Thuộc tính nào sau đây được khai báo trong phần tử a để xác định tài nguyên web được liên kết?
a)
cite
b)
ref
c)
href
d)
src
20.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo “Nội dung” in nghiêng khi hiển thị trên cửa sổ màn hình trình duyệt web?
a)
Nội dung
b)
c)
Nội dung
d)
Nội dung
21.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo “Nội dung” in đậm khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
Nội dung
b)
Nội dung
c)
d)
22.
Nội dung phần body của văn bản HTML có khai báo sau:
`Nội dung cần chú ý`
Kết quả nào sau đây được hiển thị trên màn hình cửa sổ trình duyệt web khi khai báo này?
a)
Nội dung được gạch chân.
b)
Nội dung được in đậm.
c)
Nội dung được tô màu nền.
d)
Nội dung được in nghiêng.
23.
Khai báo nào sau đây tạo đoạn văn bản?
a)
Đoạn văn bản
b)
Đoạn văn bản
c)
Đoạn văn bản
d)
Đoạn văn bản
24.
Phần tử nào sau đây được dùng để tạo văn bản có chữ in đậm trên màn hình trình duyệt web?
Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?
a)
b)
c)
d)
37.
Sau khi thực hiện các thay đổi trong tệp HTML, bạn cần phải làm gì để xem kết quả trong trình duyệt?
a)
Chạy mã HTML bằng một phần mềm đặc biệt
b)
Mở tệp trong trình duyệt web
c)
Đặt tệp vào máy chủ web
d)
Chia sẻ tệp qua email
38.
Để thêm thông tin cá nhân vào một mục trong trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào để tạo danh sách các thông tin đó?
a)
và
b)
c)
d)
39.
Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?
a)
b)
c)
d)
40.
Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?
a)
b)
c)
d)
41.
Thuộc tính nào trong thẻ
được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?
a)
caption
b)
header
c)
note
d)
description
42.
Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
Data
b)
Data
c)
Data
d)
Data
43.
Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?
a)
b)
c)
d)
44.
Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?
a)
b)
c)
d)
45.
Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?
a)
border
b)
padding
c)
margin
d)
color
46.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ thường?
a)
b)
c)
d)
47.
Các thẻ nào sau đây được dùng để tạo bảng?
a)
, ,
b)
, ,
c)
,
,
d)
48.
Nội dung phần body của văn bản HTML có khai báo sau: `
Học máy
Trí tuệ nhân tạo
` Là:
a)
I. Trí tuệ nhân tạo
b)
II. Trí tuệ nhân tạo
c)
III. Trí tuệ nhân tạo
d)
IV. Trí tuệ nhân tạo
49.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ in hoa?
a)
b)
c)
d)
50.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ in hoa?
a)
b)
c)
d)
51.
Thẻ nào sau đây được dùng để khai báo hàng trong bảng?
a)
A.
b)
B.
c)
C.
d)
D.
52.
Giá trị nào sau đây là số thứ tự của mục “Chạy cự li ngắn” khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
A. 1
b)
B. 2
c)
C. 3
d)
D. 4
53.
Xâu kí tự nào sau đây là kết quả mục “Bóng đá” khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web khi mở văn bản HTML trên?
a)
A. - Bóng đá
b)
B. + Bóng đá
c)
C. * Bóng đá
d)
D. Bóng đá
54.
Phát biểu nào sau đây đúng về số hàng, số ô dữ liệu của bảng?
a)
3 hàng, mỗi hàng 2 ô dữ liệu.
b)
3 hàng, mỗi hàng 3 ô dữ liệu.
c)
2 hàng, mỗi hàng 3 ô dữ liệu.
d)
2 hàng, mỗi hàng 2 ô dữ liệu.
55.
Vị trí nào sau đây là vị trí của “Bảng 1” so với bảng biểu khi hiển thị trên trình màn hình duyệt web?
a)
Bên trái bảng biểu.
b)
Bên trên bảng biểu.
c)
Bên phải bảng biểu.
d)
Bên dưới bảng biểu.
56.
Phần tử nào sau đây khai báo thuộc tính border để tạo đường viền bao quanh các ô của bảng?
a)
table
b)
caption
c)
td
d)
tr
57.
Phần tử nào sau đây dùng để tạo chú thích cho bảng biểu?
a)
table
b)
caption
c)
td
d)
tr
58.
Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
b)
c)
d)
59.
Thuộc tính nào của thẻ xác định tên tệp ảnh?
a)
alt
b)
width
c)
height
d)
src
60.
Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?
a)
b)
c)
d)
61.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
src
b)
controls
c)
autoplay
d)
loop
62.
Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?
a)
b)
c)
d)
63.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
src
b)
controls
c)
autoplay
d)
loop
64.
Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?
a)
b)
c)
d)
65.
Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ
a)
src
b)
controls
c)
width và height
d)
autoplay
66.
Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ
a)
MP3
b)
OGG
c)
WAV
d)
JPG
67.
Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?
a)
Kích thước gốc
b)
Kích thước của phần tử chứa ảnh
c)
Kích thước theo màn hình
d)
Kích thước của thẻ
68.
Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để hiển thị các nút điều khiển video như chơi (play), tạm dừng (pause) và tăng giảm âm lượng?
a)
controls
b)
playback
c)
action
d)
manipulate
69.
Khi muốn chèn nội dung được lưu ở tệp tin nvABC.mp4 vào trang web, thẻ HTML nào sau đây cần được sử dụng?
a)
b)
c)
70.
Khi muốn chèn một bài hát được lưu ở tệp tin baihat.mp3 vào trang web, thẻ HTML nào sau đây cần được sử dụng?
a)
b)
c)
d)
71.
Phương án nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng khung nội tuyến (iframe) trong HTML?
a)
Hiển thị các văn bản HTML khác trong cùng một trang web.
b)
Tạo ra một không gian để chứa các phần tử HTML khác.
c)
Nhúng một trang web hoặc tài nguyên từ một nguồn bên ngoài vào trang web hiện tại.
d)
Chỉ được sử dụng để hiển thị hình ảnh hoặc video.
72.
Đoạn mã HTML sau nhằm tạo ra một khung (nội tuyến) để nhúng video có id là VIDEO_ID vào trang web. Phương án nào sau đây nêu đúng kết quả thực hiện đoạn mã?
a)
Không có lỗi nhưng hiển thị một khung (nội tuyến) rỗng.
b)
Xảy ra lỗi vì URL không hợp lệ.
c)
Xảy ra lỗi vì thuộc tính width và height của khung được thiết lập đúng cách.
d)
Hiển thị video từ YouTube với id là VIDEO_ID.
73.
Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?
a)
b)
c)
d)
74.
Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?
a)
b)
c)
d)
75.
Thuộc tính nào của điều khiển `` giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?
a)
type
b)
value
c)
name
d)
placeholder
76.
Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?
a)
b)
c)
d)
77.
Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?
a)
Ô văn bản
b)
Nút chọn
c)
Hộp kiểm
d)
Tiêu đề trang
78.
Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?
a)
value
b)
type
c)
name
d)
id
79.
Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?
a)
Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản
b)
Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập
c)
Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ
d)
Khi muốn lưu dữ liệu trên trang web
80.
Thuộc tính value của `` có tác dụng gì nếu được khai báo?
a)
Định nghĩa tên điều khiển
b)
Xác định kiểu dữ liệu nhập
c)
Cung cấp nhãn cho nút submit
d)
Giới hạn số lượng ký tự nhập vào
81.
Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?
a)
Tăng tính thẩm mỹ cho trang web
b)
Giúp người dùng dễ dàng nhập liệu
c)
Đảm bảo dữ liệu được gửi chính xác
d)
Tăng tốc độ xử lý của máy chủ
82.
Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?
a)
Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu
b)
Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp
c)
Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau
d)
Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang
83.
Thẻ HTML nào sau đây tạo ra một ô nhập dữ liệu văn bản (ô text)?
a)
b)
c)
d)
84.
Thẻ HTML nào sau đây tạo ra một ô nhập dữ liệu với nhiều dòng?
a)
b)
c)
d)
85.
Mã HTML nào sau đây được sử dụng để tạo hộp nhập mật khẩu cho phép ẩn kí tự khi nhập?
a)
b)
c)
d)
86.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng biểu mẫu trong HTML?
a)
Hiển thị dữ liệu dưới dạng bảng.
b)
Thu thập và gửi dữ liệu từ người dùng đến máy chủ của trang web.
c)
Tạo các phần tử trình bày như tiêu đề, đoạn văn.
d)
Định dạng và trình bày nội dung trang web.
87.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh nhập dữ liệu khi kí tự được nhập vào biểu mẫu trên trình duyệt web, ứng với mỗi kí tự sẽ có một dấu chấm đen?
a)
b)
c)
d)
88.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô đoạn văn bản trong biểu mẫu?
a)
b)
c)
d)
89.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo nhãn mô tả cho điều khiển nhập dữ liệu?
a)
Họ và tên
b)
Họ và tên
c)
d)
90.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo nút chọn có nhãn “Nam” trên biểu mẫu?
a)
Nam
b)
Nam
c)
Nam="opt" value="1"> Nam
d)
Nam
91.
Trong bước đầu tiên của Nhiệm vụ 1, yêu cầu tạo tệp HTML với tên nào?
a)
Bai7-NV1.txt
b)
Bai7-NV1.html
c)
Bai7-NV1.doc
d)
Bai7-NV1.css
92.
Cấu trúc nào được khai báo trong phần từ head của tệp HTML?
a)
b)
c)
d)
93.
Điều nào không phải là yêu cầu của Nhiệm vụ 1?
a)
Tạo tệp HTML mới
b)
Thêm các điều khiển nhập liệu lựa chọn
c)
Tạo biểu mẫu có ô Text
d)
Xem kết quả trên trình duyệt web
94.
Trong Nhiệm vụ 2, tệp HTML mới được ghi lưu với tên gì?
a)
Bai7-NV1.html
b)
Bai7-NV2.html
c)
Bai7-NV1.doc
d)
Bai7-NV2.css
95.
Bước nào trong Nhiệm vụ 1 yêu cầu mở tệp bằng trình duyệt web?
a)
Bước 1
b)
Bước 2
c)
Bước 3
d)
Bước 4
96.
Điều nào sau đây không phải là một phần của hướng dẫn thực hiện Nhiệm vụ 2?
a)
Tạo tệp HTML mới
b)
Cập nhật nội dung phần tử body
c)
Ghi lưu tệp với tên mới
d)
Xem kết quả trên trình duyệt web
97.
Yêu cầu của Nhiệm vụ 2 là gì?
a)
Tạo biểu mẫu với ô Text nhập dữ liệu
b)
Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn và nút gửi
c)
Cập nhật phần tử head
d)
Thay đổi tiêu đề của tệp HTML
98.
Trong quy trình thực hiện Nhiệm vụ 1, bước nào là bước cuối cùng?