bọc chống nhiễu

78.

STP là cáp:

a)

Có vỏ bọc chống nhiễu chung và cho từng cặp

b)

Có vỏ bọc chống nhiễu chung

c)

Có vỏ bọc chống nhiễu cho từng cặp

d)

Không có vỏ bọc chống nhiễu

79.

Mạng không dây theo chuẩn:

a)

IEEE 802.3

b)

IEEE 802.11

c)

IEEE 802.15

d)

IEEE 802.16

80.

Giao thức STP có mục tiêu chính là gì?

a)

Tạo cây tối ưu để tránh vòng lặp trong mạng

b)

Tìm đường đi ngắn nhất trên đồ thị mạng

c)

Tìm đường đi trong mạng

d)

Chia mạng để tránh đụng độ

81.

Thiết bị lớp 1 nào sau đây được dùng để mở rộng mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Bridge

d)

Repeater

82.

Trong kỹ thuật bấm cáp UTP (cáp xoắn đôi), chuẩn T568-A được bấm theo thứ tự nào sau đây?

a)

White green - green - white orange - orange - blue - white blue - white brown – brown

b)

White orange - orange - white green - blue - white blue - green - white brown – brown

c)

White orange - orange - white green - white blue - blue - green - white brown – brown

d)

White green - green - white orange - blue - white blue - orange - white brown – brown

83.

Trong kỹ thuật bấm cáp UTP (cáp xoắn đôi), chuẩn T568-B được bấm theo thứ tự nào sau đây?

a)

White green - green - white orange - orange - blue - white blue - white brown – brown

b)

White orange - orange - white green - white blue - blue - green - white brown – brown

c)

White green - green - white orange - blue - white blue - orange - white brown – brown

d)

White orange - orange - white green - blue - white blue - green - white brown – brown

84.

Để kết nối trực tiếp 2 máy tính với nhau, ta có thể dùng loại cáp nào sau đây?

a)

Cáp thẳng (straight cable)

b)

Cáp chéo (cross-cable)

c)

Cáp console

d)

Cáp Rollover

85.

Cáp đồng trục sử dụng đầu nối gì

a)

RJ45

b)

RJ11

c)

BNC

d)

SC

86.

Thiết bị mạng nào làm giảm bớt sự đụng độ (collisions)?

a)

Hub

b)

NIC

c)

Switch

d)

Transceiver

87.

Cáp xoắn đôi UTP sử dụng đầu nối gì?

a)

RJ11

b)

RJ45

c)

BNC

d)

SC

88.

Khung Unicast của Ethernet?

a)

Truyền cho tất cả các máy trên mạng, địa chỉ MAC đích là FF-FF-FF-FF-FF-FF

b)

Truyền đến một trạm duy nhất, khung có một địa chỉ MAC đích

c)

Truyền đến một số trạm xác định trong nhóm Multicast

d)

Truyền đến bất kỳ máy nào trong mạng

89.

Khung Multicast của Ethernet?

a)

Truyền đến một trạm duy nhất, khung có một địa chỉ MAC đích

b)

Truyền cho tất cả các máy trên mạng, địa chỉ MAC đích là FF-FF-FF-FF-FF-FF

c)

Truyền đến một số trạm xác định trong nhóm Multicast

d)

Truyền đến bất kỳ máy nào trong mạng

90.

Phát biểu nào không liên quan đến chuẩn Ethernet?

a)

Dùng Base-band

b)

Dùng địa chỉ MAC

c)

Dùng cơ chế CSMA/CD

d)

Dùng khung Anycast

91.

Trường nào không thuộc khung Ethernet?

a)

DA (Destination Address): địa chỉ trạm đích

b)

SA (Source Address): địa chỉ trạm nguồn

c)

Length: độ dài dữ liệu mà khung mang theo

d)

ATM: cách truyền

92.

Đầu nối RJ45 dùng cho cáp?

a)

UTP

b)

Cáp quang

c)

Đồng trục dây

d)

Đồng trục mảnh

93.

Cơ chế Load Balancing là gì?

a)

Chuyển mạch giữa các đường truyền

b)

Chia tải trên nhiều đường truyền khác nhau

c)

Chia tải giữa các thiết bị truyền dẫn

d)

Chia sẻ kết nối thiết bị