wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Marketing ra đời gắn liền với bối cảnh nào sau đây?

a)

Xã hội phong kiến

b)

Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung

c)

Nền kinh tế tự cung tự cấp

d)

Nền kinh tế thị trường với cạnh tranh gia tăng

2.

Theo quan điểm hiện đại, marketing được hiểu là:

a)

Hoạt động hỗ trợ sản xuất

b)

Hoạt động bán hàng và quảng cáo

c)

Quá trình tạo ra và trao đổi hàng hóa

d)

Quá trình tạo ra, truyền thông và cung ứng giá trị cho khách hàng

3.

Bản chất cốt lõi của marketing là:

a)

Thuyết phục khách hàng mua sản phẩm

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Tạo ra và trao đổi giá trị

d)

Gia tăng doanh số

4.

Nhu cầu tự nhiên của con người là

a)

Những nhu cầu được doanh nghiệp tạo ra

b)

Những đòi hỏi vốn có về sinh học và xã hội

c)

Những nhu cầu có khả năng thanh toán

d)

Những mong muốn chịu tác động của văn hóa

5.

Nhu cầu mong muốn khác với nhu cầu tự nhiên ở điểm nào?

a)

Không thay đổi theo thời gian

b)

Phụ thuộc văn hóa và xã hội

c)

Mang tính sinh học

d)

Không chịu tác động của marketing

6.

Nhu cầu có khả năng thanh toán là:

a)

Mong muốn do quảng cáo tạo ra

b)

Mong muốn gắn với khả năng và sẵn sàng chi trả

c)

Nhu cầu mong muốn giới hạn

d)

Nhu cầu tự nhiên của con người

7.

“Cầu hàng hóa – dịch vụ (demand)” trong marketing được hiểu là:

a)

Nhu cầu có khả năng thanh toán trong điều kiện thị trường cụ thể

b)

Tổng mong muốn của khách hàng

c)

Tổng nhu cầu tự nhiên của xã hội

d)

Số lượng sản phẩm doanh nghiệp sản xuất

8.

Giá trị dành cho khách hàng là:

a)

Giá bán sản phẩm

b)

Chênh lệch giữa lợi ích cảm nhận và chi phí cảm nhận

c)

Lợi nhuận của doanh nghiệp

d)

Doanh số bán hàng

9.

Chi phí của khách hàng trong marketing KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Chi phí thời gian

b)

Chi phí khấu hao kế toán

c)

Chi phí tiền tệ

d)

Chi phí cảm nhận rủi ro

10.

Sự thỏa mãn của khách hàng xảy ra khi:

a)

Lợi ích luôn lớn hơn chi phí

b)

Kết quả cảm nhận ≥ kỳ vọng

c)

Doanh nghiệp quảng cáo mạnh

d)

Giá sản phẩm thấp

11.

Thị trường trong marketing được hiểu là:

a)

Địa điểm mua bán

b)

Nơi tập trung doanh nghiệp

c)

Tập hợp người mua hiện tại và tiềm năng

d)

Hệ thống phân phối

12.

Trao đổi trong marketing là:

a)

Hành vi chuyển giao hàng hóa một chiều

b)

Quá trình sản xuất hàng hóa

c)

Hành vi mua bán bắt buộc

d)

Quá trình mỗi bên nhận được thứ mình mong muốn

13.

Giao dịch trong marketing là:

a)

Một đơn vị trao đổi có điều kiện rõ ràng

b)

Một hứa hẹn dài hạn

c)

Một hành vi truyền thông

d)

Một chiến lược marketing

14.

Quan điểm sản xuất cho rằng khách hàng:

a)

Ưu tiên sản phẩm chất lượng cao

b)

Ưu tiên dịch vụ hậu mãi

c)

Ưu tiên sản phẩm độc đáo

d)

Ưu tiên sản phẩm phổ biến, giá thấp, dễ mua

15.

Quan điểm sản phẩm tập trung vào:

a)

Nhu cầu khách hàng

b)

Quan hệ khách hàng

c)

Chất lượng và tính năng sản phẩm

d)

Hoạt động bán hàng

16.

Quan điểm bán hàng nhấn mạnh vào:

a)

Thúc đẩy bán hàng và khuyến mãi

b)

Thỏa mãn nhu cầu khách hàng

c)

Lợi ích xã hội

d)

Tạo giá trị lâu dài

17.

Quan điểm marketing hiện đại lấy trung tâm là:

a)

Sản phẩm

b)

Công nghệ

c)

Doanh nghiệp

d)

Khách hàng và thị trường mục tiêu

18.

Quan điểm marketing đạo đức – xã hội nhấn mạnh sự cân bằng giữa:

a)

Doanh số và chi phí

b)

Lợi nhuận và thị phần

c)

Lợi ích doanh nghiệp – khách hàng – xã hội

d)

Marketing và bán hàng

19.

Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc các khái niệm cốt lõi của marketing?

a)

Kế toán quản trị

b)

Nhu cầu và mong muốn

c)

Giá trị và sự thỏa mãn

d)

Trao đổi và giao dịch

20.

Marketing hiện đại coi bán hàng là:

a)

Hoạt động trung tâm

b)

Hệ quả của việc tạo ra giá trị

c)

Mục tiêu cuối cùng

d)

Hoạt động quan trọng nhất

21.

Marketing chỉ xuất hiện khi nền kinh tế có cạnh tranh.

a)

Sai

b)

Đúng

22.

Nhu cầu tự nhiên của con người do marketing tạo ra.

a)

Sai

b)

Đúng

23.

Mong muốn của con người chịu ảnh hưởng của văn hóa và xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Nhu cầu có khả năng thanh toán luôn dẫn đến giao dịch.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Giá trị khách hàng là khái niệm mang tính chủ quan.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Chi phí của khách hàng chỉ bao gồm chi phí tiền tệ.

a)

Sai

b)

Đúng

27.

Sự thỏa mãn khách hàng phụ thuộc vào mức độ kỳ vọng ban đầu.

a)

Sai

b)

Đúng

28.

Trao đổi là điều kiện cần để marketing tồn tại.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Quan điểm bán hàng và quan điểm marketing là giống nhau.

a)

Sai

b)

Đúng

30.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự hình thành hệ thống thông tin marketing (MIS) là:

a)

Sự phát triển của quảng cáo

b)

Sự phức tạp và biến động nhanh của thị trường

c)

Sự cạnh tranh về giá

d)

Doanh nghiệp cần tăng doanh số

31.

Hệ thống thông tin marketing (MIS) được hiểu là:

a)

Phần mềm phân tích dữ liệu

b)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu kế toán

c)

Hệ thống thu thập và xử lý thông tin nội bộ

d)

Hệ thống con người, thiết bị và quy trình thu thập – phân tích – phân phối thông tin marketing

32.

Bộ phận nào KHÔNG thuộc hệ thống thông tin marketing?

a)

Hệ thống ghi chép nội bộ

b)

Hệ thống kế toán tài chính

c)

Hệ thống nghiên cứu marketing

d)

Hệ thống tình báo marketing

33.

Hệ thống ghi chép nội bộ chủ yếu cung cấp thông tin về:

a)

Hành vi người tiêu dùng

b)

Doanh số, chi phí, tồn kho, công nợ

c)

Xu hướng thị trường

d)

Đối thủ cạnh tranh

34.

Hệ thống tình báo marketing có đặc điểm nổi bật là:

a)

Chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp

b)

Thu thập thông tin chính thức

c)

Thu thập thông tin thường xuyên từ môi trường bên ngoài

d)

Thực hiện theo dự án

35.

Nghiên cứu marketing khác với tình báo marketing ở điểm cơ bản nào?

a)

Tính bảo mật

b)

Phạm vi thông tin

c)

Chịu chi phí thấp hơn

d)

Tính hệ thống và có mục tiêu rõ ràng

36.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu marketing là:

a)

Thu thập thật nhiều dữ liệu

b)

Giảm chi phí marketing

c)

Dự báo doanh số

d)

Hỗ trợ ra quyết định marketing

37.

Nghiên cứu marketing thường được tiến hành khi:

a)

Nhà quản trị đối mặt với vấn đề hoặc cơ hội marketing

b)

Doanh nghiệp có lợi nhuận cao

c)

Có sẵn dữ liệu thứ cấp

d)

Thị trường ổn định

38.

Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu marketing là:

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích dữ liệu

c)

Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

d)

Báo cáo kết quả

39.

Thứ tự đúng của 5 bước nghiên cứu marketing là:

a)

Thu thập dữ liệu → xác định vấn đề → phân tích → báo cáo → chọn phương pháp

b)

Xác định vấn đề → thu thập → báo cáo → phân tích → quyết định

c)

Lập kế hoạch → xác định vấn đề → phân tích → thu thập → báo cáo

d)

Xác định vấn đề → lập kế hoạch → thu thập dữ liệu → phân tích → báo cáo

40.

Phương pháp nghiên cứu nào phù hợp nhất để tìm mối quan hệ nhân – quả?

a)

Quan sát

b)

Phỏng vấn sâu

c)

Điều tra

d)

Thực nghiệm

41.

Phương pháp quan sát có hạn chế lớn nhất là:

a)

Không đo lường được hành vi

b)

Chi phí cao

c)

Không giải thích được động cơ bên trong

d)

Mất nhiều thời gian

42.

Điều tra (survey) thường được sử dụng khi doanh nghiệp muốn:

a)

Kiểm chứng quan hệ nhân quả

b)

Đo lường thái độ, ý kiến, hành vi

c)

Khám phá vấn đề mới

d)

Phân tích dữ liệu nội bộ

43.

Công cụ nghiên cứu marketing phổ biến nhất là:

a)

Phần mềm kế toán

b)

Phiếu câu hỏi

c)

Thiết bị đo lường

d)

Máy quay

44.

Câu hỏi đóng là câu hỏi:

a)

Không cần người trả lời chọn lựa

b)

Chỉ chấp nhận một câu trả lời mở

c)

Có sẵn phương án trả lời

d)

Cho phép người trả lời tự do trình bày

45.

Ưu điểm nổi bật của câu hỏi mở là:

a)

Thu thập thông tin sâu và phong phú

b)

Phù hợp nghiên cứu mô tả

c)

Dễ xử lý dữ liệu

d)

Ít tốn thời gian

46.

Đơn vị mẫu trong nghiên cứu marketing là:

a)

Tổng thể nghiên cứu

b)

Phương pháp chọn mẫu

c)

Quy mô thị trường

d)

Đối tượng cụ thể được chọn để khảo sát

47.

Quy mô mẫu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Phương thức tiếp xúc

b)

Kinh nghiệm nhà nghiên cứu

c)

Độ chính xác mong muốn và chi phí

d)

Thời gian nghiên cứu

48.

Trình tự chọn mẫu bao gồm bước nào đúng?

a)

Xác định quy mô → chọn đơn vị → chọn phương pháp

b)

Xác định đơn vị → quy mô → phương pháp chọn mẫu

c)

Chọn phương pháp → quy mô → đơn vị

d)

Quy mô → phương pháp → đơn vị

49.

Phương thức tiếp xúc nào có chi phí thấp nhưng tỷ lệ phản hồi thấp?

a)

Thư tín

b)

Phỏng vấn nhóm

c)

Điện thoại

d)

Phỏng vấn trực tiếp

50.

Phỏng vấn trực tiếp có ưu điểm nổi bật là:

a)

Chi phí thấp

b)

Nhanh chóng

c)

Phù hợp mẫu lớn

d)

Kiểm soát tốt quá trình trả lời

51.

Nghiên cứu thăm dò (exploratory research) nhằm mục đích:

a)

Mô tả đặc điểm thị trường

b)

Kiểm định giả thuyết

c)

Dự báo nhu cầu

d)

Làm rõ vấn đề, hình thành giả thuyết

52.

Nghiên cứu mô tả tập trung vào:

a)

Thử nghiệm marketing

b)

Mô tả đặc điểm, hành vi, quy mô thị trường

c)

Khám phá vấn đề mới

d)

Nguyên nhân – kết quả

53.

Nghiên cứu nhân quả thường sử dụng phương pháp nào?

a)

Thực nghiệm

b)

Quan sát

c)

Điều tra

d)

Phỏng vấn sâu

54.

Hệ thống thông tin marketing chỉ bao gồm dữ liệu nội bộ doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

55.

Nghiên cứu marketing luôn được tiến hành thường xuyên như tình báo marketing.

a)

Tùy trường hợp

b)

Sai

c)

Đúng

56.

Phiếu câu hỏi là công cụ nghiên cứu chủ yếu trong nghiên cứu định lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Khó nói

57.

Câu hỏi mở thường khó mã hóa và phân tích hơn câu hỏi đóng.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không áp dụng

58.

Môi trường marketing được hiểu là:

a)

Các yếu tố thuộc thị trường mục tiêu

b)

Tổng hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động marketing

c)

Các lực lượng bên ngoài doanh nghiệp

d)

Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp

59.

Môi trường marketing vi mô bao gồm:

a)

Các yếu tố mang tính toàn cầu

b)

Các yếu tố không kiểm soát được

c)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp và các yếu tố bên ngoài nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động marketing của doanh nghiệp

d)

Các yếu tố kinh tế, chính trị, văn hoá

60.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc môi trường marketing vi mô?

a)

Trung gian marketing

b)

Môi trường công nghệ

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung ứng

61.

Những người cung ứng có vai trò chủ yếu là:

a)

Mua sản phẩm của doanh nghiệp

b)

Kiểm soát giá bán trên thị trường

c)

Phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng

d)

Cung cấp các yếu tố đầu vào cho doanh nghiệp

62.

Trung gian marketing KHÔNG bao gồm nhóm nào sau đây?

a)

Cơ quan quản lý nhà nước

b)

Trung gian tài chính

c)

Công ty kho vận

d)

Đại lý, bán buôn, bán lẻ

63.

Chức năng chính của trung gian kho vận là:

a)

Thu thập thông tin thị trường

b)

Lưu kho và vận chuyển hàng hoá

c)

Tài trợ vốn cho doanh nghiệp

d)

Quảng bá sản phẩm

64.

Trung gian tài chính giúp doanh nghiệp chủ yếu trong việc:

a)

Tài trợ vốn và giảm rủi ro tài chính

b)

Quản lý nhân sự

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Phân phối sản phẩm

65.

Khách hàng trong môi trường vi mô KHÔNG bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Nhà nước

c)

Khách hàng doanh nghiệp

d)

Người tiêu dùng cá nhân

66.

Cạnh tranh nhu cầu là hình thức cạnh tranh giữa:

a)

Các nhãn hiệu cùng loại

b)

Các doanh nghiệp trong cùng ngành

c)

Các sản phẩm thoả mãn cùng một nhu cầu cơ bản

d)

Các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

67.

Cạnh tranh mong muốn phản ánh:

a)

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp lớn

b)

Cạnh tranh giữa các nhãn hiệu

c)

Cạnh tranh về giá

d)

Sự lựa chọn giữa các mong muốn khác nhau của người tiêu dùng

68.

Cạnh tranh trong ngành là cạnh tranh giữa:

a)

Các kênh phân phối

b)

Các sản phẩm thay thế

c)

Các khu vực địa lý

d)

Các nhãn hiệu khác nhau trong cùng ngành

69.

Cạnh tranh nhãn hiệu là mức cạnh tranh:

a)

Mang tính tiềm ẩn

b)

Giữa các ngành khác nhau

c)

Hẹp nhất, trực tiếp nhất

d)

Rộng nhất

70.

Công chúng trực tiếp của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Người tiêu dùng tương lai

b)

Các nhóm có lợi ích hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp

c)

Toàn bộ xã hội

d)

Chỉ cơ quan truyền thông

71.

Công chúng tài chính KHÔNG bao gồm:

a)

Ngân hàng

b)

Công ty bảo hiểm

c)

Nhà đầu tư

d)

Khách hàng cá nhân

72.

Môi trường marketing vi mô có đặc điểm là:

a)

Tác động gián tiếp, dài hạn đến doanh nghiệp

b)

Ít ảnh hưởng đến marketing

c)

Doanh nghiệp kiểm soát hoàn toàn

d)

Chỉ ảnh hưởng đến giá cả

73.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc môi trường marketing vĩ mô?

a)

Nhân khẩu

b)

Kinh tế

c)

Văn hoá

d)

Đối thủ cạnh tranh

74.

Môi trường kinh tế ảnh hưởng đến marketing chủ yếu thông qua:

a)

Công nghệ mới

b)

Truyền thông văn hoá

c)

Thu nhập, sức mua và cơ cấu chi tiêu

d)

Quy mô dân số

75.

Xu hướng dân số già thuộc môi trường marketing nào?

a)

Kinh tế

b)

Chính trị

c)

Nhân khẩu

d)

Văn hoá

76.

Môi trường chính trị – pháp luật tác động đến marketing thông qua:

a)

Thói quen tiêu dùng

b)

Các quy định, luật lệ và chính sách của nhà nước

c)

Trình độ công nghệ

d)

Tài nguyên thiên nhiên

77.

Môi trường công nghệ có đặc điểm nổi bật là:

a)

Chỉ ảnh hưởng đến sản xuất

b)

Thay đổi nhanh, tạo cơ hội và thách thức

c)

Ít ảnh hưởng đến marketing

d)

Thay đổi chậm

78.

Môi trường tự nhiên ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Cơ cấu dân số

b)

Hệ thống luật pháp

c)

Nguồn tài nguyên và vấn đề ô nhiễm

d)

Văn hoá tiêu dùng

79.

Xu hướng tiêu dùng xanh phản ánh tác động của môi trường:

a)

Công nghệ

b)

Kinh tế

c)

Tự nhiên

d)

Nhân khẩu

80.

Môi trường văn hoá ảnh hưởng đến marketing thông qua:

a)

Công nghệ số

b)

Thu nhập bình quân

c)

Các giá trị, niềm tin, chuẩn mực xã hội

d)

Luật cạnh tranh

81.

Theo marketing hiện đại, doanh nghiệp nên:

a)

Chủ động thích ứng và tận dụng cơ hội từ môi trường

b)

Chỉ tập trung môi trường vi mô

c)

Bỏ qua môi trường vi mô

d)

Chỉ phản ứng thụ động với môi trường

82.

Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn môi trường marketing vĩ mô.

a)

Sai

b)

Đúng

83.

Đối thủ cạnh tranh là một yếu tố của môi trường marketing vi mô.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Cạnh tranh nhu cầu là mức cạnh tranh rộng nhất trong phân tích cạnh tranh.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Môi trường công nghệ chỉ tạo ra cơ hội mà không gây ra thách thức cho doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Công chúng truyền thông thuộc nhóm công chúng trực tiếp của doanh nghiệp.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Phân tích môi trường marketing giúp doanh nghiệp phát hiện cơ hội và đe doạ.

a)

Sai

b)

Đúng